Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-05 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
盘pán子zi里lǐ有yǒu很hěn多duō水shuǐ果guǒ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 盘pán子zi里lǐ有yǒu很hěn多duō水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong đĩa có rất nhiều hoa quả.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ trong đĩa có nhiều hoa quả, không có chi tiết nào trái với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de姐jiě姐jie是shì一yì导dǎo游yóu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 我wǒ的de姐jiě姐jie是shì一yì导dǎo游yóu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi là hướng dẫn viên du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết nghề nghiệp của chị gái là hướng dẫn viên du lịch, khớp với nhận định trong bài.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
玛mǎ丽lì送sòng给gěi我wǒ一yì条tiáo漂piào亮liang连lián衣yī裙qún.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 玛mǎ丽lì送sòng给gěi我wǒ一yì条tiáo漂piào亮liang连lián衣yī裙qún。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mary tặng tôi một chiếc váy liền rất đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói Mary tặng người nói một chiếc váy liền. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp tranh hoặc nhận định riêng để đối chiếu; đáp án chính thức của đề xác định lựa chọn sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爷yé爷ye身shēn体tǐ很hěn好hǎo,很hěn生shēng病bìng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 爷yé爷ye身shēn体tǐ很hěn好hǎo,很hěn生shēng病bìng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông nội có sức khỏe rất tốt, rất hay ốm.
  • Phân tích đối chiếu: Hai vế mâu thuẫn: 身shēn体tǐ很hěn好hǎo nghĩa là sức khỏe rất tốt, còn 生shēng病bìng nghĩa là bị ốm. Cách diễn đạt tự nhiên thường là 爷yé爷ye身shēn体tǐ很hěn好hǎo,很hěn少shǎo生shēng病bìng (Ông nội rất khỏe, hiếm khi bị ốm). Dữ liệu hiện tại có thể thiếu chữ 少shǎo; đáp án chính thức đánh dấu nhận định sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
的de比bǐ赛sài他tā跑pǎo得de真zhēn快kuài.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 的de比bǐ赛sài他tā跑pǎo得de真zhēn快kuài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc thi, anh ấy chạy thật nhanh.
  • Phân tích đối chiếu: Câu được cung cấp mở đầu bằng 的de比bǐ赛sài, nên thiếu ngữ cảnh hoặc chữ đứng trước 的de để xác định đầy đủ ý. Phần 他tā跑pǎo得de真zhēn快kuài có nghĩa là anh ấy chạy rất nhanh. Dữ liệu không kèm tranh hay nhận định cụ thể để đối chiếu; đáp án chính thức xác định lựa chọn sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张zhāng小xiǎo姐jiě,有yǒu电diàn话huà找zhǎo你nǐ.你nǐ的de字zì典diǎn我wǒ放fàng在zài桌zhuō子zi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 张zhāng小xiǎo姐jiě,有yǒu电diàn话huà找zhǎo你nǐ。你nǐ的de字zì典diǎn我wǒ放fàng在zài桌zhuō子zi上shàng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương, có điện thoại tìm cô. Từ điển của cô, tôi đã để trên bàn rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết có cuộc gọi tìm cô Trương, đồng thời nói rõ đã đặt từ điển của cô ấy lên bàn. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上shàng了le.天tiān气qì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 车chē上shàng人rén多duō吗ma?人rén都dōu上shàng了le。天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên xe có đông người không? Mọi người lên xe cả rồi. Thời tiết thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại xác nhận mọi người đã lên xe. Chi tiết này phù hợp với nhận định cần xác định trong câu nghe.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
越yuè来lái越yuè热rè了le.在zài教jiào室shì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 天tiān气qì越yuè来lái越yuè热rè了le,我wǒ们men去qù教jiào室shì吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời ngày càng nóng rồi, chúng ta vào lớp học nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói đề nghị đi vào lớp học; câu thoại không nói họ đang ở trong lớp. Cần phân biệt 去qù教jiào室shì (đi đến lớp học) với 在zài教jiào室shì (ở trong lớp học), nên nhận định là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men上shàng课kè呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 他tā们men上shàng课kè呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang học trên lớp.
