Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-10 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā的de孩hái子zi可kě爱ài极jí了le.我wǒ们men
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 她tā的de孩hái子zi可kě爱ài极jí了le。我wǒ们men……
  • Nghĩa tiếng Việt: Con của cô ấy đáng yêu vô cùng. Chúng ta……
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại khẳng định con của cô ấy rất đáng yêu; phần sau mở đầu bằng “我wǒ们men” nhưng dữ liệu bị ngắt nên không thể suy ra thêm nội dung. Theo đáp án chính thức, nhận định khớp với câu nghe.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
终zhōng于yú爬pá到dào了le山shān顶dǐng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 终zhōng于yú爬pá到dào了le山shān顶dǐng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng cũng leo lên tới đỉnh núi.
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại cho biết người nói đã lên tới đỉnh núi. Theo đáp án chính thức, nhận định cần đánh giá không khớp với nội dung băng nghe.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de朋péng友yǒu是shì一yí个gè司sī机jī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 我wǒ的de朋péng友yǒu是shì一yí个gè司sī机jī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi là tài xế.
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại nói rõ nghề nghiệp của người bạn là tài xế. Theo đáp án chính thức, nhận định trong câu này không khớp với nội dung cần đối chiếu.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
秘mì书shū给gěi我wǒ倒dǎo了le一yì杯bēi热rè茶chá。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 秘mì书shū给gěi我wǒ倒dǎo了le一yì杯bēi热rè茶chá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thư ký rót cho tôi một cốc trà nóng.
  • Phân tích đối chiếu: “给gěi我wǒ” nghĩa là “cho tôi”, còn “倒dǎo了le一yì杯bēi热rè茶chá” là “rót một cốc trà nóng”. Nội dung câu nghe khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ教jiào夫fū人rén开kāi车chē?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 你nǐ教jiào夫fū人rén开kāi车chē?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn dạy phu nhân lái xe à?
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập đến việc dạy phu nhân lái xe. “教jiào” là dạy, “开kāi车chē” là lái xe. Theo đáp án chính thức, nhận định không khớp với nội dung băng nghe.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
山shān坡pō上shàng有yǒu一yì群qún羊yáng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 山shān坡pō上shàng有yǒu一yì群qún羊yáng。
  • Nghĩa: Trên sườn đồi có một đàn cừu.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ trên sườn đồi có một đàn cừu; nội dung được nêu trong đề trùng khớp với băng phát.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ骑qí的de自zì行xíng车chē也yě是shì他tā买mǎi的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ骑qí的de自zì行xíng车chē也yě是shì他tā买mǎi的de。
  • Nghĩa: Chiếc xe đạp tôi đi cũng là do anh ấy mua.
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 也yě是shì……的de nhấn mạnh rằng chiếc xe đạp tôi đang đi cũng do người đó mua. Nội dung nghe được khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men正zhèng在zài操cāo场chǎng上shàng踢tī球qiú呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā们men正zhèng在zài操cāo场chǎng上shàng踢tī球qiú呢ne。
  • Nghĩa: Họ đang đá bóng trên sân thể thao.
  • Phân tích đối chiếu: 正zhèng在zài……呢ne diễn tả hành động đang diễn ra. Người trong băng nghe đang đá bóng, và địa điểm là sân thể thao; các chi tiết khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè场chǎng雨yǔ已yǐ经jīng下xià了le两liǎng天tiān了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 这zhè场chǎng雨yǔ已yǐ经jīng下xià了le两liǎng天tiān了le。
  • Nghĩa: Cơn mưa này đã kéo dài hai ngày rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe xác nhận mưa đã rơi liên tục trong hai ngày. Tuy nhiên, đáp án chính thức của đề cho biết nhận định này sai; phần dữ liệu được cung cấp không có nội dung nhận định riêng để chỉ ra chi tiết mâu thuẫn.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
太tài累lèi了le,我wǒ想xiǎng休xiū息xi休xiū息xi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 太tài累lèi了le,我wǒ想xiǎng休xiū息xi休xiū息xi。
  • Nghĩa: Mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một lát.
