Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-09 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上shàng午wǔ我wǒ打dǎ扫sǎo房fáng间jiān了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 上shàng午wǔ我wǒ打dǎ扫sǎo房fáng间jiān了le。
  • Nghĩa: Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng.
  • Phân tích: Câu nghe nói rõ người nói đã dọn phòng vào buổi sáng. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp nhận định hoặc hình minh họa cần đối chiếu, nên chưa thể xác định căn cứ khiến đáp án chính thức là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā正zhèng在zài写xiě书shū法fǎ呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā正zhèng在zài写xiě书shū法fǎ呢ne。
  • Nghĩa: Anh ấy đang viết thư pháp.
  • Phân tích: 正zhèng在zài diễn tả hành động đang xảy ra; 写xiě书shū法fǎ nghĩa là viết thư pháp. Nội dung nghe khẳng định anh ấy đang viết thư pháp và đáp án chính thức xác nhận nhận định là đúng.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
墙qiáng上shàng挂guà着zhe他tā的de照zhào片piàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 墙qiáng上shàng挂guà着zhe他tā的de照zhào片piàn。
  • Nghĩa: Trên tường đang treo ảnh của anh ấy.
  • Phân tích: 挂guà着zhe diễn tả trạng thái một vật đang được treo ở đâu đó. Câu nghe cho biết trên tường có ảnh của anh ấy, nhưng dữ liệu không cung cấp nhận định hoặc hình minh họa để đối chiếu vì sao đáp án chính thức là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ想xiǎng再zài吃chī一yí个gè饺jiǎo子zǐ.吃chī完wán饭fàn,我wǒ们men一yì起qǐ去qù校xiào园yuán里lǐ散sàn散sàn步bù吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ想xiǎng再zài吃chī一yí个gè饺jiǎo子zǐ。 吃chī完wán饭fàn,我wǒ们men一yì起qǐ去qù校xiào园yuán里lǐ散sàn散sàn步bù吧ba。
  • Nghĩa: Tôi muốn ăn thêm một chiếc bánh chẻo nữa. Ăn xong, chúng ta cùng đi dạo trong khuôn viên trường nhé.
  • Phân tích: 再zài吃chī一yí个gè nghĩa là ăn thêm một chiếc nữa; 吃chī完wán饭fàn nêu thời điểm sau khi ăn xong; 散sàn散sàn步bù là đi dạo một chút. Hai ý trong băng nghe diễn đạt mong muốn ăn thêm và lời rủ cùng đi dạo, phù hợp với nhận định theo đáp án chính thức.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī完wán饭fàn,我wǒ们men一yì起qǐ去qù校xiào园yuán里lǐ散sàn散sàn步bù吧ba。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 吃chī完wán饭fàn,我wǒ们men一yì起qǐ去qù校xiào园yuán里lǐ散sàn散sàn步bù吧ba。
  • Nghĩa: Ăn xong, chúng ta cùng đi dạo trong khuôn viên trường nhé.
  • Phân tích: Câu nghe là lời đề nghị cùng đi dạo sau bữa ăn. Tuy nhiên, dữ liệu không có nhận định hoặc hình minh họa của câu hỏi để chỉ ra điểm không khớp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài外wài面miàn走zǒu了le一yì天tiān,喝hē杯bēi水shuǐ吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 在zài外wài面miàn走zǒu了le一yì天tiān,喝hē杯bēi水shuǐ吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ ở ngoài cả ngày rồi, uống một cốc nước nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói cho biết người nghe đã đi bộ bên ngoài cả ngày và được khuyên uống nước. Nội dung nhận định phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ在zài食shí堂táng吃chī午wǔ饭fàn.我wǒ正zhèng要yào出chū门mén时shí,电diàn话huà铃líng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ在zài食shí堂táng吃chī午wǔ饭fàn。我wǒ正zhèng要yào出chū门mén时shí,电diàn话huà铃líng…… (Wǒ zài shítáng chī wǔfàn. Wǒ zhèng yào chūmén shí, diànhuà líng…)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang ăn trưa ở nhà ăn. Đúng lúc tôi định ra ngoài thì chuông điện thoại…
  • Phân tích đối chiếu: Transcript được cung cấp kết thúc giữa câu, nên chưa thể xác định chuông điện thoại đã reo hay nhận định cần đối chiếu là gì. Đáp án chính thức trong dữ liệu cho câu này là SAI.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
响xiǎng了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 响xiǎng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Reo rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ này cho biết chuông đã reo, tiếp nối lời thoại ở câu 7. Theo đáp án chính thức, nhận định tương ứng là đúng.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè三sān个gè苹píng果guǒ有yǒu一yì斤jīn重zhòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 这zhè三sān个gè苹píng果guǒ有yǒu一yì斤jīn重zhòng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba quả táo này nặng một cân Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: 一yì斤jīn là đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc, tương đương khoảng 500 g. Transcript chỉ có câu phát âm, không kèm nhận định hoặc hình minh họa để đối chiếu; dữ liệu xác nhận đáp án chính thức là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ对duì京jīng剧jù很hěn感gǎn兴xìng趣qù
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ对duì京jīng剧jù很hěn感gǎn兴xìng趣qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất hứng thú với Kinh kịch.