  • Phân tích đối chiếu: 上shàng课kè呢ne diễn tả hành động đang diễn ra; nội dung cho biết họ hiện đang học, trùng với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈mā妈ma做zuò的de菜cài很hěn好hǎo吃chī.什shén么me男nán:你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng吗ma?
    • Nữ: 我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích vận động không?” Nữ đáp: “Mình thích chơi quần vợt.”
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về sở thích vận động và chơi quần vợt, không nhắc đến món ăn mẹ nấu. Dữ liệu transcript có một câu rời “妈mā妈ma做zuò的de菜cài很hěn好hǎo吃chī” (Món mẹ nấu rất ngon), nhưng câu này không khớp với phần hội thoại phía sau; cần đối chiếu với nội dung nhận định của đề trước khi kết luận.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức trong dữ liệu, chọn 正zhèng确què (Đúng).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ的de手shǒu机jī了le,你nǐ能néng帮bāng我wǒ修xiū修xiū吗ma? 男nán:好hǎo的de,让ràng我wǒ看kàn看kàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:我wǒ的de手shǒu机jī坏huài了le,你nǐ能néng帮bāng我wǒ修xiū修xiū吗ma?
    • 男nán:好hǎo的de,让ràng我wǒ看kàn看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói: “Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, bạn sửa giúp tôi được không?” Người nam đáp: “Được, để tôi xem thử.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 手shǒu机jī (shǒujī, điện thoại di động), 坏huài了le (huài le, bị hỏng) và 修xiū修xiū (xiūxiu, sửa một chút) cho biết tình huống là sửa điện thoại. Trong các tranh, tranh E phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn E。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de爱ài好hào是shì什shén么me? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan看kàn书shū.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ的de爱ài好hào是shì什shén么me?
    • 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan看kàn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sở thích của bạn là gì?” Người nữ trả lời: “Tôi thích đọc sách.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: 看kàn书shū nghĩa là đọc sách, thể hiện sở thích của người nữ. Tranh A tương ứng với hoạt động đọc sách.
  • Kết luận: Chọn A。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè条tiáo狗gǒu真zhēn可kě爱ài,它tā多duō大dà了le?刚gāng刚gāng两liǎng岁suì.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè条tiáo狗gǒu真zhēn可kě爱ài,它tā多duō大dà了le?
    • 女nǚ:刚gāng刚gāng两liǎng岁suì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chú chó này đáng yêu quá, nó được bao nhiêu tuổi rồi?” Người nữ trả lời: “Vừa tròn hai tuổi.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 这zhè条tiáo狗gǒu và 两liǎng岁suì (liǎng suì, hai tuổi) cho biết hội thoại nói về một chú chó. Tranh F phù hợp với nội dung đó.
  • Kết luận: Chọn F。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān没méi时shí间jiān,我wǒ们men以yǐ后hòu再zài见jiàn面miàn吧ba. 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ再zài给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:今jīn天tiān没méi时shí间jiān,我wǒ们men以yǐ后hòu再zài见jiàn面miàn吧ba。
    • 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ再zài给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay không có thời gian, chúng ta để hôm khác gặp nhé.” Người nữ đáp: “Được, tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: 今jīn天tiān没méi时shí间jiān (jīntiān méi shíjiān, hôm nay không có thời gian) và 以yǐ后hòu再zài见jiàn面miàn (yǐhòu zài jiànmiàn, sau này gặp lại) cho thấy hai người hoãn cuộc hẹn; người nữ sẽ gọi điện sau. Tranh C phù hợp với tình huống hẹn gặp và gọi điện.
  • Kết luận: Chọn C。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo王wáng,你nǐ爱ài人rén的de生shēng日rì礼lǐ物wù买mǎi好hǎo了le吗ma? 男nán:买mǎi好hǎo了le.你nǐ看kàn,怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:小xiǎo王wáng,你nǐ爱ài人rén的de生shēng日rì礼lǐ物wù买mǎi好hǎo了le吗ma?