  • Phân tích đối chiếu: 太tài……了le biểu thị mức độ cao, còn 休xiū息xi休xiū息xi là cách lặp động từ để diễn tả nghỉ ngơi một chút. Nội dung câu nghe phù hợp với nhận định. Phần thoại về thể thao xuất hiện sau câu này trong dữ liệu giải thích thuộc câu tiếp theo, không phải nội dung cần đối chiếu ở câu 10.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan什shén么me动dòng物wù? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan狮shī子zi.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan什shén么me动dòng物wù?(Nǐ xǐhuan shénme dòngwù?)— Bạn thích con vật nào?
    • 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan狮shī子zi。(Wǒ xǐhuan shīzi.)— Mình thích sư tử.
  • Phân tích đối chiếu tranh: Người đàn ông hỏi về con vật người phụ nữ yêu thích. Cô ấy trả lời là 狮shī子zi, nghĩa là sư tử. Vì vậy, hãy chọn bức tranh có sư tử; tranh đó là C.
  • Kết luận: Chọn C。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ的de手shǒu表biǎo找zhǎo到dào了le没méi有yǒu? 男nán:找zhǎo到dào了le.我wǒ放fàng在zài桌zhuō子zi上shàng了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:你nǐ的de手shǒu表biǎo找zhǎo到dào了le没méi有yǒu?(Nǐ de shǒubiǎo zhǎodào le méiyǒu?)— Bạn đã tìm thấy đồng hồ đeo tay chưa?
    • 男nán:找zhǎo到dào了le。我wǒ放fàng在zài桌zhuō子zi上shàng了le。(Zhǎodào le. Wǒ fàng zài zhuōzi shàng le.)— Tìm thấy rồi. Mình để nó trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 手shǒu表biǎo là đồng hồ đeo tay; 桌zhuō子zi là cái bàn. Hội thoại nói chiếc đồng hồ được tìm thấy và đang ở trên bàn, nên chọn tranh A.
  • Kết luận: Chọn A。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè种zhǒng面miàn包bāo很hěn好hǎo吃chī. 女nǚ:软ruǎn不bu软ruǎn?我wǒ喜xǐ欢huan吃chī软ruǎn的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè种zhǒng面miàn包bāo很hěn好hǎo吃chī。(Zhè zhǒng miànbāo hěn hǎochī.)— Loại bánh mì này rất ngon.
    • 女nǚ:软ruǎn不bu软ruǎn?我wǒ喜xǐ欢huan吃chī软ruǎn的de。(Ruǎn bu ruǎn? Wǒ xǐhuan chī ruǎn de.)— Bánh có mềm không? Mình thích ăn bánh mềm.
  • Phân tích đối chiếu tranh: Hai người đang nói về 面miàn包bāo, tức bánh mì. Người phụ nữ đặc biệt hỏi bánh có 软ruǎn, nghĩa là mềm hay không, và nói mình thích ăn loại mềm. Tranh phù hợp là tranh D.
  • Kết luận: Chọn D。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ经jīng常cháng游yóu泳yǒng吗ma? 男nán:我wǒ经jīng常cháng游yóu.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:你nǐ经jīng常cháng游yóu泳yǒng吗ma?(Nǐ jīngcháng yóuyǒng ma?)— Bạn có thường xuyên bơi không?
    • 男nán:我wǒ经jīng常cháng游yóu。(Wǒ jīngcháng yóu.)— Mình thường xuyên bơi.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 经jīng常cháng nghĩa là thường xuyên. 游yóu泳yǒng là bơi; trong câu trả lời, 游yóu được dùng gọn để nói về hoạt động bơi. Nội dung khớp với tranh có người đang bơi, tức tranh F.
  • Kết luận: Chọn F。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn上shàng班bān? 女nǚ:我wǒ每měi天tiān九jiǔ点diǎn上shàng班bān.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn上shàng班bān?(Nǐ měitiān jǐ diǎn shàngbān?)— Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?
    • 女nǚ:我wǒ每měi天tiān九jiǔ点diǎn上shàng班bān。(Wǒ měitiān jiǔ diǎn shàngbān.)— Mỗi ngày mình đi làm lúc chín giờ.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 每měi天tiān nghĩa là mỗi ngày; 上shàng班bān là đi làm. Câu trả lời cho biết thời gian đi làm là 九jiǔ点diǎn, tức chín giờ. Tranh E tương ứng với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn E。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:跟gēn校xiào长zhǎng握wò手shǒu的de人rén是shì谁shuí? 女nǚ:是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:跟gēn校xiào长zhǎng握wò手shǒu的de人rén是shì谁shuí?