  • Phân tích đối chiếu: Mẫu câu 对duì……感gǎn兴xìng趣qù diễn tả sự hứng thú với một điều gì đó; ở đây người nói bày tỏ sự yêu thích Kinh kịch. Đáp án chính thức xác nhận nhận định là đúng. Phần transcript có thêm câu hỏi về môn thể thao và câu trả lời về quần vợt, nhưng không thuộc nội dung lời thoại được nêu cho câu này.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè儿ér做zuò的de菜cài好hǎo吃chī吗ma? 女nǚ:我wǒ觉jué得de非fēi常cháng好hǎo吃chī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:这zhè儿ér做zuò的de菜cài好hǎo吃chī吗ma?
    • 女nǚ:我wǒ觉jué得de非fēi常cháng好hǎo吃chī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Món ăn ở đây có ngon không?” Nữ đáp: “Tôi thấy rất ngon.”
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang nói về hương vị món ăn được nấu ở đây. Bức tranh B thể hiện đúng bối cảnh ăn uống và đánh giá món ăn ngon.
  • Kết luận: Chọn B。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ哥gē哥ge已yǐ经jīng工gōng作zuò了le? 女nǚ:是shì,他tā在zài一yì家jiā大dà公gōng司sī上shàng班bān.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:你nǐ哥gē哥ge已yǐ经jīng工gōng作zuò了le?
    • 女nǚ:是shì,他tā在zài一yì家jiā大dà公gōng司sī上shàng班bān。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Anh trai bạn đã đi làm rồi à?” Nữ đáp: “Đúng vậy, anh ấy làm việc ở một công ty lớn.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là “工gōng作zuò” (gōngzuò, đi làm) và “大dà公gōng司sī” (dà gōngsī, công ty lớn). Bức tranh C phù hợp với người anh đang làm việc tại công ty.
  • Kết luận: Chọn C。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ们men大dà家jiā都dōu在zài忙máng,他tā却què在zài那nà儿ér睡shuì觉jiào. 男nán:他tā昨zuó天tiān加jiā班bān到dào很hěn晚wǎn,太tài累lèi了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 女nǚ:我wǒ们men大dà家jiā都dōu在zài忙máng,他tā却què在zài那nà儿ér睡shuì觉jiào。
    • 男nán:他tā昨zuó天tiān加jiā班bān到dào很hěn晚wǎn,太tài累lèi了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Mọi người đều đang bận, vậy mà anh ấy lại ngủ ở kia.” Nam giải thích: “Hôm qua anh ấy làm thêm đến khuya nên mệt quá.”
  • Phân tích đối chiếu: “却què” cho thấy sự tương phản: mọi người đang làm việc còn người kia đang ngủ. Bức tranh F khớp với tình huống một người ngủ vì quá mệt.
  • Kết luận: Chọn F。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:那nà些xiē是shì什shén么me? 女nǚ:我wǒ刚gāng买mǎi的de水shuǐ果guǒ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:那nà些xiē是shì什shén么me?
    • 女nǚ:我wǒ刚gāng买mǎi的de水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Những thứ kia là gì vậy?” Nữ đáp: “Trái cây tôi vừa mua.”
  • Phân tích đối chiếu: “那nà些xiē” chỉ những món đồ ở xa hoặc được nhắc đến; “水shuǐ果guǒ” nghĩa là trái cây. Bức tranh E phù hợp với hình ảnh trái cây vừa được mua.
  • Kết luận: Chọn E。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me去qù大dà连lián? 女nǚ:我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù,飞fēi机jī快kuài.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:你nǐ怎zěn么me去qù大dà连lián?
    • 女nǚ:我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù,飞fēi机jī快kuài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn đi Đại Liên bằng cách nào?” Nữ đáp: “Tôi đi máy bay, máy bay nhanh.”