    • 男nán:买mǎi好hǎo了le。你nǐ看kàn,怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Tiểu Vương, bạn mua quà sinh nhật cho vợ/chồng xong chưa?” Người nam trả lời: “Mua xong rồi. Bạn xem, thấy thế nào?”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 爱ài人rén (àirén, vợ/chồng), 生shēng日rì礼lǐ物wù (shēngrì lǐwù, quà sinh nhật) và 买mǎi好hǎo了le (mǎi hǎo le, đã mua xong) cho biết người nam đang cho xem món quà đã chuẩn bị. Tranh D phù hợp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn D。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:下xià周zhōu去qù沈shěn阳yáng,坐zuò飞fēi机jī还hái是shì火huǒ车chē呢ne? 女nǚ:坐zuò飞fēi机jī快kuài一yì些xiē.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 下xià周zhōu去qù沈shěn阳yáng,坐zuò飞fēi机jī还hái是shì火huǒ车chē呢ne? — Tuần sau đi Thẩm Dương, đi máy bay hay tàu hỏa?
    • Nữ: 坐zuò飞fēi机jī快kuài一yì些xiē。 — Đi máy bay nhanh hơn một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ chọn đi máy bay vì nhanh hơn tàu hỏa. Tranh C thể hiện phương tiện phù hợp với lựa chọn này.
  • Kết luận: Chọn C(坐zuò飞fēi机jī — đi máy bay)。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:谁shuí在zài外wài面miàn? 男nán:是shì孩hái子zi们men放fàng学xué回huí来lái了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 谁shuí在zài外wài面miàn? — Ai ở bên ngoài vậy?
    • Nam: 是shì孩hái子zi们men放fàng学xué回huí来lái了le。 — Là các em nhỏ tan học về rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết quan trọng là những đứa trẻ vừa tan học và trở về. Tranh E phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn E(孩hái子zi们men放fàng学xué回huí来lái了le — các em nhỏ tan học về rồi)。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè些xiē书shū不bú是shì妈mā妈ma买mǎi的de? 男nán:不bú是shì,是shì老lǎo师shī送sòng给gěi我wǒ的de.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 这zhè些xiē书shū不bú是shì妈mā妈ma买mǎi的de? — Những quyển sách này không phải mẹ mua sao?
    • Nam: 不bú是shì,是shì老lǎo师shī送sòng给gěi我wǒ的de。 — Không phải, là thầy/cô giáo tặng cho tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại xác nhận những quyển sách là quà thầy/cô giáo tặng, không phải mẹ mua. Tranh B tương ứng với nội dung về sách được tặng.
  • Kết luận: Chọn B(老lǎo师shī送sòng的de书shū — sách thầy/cô giáo tặng)。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me拿ná了le这zhè么me多duō东dōng西xī? 女nǚ:我wǒ刚gāng商shāng场chǎng回huí来lái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你nǐ怎zěn么me拿ná了le这zhè么me多duō东dōng西xī? — Sao bạn cầm nhiều đồ thế?
    • Nữ: 我wǒ刚gāng从cóng商shāng场chǎng回huí来lái。 — Tôi vừa từ trung tâm thương mại về.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ vừa đi mua sắm về và đang cầm nhiều đồ. Tranh D phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn D(从cóng商shāng场chǎng回huí来lái — vừa từ trung tâm thương mại về)。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:能néng不bu能néng帮bāng我wǒ拍pāi张zhāng照zhào片piàn? 女nǚ:好hǎo的de.笑xiào一yi笑xiào
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 能néng不bu能néng帮bāng我wǒ拍pāi张zhāng照zhào片piàn? — Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh được không?
    • Nữ: 好hǎo的de,笑xiào一yi笑xiào。 — Được chứ, cười lên nào.
  • Dịch nghĩa hội thoại: Một người nhờ người kia chụp ảnh; người kia đồng ý và bảo hãy cười lên.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống cần tìm là có người chụp ảnh cho người khác. Tranh A phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn A(拍pāi照zhào片piàn — chụp ảnh)。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn难nán学xué
B B. 不bù难nán学xué
C C. 一yì般bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ觉jué得de日rì语yǔ好hǎo不bu好hào学xué? 男nán:日rì语yǔ很hěn难nán学xué,但dàn是shì学xué起qǐ来lái很hěn有yǒu意yì思sī. 问wèn:男nán的de觉jué得de日rì语yǔ难nán学xué吗ma?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:你nǐ觉jué得de日rì语yǔ好hǎo不bu好hào学xué? — Bạn thấy tiếng Nhật có dễ học không?
    • 男nán:日rì语yǔ很hěn难nán学xué,但dàn是shì学xué起qǐ来lái很hěn有yǒu意yì思sī。 — Tiếng Nhật rất khó học, nhưng học thì rất thú vị.
