Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21007

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21007 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21007: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21007

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21007 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21007
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她正在打电话呢。" (tā zhèng zài dǎ diàn huà ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang gọi điện thoại.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你听我说,我告诉你……" (nǐ tīng wǒ shuō, wǒ gào sù nǐ……).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe tôi nói này, tôi nói cho bạn biết...
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn nghe tôi nói này, tôi nói cho bạn biết..) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们在商店买东西。" (tā men zài shāng diàn mǎi dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang mua đồ trong cửa hàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang mua đồ trong cửa hàng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "儿子最爱吃牛肉。" (ér zi zuì ài chī niú ròu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn thịt bò nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Con trai thích ăn thịt bò nhất.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那儿有很多船。" (nà ér yǒu hěn duō chuán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đó có rất nhiều thuyền.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ở đó có rất nhiều thuyền.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "笑什么?什么事情这么高兴?" (xiào shén me? shén me shì qíng zhè me gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cười gì vậy? Chuyện gì mà vui thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cười gì vậy? Chuyện gì mà vui thế?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看书时间长了,眼睛有些累。" (kàn shū shí jiān cháng le, yǎn jīng yǒu xiē lèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你们两个谁是哥哥,谁是弟弟?" (nǐ men liǎng gè shuí shì gē ge, shuí shì dì di).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bạn ai là anh, ai là em?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hai bạn ai là anh, ai là em?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她还没起床呢。" (tā hái méi qǐ chuáng ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa dậy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy vẫn chưa dậy.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不知道这个西瓜好不好吃。" (bù zhī dào zhè ge xī guā hǎo bu hǎo chī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không biết quả dưa hấu này có ngon không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Không biết quả dưa hấu này có ngon không.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李是新来的,大家欢迎。 (xiǎo lǐ shì xīn lái de, dà jiā huān yíng) — Tiểu Lý là người mới đến, mọi người hoan nghênh.
    • Nam (男): 谢谢,很高兴认识大家。 (xiè xiè, hěn gāo xìng rèn shi dà jiā) — Cảm ơn, rất vui được làm quen với mọi người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 想好了吗?准备写什么? (xiǎng hǎo le ma? zhǔn bèi xiě shén me) — Nghĩ xong chưa? Định viết gì?
    • Nữ (女): 还没呢,让我再想想。 (hái méi ne, ràng wǒ zài xiǎng xiǎng) — Vẫn chưa, để tôi nghĩ thêm chút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我现在已经到咖啡馆了。 (wèi, wǒ xiàn zài yǐ jīng dào kā fēi guǎn le) — Alo, tôi đã đến quán cà phê rồi.
    • Nam (男): 我也快到了,等我两分钟。 (wǒ yě kuài dào le, děng wǒ liǎng fēn zhōng) — Tôi cũng sắp đến rồi, đợi tôi hai phút nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,鸡蛋怎么卖? (nǐ hǎo, jī dàn zěn me mài) — Chào bạn, trứng gà bán thế nào?
    • Nữ (女): 五块钱一斤。 (wǔ kuài qián yì jīn) — Năm tệ một cân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衣服怎么样? (zhè jiàn yī fu zěn me yàng)
    • Nữ (女): 颜色还不错,但是我觉得有点儿贵。 (yán sè hái bú cuò, dàn shì wǒ jué de yǒu diǎn er guì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này thế nào? Nữ: Màu sắc cũng được, nhưng tôi thấy hơi đắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A Hình A
B Hình B
C Hình C
D Hình D
E Hình E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,这是我的新手机。 (nǐ kàn, zhè shì wǒ de xīn shǒu jī) — Này, xem này, đây là điện thoại mới của tôi.
    • Nữ (女): 黑色的?真好看。 (hēi sè de? zhēn hǎo kàn) — Màu đen à? Đẹp thật đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A Hình A
B Hình B
C Hình C
D Hình D
E Hình E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我现在是四十五公斤。 (wǒ xiàn zài shì sì shí wǔ gōng jīn) — Bây giờ tôi nặng bốn mươi lăm cân.
