Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-07 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men开kāi车chē来lái接jiē你nǐ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā们men开kāi车chē来lái接jiē你nǐ。
  • Nghĩa: Họ lái xe đến đón bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết họ sẽ lái xe đến đón bạn; nội dung này khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚wǎn上shàng我wǒ和hé朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù酒jiǔ吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 晚wǎn上shàng我wǒ和hé朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù酒jiǔ吧ba。
  • Nghĩa: Buổi tối tôi đi quán bar cùng bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức, nhận định trong đề không khớp với thông tin của băng nghe. Câu nghe nói người nói đi quán bar cùng bạn vào buổi tối, nên cần phân biệt rõ với nội dung nhận định khi nghe.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
哥gē哥ge是shì一yì名míng警jǐng察chá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 哥gē哥ge是shì一yì名míng警jǐng察chá。
  • Nghĩa: Anh trai là cảnh sát.
  • Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức, nhận định trong đề không khớp với nội dung băng nghe. Băng nghe nói anh trai là cảnh sát; hãy chú ý đối chiếu nghề nghiệp được nhắc đến với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
照zhào片piàn上shàng有yǒu一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo儿ér.正zhèng在zài给gěi我wǒ们men
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 照zhào片piàn上shàng有yǒu一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo儿ér,正zhèng在zài给gěi我wǒ们men……
  • Nghĩa: Trong ảnh có một chú chim nhỏ, đang… cho chúng tôi…
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe xác nhận trong ảnh có một chú chim nhỏ. Phần sau bị thiếu trong dữ liệu câu hỏi, nhưng đáp án chính thức xác nhận nội dung khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
李lǐ老lǎo师shī上shàng课kè.他tā们men在zài操cāo场chǎng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 李lǐ老lǎo师shī上shàng课kè,他tā们men在zài操cāo场chǎng……
  • Nghĩa: Thầy Lý đang dạy học; họ ở sân trường…
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe trong dữ liệu bị thiếu phần cuối nên chưa thể xác định đầy đủ mối liên hệ giữa việc thầy Lý dạy học và vị trí của mọi người. Theo đáp án chính thức, nhận định khớp với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
玩wán儿ér呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 玩wán儿ér呢ne。<br>Wánr ne.<br>• Nghĩa: Đang chơi đây. Câu nói ngắn này không nêu rõ ai đang chơi hoặc chơi gì.<br>• Phân tích đối chiếu: Chỉ dựa vào câu thoại được cung cấp, ta biết người nói đang chơi; không có thông tin cụ thể hơn để xác nhận một nhận định chi tiết khác. Theo đáp án chính thức, nội dung không khớp với nhận định của câu hỏi.<br>• Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā长cháng得de很hěn漂piào亮liang.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 她tā长cháng得de很hěn漂piào亮liang。<br>Tā zhǎng de hěn piàoliang.<br>• Nghĩa: Cô ấy trông rất xinh đẹp.<br>• Phân tích đối chiếu: Câu thoại trực tiếp nhận xét ngoại hình của cô ấy bằng cấu trúc 长cháng得de (trông, có vẻ) và 很hěn漂piào亮liang (rất xinh đẹp). Nội dung khớp với nhận định cần kiểm tra.<br>• Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩hái子zi有yǒu点diǎn儿er不bù高gāo兴xìng了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 孩hái子zi有yǒu点diǎn儿er不bù高gāo兴xìng了le。<br>Háizi yǒudiǎnr bù gāoxìng le.<br>• Nghĩa: Đứa trẻ hơi không vui rồi.<br>• Phân tích đối chiếu: 有yǒu点diǎn儿er diễn tả mức độ “hơi”, 不bù高gāo兴xìng nghĩa là “không vui”, còn 了le cho biết trạng thái đã xuất hiện hoặc có thay đổi. Theo đáp án chính thức, câu thoại không khớp với nhận định của câu hỏi.<br>• Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
欢huān迎yíng乘chéng坐zuò我wǒ们men国guó家jiā的de飞fēi机jī!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 欢huān迎yíng乘chéng坐zuò我wǒ们men国guó家jiā的de飞fēi机jī!<br>Huānyíng chéngzuò wǒmen guójiā de fēijī!<br>• Nghĩa: Chào mừng quý khách lên máy bay của đất nước chúng tôi!<br>• Phân tích đối chiếu: 欢huān迎yíng乘chéng坐zuò là lời chào mừng hành khách lên phương tiện; 我wǒ们men国guó家jiā的de飞fēi机jī là máy bay của đất nước chúng tôi. Nội dung phù hợp với nhận định cần kiểm tra.<br>• Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
前qián几jǐ天tiān我wǒ去qù了le一yí趟tàng北běi京jīng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 前qián几jǐ天tiān我wǒ去qù了le一yí趟tàng北běi京jīng。<br>Qián jǐ tiān wǒ qù le yí tàng Běijīng.<br>• Nghĩa: Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.<br>• Phân tích đối chiếu: 前qián几jǐ天tiān chỉ thời gian “mấy hôm trước”; 去qù了le一yí趟tàng北běi京jīng diễn tả đã đi Bắc Kinh một chuyến. Theo đáp án chính thức, câu thoại không khớp với nhận định của câu hỏi. Phần văn bản tiếp nối về câu hỏi môn thể thao và chơi quần vợt thuộc câu sau, không phải nội dung của câu 10.<br>• Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:外wài面miàn下xià雪xuě了le. 男nán:是shì吗ma?我wǒ们men出chū去qù堆duī雪xuě人rén吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:外wài面miàn下xià雪xuě了le。 — Ngoài trời tuyết đang rơi.
