Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-08 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì你nǐ的de手shǒu机jī?你nǐ好hǎo,我wǒ是shì约yuē翰hàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 这zhè是shì你nǐ的de手shǒu机jī? 你nǐ好hǎo,我wǒ是shì约yuē翰hàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là điện thoại của bạn à? Xin chào, tôi là John.
  • Phân tích đối chiếu: Băng nghe có nhắc đến điện thoại của bạn và người nói tự giới thiệu tên John. Nội dung đó không khớp với nhận định của câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ好hǎo,我wǒ是shì约yuē翰hàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 你nǐ好hǎo,我wǒ是shì约yuē翰hàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi là John.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói chào hỏi và giới thiệu mình tên John, đúng với nội dung cần xác nhận trong câu này.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ正zhèng在zài听tīng音yīn乐yuè.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ正zhèng在zài听tīng音yīn乐yuè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang nghe nhạc.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói cho biết người nói đang nghe nhạc. Tuy nhiên, nhận định của câu hỏi không khớp với thông tin trong băng.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
多duō运yùn动dòng对duì身shēn体tǐ有yǒu好hǎo处chù.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 多duō运yùn动dòng对duì身shēn体tǐ有yǒu好hǎo处chù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
  • Phân tích đối chiếu: Băng nghe khẳng định việc vận động nhiều có lợi cho cơ thể; nội dung phù hợp với nhận định cần đánh giá.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā一yí下xià飞fēi机jī就jiù过guò来lái了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā一yí下xià飞fēi机jī就jiù过guò来lái了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vừa xuống máy bay là đến đây ngay.
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 一yī……就jiù…… diễn tả hai việc xảy ra liên tiếp: anh ấy xuống máy bay rồi đến đây ngay. Nội dung khớp với nhận định của câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ向xiàng朋péng友yǒu借jiè了le一yì本běn书shū.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ向xiàng朋péng友yǒu借jiè了le一yì本běn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mượn một quyển sách từ bạn.
  • Phân tích đối chiếu: 向xiàng朋péng友yǒu借jiè nghĩa là “mượn từ bạn”. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần đối chiếu, nên chưa thể xác định vì sao nội dung băng nghe không khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
新xīn年nián快kuài乐lè!这zhè列liè火huǒ车chē开kāi往wǎng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 新xīn年nián快kuài乐lè!这zhè列liè火huǒ车chē开kāi往wǎng……
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng năm mới! Chuyến tàu này đi đến… Câu nghe bị thiếu phần cuối sau 开kāi往wǎng, nên chưa rõ điểm đến.
  • Phân tích đối chiếu: Dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần đối chiếu, và lời thoại cũng chưa đầy đủ. Vì vậy, chưa thể chỉ ra cụ thể nội dung nào không khớp.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上shàng海hǎi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 上shàng海hǎi。 (Shànghǎi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Thượng Hải.
  • Phân tích đối chiếu: 上shàng海hǎi là tên thành phố Thượng Hải. Dữ liệu không có câu nhận định cần đối chiếu, nên chưa thể giải thích cụ thể căn cứ xác định nhận định đúng.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng), theo đáp án chính thức.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ家jiā小xiǎo狗gǒu的de名míng字zì很hěn好hǎo听tīng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 你nǐ家jiā小xiǎo狗gǒu的de名míng字zì很hěn好hǎo听tīng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tên chú chó nhỏ nhà bạn nghe rất hay.
  • Phân tích đối chiếu: 你nǐ家jiā小xiǎo狗gǒu的de名míng字zì là “tên chú chó nhỏ nhà bạn”; 很hěn好hǎo听tīng nghĩa là “nghe rất hay”. Dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần so sánh, nên chưa thể nêu điểm bất khớp cụ thể.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ和hé妈mā妈ma一yì起qǐ去qù商shāng场chǎng买mǎi东dōng西xī
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ和hé妈mā妈ma一yì起qǐ去qù商shāng场chǎng买mǎi东dōng西xī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ đến trung tâm thương mại mua đồ.
