Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-06 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-06

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-06
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ是shì今jīn年nián毕bì业yè的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ是shì今jīn年nián毕bì业yè的de。
  • Nghĩa: Tôi tốt nghiệp vào năm nay.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói người nói tốt nghiệp trong năm nay. Thông tin này khớp với nhận định cần đánh giá.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
教jiào室shì里lǐ有yǒu三sān个gè留liú学xué生shēng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 教jiào室shì里lǐ有yǒu三sān个gè留liú学xué生shēng。
  • Nghĩa: Trong lớp học có ba du học sinh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung băng nghe cho biết có ba du học sinh trong lớp. Tuy nhiên, đáp án chính thức của đề xác định nhận định này sai; phần dữ liệu được cung cấp không có câu nhận định riêng để đối chiếu cụ thể.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ最zuì不bù喜xǐ欢huan别bié人rén在zài我wǒ面miàn前qián抽chōu烟yān了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ最zuì不bù喜xǐ欢huan别bié人rén在zài我wǒ面miàn前qián抽chōu烟yān了le。
  • Nghĩa: Tôi ghét nhất việc người khác hút thuốc trước mặt mình.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe thể hiện rõ thái độ không thích, thậm chí là ghét nhất, khi người khác hút thuốc trước mặt người nói. Đáp án chính thức xác định nhận định là sai; dữ liệu không cung cấp câu nhận định riêng để chỉ ra điểm khác biệt.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā坐zuò在zài桌zhuō子zi前qián看kàn文wén件jiàn呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā坐zuò在zài桌zhuō子zi前qián看kàn文wén件jiàn呢ne。
  • Nghĩa: Anh ấy đang ngồi trước bàn đọc tài liệu.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói mô tả anh ấy ngồi trước bàn và đang xem tài liệu. Các chi tiết về vị trí, tư thế và hành động đều phù hợp với nội dung được nghe.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ马mǎ上shàng跑pǎo过guò去qù.开kāi门mén.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ马mǎ上shàng跑pǎo过guò去qù,开kāi门mén。
  • Nghĩa: Tôi sẽ chạy qua đó ngay và mở cửa.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe gồm hai hành động liên tiếp: chạy qua đó ngay rồi mở cửa. Đáp án chính thức xác định nhận định là sai; dữ liệu không có câu nhận định riêng nên chưa thể xác định chi tiết nào không khớp.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān午wǔ饭fàn吃chī面miàn条tiáo.他tā们men
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 今jīn天tiān午wǔ饭fàn吃chī面miàn条tiáo。
    • Nghĩa: Trưa nay ăn mì.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết món ăn trong bữa trưa hôm nay là mì. Nội dung này phù hợp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
正zhèng在zài公gōng司sī加jiā班bān.我wǒ去qù银yín行háng换huàn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 正zhèng在zài公gōng司sī加jiā班bān。
    • Nghĩa: Đang tăng ca ở công ty.
  • Băng phát: 我wǒ去qù银yín行háng换huàn…… (Wǒ qù yínháng huàn……)
    • Nghĩa: Tôi đến ngân hàng đổi……
  • Phân tích đối chiếu: Hai mẩu lời thoại nói về việc tăng ca ở công ty và đi ngân hàng đổi tiền. Chúng không cùng một nội dung, nên nhận định cần đánh dấu là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
人rén民mín币bì.杰jié克kè还hái没méi去qù过guò天tiān安ān门mén
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 人rén民mín币bì。
    • Nghĩa: Nhân dân tệ.
  • Băng phát: 杰jié克kè还hái没méi去qù过guò天tiān安ān门mén。
    • Nghĩa: Jack vẫn chưa từng đến Thiên An Môn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói Jack chưa từng đến Thiên An Môn. Nhận định ngược lại với nội dung này nên không đúng.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 呢ne。
    • Nghĩa: Trợ từ 呢ne thường dùng để hỏi lại hoặc tiếp nối chủ đề, chẳng hạn “còn … thì sao?”. Mẩu lời thoại được cung cấp chỉ có trợ từ này nên không đủ ngữ cảnh để xác định ý đầy đủ.
  • Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức của đề, nhận định khớp với nội dung cần đánh giá.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ骑qí摩mó托tuō车chē上shàng班bān. 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát:
    • 我wǒ骑qí摩mó托tuō车chē上shàng班bān。 — Tôi đi làm bằng xe máy.
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng? — Nam: Bạn thích vận động à?
    • 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú。 — Nữ: Tôi thích chơi quần vợt.
