Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H2-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK Standard Course)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 2 mã đề H2-STD-01 (Đề thi mô phỏng cuối sách Bài tập Giáo trình Chuẩn HSK 2 — BLCUP) bản PDF in chuẩn, kèm file nghe Audio MP3 câu lẻ, phiên âm Ruby Pinyin và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H2-STD-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2-STD-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H2-STD-01
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng喝hē一yì杯bēi咖kā啡fēi。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng喝hē一yì杯bēi咖kā啡fēi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.
  • Hình ảnh trong đề: Ly sữa tươi màu trắng có ống hút (一yì杯bēi牛niú奶nǎi, không phải cà phê)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng喝hē一yì杯bēi咖kā啡fēi。" (Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.) không khớp với bức tranh minh họa (Ly sữa tươi màu trắng có ống hút (一yì杯bēi牛niú奶nǎi, không phải cà phê)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错cuò).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè些xiē菜cài都dōu是shì妈mā妈ma做zuò的de。
Nghĩa tiếng Việt: Những món ăn này đều là do mẹ nấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè些xiē菜cài都dōu是shì妈mā妈ma做zuò的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Những món ăn này đều là do mẹ nấu.
  • Hình ảnh trong đề: Người mẹ đang nấu các món ăn ngon trong bếp (妈mā妈ma做zuò菜cài)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "这zhè些xiē菜cài都dōu是shì妈mā妈ma做zuò的de。" (Những món ăn này đều là do mẹ nấu.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người mẹ đang nấu các món ăn ngon trong bếp (妈mā妈ma做zuò菜cài)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
医yī生shēng说shuō游yóu泳yǒng对duì身shēn体tǐ很hěn好hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói bơi lội rất tốt cho sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医yī生shēng说shuō游yóu泳yǒng对duì身shēn体tǐ很hěn好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói bơi lội rất tốt cho sức khỏe.
  • Hình ảnh trong đề: Chàng trai đang bơi lội dưới hồ bơi (游yóu泳yǒng)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "医yī生shēng说shuō游yóu泳yǒng对duì身shēn体tǐ很hěn好hǎo。" (Bác sĩ nói bơi lội rất tốt cho sức khỏe.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chàng trai đang bơi lội dưới hồ bơi (游yóu泳yǒng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
马mǎ丁dīng正zhèng在zài上shàng班bān呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Martin đang làm việc ở công ty đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 马mǎ丁dīng正zhèng在zài上shàng班bān呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Martin đang làm việc ở công ty đấy.
  • Hình ảnh trong đề: Người đang ngồi ghế lái xe ô tô nhìn điện thoại (không phải đang làm việc ở văn phòng)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "马mǎ丁dīng正zhèng在zài上shàng班bān呢ne。" (Martin đang làm việc ở công ty đấy.) không khớp với bức tranh minh họa (Người đang ngồi ghế lái xe ô tô nhìn điện thoại (không phải đang làm việc ở văn phòng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错cuò).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐jiě姐jie送sòng给gěi我wǒ一yí块kuài手shǒu表biǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tặng cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 姐jiě姐jie送sòng给gěi我wǒ一yí块kuài手shǒu表biǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tặng cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay (一yí块kuài手shǒu表biǎo)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "姐jiě姐jie送sòng给gěi我wǒ一yí块kuài手shǒu表biǎo。" (Chị gái tặng cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chiếc đồng hồ đeo tay (一yí块kuài手shǒu表biǎo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
哥gē哥ge比bǐ弟dì弟di高gāo一yì点diǎn儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai cao hơn em trai một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哥gē哥ge比bǐ弟dì弟di高gāo一yì点diǎn儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai cao hơn em trai một chút.
  • Hình ảnh trong đề: Anh trai cao hơn em trai một chút đang đứng trò chuyện (哥gē哥ge比bǐ弟dì弟di高gāo一yì点diǎn儿ér)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "哥gē哥ge比bǐ弟dì弟di高gāo一yì点diǎn儿ér。" (Anh trai cao hơn em trai một chút.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Anh trai cao hơn em trai một chút đang đứng trò chuyện (哥gē哥ge比bǐ弟dì弟di高gāo一yì点diǎn儿ér)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān虽suī然rán是shì晴qíng天tiān,但dàn是shì有yǒu点diǎn儿er冷lěng。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān虽suī然rán是shì晴qíng天tiān,但dàn是shì有yǒu点diǎn儿er冷lěng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.
  • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông nóng bức đứng quạt mát trước chiếc quạt máy (trời nóng, không phải lạnh)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "今jīn天tiān虽suī然rán是shì晴qíng天tiān,但dàn是shì有yǒu点diǎn儿er冷lěng。" (Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.) không khớp với bức tranh minh họa (Người đàn ông nóng bức đứng quạt mát trước chiếc quạt máy (trời nóng, không phải lạnh)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错cuò).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge自zì行xíng车chē是shì张zhāng小xiǎo姐jiě的de。
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp này là của cô Trương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè个ge自zì行xíng车chē是shì张zhāng小xiǎo姐jiě的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp này là của cô Trương.
