Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-03 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-03

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-03
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
手shǒu表biǎo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 手shǒu表biǎo.
  • Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.
  • Phân tích đối chiếu: Băng chỉ nêu từ 手shǒu表biǎo, nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men跳tiào舞wǔ跳tiào得de很hěn开kāi心xīn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā们men跳tiào舞wǔ跳tiào得de很hěn开kāi心xīn.
  • Nghĩa: Họ nhảy múa rất vui vẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc động từ lặp 跳tiào舞wǔ跳tiào得de... dùng để miêu tả mức độ thực hiện hoạt động; 很hěn开kāi心xīn cho biết họ cảm thấy rất vui. Câu trong băng khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
人rén们men在zài打dǎ太tài极jí拳quán.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 人rén们men在zài打dǎ太tài极jí拳quán.
  • Nghĩa: Mọi người đang tập thái cực quyền.
  • Phân tích đối chiếu: 在zài đứng trước cụm động từ để diễn tả hành động đang diễn ra. 打dǎ太tài极jí拳quán nghĩa là tập thái cực quyền, nên nội dung nghe khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ爱ài喝hē啤pí酒jiǔ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ爱ài喝hē啤pí酒jiǔ.
  • Nghĩa: Tôi thích uống bia.
  • Phân tích đối chiếu: 爱ài喝hē diễn tả sự yêu thích hoặc thói quen thích uống một loại đồ uống. 啤pí酒jiǔ nghĩa là bia; không có từ nào làm thay đổi ý của câu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què (Đúng).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de爸bà爸ba妈mā妈ma都dōu是shì律lǜ师shī。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ的de爸bà爸ba妈mā妈ma都dōu是shì律lǜ师shī.
  • Nghĩa: Bố mẹ tôi đều là luật sư.
  • Phân tích đối chiếu: 都dōu đứng trước 是shì để nói rằng cả bố và mẹ đều cùng làm nghề luật sư. Nội dung trong băng khớp với nhận định được đưa ra.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù (Sai).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ买mǎi了le一yí束shù花huā儿ér送sòng给gěi她tā.他tā的de女nǚ儿ér已yǐ经jīng七qī岁suì了le,刚gāng上shàng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ买mǎi了le一yí束shù花huā儿ér送sòng给gěi她tā。
  • Nghĩa: Tôi mua một bó hoa tặng cô ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe mô tả rõ việc mua hoa và tặng cho cô ấy. Nhận định khớp với nội dung được phát.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo学xué一yī年nián级jí.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他tā的de女nǚ儿ér已yǐ经jīng七qī岁suì了le,刚gāng上shàng小xiǎo学xué一yī年nián级jí。
  • Nghĩa: Con gái anh ấy đã bảy tuổi, vừa vào lớp một tiểu học.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin về tuổi và lớp học của cô bé nối tiếp nhau trong băng nghe. Hai ý bổ sung cho nhau, không có điểm mâu thuẫn.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,飞fēi机jī不bù能néng起qǐ飞fēi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 今jīn天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,飞fēi机jī不bù能néng起qǐ飞fēi。
  • Nghĩa: Hôm nay thời tiết không tốt, máy bay không thể cất cánh.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nêu thời tiết xấu và máy bay không thể cất cánh. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ要yào去qù邮yóu局jú寄jì一yì封fēng信xìn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ要yào去qù邮yóu局jú寄jì一yì封fēng信xìn。
  • Nghĩa: Tôi định đến bưu điện gửi một lá thư.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói người nói sẽ đến bưu điện để gửi thư. Đây là nội dung được nêu trong câu, nên nhận định khớp.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐jiě姐jie和hé弟dì弟di.妹mèi妹mei都dōu很hěn生shēng气qì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 姐jiě姐jie和hé弟dì弟di、妹mèi妹mei都dōu很hěn生shēng气qì。
  • Nghĩa: Chị gái, em trai và em gái đều rất tức giận.
