Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-02 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-02

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-02
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ明míng天tiān要yào参cān加jiā朋péng友yǒu的de婚hūn礼lǐ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ明míng天tiān要yào参cān加jiā朋péng友yǒu的de婚hūn礼lǐ。
  • Nghĩa: Ngày mai tôi sẽ dự đám cưới của bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu trong băng cho biết người nói sẽ dự đám cưới của bạn mình vào ngày mai. Nội dung này khớp với nhận định của câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张zhāng立lì说shuō她tā家jiā的de客kè人rén少shǎo,只zhǐ有yǒu三sān个gè人rén.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 张zhāng立lì说shuō她tā家jiā的de客kè人rén少shǎo,只zhǐ有yǒu三sān个gè人rén。
  • Nghĩa: Trương Lập nói khách ở nhà cô ấy ít, chỉ có ba người.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe khẳng định số khách chỉ là ba người. Tuy nhiên, đáp án chính thức xác định nhận định này không khớp với nội dung cần đối chiếu của đề, nên không chọn Đúng.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men的de行xíng李li太tài多duō了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ们men的de行xíng李li太tài多duō了le。
  • Nghĩa: Hành lý của chúng tôi nhiều quá.
  • Phân tích đối chiếu: Từ 太tài多duō了le nhấn mạnh hành lý nhiều hơn mức bình thường. Nội dung câu nghe phù hợp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
春chūn节jié的de时shí候hòu,很hěn多duō家jiā门mén上shàng都dōu有yǒu“福fú”字zì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 春chūn节jié的de时shí候hòu,很hěn多duō家jiā门mén上shàng都dōu有yǒu“福fú”字zì。
  • Nghĩa: Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều nhà đều có chữ “Phúc”.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói nhiều gia đình dán chữ “福fú” trên cửa vào dịp Tết. Chi tiết về thời điểm và chữ được nhắc đến khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨zuó天tiān玛mǎ丽lì去qù商shāng店diàn买mǎi了le一yì台tái电diàn脑nǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 昨zuó天tiān玛mǎ丽lì去qù商shāng店diàn买mǎi了le一yì台tái电diàn脑nǎo。
  • Nghĩa: Hôm qua Mary đến cửa hàng mua một chiếc máy tính.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe xác nhận Mary đã mua máy tính ở cửa hàng hôm qua. Dù vậy, đáp án chính thức của đề xác định nhận định này không khớp với phần cần phán đoán.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
新xīn同tóng学xué都dōu说shuō我wǒ们men的de学xué校xiào很hěn漂piào亮liang。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 新xīn同tóng学xué都dōu说shuō我wǒ们men的de学xué校xiào很hěn漂piào亮liang。
  • Nghĩa: Các bạn học mới đều nói trường chúng tôi rất đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe không cung cấp nhận định nào khác để đối chiếu; nội dung được nêu trong câu là trường rất đẹp. Tuy nhiên, đáp án chính thức của đề đánh dấu nhận định này là sai.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù。
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā现xiàn在zài在zài出chū租zū车chē上shàng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 她tā现xiàn在zài在zài出chū租zū车chē上shàng。
  • Nghĩa: Bây giờ cô ấy đang ở trên taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói cô ấy đang ở trên taxi. Theo đáp án chính thức, thông tin này không khớp với nhận định cần đánh giá trong đề.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù。
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每měi年nián冬dōng天tiān我wǒ都dōu去qù滑huá雪xuě。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 每měi年nián冬dōng天tiān我wǒ都dōu去qù滑huá雪xuě。
  • Nghĩa: Mùa đông năm nào tôi cũng đi trượt tuyết.