    • 男nán:是shì吗ma?我wǒ们men出chū去qù堆duī雪xuě人rén吧ba。 — Thật sao? Chúng ta ra ngoài nặn người tuyết nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 外wài面miàn下xià雪xuě了le cho biết bên ngoài đang có tuyết; 堆duī雪xuě人rén nghĩa là nặn người tuyết. Vì vậy, bức tranh cần thể hiện cảnh tuyết rơi hoặc mọi người đang nặn người tuyết. Đáp án chính thức là tranh A.
  • Kết luận: Chọn A.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ买mǎi了le绿lǜ茶chá,你nǐ要yào喝hē吗ma? 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:我wǒ买mǎi了le绿lǜ茶chá,你nǐ要yào喝hē吗ma? — Tôi mua trà xanh rồi, bạn muốn uống không?
    • 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 — Được, cảm ơn bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến 绿lǜ茶chá, nghĩa là trà xanh, và lời mời uống trà. Tranh phù hợp cần có trà hoặc cảnh uống trà. Đáp án chính thức là tranh F.
  • Kết luận: Chọn F.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè条tiáo领lǐng带dài怎zěn么me样yàng? 女nǚ:不bú错cuò,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:这zhè条tiáo领lǐng带dài怎zěn么me样yàng? — Chiếc cà vạt này thế nào?
    • 女nǚ:不bú错cuò,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。 — Đẹp đấy, tôi rất thích.
  • Phân tích đối chiếu: 领lǐng带dài là cà vạt. Người nam hỏi ý kiến về chiếc cà vạt, người nữ khen đẹp và nói mình thích nó. Tranh phù hợp là tranh E, gắn với chiếc cà vạt.
  • Kết luận: Chọn E.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ知zhī道dào这zhè支zhī笔bǐ是shì谁shuí的de吗ma? 女nǚ:是shì老lǎo师shī的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ知zhī道dào这zhè支zhī笔bǐ是shì谁shuí的de吗ma? — Bạn có biết chiếc bút này là của ai không?
    • 女nǚ:是shì老lǎo师shī的de。 — Là của thầy/cô giáo.
  • Phân tích đối chiếu: 这zhè支zhī笔bǐ là chiếc bút này; 谁shuí的de hỏi đồ vật thuộc về ai. Câu trả lời xác định chiếc bút là của giáo viên. Tranh C phù hợp với nội dung về chiếc bút của thầy/cô giáo.
  • Kết luận: Chọn C.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:已yǐ经jīng六liù点diǎn了le,快kuài起qǐ床chuáng! 男nán:我wǒ今jīn天tiān没méi有yǒu课kè.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:已yǐ经jīng六liù点diǎn了le,快kuài起qǐ床chuáng! — Đã sáu giờ rồi, mau dậy đi!
    • 男nán:我wǒ今jīn天tiān没méi有yǒu课kè。 — Hôm nay tôi không có tiết học.
  • Phân tích đối chiếu: 已yǐ经jīng六liù点diǎn了le cho biết đã sáu giờ; 快kuài起qǐ床chuáng là lời giục mau thức dậy. Người nam giải thích rằng hôm nay mình không có课kè, tức không có tiết học. Tranh D phù hợp với cảnh buổi sáng và việc thức dậy.