  • Phân tích đối chiếu: Băng nghe ở câu này chỉ cung cấp cụm nói về các anh chị em và trạng thái tức giận; phần transcript còn nối sang câu hỏi về môn thể thao của câu kế tiếp. Căn cứ đáp án chính thức, nhận định cần chọn phương án sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu是shì你nǐ新xīn买mǎi的de吗ma? 女nǚ:是shì,你nǐ觉jué得de怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu是shì你nǐ新xīn买mǎi的de吗ma?
    • 女nǚ:是shì,你nǐ觉jué得de怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bộ quần áo này là bạn mới mua à?” Nữ đáp: “Ừ, bạn thấy thế nào?”
  • Phân tích đối chiếu: Cụm 这zhè件jiàn衣yī服fu nói rõ hai người đang nhắc đến một bộ quần áo mới mua. Bức tranh E phù hợp với chủ đề quần áo được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn E.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:很hěn晚wǎn了le,回huí去qù休xiū息xi吧ba. 女nǚ:是shì啊a,小xiǎo王wáng他tā们men都dōu睡shuì着zhe了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:很hěn晚wǎn了le,回huí去qù休xiū息xi吧ba。
    • 女nǚ:是shì啊a,小xiǎo王wáng他tā们men都dōu睡shuì着zhe了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Muộn lắm rồi, về nghỉ thôi.” Nữ đáp: “Ừ, Tiểu Vương và mọi người đều ngủ rồi.”
  • Phân tích đối chiếu: Các từ 很hěn晚wǎn (rất muộn), 休xiū息xi (nghỉ ngơi) và 睡shuì着zhe (đã ngủ) cho thấy cuộc hội thoại diễn ra vào lúc muộn, khi mọi người chuẩn bị nghỉ. Bức tranh D phù hợp với ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Chọn D.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè辆liàng红hóng色sè的de车chē是shì你nǐ的de吗ma? 女nǚ:是shì的de,就jiù是shì这zhè辆liàng,上shàng车chē吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:这zhè辆liàng红hóng色sè的de车chē是shì你nǐ的de吗ma?
    • 女nǚ:是shì的de,就jiù是shì这zhè辆liàng,上shàng车chē吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng rồi, chính là chiếc này. Lên xe đi.”
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến một chiếc ô tô màu đỏ và lời mời lên xe. Bức tranh F tương ứng với chiếc xe được hai người xác nhận.
  • Kết luận: Chọn F.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān你nǐ跟gēn谁shuí去qù爬pá山shān? 女nǚ:跟gēn同tóng屋wū一yì起qǐ去qù.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:明míng天tiān你nǐ跟gēn谁shuí去qù爬pá山shān?
    • 女nǚ:跟gēn同tóng屋wū一yì起qǐ去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Ngày mai bạn đi leo núi với ai?” Nữ đáp: “Mình đi cùng bạn cùng phòng.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ 爬pá山shān cho biết hoạt động là leo núi; 跟gēn同tóng屋wū一yì起qǐ chỉ người bạn cùng phòng sẽ đi cùng. Bức tranh C phù hợp với hoạt động và người đồng hành được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn C.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan猫māo吗ma? 女nǚ:我wǒ家jiā有yǒu一yì只zhī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan猫māo吗ma?
    • 女nǚ:我wǒ家jiā有yǒu一yì只zhī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích mèo không?” Nữ đáp: “Nhà mình có nuôi một con.”
  • Phân tích đối chiếu: 一yì只zhī là cách nói số lượng một con vật; ở đây đối tượng được nhắc đến là 猫māo. Bức tranh B có nội dung phù hợp với con mèo trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān 男nán:我wǒ们men怎zěn么me去qù机jī场chǎng?我wǒ们men 女nǚ:打dǎ车chē去qù.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:明míng天tiān,我wǒ们men怎zěn么me去qù机jī场chǎng?