    • 女nǚ:是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 握wò手shǒu (wòshǒu, bắt tay) và 校xiào长zhǎng (xiàozhǎng, hiệu trưởng). Hãy chọn tranh có cảnh một người bắt tay hiệu trưởng; người được hỏi là giáo viên của nhóm người nói.
  • Kết luận: Chọn D.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:雪xuě下xià得de大dà吗ma? 女nǚ:很hěn大dà,树shù上shàng.地de上shàng都dōu是shì白bái色sè的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:雪xuě下xià得de大dà吗ma?
    • 女nǚ:很hěn大dà,树shù上shàng、地de上shàng都dōu是shì白bái色sè的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng.
  • Phân tích đối chiếu: 雪xuě (xuě, tuyết), 树shù上shàng (shù shàng, trên cây), 地de上shàng (dì shàng, dưới đất) cho biết cảnh vật bị tuyết phủ trắng. Chọn tranh thể hiện tuyết rơi nhiều, cây cối và mặt đất đều trắng xóa.
  • Kết luận: Chọn A.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ下xià周zhōu要yào去qù旅lǚ游yóu. 女nǚ:那nà等děng你nǐ回huí来lái再zài说shuō吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ下xià周zhōu要yào去qù旅lǚ游yóu。
    • 女nǚ:那nà等děng你nǐ回huí来lái再zài说shuō吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 旅lǚ游yóu (lǚyóu, du lịch) và 回huí来lái (huílai, trở về). Câu trả lời cho thấy người đàn ông sắp đi xa và hai người sẽ bàn tiếp sau chuyến đi; hãy chọn tranh phù hợp với tình huống đi du lịch.
  • Kết luận: Chọn E.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ要yào去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:我wǒ去qù市shì场chǎng买mǎi菜cài.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ要yào去qù哪nǎ儿ér?
    • 女nǚ:我wǒ去qù市shì场chǎng买mǎi菜cài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn định đi đâu? — Tôi đi chợ mua rau.
  • Phân tích đối chiếu: 市shì场chǎng (shìchǎng, chợ) là nơi đến, 买mǎi菜cài (mǎi cài, mua rau hoặc thực phẩm) là việc sẽ làm ở đó. Hãy chọn tranh có người đi chợ hoặc đang mua thực phẩm.
  • Kết luận: Chọn C.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge蛋dàn糕gāo有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,能néng换huàn个gè大dà点diǎn儿ér的de吗ma? 男nán:可kě以yǐ,这zhè个ge怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:这zhè个ge蛋dàn糕gāo有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,能néng换huàn个gè大dà点diǎn儿ér的de吗ma?
    • 男nán:可kě以yǐ,这zhè个ge怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: 有yǒu点diǎn儿er小xiǎo nghĩa là hơi nhỏ; 大dà点diǎn儿ér là lớn hơn một chút. Người mua muốn đổi bánh sang chiếc lớn hơn, nên tranh cần thể hiện việc chọn hoặc đổi bánh kem.
  • Kết luận: Chọn B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 英yīng语yǔ
B B. 汉hàn语yǔ
C C. 法fǎ语yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:他tā们men跟gēn你nǐ说shuō汉hàn语yǔ还hái是shì说shuō英yīng语yǔ? 女nǚ:他tā们men跟gēn我wǒ说shuō英yīng语yǔ,我wǒ跟gēn他tā们men说shuō汉hàn语yǔ. 问wèn:女nǚ的de说shuō什shén么me语yǔ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:他tā们men跟gēn你nǐ说shuō汉hàn语yǔ还hái是shì说shuō英yīng语yǔ?(Tāmen gēn nǐ shuō Hànyǔ háishi shuō Yīngyǔ?)— Họ nói tiếng Trung hay tiếng Anh với bạn?
    • 女nǚ:他tā们men跟gēn我wǒ说shuō英yīng语yǔ,我wǒ跟gēn他tā们men说shuō汉hàn语yǔ。(Tāmen gēn wǒ shuō Yīngyǔ, wǒ gēn tāmen shuō Hànyǔ.)— Họ nói tiếng Anh với tôi, còn tôi nói tiếng Trung với họ.