  • Phân tích đối chiếu: 我wǒ和hé妈mā妈ma一yì起qǐ nghĩa là “tôi cùng mẹ”; 去qù商shāng场chǎng买mǎi东dōng西xī nghĩa là “đến trung tâm thương mại mua đồ”. Đáp án chính thức xác định nhận định phù hợp với nội dung nghe. Phần dữ liệu có nối thêm một câu về môn thể thao, nhưng câu đó không thuộc lời thoại cần xét ở câu này.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng), theo đáp án chính thức.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?现xiàn在zài是shì十shí二èr点diǎn整zhěng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:请qǐng问wèn现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?现xiàn在zài是shì十shí二èr点diǎn整zhěng。
  • Nghĩa: Nam: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ? Bây giờ đúng mười hai giờ.
  • Phân tích: Cụm 现xiàn在zài是shì十shí二èr点diǎn整zhěng cho biết thời gian là đúng 12 giờ. Trong sáu tranh, tranh C phù hợp với nội dung chỉ giờ này.
  • Kết luận: Chọn C.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō你nǐ要yào去qù留liú学xué? 女nǚ:我wǒ打dǎ算suàn‧去qù美měi国guó学xué习xí英yīng语yǔ.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:听tīng说shuō你nǐ要yào去qù留liú学xué? ;女nǚ:我wǒ打dǎ算suàn去qù美měi国guó学xué习xí英yīng语yǔ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn định đi du học à? Nữ: Tôi dự định sang Mỹ học tiếng Anh.
  • Phân tích: 留liú学xué là du học; 去qù美měi国guó学xué习xí英yīng语yǔ nghĩa là sang Mỹ học tiếng Anh. Tranh D thể hiện đúng việc đi nước ngoài học tập.
  • Kết luận: Chọn D.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ噪zào子zǐ有yǒu点diǎn儿er疼téng. 女nǚ:让ràng我wǒ看kàn看kàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:我wǒ嗓sǎng子zi有yǒu点diǎn儿er疼téng。 ;女nǚ:让ràng我wǒ看kàn看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cổ họng tôi hơi đau. Nữ: Để tôi xem nào.
  • Phân tích: 嗓sǎng子zi là cổ họng, 有yǒu点diǎn儿er疼téng là hơi đau. Hội thoại nói về tình trạng đau họng và người kia muốn kiểm tra; tranh A phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn A.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:尝cháng尝cháng我wǒ刚gāng买mǎi的de橘jú子zǐ.谢xiè谢xie,这zhè橘jú子zǐ真zhēn甜tián.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:尝cháng尝cháng我wǒ刚gāng买mǎi的de橘jú子zǐ。 ;女nǚ:谢xiè谢xie,这zhè橘jú子zǐ真zhēn甜tián。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếm thử quýt tôi vừa mua nhé. Nữ: Cảm ơn, quýt này ngọt thật.
  • Phân tích: 橘jú子zǐ là quả quýt; 刚gāng买mǎi的de cho biết vừa mới mua, còn 真zhēn甜tián nghĩa là ngọt thật. Tranh F tương ứng với việc mời nhau ăn quýt.
  • Kết luận: Chọn F.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:能néng不bu能néng帮bāng我wǒ搬bān一yí下xià这zhè个ge箱xiāng子zǐ? 女nǚ:好hǎo的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:能néng不bu能néng帮bāng我wǒ搬bān一yí下xià这zhè个ge箱xiāng子zǐ? ;女nǚ:好hǎo的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thể giúp tôi chuyển chiếc thùng này một chút được không? Nữ: Được.
  • Phân tích: 搬bān là chuyển hoặc bê; 箱xiāng子zǐ là chiếc thùng. Người nam nhờ giúp chuyển thùng và người nữ đồng ý. Tranh E thể hiện đúng hành động này.