    • 女nǚ:打dǎ车chē去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 打dǎ车chē, nghĩa là đi taxi. Hãy chọn bức tranh thể hiện mọi người đi taxi, phù hợp với kế hoạch đến sân bay vào ngày mai.
  • Kết luận: Chọn C.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān的de排pái球qiú比bǐ赛sài谁shuí赢yíng了le? 女nǚ:对duì方fāng”赢yíng了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:昨zuó天tiān的de排pái球qiú比bǐ赛sài谁shuí赢yíng了le?
    • 女nǚ:对duì方fāng赢yíng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi ai thắng trong trận bóng chuyền. Câu trả lời 对duì方fāng nghĩa là đội bên kia, đội đối thủ. Hãy chọn tranh thể hiện một trận bóng chuyền và đội đối phương giành chiến thắng.
  • Kết luận: Chọn D.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de姐jiě姐jie是shì做zuò什shén么me工gōng作zuò的de? 女nǚ:她tā是shì一yì名míng京jīng剧jù演yǎn员yuán.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ的de姐jiě姐jie是shì做zuò什shén么me工gōng作zuò的de?
    • 女nǚ:她tā是shì一yì名míng京jīng剧jù演yǎn员yuán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 京jīng剧jù演yǎn员yuán chỉ diễn viên kinh kịch. Hãy chọn tranh có người biểu diễn kinh kịch, thường mặc trang phục sân khấu và hóa trang đặc trưng.
  • Kết luận: Chọn B.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn吃chī晚wǎn饭fàn? 女nǚ:我wǒ每měi天tiān六liù点diǎn吃chī晚wǎn饭fàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn吃chī晚wǎn饭fàn?
    • 女nǚ:我wǒ每měi天tiān六liù点diǎn吃chī晚wǎn饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Câu trả lời cho biết thời gian ăn tối là 六liù点diǎn, tức sáu giờ. Hãy chọn tranh có đồng hồ hoặc tình huống phù hợp với bữa tối lúc sáu giờ.
  • Kết luận: Chọn A.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:什shén么me 男nán:你nǐ打dǎ算suàn时shí候hòu结jié婚hūn? 女nǚ:今jīn年nián十shí月yuè
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ打dǎ算suàn什shén么me时shí候hòu结jié婚hūn?
    • 女nǚ:今jīn年nián十shí月yuè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi thời điểm dự định kết hôn; câu trả lời 今jīn年nián十shí月yuè nghĩa là tháng Mười năm nay. Hãy chọn tranh thể hiện đám cưới hoặc lễ kết hôn.
  • Kết luận: Chọn E.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 川chuān菜cài
B B. 粤yuè菜cài
C C. 湘xiāng菜cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ爱ài吃chī什shén么me中zhōng国guó菜cài? 女nǚ:都dōu可kě以yǐ,不bú过guò不bú太tài喜xǐ欢huan湘xiāng菜cài. 问wèn:女nǚ的de不bú爱ài吃chī哪nǎ种zhòng菜cài?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ爱ài吃chī什shén么me中zhōng国guó菜cài?
    • 女nǚ:都dōu可kě以yǐ,不bú过guò不bú太tài喜xǐ欢huan湘xiāng菜cài。
    • 问wèn:女nǚ的de不bú爱ài吃chī哪nǎ种zhòng菜cài?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
  • Phân tích đối chiếu: “不bú太tài喜xǐ欢huan湘xiāng菜cài” nghĩa là “không thích món Hồ Nam lắm”. 湘xiāng菜cài là món ăn Hồ Nam; các phương án A. 川chuān菜cài là món Tứ Xuyên, B. 粤yuè菜cài là món Quảng Đông.