  • Phân tích đối chiếu: Phần hội thoại về sở thích cho biết người nữ thích chơi quần vợt. Câu đầu nói về phương tiện đi làm, không chứng minh rằng người nữ thích môn thể thao khác; theo đáp án chính thức, nhận định của câu không khớp với nội dung cần chọn.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ家jiā养yǎng了le这zhè么me多duō鱼yú,真zhēn漂piào亮liang. 女nǚ:是shì啊a,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan鱼yú.
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:你nǐ家jiā养yǎng了le这zhè么me多duō鱼yú,真zhēn漂piào亮liang。<br />Nán: Nǐ jiā yǎng le zhème duō yú, zhēn piàoliang.<br />Nữ: Nhà bạn nuôi nhiều cá quá, đẹp thật đấy!<br />女nǚ:是shì啊a,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan鱼yú。<br />Nǚ: Shì a, wǒ hěn xǐhuan yú.<br />Ừ, mình rất thích cá.<br />• Phân tích đối chiếu: Người nam khen nhà có nhiều cá và người nữ xác nhận mình thích cá. Nội dung khớp với tranh C có hình cá.<br />• Kết luận: Chọn C(正zhèng确què)。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ有yǒu几jǐ个gè孩hái子zi? 男nán:两liǎng个gè,都dōu在zài上shàng小xiǎo学xué.
Đáp án & Lời giải:
  • 女nǚ:你nǐ有yǒu几jǐ个gè孩hái子zi?<br />Nǚ: Nǐ yǒu jǐ ge háizi?<br />Nữ: Bạn có mấy người con?<br />男nán:两liǎng个gè,都dōu在zài上shàng小xiǎo学xué。<br />Nán: Liǎng ge, dōu zài shàng xiǎoxué.<br />Nam: Hai đứa, cả hai đều đang học tiểu học.<br />• Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 两liǎng个gè孩hái子zi (liǎng ge háizi, hai người con) và 上shàng小xiǎo学xué (shàng xiǎoxué, học tiểu học). Tranh F phù hợp với nội dung hai trẻ đang ở độ tuổi tiểu học.<br />• Kết luận: Chọn F(正zhèng确què)。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne? 女nǚ:我wǒ在zài朋péng友yǒu这zhè儿ér聊liáo天tiān儿ér呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:喂wèi,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne?<br />Nán: Wèi, nǐ zài nǎr ne?<br />Nam: A lô, bạn đang ở đâu vậy?<br />女nǚ:我wǒ在zài朋péng友yǒu这zhè儿ér聊liáo天tiān儿ér呢ne。<br />Nǚ: Wǒ zài péngyou zhèr liáotiānr ne.<br />Nữ: Mình đang trò chuyện ở chỗ bạn.<br />• Phân tích đối chiếu: Cụm 在zài朋péng友yǒu这zhè儿ér (zài péngyou zhèr, ở chỗ bạn) cho biết địa điểm, còn 聊liáo天tiān儿ér là trò chuyện. Tranh E phù hợp với cảnh mọi người đang trò chuyện tại nhà bạn.<br />• Kết luận: Chọn E(正zhèng确què)。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè顶dǐng帽mào子zi可kě以yǐ试shì试shì吗ma?当dāng然rán可kě以yǐ.
Đáp án & Lời giải:
  • 女nǚ:这zhè顶dǐng帽mào子zi可kě以yǐ试shì试shì吗ma?<br />Nǚ: Zhè dǐng màozi kěyǐ shìshi ma?<br />Nữ: Chiếc mũ này tôi có thể thử không?<br />男nán:当dāng然rán可kě以yǐ。<br />Nán: Dāngrán kěyǐ.<br />Nam: Tất nhiên là được.<br />• Phân tích đối chiếu: 这zhè顶dǐng帽mào子zi (zhè dǐng màozi, chiếc mũ này) và 试shì试shì (shìshi, thử) cho thấy cuộc hội thoại diễn ra khi thử mũ. Tranh B phù hợp với nội dung này.<br />• Kết luận: Chọn B(正zhèng确què)。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan喝hē咖kā啡fēi吗ma? 女nǚ:我wǒ很hěn少shǎo喝hē咖kā啡fēi.