    • 问wèn:男nán的de觉jué得de日rì语yǔ难nán学xué吗ma? — Người đàn ông thấy tiếng Nhật khó học không?
  • Phân tích: 男nán nói rõ 日rì语yǔ很hěn难nán学xué, nghĩa là tiếng Nhật rất khó học. Vế sau nói việc học thú vị, nhưng không làm thay đổi nhận xét về độ khó.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 很hěn难nán学xué — Rất khó học. Khớp với lời thoại.
    • B. 不bù难nán学xué — Không khó học. Trái với lời thoại.
    • C. 一yì般bān — Bình thường. Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 银yín行háng
B B. 医yī院yuàn
C C. 学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:请qǐng问wèn,这zhè附fù近jìn有yǒu医yī院yuàn吗ma? 男nán:这zhè个ge银yín行háng的de后hòu面miàn就jiù是shì医yī院yuàn. 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:请qǐng问wèn,这zhè附fù近jìn有yǒu医yī院yuàn吗ma? — Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không?
    • 男nán:这zhè个ge银yín行háng的de后hòu面miàn就jiù是shì医yī院yuàn。 (Zhège yínháng de hòumiàn jiù shì yīyuàn.) — Bệnh viện ở ngay phía sau ngân hàng này.
    • 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér? — Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích: Câu hỏi của người phụ nữ tìm bệnh viện; người đàn ông chỉ vị trí bệnh viện phía sau ngân hàng. 银yín行háng chỉ là mốc để tìm đường, không phải nơi cô ấy muốn đến.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 银yín行háng — Ngân hàng. Đây chỉ là mốc địa điểm.
    • B. 医yī院yuàn — Bệnh viện. Đúng với nơi cô ấy hỏi đường.
    • C. 学xué校xiào — Trường học. Không xuất hiện trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 星xīng期qī日rì
B B. 星xīng期qī六liù
C C. 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān 男nán:星xīng期qī六liù. 女nǚ:是shì吗ma?又yòu到dào周zhōu末mò了le. 问wèn:明míng天tiān星xīng期qī几jǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:明míng天tiān星xīng期qī六liù。 — Ngày mai là thứ Bảy.
    • 女nǚ:是shì吗ma?又yòu到dào周zhōu末mò了le。 — Vậy à? Lại đến cuối tuần rồi.
    • 问wèn:明míng天tiān星xīng期qī几jǐ? — Ngày mai là thứ mấy?
  • Phân tích: Người đàn ông nói 明míng天tiān星xīng期qī六liù, tức ngày mai là thứ Bảy. Câu 又yòu到dào周zhōu末mò了le của người phụ nữ xác nhận đó là ngày cuối tuần.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 星xīng期qī日rì — Chủ nhật. Không khớp.
    • B. 星xīng期qī六liù — Thứ Bảy. Khớp với lời thoại.
    • C. 星xīng期qī五wǔ — Thứ Sáu. Không khớp.
  • Kết luận: Chọn B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 去qù开kāi会huì
B B. 看kàn朋péng友yǒu
C C. 吃chī小xiǎo吃chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge暑shǔ假jià你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu?尝cháng尝cháng 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù西xī安ān那nà儿ér的de小xiǎo吃chī. 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me要yào去qù西xī安ān?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:这zhè个ge暑shǔ假jià你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu? — Kỳ nghỉ hè này bạn muốn đi du lịch đâu?
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù西xī安ān尝cháng尝cháng那nà儿ér的de小xiǎo吃chī。 — Tôi muốn đến Tây An để nếm thử các món ăn vặt ở đó.
    • 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me要yào去qù西xī安ān? — Vì sao người phụ nữ muốn đến Tây An?
  • Phân tích: 女nǚ nói muốn đến 西xī安ān để 尝cháng尝cháng那nà儿ér的de小xiǎo吃chī, nghĩa là nếm thử món ăn vặt ở đó. Từ 尝cháng尝cháng cho biết mục đích chuyến đi.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 去qù开kāi会huì — Đi họp. Không được nhắc đến.
    • B. 看kàn朋péng友yǒu — Thăm bạn. Không được nhắc đến.