  • Kết luận: Chọn E.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ家jiā旁páng边biān的de超chāo市shì东dōng西xī比bǐ较jiào便pián宜yi. 女nǚ:顾gù客kè很hěn多duō吧ba?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:我wǒ家jiā旁páng边biān的de超chāo市shì东dōng西xī比bǐ较jiào便pián宜yi。
    • Nghĩa: Siêu thị cạnh nhà tôi bán đồ khá rẻ.
  • 女nǚ:顾gù客kè很hěn多duō吧ba?
    • Nghĩa: Chắc đông khách lắm nhỉ?
  • Phân tích: Người đàn ông nhắc đến siêu thị và giá cả phải chăng; người phụ nữ đoán nơi đó có nhiều khách. Tranh D phù hợp với cảnh siêu thị đông người mua sắm.
  • Kết luận: Chọn D.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:她tā唱chàng歌gē真zhēn好hǎo听tīng! 女nǚ:她tā是shì中zhōng国guó很hěn有yǒu名míng的de歌gē手shǒu.
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:她tā唱chàng歌gē真zhēn好hǎo听tīng!
    • Nghĩa: Cô ấy hát hay thật!
  • 女nǚ:她tā是shì中zhōng国guó很hěn有yǒu名míng的de歌gē手shǒu。
    • Nghĩa: Cô ấy là ca sĩ rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
  • Phân tích: Hai người đang nói về một nữ ca sĩ và giọng hát của cô ấy. Tranh C phù hợp với nội dung biểu diễn ca hát.
  • Kết luận: Chọn C.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:那nà个ge词cí查chá到dào了le吗ma? 男nán:还hái没méi有yǒu,正zhèng在zài查chá.
Đáp án & Lời giải:
  • 女nǚ:那nà个ge词cí查chá到dào了le吗ma?
    • Nghĩa: Tra được từ đó chưa?
  • 男nán:还hái没méi有yǒu,正zhèng在zài查chá。
    • Nghĩa: Vẫn chưa, tôi đang tra đây.
  • Phân tích: Từ 查chá ở đây có nghĩa là tra cứu. Người đàn ông vẫn đang tìm thông tin về một từ, nên tranh E phù hợp với cảnh tra từ điển hoặc tra cứu.
  • Kết luận: Chọn E.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:那nà三sān个gè女nǚ孩hái儿ér是shì谁shuí? 女nǚ:她tā们men是shì我wǒ的de同tóng学xué.
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:那nà三sān个gè女nǚ孩hái儿ér是shì谁shuí?
    • Nghĩa: Ba cô gái kia là ai?
  • 女nǚ:她tā们men是shì我wǒ的de同tóng学xué。
    • Nghĩa: Họ là bạn học của tôi.
  • Phân tích: Câu hỏi nhắc đến ba cô gái; câu trả lời cho biết họ là bạn học của người phụ nữ. Tranh B phù hợp với hình ảnh ba bạn học nữ.
  • Kết luận: Chọn B.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān都dōu坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē上shàng学xué? 女nǚ:是shì的de,公gōng共gòng汽qì车chē又yòu快kuài又yòu便pián宜yi.两liǎng次cì
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:你nǐ每měi天tiān都dōu坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē上shàng学xué?
    • Nghĩa: Ngày nào bạn cũng đi xe buýt đến trường à?
  • 女nǚ:是shì的de,公gōng共gòng汽qì车chē又yòu快kuài又yòu便pián宜yi。
    • Nghĩa: Đúng vậy, xe buýt vừa nhanh vừa rẻ.
  • Phân tích: Đoạn thoại nói về việc đi xe buýt đến trường mỗi ngày. Cụm 又yòu快kuài又yòu便pián宜yi có nghĩa là vừa nhanh vừa rẻ; chi tiết “两liǎng次cì” ở cuối dữ liệu có vẻ lẫn từ phần kế tiếp và không thuộc hội thoại này. Tranh A phù hợp với nội dung đi xe buýt.
  • Kết luận: Chọn A.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 4层céng
B B. 5层céng
C C. 6层céng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ家jiā住zhù在zài几jǐ层céng? 女nǚ:我wǒ家jiā住zhù在zài5层céng. 问wèn:女nǚ的de家jiā住zhù在zài几jǐ层céng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ家jiā住zhù在zài几jǐ层céng?