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan喝hē咖kā啡fēi吗ma?<br />Nán: Nǐ xǐhuan hē kāfēi ma?<br />Nam: Bạn có thích uống cà phê không?<br />女nǚ:我wǒ很hěn少shǎo喝hē咖kā啡fēi。<br />Nǚ: Wǒ hěn shǎo hē kāfēi.<br />Nữ: Mình ít khi uống cà phê.<br />• Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 咖kā啡fēi (kāfēi, cà phê); người nữ nói mình 很hěn少shǎo喝hē (hěn shǎo hē, rất ít khi uống). Tranh D phù hợp với hình ảnh liên quan đến cà phê.<br />• Kết luận: Chọn D(正zhèng确què)。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ看kàn他tā书shū法fǎ写xiě得de怎zěn么me样yàng? 女nǚ:写xiě得de还hái可kě以yǐ.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ看kàn他tā书shū法fǎ写xiě得de怎zěn么me样yàng? Dịch: Nam: Bạn thấy anh ấy viết thư pháp thế nào?
  • Lời thoại: 女nǚ:写xiě得de还hái可kě以yǐ。 Dịch: Nữ: Viết cũng khá ổn.
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang nhận xét về khả năng viết thư pháp của một người. Tranh phù hợp là tranh B, thể hiện hoạt động viết thư pháp.
  • Kết luận: Chọn B(图tú片piànB)。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè是shì什shén么me书shū? 女nǚ:这zhè是shì我wǒ的de汉hàn语yǔ书shū.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:这zhè是shì什shén么me书shū? Dịch: Nam: Đây là sách gì?
  • Lời thoại: 女nǚ:这zhè是shì我wǒ的de汉hàn语yǔ书shū。 Dịch: Nữ: Đây là sách tiếng Trung của mình.
  • Phân tích đối chiếu: Câu trả lời cho biết cuốn sách là sách tiếng Trung. Tranh C phù hợp với nội dung hội thoại về sách học tiếng Trung.
  • Kết luận: Chọn C(图tú片piànC)。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān的de作zuò业yè多duō吗ma? 女nǚ:很hěn多duō,我wǒ写xiě了le很hěn长cháng时shí间jiān了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:今jīn天tiān的de作zuò业yè多duō吗ma? Dịch: Nam: Bài tập hôm nay có nhiều không?
  • Lời thoại: 女nǚ:很hěn多duō,我wǒ写xiě了le很hěn长cháng时shí间jiān了le。 Dịch: Nữ: Nhiều lắm, mình làm bài đã lâu rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói bài tập rất nhiều và cô ấy đã làm trong một thời gian dài. Tranh D phù hợp với cảnh đang ngồi viết bài tập.
  • Kết luận: Chọn D(图tú片piànD)。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:外wài面miàn空kōng气qì真zhēn好hǎo. 女nǚ:是shì啊a,我wǒ们men应yīng该gāi多duō出chū来lái走zǒu走zǒu.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:外wài面miàn空kōng气qì真zhēn好hǎo。 Dịch: Nam: Không khí bên ngoài thật trong lành.
  • Lời thoại: 女nǚ:是shì啊a,我wǒ们men应yīng该gāi多duō出chū来lái走zǒu走zǒu。 Dịch: Nữ: Đúng vậy, chúng ta nên ra ngoài đi dạo thường xuyên hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến không khí ngoài trời và việc cùng nhau đi dạo. Tranh A phù hợp với cảnh ở ngoài trời, đang đi dạo.
  • Kết luận: Chọn A(图tú片piànA)。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ怎zěn么me才cái回huí家jiā? 男nán:我wǒ放fàng学xué后hòu跟gēn同tóng学xué打dǎ篮lán球qiú去qù了le
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 女nǚ:你nǐ怎zěn么me才cái回huí家jiā? Dịch: Nữ: Sao giờ này bạn mới về nhà?
  • Lời thoại: 男nán:我wǒ放fàng学xué后hòu跟gēn同tóng学xué打dǎ篮lán球qiú去qù了le。 Dịch: Nam: Sau giờ học, mình đi chơi bóng rổ với bạn cùng lớp.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích rằng mình về muộn vì sau giờ học đã đi chơi bóng rổ với bạn. Tranh E phù hợp với hoạt động chơi bóng rổ.
  • Kết luận: Chọn E(图tú片piànE)。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 8点diǎn
B B. 10点diǎn
C C. 12点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men从cóng几jǐ点diǎn到dào几jǐ点diǎn上shàng课kè? 女nǚ:我wǒ们men八bā点diǎn上shàng课kè,十shí二èr点diǎn下xià课kè. 问wèn:他tā们men几jǐ点diǎn下xià课kè?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ们men从cóng几jǐ点diǎn到dào几jǐ点diǎn上shàng课kè?
