Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-04 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
买mǎi了le一yì斤jīn苹píng果guǒ.他tā正zhèng在zài
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā正zhèng在zài买mǎi了le一yì斤jīn苹píng果guǒ。
  • Nghĩa: Anh ấy đang mua một cân táo.
  • Phân tích đối chiếu: 正zhèng在zài diễn tả hành động đang diễn ra. Câu cho biết anh ấy đang mua táo, nên nhận định phù hợp với nội dung băng.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋péng友yǒu聊liáo天tiān儿ér呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 朋péng友yǒu聊liáo天tiān儿ér呢ne。
  • Nghĩa: Bạn bè đang trò chuyện đấy.
  • Phân tích đối chiếu: 聊liáo天tiān儿ér nghĩa là trò chuyện; 呢ne đặt cuối câu nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Nội dung băng xác nhận các bạn đang trò chuyện.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức. Lưu ý: dữ liệu không cung cấp nhận định cần đánh giá, nên chưa thể đối chiếu để giải thích vì sao nhận định sai.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明míng天tiān开kāi车chē去qù上shàng海hǎi.戴dài维wéi先xiān生shēng您nín好hǎo,
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 戴dài维wéi先xiān生shēng您nín好hǎo,明míng天tiān开kāi车chē去qù上shàng海hǎi。 (Dàiwéi xiānsheng nínhǎo, míngtiān kāichē qù Shànghǎi.)
  • Nghĩa: Chào ông David, ngày mai [sẽ] lái xe đi Thượng Hải.
  • Phân tích đối chiếu: 明míng天tiān là ngày mai; 开kāi车chē là lái xe; 去qù上shàng海hǎi là đi Thượng Hải. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có lời thoại, không có nhận định cần đánh giá để đối chiếu đầy đủ.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng), theo đáp án chính thức.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn高gāo兴xìng见jiàn到dào您nín.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 很hěn高gāo兴xìng见jiàn到dào您nín。
  • Nghĩa: Rất vui được gặp ông/bà.
  • Phân tích đối chiếu: 很hěn高gāo兴xìng nghĩa là rất vui, còn 见jiàn到dào您nín là được gặp ông/bà. Đây là lời chào hỏi lịch sự; dữ liệu không nêu nhận định cụ thể để đối chiếu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng), theo đáp án chính thức.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ一yì有yǒu空kòng儿er就jiù去qù游yóu泳yǒng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ一yì有yǒu空kòng儿er就jiù去qù游yóu泳yǒng。
  • Nghĩa: Hễ có thời gian rảnh là tôi đi bơi.
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 一yī……就jiù…… diễn tả việc này xảy ra ngay khi điều kiện kia xuất hiện. 有yǒu空kòng儿er là có thời gian rảnh, 去qù游yóu泳yǒng là đi bơi. Dữ liệu không cung cấp nhận định cần đánh giá, nên chưa thể xác định căn cứ khiến câu trả lời là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai), theo đáp án chính thức.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
请qǐng你nǐ十shí分fēn钟zhōng后hòu到dào办bàn公gōng室shì来lái找zhǎo我wǒ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 请qǐng你nǐ十shí分fēn钟zhōng后hòu到dào办bàn公gōng室shì来lái找zhǎo我wǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười phút nữa bạn đến văn phòng tìm tôi nhé.
  • Phân tích đối chiếu: 十shí分fēn钟zhōng后hòu nghĩa là “mười phút nữa”; 到dào办bàn公gōng室shì来lái找zhǎo我wǒ nghĩa là “đến văn phòng tìm tôi”. Nội dung nhận định trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā穿chuān了le件jiàn漂piào亮liang的de毛máo衣yī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 她tā穿chuān了le件jiàn漂piào亮liang的de毛máo衣yī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mặc một chiếc áo len đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: 她tā là “cô ấy”, 穿chuān了le件jiàn漂piào亮liang的de毛máo衣yī là “đã mặc một chiếc áo len đẹp”. Người, hành động và trang phục đều khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ想xiǎng买mǎi一yì些xiē气qì球qiú送sòng给gěi孩hái子zi们men.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 我wǒ想xiǎng买mǎi一yì些xiē气qì球qiú送sòng给gěi孩hái子zi们men。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một ít bóng bay tặng các em nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: 我wǒ想xiǎng买mǎi nghĩa là “tôi muốn mua”, 一yì些xiē气qì球qiú là “một ít bóng bay”, 送sòng给gěi孩hái子zi们men là “tặng các em nhỏ”. Các chi tiết trong nhận định phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
房fáng间jiān里lǐ有yǒu一yì张zhāng桌zhuō子zi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 房fáng间jiān里lǐ有yǒu一yì张zhāng桌zhuō子zi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng có một chiếc bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe khẳng định có một chiếc bàn trong phòng. Tuy nhiên, đáp án chính thức của câu này là sai; phần dữ liệu hiện có không cung cấp nhận định hoặc hình ảnh cần đối chiếu để xác định điểm khác biệt cụ thể.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià班bān以yǐ后hòu,我wǒ们men一yì起qǐ去qù唱chàng歌gē吧ba
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 下xià班bān以yǐ后hòu,我wǒ们men一yì起qǐ去qù唱chàng歌gē吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tan làm rồi, chúng ta cùng đi hát nhé.
