Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21001 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
明天下雨,女的不去踢足球了。
míng tiān xià yǔ, nǚ de bú qù tī zú qiú le。
míng tiān xià yǔ nǚ de bú qù tī zú qiú le
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "下雨就不去了。" (xià yǔ jiù bú qù le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2
第2题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他今天去医院看病了。
tā jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le。
tā jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我身体很好,没去医院。" (wǒ shēn tǐ hěn hǎo, méi qù yī yuàn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bệnh nhân nằm trên giường bệnh có bác sĩ đo nhiệt độ).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3
第3题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
她正在准备给妈妈做晚饭。
tā zhèng zài zhǔn bèi gěi mā ma zuò wǎn fàn。
tā zhèng zài zhǔn bèi gěi mā ma zuò wǎn fàn
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "妈妈,我来帮你做晚饭吧。" (mā ma, wǒ lái bāng nǐ zuò wǎn fàn ba).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái đeo tạp dề đang cùng mẹ đứng trong bếp cắt rau củ nấu bữa tối).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
第4题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这件黑色的衣服太贵了。
zhè jiàn hēi sè de yī fu tài guì le。
zhè jiàn hēi sè de yī tài guì le
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮。" (suī rán yǒu diǎn er guì, dàn shì yán sè hěn piào liang).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5
第5题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
现在是上午十点十分。
xiàn zài shì shàng wǔ shí diǎn shí fēn。
xiàn zài shì shàng wǔ shí diǎn shí fēn
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你看,现在才九点半,别着急。" (nǐ kàn, xiàn zài cái jiǔ diǎn bàn, bié zháo jí).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đồng hồ treo tường chỉ đúng 12 giờ trưa (mười hai giờ)).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6
第6题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
王老师很喜欢唱歌。
wáng lǎo shī hěn xǐ huan chàng gē。
wáng lǎo shī hěn xǐ chàng gē
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "王老师唱得真好听!" (wáng lǎo shī chàng dé zhēn hǎo tīng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương hát thật hay!
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thầy Vương hát thật hay!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người phụ nữ thanh lịch cầm micro hát say sưa trên sân khấu).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
7
第7题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他们正在坐火车去北京。
tā men zhèng zài zuò huǒ chē qù běi jīng。
tā zhèng zài zuò huǒ chē qù běi jīng
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我们买了两张今天下午的飞机票。" (wǒ men mǎi le liǎng zhāng jīn tiān xià wǔ de fēi jī piào).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8
第8题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
小狗在桌子下面睡觉。
xiǎo gǒu zài zhuō zi xià miàn shuì jiào。
xiǎo gǒu zài zhuō xià miàn shuì jiào
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "快看,小狗在桌子底下睡着了。" (kuài kàn, xiǎo gǒu zài zhuō zi dǐ xià shuì zháo le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chú chó con lông vàng cuộn tròn ngủ say dưới gầm bàn gỗ).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
9
第9题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
哥哥每天早上都喝咖啡。
gē ge měi tiān zǎo shàng dōu hē kā fēi。
gē ge měi tiān zǎo shàng dōu hē kā fēi
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我不喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶。" (wǒ bù xǐ huan hē kā fēi, wǒ xǐ huan hē chá).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (tách cà phê đen nóng hổi bốc khói nghi ngút bên cạnh đĩa hạt cà phê).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
10
第10题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
外面的天气非常冷。
wài miàn de tiān qì fēi cháng lěng。
wài miàn de tiān qì fēi cháng lěng
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "今天冷极了,多穿件衣服吧。" (jīn tiān lěng jí le, duō chuān jiàn yī fu ba).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh tuyết trắng xóa và một bạn trẻ mặc áo khoác phao dày, quàng khăn len ấm áp).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11
第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "请问,去火车站怎么走? 往前走两百米就是。" (qǐng wèn, qù huǒ chē zhàn zěn me zǒu? wǎng qián zǒu liǎng bǎi mǐ jiù shì).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
12
第12题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你好,我想买几斤苹果。 好的,请到这边挑选。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi jǐ jīn píng guǒ. hǎo de, qǐng dào zhè biān tiāo xuǎn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo. Nữ: Vâng, mời anh qua bên này chọn ạ.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
13
第13题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你今天怎么没去上班? 我感冒了,身体不太舒服。" (nǐ jīn tiān zěn me méi qù shàng bān? wǒ gǎn mào le, shēn tǐ bú tài shū fú).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay sao bạn không đi làm? Nữ: Mình bị cảm rồi, trong người không được khỏe lắm.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 上班 (shàng bān — đi làm).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
15
第15题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我拿一杯温水。 好的,您请稍等。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ ná yì bēi wēn shuǐ. hǎo de, nín qǐng shāo děng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm. Nữ: Vâng, xin ngài đợi một chút ạ.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
16
第16题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "生日快乐!这是送给你的礼物。 谢谢你,我很喜欢!" (shēng rì kuài lè! zhè shì sòng gěi nǐ de lǐ wù. xiè xiè nǐ, wǒ hěn xǐ huan).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tặng bạn. Nữ: Cảm ơn bạn, mình rất thích!
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–E):
Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
17
第17题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你学汉语多长时间了? 已经学了一年多了。" (nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le? yǐ jīng xué le yì nián duō le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–E):
Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
第18题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你今天穿的裙子真漂亮! 谢谢,是我姐姐送我的。" (nǐ jīn tiān chuān de qún zǐ zhēn piào liang! xiè xiè, shì wǒ jiě jie sòng wǒ de).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc váy hôm nay bạn mặc đẹp quá! Nữ: Cảm ơn nhé, là chị gái mình tặng đấy.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–E):
Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
第19题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "周末我们去爬山怎么样? 好啊,我也正想去运动一下。" (zhōu mò wǒ men qù pá shān zěn me yàng? hǎo a, wǒ yě zhèng xiǎng qù yùn dòng yí xià).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần chúng mình đi leo núi nhé? Nữ: Hay quá, mình cũng đang muốn đi vận động một chút.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–E):
Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
20
第20题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "外边下大雨了,你带伞了吗? 糟糕,我忘了带了。" (wài biān xià dà yǔ le, nǐ dài sǎn le ma? zāo gāo, wǒ wàng le dài le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài mưa to rồi, bạn có mang ô không? Nữ: Thôi chết, mình quên mang rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–E):
Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了).