Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21001 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21001
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
明天下雨,女的不去踢足球了。
míng tiān xià yǔ, nǚ de bú qù tī zú qiú le。
míng tiān xià yǔ nǚ de bú qù tī zú qiú le
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下雨就不去了。" (xià yǔ jiù bú qù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
他今天去医院看病了。
tā jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le。
tā jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我身体很好,没去医院。" (wǒ shēn tǐ hěn hǎo, méi qù yī yuàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bệnh nhân nằm trên giường bệnh có bác sĩ đo nhiệt độ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
她正在准备给妈妈做晚饭。
tā zhèng zài zhǔn bèi gěi mā ma zuò wǎn fàn。
tā zhèng zài zhǔn bèi gěi mā ma zuò wǎn fàn
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈妈,我来帮你做晚饭吧。" (mā ma, wǒ lái bāng nǐ zuò wǎn fàn ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái đeo tạp dề đang cùng mẹ đứng trong bếp cắt rau củ nấu bữa tối).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
这件黑色的衣服太贵了。
zhè jiàn hēi sè de yī fu tài guì le。
zhè jiàn hēi sè de yī tài guì le
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮。" (suī rán yǒu diǎn er guì, dàn shì yán sè hěn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
现在是上午十点十分。
xiàn zài shì shàng wǔ shí diǎn shí fēn。
xiàn zài shì shàng wǔ shí diǎn shí fēn
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,现在才九点半,别着急。" (nǐ kàn, xiàn zài cái jiǔ diǎn bàn, bié zháo jí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đồng hồ treo tường chỉ đúng 12 giờ trưa (mười hai giờ)).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
王老师很喜欢唱歌。
wáng lǎo shī hěn xǐ huan chàng gē。
wáng lǎo shī hěn xǐ chàng gē
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "王老师唱得真好听!" (wáng lǎo shī chàng dé zhēn hǎo tīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương hát thật hay!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thầy Vương hát thật hay!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người phụ nữ thanh lịch cầm micro hát say sưa trên sân khấu).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
7

第7题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
他们正在坐火车去北京。
tā men zhèng zài zuò huǒ chē qù běi jīng。
tā zhèng zài zuò huǒ chē qù běi jīng
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们买了两张今天下午的飞机票。" (wǒ men mǎi le liǎng zhāng jīn tiān xià wǔ de fēi jī piào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

第8题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
小狗在桌子下面睡觉。
xiǎo gǒu zài zhuō zi xià miàn shuì jiào。
xiǎo gǒu zài zhuō xià miàn shuì jiào
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "快看,小狗在桌子底下睡着了。" (kuài kàn, xiǎo gǒu zài zhuō zi dǐ xià shuì zháo le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chú chó con lông vàng cuộn tròn ngủ say dưới gầm bàn gỗ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
9

第9题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
哥哥每天早上都喝咖啡。
gē ge měi tiān zǎo shàng dōu hē kā fēi。
gē ge měi tiān zǎo shàng dōu hē kā fēi
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我不喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶。" (wǒ bù xǐ huan hē kā fēi, wǒ xǐ huan hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (tách cà phê đen nóng hổi bốc khói nghi ngút bên cạnh đĩa hạt cà phê).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
10

第10题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
外面的天气非常冷。
wài miàn de tiān qì fēi cháng lěng。
wài miàn de tiān qì fēi cháng lěng
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天冷极了,多穿件衣服吧。" (jīn tiān lěng jí le, duō chuān jiàn yī fu ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh tuyết trắng xóa và một bạn trẻ mặc áo khoác phao dày, quàng khăn len ấm áp).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11

第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请问,去火车站怎么走? 往前走两百米就是。" (qǐng wèn, qù huǒ chē zhàn zěn me zǒu? wǎng qián zǒu liǎng bǎi mǐ jiù shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
    • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
    • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
    • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
    • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
    • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,我想买几斤苹果。 好的,请到这边挑选。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi jǐ jīn píng guǒ. hǎo de, qǐng dào zhè biān tiāo xuǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo. Nữ: Vâng, mời anh qua bên này chọn ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
    • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
    • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
    • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
    • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
    • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你今天怎么没去上班? 我感冒了,身体不太舒服。" (nǐ jīn tiān zěn me méi qù shàng bān? wǒ gǎn mào le, shēn tǐ bú tài shū fú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay sao bạn không đi làm? Nữ: Mình bị cảm rồi, trong người không được khỏe lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
    • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
    • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
    • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
    • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
    • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这只小猫真可爱! 是我昨天从朋友家带回来的。" (zhè zhī xiǎo māo zhēn kě ài! shì wǒ zuó tiān cóng péng yǒu jiā dài huí lái de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
    • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
    • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
    • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
    • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
    • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我拿一杯温水。 好的,您请稍等。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ ná yì bēi wēn shuǐ. hǎo de, nín qǐng shāo děng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm. Nữ: Vâng, xin ngài đợi một chút ạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
    • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
    • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
    • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
    • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
    • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第16题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生日快乐!这是送给你的礼物。 谢谢你,我很喜欢!" (shēng rì kuài lè! zhè shì sòng gěi nǐ de lǐ wù. xiè xiè nǐ, wǒ hěn xǐ huan).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tặng bạn. Nữ: Cảm ơn bạn, mình rất thích!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
    • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
    • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
    • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
    • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你学汉语多长时间了? 已经学了一年多了。" (nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le? yǐ jīng xué le yì nián duō le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
    • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
    • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
    • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
    • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你今天穿的裙子真漂亮! 谢谢,是我姐姐送我的。" (nǐ jīn tiān chuān de qún zǐ zhēn piào liang! xiè xiè, shì wǒ jiě jie sòng wǒ de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc váy hôm nay bạn mặc đẹp quá! Nữ: Cảm ơn nhé, là chị gái mình tặng đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
    • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
    • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
    • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
    • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "周末我们去爬山怎么样? 好啊,我也正想去运动一下。" (zhōu mò wǒ men qù pá shān zěn me yàng? hǎo a, wǒ yě zhèng xiǎng qù yùn dòng yí xià).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần chúng mình đi leo núi nhé? Nữ: Hay quá, mình cũng đang muốn đi vận động một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
    • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
    • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
    • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
    • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外边下大雨了,你带伞了吗? 糟糕,我忘了带了。" (wài biān xià dà yǔ le, nǐ dài sǎn le ma? zāo gāo, wǒ wàng le dài le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài mưa to rồi, bạn có mang ô không? Nữ: Thôi chết, mình quên mang rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
    • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
    • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
    • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
    • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的打算做什么?
wèn: nǚ de dǎ suàn zuò shén me?
wèn nǚ de dǎ suàn zuò shén
A
去公园散步 qù gōng yuán sàn bù
B
去商店买外套 qù shāng diàn mǎi wài tào
C
在家看电视 zài jiā kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 (jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, wǒ men yì qǐ qù gōng yuán sàn bù ba? hǎo a, wǒ chuān shàng wài tào jiù lái)
    • Câu hỏi (问): 女的打算做什么? (nǚ de dǎ suàn zuò shén me) — Người nữ dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外套 (wài tào — áo khoác ngoài); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:这本词典今天卖多少钱?
wèn: zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián?
wèn zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián
A
60 块 kuài
B
45 块 kuài
C
15 块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 请问这本词典多少钱? 原价六十,今天特价四十五块。 (qǐng wèn zhè běn cí diǎn duō shǎo qián? yuán jià liù shí, jīn tiān tè jià sì shí wǔ kuài)
    • Câu hỏi (问): 这本词典今天卖多少钱? (zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本词典今天卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (45 块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们最可能在什么地方?
wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
wèn tā zuì kě néng zài shén de fāng
A
学校 xué xiào
B
医院 yī yuàn
C
机场 jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 王医生,我的病严重吗? 没什么大事,吃两天药,多喝水就好了。 (wáng yī shēng, wǒ de bìng yán zhòng ma? méi shén me dà shì, chī liǎng tiān yào, duō hē shuǐ jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在什么地方? (tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:钥匙可能在哪儿?
wèn: yào shi kě néng zài nǎ ér?