  • Phân tích đối chiếu: 下xià班bān以yǐ后hòu nghĩa là “sau khi tan làm”, 一yì起qǐ去qù唱chàng歌gē là “cùng đi hát”. Lời thoại đưa ra lời rủ cùng đi hát sau giờ làm, phù hợp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān辛xīn苦kǔ你nǐ了le,明míng天tiān见jiàn. 女nǚ:你nǐ也yě辛xīn苦kǔ了le,明míng天tiān见jiàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:今jīn天tiān辛xīn苦kǔ你nǐ了le,明míng天tiān见jiàn。
    • 女nǚ:你nǐ也yě辛xīn苦kǔ了le,明míng天tiān见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay bạn vất vả rồi, mai gặp nhé.” Người nữ đáp: “Bạn cũng vất vả rồi, mai gặp nhé.”
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang kết thúc công việc hoặc một buổi gặp và chào tạm biệt nhau. Cụm 今jīn天tiān辛xīn苦kǔ你nǐ了le (hôm nay bạn vất vả rồi) cùng 明míng天tiān见jiàn (mai gặp nhé) cho thấy họ vừa cùng trải qua một ngày làm việc.
  • Đáp án: Chọn C, bức tranh phù hợp với cảnh hai người chào nhau sau khi làm việc.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū看kàn完wán了le吗ma? 女nǚ:看kàn完wán了le,写xiě得de真zhēn好hǎo.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè本běn书shū看kàn完wán了le吗ma?
    • 女nǚ:看kàn完wán了le,写xiě得de真zhēn好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?” Người nữ đáp: “Đọc xong rồi, sách viết hay thật.”
  • Phân tích đối chiếu: 这zhè本běn书shū là “cuốn sách này”; 看kàn完wán了le diễn tả đã đọc xong. Người nữ còn nhận xét 写xiě得de真zhēn好hǎo, tức nội dung được viết rất hay. Hãy chọn tranh có người đang đọc hoặc cầm sách.
  • Đáp án: Chọn A, tranh thể hiện nội dung liên quan đến cuốn sách.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ觉jué得de这zhè里lǐ的de咖kā啡fēi怎zěn么me样yàng? 女nǚ:我wǒ觉jué得de很hěn好hǎo喝hē.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ觉jué得de这zhè里lǐ的de咖kā啡fēi怎zěn么me样yàng?
    • 女nǚ:我wǒ觉jué得de很hěn好hǎo喝hē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn thấy cà phê ở đây thế nào?” Người nữ đáp: “Mình thấy rất ngon.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 咖kā啡fēi (cà phê) và 很hěn好hǎo喝hē (rất ngon, thường dùng để khen đồ uống). Nội dung tập trung vào việc uống và nhận xét cà phê, không phải món ăn hay đồ vật khác.
  • Đáp án: Chọn F, tranh phù hợp với chủ đề cà phê.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè条tiáo绿lǜ裙qún子zǐ很hěn好hǎo看kàn. 女nǚ:真zhēn的de很hěn好hǎo看kàn,我wǒ也yě想xiǎng买mǎi一yí件jiàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè条tiáo绿lǜ裙qún子zǐ很hěn好hǎo看kàn。
    • 女nǚ:真zhēn的de很hěn好hǎo看kàn,我wǒ也yě想xiǎng买mǎi一yí件jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chiếc váy xanh này đẹp lắm.” Người nữ đáp: “Đẹp thật, mình cũng muốn mua một chiếc.”
  • Phân tích đối chiếu: 绿lǜ裙qún子zǐ nghĩa là váy màu xanh; 很hěn好hǎo看kàn là đẹp; 买mǎi一yí件jiàn là mua một chiếc. Cả hai câu đều nhắc đến việc ngắm và muốn mua váy.
  • Đáp án: Chọn B, tranh thể hiện chiếc váy được nhắc đến trong hội thoại.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me穿chuān这zhè么me多duō衣yī服fu?外wài面miàn很hěn冷lěng吗ma? 女nǚ:外wài面miàn下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ怎zěn么me穿chuān这zhè么me多duō衣yī服fu?外wài面miàn很hěn冷lěng吗ma?
    • 女nǚ:外wài面miàn下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sao bạn mặc nhiều quần áo thế? Ngoài trời lạnh lắm à?” Người nữ đáp: “Ngoài trời tuyết rơi rồi, lạnh lắm.”
  • Phân tích đối chiếu: Các chi tiết 外wài面miàn下xià雪xuě了le (ngoài trời tuyết rơi) và 很hěn冷lěng (rất lạnh) giải thích vì sao người nữ mặc nhiều lớp áo. Hãy chọn tranh có thời tiết lạnh hoặc tuyết rơi.
