Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21004 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21004
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在洗孩子的衣服。" (tā zài xǐ hái zi de yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang giặt quần áo của con.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "在洗孩子的衣服" (đang giặt quần áo cho con), trong khi hình ảnh thực tế lại là người đang cầm chổi quét nhà (打扫房间). Hai hành động không tương đồng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这次我们是第一!" (zhè cì wǒ men shì dì yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần này chúng ta là hạng nhất!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm reo mừng "我们是第一!" (chúng ta đứng thứ nhất!), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh hai vận động viên giơ cúp vô địch đứng trên bục số 1.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她笑着说:“明天见。”" (tā xiào zhe shuō: “ míng tiān jiàn. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói: "Ngày mai gặp lại nhé."
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "笑着说" (mỉm cười nói), nhưng hình ảnh lại là cô gái đang đau buồn khóc lóc (哭泣). Hai tâm trạng hoàn toàn đối lập.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "前面的人真多!" (qián miàn de rén zhēn duō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía trước đông người thật đấy!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm cảm thán "前面的人真多!" (người phía trước thật đông!), khớp hoàn toàn với bức tranh hàng người xếp hàng dài chờ đợi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们跑步去学校吧。" (wǒ men pǎo bù qù xué xiào ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng mình chạy bộ đến trường đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm đề xuất "跑步去学校" (chạy bộ đến trường), nhưng hình ảnh thực tế lại là học sinh đi xe buýt (乘公共汽车). Hai phương thức đi lại khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "给,喝杯茶。" (gěi, hē bēi chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Này, uống ly trà đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc mời uống trà "喝杯茶", trong khi hình ảnh thực tế lại là đưa cuốn sách (递书). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小姐,这里不能打电话。" (xiǎo jiě, zhè lǐ bù néng dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, ở đây không được gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc nhở không được gọi điện thoại "不能打电话", nhưng hình ảnh lại là cô gái đang yên tĩnh đọc sách (安静看书), không hề sử dụng điện thoại.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你别睡了,快起床。" (nǐ bié shuì le, kuài qǐ chuáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh đừng ngủ nữa, mau dậy đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm giục dậy "快起床" (mau dậy đi), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh người mẹ đánh thức cậu con trai đang còn ngái ngủ trên giường.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没错,现在是三点零五分。" (méi cuò, xiàn zài shì sān diǎn líng wǔ fēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, bây giờ là ba giờ năm phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm xác nhận thời gian "三点零五分" (3 giờ 5 phút), khớp chính xác với hình ảnh mặt đồng hồ chỉ kim giờ số 3 và kim phút số 1.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你想知道?好吧,那我告诉你。" (nǐ xiǎng zhī dào? hǎo ba, nà wǒ gào sù nǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn biết à? Được thôi, vậy tôi nói cho bạn nghe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "那我告诉你" (vậy tôi nói cho bạn nghe), khớp hoàn toàn với bức tranh một người ghé sát tai người kia kể bí mật.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你!谢谢你帮我找到了小狗。 (xiè xiè nǐ! xiè xiè nǐ bāng wǒ zhǎo dào le xiǎo gǒu) — Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy chú chó con.
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì) — Không có gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了? (nǐ zěn me le) — Em sao vậy?
    • Nữ (女): 没什么,今天的工作我没做好。 (méi shén me, jīn tiān de gōng zuò wǒ méi zuò hǎo) — Không có gì, công việc hôm nay em làm không tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我穿这件衣服怎么样? (wǒ chuān zhè jiàn yī fu zěn me yàng) — Em mặc bộ quần áo này thế nào?
    • Nam (男): 我觉得很漂亮。 (wǒ jué de hěn piào liang) — Anh thấy rất đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 咖啡喝太多了对身体不好。 (kā fēi hē tài duō le duì shēn tǐ bù hǎo) — Uống quá nhiều cà phê không tốt cho sức khỏe đâu.
    • Nữ (女): 我知道,我就每天上午喝两杯。 (wǒ zhī dào, wǒ jiù měi tiān shàng wǔ hē liǎng bēi) — Em biết rồi, em chỉ uống hai cốc mỗi sáng thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你到哪儿了? (nǐ dào nǎ ér le) — Anh đến đâu rồi?
    • Nam (男): 我在公共汽车上呢,你再等我几分钟。 (wǒ zài gōng gòng qì chē shàng ne, nǐ zài děng wǒ jǐ fēn zhōng) — Anh đang ở trên xe buýt, em đợi anh vài phút nữa nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你生病了? (nǐ shēng bìng le) — Em bị ốm à?