  • Kết luận: Chọn C. 湘xiāng菜cài.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 有yǒu风fēng
B B. 下xià雨yǔ
C C. 晴qíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:最zuì近jìn这zhè几jǐ天tiān一yì直zhí下xià雨yǔ. 女nǚ:是shì啊a,不bú过guò明míng天tiān是shì晴qíng天tiān.明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? 问wèn:?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:最zuì近jìn这zhè几jǐ天tiān一yì直zhí下xià雨yǔ。
    • 女nǚ:是shì啊a,不bú过guò明míng天tiān是shì晴qíng天tiān。明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
    • 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày gần đây trời mưa liên tục. Người nữ đồng tình, rồi nói ngày mai trời nắng. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết quyết định là “明míng天tiān是shì晴qíng天tiān” (ngày mai trời nắng). “下xià雨yǔ” chỉ thời tiết mấy ngày gần đây, không phải ngày mai; hội thoại cũng không nói ngày mai có gió.
  • Kết luận: Chọn C. 晴qíng.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 20岁suì
B B. 23岁suì
C C. 17岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ今jīn年nián20岁suì,你nǐ呢ne? 女nǚ:我wǒ比bǐ你nǐ大dà三sān岁suì. 问wèn:女nǚ的de今jīn年nián多duō大dà了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:我wǒ今jīn年nián20岁suì,你nǐ呢ne?
    • 女nǚ:我wǒ比bǐ你nǐ大dà三sān岁suì。
    • 问wèn:女nǚ的de今jīn年nián多duō大dà了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói năm nay mình 20 tuổi và hỏi tuổi cô ấy. Người nữ trả lời mình lớn hơn anh ấy ba tuổi. Câu hỏi: Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc “比bǐ……大dà三sān岁suì” nghĩa là “lớn hơn… ba tuổi”. Người nam 20 tuổi, nên người nữ 20 + 3 = 23 tuổi. A. 20岁suì là tuổi của người nam; C. 17岁suì là nhỏ hơn người nam ba tuổi.
  • Kết luận: Chọn B. 23岁suì.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 语yǔ法fǎ
B B. 听tīng力lì
C C. 口kǒu语yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō王wáng老lǎo师shī是shì你nǐ们men的de老lǎo师shī,她tā教jiào什shén么me? 女nǚ:她tā教jiào我wǒ们men语yǔ法fǎ.老lǎo师shī教jiào 问wèn:什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:听tīng说shuō王wáng老lǎo师shī是shì你nǐ们men的de老lǎo师shī,她tā教jiào什shén么me?
    • 女nǚ:她tā教jiào我wǒ们men语yǔ法fǎ。
    • 问wèn:老lǎo师shī教jiào什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
  • Phân tích đối chiếu: “她tā教jiào我wǒ们men语yǔ法fǎ” nghĩa là “Cô ấy dạy chúng tôi ngữ pháp”. 语yǔ法fǎ là ngữ pháp; 听tīng力lì là nghe hiểu, còn 口kǒu语yǔ là khẩu ngữ.
  • Kết luận: Chọn A. 语yǔ法fǎ.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 教jiào室shì
B B. 图tú书shū馆guǎn
C C. 书shū店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ想xiǎng借jiè一yì本běn学xué习xí汉hàn字zì的de书shū. 女nǚ:汉hàn字zì书shū在zài第dì二èr排pái. 问wèn:他tā们men现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:我wǒ想xiǎng借jiè一yì本běn学xué习xí汉hàn字zì的de书shū。
    • 女nǚ:汉hàn字zì书shū在zài第dì二èr排pái。
    • 问wèn:他tā们men现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn mượn một quyển sách học chữ Hán. Người nữ nói sách chữ Hán ở dãy thứ hai. Câu hỏi: Hiện giờ họ đang ở đâu?
  • Phân tích đối chiếu: “借jiè一yì本běn书shū” là mượn một quyển sách và “在zài第dì二èr排pái” cho biết sách được xếp ở một dãy. Ngữ cảnh này phù hợp với thư viện. 教jiào室shì là lớp học; 书shū店diàn là hiệu sách, nơi thường mua sách.