  • Phân tích đối chiếu: “坐zuò飞fēi机jī” nghĩa là đi bằng máy bay; “快kuài” là nhanh. Bức tranh A thể hiện phương tiện máy bay, phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn A。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè体tǐ育yù场chǎng真zhēn大dà! 女nǚ:这zhè是shì今jīn年nián新xīn建jiàn的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:这zhè体tǐ育yù场chǎng真zhēn大dà! 女nǚ:这zhè是shì今jīn年nián新xīn建jiàn的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sân vận động này thật rộng! Nữ: Đây là sân mới được xây trong năm nay.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 体tǐ育yù场chǎng nghĩa là “sân vận động”; 新xīn建jiàn cho biết công trình mới được xây. Trong các lựa chọn, tranh E phù hợp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn E.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ渴kě了le吧ba? 男nán:是shì,请qǐng给gěi我wǒ一yì杯bēi果guǒ汁zhī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 女nǚ:你nǐ渴kě了le吧ba? 男nán:是shì,请qǐng给gěi我wǒ一yì杯bēi果guǒ汁zhī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép.
  • Phân tích đối chiếu: 渴kě nghĩa là “khát”; 一yì杯bēi果guǒ汁zhī là “một cốc nước ép”. Hội thoại nói rõ người nam muốn uống nước ép, nên tranh C là hình phù hợp.
  • Kết luận: Chọn C.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:灯dēng是shì谁shuí修xiū好hǎo的de? 男nán:是shì我wǒ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 女nǚ:灯dēng是shì谁shuí修xiū好hǎo的de? 男nán:是shì我wǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai đã sửa xong chiếc đèn vậy? Nam: Là tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng 是shì谁shuí……的de để hỏi ai là người thực hiện việc sửa đèn. Người nam xác nhận mình đã sửa xong. Tranh A phù hợp với tình huống sửa đèn.
  • Kết luận: Chọn A.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:快kuài到dào端duān午wǔ节jié了le. 女nǚ:我wǒ们men要yào不bu要yào买mǎi点diǎn儿ér粽zòng子zǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:快kuài到dào端duān午wǔ节jié了le。 女nǚ:我wǒ们men要yào不bu要yào买mǎi点diǎn儿ér粽zòng子zǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đến Tết Đoan Ngọ rồi. Nữ: Chúng ta có mua một ít bánh ú không?
  • Phân tích đối chiếu: 端duān午wǔ节jié là Tết Đoan Ngọ; 粽zòng子zǐ là bánh ú, món ăn thường gắn với dịp lễ này. Tranh B phù hợp với nội dung nhắc đến việc mua bánh ú.
  • Kết luận: Chọn B.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de车chē是shì什shén么me颜yán色sè的de? 女nǚ:我wǒ的de车chē是shì黑hēi色sè的de
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:你nǐ的de车chē是shì什shén么me颜yán色sè的de? 女nǚ:我wǒ的de车chē是shì黑hēi色sè的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe của bạn màu gì? Nữ: Xe của tôi màu đen.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi 你nǐ的de车chē是shì什shén么me颜yán色sè的de?hỏi màu sắc chiếc xe; câu trả lời nêu 黑hēi色sè, nghĩa là “màu đen”. Tranh D phù hợp với chiếc xe màu đen. Phần lời thoại về chiếc cốc trong raw_explanation không thuộc câu 20 nên không dùng để xác định đáp án.
  • Kết luận: Chọn D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn好hǎo
B B. 一yì般bān
C C. 不bù好hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè位wèi老lǎo师shī讲jiǎng课kè讲jiǎng得de怎zěn么me样yàng? 女nǚ:讲jiǎng得de很hěn好hǎo,学xué生shēng们men都dōu很hěn喜xǐ欢huan他tā. 问wèn:老lǎo师shī讲jiǎng得de怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:这zhè位wèi老lǎo师shī讲jiǎng课kè讲jiǎng得de怎zěn么me样yàng?(Nán: Zhè wèi lǎoshī jiǎngkè jiǎng de zěnmeyàng?)— Thầy giáo này dạy thế nào?
    • 女nǚ:讲jiǎng得de很hěn好hǎo,学xué生shēng们men都dōu很hěn喜xǐ欢huan他tā。(Nǚ: Jiǎng de hěn hǎo, xuéshengmen dōu hěn xǐhuan tā.)— Thầy dạy rất hay, các học sinh đều rất quý thầy.
    • 问wèn:老lǎo师shī讲jiǎng得de怎zěn么me样yàng?(Wèn: Lǎoshī jiǎng de zěnmeyàng?)— Thầy giáo dạy thế nào?
  • Phân tích đối chiếu
    • Cụm 讲jiǎng得de很hěn好hǎo cho biết thầy giáo giảng bài rất tốt.
    • A. 很hěn好hǎo (hěn hǎo — rất tốt) khớp với lời thoại.
    • B. 一yì般bān (yìbān — bình thường) không khớp vì lời thoại đánh giá rất tích cực.
