Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H20000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H20000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H20000: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H20000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H20000 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H20000
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他正在打电话呢。" (tā zhèng zài dǎ diàn huà ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他正在打电话呢。 (Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang gọi điện thoại.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上午我买了一些鸡蛋。" (shàng wǔ wǒ mǎi le yì xiē jī dàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 上午我买了一些鸡蛋。 (Shàngwǔ wǒ mǎile yìxiē jīdàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà.
  • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang xách túi hoa quả tươi (táo, chuối) chứ không phải trứng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người phụ nữ đang xách túi hoa quả tươi (táo, chuối) chứ không phải trứng).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生日快乐!" (shēng rì kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 生日快乐! (Shēngrì kuàilè!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc bánh sinh nhật tròn nhiều tầng cắm nến lung linh và hộp quà.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúc mừng sinh nhật!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc bánh sinh nhật tròn nhiều tầng cắm nến lung linh và hộp quà).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我在门外等你们。" (wǒ zài mén wài děng nǐ men).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我在门外等你们。 (Wǒ zài mén wài děng nǐmen.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.
  • Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们开车去北京。" (tā men kāi chē qù běi jīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe đi Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他们开车去北京。 (Tāmen kāichē qù Běijīng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe đi Bắc Kinh.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc xe ô tô con màu xanh pastel đang bon bon chạy trên đường cao tốc.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ lái xe đi Bắc Kinh.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc xe ô tô con màu xanh pastel đang bon bon chạy trên đường cao tốc).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是他的新手机。" (zhè shì tā de xīn shǒu jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 这是他的新手机。 (Zhè shì tā de xīn shǒujī.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch đặt trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch đặt trên bàn).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想送妻子一件漂亮的衣服。" (wǒ xiǎng sòng qī zǐ yí jiàn piào liang de yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我想送妻子一件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng sòng qīzi yí jiàn piàoliang de yīfu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.
  • Hình ảnh trong đề: Một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我来介绍一下,这是王先生。" (wǒ lái jiè shào yí xià, zhè shì wáng xiān shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我来介绍一下,这是王先生。 (Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì Wáng xiānsheng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương.
  • Hình ảnh trong đề: Hai bạn nữ sinh đang ngồi trò chuyện uống trà sữa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn nữ sinh đang ngồi trò chuyện uống trà sữa).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他每天都要去跑步。" (tā měi tiān dōu yào qù pǎo bù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他每天都要去跑步。 (Tā měi tiān dōu yào qù pǎobù.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ.
  • Hình ảnh trong đề: Chàng trai mặc đồ thể thao đang chạy bộ thể dục buổi sáng ngoài công viên.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai mặc đồ thể thao đang chạy bộ thể dục buổi sáng ngoài công viên).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "已经很晚了,他们还在工作。" (yǐ jīng hěn wǎn le, tā men hái zài gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 已经很晚了,他们还在工作。 (Yǐjīng hěn wǎn le, tāmen hái zài gōngzuò.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc.
  • Hình ảnh trong đề: Hai đồng nghiệp đang ngồi bên bàn làm việc văn phòng buổi tối dưới ánh đèn bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai đồng nghiệp đang ngồi bên bàn làm việc văn phòng buổi tối dưới ánh đèn bàn).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你累了吧? (nǐ lèi le ba) — Bạn mệt rồi phải không?
    • Nữ (女): 是,我要休息休息。 (shì, wǒ yào xiū xi xiū xi) — Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
    • Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
    • Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
    • Tranh D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
    • Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
    • Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
12

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你孩子多大了? (nǐ hái zi duō dà le) — Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
    • Nữ (女): 她快五岁了。 (tā kuài wǔ suì le) — Bé sắp 5 tuổi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
    • Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
    • Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
    • Tranh D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
    • Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
    • Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这本书看完了吗? (zhè běn shū kàn wán le ma) — Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa?
    • Nam (男): 看完了,这本书很不错。 (kàn wán le, zhè běn shū hěn bú cuò) — Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
    • Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
    • Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
    • Tranh D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
    • Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
    • Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Hôm nay thời tiết thế nào?