    • C. 吃chī小xiǎo吃chī — Ăn món ăn vặt. Phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 写xiě信xìn
B B. 发fā邮yóu件jiàn
C C. 买mǎi邮yóu票piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ什shén么me? 女nǚ:我wǒ在zài给gěi朋péng友yǒu写xiě信xìn,可kě是shì电diàn脑nǎo有yǒu问wèn题tí了le. 问wèn:女nǚ的de做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ在zài做zuò什shén么me? — Bạn đang làm gì?
    • 女nǚ:我wǒ在zài给gěi朋péng友yǒu写xiě信xìn,可kě是shì电diàn脑nǎo有yǒu问wèn题tí了le。 — Tôi đang viết thư cho bạn, nhưng máy tính bị trục trặc rồi.
    • 问wèn:女nǚ的de做zuò什shén么me? — Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích: Cấu trúc 我wǒ在zài + động từ diễn tả việc đang diễn ra. Cụm 我wǒ在zài给gěi朋péng友yǒu写xiě信xìn nghĩa là cô ấy đang viết thư cho bạn; máy tính có vấn đề chỉ là thông tin bổ sung.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 写xiě信xìn — Viết thư. Khớp trực tiếp với lời thoại.
    • B. 发fā邮yóu件jiàn — Gửi email. Hội thoại không nói cô ấy đang gửi email.
    • C. 买mǎi邮yóu票piào — Mua tem. Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn伤shāng心xīn
B B. 很hěn高gāo兴xìng
C C. 很hěn生shēng气qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō玛mǎ丽lì结jié婚hūn了le.真zhēn为wèi她tā感gǎn到dào 女nǚ:是shì吗ma?高gāo兴xìng.什shén么me 问wèn:女nǚ的de是shì心xīn情qíng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:听tīng说shuō玛mǎ丽lì结jié婚hūn了le。真zhēn为wèi她tā感gǎn到dào高gāo兴xìng。
    • 女nǚ:是shì吗ma?
    • 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me心xīn情qíng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói nghe nói Mary đã kết hôn, anh ấy thật sự thấy vui cho cô ấy. Người nữ hỏi lại: “Thật sao?”. Câu hỏi muốn biết người nữ đang có tâm trạng thế nào.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ chỉ hỏi lại vì ngạc nhiên; lời thoại không cho thấy cô ấy buồn hay tức giận. Cảm xúc vui mừng trong băng là của người nam, không phải người nữ.
    • A. 很hěn伤shāng心xīn: Rất buồn; không có căn cứ.
    • B. 很hěn高gāo兴xìng: Rất vui; đây là cảm xúc được nhắc đến trong lời người nam, nhưng không xác định là cảm xúc của người nữ.
    • C. 很hěn生shēng气qì: Rất tức giận; không có căn cứ.
  • Kết luận: Chọn B(很hěn高gāo兴xìng)theo đáp án được cung cấp. Tuy nhiên, câu hỏi và lời thoại hiện có chưa đủ thông tin để xác định tâm trạng của người nữ.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 早zǎo上shàng七qī点diǎn
B B. 下xià午wǔ四sì点diǎn
C C. 下xià午wǔ一yì点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān几jǐ点diǎn开kāi会huì? 女nǚ:下xià午wǔ一yì点diǎn. 问wèn:明míng天tiān的de会huì几jǐ点diǎn开kāi始shǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 男nán:明míng天tiān几jǐ点diǎn开kāi会huì?
    • 女nǚ:下xià午wǔ一yì点diǎn。
    • 问wèn:明míng天tiān的de会huì几jǐ点diǎn开kāi始shǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi ngày mai họp lúc mấy giờ. Người nữ trả lời là một giờ chiều. Câu hỏi nhắc lại: Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 早zǎo上shàng七qī点diǎn: Bảy giờ sáng; không khớp với lời thoại.
    • B. 下xià午wǔ四sì点diǎn: Bốn giờ chiều; không khớp với lời thoại.
    • C. 下xià午wǔ一yì点diǎn: Một giờ chiều; trùng với câu trả lời trong băng.