  • Hình ảnh trong đề: Cô Trương ngồi nghỉ bên chiếc xe đạp dưới hàng cây (自zì行xíng车chē是shì张zhāng小xiǎo姐jiě的de)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "这zhè个ge自zì行xíng车chē是shì张zhāng小xiǎo姐jiě的de。" (Chiếc xe đạp này là của cô Trương.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Cô Trương ngồi nghỉ bên chiếc xe đạp dưới hàng cây (自zì行xíng车chē是shì张zhāng小xiǎo姐jiě的de)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
已yǐ经jīng十shí一yī点diǎn了le,我wǒ要yào休xiū息xi了le。
Nghĩa tiếng Việt: Đã 11 giờ rồi, tôi phải nghỉ ngơi thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 已yǐ经jīng十shí一yī点diǎn了le,我wǒ要yào休xiū息xi了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã 11 giờ rồi, tôi phải nghỉ ngơi thôi.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái nằm nghỉ ngơi trên giường lúc 11 giờ tối (我wǒ要yào休xiū息xi了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "已yǐ经jīng十shí一yī点diǎn了le,我wǒ要yào休xiū息xi了le。" (Đã 11 giờ rồi, tôi phải nghỉ ngơi thôi.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Cô gái nằm nghỉ ngơi trên giường lúc 11 giờ tối (我wǒ要yào休xiū息xi了le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对duì).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那nà个ge电diàn影yǐng我wǒ看kàn完wán了le,非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó tôi xem xong rồi, vô cùng thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那nà个ge电diàn影yǐng我wǒ看kàn完wán了le,非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó tôi xem xong rồi, vô cùng thú vị.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang cầm cuốn sách đọc (看kàn书shū, không phải xem phim)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "那nà个ge电diàn影yǐng我wǒ看kàn完wán了le,非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。" (Bộ phim đó tôi xem xong rồi, vô cùng thú vị.) không khớp với bức tranh minh họa (Cô gái đang cầm cuốn sách đọc (看kàn书shū, không phải xem phim)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错cuò).
11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān晚wǎn上shàng什shén么me时shí候hòu睡shuì觉jiào? 女nǚ:我wǒ每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? / Nữ: Mỗi ngày tôi đi ngủ lúc 10 giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ每měi天tiān晚wǎn上shàng什shén么me时shí候hòu睡shuì觉jiào? 女nǚ:我wǒ每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? / Nữ: Mỗi ngày tôi đi ngủ lúc 10 giờ.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le)
    • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu)
    • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào)
    • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢tī足zú球qiú)
    • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí)
    • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:机jī场chǎng离lí公gōng司sī远yuǎn吗ma? 男nán:很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sân bay cách công ty có xa không? / Nam: Rất xa, đi xe mất hai tiếng đồng hồ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:机jī场chǎng离lí公gōng司sī远yuǎn吗ma? 男nán:很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sân bay cách công ty có xa không? / Nam: Rất xa, đi xe mất hai tiếng đồng hồ.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le)
    • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu)
    • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào)
    • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢tī足zú球qiú)
    • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí)
    • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān的de考kǎo试shì考kǎo得de好hǎo吗ma? 女nǚ:不bú太tài好hǎo,没méi做zuò完wán。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài thi hôm qua bạn làm có tốt không? / Nữ: Không tốt lắm, tôi chưa làm xong.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:昨zuó天tiān的de考kǎo试shì考kǎo得de好hǎo吗ma? 女nǚ:不bú太tài好hǎo,没méi做zuò完wán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài thi hôm qua bạn làm có tốt không? / Nữ: Không tốt lắm, tôi chưa làm xong.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le)
    • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu)
    • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào)
    • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢tī足zú球qiú)
    • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí)
    • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān你nǐ为wèi什shén么me没méi去qù打dǎ篮lán球qiú? 男nán:昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao hôm qua bạn không đi chơi bóng rổ? / Nam: Hôm qua đi học mệt quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:昨zuó天tiān你nǐ为wèi什shén么me没méi去qù打dǎ篮lán球qiú? 男nán:昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao hôm qua bạn không đi chơi bóng rổ? / Nam: Hôm qua đi học mệt quá.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le)
    • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu)
    • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào)
    • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢tī足zú球qiú)
    • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí)
    • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín知zhī道dào新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu吗ma? 男nán:往wǎng前qián走zǒu,到dào了le路lù口kǒu往wǎng左zuǒ走zǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngài có biết khách sạn Tân Nguyên đi thế nào không ạ? / Nam: Đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thì rẽ trái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:您nín知zhī道dào新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu吗ma? 男nán:往wǎng前qián走zǒu,到dào了le路lù口kǒu往wǎng左zuǒ走zǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngài có biết khách sạn Tân Nguyên đi thế nào không ạ? / Nam: Đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thì rẽ trái.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨zuó天tiān上shàng课kè太tài累lèi了le)
    • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu)
    • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每měi天tiān十shí点diǎn睡shuì觉jiào)
    • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢tī足zú球qiú)
    • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机jī场chǎng离lí公gōng司sī很hěn远yuǎn,坐zuò车chē两liǎng个gè小xiǎo时shí)
    • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨zuó天tiān的de考kǎo试shì没méi做zuò完wán)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新xīn元yuán旅lǚ馆guǎn怎zěn么me走zǒu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ没méi看kàn见jiàn你nǐ,你nǐ在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi không nhìn thấy bạn, bạn đang ở đâu thế? / Nữ: Tôi ở bên ngoài quán cà phê, tay đang cầm một ly cà phê.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ没méi看kàn见jiàn你nǐ,你nǐ在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi không nhìn thấy bạn, bạn đang ở đâu thế? / Nữ: Tôi ở bên ngoài quán cà phê, tay đang cầm một ly cà phê.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba)
    • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī)
    • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi)
    • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de)
    • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ从cóng几jǐ岁suì开kāi始shǐ学xué习xí唱chàng歌gē? 女nǚ:我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bắt đầu học hát từ năm mấy tuổi? / Nữ: Tôi bắt đầu học hát từ năm 6 tuổi rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ从cóng几jǐ岁suì开kāi始shǐ学xué习xí唱chàng歌gē? 女nǚ:我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bắt đầu học hát từ năm mấy tuổi? / Nữ: Tôi bắt đầu học hát từ năm 6 tuổi rồi.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba)
    • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī)
    • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi)
    • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de)
    • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba! 男nán:我wǒ已yǐ经jīng准zhǔn备bèi好hǎo了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng đọc báo nữa, mau mặc quần áo vào đi! / Nam: Tôi đã chuẩn bị xong xuôi cả rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba! 男nán:我wǒ已yǐ经jīng准zhǔn备bèi好hǎo了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng đọc báo nữa, mau mặc quần áo vào đi! / Nam: Tôi đã chuẩn bị xong xuôi cả rồi.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba)
    • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī)
    • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi)
    • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de)
    • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ去qù过guò北běi京jīng吗ma? 男nán:去qù过guò,我wǒ是shì去qù年nián十shí月yuè去qù的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã từng đi Bắc Kinh chưa? / Nam: Từng đi rồi, tôi đi vào tháng 10 năm ngoái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ去qù过guò北běi京jīng吗ma? 男nán:去qù过guò,我wǒ是shì去qù年nián十shí月yuè去qù的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã từng đi Bắc Kinh chưa? / Nam: Từng đi rồi, tôi đi vào tháng 10 năm ngoái.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba)
    • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī)
    • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi)
    • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de)
    • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī!我wǒ想xiǎng学xué学xué。 男nán:我wǒ让ràng妻qī子zǐ告gào诉sù你nǐ怎zěn么me做zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món mì trứng này ngon thật đấy! Tôi muốn học cách nấu. / Nam: Để tôi bảo vợ tôi chỉ cho bạn cách làm nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī!我wǒ想xiǎng学xué学xué。 男nán:我wǒ让ràng妻qī子zǐ告gào诉sù你nǐ怎zěn么me做zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món mì trứng này ngon thật đấy! Tôi muốn học cách nấu. / Nam: Để tôi bảo vợ tôi chỉ cho bạn cách làm nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别bié看kàn报bào纸zhǐ了le,快kuài穿chuān衣yī服fu吧ba)
    • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī)
    • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我wǒ在zài咖kā啡fēi馆guǎn外wài面miàn,拿ná着zhe一yì杯bēi咖kā啡fēi)
    • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去qù过guò北běi京jīng,去qù年nián十shí月yuè去qù的de)
    • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我wǒ六liù岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué唱chàng歌gē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这zhè个ge鸡jī蛋dàn面miàn真zhēn好hǎo吃chī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 坐zuò出chū租zū车chē
B B. 走zǒu路lù
C C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:时shí间jiān不bù多duō了le,你nǐ觉jué得de怎zěn么me去qù学xué校xiào最zuì快kuài? 男nán:坐zuò出chū租zū车chē去qù最zuì快kuài。 问wèn:他tā们men最zuì有yǒu可kě能néng怎zěn么me去qù学xué校xiào?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không còn nhiều thời gian nữa, bạn thấy đi đến trường bằng cách nào nhanh nhất? Nam: Đi xe taxi là nhanh nhất. Hỏi: Họ có khả năng nhất sẽ đến trường bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:时shí间jiān不bù多duō了le,你nǐ觉jué得de怎zěn么me去qù学xué校xiào最zuì快kuài? 男nán:坐zuò出chū租zū车chē去qù最zuì快kuài。 问wèn:他tā们men最zuì有yǒu可kě能néng怎zěn么me去qù学xué校xiào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không còn nhiều thời gian nữa, bạn thấy đi đến trường bằng cách nào nhanh nhất? Nam: Đi xe taxi là nhanh nhất. Hỏi: Họ có khả năng nhất sẽ đến trường bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐zuò出chū租zū车chē
    • B. 走zǒu路lù
    • C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
  • Phân tích đối chiếu: Người nam khẳng định "坐zuò出chū租zū车chē去qù最zuì快kuài" (Đi taxi là nhanh nhất), nên họ sẽ đi bằng xe taxi (坐zuò出chū租zū车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 星xīng期qī四sì
B B. 今jīn天tiān
C C. 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ什shén么me时shí候hòu可kě以yǐ出chū院yuàn? 男nán:今jīn天tiān医yī生shēng说shuō让ràng我wǒ星xīng期qī五wǔ出chū院yuàn。 问wèn:男nán的de什shén么me时shí候hòu可kě以yǐ出chū院yuàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào bạn có thể xuất viện? Nam: Hôm nay bác sĩ bảo cho tôi thứ Sáu xuất viện. Hỏi: Khi nào người nam có thể xuất viện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ什shén么me时shí候hòu可kě以yǐ出chū院yuàn? 男nán:今jīn天tiān医yī生shēng说shuō让ràng我wǒ星xīng期qī五wǔ出chū院yuàn。 问wèn:男nán的de什shén么me时shí候hòu可kě以yǐ出chū院yuàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào bạn có thể xuất viện? Nam: Hôm nay bác sĩ bảo cho tôi thứ Sáu xuất viện. Hỏi: Khi nào người nam có thể xuất viện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 星xīng期qī四sì
    • B. 今jīn天tiān
    • C. 星xīng期qī五wǔ