wèn yào kě néng zài nǎ ér
A
桌子上 zhuō shàng
B
椅子下 yǐ xià
C
抽屉里 chōu tì lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? (nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma? shì bu shì zài mén páng biān de zhuō zi shàng)
    • Câu hỏi (问): 钥匙可能在哪儿? (yào shi kě néng zài nǎ ér) — "钥匙可能" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们决定怎么去?
wèn: tā men jué dìng zěn me qù?
wèn tā jué dìng zěn qù
A
坐出租车 zuò chū zū chē
B
坐地铁 zuò de tiě
C
走路 zǒu lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们坐出租车去还是坐地铁? 坐地铁吧,下班时间路上容易堵车。 (wǒ men zuò chū zū chē qù hái shì zuò dì tiě? zuò dì tiě ba, xià bān shí jiān lù shang róng yì dǔ chē)
    • Câu hỏi (问): 他们决定怎么去? (tā men jué dìng zěn me qù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定怎么去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:文件在哪儿?
wèn: wén jiàn zài nǎ ér?
wèn wén jiàn zài nǎ ér
A
在包里 zài bāo lǐ
B
在打印机上 zài dǎ yìn jī shàng
C
在桌子上 zài zhuō shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小李,这份文件你复印好了吗? 已经复印好了,放在您的桌上了。 (xiǎo lǐ, zhè fèn wén jiàn nǐ fù yìn hǎo le ma? yǐ jīng fù yìn hǎo le, fàng zài nín de zhuō shàng le)
    • Câu hỏi (问): 文件在哪儿? (wén jiàn zài nǎ ér) — "文件" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("文件在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在桌子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的为什么高兴?
wèn: nán de wèi shén me gāo xìng?
wèn nán de wèi shén gāo xìng
A
买了新车 mǎi le xīn chē
B
考试通过了 kǎo shì tōng guò le
C
找到新工作 zhǎo dào xīn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! (nǐ jīn tiān kàn qǐ lái hěn gāo xìng, yǒu shén me hǎo shì ma? wǒ tōng guò hàn yǔ èr jí kǎo shì le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么高兴? (nán de wèi shén me gāo xìng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的什么时候回国?
wèn: nǚ de shén me shí hòu huí guó?
wèn nǚ de shén shí hòu huí guó
A
下周 xià zhōu
B
这个周末 zhè ge zhōu mò
C
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你什么时候回国? 本来打算下周,但公司有事,推迟到下个月了。 (nǐ shén me shí hòu huí guó? běn lái dǎ suàn xià zhōu, dàn gōng sī yǒu shì, tuī chí dào xià gè yuè le)
    • Câu hỏi (问): 女的什么时候回国? (nǚ de shén me shí hòu huí guó) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的什么时候回国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的现在想做什么?
wèn: nán de xiàn zài xiǎng zuò shén me?
wèn nán de xiàn zài xiǎng zuò shén
A
点菜 diǎn cài
B
买单 mǎi dān
C
找洗手间 zhǎo xǐ shǒu jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 服务员,我们要点菜。 好的先生,这是菜单,两位请看。 (fú wù yuán, wǒ men yào diǎn cài. hǎo de xiān shēng, zhè shì cài dān, liǎng wèi qǐng kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的现在想做什么? (nán de xiàn zài xiǎng zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (点菜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的为什么买这双鞋?
wèn: nǚ de wèi shén me mǎi zhè shuāng xié?
wèn nǚ de wèi shén mǎi zhè shuāng xié
A
颜色特别 yán sè tè bié
B
很便宜 hěn pián
C
质量非常好 zhì liàng fēi cháng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你怎么又买了一双鞋? 这双鞋正在打折,便宜了一百多块呢。 (nǐ zěn me yòu mǎi le yì shuāng xié? zhè shuāng xié zhèng zài dǎ zhé, pián yi le yì bǎi duō kuài ne)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么买这双鞋? (nǚ de wèi shén me mǎi zhè shuāng xié) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么买这双鞋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很便宜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的负责买什么?
wèn: nán de fù zé mǎi shén me?