    • Nam (男): 非常好,我也和你一起去跑步。 (fēi cháng hǎo, wǒ yě hé nǐ yì qǐ qù pǎo bù) — Tốt lắm, tôi cũng sẽ chạy bộ cùng bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A Hình A
B Hình B
C Hình C
D Hình D
E Hình E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那我回家了,明天下午见。 (nà wǒ huí jiā le, míng tiān xià wǔ jiàn) — Vậy tôi về nhà đây, chiều mai gặp nhé.
    • Nữ (女): 再见。外面冷,穿上衣服吧。 (zài jiàn. wài miàn lěng, chuān shàng yī fu ba) — Tạm biệt. Ngoài trời lạnh đấy, mặc áo vào đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A Hình A
B Hình B
C Hình C
D Hình D
E Hình E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您妻子在哪儿工作? (nín qī zǐ zài nǎ ér gōng zuò) — Vợ anh làm việc ở đâu?
    • Nam (男): 医院,她是医生。 (yī yuàn, tā shì yī shēng) — Bệnh viện, cô ấy là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A Hình A
B Hình B
C Hình C
D Hình D
E Hình E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我买苹果了,在桌子上呢。 (wǒ mǎi píng guǒ le, zài zhuō zi shàng ne) — Tôi mua táo rồi, ở trên bàn đấy.
    • Nữ (女): 看见了。洗了吗? (kàn jiàn le. xǐ le ma) — Thấy rồi. Rửa chưa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
学校 xué xiào
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你家离公司远不远? (nǐ jiā lí gōng sī yuǎn bu yuǎn) — Nhà anh có xa công ty không?
    • Nam (男): 不远,很近,所以我每天走路上下班。 (bù yuǎn, hěn jìn, suǒ yǐ wǒ měi tiān zǒu lù shang xià bān) — Không xa, rất gần, nên tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能在哪儿上班? (nán de zuì kě néng zài nǎ ér shàng bān) — Người nam có khả năng làm việc ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的最可能在哪儿上班?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不远,很近,所以我每天走路上下班。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司 (gōngsī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
老师 lǎo shī
B
学生 xué
C
服务员 fú wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,我房间里这个电视不能看。 (xiǎo jiě, wǒ fáng jiān lǐ zhè ge diàn shì bù néng kàn) — Cô ơi, cái TV trong phòng tôi không xem được.
    • Nữ (女): 对不起,先生,您住哪个房间? (duì bù qǐ, xiān shēng, nín zhù nǎ gè fáng jiān) — Xin lỗi, thưa ông, ông ở phòng nào ạ?
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,先生,您住哪个房间? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (服务员 (fúwùyuán)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
一个 yí gè
B
两个 liǎng gè
C
一个也没进 yí gè yě méi jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下午去踢足球了?进了几个球? (xià wǔ qù tī zú qiú le? jìn le jǐ gè qiú) — Chiều đi đá bóng à? Ghi được mấy bàn rồi?
    • Nam (男): 一个也没进。 (yí gè yě méi jìn) — Không ghi được bàn nào cả.
    • Câu hỏi (问): 男的踢进几个球? (nán de tī jìn jǐ gè qiú) — Người nam đã ghi được mấy bàn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的踢进几个球?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:一个也没进。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个也没进 (yí ge yě méi jìn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
昨天 zuó tiān
B
明天 míng tiān
C
星期日 xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 是不是快到你的生日了? (shì bu shì kuài dào nǐ de shēng rì le) — Sắp đến sinh nhật bạn rồi phải không?
    • Nữ (女): 明天就是我的生日,你准备送我什么? (míng tiān jiù shì wǒ de shēng rì, nǐ zhǔn bèi sòng wǒ shén me) — Ngày mai là sinh nhật tôi rồi, bạn định tặng tôi gì?
    • Câu hỏi (问): 哪天是她的生日? (nǎ tiān shì tā de shēng rì) — Sinh nhật cô ấy là ngày nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪天是她的生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天就是我的生日,你准备送我什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 (míngtiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
机票不见了 jī piào bú jiàn le
C
没有买到鱼 méi yǒu mǎi dào yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你找什么呢? (nǐ zhǎo shén me ne) — Anh đang tìm gì vậy?
    • Nam (男): 我的飞机票找不到了,你看见没? (wǒ de fēi jī piào zhǎo bú dào le, nǐ kàn jiàn méi) — Vé máy bay của tôi tìm không thấy rồi, bạn có thấy không?