  • Đáp án: Chọn D, tranh phù hợp với cảnh trời lạnh có tuyết.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:圣shèng诞dàn节jié就jiù快kuài到dào了le,你nǐ回huí不bu回huí国guó? 女nǚ:回huí国guó,明míng天tiān就jiù走zǒu.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:圣shèng诞dàn节jié就jiù快kuài到dào了le,你nǐ回huí不bu回huí国guó?
    • 女nǚ:回huí国guó,明míng天tiān就jiù走zǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có về nước không?” Người nữ đáp: “Có, ngày mai tôi đi.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 回huí国guó (huí guó, về nước) và 明míng天tiān就jiù走zǒu (míngtiān jiù zǒu, ngày mai lên đường) cho biết người nữ sắp rời đi để về nước. Nội dung này khớp với tranh E.
  • Kết luận: Chọn E.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn天tiān感gǎn觉jué好hǎo些xiē了le吗ma? 男nán:吃chī了le药yào,好hǎo一yì些xiē了le,不bú过guò还hái是shì不bù舒shū服fú.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:今jīn天tiān感gǎn觉jué好hǎo些xiē了le吗ma?
    • 男nán:吃chī了le药yào,好hǎo一yì些xiē了le,不bú过guò还hái是shì不bù舒shū服fú。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Hôm nay bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?” Người nam đáp: “Uống thuốc rồi, đỡ hơn một chút, nhưng vẫn còn khó chịu.”
  • Phân tích đối chiếu: 吃chī了le药yào (chī le yào, đã uống thuốc) và 还hái是shì不bù舒shū服fú (háishi bù shūfu, vẫn chưa khỏe) cho thấy người nam đang bị ốm và đã uống thuốc. Tranh C phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn C.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:足zú球qiú比bǐ赛sài的de结jié果guǒ怎zěn么me样yàng? 男nán:3比bǐ2,对duì方fāng赢yíng了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:足zú球qiú比bǐ赛sài的de结jié果guǒ怎zěn么me样yàng?
    • 男nán:3比bǐ2,对duì方fāng赢yíng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Kết quả trận bóng đá thế nào?” Người nam đáp: “3–2, đội bên kia thắng.”
  • Phân tích đối chiếu: Đây là một trận bóng đá có tỷ số 3–2; cụm 对duì方fāng赢yíng了le cho biết đội đối phương giành chiến thắng. Tranh D khớp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn D.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men公gōng司sī有yǒu多duō少shǎo职zhí员yuán?加jiā上shàng今jīn年nián新xīn来lái的de,大dà概gài有yǒu150个gè职zhí员yuán.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ们men公gōng司sī有yǒu多duō少shǎo职zhí员yuán?
    • 女nǚ:加jiā上shàng今jīn年nián新xīn来lái的de,大dà概gài有yǒu150个gè职zhí员yuán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?” Người nữ đáp: “Tính cả những người mới đến trong năm nay thì có khoảng 150 nhân viên.”
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nói về số lượng nhân viên trong công ty, khoảng 150 người. Tranh A thể hiện nội dung phù hợp.
  • Kết luận: Chọn A.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ买mǎi收shōu音yīn机jī做zuò什shén么me? 女nǚ:我wǒ想xiǎng听tīng广guǎng播bō
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ买mǎi收shōu音yīn机jī做zuò什shén么me?
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng听tīng广guǎng播bō。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn mua đài để làm gì?” Người nữ đáp: “Tôi muốn nghe chương trình phát thanh.”
  • Phân tích đối chiếu: 收shōu音yīn机jī là chiếc đài, còn 听tīng广guǎng播bō nghĩa là nghe phát thanh. Tranh B là hình phù hợp với chiếc đài và mục đích nghe phát thanh.
  • Kết luận: Chọn B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 咖kā啡fēi
B B. 茶chá
C C. 白bái开kāi水shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喝hē点diǎn儿ér什shén么me,咖kā啡fēi还hái是shì茶chá? 女nǚ:谢xiè谢xie,我wǒ喝hē白bái开kāi水shuǐ就jiù可kě以yǐ了le. 问wèn:女nǚ的de想xiǎng喝hē什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:喝hē点diǎn儿ér什shén么me,咖kā啡fēi还hái是shì茶chá?(Hē diǎnr shénme, kāfēi háishi chá?)— Anh muốn uống gì, cà phê hay trà?
    • 女nǚ:谢xiè谢xie,我wǒ喝hē白bái开kāi水shuǐ就jiù可kě以yǐ了le。(Xièxie, wǒ hē báikāishuǐ jiù kěyǐ le.)— Cảm ơn, tôi uống nước lọc là được rồi.
    • 问wèn:女nǚ的de想xiǎng喝hē什shén么me?(Wèn: Nǚ de xiǎng hē shénme?)— Hỏi: Người phụ nữ muốn uống gì?