  • Kết luận: Chọn C(下xià午wǔ一yì点diǎn)。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 爸bà爸ba
B B. 妈mā妈ma
C C. 哥gē哥ge
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:后hòu天tiān爸bà爸ba也yě来lái吗ma? 男nán:不bù,后hòu天tiān只zhǐ是shì妈mā妈ma过guò来lái. 问wèn:后hòu天tiān谁shuí要yào来lái?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 女nǚ:后hòu天tiān爸bà爸ba也yě来lái吗ma?
    • 男nán:不bù,后hòu天tiān只zhǐ是shì妈mā妈ma过guò来lái。
    • 问wèn:后hòu天tiān谁shuí要yào来lái?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi ngày kia bố cũng đến phải không. Người nam trả lời: “Không, ngày kia chỉ có mẹ đến thôi.” Câu hỏi muốn biết ngày kia ai sẽ đến.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 爸bà爸ba: Bố; người nam nói bố không đến.
    • B. 妈mā妈ma: Mẹ; người nam nói chỉ có mẹ đến.
    • C. 哥gē哥ge: Anh trai; không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B(妈mā妈ma)。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 天tiān气qì
B B. 价jià格gé
C C. 工gōng资zī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:外wài面miàn真zhēn热rè啊a. 女nǚ:是shì啊a,听tīng说shuō明míng天tiān气qì温wēn还hái要yào上shàng升shēng.他tā们men在zài谈tán论lùn 问wèn:什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 男nán:外wài面miàn真zhēn热rè啊a。
    • 女nǚ:是shì啊a,听tīng说shuō明míng天tiān气qì温wēn还hái要yào上shàng升shēng。
    • 问wèn:他tā们men在zài谈tán论lùn什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói ngoài trời nóng thật. Người nữ đồng tình và nói nghe đâu ngày mai nhiệt độ còn tăng. Câu hỏi muốn biết họ đang nói về điều gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 天tiān气qì: Thời tiết; lời thoại nói trời nóng và nhiệt độ tăng.
    • B. 价jià格gé: Giá cả; không được nhắc đến.
    • C. 工gōng资zī: Tiền lương; không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A(天tiān气qì)。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 再zài买mǎi一yí件jiàn
B B. 别bié买mǎi了le
C C. 不bù知zhī道dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ想xiǎng买mǎi这zhè件jiàn衣yī服fu. 男nán:你nǐ不bú是shì已yǐ经jīng有yǒu一yí件jiàn这zhè样yàng的de衣yī服fu了le吗ma? 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng买mǎi这zhè件jiàn衣yī服fu。
    • 男nán:你nǐ不bú是shì已yǐ经jīng有yǒu一yí件jiàn这zhè样yàng的de衣yī服fu了le吗ma?
    • 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói muốn mua chiếc áo này. Người nam hỏi: “Chẳng phải bạn đã có một chiếc áo như thế này rồi sao?” Câu hỏi muốn biết người nam có ý gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 再zài买mǎi一yí件jiàn: Mua thêm một chiếc; người nam không khuyến khích mua thêm mà nhắc rằng cô ấy đã có một chiếc tương tự.
    • B. 别bié买mǎi了le: Đừng mua nữa; phù hợp với hàm ý của câu hỏi nhắc lại.
    • C. 不bù知zhī道dào: Không biết; không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Chọn B(别bié买mǎi了le)。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 动dòng物wù园yuán
B B. 火huǒ车chē站zhàn
C C. 公gōng园yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ好hǎo,动dòng物wù园yuán请qǐng问wèn去qù怎zěn么me走zǒu?往wǎng东dōng走zǒu,到dào第dì一yī个gè红hóng绿lǜ灯dēng 女nǚ:从cóng这zhè儿ér一yì直zhí左zuǒ转zhuǎn就jiù看kàn见jiàn了le.需xū要yào多duō‧长cháng 男nán:大dà概gài时shí间jiān? 女nǚ:大dà约yuē要yào十shí分fēn钟zhōng. 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男nán:你nǐ好hǎo,动dòng物wù园yuán请qǐng问wèn去qù怎zěn么me走zǒu?
    • 女nǚ:往wǎng东dōng走zǒu,到dào第dì一yī个gè红hóng绿lǜ灯dēng。从cóng这zhè儿ér一yì直zhí左zuǒ转zhuǎn就jiù看kàn见jiàn了le。需xū要yào多duō长cháng时shí间jiān?
    • 男nán:大dà概gài多duō长cháng时shí间jiān?