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的飞机票找不到了,你看见没? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机票不见了 (jīpiào bú jiàn le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
同学 tóng xué
B
医生 yī shēng
C
丈夫 zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你那个同学喜欢游泳吗?叫他一起去? (nǐ nà ge tóng xué xǐ huan yóu yǒng ma? jiào tā yì qǐ qù) — Bạn học kia của bạn có thích bơi không? Rủ cậu ấy đi cùng nhé?
    • Nữ (女): 好,我打电话问问。 (hǎo, wǒ dǎ diàn huà wèn wèn) — Được, tôi gọi điện hỏi thử.
    • Câu hỏi (问): 女的要给谁打电话? (nǚ de yào gěi shuí dǎ diàn huà) — Người nữ sẽ gọi điện cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要给谁打电话?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,我打电话问问。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学 (tóngxué)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
去年3月 qù nián yuè
B
去年7月 qù nián yuè
C
今年2月 jīn nián yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去过中国吗? (nǐ qù guò zhōng guó ma) — Bạn đã đi Trung Quốc chưa?
    • Nam (男): 去过,我去年七月在北京旅游了一个星期。 (qù guò, wǒ qù nián qī yuè zài běi jīng lǚ yóu le yí gè xīng qī) — Đi rồi, tháng Bảy năm ngoái tôi đã du lịch ở Bắc Kinh một tuần.
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候去过北京? (nán de shén me shí hòu qù guò běi jīng) — Người nam đã đi Bắc Kinh khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候去过北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:去过,我去年七月在北京旅游了一个星期。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年7月 (qùnián 7 yuè)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
16岁 (16 suì
B
19岁 (19 suì
C
28岁 (28 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的车开得真好! (nǐ de chē kāi dé zhēn hǎo) — Bạn lái xe giỏi thật đấy!
    • Nữ (女): 谢谢,我从十八岁开始开车,开了十年了。 (xiè xiè, wǒ cóng shí bā suì kāi shǐ kāi chē, kāi le shí nián le) — Cảm ơn, tôi bắt đầu lái xe từ năm mười tám tuổi, đã lái được mười năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的现在多大了? (nǚ de xiàn zài duō dà le) — Người nữ bây giờ bao nhiêu tuổi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,我从十八岁开始开车,开了十年了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (28岁 (28 suì)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
出去吃 chū qù chī
B
不认识 bú rèn
C
什么都可以 shén dōu kě yǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天晚上想吃什么? (jīn tiān wǎn shàng xiǎng chī shén me) — Tối nay muốn ăn gì?
    • Nam (男): 都可以,你做什么我就吃什么。 (dōu kě yǐ, nǐ zuò shén me wǒ jiù chī shén me) — Gì cũng được, bạn làm gì tôi ăn nấy.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:都可以,你做什么我就吃什么。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (什么都可以 (shénme dōu kěyǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
报纸 bào zhǐ
B
电影 diàn yǐng
C
手表 shǒu biǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别在公共汽车上看报纸,对眼睛不好。 (bié zài gōng gòng qì chē shàng kàn bào zhǐ, duì yǎn jīng bù hǎo) — Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu.
    • Nữ (女): 好吧,不看了。 (hǎo ba, bú kàn le) — Được rồi, không đọc nữa.
    • Câu hỏi (问): 女的看什么了? (nǚ de kàn shén me le) — Người nữ đã đọc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的看什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好吧,不看了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (报纸 (bàozhǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
她姐姐的 tā jiě de
B
她妹妹的 tā mèi de
C
她朋友的 tā péng yǒu de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个孩子真漂亮,几岁了? (zhè ge hái zi zhēn piào liang, jǐ suì le)
    • Nữ (女): 三岁了。 (sān suì le)
    • Nam (男): 是你的小孩儿吗? (shì nǐ de xiǎo hái ér ma)
    • Nữ (女): 不是,是我姐的。 (bú shì, shì wǒ jiě de)
    • Câu hỏi (问): 孩子是谁的? (hái zi shì shuí de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đứa bé này thật xinh, mấy tuổi rồi? Nữ: Ba tuổi rồi. Nam: Là con của bạn à? Nữ: Không phải, là con của chị tôi. Hỏi: Đứa bé là con của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("孩子是谁的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:三岁了。
    • 男:这个孩子真漂亮,几岁了?