    • Nữ (女): 没事儿,吃点儿药就好了。 (méi shì ér, chī diǎn ér yào jiù hǎo le) — Không sao đâu, uống chút thuốc là khỏi thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 张先生,您看一下,您的名字我没写错吧? (zhāng xiān shēng, nín kàn yí xià, nín de míng zì wǒ méi xiě cuò ba) — Ông Trương, ông xem giúp, tên của ông tôi không viết sai chứ?
    • Nam (男): 没错。 (méi cuò) — Không sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大家都准备好了吗? (dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le ma) — Mọi người đã chuẩn bị xong hết chưa?
    • Nữ (女): 没问题,可以开始了。 (méi wèn tí, kě yǐ kāi shǐ le) — Không vấn đề gì, có thể bắt đầu rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些桌子和椅子是什么时候买的? (zhè xiē zhuō zi hé yǐ zi shì shén me shí hòu mǎi de) — Mấy cái bàn và ghế này mua khi nào vậy?
    • Nam (男): 今天中午。 (jīn tiān zhōng wǔ) — Trưa nay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 他的舞跳得好不好? (tā de wǔ tiào dé hǎo bu hǎo) — Anh ấy nhảy có đẹp không?
    • Nữ (女): 非常好,我喜欢。 (fēi cháng hǎo, wǒ xǐ huan) — Rất đẹp, tôi thích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
下雨 xià yǔ
B
太忙了 tài máng le
C
要考试了 yào kǎo shì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天没踢足球? (zuó tiān méi tī zú qiú) — Hôm qua không đá bóng à?
    • Nam (男): 因为下雨,所以我们都没去。 (yīn wèi xià yǔ, suǒ yǐ wǒ men dōu méi qù) — Vì trời mưa, nên chúng tôi đều không đi.
    • Câu hỏi (问): 他们为什么没去踢足球? (tā men wèi shén me méi qù tī zú qiú) — Tại sao họ không đi đá bóng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么没去踢足球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:因为下雨,所以我们都没去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下雨).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
今天 jīn tiān
B
明天 míng tiān
C
后天 hòu tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 买到电影票了?今天晚上的? (mǎi dào diàn yǐng piào le? jīn tiān wǎn shàng de) — Mua được vé xem phim rồi à? Tối nay à?
    • Nữ (女): 没有,是明天的。但是比今天的便宜四十块钱。 (méi yǒu, shì míng tiān de. dàn shì bǐ jīn tiān de pián yi sì shí kuài qián) — Không, là vé ngày mai. Nhưng rẻ hơn vé hôm nay bốn mươi tệ.
    • Câu hỏi (问): 他们什么时候去看电影? (tā men shén me shí hòu qù kàn diàn yǐng) — Khi nào họ đi xem phim?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们什么时候去看电影?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,是明天的。但是比今天的便宜四十块钱。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很高 hěn gāo
B
做妈妈了 zuò mā ma le
C
没男朋友 méi nán péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你姐姐真漂亮,我给她介绍个男朋友吧? (nǐ jiě jie zhēn piào liang, wǒ gěi tā jiè shào gè nán péng yǒu ba) — Chị gái anh thật xinh đẹp, tôi giới thiệu cho chị ấy một người bạn trai nhé?
    • Nam (男): 我姐姐的儿子都两岁了。 (wǒ jiě jie de ér zi dōu liǎng suì le) — Con trai của chị gái tôi đã hai tuổi rồi.
    • Câu hỏi (问): 他姐姐怎么样? (tā jiě jie zěn me yàng) — Chị gái anh ấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他姐姐怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我姐姐的儿子都两岁了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做妈妈了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没开机 méi kāi jī
B
找不到 zhǎo bú dào
C
快没电了 kuài méi diàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的手机快没电了,这件事情晚上再说吧。 (wǒ de shǒu jī kuài méi diàn le, zhè jiàn shì qíng wǎn shàng zài shuō ba) — Điện thoại của anh sắp hết pin rồi, chuyện này tối nói sau nhé.
    • Nữ (女): 也好,晚上等你电话。 (yě hǎo, wǎn shàng děng nǐ diàn huà) — Cũng được, tối đợi điện thoại của anh.
    • Câu hỏi (问): 男的手机怎么了? (nán de shǒu jī zěn me le) — Điện thoại của người nam bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的手机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:也好,晚上等你电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快没电了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教室 jiào shì
B
公司 gōng sī
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你真的认识路?是不是走错了? (nǐ zhēn de rèn shi lù? shì bu shì zǒu cuò le) — Anh thật sự biết đường à? Có phải đi nhầm rồi không?