    • 问wèn:女nǚ的de说shuō什shén么me语yǔ?(Wèn: Nǚ de shuō shénme yǔ?)— Hỏi: Người phụ nữ nói tiếng gì?
  • Phân tích: Câu hỏi muốn biết người phụ nữ nói tiếng gì với họ. Cô ấy nói rõ “我wǒ跟gēn他tā们men说shuō汉hàn语yǔ” — tôi nói tiếng Trung với họ. “他tā们men跟gēn我wǒ说shuō英yīng语yǔ” cho biết họ nói tiếng Anh với cô ấy, không phải ngôn ngữ cô ấy dùng để đáp lại.
  • Đối chiếu phương án: A. 英yīng语yǔ (Yīngyǔ, tiếng Anh) là ngôn ngữ họ nói với cô ấy; B. 汉hàn语yǔ (Hànyǔ, tiếng Trung) là ngôn ngữ cô ấy nói với họ; C. 法fǎ语yǔ (Fǎyǔ, tiếng Pháp) không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 汉hàn语yǔ.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 1983年nián
B B. 1973年nián
C C. 1933年nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ是shì哪nǎ年nián出chū生shēng的de? 女nǚ:1983年nián. 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ年nián出chū生shēng的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ是shì哪nǎ年nián出chū生shēng的de?(Nǐ shì nǎ nián chūshēng de?)— Bạn sinh năm nào?
    • 女nǚ:1983年nián。(Yī jiǔ bā sān nián.)— Năm 1983.
    • 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ年nián出chū生shēng的de?(Wèn: Nǚ de shì nǎ nián chūshēng de?)— Hỏi: Người phụ nữ sinh năm nào?
  • Phân tích: Cụm 哪nǎ年nián出chū生shēng hỏi về năm sinh. Người phụ nữ trả lời trực tiếp là 1983年nián.
  • Đối chiếu phương án: A. 1983年nián trùng với lời đáp; B. 1973年nián và C. 1933年nián đều khác năm được nghe.
  • Kết luận: Chọn A. 1983年nián.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 火huǒ车chē站zhàn
B B. 飞fēi机jī场chǎng
C C. 汽qì车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:快kuài点diǎn儿ér!我wǒ们men已yǐ经jīng晚wǎn了le. 女nǚ:别bié着zhe急jí,离lí飞fēi机jī起qǐ飞fēi时shí间jiān还hái有yǒu两liǎng个gè小xiǎo时shí呢ne. 问wèn:他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:快kuài点diǎn儿ér!我wǒ们men已yǐ经jīng晚wǎn了le。(Kuài diǎnr! Wǒmen yǐjīng wǎn le.)— Nhanh lên! Chúng ta muộn rồi.
    • 女nǚ:别bié着zhe急jí,离lí飞fēi机jī起qǐ飞fēi时shí间jiān还hái有yǒu两liǎng个gè小xiǎo时shí呢ne。(Bié zháojí, lí fēijī qǐfēi shíjiān hái yǒu liǎng ge xiǎoshí ne.)— Đừng sốt ruột, còn hai tiếng nữa máy bay mới cất cánh mà.
    • 问wèn:他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?(Wèn: Tāmen yào qù nǎr?)— Hỏi: Họ định đi đâu?
  • Dịch nghĩa hội thoại: Người đàn ông giục đi vì nghĩ họ đã muộn. Người phụ nữ trấn an rằng còn hai tiếng nữa mới đến giờ máy bay cất cánh.
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết 飞fēi机jī起qǐ飞fēi (fēijī qǐfēi, máy bay cất cánh) cho thấy họ đang trên đường đến sân bay. 火huǒ车chē站zhàn là ga tàu hỏa, 汽qì车chē站zhàn là bến xe; hội thoại không nhắc đến tàu hỏa hay xe khách.
  • Kết luận: Chọn B. 飞fēi机jī场chǎng.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 方fāng先xiān生shēng
B B. 万wàn先xiān生shēng
C C. 王wáng先xiān生shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:刚gāng才cái你nǐ跟gēn谁shuí说shuō话huà呢ne? 女nǚ:是shì邻lín居jū王wáng先xiān生shēng. 问wèn:女nǚ的de的de邻lín居jū是shì谁shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:刚gāng才cái你nǐ跟gēn谁shuí说shuō话huà呢ne?(Gāngcái nǐ gēn shéi shuōhuà ne?)— Vừa nãy bạn nói chuyện với ai vậy?