    • C. 不bù好hǎo (bù hǎo — không tốt) trái với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn A. 很hěn好hǎo。
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 公gōng司sī
B B. 医yī院yuàn
C C. 小xiǎo王wáng家jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:昨zuó天tiān小xiǎo王wáng生shēng病bìng住zhù院yuàn了le. 男nán:我wǒ们men下xià班bān以yǐ后hòu一yì起qǐ去qù看kàn看kàn他tā吧ba. 问wèn:下xià班bān后hòu他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:昨zuó天tiān小xiǎo王wáng生shēng病bìng住zhù院yuàn了le。(Nǚ: Zuótiān Xiǎo Wáng shēngbìng zhùyuàn le.)— Hôm qua Tiểu Vương bị bệnh và nhập viện rồi.
    • 男nán:我wǒ们men下xià班bān以yǐ后hòu一yì起qǐ去qù看kàn看kàn他tā吧ba。(Nán: Wǒmen xiàbān yǐhòu yìqǐ qù kànkan tā ba.)— Tan làm, chúng ta cùng đi thăm cậu ấy nhé.
    • 问wèn:下xià班bān后hòu他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?(Wèn: Xiàbān hòu tāmen yào qù nǎr?)— Sau giờ làm, họ sẽ đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu
    • 小xiǎo王wáng住zhù院yuàn了le nghĩa là Tiểu Vương đã nhập viện; hai người định đi thăm cậu ấy sau giờ làm.
    • A. 公gōng司sī (gōngsī — công ty) là nơi làm việc, không phải nơi họ định đến sau giờ làm.
    • B. 医yī院yuàn (yīyuàn — bệnh viện) phù hợp vì Tiểu Vương đang nằm viện.
    • C. 小xiǎo王wáng家jiā (Xiǎo Wáng jiā — nhà Tiểu Vương) không được nhắc đến; lời thoại cho biết cậu ấy đang ở bệnh viện.
  • Kết luận: Chọn B. 医yī院yuàn。
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 春chūn天tiān
B B. 夏xià天tiān
C C. 冬dōng天tiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan冬dōng天tiān还hái是shì喜xǐ欢huan夏xià天tiān? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan夏xià天tiān. 问wèn:女nǚ的de喜xǐ欢huan什shén么me季jì节jié?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan冬dōng天tiān还hái是shì喜xǐ欢huan夏xià天tiān?(Nán: Nǐ xǐhuan dōngtiān háishi xǐhuan xiàtiān?)— Bạn thích mùa đông hay mùa hè?
    • 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan夏xià天tiān。(Nǚ: Wǒ xǐhuan xiàtiān.)— Tôi thích mùa hè.
    • 问wèn:女nǚ的de喜xǐ欢huan什shén么me季jì节jié?(Wèn: Nǚ de xǐhuan shénme jìjié?)— Người phụ nữ thích mùa nào?
  • Phân tích đối chiếu
    • Người phụ nữ trả lời rõ ràng 我wǒ喜xǐ欢huan夏xià天tiān, tức là cô ấy thích mùa hè.
    • A. 春chūn天tiān (chūntiān — mùa xuân) không được chọn trong câu trả lời.
    • B. 夏xià天tiān khớp với sở thích được nêu.
    • C. 冬dōng天tiān (dōngtiān — mùa đông) chỉ xuất hiện trong câu hỏi, không phải lựa chọn của cô ấy.
  • Kết luận: Chọn B. 夏xià天tiān。
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 十shí次cì
B B. 六liù次cì
C C. 四sì次cì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ又yòu去qù北běi京jīng了le? 女nǚ:是shì啊a,我wǒ今jīn年nián一yí共gòng去qù了le四sì次cì北běi京jīng. 问wèn:女nǚ的de今jīn年nián去qù了le几jǐ次cì北běi京jīng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:你nǐ又yòu去qù北běi京jīng了le?(Nán: Nǐ yòu qù Běijīng le?)— Bạn lại đi Bắc Kinh à?
    • 女nǚ:是shì啊a,我wǒ今jīn年nián一yí共gòng去qù了le四sì次cì北běi京jīng。(Nǚ: Shì a, wǒ jīnnián yígòng qù le sì cì Běijīng.)— Đúng vậy, năm nay tổng cộng tôi đã đi Bắc Kinh bốn lần.
    • 问wèn:女nǚ的de今jīn年nián去qù了le几jǐ次cì北běi京jīng?(Wèn: Nǚ de jīnnián qù le jǐ cì Běijīng?)— Năm nay người phụ nữ đã đi Bắc Kinh mấy lần?
  • Phân tích đối chiếu
    • 一yí共gòng nghĩa là tổng cộng; 四sì次cì nghĩa là bốn lần. Đây là thông tin trả lời trực tiếp cho câu hỏi 几jǐ次cì.