  • Kết luận: Chọn B. 图tú书shū馆guǎn.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 一yì起qǐ去qù
B B. 不bú去qù了le
C C. 没méi时shí间jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge周zhōu末mò我wǒ们men要yào出chū去qù玩wán儿ér,你nǐ去qù吗ma? 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ也yě去qù. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại
    • 男nán:这zhè个ge周zhōu末mò我wǒ们men要yào出chū去qù玩wán儿ér,你nǐ去qù吗ma?
    • 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ也yě去qù。
    • 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Dịch nghĩa
    • Nam: Cuối tuần này chúng tôi định đi chơi, bạn đi không?
    • Nữ: Hay quá! Tôi cũng đi.
    • Câu hỏi: Người nữ muốn nói gì?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 一yì起qǐ去qù: Cùng đi. Người nữ nói “我wǒ也yě去qù” , nghĩa là “tôi cũng đi”, nên sẽ đi cùng mọi người.
    • B. 不bú去qù了le: Không đi nữa. Trái với lời đồng ý hào hứng của người nữ.
    • C. 没méi时shí间jiān: Không có thời gian. Hội thoại không nhắc đến việc thiếu thời gian.
  • Kết luận: Chọn A.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 散sàn步bù
B B. 吃chī饭fàn
C C. 休xiū息xi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ们men出chū去qù散sàn散sàn步bù,怎zěn么me样yàng? 女nǚ:我wǒ累lèi了le,想xiǎng休xiū息xi休xiū息xi. 问wèn:女nǚ的de想xiǎng‘做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại
    • 男nán:我wǒ们men出chū去qù散sàn散sàn步bù,怎zěn么me样yàng?
    • 女nǚ:我wǒ累lèi了le,想xiǎng休xiū息xi休xiū息xi。
    • 问wèn:女nǚ的de想xiǎng做zuò什shén么me?
  • Dịch nghĩa
    • Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút nhé?
    • Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một lát.
    • Câu hỏi: Người nữ muốn làm gì?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 散sàn步bù: Đi dạo. Đây là đề nghị của người nam, nhưng người nữ nói mình mệt.
    • B. 吃chī饭fàn: Ăn cơm. Hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
    • C. 休xiū息xi: Nghỉ ngơi. Cụm “想xiǎng休xiū息xi休xiū息xi” trực tiếp cho biết người nữ muốn nghỉ.
  • Kết luận: Chọn C.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 张zhāng先xiān生shēng的de妻qī子zǐ
B B. 张zhāng先xiān生shēng的de女nǚ儿ér
C C. 张zhāng先xiān生shēng的de老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo王wáng,你nǐ认rèn识shi张zhāng先xiān生shēng旁páng边biān那nà个ge人rén吗ma? 女nǚ:认rèn识shi,她tā就jiù是shì张zhāng先xiān生shēng的de爱ài人rén.张zhāng先xiān生shēng 问wèn:旁páng边biān的de人rén是shì谁shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại
    • 男nán:小xiǎo王wáng,你nǐ认rèn识shi张zhāng先xiān生shēng旁páng边biān那nà个ge人rén吗ma?
    • 女nǚ:认rèn识shi,她tā就jiù是shì张zhāng先xiān生shēng的de爱ài人rén。
    • 问wèn:旁páng边biān的de人rén是shì谁shuí?
  • Dịch nghĩa
    • Nam: Tiểu Vương, bạn có quen người đứng bên cạnh ông Trương không?
    • Nữ: Có, cô ấy chính là vợ của ông Trương.
    • Câu hỏi: Người đứng bên cạnh là ai?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 张zhāng先xiān生shēng的de妻qī子zǐ: Vợ ông Trương. “爱ài人rén” trong ngữ cảnh này có nghĩa là vợ, khớp với phương án A.
    • B. 张zhāng先xiān生shēng的de女nǚ儿ér : Con gái ông Trương. Hội thoại không nói cô ấy là con gái.
    • C. 张zhāng先xiān生shēng的de老lǎo师shī: Giáo viên của ông Trương. Không có thông tin nào cho biết cô ấy là giáo viên.