  • Phân tích: Người đàn ông đưa ra cà phê hoặc trà, nhưng người phụ nữ nói rõ mình chỉ cần 白bái开kāi水shuǐ, nghĩa là nước lọc/nước đun sôi để nguội. Vì vậy không chọn hai thức uống được đề nghị.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 咖kā啡fēi — cà phê: Không đúng, đây là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
    • B. 茶chá — trà: Không đúng, đây cũng là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
    • C. 白bái开kāi水shuǐ — nước lọc: Khớp với câu trả lời của người phụ nữ.
  • Kết luận: Chọn C. 白bái开kāi水shuǐ.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 博bó物wù馆guǎn
B B. 图tú书shū馆guǎn
C C. 书shū店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:请qǐng问wèn图tú书shū馆guǎn怎zěn么me走zǒu? 男nán:抱bào歉qiàn,我wǒ也yě不bú太tài清qīng楚chǔ,你nǐ再zài问wèn问wèn别bié人rén吧ba. 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:请qǐng问wèn图tú书shū馆guǎn怎zěn么me走zǒu?(Qǐngwèn túshūguǎn zěnme zǒu?)— Xin hỏi đi đến thư viện như thế nào?
    • 男nán:抱bào歉qiàn,我wǒ也yě不bú太tài清qīng楚chǔ,你nǐ再zài问wèn问wèn别bié人rén吧ba。(Bàoqiàn, wǒ yě bú tài qīngchu, nǐ zài wènwen biérén ba.)— Xin lỗi, tôi cũng không rõ lắm, bạn hỏi người khác thêm nhé.
    • 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ儿ér?(Wèn: Nǚ de yào qù nǎr?)— Hỏi: Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích: Cụm 图tú书shū馆guǎn怎zěn么me走zǒu hỏi đường đến thư viện. Dù người đàn ông không biết đường, địa điểm người phụ nữ muốn đến vẫn được nêu trực tiếp trong câu hỏi của cô ấy.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 博bó物wù馆guǎn — bảo tàng: Không được nhắc đến.
    • B. 图tú书shū馆guǎn — thư viện: Đúng với địa điểm người phụ nữ hỏi đường.
    • C. 书shū店diàn — hiệu sách: Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 图tú书shū馆guǎn.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 睡shuì觉jiào
B B. 看kàn电diàn视shì
C C. 上shàng网wǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ下xià班bān回huí家jiā都dōu做zuò什shén么me啊a? 女nǚ:每měi天tiān下xià班bān都dōu很hěn累lèi,回huí家jiā就jiù想xiǎng睡shuì觉jiào. 问wèn:女nǚ的de下xià班bān回huí家jiā后hòu想xiǎng做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ下xià班bān回huí家jiā都dōu做zuò什shén么me啊a?(Nǐ xiàbān huí jiā dōu zuò shénme a?)— Tan làm về nhà, bạn thường làm gì?
    • 女nǚ:每měi天tiān下xià班bān都dōu很hěn累lèi,回huí家jiā就jiù想xiǎng睡shuì觉jiào。(Měitiān xiàbān dōu hěn lèi, huí jiā jiù xiǎng shuìjiào.)— Ngày nào tan làm tôi cũng rất mệt, về nhà là chỉ muốn ngủ.
    • 问wèn:女nǚ的de下xià班bān回huí家jiā后hòu想xiǎng做zuò什shén么me?(Wèn: Nǚ de xiàbān huí jiā hòu xiǎng zuò shénme?)— Hỏi: Sau khi tan làm về nhà, người phụ nữ muốn làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói mình rất mệt sau giờ làm và về nhà chỉ muốn ngủ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 睡shuì觉jiào — ngủ: Đúng, trùng với điều cô ấy muốn làm.
    • B. 看kàn电diàn视shì — xem ti-vi: Không được nhắc đến.
    • C. 上shàng网wǎng — lên mạng: Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 睡shuì觉jiào.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 开kāi会huì去qù了le
B B. 旅lǚ游yóu去qù了le
C C. 不bù想xiǎng来lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān聚jù会huì,你nǐ的de男nán朋péng友yǒu怎zěn么me没méi来lái? 女nǚ:这zhè几jǐ天tiān他tā去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu了le. 问wèn:女nǚ的de的de为wèi什shén么me男nán朋péng友yǒu没méi来lái?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:昨zuó天tiān聚jù会huì,你nǐ的de男nán朋péng友yǒu怎zěn么me没méi来lái?(Zuótiān jùhuì, nǐ de nán péngyou zěnme méi lái?)— Hôm qua họp mặt, sao bạn trai bạn không đến?
    • 女nǚ:这zhè几jǐ天tiān他tā去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu了le。(Zhè jǐ tiān tā qù Běijīng lǚyóu le.)— Mấy hôm nay anh ấy đi du lịch Bắc Kinh rồi.