    • A. 十shí次cì (shí cì — mười lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
    • B. 六liù次cì (liù cì — sáu lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
    • C. 四sì次cì (sì cì — bốn lần) đúng với con số được nêu.
  • Kết luận: Chọn C. 四sì次cì。
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 找zhǎo到dào工gōng作zuò了le
B B. 结jié婚hūn了le
C C. 过guò生shēng日rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō今jīn天tiān你nǐ请qǐng客kè? 女nǚ:对duì,我wǒ找zhǎo到dào工gōng作zuò了le. 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me请qǐng客kè?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:听tīng说shuō今jīn天tiān你nǐ请qǐng客kè?(Nán: Tīngshuō jīntiān nǐ qǐngkè?)— Nghe nói hôm nay bạn mời mọi người ăn phải không?
    • 女nǚ:对duì,我wǒ找zhǎo到dào工gōng作zuò了le。(Nǚ: Duì, wǒ zhǎodào gōngzuò le.)— Đúng vậy, tôi tìm được việc làm rồi.
    • 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me请qǐng客kè?(Wèn: Nǚ de wèishénme qǐngkè?)— Vì sao người phụ nữ mời mọi người?
  • Phân tích đối chiếu
    • Người phụ nữ xác nhận mình mời khách rồi nêu lý do: 找zhǎo到dào工gōng作zuò了le, tức là đã tìm được việc làm.
    • A. 找zhǎo到dào工gōng作zuò了le (zhǎodào gōngzuò le — đã tìm được việc làm) khớp trực tiếp với lời thoại.
    • B. 结jié婚hūn了le (jiéhūn le — đã kết hôn) không được nhắc đến.
    • C. 过guò生shēng日rì (guò shēngrì — tổ chức sinh nhật) cũng không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 找zhǎo到dào工gōng作zuò了le。
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 3年nián
B B. 4年nián
C C. 5年nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men认rèn识shi多duō长cháng时shí间jiān了le? 女nǚ:我wǒ们men认rèn识shi三sān年nián了le,他tā一yì直zhí对duì我wǒ很hěn好hǎo. 问wèn:他tā们men认rèn识shi多duō久jiǔ了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ们men认rèn识shi多duō长cháng时shí间jiān了le? Nghĩa: Hai người quen nhau được bao lâu rồi?
    • 女nǚ:我wǒ们men认rèn识shi三sān年nián了le,他tā一yì直zhí对duì我wǒ很hěn好hǎo。 Nghĩa: Chúng tôi quen nhau ba năm rồi, anh ấy luôn đối xử với tôi rất tốt.
    • 问wèn:他tā们men认rèn识shi多duō久jiǔ了le? Nghĩa: Hỏi: Họ quen nhau bao lâu rồi?
  • Phân tích: Cụm 我wǒ们men认rèn识shi三sān年nián了le cho biết thời gian quen nhau là ba năm. Câu hỏi hỏi đúng khoảng thời gian này; chi tiết anh ấy luôn đối xử tốt với cô không làm thay đổi đáp án.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 3年nián — ba năm, khớp với lời thoại.
    • B. 4年nián — bốn năm, không được nhắc đến.
    • C. 5年nián — năm năm, không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 3年nián.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 吃chī饭fàn
B B. 打dǎ车chē
C C. 看kàn演yǎn出chū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ来lái得de太tài晚wǎn了le,演yǎn出chū已yǐ经jīng开kāi始shǐ了le. 女nǚ:对duì不bu起qǐ,路lù上shang车chē太tài多duō了le. 问wèn:他tā们men要yào做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ来lái得de太tài晚wǎn了le,演yǎn出chū已yǐ经jīng开kāi始shǐ了le。 Nghĩa: Bạn đến muộn quá, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.
    • 女nǚ:对duì不bu起qǐ,路lù上shang车chē太tài多duō了le。 Nghĩa: Xin lỗi, trên đường xe đông quá.
    • 问wèn:他tā们men要yào做zuò什shén么me? Nghĩa: Hỏi: Họ định làm gì?
  • Phân tích: Từ 演yǎn出chū nghĩa là buổi biểu diễn. Người nói cho biết buổi diễn đã bắt đầu, nên ngữ cảnh cho thấy họ đến để xem biểu diễn. Câu hỏi hỏi hoạt động họ định làm, không hỏi vì sao người phụ nữ đến muộn.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 吃chī饭fàn — ăn cơm; hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
    • B. 打dǎ车chē — đi taxi; xe đông trên đường là lý do đến muộn, không phải hoạt động được hỏi.