  • Kết luận: Chọn A.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 可kě以yǐ借jiè
B B. 不bù能néng借jiè
C C. 问wèn朋péng友yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū借jiè我wǒ看kàn看kàn,可kě以yǐ吗ma? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,这zhè本běn书shū是shì我wǒ朋péng友yǒu的de. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại
    • 男nán:这zhè本běn书shū借jiè我wǒ看kàn看kàn,可kě以yǐ吗ma?
    • 女nǚ:对duì不bu起qǐ,这zhè本běn书shū是shì我wǒ朋péng友yǒu的de。
    • 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Dịch nghĩa
    • Nam: Cho tôi mượn quyển sách này xem một chút được không?
    • Nữ: Xin lỗi, quyển sách này là của bạn tôi.
    • Câu hỏi: Người nữ muốn nói gì?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 可kě以yǐ借jiè: Có thể cho mượn. Người nữ xin lỗi và giải thích sách thuộc về bạn mình, nên không thể tự ý cho mượn.
    • B. 不bù能néng借jiè: Không thể cho mượn. Đây là ý phù hợp nhất với lời từ chối gián tiếp của người nữ.
    • C. 问wèn朋péng友yǒu: Hỏi bạn. Người nữ không nói sẽ hỏi bạn mình.
  • Kết luận: Chọn B.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 一yí个gè
B B. 两liǎng个gè
C C. 很hěn多duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men都dōu是shì留liú学xué生shēng吗ma? 女nǚ:我wǒ是shì,她tā们men不bú是shì. 问wèn:一yí共gòng有yǒu几jǐ个gè留liú学xué生shēng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại
    • 男nán:你nǐ们men都dōu是shì留liú学xué生shēng吗ma?
    • 女nǚ:我wǒ是shì,她tā们men不bú是shì。
    • 问wèn:一yí共gòng有yǒu几jǐ个gè留liú学xué生shēng?
  • Dịch nghĩa
    • Nam: Các bạn đều là du học sinh phải không?
    • Nữ: Tôi là du học sinh, họ thì không phải.
    • Câu hỏi: Tổng cộng có mấy du học sinh?
  • Phân tích từng phương án
    • A. 一yí个gè: Một người. Người nữ xác nhận mình là du học sinh; những người nữ khác không phải, nên có một du học sinh.
    • B. 两liǎng个gè: Hai người. Không có người thứ hai nào được xác nhận là du học sinh.
    • C. 很hěn多duō: Nhiều người. Câu trả lời cho biết chỉ người nữ là du học sinh.
  • Kết luận: Chọn A.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 有yǒu
B B. 不bù知zhī道dào
C C. 没méi有yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:最zuì近jìn经jīng常cháng看kàn见jiàn你nǐ在zài教jiào室shì学xué习xí. 女nǚ:下xià周zhōu四sì我wǒ们men有yǒu考kǎo试shì.听tīng说shuō 男nán:不bù考kǎo了le. 女nǚ:是shì吗ma?太tài好hǎo了le! 问wèn:他tā们men有yǒu考kǎo试shì吗ma?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:最zuì近jìn经jīng常cháng看kàn见jiàn你nǐ在zài教jiào室shì学xué习xí。 * Nghĩa: Gần đây tôi thường thấy bạn học trong lớp.
    • 女nǚ:下xià周zhōu四sì我wǒ们men有yǒu考kǎo试shì。听tīng说shuō…… * Nghĩa: Thứ Năm tuần sau chúng ta có kỳ thi. Nghe nói…
    • 男nán:不bù考kǎo了le。 * Nghĩa: Không thi nữa.
    • 女nǚ:是shì吗ma?太tài好hǎo了le! * Nghĩa: Thật sao? Tốt quá!
  • Câu hỏi: 他tā们men有yǒu考kǎo试shì吗ma?
    • Nghĩa: Họ có kỳ thi không?