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ "医yī生shēng说shuō让ràng我wǒ星xīng期qī五wǔ出chū院yuàn" (Bác sĩ bảo thứ Sáu xuất viện), khớp với phương án C (星xīng期qī五wǔ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 今jīn天tiān不bù出chū门mén
B B. 今jīn天tiān出chū门mén
C C. 明míng天tiān天tiān气qì好hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn天tiān天tiān有yǒu点diǎn儿er阴yīn,我wǒ不bù想xiǎng出chū门mén。 男nán:好hǎo吧ba,明míng天tiān再zài去qù吧ba。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời hơi âm u, tôi không muốn ra ngoài. Nam: Được thôi, vậy để ngày mai hẵng đi. Hỏi: Ý của người nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:今jīn天tiān天tiān有yǒu点diǎn儿er阴yīn,我wǒ不bù想xiǎng出chū门mén。 男nán:好hǎo吧ba,明míng天tiān再zài去qù吧ba。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời hơi âm u, tôi không muốn ra ngoài. Nam: Được thôi, vậy để ngày mai hẵng đi. Hỏi: Ý của người nam là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今jīn天tiān不bù出chū门mén
    • B. 今jīn天tiān出chū门mén
    • C. 明míng天tiān天tiān气qì好hǎo
  • Phân tích đối chiếu: Người nam đồng ý "好hǎo吧ba,明míng天tiān再zài去qù吧ba" (Để ngày mai hẵng đi), tức là hôm nay không ra ngoài (今jīn天tiān不bù出chū门mén).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 她tā买mǎi的de
B B. 她tā丈zhàng夫fu买mǎi的de
C C. 她tā朋péng友yǒu买mǎi的de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè些xiē羊yáng肉ròu是shì你nǐ买mǎi的de吗ma? 女nǚ:不bú是shì我wǒ买mǎi的de,是shì我wǒ丈zhàng夫fu买mǎi的de。 问wèn:这zhè些xiē羊yáng肉ròu是shì谁shuí买mǎi的de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Số thịt cừu này là bạn mua à? Nữ: Không phải tôi mua đâu, là chồng tôi mua đấy. Hỏi: Số thịt cừu này là ai mua?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè些xiē羊yáng肉ròu是shì你nǐ买mǎi的de吗ma? 女nǚ:不bú是shì我wǒ买mǎi的de,是shì我wǒ丈zhàng夫fu买mǎi的de。 问wèn:这zhè些xiē羊yáng肉ròu是shì谁shuí买mǎi的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Số thịt cừu này là bạn mua à? Nữ: Không phải tôi mua đâu, là chồng tôi mua đấy. Hỏi: Số thịt cừu này là ai mua?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她tā买mǎi的de
    • B. 她tā丈zhàng夫fu买mǎi的de
    • C. 她tā朋péng友yǒu买mǎi的de
  • Phân tích đối chiếu: Người trả lời nói rõ "是shì我wǒ丈zhàng夫fu买mǎi的de" (Là chồng tôi mua), khớp với phương án B (她tā丈zhàng夫fu买mǎi的de).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 给gěi他tā手shǒu机jī
B B. 送sòng他tā手shǒu机jī
C C. 帮bāng他tā找zhǎo手shǒu机jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 男nán:我wǒ的de手shǒu机jī,你nǐ帮bāng我wǒ找zhǎo找zhǎo吧ba。 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang tìm gì thế? Nam: Điện thoại của tôi, bạn giúp tôi tìm một chút nhé. Hỏi: Người nam nhờ người nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 男nán:我wǒ的de手shǒu机jī,你nǐ帮bāng我wǒ找zhǎo找zhǎo吧ba。 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang tìm gì thế? Nam: Điện thoại của tôi, bạn giúp tôi tìm một chút nhé. Hỏi: Người nam nhờ người nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 给gěi他tā手shǒu机jī
    • B. 送sòng他tā手shǒu机jī
    • C. 帮bāng他tā找zhǎo手shǒu机jī
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói "我wǒ的de手shǒu机jī,你nǐ帮bāng我wǒ找zhǎo找zhǎo吧ba" (Giúp tôi tìm điện thoại), khớp với phương án C (帮bāng他tā找zhǎo手shǒu机jī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 这zhè个ge有yǒu点diǎn儿er小xiǎo
B B. 这zhè个ge不bú贵guì
C C. 那nà个ge很hěn便pián宜yi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ看kàn看kàn,这zhè个ge房fáng子zi怎zěn么me样yàng? 男nán:这zhè个ge比bǐ那nà个ge大dà,也yě比bǐ那nà个ge便pián宜yi。 问wèn:男nán的de觉jué得de这zhè个ge房fáng子zi怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem kìa, căn nhà này thế nào? Nam: Căn này rộng hơn căn kia, mà cũng rẻ hơn căn kia. Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ看kàn看kàn,这zhè个ge房fáng子zi怎zěn么me样yàng? 男nán:这zhè个ge比bǐ那nà个ge大dà,也yě比bǐ那nà个ge便pián宜yi。 问wèn:男nán的de觉jué得de这zhè个ge房fáng子zi怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem kìa, căn nhà này thế nào? Nam: Căn này rộng hơn căn kia, mà cũng rẻ hơn căn kia. Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà này thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这zhè个ge有yǒu点diǎn儿er小xiǎo
    • B. 这zhè个ge不bú贵guì
    • C. 那nà个ge很hěn便pián宜yi
