Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2071026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 2 mã đề H2071026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 13 trang kèm 35 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2071026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
外面太热了,我们下午去游泳吧。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面太热了,我们下午去游泳吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “外面太热了,我们下午去游泳吧” (Bên ngoài nóng quá, chiều nay chúng ta đi bơi nhé). Hình ảnh minh họa một bạn trẻ đang vui vẻ bơi lội trong làn nước xanh mát của hồ bơi, khớp hoàn toàn.
2
妈妈正在厨房做鸡肉汤呢。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈正在厨房做鸡肉汤呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “妈妈正在厨房做鸡肉汤呢” (Mẹ đang nấu canh gà trong bếp). Tuy nhiên tranh lại vẽ người đang nằm ngủ trên ghế sofa, không khớp với hành động nấu ăn.
3
这块西瓜真甜,你快尝尝。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这块西瓜真甜,你快尝尝。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这块西瓜真甜,你快尝尝” (Miếng dưa hấu này ngọt thật, bạn mau nếm thử đi). Hình ảnh vẽ các miếng dưa hấu đỏ tươi mọng nước trên đĩa, khớp hoàn toàn.
4
他正在门外洗他的新车。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他正在门外洗他的新车。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他正在门外洗他的新车” (Anh ấy đang rửa chiếc ô tô mới ở ngoài cửa). Hình ảnh minh họa người cầm vòi nước và bọt biển rửa chiếc xe hơi màu xanh, khớp hoàn toàn.
5
姐姐明天要出差,今天去火车站买票。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐明天要出差,今天去火车站买票。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói nhắc đến mua vé tàu hỏa ở ga tàu (“火车站”), nhưng hình ảnh lại là chiếc máy bay đang bay lượn trên bầu trời, không khớp.
6
这是我送给奶奶的生日花。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这是我送给奶奶的生日花。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这是我送给奶奶的生日花” (Đây là bó hoa sinh nhật tôi tặng bà). Hình ảnh vẽ cô gái đang mỉm cười tặng bó hoa rực rỡ cho bà, khớp hoàn toàn.
7
天气冷了,你要多穿几件衣服。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
天气冷了,你要多穿几件衣服。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói dặn mặc thêm quần áo ấm khi trời lạnh, nhưng hình ảnh lại vẽ một ly trà trên bàn ăn, không liên quan đến mặc áo.
8
外面下雪了,地上全是白色的。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面下雪了,地上全是白色的。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “外面下雪了,地上全是白色的” (Bên ngoài có tuyết rơi rồi, trên mặt đất toàn là màu trắng). Hình ảnh vẽ tuyết trắng phủ đầy cây cối và mặt đất mùa đông, khớp hoàn toàn.
9
这块新手表是我姐姐送给我的。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这块新手表是我姐姐送给我的。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这块新手表是我姐姐送给我的” (Chiếc đồng hồ mới này là chị gái tặng tôi). Hình ảnh vẽ chiếc đồng hồ đeo tay tinh xảo, khớp hoàn toàn.
10
他每天早上都要去公园跑步。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他每天早上都要去公园跑步。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “去公园跑步” (đi công viên chạy bộ). Tuy nhiên tranh vẽ bạn trẻ đang bật nhảy ném bóng rổ (“打篮球”), không phải chạy bộ.
11
女:今天的晚饭你来做还是我来做?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:今天我来做吧,我想做一锅热热的鸡肉汤。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天的晚饭你来做还是我来做?
男:今天我来做吧,我想做一锅热热的鸡肉汤。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “做一锅热热的鸡肉汤” (nấu một nồi canh gà nóng hổi). Bức tranh C vẽ người đang nấu nồi canh ngon lành trên bếp, chọn C.
12
男:桌子上的苹果洗干净了吗?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:已经洗好了,你想吃就拿一个吧。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:桌子上的苹果洗干净了吗?
女:已经洗好了,你想吃就拿一个吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nói về quả táo trên bàn ăn: “桌子上的苹果洗干净了吗” (Táo trên bàn đã rửa sạch chưa?). Bức tranh A vẽ quả táo đỏ tươi ngon, chọn A.
13
女:这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:那我们一起去那家店看看吧。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。
男:那我们一起去那家店看看吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại đề cập đến “这双运动鞋” (đôi giày thể thao này). Bức tranh E vẽ đôi giày thể thao năng động, chọn E.
14
男:外面雨下得太大了,我们打出租车回家吧。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:好的,我在手机上叫一辆车。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面雨下得太大了,我们打出租车回家吧。
女:好的,我在手机上叫一辆车。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại đề xuất: “打出租车回家” (bắt taxi về nhà). Bức tranh B vẽ chiếc xe taxi màu vàng, chọn B.
15
女:明天就要考试了,你怎么还不睡觉?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:我还有几页生词没复习完呢。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天就要考试了,你怎么还不睡觉?
男:我还有几页生词没复习完呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nói về việc thức đêm ôn thi: “还有几页生词没复习完” (còn mấy trang từ mới chưa ôn xong). Bức tranh D vẽ học sinh ngồi chăm chú học bên bàn, chọn D.
16
男:我们现在到火车站了吗?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:快了,前面就是火车站的北门。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们现在到火车站了吗?
女:快了,前面就是火车站的北门。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “前面就是火车站” (phía trước chính là ga tàu hỏa). Bức tranh B vẽ ga tàu và đoàn tàu hỏa, chọn B.
17
女:周末的天气真不错,我们去爬山好吗?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:太好了,多运动对身体好。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周末的天气真不错,我们去爬山好吗?
男:太好了,多运动对身体好。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại rủ nhau đi leo núi: “去爬山好吗” (Đi leo núi được không?). Bức tranh D vẽ dãy núi cao xanh ngát, chọn D.
18
男:你经常去图书馆看书吗?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:是的,我每个星期六都在图书馆看一整天书。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你经常去图书馆看书吗?
女:是的,我每个星期六都在图书馆看一整天书。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “每个星期六都在图书馆看一整天书” (Mỗi thứ Bảy đều đọc sách cả ngày trong thư viện). Bức tranh A vẽ thư viện với các giá sách, chọn A.
19
女:你看那座石桥多好看啊。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:我们站在桥上照几张照片吧。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看那座石桥多好看啊。
男:我们站在桥上照几张照片吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại miêu tả cây cầu đá: “那座石桥多好看... 站在桥上照几张照片” (Cây cầu đá kia đẹp quá... đứng trên cầu chụp mấy bức ảnh). Bức tranh E vẽ cây cầu bắc qua sông, chọn E.
20
男:今天家里来了好几个客人。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:对,大家一起高高兴兴地吃晚饭呢。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天家里来了好几个客人。
女:对,大家一起高高兴兴地吃晚饭呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “大家一起高高兴兴地吃晚饭” (Mọi người cùng nhau ăn tối vui vẻ). Bức tranh C vẽ cả nhà quây quần ăn tối, chọn C.
21
男:你想喝点儿什么?咖啡还是绿茶?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:给我来一杯热绿茶吧,谢谢。
问:女的想喝什么?
AA 咖啡
BB 热绿茶
CC 牛奶
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你想喝点儿什么?咖啡还是绿茶?
女:给我来一杯热绿茶吧,谢谢。
问:女的想喝什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Người nữ trả lời: “给我来一杯热绿茶吧” (Cho tôi một ly trà xanh nóng nhé), chọn B.