    • 女nǚ:我wǒ们men八bā点diǎn上shàng课kè,十shí二èr点diǎn下xià课kè。
    • 问wèn:他tā们men几jǐ点diǎn下xià课kè?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi các bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ. Nữ trả lời họ bắt đầu học lúc 8 giờ và tan học lúc 12 giờ. Câu hỏi muốn biết họ tan học lúc mấy giờ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 8点diǎn (8 giờ): Đây là giờ bắt đầu học, không phải giờ tan học.
    • B. 10点diǎn (10 giờ): Hội thoại không nhắc đến thời điểm này.
    • C. 12点diǎn (12 giờ): Khớp với thông tin 十shí二èr点diǎn下xià课kè (tan học lúc 12 giờ).
  • Kết luận: Chọn C. 12点diǎn.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 哭kū了le
B B. 生shēng气qì了le
C C. 笑xiào了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me哭kū了le? 女nǚ:网wǎng上shàng说shuō的de这zhè件jiàn事shì太tài感gǎn人rén了le. 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ怎zěn么me哭kū了le?
    • 女nǚ:网wǎng上shàng说shuō的de这zhè件jiàn事shì太tài感gǎn人rén了le。
    • 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Sao bạn khóc vậy?” Nữ nói: “Chuyện được kể trên mạng cảm động quá.” Câu hỏi muốn biết người nữ đang thế nào.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 哭kū了le (kū le, đã khóc): Người nam hỏi trực tiếp vì sao cô ấy khóc; lời đáp cho biết cô ấy xúc động vì câu chuyện.
    • B. 生shēng气qì了le (shēngqì le, đã tức giận): Không có chi tiết nào cho thấy cô ấy tức giận.
    • C. 笑xiào了le (xiào le, đã cười): Hội thoại nói cô ấy khóc, không phải cười.
  • Kết luận: Chọn A. 哭kū了le.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 再zài听tīng一yí遍biàn
B B. 再zài说shuō一yí遍biàn
C C. 再zài坐zuò一yí会huì儿er
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ能néng不bu能néng再zài说shuō一yí遍biàn?我wǒ没méi听tīng清qīng楚chǔ. 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ再zài说shuō一yí遍biàn. 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ能néng不bu能néng再zài说shuō一yí遍biàn?我wǒ没méi听tīng清qīng楚chǔ。
    • 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ再zài说shuō一yí遍biàn。
    • 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nhờ nữ nói lại một lần vì anh ấy chưa nghe rõ. Nữ đồng ý sẽ nói lại. Câu hỏi muốn biết nam nhờ nữ làm gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 再zài听tīng一yí遍biàn (zài tīng yí biàn, nghe lại một lần): Đây không phải yêu cầu của người nam; anh ấy nói mình chưa nghe rõ và nhờ cô ấy nói lại.
    • B. 再zài说shuō一yí遍biàn (zài shuō yí biàn, nói lại một lần): Khớp với câu 你nǐ能néng不bu能néng再zài说shuō一yí遍biàn? và lời đồng ý 我wǒ再zài说shuō一yí遍biàn.
    • C. 再zài坐zuò一yí会huì儿er (zài zuò yíhuìr, ngồi thêm một lát): Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 再zài说shuō一yí遍biàn.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 学xué校xiào里lǐ面miàn
B B. 学xué校xiào外wài面miàn
C C. 不bù知zhī道dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:学xué校xiào里lǐ面miàn有yǒu邮yóu局jú吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu,邮yóu局jú在zài学xué校xiào外wài面miàn. 问wèn:邮yóu局jú在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:学xué校xiào里lǐ面miàn有yǒu邮yóu局jú吗ma?
    • 女nǚ:没méi有yǒu,邮yóu局jú在zài学xué校xiào外wài面miàn。
    • 问wèn:邮yóu局jú在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi trong trường có bưu điện không. Nữ trả lời là không có, bưu điện ở bên ngoài trường. Câu hỏi muốn biết bưu điện ở đâu.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 学xué校xiào里lǐ面miàn (xuéxiào lǐmiàn, bên trong trường): Nữ phủ định vị trí này bằng 没méi有yǒu.
    • B. 学xué校xiào外wài面miàn (xuéxiào wàimiàn, bên ngoài trường): Khớp trực tiếp với câu 邮yóu局jú在zài学xué校xiào外wài面miàn.
    • C. 不bù知zhī道dào (bù zhīdào, không biết): Hội thoại đã nêu rõ địa điểm nên không phải là đáp án.