    • 问wèn:女nǚ的de的de为wèi什shén么me男nán朋péng友yǒu没méi来lái?(Wèn: Nǚ de de wèishénme nán péngyou méi lái?)— Hỏi: Vì sao bạn trai của người phụ nữ không đến?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho biết bạn trai đang đi du lịch ở Bắc Kinh trong mấy ngày này, nên anh ấy vắng mặt ở buổi họp mặt hôm qua.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 开kāi会huì去qù了le — đi họp: Không đúng; hội thoại không nói anh ấy đi họp.
    • B. 旅lǚ游yóu去qù了le — đi du lịch: Đúng; câu trả lời có 去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu了le, tức là đã đi du lịch Bắc Kinh.
    • C. 不bù想xiǎng来lái — không muốn đến: Không đúng; không có thông tin nào cho thấy anh ấy không muốn đến.
  • Kết luận: Chọn B. 旅lǚ游yóu去qù了le.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 1岁suì
B B. 10岁suì
C C. 7岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ有yǒu一yí个gè弟dì弟di,今jīn年nián7岁suì. 女nǚ:是shì吗ma?跟gēn我wǒ的de妹mèi妹mei一yí样yàng大dà. 问wèn:女nǚ的de的de为wèi妹mèi妹mei‧有yǒu多duō大dà?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ有yǒu一yí个gè弟dì弟di,今jīn年nián7岁suì。(Wǒ yǒu yí ge dìdi, jīnnián qī suì.)— Tôi có một em trai, năm nay 7 tuổi.
    • 女nǚ:是shì吗ma?跟gēn我wǒ的de妹mèi妹mei一yí样yàng大dà。(Shì ma? Gēn wǒ de mèimei yíyàng dà.)— Thế à? Bằng tuổi em gái tôi.
    • 问wèn:女nǚ的de的de为wèi妹mèi妹mei‧有yǒu多duō大dà?(Wèn: Nǚ de de mèimei yǒu duō dà?)— Hỏi: Em gái của người phụ nữ bao nhiêu tuổi?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai của người đàn ông 7 tuổi. Người phụ nữ nói em gái mình bằng tuổi em trai đó, nên em gái cô cũng 7 tuổi.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 1岁suì — 1 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
    • B. 10岁suì — 10 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
    • C. 7岁suì — 7 tuổi: Đúng, vì hai em bằng tuổi và em trai được nói là 7 tuổi.
  • Kết luận: Chọn C. 7岁suì.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 9点diǎn
B B. 9点diǎn10分fēn
C C. 9点diǎn20分fēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān 男nán:什shén么me时shí候hòu集jí合hé?明míng天tiān 女nǚ:上shàng午wǔ九jiǔ点diǎn集jí合hé,九jiǔ点diǎn十shí分fēn准zhǔn时shí出chū发fā.他tā们men 问wèn:明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 明míng天tiān什shén么me时shí候hòu集jí合hé? — Ngày mai mấy giờ tập trung?
    • Nữ: 上shàng午wǔ九jiǔ点diǎn集jí合hé,九jiǔ点diǎn十shí分fēn准zhǔn时shí出chū发fā。 — Tập trung lúc 9 giờ sáng, đúng 9 giờ 10 thì xuất phát.
    • Hỏi: 明míng天tiān几jǐ点diǎn出chū发fā? — Ngày mai mấy giờ xuất phát?
  • Phân tích: Cuộc hẹn tập trung lúc 9 giờ, nhưng thời điểm xuất phát là 9 giờ 10. Câu hỏi hỏi giờ xuất phát nên cần phân biệt với giờ tập trung.
  • Đối chiếu: A. 9点diǎn — 9 giờ, là giờ tập trung; B. 9点diǎn10分fēn — 9 giờ 10, là giờ xuất phát; C. 9点diǎn20分fēn — 9 giờ 20, không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 9点diǎn10分fēn.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 不bú会huì说shuō
B B. 不bú会huì写xiě
C C. 不bú会huì读dú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn好hǎo. 女nǚ:谢xiè谢xie,可kě是shì我wǒ只zhī会huì说shuō,不bú会huì写xiě汉hàn字zì. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn好hǎo。 — Bạn nói tiếng Trung hay thật đấy.
    • Nữ: 谢xiè谢xie,可kě是shì我wǒ只zhī会huì说shuō,不bú会huì写xiě汉hàn字zì。 — Cảm ơn, nhưng mình chỉ biết nói, không biết viết chữ Hán.
    • Hỏi: 女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī? — Ý cô ấy là gì?
  • Phân tích: Cô gái nói rõ mình biết nói tiếng Trung nhưng không biết viết chữ Hán. Từ 不bú会huì写xiě nghĩa là “không biết viết”.
  • Đối chiếu: A. 不bú会huì说shuō — không biết nói, trái với lời cô ấy; B. 不bú会huì写xiě — không biết viết, khớp với lời cô ấy; C. 不bú会huì读dú — không biết đọc, không được đề cập.