  • Kết luận: Chọn D.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ看kàn,这zhè儿ér是shì体tǐ育yù场chǎng. 女nǚ:啊a,找zhǎo到dào了le!人rén民mín剧jù场chǎng就jiù在zài东dōng边biān.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ看kàn,这zhè儿ér是shì体tǐ育yù场chǎng。 女nǚ:啊a,找zhǎo到dào了le!人rén民mín剧jù场chǎng就jiù在zài东dōng边biān。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn này, đây là sân vận động. Nữ: À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến sân vận động và nhà hát Nhân Dân ở phía đông. Hai địa điểm này giúp xác định bức tranh có cảnh đường đi hoặc vị trí tương ứng; theo đáp án chính thức, đó là tranh C.
  • Kết luận: Chọn C.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:他tā干gàn什shén么me呢ne? 女nǚ:他tā正zhèng在zài看kàn报bào纸zhǐ呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:他tā干gàn什shén么me呢ne? 女nǚ:他tā正zhèng在zài看kàn报bào纸zhǐ呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 正zhèng在zài cho biết hành động đang diễn ra; 看kàn报bào纸zhǐ nghĩa là đọc báo. Trong các tranh, tranh E phù hợp với người đang đọc báo.
  • Kết luận: Chọn E.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ家jiā窗chuāng前qián有yǒu这zhè么me多duō花huā儿ér! 女nǚ:是shì我wǒ妈mā妈ma种zhǒng的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ家jiā窗chuāng前qián有yǒu这zhè么me多duō花huā儿ér! 女nǚ:是shì我wǒ妈mā妈ma种zhǒng的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá! Nữ: Mẹ mình trồng đấy.
  • Phân tích đối chiếu: 窗chuāng前qián là phía trước cửa sổ, 花huā儿ér là hoa, còn 种zhǒng là trồng. Tranh A khớp với cảnh có nhiều hoa trước cửa sổ.
  • Kết luận: Chọn A.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:火huǒ车chē来lái了le! 女nǚ:上shàng车chē吧ba,一yí路lù顺shùn风fēng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:火huǒ车chē来lái了le! 女nǚ:上shàng车chē吧ba,一yí路lù顺shùn风fēng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tàu hỏa đến rồi! Nữ: Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an.
  • Phân tích đối chiếu: 火huǒ车chē là tàu hỏa; 上shàng车chē吧ba là lời giục lên xe hoặc lên tàu. Câu 一yí路lù顺shùn风fēng là lời chúc người đi đường thuận lợi. Tranh B phù hợp với cảnh lên tàu hỏa.
  • Kết luận: Chọn B.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì在zài海hǎi边biān看kàn日rì出chū. 男nán:我wǒ也yě是shì
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 女nǚ:这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì在zài海hǎi边biān看kàn日rì出chū。 男nán:我wǒ也yě是shì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển. Nam: Mình cũng vậy.
  • Phân tích đối chiếu: 在zài海hǎi边biān nghĩa là ở bờ biển; 看kàn日rì出chū nghĩa là ngắm mặt trời mọc. Tranh D phù hợp với cảnh bình minh trên biển.
  • Kết luận: Chọn D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn高gāo兴xìng
B B. 心xīn情qíng不bù好hǎo
C C. 不bù喜xǐ欢huan考kǎo试shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo王wáng怎zěn么me了le? 女nǚ:汉hàn语yǔ水shuǐ平píng考kǎo试shì结jié果guǒ出chū来lái了le,他tā考kǎo得de不bú太tài好hǎo. 问wèn:小xiǎo王wáng怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:小xiǎo王wáng怎zěn么me了le? — Nam: Tiểu Vương sao vậy?
    • 女nǚ:汉hàn语yǔ水shuǐ平píng考kǎo试shì结jié果guǒ出chū来lái了le,他tā考kǎo得de不bú太tài好hǎo。 — Nữ: Có kết quả kỳ thi tiếng Trung rồi, cậu ấy làm bài không tốt lắm.
    • 问wèn:小xiǎo王wáng怎zěn么me了le? — Hỏi: Tiểu Vương bị sao vậy?
  • Phân tích: Kết quả thi không tốt khiến Tiểu Vương có tâm trạng không vui. Hội thoại không nói cậu ấy vui mừng hay vốn không thích thi.