    • 女nǚ:我wǒ家jiā住zhù在zài五wǔ层céng。
    • 问wèn:女nǚ的de家jiā住zhù在zài几jǐ层céng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nhà cô ở tầng mấy. Nữ trả lời nhà cô ở tầng 5. Câu hỏi yêu cầu xác định nhà cô ở tầng nào.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm 我wǒ家jiā住zhù在zài五wǔ层céng cho biết rõ nhà cô ở tầng 5. A là tầng 4 và C là tầng 6, đều không khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 5层céng.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 买mǎi东dōng西xi
B B. 打dǎ电diàn话huà
C C. 聊liáo天tiān儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:太tài贵guì了le,能néng不bu能néng便pián宜yi点diǎn儿ér? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,这zhè里lǐ不bù讲jiǎng价jià. 问wèn:男nán的de在zài做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:太tài贵guì了le,能néng不bu能néng便pián宜yi点diǎn儿ér?
    • 女nǚ:对duì不bu起qǐ,这zhè里lǐ不bù讲jiǎng价jià。
    • 问wèn:男nán的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói giá đắt quá và hỏi có thể bớt giá một chút không. Nữ đáp rằng ở đây không mặc cả. Câu hỏi là người nam đang làm gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 买mǎi东dōng西xi: mua đồ. Câu hỏi xin giảm giá và lời đáp về việc mặc cả cho thấy người nam đang mua hàng.
    • B. 打dǎ电diàn话huà: gọi điện thoại. Không có dấu hiệu nào cho thấy hai người đang gọi điện.
    • C. 聊liáo天tiān儿ér: trò chuyện. Họ đang trao đổi về giá cả khi mua hàng, không chỉ tán gẫu.
  • Kết luận: Chọn A. 买mǎi东dōng西xi.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 一yì周zhōu
B B. 半bàn个gè月yuè
C C. 一yí个gè月yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ多duō长cháng时shí间jiān做zuò一yí次cì美měi容róng? 女nǚ:大dà概gài一yí个gè月yuè一yī次cì. 问wèn:女nǚ的de多duō长cháng时shí间jiān做zuò一yí次cì美měi容róng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ多duō长cháng时shí间jiān做zuò一yí次cì美měi容róng?
    • 女nǚ:大dà概gài一yí个gè月yuè一yī次cì。
    • 问wèn:女nǚ的de多duō长cháng时shí间jiān做zuò一yí次cì美měi容róng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi bao lâu cô đi chăm sóc sắc đẹp một lần. Nữ trả lời khoảng một tháng một lần.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 一yì周zhōu: một tuần. Lời thoại không nói một tuần một lần.
    • B. 半bàn个gè月yuè: nửa tháng. Đây cũng không phải khoảng thời gian cô nêu.
    • C. 一yí个gè月yuè: một tháng. Khớp với 大dà概gài一yí个gè月yuè一yī次cì, nghĩa là khoảng một tháng một lần.
  • Kết luận: Chọn C. 一yí个gè月yuè.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 生shēng病bìng了le
B B. 受shòu伤shāng了le
C C. 回huí国guó了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè几jǐ天tiān玛mǎ丽lì怎zěn么me没méi来lái上shàng课kè? 女nǚ:她tā生shēng病bìng了le,在zài宿sù舍shè休xiū息xi呢ne. 问wèn:玛mǎ丽lì怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:这zhè几jǐ天tiān玛mǎ丽lì怎zěn么me没méi来lái上shàng课kè?
    • 女nǚ:她tā生shēng病bìng了le,在zài宿sù舍shè休xiū息xi呢ne。
    • 问wèn:玛mǎ丽lì怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi mấy hôm nay sao Mary không đến lớp. Nữ nói cô ấy bị ốm và đang nghỉ trong ký túc xá. Câu hỏi là Mary bị làm sao.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 生shēng病bìng了le: bị ốm. Nữ nói thẳng 她tā生shēng病bìng了le, nên phương án này khớp.