  • Kết luận: Chọn B. 学xué校xiào外wài面miàn.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn漂piào亮liang
B B. 很hěn旧jiù
C C. 很hěn新xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de自zì行xíng车chē是shì新xīn的de还hái是shì旧jiù的de? 女nǚ:自zì行xíng车chē是shì我wǒ新xīn买mǎi的de. 问wèn:女nǚ的de的de自zì行xíng车chē怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ的de自zì行xíng车chē是shì新xīn的de还hái是shì旧jiù的de?
    • 女nǚ:自zì行xíng车chē是shì我wǒ新xīn买mǎi的de。
    • 问wèn:女nǚ的de的de自zì行xíng车chē怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi xe đạp của nữ là xe mới hay xe cũ. Nữ trả lời đó là chiếc xe cô ấy mới mua. Câu hỏi muốn biết xe đạp của cô ấy thế nào.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 很hěn漂piào亮liang (hěn piàoliang, rất đẹp): Hội thoại không nói về vẻ ngoài của xe.
    • B. 很hěn旧jiù (hěn jiù, rất cũ): Trái với thông tin cô ấy mới mua xe.
    • C. 很hěn新xīn (hěn xīn, rất mới): Phù hợp với ý 自zì行xíng车chē是shì我wǒ新xīn买mǎi的de (xe đạp là chiếc tôi mới mua).
  • Kết luận: Chọn C. 很hěn新xīn.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 三sān遍biàn
B B. 两liǎng遍biàn
C C. 一yí遍biàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè部bù电diàn影yǐng我wǒ看kàn过guò两liǎng遍biàn,还hái想xiǎng再zài看kàn一yí遍biàn. 女nǚ:这zhè么me好hǎo看kàn吗ma?我wǒ也yě想xiǎng“看kàn看kàn. 问wèn:这zhè部bù电diàn影yǐng男nán的de看kàn了le几jǐ遍biàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:这zhè部bù电diàn影yǐng我wǒ看kàn过guò两liǎng遍biàn,还hái想xiǎng再zài看kàn一yí遍biàn。
    • 女nǚ:这zhè么me好hǎo看kàn吗ma?我wǒ也yě想xiǎng看kàn看kàn。
    • 问wèn:这zhè部bù电diàn影yǐng男nán的de看kàn了le几jǐ遍biàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói bộ phim này anh ấy đã xem hai lần và còn muốn xem thêm một lần nữa. Nữ hỏi phim hay đến thế sao và cũng muốn xem thử. Câu hỏi: Người đàn ông đã xem bộ phim này mấy lần?
  • Phân tích đối chiếu: 两liǎng遍biàn nghĩa là hai lần. Cụm 还hái想xiǎng再zài看kàn一yí遍biàn nói anh ấy muốn xem thêm một lần nữa, tức là dự định trong tương lai; không làm thay đổi số lần đã xem.
    • A. 三sān遍biàn: ba lần — không đúng, vì lần xem thêm chỉ là mong muốn.
    • B. 两liǎng遍biàn: hai lần — khớp với lời thoại.
    • C. 一yí遍biàn: một lần — ít hơn số lần được nói.
  • Kết luận: Chọn B. 两liǎng遍biàn。
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 病bìng好hǎo了le
B B. 不bù想xiǎng吃chī
C C. 药yào没méi了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ今jīn天tiān吃chī药yào了le吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu,医yī生shēng说shuō我wǒ病bìng好hǎo了le,不bú用yòng吃chī药yào了le 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi吃chī药yào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:你nǐ今jīn天tiān吃chī药yào了le吗ma?
    • 女nǚ:没méi有yǒu,医yī生shēng说shuō我wǒ病bìng好hǎo了le,不bú用yòng吃chī药yào了le。
    • 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me没méi吃chī药yào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi hôm nay cô đã uống thuốc chưa. Nữ đáp chưa, bác sĩ nói bệnh của cô đã khỏi nên không cần uống thuốc nữa. Câu hỏi: Vì sao cô ấy không uống thuốc?
  • Phân tích đối chiếu: Lý do được nêu rõ là 病bìng好hǎo了le, nghĩa là bệnh đã khỏi. 不bú用yòng吃chī药yào了le cho biết cô ấy không cần uống thuốc nữa, chứ không phải không muốn uống hay hết thuốc.
    • A. 病bìng好hǎo了le: bệnh đã khỏi — khớp với lời thoại.
    • B. 不bù想xiǎng吃chī: không muốn uống — không được nhắc đến.