  • Kết luận: Chọn B. 不bú会huì写xiě.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 厨chú房fáng
B B. 教jiào室shì
C C. 饭fàn店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ觉jué得de这zhè道dào菜cài做zuò得de很hěn好hǎo吃chī. 男nán:下xià次cì我wǒ们men还hái到dào这zhè儿ér吃chī饭fàn,再zài·尝cháng尝cháng别bié的de菜cài. 问wèn:他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 我wǒ觉jué得de这zhè道dào菜cài做zuò得de很hěn好hǎo吃chī。 — Mình thấy món này nấu rất ngon.
    • Nam: 下xià次cì我wǒ们men还hái到dào这zhè儿ér吃chī饭fàn,再zài尝cháng尝cháng别bié的de菜cài。 — Lần sau chúng ta lại đến đây ăn, rồi thử thêm món khác nhé.
    • Hỏi: 他tā们men可kě能néng在zài哪nǎ儿ér? — Có thể họ đang ở đâu?
  • Phân tích: Hai người đang ăn một món và nói lần sau sẽ quay lại ăn, thử món khác. Đây là ngữ cảnh của một nhà hàng.
  • Đối chiếu: A. 厨chú房fáng — nhà bếp, không phù hợp với ngữ cảnh khách gọi món và ăn tại đây; B. 教jiào室shì — lớp học, không liên quan đến việc ăn món và thử món khác; C. 饭fàn店diàn — nhà hàng, phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 饭fàn店diàn.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn高gāo
B B. 很hěn漂piào亮liang
C C. 很hěn年nián轻qīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:介jiè绍shào一yí下xià,这zhè就jiù是shì我wǒ的de女nǚ儿ér. 女nǚ:你nǐ的de女nǚ儿ér真zhēn‘漂piào亮liang. 问wèn:女nǚ的de认rèn为wéi男nán的de的de女nǚ儿ér怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 介jiè绍shào一yí下xià,这zhè就jiù是shì我wǒ的de女nǚ儿ér。 — Để tôi giới thiệu một chút, đây là con gái tôi.
    • Nữ: 你nǐ的de女nǚ儿ér真zhēn漂piào亮liang。 — Con gái bạn xinh thật đấy.
    • Hỏi: 女nǚ的de认rèn为wéi男nán的de的de女nǚ儿ér怎zěn么me样yàng? — Cô gái nhận xét con gái của người đàn ông thế nào?
  • Phân tích: Từ 漂piào亮liang có nghĩa là “xinh đẹp”. Cô gái đang khen ngoại hình của con gái người đàn ông.
  • Đối chiếu: A. 很hěn高gāo — rất cao, không được nói đến; B. 很hěn漂piào亮liang — rất xinh đẹp, đúng với lời khen; C. 很hěn年nián轻qīng — còn trẻ, không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 很hěn漂piào亮liang.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 银yín行háng
B B. 商shāng店diàn
C C. 邮yóu局jú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:顺shùn便biàn 女nǚ:寄jì完wán信xìn帮bāng我wǒ买mǎi几jǐ张zhāng邮yóu票piào吧ba. 男nán:没méi问wèn题tí. 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 寄jì完wán信xìn帮bāng我wǒ买mǎi几jǐ张zhāng邮yóu票piào吧ba。 — Gửi thư xong, mua giúp mình vài con tem nhé.
    • Nam: 没méi问wèn题tí。 — Không vấn đề gì.
    • Hỏi: 男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér? — Người đàn ông sẽ đi đâu?
  • Phân tích: 寄jì信xìn nghĩa là gửi thư; 邮yóu票piào là tem thư. Người đàn ông cần đến bưu điện để gửi thư và mua tem.
  • Đối chiếu: A. 银yín行háng — ngân hàng, thường dùng để gửi hoặc rút tiền; B. 商shāng店diàn — cửa hàng, có thể bán nhiều mặt hàng nhưng không phải nơi phù hợp nhất với việc gửi thư; C. 邮yóu局jú — bưu điện, nơi gửi thư và mua tem.
  • Kết luận: Chọn C. 邮yóu局jú.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 买mǎi鸡jī蛋dàn
B B. 扔rēng鸡jī蛋dàn
C C. 回huí家jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè里lǐ的de鸡jī蛋dàn又yòu好hǎo又yòu便pián宜yi,我wǒ们men买mǎi点diǎn儿ér吧ba. 女nǚ:家jiā里lǐ还hái有yǒu几jǐ个gè,吃chī完wán再zài买mǎi吧ba. 男nán:这zhè是shì农nóng民mín自zì己jǐ家jiā养yǎng的de鸡jī下xià的de蛋dàn,更gèng好hǎo吃chī. 女nǚ:那nà好hǎo吧ba.老lǎo板bǎn,给gěi我wǒ来lái二èr斤jīn鸡jī蛋dàn. 问wèn:男nán的de想xiǎng做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:这zhè里lǐ的de鸡jī蛋dàn又yòu好hǎo又yòu便pián宜yi,我wǒ们men买mǎi点diǎn儿ér吧ba。
    • 女nǚ:家jiā里lǐ还hái有yǒu几jǐ个gè,吃chī完wán再zài买mǎi吧ba。
    • 男nán:这zhè是shì农nóng民mín自zì己jǐ家jiā养yǎng的de鸡jī下xià的de蛋dàn,更gèng好hǎo吃chī。
    • 女nǚ:那nà好hǎo吧ba。老lǎo板bǎn,给gěi我wǒ来lái二èr斤jīn鸡jī蛋dàn。
    • 问wèn:男nán的de想xiǎng做zuò什shén么me? — Người đàn ông muốn làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông thấy trứng ở đây vừa ngon vừa rẻ nên đề nghị mua một ít. Người phụ nữ nói ở nhà vẫn còn vài quả, nhưng sau khi nghe trứng do gà nhà nông dân nuôi đẻ ngon hơn, cô đồng ý mua hai cân.