    • B. 受shòu伤shāng了le: bị thương. Hội thoại không nhắc đến chấn thương.
    • C. 回huí国guó了le: đã về nước. Mary đang nghỉ trong ký túc xá, không phải đã về nước.
  • Kết luận: Chọn A. 生shēng病bìng了le.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 语yǔ法fǎ课kè
B B. 文wén化huà课kè
C C. 听tīng力lì课kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan上shàng什shén么me课kè?中zhōng国guó 女nǚ:我wǒ最zuì喜xǐ欢huan上shàng文wén化huà课kè. 问wèn:女nǚ的de喜xǐ欢huan上shàng什shén么me课kè?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan上shàng什shén么me课kè?
    • 女nǚ:我wǒ最zuì喜xǐ欢huan上shàng文wén化huà课kè。(Wǒ zuì xǐhuan shàng wénhuà kè.)
    • 问wèn:女nǚ的de喜xǐ欢huan上shàng什shén么me课kè?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi cô thích học môn nào nhất. Nữ trả lời cô thích học môn văn hóa nhất.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 语yǔ法fǎ课kè: môn ngữ pháp. Nữ không chọn môn này.
    • B. 文wén化huà课kè: môn văn hóa. Đây chính là môn được nêu trong câu trả lời.
    • C. 听tīng力lì课kè: môn nghe. Hội thoại không nói cô thích môn nghe.
  • Kết luận: Chọn B. 文wén化huà课kè.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 22岁suì
B B. 23岁suì
C C. 24岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān是shì你nǐ的de23岁suì生shēng日rì? 女nǚ:是shì啊a,我wǒ又yòu长cháng了le一yí岁suì. 问wèn:女nǚ的de多duō大dà了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:今jīn天tiān是shì你nǐ的de23岁suì生shēng日rì?
    • 女nǚ:是shì啊a,我wǒ又yòu长cháng了le一yí岁suì。
    • 问wèn:女nǚ的de多duō大dà了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay là sinh nhật 23 tuổi của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng vậy, mình lại thêm một tuổi rồi.” Câu hỏi: “Người phụ nữ bao nhiêu tuổi?”
  • Phân tích: Cụm “你nǐ的de23岁suì生shēng日rì” cho biết đây là sinh nhật lần thứ 23 của cô ấy. Câu “我wǒ又yòu长cháng了le一yí岁suì” xác nhận cô ấy vừa bước sang tuổi mới.
    • A. 22岁suì : 22 tuổi — chưa đúng, vì cô ấy đang mừng sinh nhật 23 tuổi.
    • B. 23岁suì : 23 tuổi — khớp trực tiếp với lời thoại.
    • C. 24岁suì : 24 tuổi — lớn hơn một tuổi so với thông tin trong bài.
  • Kết luận: Chọn B. 23岁suì。
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 下xià雨yǔ了le
B B. 下xià雪xuě了le
C C. 太tài累lèi了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ不bú是shì要yào出chū去qù吗ma? 女nǚ:外wài面miàn下xià雨yǔ了le. 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi出chū去qù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ不bú是shì要yào出chū去qù吗ma?
    • 女nǚ:外wài面miàn下xià雨yǔ了le。
    • 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi出chū去qù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Chẳng phải bạn định ra ngoài sao?” Nữ đáp: “Ngoài trời mưa rồi.” Câu hỏi: “Vì sao người phụ nữ không ra ngoài?”
  • Phân tích: “外wài面miàn下xià雨yǔ了le” nghĩa là ngoài trời đã mưa. Đây là lý do được nói rõ trong hội thoại.
    • A. 下xià雨yǔ了le: Trời mưa rồi — trùng với lời nữ nói.
    • B. 下xià雪xuě了le: Trời tuyết rơi — hội thoại nói trời mưa, không phải tuyết.