  • Kết luận: Chọn B. 心xīn情qíng不bù好hǎo — tâm trạng không tốt.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 10月yuè3号hào
B B. 10月yuè4号hào
C C. 10月yuè5号hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn天tiān是shì十shí月yuè四sì号hào吗ma? 男nán:明míng天tiān才cái是shì. 问wèn:今jīn天tiān是shì几jǐ月yuè几jǐ号hào?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:今jīn天tiān是shì十shí月yuè四sì号hào吗ma? — Nữ: Hôm nay là ngày 4 tháng 10 phải không?
    • 男nán:明míng天tiān才cái是shì。 — Nam: Phải đến ngày mai mới là ngày đó.
    • 问wèn:今jīn天tiān是shì几jǐ月yuè几jǐ号hào? — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
  • Phân tích: Người nam xác nhận ngày 4 tháng 10 là ngày mai, nên hôm nay là ngày 3 tháng 10. Từ 才cái ở đây nhấn mạnh rằng phải đến ngày mai mới đúng ngày ấy.
  • Kết luận: Chọn A. 10月yuè3号hào — ngày 3 tháng 10.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 家jiā里lǐ
B B. 公gōng司sī
C C. 饭fàn店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān晚wǎn饭fàn做zuò什shén么me? 女nǚ:不bú做zuò了le,我wǒ们men去qù饭fàn店diàn吃chī. 问wèn:他tā们men打dǎ算suàn去qù哪nǎ儿ér吃chī晚wǎn饭fàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:今jīn天tiān晚wǎn饭fàn做zuò什shén么me? — Nam: Tối nay mình nấu món gì?
    • 女nǚ:不bú做zuò了le,我wǒ们men去qù饭fàn店diàn吃chī。 — Nữ: Không nấu nữa, chúng ta đến nhà hàng ăn.
    • 问wèn:他tā们men打dǎ算suàn去qù哪nǎ儿ér吃chī晚wǎn饭fàn? — Hỏi: Họ định đi đâu ăn tối?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 家jiā里lǐ — ở nhà: Không phù hợp vì họ nói sẽ ra ngoài ăn.
    • B. 公gōng司sī — ở công ty: Hội thoại không nhắc đến công ty.
    • C. 饭fàn店diàn — nhà hàng: Khớp trực tiếp với câu 我wǒ们men去qù饭fàn店diàn吃chī.
  • Kết luận: Chọn C. 饭fàn店diàn.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 一yí个gè人rén
B B. 两liǎng个gè人rén
C C. 三sān个gè人rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ父fù母mǔ不bú在zài家jiā吗ma? 女nǚ:他tā们men有yǒu事shì出chū去qù了le,我wǒ一yí个gè人rén在zài家jiā. 问wèn:男nán的de来lái的de时shí候hòu,女nǚ的de家jiā里lǐ有yǒu几jǐ个gè人rén?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ父fù母mǔ不bú在zài家jiā吗ma? — Nam: Bố mẹ bạn không có ở nhà à?
    • 女nǚ:他tā们men有yǒu事shì出chū去qù了le,我wǒ一yí个gè人rén在zài家jiā。 — Nữ: Họ có việc nên ra ngoài rồi, mình ở nhà một mình.
    • 问wèn:男nán的de来lái的de时shí候hòu,女nǚ的de家jiā里lǐ有yǒu几jǐ个gè人rén? — Hỏi: Khi người nam đến, nhà cô gái có mấy người?
  • Phân tích: Bố mẹ cô gái đã ra ngoài; cô ấy nói rõ mình đang ở nhà một mình. Vì vậy, chỉ có một người ở nhà.
  • Kết luận: Chọn A. 一yí个gè人rén — một người.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 医yī生shēng
B B. 学xué生sheng
C C. 职zhí员yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:寒hán假jià过guò得de真zhēn快kuài! 女nǚ:是shì啊a,又yòu要yào开kāi学xué了le. 问wèn:他tā们men是shì做zuò什shén么me的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:寒hán假jià过guò得de真zhēn快kuài! — Nam: Kỳ nghỉ đông trôi qua nhanh thật!
    • 女nǚ:是shì啊a,又yòu要yào开kāi学xué了le。 — Nữ: Đúng vậy, lại sắp khai giảng rồi.
    • 问wèn:他tā们men是shì做zuò什shén么me的de? — Hỏi: Họ làm nghề gì?
  • Phân tích: 寒hán假jià là kỳ nghỉ đông và 开kāi学xué là bắt đầu năm học hoặc học kỳ mới. Hai chi tiết này cho biết họ là học sinh; hội thoại không gợi ý họ là bác sĩ hay nhân viên văn phòng.