    • C. 药yào没méi了le: hết thuốc — không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 病bìng好hǎo了le。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 5元yuán
B B. 4元yuán
C C. 3元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:西xī瓜guā一yì斤jīn多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:一yì斤jīn三sān块kuài钱qián.多duō少shao 问wèn:西xī瓜guā钱qián一yì斤jīn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:西xī瓜guā一yì斤jīn多duō少shǎo钱qián?
    • 女nǚ:一yì斤jīn三sān块kuài钱qián。
    • 问wèn:西xī瓜guā一yì斤jīn多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi một cân dưa hấu giá bao nhiêu. Nữ trả lời một cân giá ba đồng.
  • Phân tích đối chiếu: 一yì斤jīn三sān块kuài钱qián nghĩa là một cân giá ba đồng; 三sān块kuài钱qián tương đương 3元yuán trong các lựa chọn.
    • A. 5元yuán: 5 tệ — không khớp giá được nêu.
    • B. 4元yuán: 4 tệ — không khớp giá được nêu.
    • C. 3元yuán: 3 tệ — đúng với 三sān块kuài钱qián.
  • Kết luận: Chọn C. 3元yuán。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 聊liáo天tiān儿ér
B B. 上shàng课kè
C C. 开kāi会huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:上shàng课kè时shí请qǐng不bú要yào聊liáo天tiān儿ér. 男nán:对duì不bu起qǐ,老lǎo师shī. 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 女nǚ:上shàng课kè时shí请qǐng不bú要yào聊liáo天tiān儿ér。
    • 男nán:对duì不bu起qǐ,老lǎo师shī。
    • 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Trong giờ học, xin đừng nói chuyện.” Nam đáp: “Em xin lỗi, thưa cô.” Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích đối chiếu: Cách xưng hô 老lǎo师shī và lời nhắc 上shàng课kè时shí cho thấy người phụ nữ đang ở vai trò giáo viên và đang dạy học. Câu nhắc không có nghĩa cô ấy đang trò chuyện.
    • A. 聊liáo天tiān儿ér: nói chuyện — đây là hành vi cô yêu cầu không làm.
    • B. 上shàng课kè: lên lớp, dạy học — phù hợp với ngữ cảnh và lời xin lỗi của nam.
    • C. 开kāi会huì: họp — không có dấu hiệu nào cho thấy họ đang họp.
  • Kết luận: Chọn B. 上shàng课kè。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 不bù能néng去qù
B B. 一yì起qǐ去qù
C C. 晚wǎn点diǎn儿ér去qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn晚wǎn玛mǎ丽lì开kāi生shēng日rì晚wǎn会huì,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba. 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ晚wǎn上shàng有yǒu事shì. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:今jīn晚wǎn玛mǎ丽lì开kāi生shēng日rì晚wǎn会huì,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。 (Jīnwǎn Mǎlì kāi shēngrì wǎnhuì, nǐ yě yìqǐ qù ba.)
    • 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ晚wǎn上shàng有yǒu事shì。
    • 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam mời nữ tối nay cùng đi dự tiệc sinh nhật của Mary. Nữ đáp: “Xin lỗi, tối nay tôi có việc.” Câu hỏi: Ý của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích đối chiếu: 我wǒ晚wǎn上shàng有yǒu事shì là cách từ chối lời mời một cách lịch sự trong ngữ cảnh này, nên cô ấy không thể đi dự tiệc.
    • A. 不bù能néng去qù: không thể đi — phù hợp với việc buổi tối có việc.
    • B. 一yì起qǐ去qù: cùng đi — trái với lời từ chối.
    • C. 晚wǎn点diǎn儿ér去qù: đi muộn hơn một chút — cô ấy không nói sẽ đến muộn.
  • Kết luận: Chọn A. 不bù能néng去qù。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 十shí点diǎn
B B. 十shí点diǎn半bàn
C C. 十shí一yī点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:已yǐ经jīng十shí点diǎn了le,你nǐ该gāi睡shuì觉jiào了le. 女nǚ:可kě是shì电diàn视shì剧jù还hái有yǒu半bàn个gè小xiǎo时shí才cái结jié束shù呢ne. 男nán:好hǎo吧ba,看kàn完wán电diàn视shì剧jù马mǎ上shàng去qù睡shuì觉jiào. 女nǚ:好hǎo的de. 问wèn:女nǚ的de可kě能néng几jǐ点diǎn去qù睡shuì觉jiào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nam: 已yǐ经jīng十shí点diǎn了le,你nǐ该gāi睡shuì觉jiào了le。 — Đã mười giờ rồi, bạn nên đi ngủ thôi.