    • Nam (男): 没错,那个医院我去过好几次了,就在前面。 (méi cuò, nà ge yī yuàn wǒ qù guò hǎo jǐ cì le, jiù zài qián miàn) — Không nhầm đâu, bệnh viện đó tôi đã đi mấy lần rồi, nó ở ngay phía trước.
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér) — Họ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没错,那个医院我去过好几次了,就在前面。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医院).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
商店 shāng diàn
C
饭馆儿 fàn guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我回来了,给我做什么好吃的了? (wǒ huí lái le, gěi wǒ zuò shén me hǎo chī de le) — Anh về rồi, em làm món gì ngon cho anh ăn vậy?
    • Nữ (女): 有你最爱吃的鱼。 (yǒu nǐ zuì ài chī de yú) — Có món cá anh thích ăn nhất.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:有你最爱吃的鱼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家里).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
少吃肉 shǎo chī ròu
C
多吃水果 duō chī shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,我现在七十公斤了。 (bà, wǒ xiàn zài qī shí gōng jīn le) — Bố ơi, bây giờ con bảy mươi cân rồi.
    • Nam (男): 多少?七十公斤?那你真要多运动了。 (duō shǎo? qī shí gōng jīn? nà nǐ zhēn yào duō yùn dòng le) — Bao nhiêu? Bảy mươi cân á? Vậy con thật sự phải tập thể dục nhiều hơn rồi.
    • Câu hỏi (问): 爸爸让女儿做什么? (bà ba ràng nǚ ér zuò shén me) — Bố bảo con gái làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "爸爸让女儿做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:多少?七十公斤?那你真要多运动了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (多运动).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
在右边 zài yòu biān
B
有两张 yǒu liǎng zhāng
C
还没看见 hái méi kàn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看见没?那报纸就在电视旁边,左边。 (kàn jiàn méi? nà bào zhǐ jiù zài diàn shì páng biān, zuǒ biān) — Thấy chưa? Tờ báo đó ở ngay cạnh TV, bên trái.
    • Nữ (女): 等一下,你这儿的东西太多了。 (děng yí xià, nǐ zhè ér de dōng xī tài duō le) — Đợi một chút, đồ đạc ở chỗ anh nhiều quá.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:等一下,你这儿的东西太多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没看见).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
5分钟 fēn zhōng
B
10分钟 fēn zhōng
C
15分钟 fēn zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你住哪儿?离学校远吗? (nǐ zhù nǎ ér? lí xué xiào yuǎn ma) — Anh sống ở đâu? Có xa trường không?
    • Nam (男): 离学校很近,从我家到学校也就十分钟的路。 (lí xué xiào hěn jìn, cóng wǒ jiā dào xué xiào yě jiù shí fēn zhōng de lù) — Rất gần trường, từ nhà tôi đến trường chỉ mất khoảng mười phút đi bộ.
    • Câu hỏi (问): 从他家到学校要多长时间? (cóng tā jiā dào xué xiào yào duō cháng shí jiān) — Từ nhà anh ấy đến trường mất bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从他家到学校要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:离学校很近,从我家到学校也就十分钟的路。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (10分钟).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
菜 cài
B
身体 shēn tǐ
C
茶馆儿 chá guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个茶馆儿是什么时候开的? (zhè ge chá guǎn ér shì shén me shí hòu kāi de) — Quán trà này mở khi nào vậy?
    • Nữ (女): 去年,那时候你还没来中国呢。 (qù nián, nà shí hòu nǐ hái méi lái zhōng guó ne) — Năm ngoái, lúc đó anh còn chưa đến Trung Quốc mà.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:去年,那时候你还没来中国呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (茶馆儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
路上 lù
C
飞机上 fēi jī shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在到哪儿了? (nǐ xiàn zài dào nǎ ér le)
    • Nữ (女): 正在去飞机场的路上,你已经到了吗? (zhèng zài qù fēi jī chǎng de lù shang, nǐ yǐ jīng dào le ma)
    • Nam (男): 对,我下飞机了。你多长时间能到这儿? (duì, wǒ xià fēi jī le. nǐ duō cháng shí jiān néng dào zhè ér)
    • Nữ (女): 对不起,很快,十分钟就到。 (duì bù qǐ, hěn kuài, shí fēn zhōng jiù dào)
    • Câu hỏi (问): 女的现在在哪里? (nǚ de xiàn zài zài nǎ lǐ) — "女的现在" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:正在去飞机场的路上,你已经到了吗?
    • 男:你现在到哪儿了?
    • 女:正在去飞机场的路上,你已经到了吗?