  • Phân tích đối chiếu: Ban đầu cô gái nói tuần sau có kỳ thi, nhưng sau đó chàng trai cho biết “不bù考kǎo了le” (không thi nữa). Vì vậy, thông tin cuối cùng là họ không phải thi.
  • Kết luận: Chọn C. 没méi有yǒu (Không có).
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 15把bǎ
B B. 25把bǎ
C C. 30把bǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:请qǐng问wèn这zhè种zhǒng红hóng色sè的de椅yǐ子zi多duō少shǎo钱qián? 男nán:30元yuán一yì把bǎ.旁páng边biān蓝lán色sè的de那nà种zhǒng25元yuán一yì把bǎ. 女nǚ:我wǒ想xiǎng‘要yào15把bǎ蓝lán色sè的de,可kě以yǐ送sòng到dào我wǒ们men学xué校xiào吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí. 问wèn:女nǚ的de要yào多duō少shǎo把bǎ椅yǐ子zi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 女nǚ:请qǐng问wèn这zhè种zhǒng红hóng色sè的de椅yǐ子zi多duō少shǎo钱qián? * Nghĩa: Xin hỏi loại ghế màu đỏ này giá bao nhiêu?
    • 男nán:30元yuán一yì把bǎ。旁páng边biān蓝lán色sè的de那nà种zhǒng25元yuán一yì把bǎ。 * Nghĩa: 30 tệ một chiếc. Loại màu xanh bên cạnh giá 25 tệ một chiếc.
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng要yào15把bǎ蓝lán色sè的de,可kě以yǐ送sòng到dào我wǒ们men学xué校xiào吗ma? * Nghĩa: Tôi muốn lấy 15 chiếc màu xanh, có thể giao đến trường chúng tôi không?
    • 男nán:没méi问wèn题tí。 * Nghĩa: Không vấn đề gì.
  • Câu hỏi: 女nǚ的de要yào多duō少shǎo把bǎ椅yǐ子zi?
    • Nghĩa: Người phụ nữ muốn bao nhiêu chiếc ghế?
  • Phân tích đối chiếu: Cô gái nói rõ “15把bǎ蓝lán色sè的de”, tức là muốn 15 chiếc ghế màu xanh. Các số 30 và 25 là giá tiền mỗi chiếc của hai loại ghế, không phải số lượng đặt mua.
  • Kết luận: Chọn A. 15把bǎ (15 chiếc).
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 哈hā尔ěr滨bīn
B B. 海hǎi南nán
C C. 云yún南nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō哈hā尔ěr滨bīn的de冬dōng天tiān很hěn美měi. 女nǚ:是shì很hěn美měi. 男nán:这zhè个ge寒hán假jià我wǒ想xiǎng去qù那nà儿ér看kàn看kàn.咱zán们men一yì起qǐ去qù吧ba. 女nǚ:我wǒ打dǎ算suàn去qù海hǎi南nán. 问wèn:女nǚ的de寒hán假jià要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:听tīng说shuō哈hā尔ěr滨bīn的de冬dōng天tiān很hěn美měi。 * Nghĩa: Nghe nói mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp.
    • 女nǚ:是shì很hěn美měi。 * Nghĩa: Đúng là rất đẹp.
    • 男nán:这zhè个ge寒hán假jià我wǒ想xiǎng去qù那nà儿ér看kàn看kàn。咱zán们men一yì起qǐ去qù吧ba。 * Nghĩa: Kỳ nghỉ đông này tôi muốn đến đó tham quan. Chúng ta cùng đi nhé.
    • 女nǚ:我wǒ打dǎ算suàn去qù海hǎi南nán。 * Nghĩa: Tôi dự định đi Hải Nam.
  • Câu hỏi: 女nǚ的de寒hán假jià要yào去qù哪nǎ儿ér?
    • Nghĩa: Kỳ nghỉ đông người phụ nữ sẽ đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Cáp Nhĩ Tân là nơi người đàn ông muốn đến và rủ cô gái đi cùng. Cô gái nêu kế hoạch riêng là đến Hải Nam. Vân Nam không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 海hǎi南nán (Hải Nam).