  • Kết luận: Chọn B. 学xué生sheng — học sinh.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 教jiào室shì
B B. 银yín行háng
C C. 商shāng店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè是shì找zhǎo您nín的de钱qián,请qǐng收shōu好hǎo. 女nǚ:师shī傅fu,你nǐ多duō找zhǎo了le我wǒ五wǔ块kuài钱qián. 问wèn:他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè是shì找zhǎo您nín的de钱qián,请qǐng收shōu好hǎo。 — Đây là tiền thừa của bác, bác cất kỹ nhé.
    • 女nǚ:师shī傅fu,你nǐ多duō找zhǎo了le我wǒ五wǔ块kuài钱qián。 — Anh ơi, anh thối thừa cho tôi 5 đồng rồi.
    • 问wèn:他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér? — Họ có thể đang ở đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Cụm 找zhǎo钱qián có nghĩa là thối tiền sau khi mua hàng. Người phụ nữ nói người đàn ông thối thừa 5 đồng, nên hai người có thể đang giao dịch ở cửa hàng. 教jiào室shì là lớp học, không liên quan đến việc thối tiền; 银yín行háng là ngân hàng, nhưng hội thoại không có dấu hiệu giao dịch ngân hàng.
  • Kết luận: Chọn C. 商shāng店diàn (cửa hàng).
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 饿è了le
B B. 吃chī饱bǎo了le
C C. 吃chī完wán了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:家jiā里lǐ还hái有yǒu吃chī的de东dōng西xī吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu了le,我wǒ也yě饿è了le. 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:家jiā里lǐ还hái有yǒu吃chī的de东dōng西xī吗ma? — Ở nhà còn gì ăn không?
    • 女nǚ:没méi有yǒu了le,我wǒ也yě饿è了le。 — Hết rồi, em cũng đói.
    • 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le? — Người đàn ông thế nào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 饿è了le — Đói rồi: Câu hỏi về thức ăn cho thấy người đàn ông đang muốn ăn; lời đáp của người phụ nữ cũng xác nhận cô ấy đói.
    • B. 吃chī饱bǎo了le — Ăn no rồi: Hội thoại không nói người đàn ông đã ăn no.
    • C. 吃chī完wán了le — Ăn hết rồi: Người phụ nữ nói trong nhà không còn đồ ăn, chứ không nói người đàn ông đã ăn hết.
  • Kết luận: Chọn A. 饿è了le (đói rồi).
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 春chūn天tiān
B B. 夏xià天tiān
C C. 秋qiū天tiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:」周zhōu末mò一yì起qǐ去qù香xiāng山shān看kàn红hóng叶yè吧ba. 女nǚ:太tài好hǎo了le!秋qiū天tiān的de香xiāng山shān最zuì美měi了le. 问wèn:现xiàn在zài是shì什shén么me季jì节jié?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:周zhōu末mò一yì起qǐ去qù香xiāng山shān看kàn红hóng叶yè吧ba。 — Cuối tuần mình cùng đến Hương Sơn ngắm lá đỏ nhé.
    • 女nǚ:太tài好hǎo了le!秋qiū天tiān的de香xiāng山shān最zuì美měi了le。 — Tuyệt quá! Hương Sơn vào mùa thu là đẹp nhất.
    • 问wèn:现xiàn在zài是shì什shén么me季jì节jié? — Bây giờ là mùa nào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người hẹn cuối tuần đi Hương Sơn ngắm lá đỏ. Người phụ nữ nói Hương Sơn đẹp nhất vào mùa thu.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 春chūn天tiān — Mùa xuân: Không phù hợp với chi tiết ngắm lá đỏ vào mùa đẹp nhất của Hương Sơn.
    • B. 夏xià天tiān — Mùa hè: Hội thoại không nhắc đến mùa hè.
    • C. 秋qiū天tiān — Mùa thu: Người phụ nữ nói trực tiếp rằng mùa thu ở Hương Sơn đẹp nhất, phù hợp với hoạt động ngắm lá đỏ.
  • Kết luận: Chọn C. 秋qiū天tiān.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 韩hán国guó人rén
B B. 中zhōng国guó人rén
C C. 英yīng国guó人rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ是shì韩hán国guó人rén吗ma? 女nǚ:不bú是shì,我wǒ是shì中zhōng国guó人rén. 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ国guó人rén?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ是shì韩hán国guó人rén吗ma? — Bạn là người Hàn Quốc phải không?
    • 女nǚ:不bú是shì,我wǒ是shì中zhōng国guó人rén。 — Không, tôi là người Trung Quốc.