  • Phân tích đối chiếu: 男nán的de đề nghị mua trứng qua câu 我wǒ们men买mǎi点diǎn儿ér吧ba, nghĩa là “chúng ta mua một ít nhé”. Cuối hội thoại, hai người thực sự gọi mua trứng. 扔rēng鸡jī蛋dàn là “ném trứng”, còn 回huí家jiā là “về nhà”; cả hai đều không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 买mǎi鸡jī蛋dàn — mua trứng.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 换huàn工gōng作zuò了le
B B. 上shàng班bān了le
C C. 搬bān家jiā了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō你nǐ搬bān家jiā了le? 女nǚ:是shì的de,以yǐ前qián住zhù的de地de方fāng离lí公gōng司sī太tài远yuǎn了le,上shàng班bān不bù方fāng便biàn. 男nán:我wǒ最zuì近jìn也yě在zài找zhǎo房fáng子zi. 女nǚ:是shì吗ma?那nà我wǒ也yě帮bāng你nǐ找zhǎo一yi找zhǎo吧ba. 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:听tīng说shuō你nǐ搬bān家jiā了le?
    • 女nǚ:是shì的de,以yǐ前qián住zhù的de地de方fāng离lí公gōng司sī太tài远yuǎn了le,上shàng班bān不bù方fāng便biàn。
    • 男nán:我wǒ最zuì近jìn也yě在zài找zhǎo房fáng子zi。
    • 女nǚ:是shì吗ma?那nà我wǒ也yě帮bāng你nǐ找zhǎo一yi找zhǎo吧ba。
    • 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le? — Người phụ nữ đã xảy ra chuyện gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nghe nói cô đã chuyển nhà. Cô xác nhận, giải thích chỗ ở cũ quá xa công ty nên đi làm không tiện. Người đàn ông cũng đang tìm nhà, và cô đề nghị giúp anh tìm.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 换huàn工gōng作zuò了le: đổi việc. Hội thoại chỉ nói chỗ ở xa công ty, không nói cô đổi việc.
    • B. 上shàng班bān了le: đi làm. Đây không phải sự việc được hỏi; cô chỉ nói việc đi làm từ chỗ cũ không tiện.
    • C. 搬bān家jiā了le: chuyển nhà. Người đàn ông hỏi trực tiếp, cô đáp 是shì的de (“đúng vậy”), nên đây là thông tin khớp.
  • Kết luận: Chọn C. 搬bān家jiā了le — đã chuyển nhà.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 3年nián
B B. 4年nián
C C. 10年nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài北běi京jīng住zhù了le多duō长cháng时shí间jiān了le? 女nǚ:从cóng我wǒ学xué汉hàn语yǔ开kāi始shǐ就jiù在zài这zhè儿ér住zhù了le,有yǒu4年nián了le. 男nán:这zhè么me久jiǔ了le,在zài北běi京jīng还hái习xí惯guàn吗ma? 女nǚ:已yǐ经jīng习xí惯guàn了le. 男nán:习xí惯guàn了le就jiù好hǎo. 问wèn:女nǚ的de在zài北běi京jīng住zhù了le多duō长cháng时shí间jiān了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ在zài北běi京jīng住zhù了le多duō长cháng时shí间jiān了le?
    • 女nǚ:从cóng我wǒ学xué汉hàn语yǔ开kāi始shǐ就jiù在zài这zhè儿ér住zhù了le,有yǒu4年nián了le。
    • 男nán:这zhè么me久jiǔ了le,在zài北běi京jīng还hái习xí惯guàn吗ma?
    • 女nǚ:已yǐ经jīng习xí惯guàn了le。
    • 男nán:习xí惯guàn了le就jiù好hǎo。
    • 问wèn:女nǚ的de在zài北běi京jīng住zhù了le多duō长cháng时shí间jiān了le? — Người phụ nữ đã sống ở Bắc Kinh bao lâu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói rằng từ khi bắt đầu học tiếng Trung, cô đã sống ở Bắc Kinh; tính đến nay là bốn năm. Cô cũng đã quen với cuộc sống ở đó.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 3年nián: ba năm. Không khớp với con số cô nêu.
