Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2061026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 2 mã đề H2061026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 13 trang kèm 35 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2061026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
我想买这件黑色的衣服。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我想买这件黑色的衣服。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “我想买这件黑色的衣服” (Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này). Hình ảnh minh họa chiếc áo khoác màu đen treo trên móc trong cửa hàng, hoàn toàn khớp với câu nói.
2
他正在看报纸呢。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他正在看报纸呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他正在看报纸呢” (Anh ấy đang đọc báo). Nhưng hình ảnh lại vẽ một người đang nằm ngủ trên ghế sofa, không khớp với hành động đọc báo.
3
天气真好,我们一起去打篮球吧。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
天气真好,我们一起去打篮球吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “天气真好,我们一起去打篮球吧” (Thời tiết đẹp quá, chúng ta cùng đi chơi bóng rổ nhé). Hình ảnh minh họa bạn trẻ đang chơi bóng rổ trên sân, khớp với câu nói.
4
这辆自行车是我上个月买的。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这辆自行车是我上个月买的。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这辆自行车是我上个月买的” (Chiếc xe đạp này tôi mua tháng trước). Tuy nhiên hình ảnh lại vẽ chiếc máy bay đang bay lượn trên trời, không liên quan đến xe đạp.
5
服务员,请给我们两杯牛奶。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
服务员,请给我们两杯牛奶。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “服务员,请给我们两杯牛奶” (Phục vụ ơi, vui lòng cho chúng tôi hai ly sữa tươi). Hình ảnh minh họa hai ly sữa trắng tươi ngon trên bàn, khớp hoàn toàn.
6
外面的雨下得很大,你出门记得带伞。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面的雨下得很大,你出门记得带伞。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “外面的雨下得很大,你出门记得带伞” (Bên ngoài mưa rất to, bạn ra ngoài nhớ mang theo ô). Hình ảnh minh họa trời mưa tầm tã và người cầm ô, khớp với câu nói.
7
他正在给好朋友打电话。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他正在给好朋友打电话。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他正在给好朋友打电话” (Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân). Hình ảnh minh họa một người cầm điện thoại gọi chuyện vui vẻ, khớp hoàn toàn.
8
今天是我二十岁的生日。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天是我二十岁的生日。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “今天是我二十岁的生日” (Hôm nay là sinh nhật tuổi 20 của tôi). Hình ảnh lại vẽ bác sĩ đang khám bệnh trong phòng khám, không phải bữa tiệc sinh nhật.
9
那只小猫正在椅子下面睡觉呢。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
那只小猫正在椅子下面睡觉呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “那只小猫正在椅子下面睡觉呢” (Chú mèo con kia đang ngủ dưới gầm ghế). Hình ảnh vẽ chú mèo cam cuộn tròn ngủ say dưới ghế gỗ, khớp hoàn toàn.
10
他今天生病了,在医院看医生。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他今天生病了,在医院看医生。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他今天生病了,在医院看医生” (Hôm nay anh ấy bị ốm, đang khám bác sĩ ở bệnh viện). Tuy nhiên tranh lại vẽ mọi người đang xem phim trong rạp chiếu phim, không khớp.
11
男:这双新鞋子真好看,贵不贵?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:不贵,昨天商场打折,只要一百块。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这双新鞋子真好看,贵不贵?
女:不贵,昨天商场打折,只要一百块。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại đề cập đến “这双新鞋子” (đôi giày mới này) và giá tiền 100 tệ. Bức tranh E vẽ đôi giày thể thao năng động, chọn E.
12
女:快去洗手间洗个脸,该吃早饭了。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:好的,我马上就去。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快去洗手间洗个脸,该吃早饭了。
男:好的,我马上就去。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “快去洗手间洗个脸” (Mau vào nhà vệ sinh rửa mặt đi). Bức tranh C minh họa hành động rửa mặt tại bồn rửa, chọn C.
13
男:外面下雨了,我们怎么去火车站?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:在手机上叫一辆出租车吧。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面下雨了,我们怎么去火车站?
女:在手机上叫一辆出租车吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại gợi ý: “叫一辆出租车吧” (Gọi một chiếc taxi đi). Bức tranh B vẽ chiếc xe taxi màu vàng, chọn B.
14
女:桌子上的红苹果真甜,你吃一个吧。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:谢谢,我刚才已经吃过一个了。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:桌子上的红苹果真甜,你吃一个吧。
男:谢谢,我刚才已经吃过一个了。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “桌子上的红苹果真甜” (Táo đỏ trên bàn ngọt lắm, bạn ăn một quả đi). Bức tranh A vẽ quả táo đỏ thơm ngon trên đĩa, chọn A.