    • Nữ (女): 下雪了,很冷。 (xià xuě le, hěn lěng) — Tuyết rơi rồi, rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
    • Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
    • Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
    • Tranh D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
    • Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
    • Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
15

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你每天几点起床? (nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng) — Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
    • Nam (男): 我每天六点起床。 (wǒ měi tiān liù diǎn qǐ chuáng) — Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
    • Tranh B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
    • Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
    • Tranh D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
    • Tranh E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
    • Tranh F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这里的咖啡好喝吗? (zhè lǐ de kā fēi hǎo hē ma) — Cà phê ở đây uống ngon không?
    • Nữ (女): 我觉得很好喝。 (wǒ jué de hěn hǎo hē) — Tôi thấy rất ngon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
    • Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
    • Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
    • Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
    • Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了? (nǐ zěn me le) — Bạn bị làm sao thế?
    • Nam (男): 我可能生病了。 (wǒ kě néng shēng bìng le) — Có lẽ tôi bị ốm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
    • Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
    • Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
    • Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
    • Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天他们两个跳得最好。 (zuó tiān tā men liǎng gè tiào dé zuì hǎo) — Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất.
    • Nam (男): 我知道。 (wǒ zhī dào) — Tôi biết mà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
    • Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
    • Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
    • Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
    • Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
19

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个商店的东西很便宜。 (zhè ge shāng diàn de dōng xī hěn pián yi) — Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm.
    • Nữ (女): 是吗?我们要不要买几个新的椅子? (shì ma? wǒ men yào bu yào mǎi jǐ gè xīn de yǐ zi) — Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
    • Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
    • Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
    • Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
    • Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你喜欢吃什么水果? (nǐ xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ) — Bạn thích ăn hoa quả gì?
    • Nam (男): 我喜欢吃西瓜。 (wǒ xǐ huan chī xī guā) — Tôi thích ăn dưa hấu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
    • Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
    • Tranh C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
    • Tranh D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
    • Tranh E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他也去 tā yě qù
B
他不去 tā bú qù
C
他去过了 tā qù guò le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下星期我们要去上海旅游,你去吗? (xià xīng qī wǒ men yào qù shàng hǎi lǚ yóu, nǐ qù ma) — Tuần sau chúng tôi định đi Thượng Hải du lịch, bạn đi không?
    • Nam (男): 太好了!我也去。 (tài hǎo le! wǒ yě qù) — Tuyệt quá! Tôi cũng đi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 也去 (yě qù — cũng đi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:太好了!我也去。 Người nam vui mừng đáp '太好了!我也去' (Tuyệt quá! Tôi cũng đi), nghĩa là người nam rất muốn đi (想去).
  • Từ khóa: 旅游 (lǚyóu: LỮ DU / Du lịch), 也去 (yě qù: Cũng đi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
要休息 yào xiū
B
要考试 yào kǎo shì
C
要上课 yào shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,你女朋友没来? (xiǎo zhāng, nǐ nǚ péng yǒu méi lái) — Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à?
    • Nam (男): 没来。她下午要考试。 (méi lái. tā xià wǔ yào kǎo shì) — Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi.
    • Câu hỏi (问): 小张的女朋友为什么没来? (xiǎo zhāng de nǚ péng yǒu wèi shén me méi lái) — Vì sao bạn gái của Tiểu Trương không đến?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 考试 (kǎo shì — thi cử, bài thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张的女朋友为什么没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没来。她下午要考试。 Tiểu Trương giải thích rõ lý do bạn gái không đến là '她下午要考试' (Buổi chiều cô ấy phải thi cử).
  • Từ khóa: 考试 (kǎoshì: KHẢO THÍ / Thi cử, bài thi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
她爸爸 tā bà ba
B
她弟弟 tā dì
C
她丈夫 tā zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你认识王老师旁边那个人吗? (nǐ rèn shi wáng lǎo shī páng biān nà ge rén ma) — Bạn có quen người bên cạnh cô giáo Vương không?
    • Nam (男): 认识,他就是王老师的丈夫。 (rèn shí, tā jiù shì wáng lǎo shī de zhàng fu) — Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô giáo Vương.