    • Nữ: 可kě是shì电diàn视shì剧jù还hái有yǒu半bàn个gè小xiǎo时shí才cái结jié束shù呢ne。 — Nhưng phim truyền hình còn nửa tiếng nữa mới hết mà.
    • Nam: 好hǎo吧ba,看kàn完wán电diàn视shì剧jù马mǎ上shàng去qù睡shuì觉jiào。 — Được rồi, xem hết phim thì đi ngủ ngay nhé.
    • Nữ: 好hǎo的de。 — Được.
    • Câu hỏi: 女nǚ的de可kě能néng几jǐ点diǎn去qù睡shuì觉jiào? — Có thể mấy giờ người phụ nữ đi ngủ?
  • Phân tích đối chiếu: Lúc này đã là mười giờ. Phim còn chiếu thêm nửa tiếng và cô ấy sẽ đi ngủ ngay sau khi xem xong, nên thời điểm dự kiến là mười giờ rưỡi.
    • A. 十shí点diǎn — Mười giờ: Đây là thời điểm cuộc trò chuyện diễn ra, chưa phải lúc phim kết thúc.
    • B. 十shí点diǎn半bàn — Mười giờ rưỡi: Phù hợp với thông tin phim còn nửa tiếng.
    • C. 十shí一yī点diǎn — Mười một giờ: Muộn hơn thời điểm phim dự kiến kết thúc.
  • Kết luận: Chọn B — 十shí点diǎn半bàn, mười giờ rưỡi.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 飞fēi机jī场chǎng
B B. 汽qì车chē站zhàn
C C. 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:师shī傅fu,您nín能néng不bu能néng再zài开kāi快kuài点diǎn儿ér? 男nán:已yǐ经jīng很hěn快kuài了le. 女nǚ:火huǒ车chē还hái有yǒu20分fēn钟zhōng就jiù开kāi了le. 男nán:放fàng心xīn马mǎ上shàng就jiù到dào了le. 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nữ: 师shī傅fu,您nín能néng不bu能néng再zài开kāi快kuài点diǎn儿ér? — Bác tài ơi, bác có thể lái nhanh thêm chút nữa được không?
    • Nam: 已yǐ经jīng很hěn快kuài了le。 — Tôi đang lái nhanh lắm rồi.
    • Nữ: 火huǒ车chē还hái有yǒu20分fēn钟zhōng就jiù开kāi了le。 — Hai mươi phút nữa tàu hỏa sẽ chạy rồi.
    • Nam: 放fàng心xīn,马mǎ上shàng就jiù到dào了le。 — Cứ yên tâm, sắp tới nơi rồi.
    • Câu hỏi: 女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér? — Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Dịch nghĩa hội thoại: Cô ấy giục bác tài lái nhanh hơn vì tàu hỏa sắp khởi hành. Bác tài trấn an rằng họ sắp đến nơi.
  • Phân tích đối chiếu:
    • A. 飞fēi机jī场chǎng — Sân bay: Hội thoại nói tàu hỏa, không nhắc đến máy bay.
    • B. 汽qì车chē站zhàn — Bến xe: Không phù hợp với thông tin tàu hỏa sắp chạy.
    • C. 火huǒ车chē站zhàn — Ga tàu hỏa: Đây là nơi cô ấy cần đến để kịp chuyến tàu.
  • Kết luận: Chọn C — 火huǒ车chē站zhàn, ga tàu hỏa.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 去qù博bó物wù馆guǎn
B B. 去qù公gōng园yuán
C C. 去qù展zhǎn览lǎn馆guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān请qǐng同tóng学xué们men提tí前qián十shí分fēn钟zhōng到dào学xué校xiào. 女nǚ:老lǎo师shī,为wèi什shén么me啊a? 男nán:明míng天tiān大dà家jiā一yì起qǐ去qù博bó物wù馆guǎn,要yào早zǎo点diǎn儿ér出chū发fā. 女nǚ:太tài好hǎo了le! 问wèn:明míng天tiān他tā们men做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 明míng天tiān请qǐng同tóng学xué们men提tí前qián十shí分fēn钟zhōng到dào学xué校xiào。 — Ngày mai, mời các bạn học sinh đến trường sớm mười phút.
    • Nữ: 老lǎo师shī,为wèi什shén么me啊a? — Thưa thầy, tại sao ạ?
    • Nam: 明míng天tiān大dà家jiā一yì起qǐ去qù博bó物wù馆guǎn,要yào早zǎo点diǎn儿ér出chū发fā。 — Ngày mai cả lớp cùng đi bảo tàng nên phải xuất phát sớm một chút.