    • 女nǚ:是shì邻lín居jū王wáng先xiān生shēng。(Shì línjū Wáng xiānsheng.)— Là ông Vương, hàng xóm của tôi.
    • 问wèn:女nǚ的de的de邻lín居jū是shì谁shuí?(Wèn: Nǚ de de línjū shì shéi?)— Hỏi: Hàng xóm của người phụ nữ là ai?
  • Phân tích: Người phụ nữ nói thẳng đó là 邻lín居jū王wáng先xiān生shēng, tức ông Vương là hàng xóm. Họ 王wáng là họ của ông ấy.
  • Đối chiếu phương án: A. 方fāng先xiān生shēng (Fāng xiānsheng, ông Phương) và B. 万wàn先xiān生shēng (Wàn xiānsheng, ông Vạn) có họ khác; C. 王wáng先xiān生shēng (Wáng xiānsheng, ông Vương) khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 王wáng先xiān生shēng.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 不bù舒shū服fú
B B. 不bù知zhī道dào
C C. 喜xǐ欢huan安ān静jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me这zhè么me安ān静jìng? 女nǚ:我wǒ身shēn体tǐ不bù舒shū服fú,不bù想xiǎng说shuō话huà. 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me不bù想xiǎng说shuō话huà?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me这zhè么me安ān静jìng?(Nǐ jīntiān zěnme zhème ānjìng?)— Hôm nay sao bạn im lặng thế?
    • 女nǚ:我wǒ身shēn体tǐ不bù舒shū服fú,不bù想xiǎng说shuō话huà。(Wǒ shēntǐ bù shūfu, bù xiǎng shuōhuà.)— Tôi thấy trong người không khỏe nên không muốn nói chuyện.
    • 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me不bù想xiǎng说shuō话huà?(Wèn: Nǚ de wèishénme bù xiǎng shuōhuà?)— Hỏi: Vì sao người phụ nữ không muốn nói chuyện?
  • Phân tích: Câu hỏi 为wèi什shén么me yêu cầu nêu lý do. Người phụ nữ đưa ra lý do là 身shēn体tǐ不bù舒shū服fú (shēntǐ bù shūfu, trong người không khỏe).
  • Đối chiếu phương án: A. 不bù舒shū服fú (bù shūfu, không khỏe) đúng với lời thoại; B. 不bù知zhī道dào (bù zhīdào, không biết) không được nhắc đến; C. 喜xǐ欢huan安ān静jìng (xǐhuan ānjìng, thích yên tĩnh) không phải lý do cô ấy nêu.
  • Kết luận: Chọn A. 不bù舒shū服fú.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 迟chí到dào了le
B B. 没méi迟chí到dào
C C. 不bú上shàng课kè了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ迟chí到dào了le. 女nǚ:没méi关guān系xi,还hái没méi开kāi始shǐ上shàng课kè呢ne. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ迟chí到dào了le。 女nǚ:没méi关guān系xi,还hái没méi开kāi始shǐ上shàng课kè呢ne。 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. Nữ: Không sao, lớp vẫn chưa bắt đầu mà. Hỏi: Người nữ muốn nói gì?
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói buổi học chưa bắt đầu, tức là người nam vẫn chưa bị muộn so với giờ vào học. A nói anh ấy đã đến muộn, trái với ý trấn an của người nữ. C nói không học nữa, nhưng hội thoại không nhắc đến việc hủy buổi học.
  • Kết luận: Chọn B — 没méi迟chí到dào (chưa đến muộn).
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 两liǎng块kuài五wǔ
B B. 三sān块kuài
C C. 三sān块kuài五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè西xī红hóng柿shì怎zěn么me卖mài? 女nǚ:三sān块kuài五wǔ一yī斤jīn. 问wèn:西xī红hóng柿shì多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:这zhè西xī红hóng柿shì怎zěn么me卖mài? 女nǚ:三sān块kuài五wǔ一yī斤jīn。 问wèn:西xī红hóng柿shì多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà chua này bán thế nào? Nữ: Ba đồng rưỡi một cân. Hỏi: Cà chua giá bao nhiêu một cân?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 两liǎng块kuài五wǔ (hai đồng rưỡi): thấp hơn giá được nói.