    • Câu hỏi (问): 王老师旁边的那个人是谁? (wáng lǎo shī páng biān de nà ge rén shì shuí) — Người bên cạnh cô giáo Vương là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 丈夫 (zhàng fu — chồng); 旁边 (páng biān — bên cạnh); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("王老师旁边的那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:认识,他就是王老师的丈夫。 Người nam khẳng định '他就是王老师的丈夫' (Ông ấy chính là chồng của cô giáo Vương).
  • Từ khóa: 丈夫 (zhàngfu: TRƯỢNG PHU / Chồng), 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
7月15号 yuè hào
B
8月15号 yuè hào
C
9月15号 yuè hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是你的生日吗? (míng tiān shì nǐ de shēng rì ma) — Ngày mai là sinh nhật của bạn phải không?
    • Nam (男): 不是,我的生日是七月十五号。 (bú shì, wǒ de shēng rì shì qī yuè shí wǔ hào) — Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7.
    • Câu hỏi (问): 哪天是他的生日? (nǎ tiān shì tā de shēng rì) — Ngày nào là sinh nhật của anh ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生日 (shēng rì — sinh nhật); 七月 (qī yuè — tháng 7).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪天是他的生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,我的生日是七月十五号。 Người nam đính chính ngày sinh nhật chính xác của mình là '七月十五号' (ngày 15 tháng 7).
  • Từ khóa: 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 七月 (qī yuè: Tháng 7), 十五号 (shíwǔ hào: Ngày 15).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
上班 shàng bān
B
吃饭 chī fàn
C
看病 kàn bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快八点了,我要去上班了。 (kuài bā diǎn le, wǒ yào qù shàng bān le) — Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây.
    • Nữ (女): 吃了早饭再去吧。 (chī le zǎo fàn zài qù ba) — Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me) — Người nữ muốn người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 早饭 (zǎo fàn — bữa sáng); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:吃了早饭再去吧。 Người nữ dặn dò '吃了早饭再去吧' (Ăn bữa sáng xong rồi hãy đi), nghĩa là muốn người nam ăn sáng.
  • Từ khóa: 早饭 (zǎofàn: TẢO PHẠN / Bữa sáng), 上班 (shàngbān: THƯỢNG BAN / Đi làm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很大 hěn dà
B
太远了 tài yuǎn le
C
非常漂亮 fēi cháng piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 到了。你看,这就是我们学校。 (dào le. nǐ kàn, zhè jiù shì wǒ men xué xiào) — Đến nơi rồi. Bạn xem, đây chính là trường học của chúng tôi.
    • Nam (男): 你们学校真大。 (nǐ men xué xiào zhēn dà) — Trường của các bạn to thật đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个学校怎么样? (nán de jué de zhè ge xué xiào zěn me yàng) — Người nam cảm thấy trường học này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 真大 (zhēn dà — thật là to lớn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们学校真大。 Người nam trầm trồ khen ngợi '你们学校真大' (Trường các bạn thật là to lớn), tương ứng với '很大'.
  • Từ khóa: 学校 (xuéxiào: HỌC HIỆU / Trường học), 真大 (zhēn dà: Thật là to lớn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 304
B 307
C 407
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我住在三零四。你住在哪个房间? (wǒ zhù zài sān líng sì. nǐ zhù zài nǎ gè fáng jiān) — Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào?
    • Nữ (女): 我住三零七。 (wǒ zhù sān líng qī) — Tôi ở phòng 307.
    • Câu hỏi (问): 女的住在哪个房间? (nǚ de zhù zài nǎ gè fáng jiān) — Người nữ ở phòng nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 304
    • B. B. 307
    • C. C. 407
  • Phân tích đối chiếu: 女:我住三零七。 Câu hỏi nhắm vào phòng của người nữ, cô gái nói rõ '我住三零七' (Tôi ở phòng 307).
  • Từ khóa: 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng), 三零七 (sān líng qī: 307).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
病好了 bìng hǎo le
C
不高上了 bù gāo shàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医生说什么了? (yī shēng shuō shén me le) — Bác sĩ nói sao rồi?