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nhận xét "这zhè个ge比bǐ那nà个ge大dà,也yě比bǐ那nà个ge便pián宜yi" (Căn này rộng hơn và rẻ hơn căn kia), tức là căn này không đắt (这zhè个ge不bú贵guì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 现xiàn在zài
B B. 十shí分fēn钟zhōng以yǐ后hòu
C C. 二èr十shí分fēn钟zhōng以yǐ后hòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:大dà家jiā在zài等děng你nǐ呢ne,你nǐ什shén么me时shí候hòu到dào? 男nán:我wǒ在zài出chū租zū车chē上shàng,十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào。 问wèn:男nán的de可kě能néng什shén么me时shí候hòu到dào?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người đang đợi bạn đấy, khi nào bạn tới? Nam: Tôi đang trên xe taxi rồi, 10 phút nữa là tới. Hỏi: Người nam có thể khi nào sẽ tới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:大dà家jiā在zài等děng你nǐ呢ne,你nǐ什shén么me时shí候hòu到dào? 男nán:我wǒ在zài出chū租zū车chē上shàng,十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào。 问wèn:男nán的de可kě能néng什shén么me时shí候hòu到dào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người đang đợi bạn đấy, khi nào bạn tới? Nam: Tôi đang trên xe taxi rồi, 10 phút nữa là tới. Hỏi: Người nam có thể khi nào sẽ tới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现xiàn在zài
    • B. 十shí分fēn钟zhōng以yǐ后hòu
    • C. 二èr十shí分fēn钟zhōng以yǐ后hòu
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói "十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào" (10 phút nữa là tới), tức là 10 phút sau (十shí分fēn钟zhōng以yǐ后hòu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 李lǐ老lǎo师shī不bú在zài
B B. 李lǐ老lǎo师shī很hěn忙máng
C C. 她tā打dǎ错cuò电diàn话huà了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ好hǎo!请qǐng问wèn李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma? 男nán:对duì不bu起qǐ,你nǐ打dǎ错cuò了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi找zhǎo到dào李lǐ老lǎo师shī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Cho hỏi thầy Lý có ở đó không ạ? Nam: Xin lỗi, cô gọi nhầm số rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không tìm gặp được thầy Lý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ好hǎo!请qǐng问wèn李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma? 男nán:对duì不bu起qǐ,你nǐ打dǎ错cuò了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi找zhǎo到dào李lǐ老lǎo师shī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Cho hỏi thầy Lý có ở đó không ạ? Nam: Xin lỗi, cô gọi nhầm số rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không tìm gặp được thầy Lý?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 李lǐ老lǎo师shī不bú在zài
    • B. 李lǐ老lǎo师shī很hěn忙máng
    • C. 她tā打dǎ错cuò电diàn话huà了le
  • Phân tích đối chiếu: Người nam trả lời "对duì不bu起qǐ,你nǐ打dǎ错cuò了le" (Xin lỗi, cô gọi nhầm số rồi), khớp với phương án C (她tā打dǎ错cuò电diàn话huà了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 明míng天tiān
B B. 下xià个gè月yuè
C C. 星xīng期qī一yī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ最zuì想xiǎng去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu? 男nán:我wǒ觉jué得de北běi京jīng还hái不bú错cuò,我wǒ准zhǔn备bèi下xià个gè月yuè去qù。 问wèn:男nán的de什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn đi du lịch ở đâu nhất? Nam: Tôi thấy Bắc Kinh khá tuyệt, tôi dự định tháng sau sẽ đi. Hỏi: Khi nào người nam đi Bắc Kinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ最zuì想xiǎng去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu? 男nán:我wǒ觉jué得de北běi京jīng还hái不bú错cuò,我wǒ准zhǔn备bèi下xià个gè月yuè去qù。 问wèn:男nán的de什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn đi du lịch ở đâu nhất? Nam: Tôi thấy Bắc Kinh khá tuyệt, tôi dự định tháng sau sẽ đi. Hỏi: Khi nào người nam đi Bắc Kinh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 明míng天tiān
    • B. 下xià个gè月yuè
    • C. 星xīng期qī一yī
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ "我wǒ准zhǔn备bèi下xià个gè月yuè去qù" (Tôi chuẩn bị tháng sau đi), khớp với phương án B (下xià个gè月yuè).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 跳tiào过guò一yí次cì
B B. 跳tiào过guò几jǐ次cì