15
男:这么晚了,儿子还在房间里做作业吗?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:是啊,他说明天要考试,正在认真复习呢。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么晚了,儿子还在房间里做作业吗?
女:是啊,他说明天要考试,正在认真复习呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “在房间里做作业... 正在认真复习” (Ở trong phòng làm bài tập, đang chăm chỉ ôn tập). Bức tranh D minh họa học sinh đang ngồi học bài dưới đèn bàn, chọn D.
16
女:这座古老的小桥真漂亮,水里还有小鱼呢。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:我们站在桥上照张相吧。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这座古老的小桥真漂亮,水里还有小鱼呢。
男:我们站在桥上照张相吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “这座古老的小桥真漂亮... 站在桥上照张相” (Cây cầu nhỏ cổ kính này đẹp quá, đứng trên cầu chụp tấm ảnh nhé). Bức tranh E minh họa cây cầu đá bắc qua dòng sông, chọn E.
17
男:周末天气很晴朗,我们一起去爬山怎么样?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:太好了,多运动对身体好。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末天气很晴朗,我们一起去爬山怎么样?
女:太好了,多运动对身体好。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại rủ nhau: “我们一起去爬山怎么样” (Chúng ta cùng đi leo núi nhé). Bức tranh D vẽ người đeo balo đi leo núi ngắm cảnh, chọn D.
18
女:今天晚上全家人一起吃晚饭,妈妈做了很多好吃的菜。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:太棒了,我最喜欢吃妈妈做的菜了。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天晚上全家人一起吃晚饭,妈妈做了很多好吃的菜。
男:太棒了,我最喜欢吃妈妈做的菜了。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “全家人一起吃晚饭” (Cả nhà cùng nhau ăn cơm tối). Bức tranh C vẽ khung cảnh gia đình quây quần bên bàn ăn ấm cúng, chọn C.
19
男:你现在在什么地方?我已经到了。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:我在火车站门口等你呢,穿红色大衣的就是我。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你现在在什么地方?我已经到了。
女:我在火车站门口等你呢,穿红色大衣的就是我。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nhắc đến: “我在火车站门口等你呢” (Tôi đang đợi bạn ở cổng ga tàu hỏa). Bức tranh B minh họa tàu hỏa và sân ga, chọn B.
20
女:这里的书真多,环境也很安静。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:那是当然,这可是我们学校最大的图书馆。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这里的书真多,环境也很安静。
男:那是当然,这可是我们学校最大的图书馆。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại miêu tả: “这里的书真多... 最大的图书馆” (Sách ở đây nhiều thật... thư viện lớn nhất trường chúng ta). Bức tranh A vẽ các kệ sách trong thư viện, chọn A.
21
男:你看这件白色的衣服怎么样?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:颜色很好看,但是有点儿小。
问:女的觉得这件衣服怎么样?
AA 很大
BB 太小了
CC 很便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这件白色的衣服怎么样?
女:颜色很好看,但是有点儿小。
问:女的觉得这件衣服怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Người nữ trả lời: “有点儿小” (hơi nhỏ một chút), đồng nghĩa với “太小了” (quá nhỏ), chọn B.
22
女:小张,你怎么今天来得这么晚?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:路上有点儿堵车,我坐公共汽车来的。
问:男的是怎么来的?
AA 坐公共汽车
BB 坐出租车
CC 跑步来的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张,你怎么今天来得这么晚?
男:路上有点儿堵车,我坐公共汽车来的。
问:男的是怎么来的?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Người nam nói rõ phương tiện: “我坐公共汽车来的” (Tôi đi xe buýt đến), chọn A.
23
男:你好,请问洗手间在哪儿?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:往前面走,在那个教室的右边。
问:洗手间在教室的哪边?
AA 左边
BB 右边
CC 后面
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问洗手间在哪儿?
女:往前面走,在那个教室的右边。
问:洗手间在教室的哪边?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Người nữ chỉ đường: “在那个教室的右边” (ở bên phải phòng học đó), chọn B.
24
女:王老师,您现在感觉身体怎么样?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:吃了医生给的药,好多了,谢谢你。
问:王老师怎么了?
AA 迷路了
BB 生病了
CC 迟到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王老师,您现在感觉身体怎么样?
男:吃了医生给的药,好多了,谢谢你。
问:王老师怎么了?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hỏi về “身体怎么样” và trả lời “吃了医生给的药” (uống thuốc bác sĩ cho), chứng tỏ thầy Vương bị ốm (生病了), chọn B.