    • Nữ (女): 不是大问题,吃两天药就会好。 (bú shì dà wèn tí, chī liǎng tiān yào jiù huì hǎo) — Không phải vấn đề lớn, uống hai ngày thuốc là sẽ khỏi thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是大问题,吃两天药就会好。 Cuộc đối thoại về việc đi khám bác sĩ và uống thuốc ('吃两天药就会好'), chứng tỏ người nữ đang bị bệnh/ốm ('生病了').
  • Từ khóa: 医生 (yīshēng: Y SINH / Bác sĩ), 吃药 (chī yào: KHẤT DƯỢC / Uống thuốc), 生病 (shēngbìng: SINH BỆNH / Bị ốm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
船上 chuán shàng
C
出租车上 chū zū chē shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,请问您去哪儿? (nín hǎo, qǐng wèn nín qù nǎ ér) — Xin chào, xin hỏi quý khách đi đâu?
    • Nữ (女): 我去机场,三十分钟能到吗? (wǒ qù jī chǎng, sān shí fēn zhōng néng dào ma) — Tôi đi sân bay, 30 phút có đến nơi được không?
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Bọn họ có khả năng nhiều nhất đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去机场,三十分钟能到吗? Lời chào hỏi của tài xế '请问您去哪儿' và hành khách đi sân bay hỏi thời gian đến nơi là bối cảnh điển hình trên xe taxi ('出租车上').
  • Từ khóa: 机场 (jīchǎng: CƠ TRƯỜNG / Sân bay), 出租车 (chūzūchē: XUẤT TÔ XA / Xe taxi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
6点50分 diǎn fēn
B
7点 diǎn
C
7点10分 diǎn fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 已经七点了,电影怎么还没开始? (yǐ jīng qī diǎn le, diàn yǐng zěn me hái méi kāi shǐ) — Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa bắt đầu nhỉ?
    • Nam (男): 还有十分钟呢。 (hái yǒu shí fēn zhōng ne) — Vẫn còn mười phút nữa cơ mà.
    • Câu hỏi (问): 电影什么时候开始? (diàn yǐng shén me shí hòu kāi shǐ) — Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 开始 (kāi shǐ — bắt đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还有十分钟呢。 Nữ nói đã 7:00, nam nói còn 10 phút nữa mới bắt đầu → 7:00 + 10 phút = 7:10 ('七点十分').
  • Từ khóa: 电影 (diànyǐng: ĐIỆN ẢNH / Phim), 开始 (kāishǐ: KHAI THỦY / Bắt đầu), 七点十分 (7:10).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
1斤 jīn
B
4斤 jīn
C
10斤 jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 苹果怎么卖? (píng guǒ zěn me mài)
    • Nam (男): 四块钱一斤。 (sì kuài qián yì jīn)
    • Nữ (女): 我想买十斤,你能帮我送到家里吗? (wǒ xiǎng mǎi shí jīn, nǐ néng bāng wǒ sòng dào jiā lǐ ma)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 女的要买几斤苹果? (nǚ de yào mǎi jǐ jīn píng guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy anh? Nam: Bốn tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, anh có thể giúp tôi giao về tận nhà được không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo); 十斤 (shí jīn — 10 cân).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买几斤苹果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:四块钱一斤。 Người nữ nói rõ số lượng muốn mua là '我想买十斤' (Tôi muốn mua 10 cân táo).
  • Từ khóa: 苹果 (píngguǒ: BÌNH QUẢ / Quả táo), 十斤 (shí jīn: 10 cân).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
商店 shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚上我们去饭馆儿吃饭,怎么样? (wǎn shàng wǒ men qù fàn guǎn ér chī fàn, zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我不想去外面吃。我想在家里吃。 (wǒ bù xiǎng qù wài miàn chī. wǒ xiǎng zài jiā lǐ chī)
    • Nam (男): 那你准备做什么好吃的? (nà nǐ zhǔn bèi zuò shén me hǎo chī de)
    • Nữ (女): 你想吃什么,我就做什么。 (nǐ xiǎng chī shén me, wǒ jiù zuò shén me)
    • Nam (男): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 他们晚上在哪儿吃饭? (tā men wǎn shàng zài nǎ ér chī fàn) — "他们晚上" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭馆儿 (fàn guǎn ér — quán ăn); 家里 (jiā lǐ — trong nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们晚上在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不想去外面吃。我想在家里吃。 Người nữ khẳng định rõ '我想在家里吃' (Em muốn ăn ở nhà) và người nam đồng ý, nên địa điểm ăn là ở nhà ('家里').