    • 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ国guó人rén? — Người phụ nữ là người nước nào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi cô có phải người Hàn Quốc không. Cô phủ định rồi cho biết mình là người Trung Quốc.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 韩hán国guó人rén — Người Hàn Quốc: Cô trả lời 不bú是shì, tức là không phải.
    • B. 中zhōng国guó人rén — Người Trung Quốc: Cô nói rõ 我wǒ是shì中zhōng国guó人rén.
    • C. 英yīng国guó人rén — Người Anh: Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 中zhōng国guó人rén (người Trung Quốc).
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 会huì
B B. 不bù知zhī道dào
C C. 不bú会huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ会huì不bu会huì开kāi车chē? 女nǚ:我wǒ正zhèng在zài学xué习xí开kāi车chē. 问wèn:女nǚ的de会huì不bu会huì开kāi车chē?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ会huì不bu会huì开kāi车chē? — Bạn biết lái xe không?
    • 女nǚ:我wǒ正zhèng在zài学xué习xí开kāi车chē。 — Tôi đang học lái xe.
    • 问wèn:女nǚ的de会huì不bu会huì开kāi车chē? — Người phụ nữ biết lái xe không?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đang học lái xe. Cách nói 正zhèng在zài学xué习xí cho biết việc học đang diễn ra; hội thoại không nói cô ấy đã học xong hay đã lái xe thành thạo.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 会huì — Biết: Không có căn cứ để kết luận cô ấy đã biết lái xe; cô chỉ nói đang học.
    • B. 不bù知zhī道dào — Không biết: Câu hỏi kiểm tra khả năng lái xe, và câu trả lời cho thấy cô ấy đang học, chưa biết lái.
    • C. 不bú会huì — Không biết: Phù hợp nhất với việc cô ấy vẫn đang học lái xe.
  • Kết luận: Chọn C. 不bú会huì (chưa biết lái xe).
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 49 元yuán
B B. 45 元yuán
C C. 50 元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:请qǐng问wèn这zhè个ge‘钱qián包bāo多duō少shǎo钱qián? 男nán:50块kuài钱qián. 女nǚ:我wǒ很hěn喜xǐ欢huan,可kě是shì我wǒ现xiàn在zài只zhǐ有yǒu45块kuài钱qián. 男nán:那nà您nín就jiù给gěi45吧ba. 女nǚ:谢xiè谢xie. 问wèn:买mǎi这zhè个ge钱qián包bāo,女nǚ的de花huā了le多duō少shǎo·钱qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 女nǚ:请qǐng问wèn这zhè个ge钱qián包bāo多duō少shǎo钱qián?(Nǚ: Qǐngwèn zhège qiánbāo duōshao qián?)— Cho tôi hỏi chiếc ví này giá bao nhiêu?
  • 男nán:50块kuài钱qián。(Nán: Wǔshí kuài qián.)— 50 tệ.
  • 女nǚ:我wǒ很hěn喜xǐ欢huan,可kě是shì我wǒ现xiàn在zài只zhǐ有yǒu45块kuài钱qián。(Nǚ: Wǒ hěn xǐhuan, kěshì wǒ xiànzài zhǐ yǒu sìshíwǔ kuài qián.)— Tôi rất thích, nhưng hiện giờ chỉ có 45 tệ.
  • 男nán:那nà您nín就jiù给gěi45吧ba。(Nán: Nà nín jiù gěi sìshíwǔ ba.)— Vậy cô trả 45 tệ nhé.
  • Câu hỏi: 买mǎi这zhè个ge钱qián包bāo,女nǚ的de花huā了le多duō少shǎo钱qián?(Mǎi zhège qiánbāo, nǚ de huā le duōshao qián?)— Người phụ nữ đã trả bao nhiêu tiền để mua chiếc ví?
  • Phân tích: Ví được báo giá ban đầu 50 tệ, nhưng người bán đồng ý nhận 45 tệ sau khi biết cô chỉ có chừng ấy. Câu hỏi hỏi số tiền cô thực sự trả, không phải giá ban đầu.
    • A. 49 元yuán: 49 tệ — không được nhắc đến.
    • B. 45 元yuán: 45 tệ — khớp với mức người bán đồng ý nhận.
    • C. 50 元yuán: 50 tệ — là giá ban đầu, không phải số tiền cô trả.