    • 女:三岁了。
    • 男:是你的小孩儿吗?
    • 女:不是,是我姐的。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (她姐姐的 (tā jiějie de)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
水果 shuǐ guǒ
B
电脑 diàn nǎo
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你明天有课吗? (nǐ míng tiān yǒu kè ma)
    • Nam (男): 明天我们考试,有事? (míng tiān wǒ men kǎo shì, yǒu shì)
    • Nữ (女): 我想去买电脑。 (wǒ xiǎng qù mǎi diàn nǎo)
    • Nam (男): 没问题,下午考完试我和你一起去。 (méi wèn tí, xià wǔ kǎo wán shì wǒ hé nǐ yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 女的明天要买什么? (nǚ de míng tiān yào mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn có tiết học không? Nam: Ngày mai chúng tôi thi, có chuyện gì à? Nữ: Tôi muốn đi mua máy tính. Nam: Không vấn đề gì, chiều thi xong tôi đi cùng bạn. Hỏi: Người nữ ngày mai muốn mua gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天我们考试,有事?
    • 女:你明天有课吗?
    • 男:明天我们考试,有事?
    • 女:我想去买电脑。
    • 男:没问题,下午考完试我和你一起去。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (电脑 (diànnǎo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
跳舞认识的 tiào wǔ rèn de
B
女儿介绍的 nǚ ér jiè shào de
C
同学介绍的 tóng xué jiè shào de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们是怎么认识的? (nǐ men shì zěn me rèn shi de)
    • Nữ (女): 你说的是谁? (nǐ shuō de shì shuí)
    • Nam (男): 你和你男朋友。 (nǐ hé nǐ nán péng yǒu)
    • Nữ (女): 他是我一个大学同学介绍的。 (tā shì wǒ yí gè dà xué tóng xué jiè shào de)
    • Câu hỏi (问): 她和男朋友是怎么认识的? (tā hé nán péng yǒu shì zěn me rèn shi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai bạn quen nhau như thế nào? Nữ: Anh nói ai cơ? Nam: Bạn và bạn trai của bạn. Nữ: Anh ấy là do một người bạn học đại học của tôi giới thiệu. Hỏi: Cô ấy và bạn trai quen nhau như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她和男朋友是怎么认识的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你说的是谁?
    • 男:你们是怎么认识的?
    • 女:你说的是谁?
    • 男:你和你男朋友。
    • 女:他是我一个大学同学介绍的。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (同学介绍的 (tóngxué jièshào de)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很冷 hěn lěng
B
很热 hěn rè
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的球打得不错。 (nǐ de qiú dǎ dé bú cuò)
    • Nam (男): 哪里,你打得比我好。 (nǎ lǐ, nǐ dǎ dé bǐ wǒ hǎo)
    • Nữ (女): 天气太热,休息一下再打吧。 (tiān qì tài rè, xiū xi yí xià zài dǎ ba)
    • Nam (男): 好,我们去喝点儿水。 (hǎo, wǒ men qù hē diǎn ér shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:哪里,你打得比我好。
    • 女:你的球打得不错。
    • 男:哪里,你打得比我好。
    • 女:天气太热,休息一下再打吧。
    • 男:好,我们去喝点儿水。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很热 (hěn rè)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很忙 hěn máng
B
下雪了 xià xuě le
C
身体不好 shēn tǐ bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我还有不少事情,不能送你了。 (wǒ hái yǒu bù shǎo shì qíng, bù néng sòng nǐ le)
    • Nữ (女): 没关系,我坐出租车去就可以。 (méi guān xì, wǒ zuò chū zū chē qù jiù kě yǐ)
    • Nam (男): 到了机场给我来个电话。 (dào le jī chǎng gěi wǒ lái gè diàn huà)
    • Nữ (女): 好的,爸爸。 (hǎo de, bà ba)
    • Câu hỏi (问): 他为什么不去送女儿? (tā wèi shén me bú qù sòng nǚ ér) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他为什么不去送女儿"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他为什么不去送女儿?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我坐出租车去就可以。
    • 男:我还有不少事情,不能送你了。
    • 女:没关系,我坐出租车去就可以。
    • 男:到了机场给我来个电话。
    • 女:好的,爸爸。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很忙 (hěn máng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!