  • Từ khóa: 饭馆儿 (fànguǎnr: PHẠN QUÁN / Quán ăn), 家里 (jiā li: GIA LÝ / Trong nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
工作 gōng zuò
B
房子 fáng
C
公司 gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一个朋友让我帮他找个房子。 (yí gè péng yǒu ràng wǒ bāng tā zhǎo gè fáng zi)
    • Nam (男): 他工作了吗? (tā gōng zuò le ma)
    • Nữ (女): 工作了。 (gōng zuò le)
    • Nam (男): 那要找离公司近一些的。 (nà yào zhǎo lí gōng sī jìn yì xiē de)
    • Câu hỏi (问): 女的要帮朋友找什么? (nǚ de yào bāng péng yǒu zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một người bạn nhờ tôi giúp anh ấy tìm một căn nhà thuê. Nam: Cậu ấy đã đi làm chưa? Nữ: Đi làm rồi. Nam: Vậy thì phải tìm chỗ nào gần công ty một chút. Hỏi: Người nữ muốn giúp bạn tìm cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 离公司近 (lí gōng sī jìn — gần công ty); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要帮朋友找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:他工作了吗? Câu mở đầu của người nữ nêu rõ '一个朋友让我帮他找个房子' (Một người bạn nhờ tôi giúp tìm nhà).
  • Từ khóa: 找房子 (zhǎo fángzi: Tìm nhà ở), 离公司近 (Gần công ty).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
30多元 duō yuán
B
300多元 duō yuán
C
3000多元 duō yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你的手表? (zhè shì nǐ de shǒu biǎo)
    • Nữ (女): 我买的。我想送给我哥哥。 (wǒ mǎi de. wǒ xiǎng sòng gěi wǒ gē ge)
    • Nam (男): 很漂亮。多少钱买的? (hěn piào liang. duō shǎo qián mǎi de)
    • Nữ (女): 三千多。 (sān qiān duō)
    • Câu hỏi (问): 手表多少钱买的? (shǒu biǎo duō shǎo qián mǎi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Tôi định tặng cho anh trai tôi. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ mua bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 三千多 (sān qiān duō — hơn 3000).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "手表多少钱买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我买的。我想送给我哥哥。 Khi người nam hỏi giá tiền ('多少钱买的'), người nữ trả lời trực tiếp là '三千多' (Hơn ba nghìn tệ).
  • Từ khóa: 手表 (shǒubiǎo: THỦ BIỂU / Đồng hồ đeo tay), 三千多 (sān qiān duō: Hơn 3000).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
听懂了 tīng dǒng le
B
再去问问 zài qù wèn wèn
C
说得太慢 shuō de tài màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你听懂老师说什么了吗? (nǐ tīng dǒng lǎo shī shuō shén me le ma)
    • Nam (男): 没有,他说得太快。 (méi yǒu, tā shuō dé tài kuài)
    • Nữ (女): 我也没听懂,他慢慢说,我可以听懂。 (wǒ yě méi tīng dǒng, tā màn màn shuō, wǒ kě yǐ tīng dǒng)
    • Nam (男): 我们一起去问问他,好吗? (wǒ men yì qǐ qù wèn wèn tā, hǎo ma)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听懂 (tīng dǒng — nghe hiểu); 去问问 (qù wèn wèn — đi hỏi lại); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,他说得太快。 Người nam đề nghị '我们一起去问问他,好吗?' (Chúng ta cùng nhau đi hỏi lại thầy nhé, được không?), tức là muốn đến hỏi lại thầy giáo ('再去问问').
  • Từ khóa: 听懂 (tīng dǒng: THÍNH HIỂU / Nghe hiểu), 去问问 (qù wènwen: Đi hỏi lại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!