  • Kết luận: Chọn B. 45 元yuán.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 步bù行xíng
B B. 跑pǎo步bù
C C. 坐zuò车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:怎zěn么me还hái没méi到dào啊a?累lèi死sǐ了le! 男nán:马mǎ上shàng就jiù到dào了le. 女nǚ:下xià次cì出chū去qù,我wǒ才cái不bù走zǒu着zhe回huí家jiā呢ne. 男nán:好hǎo,下xià次cì坐zuò车chē回huí来lái. 问wèn:他tā们men怎zěn么me回huí家jiā的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 女nǚ:怎zěn么me还hái没méi到dào啊a?累lèi死sǐ了le!(Nǚ: Zěnme hái méi dào a? Lèisǐ le!)— Sao vẫn chưa tới nơi? Mệt chết đi được!
  • 男nán:马mǎ上shàng就jiù到dào了le。(Nán: Mǎshàng jiù dào le.)— Sắp tới rồi.
  • 女nǚ:下xià次cì出chū去qù,我wǒ才cái不bù走zǒu着zhe回huí家jiā呢ne。(Nǚ: Xià cì chūqu, wǒ cái bù zǒuzhe huí jiā ne.)— Lần sau đi chơi, tôi nhất định không đi bộ về nhà nữa.
  • 男nán:好hǎo,下xià次cì坐zuò车chē回huí来lái。(Nán: Hǎo, xià cì zuò chē huílai.)— Được, lần sau chúng ta đi xe về.
  • Câu hỏi: 他tā们men怎zěn么me回huí家jiā的de?(Tāmen zěnme huí jiā de?)— Họ đã về nhà bằng cách nào?
  • Phân tích: Người phụ nữ nói lần sau sẽ không đi bộ về nữa, rồi người đàn ông đề nghị lần sau đi xe. Hai câu này cho biết chuyến về nhà hiện tại họ đang đi bộ; đi xe chỉ là dự định cho lần sau.
    • A. 步bù行xíng: đi bộ — khớp với 走zǒu着zhe回huí家jiā.
    • B. 跑pǎo步bù: chạy bộ — hội thoại không nói họ chạy.
    • C. 坐zuò车chē: đi xe — là cách họ dự định dùng vào lần sau.
  • Kết luận: Chọn A. 步bù行xíng。
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 广guǎng州zhōu
B B. 苏sū州zhōu
C C. 杭háng州zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō周zhōu你nǐ去qù杭háng州zhōu旅lǚ行xíng了le? 女nǚ:是shì啊a,玩wán儿ér得de非fēi常cháng好hǎo.杭háng州zhōu 男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan什shén么me? 女nǚ:当dāng然rán是shì杭háng州zhōu西xī湖hú了le,那nà儿ér美měi极jí了le! 问wèn:女nǚ的de去qù哪nǎ儿ér旅lǚ行xíng了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:听tīng说shuō你nǐ去qù杭háng州zhōu旅lǚ行xíng了le?(Nán: Tīngshuō nǐ qù Hángzhōu lǚxíng le?)— Nghe nói bạn đã đi du lịch Hàng Châu phải không?
  • 女nǚ:是shì啊a,玩wán儿ér得de非fēi常cháng好hǎo。(Nǚ: Shì a, wánr de fēicháng hǎo.)— Đúng vậy, chuyến đi rất vui.
  • 男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan什shén么me?(Nán: Nǐ zuì xǐhuan shénme?)— Bạn thích nhất điều gì?
  • 女nǚ:当dāng然rán是shì杭háng州zhōu西xī湖hú了le,那nà儿ér美měi极jí了le!(Nǚ: Dāngrán shì Hángzhōu Xīhú le, nàr měi jí le!)— Tất nhiên là Tây Hồ ở Hàng Châu rồi, nơi đó đẹp tuyệt vời!
  • Câu hỏi: 女nǚ的de去qù哪nǎ儿ér旅lǚ行xíng了le?(Nǚ de qù nǎr lǚxíng le?)— Người phụ nữ đã đi du lịch ở đâu?
  • Phân tích: Trong lời hỏi có địa danh 杭háng州zhōu, và người phụ nữ xác nhận chuyến đi rồi nhắc đến 杭háng州zhōu西xī湖hú. Cả hai chi tiết đều xác định điểm đến là Hàng Châu.
    • A. 广guǎng州zhōu: Quảng Châu — không được nhắc đến.
    • B. 苏sū州zhōu: Tô Châu — không được nhắc đến.