    • 女nǚ:大dà约yuē要yào十shí分fēn钟zhōng。
    • 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi đường đến sở thú. Người phụ nữ chỉ đường và cho biết đi khoảng mười phút. Câu hỏi là: Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Ngay đầu hội thoại, người đàn ông nói rõ “动dòng物wù园yuán” , nghĩa là sở thú. Các câu sau chỉ trao đổi về đường đi và thời gian.
  • Kết luận: Chọn A. 动dòng物wù园yuán (dòngwùyuán — sở thú).
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 师shī生shēng
B B. 同tóng学xué
C C. 母mǔ子zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè次cì考kǎo试shì你nǐ又yòu考kǎo了le第dì一yī名míng,祝zhù贺hè你nǐ! 女nǚ:谢xiè谢xie,你nǐ考kǎo得de也yě不bú错cuò. 男nán:老lǎo师shī说shuō我wǒ有yǒu进jìn步bù,我wǒ很hěn高gāo兴xìng. 女nǚ:我wǒ们men一yì起qǐ努nǔ力lì吧ba. 问wèn:他tā们men是shì什shén么me关guān系xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男nán:这zhè次cì考kǎo试shì你nǐ又yòu考kǎo了le第dì一yī名míng,祝zhù贺hè你nǐ!
    • 女nǚ:谢xiè谢xie,你nǐ考kǎo得de也yě不bú错cuò。
    • 男nán:老lǎo师shī说shuō我wǒ有yǒu进jìn步bù,我wǒ很hěn高gāo兴xìng。
    • 女nǚ:我wǒ们men一yì起qǐ努nǔ力lì吧ba。
    • 问wèn:他tā们men是shì什shén么me关guān系xì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông chúc mừng bạn nữ lại đứng thứ nhất trong kỳ thi. Cô cảm ơn và nói anh cũng làm bài tốt. Anh kể thầy giáo nói mình đã tiến bộ; cô đề nghị cả hai cùng cố gắng. Câu hỏi là: Họ có quan hệ gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 师shī生shēng (shīshēng — thầy trò): Không phù hợp. Hai người đang nói về kết quả thi và cùng động viên nhau; lời nhắc đến “老lǎo师shī” là nói về một người thứ ba.
    • B. 同tóng学xué (tóngxué — bạn học): Phù hợp. Cả hai cùng thi, biết kết quả của nhau và nói “我wǒ们men一yì起qǐ努nǔ力lì” (chúng ta cùng cố gắng).
    • C. 母mǔ子zǐ (mǔzǐ — mẹ con): Không có chi tiết nào cho thấy họ là mẹ và con.
  • Kết luận: Chọn B. 同tóng学xué (tóngxué — bạn học).
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 手shǒu机jī
B B. 生shēng日rì日rì期qī
C C. 电diàn话huà号hào码mǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:能néng告gào诉sù我wǒ你nǐ的de手shǒu机jī号hào码mǎ吗ma? 女nǚ:我wǒ的de手shǒu机jī坏huài了le,等děng我wǒ买mǎi了le新xīn的de再zài告gào诉sù你nǐ. 男nán:那nà你nǐ先xiān记jì一yí下xià我wǒ的de号hào码mǎ吧ba. 女nǚ:好hǎo的de. 问wèn:男nán的de向xiàng女nǚ的de要yào什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男nán:能néng告gào诉sù我wǒ你nǐ的de手shǒu机jī号hào码mǎ吗ma?
    • 女nǚ:我wǒ的de手shǒu机jī坏huài了le,等děng我wǒ买mǎi了le新xīn的de再zài告gào诉sù你nǐ。
    • 男nán:那nà你nǐ先xiān记jì一yí下xià我wǒ的de号hào码mǎ吧ba。
    • 女nǚ:好hǎo的de。
    • 问wèn:男nán的de向xiàng女nǚ的de要yào什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi xin số điện thoại di động của cô. Cô nói điện thoại bị hỏng, khi mua máy mới sẽ báo cho anh. Sau đó, anh bảo cô ghi lại số của mình trước. Câu hỏi là: Người đàn ông xin cô điều gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 手shǒu机jī (shǒujī — điện thoại di động): Anh không xin chiếc điện thoại; hai người chỉ nhắc đến việc điện thoại của cô bị hỏng.