    • B. 4年nián: bốn năm. Khớp trực tiếp với 有yǒu4年nián了le.
    • C. 10年nián: mười năm. Hội thoại không nêu khoảng thời gian này.
  • Kết luận: Chọn B. 4年nián — bốn năm.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 教jiào京jīng剧jù
B B. 看kàn京jīng剧jù
C C. 学xué京jīng剧jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn天tiān的de京jīng剧jù表biǎo演yǎn真zhēn精jīng彩cǎi. 男nán:是shì啊a,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan中zhōng国guó京jīng剧jù了le. 女nǚ:我wǒ也yě是shì,我wǒ打dǎ算suàn请qǐng李lǐ老lǎo师shī教jiào我wǒ唱chàng京jīng剧jù. 男nán:真zhēn的de吗ma?我wǒ们men一yì起qǐ学xué吧ba. 问wèn:女nǚ的de打dǎ算suàn做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:今jīn天tiān的de京jīng剧jù表biǎo演yǎn真zhēn精jīng彩cǎi。
    • 男nán:是shì啊a,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan中zhōng国guó京jīng剧jù了le。
    • 女nǚ:我wǒ也yě是shì,我wǒ打dǎ算suàn请qǐng李lǐ老lǎo师shī教jiào我wǒ唱chàng京jīng剧jù。
    • 男nán:真zhēn的de吗ma?我wǒ们men一yì起qǐ学xué吧ba。
    • 问wèn:女nǚ的de打dǎ算suàn做zuò什shén么me? — Người phụ nữ dự định làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ khen buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay rất đặc sắc. Cô nói mình cũng thích kinh kịch và dự định nhờ thầy Lý dạy hát kinh kịch. Người đàn ông rủ cô cùng học.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 教jiào京jīng剧jù: dạy kinh kịch. Cô muốn được thầy Lý dạy, chứ không nói mình sẽ dạy người khác.
    • B. 看kàn京jīng剧jù: xem kinh kịch. Cô vừa xem buổi biểu diễn, nhưng dự định được hỏi là việc cô muốn làm tiếp theo.
    • C. 学xué京jīng剧jù: học kinh kịch. Cụm 请qǐng李lǐ老lǎo师shī教jiào我wǒ唱chàng京jīng剧jù cho biết cô muốn học hát kinh kịch.
  • Kết luận: Chọn C. 学xué京jīng剧jù — học kinh kịch.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 男nán的de
B B. 女nǚ的de
C C. 女nǚ的de朋péng友yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng年nián就jiù要yào毕bì业yè了le,你nǐ开kāi始shǐ找zhǎo工gōng作zuò了le吗ma?我wǒ在zài准zhǔn备bèi没méi有yǒu,研yán究jiū生shēng考kǎo试shì.你nǐ呢ne? 男nán:我wǒ想xiǎng出chū国guó读dú研yán究jiū生shēng,现xiàn在zài在zài学xué习xí外wài语yǔ. 女nǚ:我wǒ的de朋péng友yǒu大dà多duō数shù都dōu在zài找zhǎo工gōng作zuò,想xiǎng出chū国guó的de很hěn少shǎo. 问wèn:谁shuí要yào出chū国guó?现xiàn在zài听tīng力lì考kǎo试shì结jié束shù.?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:明míng年nián就jiù要yào毕bì业yè了le,你nǐ开kāi始shǐ找zhǎo工gōng作zuò了le吗ma?我wǒ在zài准zhǔn备bèi没méi有yǒu,研yán究jiū生shēng考kǎo试shì。你nǐ呢ne?
    • 男nán:我wǒ想xiǎng出chū国guó读dú研yán究jiū生shēng,现xiàn在zài在zài学xué习xí外wài语yǔ。
    • 女nǚ:我wǒ的de朋péng友yǒu大dà多duō数shù都dōu在zài找zhǎo工gōng作zuò,想xiǎng出chū国guó的de很hěn少shǎo。
    • 问wèn:谁shuí要yào出chū国guó? — Ai định ra nước ngoài?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội thoại cho biết một người đàn ông muốn ra nước ngoài học cao học và hiện đang học ngoại ngữ. Người phụ nữ nói phần lớn bạn bè cô đang tìm việc, còn số người muốn ra nước ngoài thì ít.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 男nán的de: người đàn ông. Người nói câu 我wǒ想xiǎng出chū国guó读dú研yán究jiū生shēng (“tôi muốn ra nước ngoài học cao học”) là nam, nên đáp án là người đàn ông.
    • B. 女nǚ的de: người phụ nữ. Cô không nói mình muốn ra nước ngoài; cô đang kể về bạn bè.
    • C. 女nǚ的de朋péng友yǒu: bạn của người phụ nữ. Cô chỉ nói một số bạn muốn ra nước ngoài, không khẳng định họ là người được hỏi.
  • Kết luận: Chọn A. 男nán的de — người đàn ông.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!