    • C. 杭háng州zhōu: Hàng Châu — khớp với địa danh trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 杭háng州zhōu。
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 告gào别bié
B B. 打dǎ电diàn话huà
C C. 吃chī饭fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:时shí间jiān不bù早zǎo了le,我wǒ该gāi回huí去qù了le. 女nǚ:好hǎo,我wǒ送sòng送sòng你nǐ. 男nán:今jīn天tiān玩wán儿ér得de很hěn高gāo兴xìng,谢xiè谢xiè你nǐ. 女nǚ:别bié客kè气qì,有yǒu空kòng儿er再zài来lái. 问wèn:他tā们men在zài做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:时shí间jiān不bù早zǎo了le,我wǒ该gāi回huí去qù了le。(Nán: Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi huíqù le.)— Muộn rồi, tôi nên về thôi.
  • 女nǚ:好hǎo,我wǒ送sòng送sòng你nǐ。(Nǚ: Hǎo, wǒ sòngsong nǐ.)— Được, để tôi tiễn bạn.
  • 男nán:今jīn天tiān玩wán儿ér得de很hěn高gāo兴xìng,谢xiè谢xiè你nǐ。(Nán: Jīntiān wánr de hěn gāoxìng, xièxie nǐ.)— Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn.
  • 女nǚ:别bié客kè气qì,有yǒu空kòng儿er再zài来lái。(Nǚ: Bié kèqi, yǒu kòngr zài lái.)— Đừng khách sáo, rảnh thì lại đến chơi nhé.
  • Câu hỏi: 他tā们men在zài做zuò什shén么me?(Tāmen zài zuò shénme?)— Họ đang làm gì?
  • Phân tích: Người đàn ông nói mình phải về, người phụ nữ nói sẽ tiễn, rồi hai người chào và hẹn gặp lại. Đây là cuộc trò chuyện lúc chia tay.
    • A. 告gào别bié: chào tạm biệt — khớp với ý định ra về và lời tiễn khách.
    • B. 打dǎ电diàn话huà: gọi điện thoại — không có dấu hiệu nào cho thấy họ đang gọi điện.
    • C. 吃chī饭fàn: ăn cơm — hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
  • Kết luận: Chọn A. 告gào别bié。
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 小xiǎo王wáng
B B. 张zhāng经jīng理lǐ
C C. 不bù知zhī道dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo王wáng,刚gāng才cái是shì谁shuí打dǎ来lái的de电diàn话huà? 女nǚ:是shì张zhāng经jīng理lǐ. 男nán:他tā有yǒu什shén么me事shì? 女nǚ:他tā让ràng我wǒ告gào诉sù你nǐ,下xià午wǔ不bù开kāi会huì了le. 问wèn:电diàn话huà是shì谁shuí打dǎ来lái的de?听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù.?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:小xiǎo王wáng,刚gāng才cái是shì谁shuí打dǎ来lái的de电diàn话huà?(Nán: Xiǎo Wáng, gāngcái shì shéi dǎ lái de diànhuà?)— Tiểu Vương, vừa rồi ai gọi điện đến vậy?
  • 女nǚ:是shì张zhāng经jīng理lǐ。(Nǚ: Shì Zhāng jīnglǐ.)— Là giám đốc Trương.
  • 男nán:他tā有yǒu什shén么me事shì?(Nán: Tā yǒu shénme shì?)— Ông ấy có việc gì?
  • 女nǚ:他tā让ràng我wǒ告gào诉sù你nǐ,下xià午wǔ不bù开kāi会huì了le。(Nǚ: Tā ràng wǒ gàosu nǐ, xiàwǔ bù kāihuì le.)— Ông ấy nhờ tôi báo với anh rằng chiều nay không họp nữa.
  • Câu hỏi: 电diàn话huà是shì谁shuí打dǎ来lái的de?(Diànhuà shì shéi dǎ lái de?)— Ai đã gọi điện đến?
  • Phân tích: Câu trả lời trực tiếp là 是shì张zhāng经jīng理lǐ, nghĩa là người gọi là giám đốc Trương. Tiểu Vương là người được hỏi, còn việc chiều nay không họp là nội dung cuộc gọi.
    • A. 小xiǎo王wáng: Tiểu Vương — là người được gọi hỏi, không phải người gọi đến.
    • B. 张zhāng经jīng理lǐ: Giám đốc Trương — khớp với lời xác nhận của người phụ nữ.
    • C. 不bù知zhī道dào: không biết — hội thoại đã nêu rõ người gọi.
  • Kết luận: Chọn B. 张zhāng经jīng理lǐ。

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!