    • C. 看kàn演yǎn出chū — xem biểu diễn; phù hợp với việc buổi diễn đã bắt đầu.
  • Kết luận: Chọn C. 看kàn演yǎn出chū.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 吃chī过guò了le
B B. 还hái没méi吃chī
C C. 一yì起qǐ吃chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ跟gēn我wǒ们men一yì起qǐ吃chī晚wǎn饭fàn吧ba. 男nán:谢xiè谢xie,我wǒ已yǐ经jīng吃chī完wán晚wǎn饭fàn了le. 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:你nǐ跟gēn我wǒ们men一yì起qǐ吃chī晚wǎn饭fàn吧ba。 Nghĩa: Bạn ăn tối cùng chúng tôi nhé.
    • 男nán:谢xiè谢xie,我wǒ已yǐ经jīng吃chī完wán晚wǎn饭fàn了le。 Nghĩa: Cảm ơn, tôi ăn tối xong rồi.
    • 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī? Nghĩa: Hỏi: Ý của người đàn ông là gì?
  • Phân tích: 已yǐ经jīng nghĩa là “đã”, còn 吃chī完wán nghĩa là “ăn xong”. Người đàn ông nói mình đã ăn tối xong, nên ý anh ấy là đã ăn rồi.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 吃chī过guò了le — đã ăn rồi; diễn đạt đúng ý câu trả lời.
    • B. 还hái没méi吃chī — vẫn chưa ăn; trái với 已yǐ经jīng吃chī完wán了le.
    • C. 一yì起qǐ吃chī — ăn cùng nhau; đây là lời mời của người phụ nữ, không phải ý người đàn ông.
  • Kết luận: Chọn A. 吃chī过guò了le.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 8点diǎn40分fēn
B B. 8点diǎn50分fēn
C C. 9点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:现xiàn在zài是shì八bā点diǎn五wǔ十shí分fēn. 女nǚ:还hái有yǒu十shí分fēn钟zhōng飞fēi机jī就jiù起qǐ飞fēi了le. 问wèn:飞fēi机jī什shén么me时shí候hòu起qǐ飞fēi?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:现xiàn在zài是shì八bā点diǎn五wǔ十shí分fēn。 Nghĩa: Bây giờ là tám giờ năm mươi phút.
    • 女nǚ:还hái有yǒu十shí分fēn钟zhōng飞fēi机jī就jiù起qǐ飞fēi了le。 Nghĩa: Mười phút nữa máy bay sẽ cất cánh.
    • 问wèn:飞fēi机jī什shén么me时shí候hòu起qǐ飞fēi? Nghĩa: Hỏi: Máy bay cất cánh lúc mấy giờ?
  • Phân tích: Hiện tại là 8 giờ 50 phút. Còn mười phút nữa máy bay cất cánh, nên cộng thêm mười phút sẽ được 9 giờ.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 8点diǎn40分fēn — 8 giờ 40 phút, là thời điểm trước hiện tại.
    • B. 8点diǎn50分fēn — 8 giờ 50 phút, là thời điểm hiện tại.
    • C. 9点diǎn — 9 giờ, đúng bằng mười phút sau 8 giờ 50.
  • Kết luận: Chọn C. 9点diǎn.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 左zuǒ边biān
B B. 中zhōng间jiān
C C. 右yòu边biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:哪nǎ位wèi是shì你nǐ的de老lǎo师shī? 男nán:坐zuò在zài左zuǒ边biān的de那nà位wèi就jiù是shì. 问wèn:老lǎo师shī坐zuò在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:哪nǎ位wèi是shì你nǐ的de老lǎo师shī? Nghĩa: Ai là giáo viên của bạn?
    • 男nán:坐zuò在zài左zuǒ边biān的de那nà位wèi就jiù是shì。 Nghĩa: Người ngồi bên trái chính là thầy/cô giáo của tôi.
    • 问wèn:老lǎo师shī坐zuò在zài哪nǎ儿ér? Nghĩa: Hỏi: Giáo viên ngồi ở đâu?
  • Phân tích: Người đàn ông xác định giáo viên là người ngồi bên trái. Cụm 坐zuò在zài左zuǒ边biān nghĩa là “ngồi ở bên trái”, trả lời trực tiếp câu hỏi vị trí.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 左zuǒ边biān — bên trái; khớp với lời thoại.
    • B. 中zhōng间jiān — ở giữa; không được nhắc đến.