    • B. 生shēng日rì日rì期qī (shēngrì rìqī — ngày sinh nhật): Hội thoại không đề cập đến ngày sinh.
    • C. 电diàn话huà号hào码mǎ (diànhuà hàomǎ — số điện thoại): Phù hợp. Anh trực tiếp hỏi “你nǐ的de手shǒu机jī号hào码mǎ” (số điện thoại di động của bạn).
  • Kết luận: Chọn C. 电diàn话huà号hào码mǎ (diànhuà hàomǎ — số điện thoại).
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 粉fěn色sè
B B. 红hóng色sè
C C. 黄huáng色sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn需xū要yào什shén么me? 男nán:我wǒ想xiǎng给gěi女nǚ朋péng友yǒu买mǎi一yí件jiàn旗qí袍páo. 女nǚ:这zhè件jiàn粉fěn色sè的de·怎zěn么me样yàng? 男nán:很hěn好hǎo看kàn,不bú过guò她tā喜xǐ欢huan红hóng色sè的de. 问wèn:男nán的de要yào买mǎi什shén么me颜yán色sè的de旗qí袍páo?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 女nǚ:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn需xū要yào什shén么me?
    • 男nán:我wǒ想xiǎng给gěi女nǚ朋péng友yǒu买mǎi一yí件jiàn旗qí袍páo。
    • 女nǚ:这zhè件jiàn粉fěn色sè的de怎zěn么me样yàng?
    • 男nán:很hěn好hǎo看kàn,不bú过guò她tā喜xǐ欢huan红hóng色sè的de。
    • 问wèn:男nán的de要yào买mǎi什shén么me颜yán色sè的de旗qí袍páo?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông muốn mua một chiếc sườn xám cho bạn gái. Người bán gợi ý chiếc màu hồng, nhưng anh nói nó đẹp và bạn gái thích màu đỏ. Câu hỏi là: Anh muốn mua sườn xám màu gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 粉fěn色sè (fěnsè — màu hồng): Đây là màu của chiếc được người bán giới thiệu, nhưng người đàn ông nói bạn gái thích màu khác.
    • B. 红hóng色sè (hóngsè — màu đỏ): Phù hợp với câu “她tā喜xǐ欢huan红hóng色sè的de” (cô ấy thích màu đỏ).
    • C. 黄huáng色sè : Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 红hóng色sè (hóngsè — màu đỏ).
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 春chūn节jié
B B. 端duān午wǔ节jié
C C. 中zhōng秋qiū节jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:春chūn节jié快kuài到dào了le,外wài面miàn很hěn热rè闹nào. 女nǚ:是shì啊a.今jīn年nián春chūn节jié你nǐ打dǎ算suàn怎zěn么me过guò? 男nán:回huí家jiā和hé家jiā人rén一yì起qǐ过guò. 女nǚ:中zhōng国guó家jiā庭tíng都dōu一yí样yàng吧ba? 问wèn:什shén么me节jié日rì快kuài到dào了le?听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù.?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男nán:春chūn节jié快kuài到dào了le,外wài面miàn很hěn热rè闹nào。
    • 女nǚ:是shì啊a。今jīn年nián春chūn节jié你nǐ打dǎ算suàn怎zěn么me过guò?
    • 男nán:回huí家jiā和hé家jiā人rén一yì起qǐ过guò。
    • 女nǚ:中zhōng国guó家jiā庭tíng都dōu一yí样yàng吧ba?
    • 问wèn:什shén么me节jié日rì快kuài到dào了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nói Tết Xuân sắp đến và bên ngoài rất náo nhiệt. Người phụ nữ hỏi năm nay anh dự định đón Tết thế nào; anh trả lời sẽ về nhà đón cùng gia đình. Câu hỏi là: Ngày lễ nào sắp đến?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 春chūn节jié (Chūnjié — Tết Xuân): Phù hợp. Ngày lễ này được nhắc trực tiếp ở đầu cuộc hội thoại và được hỏi lại ở câu sau.
    • B. 端duān午wǔ节jié (Duānwǔjié — Tết Đoan Ngọ): Không được nhắc đến.
    • C. 中zhōng秋qiū节jié (Zhōngqiūjié — Tết Trung Thu): Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 春chūn节jié (Chūnjié — Tết Xuân).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!