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 工gōng作zuò
B B. 公gōng司sī
C C. 房fáng子zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ的de同tóng事shì想xiǎng找zhǎo个gè房fáng子zi. 女nǚ:他tā要yào找zhǎo什shén么me样yàng的de? 男nán:离lí公gōng司sī近jìn一yì点diǎn儿ér的de. 女nǚ:贵guì一yì点diǎn儿ér也yě没méi关guān系xì吗ma? 问wèn:男nán的de要yào帮bāng同tóng事shì找zhǎo什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:我wǒ的de同tóng事shì想xiǎng找zhǎo个gè房fáng子zi。 * Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà.
    • 女nǚ:他tā要yào找zhǎo什shén么me样yàng的de? * Nghĩa: Anh ấy muốn tìm loại như thế nào?
    • 男nán:离lí公gōng司sī近jìn一yì点diǎn儿ér的de。 * Nghĩa: Loại ở gần công ty một chút.
    • 女nǚ:贵guì一yì点diǎn儿ér也yě没méi关guān系xì吗ma? * Nghĩa: Đắt hơn một chút cũng không sao chứ?
  • Câu hỏi: 男nán的de要yào帮bāng同tóng事shì找zhǎo什shén么me?
    • Nghĩa: Người đàn ông định giúp đồng nghiệp tìm gì?
  • Phân tích đối chiếu: Cụm “找zhǎo个gè房fáng子zi” cho biết thứ cần tìm là nhà. “离lí公gōng司sī近jìn一yì点diǎn儿ér” chỉ yêu cầu về vị trí của căn nhà; công ty chỉ là địa điểm dùng để xác định khoảng cách. Công việc không phải thứ họ đang tìm.
  • Kết luận: Chọn C. 房fáng子zi.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 听tīng懂dǒng了le
B B. 一yì起qǐ去qù问wèn老lǎo师shī
C C. 说shuō得de太tài慢màn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge语yǔ法fǎ你nǐ听tīng懂dǒng了le吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu,老lǎo师shī说shuō得de有yǒu点diǎn儿er快kuài. 男nán:我wǒ也yě没méi听tīng懂dǒng.老lǎo师shī 女nǚ:我wǒ们men一yì起qǐ去qù问wèn问wèn吧ba. 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù.?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại
    • 男nán:这zhè个ge语yǔ法fǎ你nǐ听tīng懂dǒng了le吗ma? * Nghĩa: Bạn đã nghe hiểu điểm ngữ pháp này chưa?
    • 女nǚ:没méi有yǒu,老lǎo师shī说shuō得de有yǒu点diǎn儿er快kuài。 * Nghĩa: Chưa, thầy/cô giảng hơi nhanh.
    • 男nán:我wǒ也yě没méi听tīng懂dǒng。 * Nghĩa: Tôi cũng chưa nghe hiểu.
    • 女nǚ:我wǒ们men一yì起qǐ去qù问wèn问wèn吧ba。 * Nghĩa: Chúng ta cùng đi hỏi thử nhé.
  • Câu hỏi: 女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
    • Nghĩa: Ý của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 听tīng懂dǒng了le — Đã nghe hiểu. Không đúng, vì cô gái trả lời “没méi有yǒu” (chưa).
    • B. 一yì起qǐ去qù问wèn老lǎo师shī — Cùng đi hỏi thầy/cô. Phù hợp với lời đề nghị “我wǒ们men一yì起qǐ去qù问wèn问wèn吧ba”.
    • C. 说shuō得de太tài慢màn — Giảng quá chậm. Không đúng, cô gái nói thầy/cô giảng hơi nhanh: “说shuō得de有yǒu点diǎn儿er快kuài”.
  • Kết luận: Chọn B. 一yì起qǐ去qù问wèn老lǎo师shī (Cùng đi hỏi thầy/cô).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!