    • C. 右yòu边biān — bên phải; không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 左zuǒ边biān。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 5月yuè4号hào
B B. 5月yuè20号hào
C C. 4月yuè20号hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ订dìng的de是shì哪nǎ天tiān的de机jī票piào? 女nǚ:5月yuè20号hào的de. 男nán:那nà天tiān是shì星xīng期qī几jǐ? 女nǚ:星xīng期qī四sì. 问wèn:女nǚ的de哪nǎ天tiān乘chéng飞fēi机jī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:你nǐ订dìng的de是shì哪nǎ天tiān的de机jī票piào? Nghĩa: Bạn đặt vé máy bay ngày nào?
    • 女nǚ:5月yuè20号hào的de。 Nghĩa: Vé ngày 20 tháng 5.
    • 男nán:那nà天tiān是shì星xīng期qī几jǐ? Nghĩa: Hôm đó là thứ mấy?
    • 女nǚ:星xīng期qī四sì。 Nghĩa: Thứ Năm.
    • 问wèn:女nǚ的de哪nǎ天tiān乘chéng飞fēi机jī? Nghĩa: Người phụ nữ đi máy bay ngày nào?
  • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ xác nhận vé đã đặt là ngày 20 tháng 5. Câu hỏi hỏi ngày đi máy bay; thông tin về thứ trong tuần chỉ là chi tiết bổ sung.
  • Đối chiếu phương án: A là ngày 4 tháng 5, khác ngày được nêu; C là ngày 20 tháng 4, sai tháng; B khớp với ngày 20 tháng 5 trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 5月yuè20号hào
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 70元yuán
B B. 100元yuán
C C. 170元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè张zhāngVCD是shì我wǒ在zài网wǎng上shàng买mǎi的de. 男nán:是shì吗ma?网wǎng上shàng买mǎi东dōng西xī贵guì不bu贵guì? 女nǚ:不bú贵guì,这zhè张zhāngVCD才cái70块kuài. 男nán:这zhè样yàng的deVCD在zài商shāng店diàn里lǐ要yào一yì百bǎi多duō块kuài呢ne. 问wèn:女nǚ的de买mǎiVCD花huā了le多duō少shǎo钱qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:这zhè张zhāngVCD是shì我wǒ在zài网wǎng上shàng买mǎi的de。 Nghĩa: Chiếc VCD này tôi mua trên mạng.
    • 男nán:是shì吗ma?网wǎng上shàng买mǎi东dōng西xī贵guì不bu贵guì? Nghĩa: Thế à? Mua đồ trên mạng có đắt không?
    • 女nǚ:不bú贵guì,这zhè张zhāngVCD才cái70块kuài。 Nghĩa: Không đắt, chiếc VCD này chỉ có 70 tệ.
    • 男nán:这zhè样yàng的deVCD在zài商shāng店diàn里lǐ要yào一yì百bǎi多duō块kuài呢ne。 Nghĩa: Chiếc VCD như vậy ở cửa hàng phải hơn 100 tệ đấy.
    • 问wèn:女nǚ的de买mǎiVCD花huā了le多duō少shǎo钱qián? Nghĩa: Người phụ nữ đã trả bao nhiêu tiền để mua VCD?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mua chiếc VCD trên mạng với giá 70 tệ. Người đàn ông nói rằng ở cửa hàng, loại VCD này có giá hơn 100 tệ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 70元yuán: Đúng. Người phụ nữ nói rõ 这zhè张zhāngVCD才cái70块kuài, nghĩa là chiếc VCD này chỉ có 70 tệ. 块kuài là cách nói khẩu ngữ của 元yuán.
    • B. 100元yuán: Sai. Đây không phải số tiền cô ấy đã trả; giá tại cửa hàng được nói là hơn 100 tệ.
    • C. 170元yuán: Sai. Hội thoại không nói cô ấy trả 170 tệ.
  • Kết luận: Chọn A. 70元yuán.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 打dǎ电diàn话huà
B B. 睡shuì觉jiào
C C. 看kàn书shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo吴wú在zài吗ma? 女nǚ:他tā睡shuì觉jiào呢ne,我wǒ去qù叫jiào他tā. 男nán:不bú用yòng了le,让ràng他tā给gěi我wǒ打dǎ电diàn话huà吧ba. 女nǚ:好hǎo的de. 问wèn:小xiǎo吴wú在zài干gàn什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:小xiǎo吴wú在zài吗ma? Nghĩa: Tiểu Ngô có ở đó không?
    • 女nǚ:他tā睡shuì觉jiào呢ne,我wǒ去qù叫jiào他tā。 Nghĩa: Anh ấy đang ngủ, để tôi đi gọi anh ấy.
    • 男nán:不bú用yòng了le,让ràng他tā给gěi我wǒ打dǎ电diàn话huà吧ba。(Bú yòng le, ràng tā gěi wǒ dǎ diànhuà ba.) Nghĩa: Không cần đâu, bảo anh ấy gọi điện cho tôi nhé.