    • 男:对,我下飞机了。你多长时间能到这儿?
    • 女:对不起,很快,十分钟就到。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (路上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
5点 diǎn
B
6点 diǎn
C
7点 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您还有什么问题吗? (nín hái yǒu shén me wèn tí ma)
    • Nam (男): 你们公司早上几点上班? (nǐ men gōng sī zǎo shàng jǐ diǎn shàng bān)
    • Nữ (女): 九点。下午五点下班。 (jiǔ diǎn. xià wǔ wǔ diǎn xià bān)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 这个公司几点下班? (zhè ge gōng sī jǐ diǎn xià bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông còn câu hỏi nào không? Nam: Công ty của các bạn mấy giờ sáng làm việc? Nữ: Chín giờ. Năm giờ chiều tan làm. Nam: Được rồi, cảm ơn. Hỏi: Công ty này mấy giờ tan làm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个公司几点下班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们公司早上几点上班?
    • 女:您还有什么问题吗?
    • 男:你们公司早上几点上班?
    • 女:九点。下午五点下班。
    • 男:好的,谢谢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (5点).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
8月1号 yuè hào
B
10月1号 yuè hào
C
10月2号 yuè hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 九月去北京旅游最好,是吗? (jiǔ yuè qù běi jīng lǚ yóu zuì hǎo, shì ma)
    • Nữ (女): 对,北京九月天气不冷也不热。 (duì, běi jīng jiǔ yuè tiān qì bù lěng yě bú rè)
    • Nam (男): 我去玩儿两个星期,十月一号回来。 (wǒ qù wán ér liǎng gè xīng qī, shí yuè yī hào huí lái)
    • Nữ (女): 那你要多休息,别太累了。 (nà nǐ yào duō xiū xi, bié tài lèi le)
    • Câu hỏi (问): 男的哪天回来? (nán de nǎ tiān huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng Chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất, phải không? Nữ: Đúng vậy, thời tiết Bắc Kinh tháng Chín không lạnh cũng không nóng. Nam: Tôi đi chơi hai tuần, mùng một tháng Mười sẽ về. Nữ: Vậy anh phải nghỉ ngơi nhiều vào, đừng quá mệt mỏi. Hỏi: Người nam về vào ngày nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪天回来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,北京九月天气不冷也不热。
    • 男:九月去北京旅游最好,是吗?
    • 女:对,北京九月天气不冷也不热。
    • 男:我去玩儿两个星期,十月一号回来。
    • 女:那你要多休息,别太累了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (10月1号).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
手表 shǒu biǎo
B
电脑 diàn nǎo
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 生日快乐!这是送给你的。 (shēng rì kuài lè! zhè shì sòng gěi nǐ de)
    • Nam (男): 谢谢妈!是什么? (xiè xiè mā! shì shén me)
    • Nữ (女): 你打开看看,希望你会喜欢。 (nǐ dǎ kāi kàn kàn, xī wàng nǐ huì xǐ huan)
    • Nam (男): 手表?太好了! (shǒu biǎo? tài hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 妈妈送的是什么? (mā ma sòng de shì shén me) — "妈妈送的" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妈妈送的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢妈!是什么?
    • 女:生日快乐!这是送给你的。
    • 男:谢谢妈!是什么?
    • 女:你打开看看,希望你会喜欢。
    • 男:手表?太好了! Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (手表).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
妻子 qī zǐ
B
同学 tóng xué
C
学生 xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,张老师在家吗? (qǐng wèn, zhāng lǎo shī zài jiā ma)
    • Nữ (女): 请进,你是? (qǐng jìn, nǐ shì)
    • Nam (男): 我叫李红,我是张老师的学生。 (wǒ jiào lǐ hóng, wǒ shì zhāng lǎo shī de xué shēng)
    • Nữ (女): 请坐,他在房间里看书,我去叫他。 (qǐng zuò, tā zài fáng jiān lǐ kàn shū, wǒ qù jiào tā)
    • Câu hỏi (问): 谁找张老师? (shuí zhǎo zhāng lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, thầy Trương có ở nhà không? Nữ: Mời vào, anh là ai? Nam: Tôi tên Lý Hồng, tôi là học sinh của thầy Trương. Nữ: Mời ngồi, thầy ấy đang đọc sách trong phòng, tôi đi gọi thầy. Hỏi: Ai tìm thầy Trương?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁找张老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:请进,你是?
    • 男:请问,张老师在家吗?
    • 女:请进,你是?
    • 男:我叫李红,我是张老师的学生。
    • 女:请坐,他在房间里看书,我去叫他。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!