    • C. 太tài累lèi了le: Mệt quá — không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 下xià雨yǔ了le。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 饭fàn店diàn
B B. 书shū店diàn
C C. 商shāng店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge电diàn扇shàn用yòng了le两liǎng个gè星xīng期qī就jiù坏huài了le. 女nǚ:我wǒ们men可kě以yǐ给gěi您nín换huàn一yí个gè新xīn的de. 问wèn:他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:这zhè个ge电diàn扇shàn用yòng了le两liǎng个gè星xīng期qī就jiù坏huài了le。
    • 女nǚ:我wǒ们men可kě以yǐ给gěi您nín换huàn一yí个gè新xīn的de。
    • 问wèn:他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Chiếc quạt điện này mới dùng hai tuần đã hỏng rồi.” Nữ đáp: “Chúng tôi có thể đổi cho ông một chiếc mới.” Câu hỏi: “Có thể họ đang ở đâu?”
  • Phân tích: “给gěi您nín换huàn一yí个gè新xīn的de” nghĩa là đổi cho khách một món hàng mới. Đây là cách xử lý khi khách mang hàng bị hỏng đến cửa hàng.
    • A. 饭fàn店diàn: Nhà hàng — không phù hợp với việc đổi quạt điện.
    • B. 书shū店diàn: Hiệu sách — không phải nơi thường bán hoặc bảo hành quạt điện.
    • C. 商shāng店diàn: Cửa hàng — phù hợp với tình huống khách đổi món hàng bị hỏng.
  • Kết luận: Chọn C. 商shāng店diàn。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 有yǒu点diǎn儿er大dà
B B. 很hěn合hé适shì
C C. 有yǒu点diǎn儿er小xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng? 女nǚ:不bú大dà不bù小xiǎo,正zhèng合hé适shì. 问wèn:男nán的de的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
    • 女nǚ:不bú大dà不bù小xiǎo,正zhèng合hé适shì。
    • 问wèn:男nán的de的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bộ quần áo này thế nào?” Nữ đáp: “Không rộng cũng không chật, vừa vặn lắm.” Câu hỏi: “Quần áo của người đàn ông thế nào?”
  • Phân tích: “不bú大dà不bù小xiǎo” nghĩa là không quá rộng, cũng không quá nhỏ; “正zhèng合hé适shì” nhấn mạnh vừa đúng kích cỡ.
    • A. 有yǒu点diǎn儿er大dà: Hơi rộng — trái với ý “不bú大dà”.
    • B. 很hěn合hé适shì: Rất vừa — phù hợp với “正zhèng合hé适shì”.
    • C. 有yǒu点diǎn儿er小xiǎo: Hơi nhỏ — trái với ý “不bù小xiǎo”.
  • Kết luận: Chọn B. 很hěn合hé适shì。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 7月yuè23日rì
B B. 4月yuè13日rì
C C. 4月yuè23日rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:什shén么me时shí候hòu开kāi‘运yùn动dòng会huì? 女nǚ:4月yuè23号hào. 问wèn:他tā们men哪nǎ天tiān开kāi运yùn动dòng会huì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:什shén么me时shí候hòu开kāi运yùn动dòng会huì? (Shénme shíhou kāi yùndònghuì?)
    • 女nǚ:4月yuè23号hào。
    • 问wèn:他tā们men哪nǎ天tiān开kāi运yùn动dòng会huì? (Tāmen nǎ tiān kāi yùndònghuì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Khi nào tổ chức hội thao?” Nữ đáp: “Ngày 23 tháng 4.” Câu hỏi: “Họ tổ chức hội thao vào ngày nào?”
  • Phân tích: Ngày được nêu là “4月yuè23号hào” (ngày 23 tháng 4). “号hào” và “日rì” đều có thể dùng để nói ngày trong tháng.
    • A. 7月yuè23日rì: Ngày 23 tháng 7 — sai tháng.
    • B. 4月yuè13日rì: Ngày 13 tháng 4 — sai ngày.
    • C. 4月yuè23日rì: Ngày 23 tháng 4 — khớp cả tháng lẫn ngày.