    • 女nǚ:好hǎo的de。 Nghĩa: Được.
    • 问wèn:小xiǎo吴wú在zài干gàn什shén么me? Nghĩa: Tiểu Ngô đang làm gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 打dǎ电diàn话huà: gọi điện. Người đàn ông nhờ Tiểu Ngô gọi lại sau, nhưng lúc hội thoại diễn ra anh ấy đang ngủ.
    • B. 睡shuì觉jiào: ngủ. Người phụ nữ nói rõ 他tā睡shuì觉jiào呢ne, nghĩa là anh ấy đang ngủ.
    • C. 看kàn书shū: đọc sách. Hội thoại không nhắc đến việc đọc sách.
  • Kết luận: Chọn B. 睡shuì觉jiào (đang ngủ).
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 长cháng沙shā
B B. 长cháng春chūn
C C. 长cháng城chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ还hái没méi去qù过guò长cháng城chéng? 男nán:是shì啊a,来lái北běi京jīng一yì年nián了le,一yì直zhí没méi去qù. 女nǚ:这zhè个ge周zhōu末mò我wǒ们men一yì起qǐ去qù吧ba. 男nán:太tài好hǎo了le! 问wèn:周zhōu末mò他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:你nǐ还hái没méi去qù过guò长cháng城chéng? Nghĩa: Bạn vẫn chưa từng đến Vạn Lý Trường Thành à?
    • 男nán:是shì啊a,来lái北běi京jīng一yì年nián了le,一yì直zhí没méi去qù。 Nghĩa: Đúng vậy, tôi đến Bắc Kinh được một năm rồi mà vẫn chưa đi.
    • 女nǚ:这zhè个ge周zhōu末mò我wǒ们men一yì起qǐ去qù吧ba。 Nghĩa: Cuối tuần này chúng ta cùng đi nhé.
    • 男nán:太tài好hǎo了le! Nghĩa: Tuyệt quá!
    • 问wèn:周zhōu末mò他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér? Nghĩa: Cuối tuần họ sẽ đi đâu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ rủ người đàn ông cuối tuần cùng đi Vạn Lý Trường Thành. Anh ấy vui vẻ đồng ý.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 长cháng沙shā: Trường Sa. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
    • B. 长cháng春chūn: Trường Xuân. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
    • C. 长cháng城chéng: Vạn Lý Trường Thành. Đây là địa điểm người đàn ông chưa từng đến và cả hai quyết định sẽ đi vào cuối tuần.
  • Kết luận: Chọn C. 长cháng城chéng (Vạn Lý Trường Thành).
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 在zài
B B. 不bú在zài
C C. 不bù知zhī道dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn王wáng先xiān生shēng是shì在zài这zhè个ge办bàn公gōng室shì吗ma? 女nǚ:是shì,你nǐ找zhǎo他tā有yǒu事shì吗ma? 男nán:我wǒ是shì他tā的de朋péng友yǒu,来lái看kàn看kàn他tā. 女nǚ:他tā去qù北běi京jīng开kāi会huì了le. 问wèn:王wáng先xiān生shēng在zài办bàn公gōng室shì吗ma?听tīng力lì考kǎo试shì‧现xiàn在zài结jié束shù.?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:请qǐng问wèn王wáng先xiān生shēng是shì在zài这zhè个ge办bàn公gōng室shì吗ma? Nghĩa: Xin hỏi ông Vương có ở văn phòng này không?
    • 女nǚ:是shì,你nǐ找zhǎo他tā有yǒu事shì吗ma? Nghĩa: Đúng vậy, bạn tìm ông ấy có việc gì không?
    • 男nán:我wǒ是shì他tā的de朋péng友yǒu,来lái看kàn看kàn他tā。 Nghĩa: Tôi là bạn của ông ấy, đến thăm ông ấy.
    • 女nǚ:他tā去qù北běi京jīng开kāi会huì了le。 Nghĩa: Ông ấy đã đến Bắc Kinh dự họp rồi.
    • 问wèn:王wáng先xiān生shēng在zài办bàn公gōng室shì吗ma? Nghĩa: Ông Vương có ở văn phòng không?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ xác nhận đây là văn phòng của ông Vương, nhưng cho biết ông đã đến Bắc Kinh dự họp.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 在zài: có ở đó. Không đúng, vì ông Vương đã đi Bắc Kinh.
    • B. 不bú在zài: không có ở đó. Đúng với thông tin ông ấy đi dự họp ở Bắc Kinh.
    • C. 不bù知zhī道dào: không biết. Sai, vì người phụ nữ đã cho biết ông Vương đang ở đâu.
  • Kết luận: Chọn B. 不bú在zài (không có ở văn phòng).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!