wèn nán de fù zé mǎi shén
A
鲜花 xiān huā
B
蛋糕 dàn gāo
C
水果 shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? (míng tiān shì zhāng lǎo shī de shēng rì, wǒ men sòng diǎn ér shén me hǎo ne)
    • Nữ (女): 送一束花,再买个蛋糕怎么样? (sòng yí shù huā, zài mǎi gè dàn gāo zěn me yàng)
    • Nam (男): 我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 (wǒ jué de hěn hǎo, dàn gāo wǒ lái mǎi, nǐ fù zé dìng huā ba)
    • Nữ (女): 没问题,我这就上网看看。 (méi wèn tí, wǒ zhè jiù shàng wǎng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的负责买什么? (nán de fù zé mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的负责买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的觉得这里的生活怎么样?
wèn: nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn me yàng?
wèn nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn yàng
A
不太习惯 bú tài xí guàn
B
挺习惯的 tǐng xí guàn de
C
非常无聊 fēi cháng wú liáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你在这个城市住了多长时间了? (nǐ zài zhè ge chéng shì zhù le duō cháng shí jiān le)
    • Nữ (女): 快三年了。 (kuài sān nián le)
    • Nam (男): 习惯这里的生活了吗? (xí guàn zhè lǐ de shēng huó le ma)
    • Nữ (女): 挺习惯的,特别是这里的菜很好吃。 (tǐng xí guàn de, tè bié shì zhè lǐ de cài hěn hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得这里的生活怎么样? (nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "这里的生活" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这里的生活怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (挺习惯的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的怎么去男的家?
wèn: nǚ de zěn me qù nán de jiā?
wèn nǚ de zěn qù nán de jiā
A
坐出租车 zuò chū zū chē
B
骑自行车 qí zì xíng chē
C
坐地铁然后走路 zuò de tiě rán hòu zǒu lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 喂,小张,你到哪儿了? (wèi, xiǎo zhāng, nǐ dào nǎ ér le)
    • Nữ (女): 我刚出地铁站,大概走五分钟就能到你家。 (wǒ gāng chū dì tiě zhàn, dà gài zǒu wǔ fēn zhōng jiù néng dào nǐ jiā)
    • Nam (男): 好,外面下着小雨,你走慢点儿。 (hǎo, wài miàn xià zhe xiǎo yǔ, nǐ zǒu màn diǎn ér)
    • Nữ (女): 放心吧,我有伞。 (fàng xīn ba, wǒ yǒu sǎn)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么去男的家? (nǚ de zěn me qù nán de jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi tàu điện ngầm rồi đi bộ tới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去男的家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐地铁然后走路).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们打算下午几点见?
wèn: tā men dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn?
wèn tā dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn
A
两点 liǎng diǎn
B
三点 sān diǎn
C
四点 sì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 (nǐ jīn tiān shàng wǔ qù nǎ ér le? wǒ zhǎo le nǐ bàn tiān)
    • Nữ (女): 我去图书馆借了两本书。 (wǒ qù tú shū guǎn jiè le liǎng běn shū)
    • Nam (男): 下午有空一起打乒乓球吗? (xià wǔ yǒu kōng yì qǐ dǎ pīng pāng qiú ma)
    • Nữ (女): 好啊,下午三点我们在体育馆见。 (hǎo a, xià wǔ sān diǎn wǒ men zài tǐ yù guǎn jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算下午几点见? (tā men dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算下午几点见?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的点了什么饮料?
wèn: nán de diǎn le shén me yǐn liào?
wèn nán de diǎn le shén yǐn liào
A
茶 chá
B
果汁 guǒ zhī
C
可乐 kě lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 服务员,我们要两碗牛肉面,一盘饺子。 (fú wù yuán, wǒ men yào liǎng wǎn niú ròu miàn, yì pán jiǎo zǐ)
    • Nữ (女): 好的,牛肉面要辣的还是不辣的? (hǎo de, niú ròu miàn yào là de hái shì bú là de)
    • Nam (男): 一碗辣的,一碗不辣的。再来两瓶可乐。 (yì wǎn là de, yì wǎn bú là de. zài lái liǎng píng kě lè)
    • Nữ (女): 好的,请稍等,马上就来。 (hǎo de, qǐng shāo děng, mǎ shàng jiù lái)
    • Câu hỏi (问): 男的点了什么饮料? (nán de diǎn le shén me yǐn liào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam gọi đồ uống là 2 chai coca.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的点了什么饮料?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (可乐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!