    • B. 三sān块kuài (ba đồng): thiếu nửa đồng so với giá trong hội thoại.
    • C. 三sān块kuài五wǔ (ba đồng rưỡi): trùng khớp với 三sān块kuài五wǔ一yī斤jīn.
  • Kết luận: Chọn C.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 公gōng园yuán里lǐ面miàn
B B. 咖kā啡fēi厅tīng
C C. 公gōng园yuán外wài面miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn这zhè里lǐ有yǒu咖kā啡fēi厅tīng吗ma? 女nǚ:公gōng园yuán里lǐ面miàn没méi有yǒu,你nǐ去qù公gōng园yuán外wài面miàn看kàn看kàn吧ba。 问wèn:现xiàn在zài他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:请qǐng问wèn这zhè里lǐ有yǒu咖kā啡fēi厅tīng吗ma? 女nǚ:公gōng园yuán里lǐ面miàn没méi有yǒu,你nǐ去qù公gōng园yuán外wài面miàn看kàn看kàn吧ba。 问wèn:现xiàn在zài他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ở đây có quán cà phê không? Nữ: Bên trong công viên không có, bạn ra ngoài công viên tìm thử nhé. Hỏi: Hiện giờ có thể họ đang ở đâu?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 公gōng园yuán里lǐ面miàn (bên trong công viên): phù hợp; người nữ nói rõ rằng bên trong công viên không có quán cà phê và gợi ý đi ra ngoài tìm.
    • B. 咖kā啡fēi厅tīng (quán cà phê): không phù hợp; họ đang hỏi tìm quán, nên chưa có dấu hiệu cho thấy họ đã ở đó.
    • C. 公gōng园yuán外wài面miàn (bên ngoài công viên): đây là nơi người nữ khuyên người nam đi tìm, không phải vị trí hiện tại được suy ra từ lời thoại.
  • Kết luận: Chọn A.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 太tài贵guì了le
B B. 太tài旧jiù了le
C C. 不bù喜xǐ欢huan了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ换huàn手shǒu机jī了le? 男nán:是shì啊a,以yǐ前qián的de太tài旧jiù了le. 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me换huàn手shǒu机jī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 女nǚ:你nǐ换huàn手shǒu机jī了le? 男nán:是shì啊a,以yǐ前qián的de太tài旧jiù了le。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me换huàn手shǒu机jī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đổi điện thoại rồi à? Nam: Ừ, chiếc trước cũ quá rồi. Hỏi: Vì sao người nam đổi điện thoại?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 太tài贵guì了le (quá đắt): hội thoại không nói điện thoại cũ quá đắt.
    • B. 太tài旧jiù了le (quá cũ): đúng với lý do người nam nêu.
    • C. 不bù喜xǐ欢huan了le (không thích nữa): người nam không nhắc đến việc không thích điện thoại cũ.
  • Kết luận: Chọn B.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 7: 10
B B. 7: 15
C C. 7: 20
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ们men明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā? 女nǚ:明míng天tiān七qī点diǎn一yí刻kè出chū发fā。 问wèn:他tā们men明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 男nán:我wǒ们men明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā? 女nǚ:明míng天tiān七qī点diǎn一yí刻kè出chū发fā。 问wèn:他tā们men明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta xuất phát lúc mấy giờ? Nữ: Ngày mai xuất phát lúc bảy giờ mười lăm. Hỏi: Ngày mai họ xuất phát lúc mấy giờ?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 7:10: sớm hơn thời gian trong hội thoại năm phút.
    • B. 7:15: 七qī点diǎn一yí刻kè nghĩa là bảy giờ một khắc, tức 7:15.
    • C. 7:20: muộn hơn thời gian trong hội thoại năm phút.