C C. 没méi跳tiào过guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ跳tiào舞wǔ跳tiào得de很hěn好hǎo。 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ,这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì跳tiào舞wǔ。 问wèn:男nán的de以yǐ前qián跳tiào过guò舞wǔ吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Cảm ơn bạn, đây là lần đầu tiên tôi nhảy đấy. Hỏi: Trước đây người nam đã từng nhảy chưa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ跳tiào舞wǔ跳tiào得de很hěn好hǎo。 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ,这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì跳tiào舞wǔ。 问wèn:男nán的de以yǐ前qián跳tiào过guò舞wǔ吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Cảm ơn bạn, đây là lần đầu tiên tôi nhảy đấy. Hỏi: Trước đây người nam đã từng nhảy chưa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳tiào过guò一yí次cì
    • B. 跳tiào过guò几jǐ次cì
    • C. 没méi跳tiào过guò
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói "这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì跳tiào舞wǔ" (Đây là lần đầu tiên tôi nhảy), nghĩa là trước đây chưa từng nhảy (没méi跳tiào过guò).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 去qù外wài面miàn玩wán儿ér
B B. 在zài家jiā休xiū息xi
C C. 去qù学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān下xià午wǔ没méi事shì,我wǒ们men出chū去qù玩wán吧ba。 女nǚ:去qù哪nǎ儿ér玩wán儿ér? 男nán:你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér,我wǒ们men就jiù去qù哪nǎ儿ér。 女nǚ:我wǒ很hěn累lèi,想xiǎng在zài家jiā休xiū息xi。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay rảnh rỗi, chúng mình ra ngoài chơi đi. Nữ: Đi đâu chơi? Nam: Em muốn đi đâu thì chúng mình đi đó. Nữ: Em mệt lắm, muốn ở nhà nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān下xià午wǔ没méi事shì,我wǒ们men出chū去qù玩wán吧ba。 女nǚ:去qù哪nǎ儿ér玩wán儿ér? 男nán:你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér,我wǒ们men就jiù去qù哪nǎ儿ér。 女nǚ:我wǒ很hěn累lèi,想xiǎng在zài家jiā休xiū息xi。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay rảnh rỗi, chúng mình ra ngoài chơi đi. Nữ: Đi đâu chơi? Nam: Em muốn đi đâu thì chúng mình đi đó. Nữ: Em mệt lắm, muốn ở nhà nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去qù外wài面miàn玩wán儿ér
    • B. 在zài家jiā休xiū息xi
    • C. 去qù学xué校xiào
  • Phân tích đối chiếu: Cuối hội thoại người nữ nói rõ "我wǒ很hěn累lèi,想xiǎng在zài家jiā休xiū息xi" (Em mệt lắm, muốn ở nhà nghỉ ngơi), khớp với phương án B (在zài家jiā休xiū息xi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 没méi写xiě完wán
B B. 没méi听tīng懂dǒng
C C. 考kǎo得de不bú错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān的de考kǎo试shì你nǐ考kǎo得de好hǎo吗ma? 女nǚ:说shuō得de有yǒu点diǎn儿er快kuài,我wǒ有yǒu很hěn多duō没méi听tīng懂dǒng。你nǐ呢ne? 男nán:时shí间jiān太tài少shǎo了le,我wǒ有yǒu三sān个gè题tí没méi写xiě完wán。 女nǚ:我wǒ们men去qù问wèn问wèn安ān妮nī吧ba,听tīng说shuō她tā考kǎo得de不bú错cuò。 问wèn:男nán的de考kǎo试shì考kǎo得de怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài thi hôm qua bạn làm có tốt không? Nữ: Nói hơi nhanh nên có nhiều chỗ tôi không nghe hiểu. Còn bạn? Nam: Thời gian ít quá, tôi còn 3 câu chưa viết xong. Nữ: Chúng mình đi hỏi Annie xem, nghe nói cô ấy làm bài tốt lắm. Hỏi: Người nam thi cử thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:昨zuó天tiān的de考kǎo试shì你nǐ考kǎo得de好hǎo吗ma? 女nǚ:说shuō得de有yǒu点diǎn儿er快kuài,我wǒ有yǒu很hěn多duō没méi听tīng懂dǒng。你nǐ呢ne? 男nán:时shí间jiān太tài少shǎo了le,我wǒ有yǒu三sān个gè题tí没méi写xiě完wán。 女nǚ:我wǒ们men去qù问wèn问wèn安ān妮nī吧ba,听tīng说shuō她tā考kǎo得de不bú错cuò。 问wèn:男nán的de考kǎo试shì考kǎo得de怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài thi hôm qua bạn làm có tốt không? Nữ: Nói hơi nhanh nên có nhiều chỗ tôi không nghe hiểu. Còn bạn? Nam: Thời gian ít quá, tôi còn 3 câu chưa viết xong. Nữ: Chúng mình đi hỏi Annie xem, nghe nói cô ấy làm bài tốt lắm. Hỏi: Người nam thi cử thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没méi写xiě完wán
    • B. 没méi听tīng懂dǒng
    • C. 考kǎo得de不bú错cuò
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ "时shí间jiān太tài少shǎo了le,我wǒ有yǒu三sān个gè题tí没méi写xiě完wán" (Thời gian ít quá, tôi có 3 câu chưa viết xong), khớp với phương án A (没méi写xiě完wán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 一yí个gè菜cài
B B. 服fú务wù员yuán介jiè绍shào的de菜cài