  • Kết luận: Chọn C. 4月yuè23日rì。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 下xià雪xuě
B B. 晴qíng
C C. 有yǒu雾wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:天tiān气qì预yù报bào说shuō明míng天tiān要yào下xià雪xuě. 女nǚ:要yào下xià雪xuě?真zhēn的de吗ma? 男nán:是shì啊a.天tiān气qì预yù报bào是shì这zhè么me说shuō的de. 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ还hái没méi见jiàn过guò下xià雪xuě呢ne. 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:天tiān气qì预yù报bào说shuō明míng天tiān要yào下xià雪xuě。
    • 女nǚ:要yào下xià雪xuě?真zhēn的de吗ma?
    • 男nán:是shì啊a。天tiān气qì预yù报bào是shì这zhè么me说shuō的de。
    • 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ还hái没méi见jiàn过guò下xià雪xuě呢ne。
    • 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có tuyết. Nữ ngạc nhiên rồi vui mừng vì cô ấy chưa từng thấy tuyết. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 下xià雪xuěết: Khớp với thông tin được nhắc trực tiếp trong dự báo thời tiết.
    • B. 晴qíng – trời nắng: Hội thoại không nói ngày mai trời nắng.
    • C. 有yǒu雾wùương mù: Hội thoại không nhắc đến sương mù.
  • Kết luận: Chọn A.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 男nán的de
B B. 女nǚ的de
C C. 一yì起qǐ去qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:后hòu天tiān的de音yīn乐yuè会huì你nǐ去qù不bu去qù? 男nán:我wǒ很hěn想xiǎng去qù,可kě是shì没méi有yǒu时shí间jiān. 女nǚ:那nà我wǒ自zì己jǐ去qù吧ba. 男nán:不bù好hǎo意yì思si,下xià次cì一yí定dìng和hé你nǐ一yì起qǐ去qù. 问wèn:后hòu天tiān谁shuí去qù参cān加jiā音yīn乐yuè会huì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:后hòu天tiān的de音yīn乐yuè会huì你nǐ去qù不bu去qù?
    • 男nán:我wǒ很hěn想xiǎng去qù,可kě是shì没méi有yǒu时shí间jiān。
    • 女nǚ:那nà我wǒ自zì己jǐ去qù吧ba。
    • 男nán:不bù好hǎo意yì思si,下xià次cì一yí定dìng和hé你nǐ一yì起qǐ去qù。
    • 问wèn:后hòu天tiān谁shuí去qù参cān加jiā音yīn乐yuè会huì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi nam có đi buổi hòa nhạc ngày kia không. Nam rất muốn đi nhưng không có thời gian. Nữ nói vậy thì mình cô ấy sẽ đi; nam hẹn lần sau sẽ đi cùng. Câu hỏi: Ngày kia ai đi dự buổi hòa nhạc?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 男nán的de – người nam: Anh ấy không đi vì không có thời gian.
    • B. 女nǚ的de – người nữ: Cô ấy nói “那nà我wǒ自zì己jǐ去qù吧ba” (Vậy tôi tự đi), cho biết mình sẽ đi một mình.
    • C. 一yì起qǐ去qùđi: Hai người chỉ hẹn lần sau đi cùng, không phải ngày kia.
  • Kết luận: Chọn B.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 不bù知zhī道dào
B B. 家jiā里lǐ
C C. 饭fàn店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ还hái在zài饭fàn店diàn吗ma? 女nǚ:在zài.有yǒu什shén么me事shì? 男nán:我wǒ的de皮pí包bāo忘wàng在zài椅yǐ子zi上shàng了le. 女nǚ:看kàn见jiàn了le,我wǒ给gěi你nǐ带dài回huí去qù. 问wèn:男nán的de的de皮pí包bāo在zài哪nǎ儿ér呢ne?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:你nǐ还hái在zài饭fàn店diàn吗ma?
    • 女nǚ:在zài。有yǒu什shén么me事shì?