  • Kết luận: Chọn B.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 女nǚ的de
B B. 男nán的de
C C. 都dōu不bú去qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng晚wǎn的de见jiàn面miàn会huì你nǐ能néng去qù吗ma? 女nǚ:明míng天tiān我wǒ要yào开kāi会huì,可kě能néng没méi有yǒu时shí间jiān. 男nán:我wǒ明míng天tiān要yào去qù北běi京jīng,后hòu天tiān才cái能néng回huí来lái. 女nǚ:那nà我wǒ去qù吧ba.明míng晚wǎn谁shuí去qù参cān加jiā见jiàn面miàn会huì? 问wèn:?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:明míng晚wǎn的de见jiàn面miàn会huì你nǐ能néng去qù吗ma?(Nán míng de jiànmiànhuì nǐ néng qù ma?) — Tối mai bạn đi buổi gặp mặt được không?
    • 女nǚ:明míng天tiān我wǒ要yào开kāi会huì,可kě能néng没méi有yǒu时shí间jiān。 — Ngày mai tôi phải họp, có lẽ không có thời gian.
    • 男nán:我wǒ明míng天tiān要yào去qù北běi京jīng,后hòu天tiān才cái能néng回huí来lái。 — Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh, ngày kia mới về được.
    • 女nǚ:那nà我wǒ去qù吧ba。 — Vậy để tôi đi nhé.
  • Câu hỏi: 明míng晚wǎn谁shuí去qù参cān加jiā见jiàn面miàn会huì?(Míngwǎn shéi qù cānjiā jiànmiànhuì?) — Tối mai ai sẽ đi dự buổi gặp mặt?
  • Phân tích: Người đàn ông đi Bắc Kinh và ngày kia mới về, nên không thể tham dự. Người phụ nữ nói 那nà我wǒ去qù吧ba, nghĩa là “Vậy để tôi đi”, xác nhận cô ấy sẽ tham dự.
  • Kết luận: Chọn A. 女nǚ的de — người phụ nữ.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 电diàn视shì剧jù
B B. 电diàn影yǐng
C C. 动dòng画huà片piàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ怎zěn么me站zhàn着zhe看kàn电diàn视shì呢ne? 男nán:我wǒ已yǐ经jīng坐zuò了le三sān个gè小xiǎo时shí了le. 女nǚ:是shì吗ma?电diàn视shì节jié目mù一yí定dìng很hěn有yǒu意yì思sī吧ba? 男nán:是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de动dòng画huà片piàn. 问wèn:男nán的de喜xǐ欢huan看kàn什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:你nǐ怎zěn么me站zhàn着zhe看kàn电diàn视shì呢ne? — Sao anh lại đứng xem ti vi vậy?
    • 男nán:我wǒ已yǐ经jīng坐zuò了le三sān个gè小xiǎo时shí了le。 — Tôi đã ngồi suốt ba tiếng rồi.
    • 女nǚ:是shì吗ma?电diàn视shì节jié目mù一yí定dìng很hěn有yǒu意yì思sī吧ba? — Thế à? Chương trình ti vi chắc thú vị lắm nhỉ?
    • 男nán:是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de动dòng画huà片piàn。(Shì wǒ zuì xǐhuan de dònghuàpiàn.) — Đó là phim hoạt hình tôi thích nhất.
  • Câu hỏi: 男nán的de喜xǐ欢huan看kàn什shén么me? — Người đàn ông thích xem gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 电diàn视shì剧jù — phim truyền hình. Hội thoại không nhắc đến phim truyền hình.
    • B. 电diàn影yǐng — phim điện ảnh. Đây không phải nội dung được người đàn ông nêu.
    • C. 动dòng画huà片piàn — phim hoạt hình. Anh ấy nói đây là phim hoạt hình mình thích nhất.
  • Kết luận: Chọn C. 动dòng画huà片piàn — phim hoạt hình.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 迟chí到dào
B B. 走zǒu
C C. 吃chī早zǎo饭fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ先xiān走zǒu了le. 女nǚ:你nǐ还hái没méi吃chī完wán早zǎo饭fàn呢ne. 男nán:不bù吃chī了le,我wǒ要yào迟chí到dào了le. 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ先xiān走zǒu了le。 — Tôi đi trước đây.
    • 女nǚ:你nǐ还hái没méi吃chī完wán早zǎo饭fàn呢ne。 — Anh vẫn chưa ăn sáng xong mà.
    • 男nán:不bù吃chī了le,我wǒ要yào迟chí到dào了le。 — Tôi không ăn nữa, sắp muộn giờ rồi.