C C. 牛niú肉ròu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:您nín好hǎo!您nín想xiǎng吃chī点diǎn儿ér什shén么me? 男nán:你nǐ给gěi我wǒ介jiè绍shào一yí下xià你nǐ们men的de菜cài吧ba。 女nǚ:这zhè个ge鱼yú和hé这zhè个ge鸡jī肉ròu不bú错cuò,很hěn多duō人rén都dōu爱ài吃chī。 男nán:行xíng,来lái这zhè两liǎng个gè。 问wèn:男nán的de想xiǎng吃chī什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý khách! Ngài muốn dùng món gì ạ? Nam: Cô giới thiệu giúp tôi các món ăn của quán nhé. Nữ: Món cá này và món thịt gà này ngon lắm ạ, rất nhiều thực khách thích ăn. Nam: Được, vậy cho tôi hai món này. Hỏi: Người nam muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:您nín好hǎo!您nín想xiǎng吃chī点diǎn儿ér什shén么me? 男nán:你nǐ给gěi我wǒ介jiè绍shào一yí下xià你nǐ们men的de菜cài吧ba。 女nǚ:这zhè个ge鱼yú和hé这zhè个ge鸡jī肉ròu不bú错cuò,很hěn多duō人rén都dōu爱ài吃chī。 男nán:行xíng,来lái这zhè两liǎng个gè。 问wèn:男nán的de想xiǎng吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý khách! Ngài muốn dùng món gì ạ? Nam: Cô giới thiệu giúp tôi các món ăn của quán nhé. Nữ: Món cá này và món thịt gà này ngon lắm ạ, rất nhiều thực khách thích ăn. Nam: Được, vậy cho tôi hai món này. Hỏi: Người nam muốn ăn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yí个gè菜cài
    • B. 服fú务wù员yuán介jiè绍shào的de菜cài
    • C. 牛niú肉ròu
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nhờ nhân viên phục vụ giới thiệu món ăn và gọi luôn hai món cá và thịt gà do nhân viên giới thiệu (服fú务wù员yuán介jiè绍shào的de菜cài), khớp với phương án B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 送sòng衣yī服fu
B B. 过guò生shēng日rì
C C. 去qù商shāng店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:16号hào是shì我wǒ妻qī子zǐ的de生shēng日rì,我wǒ不bù知zhī道dào送sòng她tā什shén么me。 女nǚ:送sòng给gěi她tā一yí件jiàn衣yī服fu吧ba。她tā喜xǐ欢huan什shén么me颜yán色sè? 男nán:我wǒ觉jué得de她tā可kě能néng喜xǐ欢huan黑hēi色sè。 女nǚ:走zǒu,我wǒ们men一yì起qǐ去qù商shāng店diàn看kàn看kàn。 问wèn:他tā们men要yào做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày 16 là sinh nhật vợ tôi, tôi chưa biết tặng cô ấy món quà gì. Nữ: Tặng cô ấy một bộ quần áo đi. Cô ấy thích màu gì? Nam: Tôi nghĩ cô ấy có lẽ thích màu đen. Nữ: Đi thôi, chúng mình cùng ra cửa hàng xem thử nhé. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:16号hào是shì我wǒ妻qī子zǐ的de生shēng日rì,我wǒ不bù知zhī道dào送sòng她tā什shén么me。 女nǚ:送sòng给gěi她tā一yí件jiàn衣yī服fu吧ba。她tā喜xǐ欢huan什shén么me颜yán色sè? 男nán:我wǒ觉jué得de她tā可kě能néng喜xǐ欢huan黑hēi色sè。 女nǚ:走zǒu,我wǒ们men一yì起qǐ去qù商shāng店diàn看kàn看kàn。 问wèn:他tā们men要yào做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày 16 là sinh nhật vợ tôi, tôi chưa biết tặng cô ấy món quà gì. Nữ: Tặng cô ấy một bộ quần áo đi. Cô ấy thích màu gì? Nam: Tôi nghĩ cô ấy có lẽ thích màu đen. Nữ: Đi thôi, chúng mình cùng ra cửa hàng xem thử nhé. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送sòng衣yī服fu
    • B. 过guò生shēng日rì
    • C. 去qù商shāng店diàn
  • Phân tích đối chiếu: Ở lượt thoại cuối, người nữ rủ "走zǒu,我wǒ们men一yì起qǐ去qù商shāng店diàn看kàn看kàn" (Đi thôi, chúng mình cùng đi cửa hàng xem thử), khớp với phương án C (去qù商shāng店diàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 一yí个gè
B B. 两liǎng个gè
C C. 三sān个gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge房fáng间jiān是shì你nǐ的de吗ma? 女nǚ:不bú是shì,右yòu边biān那nà个ge房fáng间jiān是shì我wǒ的de,这zhè是shì我wǒ妹mèi妹mei的de。 男nán:你nǐ爸bà爸ba妈mā妈ma住zhù在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:他tā们men的de房fáng间jiān在zài旁páng边biān。 问wèn:女nǚ的de说shuō到dào了le几jǐ个gè房fáng间jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn phòng này là của bạn à? Nữ: Không phải, căn phòng bên phải kia là của tôi, phòng này là của em gái tôi. Nam: Bố mẹ bạn ở phòng nào? Nữ: Phòng của bố mẹ tôi ở ngay bên cạnh. Hỏi: Người nữ đã nhắc tới mấy căn phòng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè个ge房fáng间jiān是shì你nǐ的de吗ma? 女nǚ:不bú是shì,右yòu边biān那nà个ge房fáng间jiān是shì我wǒ的de,这zhè是shì我wǒ妹mèi妹mei的de。 男nán:你nǐ爸bà爸ba妈mā妈ma住zhù在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:他tā们men的de房fáng间jiān在zài旁páng边biān。 问wèn:女nǚ的de说shuō到dào了le几jǐ个gè房fáng间jiān?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn phòng này là của bạn à? Nữ: Không phải, căn phòng bên phải kia là của tôi, phòng này là của em gái tôi. Nam: Bố mẹ bạn ở phòng nào? Nữ: Phòng của bố mẹ tôi ở ngay bên cạnh. Hỏi: Người nữ đã nhắc tới mấy căn phòng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yí个gè
    • B. 两liǎng个gè
    • C. 三sān个gè
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ lần lượt nhắc đến 3 căn phòng: phòng của mình (右yòu边biān那nà个ge房fáng间jiān), phòng của em gái (我wǒ妹mèi妹mei的de) và phòng của bố mẹ ở bên cạnh (他tā们men的de房fáng间jiān), tổng cộng là 3 phòng (三sān个gè).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!