    • 男nán:我wǒ的de皮pí包bāo忘wàng在zài椅yǐ子zi上shàng了le。
    • 女nǚ:看kàn见jiàn了le,我wǒ给gěi你nǐ带dài回huí去qù。
    • 问wèn:男nán的de的de皮pí包bāo在zài哪nǎ儿ér呢ne?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nữ còn ở nhà hàng không, rồi nói anh ấy để quên chiếc túi trên ghế. Nữ đã nhìn thấy túi và sẽ mang về giúp anh. Câu hỏi: Túi của người nam đang ở đâu?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 不bù知zhī道dào – không biết: Nữ đã nhìn thấy chiếc túi nên vị trí không phải là không rõ.
    • B. 家jiā里lǐ – ở nhà: Nữ sẽ mang túi về, nghĩa là hiện tại túi chưa ở nhà.
    • C. 饭fàn店diàn: Chiếc túi bị để quên trên ghế ở nhà hàng, nơi nữ vẫn đang có mặt.
  • Kết luận: Chọn C.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 胃wèi疼téng
B B. 头tóu疼téng
C C. 牙yá疼téng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me一yì天tiān都dōu没méi吃chī饭fàn? 女nǚ:我wǒ牙yá疼téng,可kě能néng昨zuó天tiān吃chī了le太tài多duō甜tián的de东dōng西xī. 男nán:我wǒ陪péi你nǐ去qù医yī院yuàn看kàn看kàn吧ba. 女nǚ:好hǎo的de. 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:你nǐ怎zěn么me一yì天tiān都dōu没méi吃chī饭fàn?
    • 女nǚ:我wǒ牙yá疼téng,可kě能néng昨zuó天tiān吃chī了le太tài多duō甜tián的de东dōng西xī。
    • 男nán:我wǒ陪péi你nǐ去qù医yī院yuàn看kàn看kàn吧ba。
    • 女nǚ:好hǎo的de。
    • 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi sao cả ngày nữ không ăn. Nữ nói cô ấy đau răng, có thể vì hôm qua ăn quá nhiều đồ ngọt. Nam đề nghị đưa cô đến bệnh viện khám. Câu hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 胃wèi疼téng – đau bụng/đau dạ dày: Không được nhắc đến trong lời thoại.
    • B. 头tóu疼téng – đau đầu: Không được nhắc đến trong lời thoại.
    • C. 牙yá疼téng – đau răng: Nữ nói trực tiếp “我wǒ牙yá疼téng” (Tôi đau răng).
  • Kết luận: Chọn C.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 一yì张zhāng
B B. 两liǎng张zhāng
C C. 四sì张zhāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:明míng天tiān上shàng午wǔ去qù北běi京jīng的de火huǒ车chē还hái有yǒu票piào吗ma? 男nán:有yǒu. 女nǚ:我wǒ要yào两liǎng张zhāng. 男nán:一yí共gòng是shì400块kuài钱qián. 问wèn:女nǚ的de买mǎi了le几jǐ张zhāng火huǒ车chē票piào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:明míng天tiān上shàng午wǔ去qù北běi京jīng的de火huǒ车chē还hái有yǒu票piào吗ma?
    • 男nán:有yǒu。
    • 女nǚ:我wǒ要yào两liǎng张zhāng。
    • 男nán:一yí共gòng是shì400块kuài钱qián。
    • 问wèn:女nǚ的de买mǎi了le几jǐ张zhāng火huǒ车chē票piào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng mai còn không. Nam trả lời còn. Nữ mua hai vé; tổng cộng 400 tệ. Câu hỏi: Người nữ đã mua mấy vé tàu?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 一yì张zhāng – một vé: Số lượng này không khớp với lời “我wǒ要yào两liǎng张zhāng” (Tôi lấy hai vé).
    • B. 两liǎng张zhāng: Khớp với số lượng nữ yêu cầu mua.
    • C. 四sì张zhāng – bốn vé: Con số 400 trong hội thoại là tổng tiền, không phải số vé.
  • Kết luận: Chọn B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!