  • Câu hỏi: 女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me? — Người phụ nữ bảo người đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 迟chí到dào — đến muộn. Đây là điều người đàn ông lo ngại, không phải việc người phụ nữ bảo anh làm.
    • B. 走zǒu — đi. Người đàn ông nói mình sẽ đi trước; người phụ nữ nhắc anh chưa ăn xong.
    • C. 吃chī早zǎo饭fàn — ăn sáng. Câu 你nǐ还hái没méi吃chī完wán早zǎo饭fàn呢ne nhắc người đàn ông tiếp tục ăn sáng trước khi đi.
  • Kết luận: Chọn C. 吃chī早zǎo饭fàn — ăn sáng.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 天tiān津jīn
B B. 北běi京jīng
C C. 南nán京jīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:马mǎ上shàng就jiù要yào放fàng暑shǔ假jià了le,你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn? 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù旅lǚ游yóu,可kě是shì不bù知zhī道dào去qù哪nǎ儿ér好hǎo. 男nán:我wǒ想xiǎng去qù天tiān津jīn看kàn看kàn,一yì起qǐ去qù吧ba. 女nǚ:好hǎo吧ba. 问wèn:他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:马mǎ上shàng就jiù要yào放fàng暑shǔ假jià了le,你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn? — Sắp nghỉ hè rồi, bạn định làm gì?
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù旅lǚ游yóu,可kě是shì不bù知zhī道dào去qù哪nǎ儿ér好hǎo。 — Tôi muốn đi du lịch, nhưng chưa biết đi đâu thì hay.
    • 男nán:我wǒ想xiǎng去qù天tiān津jīn看kàn看kàn,一yì起qǐ去qù吧ba。 — Tôi muốn đến Thiên Tân tham quan, cùng đi nhé.
    • 女nǚ:好hǎo吧ba。 — Được thôi.
  • Câu hỏi: 他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu? — Họ sẽ đi du lịch ở đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 天tiān津jīn — Thiên Tân. Người đàn ông đề nghị đến đây và người phụ nữ đồng ý.
    • B. 北běi京jīng — Bắc Kinh. Không phải địa điểm được chọn trong cuộc trò chuyện.
    • C. 南nán京jīng — Nam Kinh. Không được nhắc đến là nơi họ sẽ đi.
  • Kết luận: Chọn A. 天tiān津jīn — Thiên Tân.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 下xià周zhōu日rì
B B. 下xià周zhōu一yī
C C. 这zhè个ge周zhōu一yī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè次cì考kǎo试shì,你nǐ考kǎo得de怎zěn么me样yàng? 女nǚ:还hái没méi看kàn到dào成chéng绩jì呢ne. 男nán:什shén么me时shí候hòu能néng看kàn到dào? 女nǚ:听tīng说shuō下xià周zhōu一yī可kě以yǐ. 问wèn:什shén么me时shí候hòu能néng知zhī道dào考kǎo试shì成chéng绩jì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè次cì考kǎo试shì,你nǐ考kǎo得de怎zěn么me样yàng? — Kỳ thi lần này bạn làm bài thế nào?
    • 女nǚ:还hái没méi看kàn到dào成chéng绩jì呢ne。 — Tôi vẫn chưa xem được điểm.
    • 男nán:什shén么me时shí候hòu能néng看kàn到dào? — Khi nào mới xem được?
    • 女nǚ:听tīng说shuō下xià周zhōu一yī可kě以yǐ。 — Nghe nói thứ Hai tuần sau thì xem được.
  • Câu hỏi: 什shén么me时shí候hòu能néng知zhī道dào考kǎo试shì成chéng绩jì? — Khi nào mới biết được kết quả thi?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 下xià周zhōu日rì — Chủ nhật tuần sau. Hội thoại nói 下xià周zhōu一yī, tức thứ Hai tuần sau.
    • B. 下xià周zhōu一yī — thứ Hai tuần sau. Khớp với thời điểm người phụ nữ nghe nói có thể xem điểm.
    • C. 这zhè个ge周zhōu一yī — thứ Hai tuần này. Khác với 下xià周zhōu一yī, vốn chỉ thứ Hai của tuần sau.
  • Kết luận: Chọn B. 下xià周zhōu一yī — thứ Hai tuần sau.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!