    • Nữ: 太tài好hǎo了le! — Tuyệt quá!
    • Câu hỏi: 明míng天tiān他tā们men做zuò什shén么me? — Ngày mai họ sẽ làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy dặn học sinh đến trường sớm vì cả lớp sẽ cùng đi bảo tàng.
  • Phân tích đối chiếu:
    • A. 去qù博bó物wù馆guǎn — Đi bảo tàng: Được nêu trực tiếp trong lời thoại.
    • B. 去qù公gōng园yuán — Đi công viên: Hội thoại không nhắc đến công viên.
    • C. 去qù展zhǎn览lǎn馆guǎn — Đi nhà triển lãm: Khác với 博bó物wù馆guǎn, nghĩa là bảo tàng.
  • Kết luận: Chọn A — 去qù博bó物wù馆guǎn, đi bảo tàng.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 去qù食shí堂táng
B B. 不bù吃chī了le
C C. 他tā请qǐng客kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān下xià课kè后hòu去qù哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? 女nǚ:我wǒ去qù食shí堂táng吃chī. 男nán:别bié去qù食shí堂táng了le,我wǒ请qǐng客kè,咱zán们men去qù吃chī火huǒ锅guō. 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ最zuì爱ài吃chī火huǒ锅guō了le. 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 今jīn天tiān下xià课kè后hòu去qù哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? — Hôm nay tan học rồi mình đi đâu ăn?
    • Nữ: 我wǒ去qù食shí堂táng吃chī。 — Mình ăn ở nhà ăn.
    • Nam: 别bié去qù食shí堂táng了le,我wǒ请qǐng客kè,咱zán们men去qù吃chī火huǒ锅guō。 — Đừng đến nhà ăn nữa, mình mời, chúng ta đi ăn lẩu nhé.
    • Nữ: 太tài好hǎo了le!我wǒ最zuì爱ài吃chī火huǒ锅guō了le。 — Tuyệt quá! Mình thích ăn lẩu nhất.
    • Câu hỏi: 男nán的de是shì什shén么me意yì思sī? — Ý người đàn ông là gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đề nghị không ăn ở nhà ăn, mà đi ăn lẩu và anh ấy sẽ trả tiền.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 去qù食shí堂táng — Đến nhà ăn: Người đàn ông bảo cô ấy đừng đến nhà ăn.
    • B. 不bù吃chī了le — Không ăn nữa: Hai người vẫn sẽ đi ăn, cụ thể là ăn lẩu.
    • C. 他tā请qǐng客kè — Anh ấy mời: 请qǐng客kè nghĩa là mời người khác ăn và trả tiền; anh ấy nói rõ 我wǒ请qǐng客kè.
  • Kết luận: Chọn C — 他tā请qǐng客kè, anh ấy sẽ mời.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 丢diū了le
B B. 没méi电diàn了le
C C. 坏huài了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de电diàn子zǐ词cí典diǎn能néng不bu能néng借jiè我wǒ用yòng一yí下xià? 女nǚ:你nǐ不bú是shì有yǒu吗ma? 男nán:我wǒ的de没méi电diàn了le. 女nǚ:好hǎo吧ba,给gěi你nǐ. 问wèn:男nán的de的de电diàn子zǐ词cí典diǎn,怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 你nǐ的de电diàn子zǐ词cí典diǎn能néng不bu能néng借jiè我wǒ用yòng一yí下xià? — Từ điển điện tử của bạn cho mình mượn dùng một lát được không?
    • Nữ: 你nǐ不bú是shì有yǒu吗ma? — Chẳng phải bạn có một cái rồi sao?
    • Nam: 我wǒ的de没méi电diàn了le。 — Cái của mình hết pin rồi.
    • Nữ: 好hǎo吧ba,给gěi你nǐ。 — Được rồi, đưa bạn này.
    • Câu hỏi: 男nán的de的de电diàn子zǐ词cí典diǎn,怎zěn么me了le? — Từ điển điện tử của người đàn ông bị làm sao?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mượn từ điển của cô ấy vì chiếc của mình đã hết pin.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 丢diū了le — Bị mất: Anh ấy không nói chiếc từ điển bị mất.
    • B. 没méi电diàn了le — Hết pin: Đây là lý do anh ấy nêu trực tiếp.
    • C. 坏huài了le — Bị hỏng: Không có thông tin cho biết từ điển bị hỏng; chỉ là hết pin.
  • Kết luận: Chọn B — 没méi电diàn了le, hết pin rồi.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!