  • Phân tích đối chiếu: 每měi年nián冬dōng天tiān nghĩa là “mùa đông năm nào”, 都dōu nhấn mạnh việc này diễn ra đều đặn, còn 去qù滑huá雪xuě là “đi trượt tuyết”. Nội dung câu nghe khớp với thông tin được nêu.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què。
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
乒pīng乓pāng球qiú打dǎ得de真zhēn好hǎo。我wǒ一yí会huì儿er再zài给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 乒pīng乓pāng球qiú打dǎ得de真zhēn好hǎo。我wǒ一yí会huì儿er再zài给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà。 (Pīngpāngqiú dǎ de zhēn hǎo. Wǒ yíhuìr zài gěi nǐ dǎ diànhuà.)
  • Nghĩa: Bạn chơi bóng bàn giỏi thật đấy. Lát nữa tôi sẽ gọi điện cho bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu thứ nhất khen kỹ năng chơi bóng bàn; câu thứ hai nói lát nữa sẽ gọi điện. Theo đáp án chính thức, nội dung này không khớp với nhận định cần đánh giá trong đề.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù。
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng? 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan运yùn动dòng? — Nam: Bạn thích vận động à?
    • 女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan打dǎ网wǎng球qiú。 — Nữ: Tôi thích chơi quần vợt.
  • Nghĩa: Người nam hỏi cô gái có thích vận động không; cô gái trả lời rằng cô thích chơi quần vợt.
  • Phân tích đối chiếu: 打dǎ网wǎng球qiú nghĩa là “chơi quần vợt”, đây là một môn thể thao. Theo đáp án chính thức, nhận định trong câu hỏi không khớp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù。
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:祝zhù你nǐ生shēng日rì快kuài乐lè! 男nán:谢xiè谢xie.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:祝zhù你nǐ生shēng日rì快kuài乐lè! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
    • 男nán:谢xiè谢xie。 — Cảm ơn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu chúc sinh nhật cho biết hai người đang nói về dịp sinh nhật. Bức tranh B phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn B.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,您nín好hǎo,请qǐng问wèn是shì王wáng先xiān生shēng吗ma? 男nán:我wǒ是shì,请qǐng问wèn您nín是shì哪nǎ位wèi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女nǚ:喂wèi,您nín好hǎo,请qǐng问wèn是shì王wáng先xiān生shēng吗ma? — A lô, xin chào, cho hỏi có phải ông Vương không ạ?
    • 男nán:我wǒ是shì,请qǐng问wèn您nín是shì哪nǎ位wèi? — Tôi đây, xin hỏi bà là ai ạ?
  • Phân tích đối chiếu: 喂wèi là cách mở đầu cuộc gọi, còn 请qǐng问wèn是shì王wáng先xiān生shēng吗ma cho thấy người gọi đang xác nhận danh tính qua điện thoại. Bức tranh C phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn C.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè花huā儿ér漂piào亮liang吗ma? 女nǚ:漂piào亮liang,这zhè是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de花huā儿ér。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:这zhè花huā儿ér漂piào亮liang吗ma? — Bông hoa này có đẹp không?
    • 女nǚ:漂piào亮liang,这zhè是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de花huā儿ér。 — Đẹp chứ, đây là loài hoa tôi thích nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Hai người trực tiếp nhận xét về một bông hoa; người nữ còn nói đó là loài hoa mình yêu thích nhất. Bức tranh A phù hợp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn A.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan中zhōng餐cān还hái是shì西xī餐cān? 女nǚ:我wǒ觉jué得de中zhōng餐cān更gèng好hǎo吃chī。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan中zhōng餐cān还hái是shì西xī餐cān? — Bạn thích món Trung Quốc hay món phương Tây?
    • 女nǚ:我wǒ觉jué得de中zhōng餐cān更gèng好hǎo吃chī。 — Tôi thấy món Trung Quốc ngon hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng 还hái是shì để đưa ra hai lựa chọn: 中zhōng餐cān (Zhōngcān, món Trung Quốc) và 西xī餐cān (Xīcān, món phương Tây). Người nữ chọn món Trung Quốc và nói món này ngon hơn. Bức tranh E phù hợp với nội dung đó.
  • Kết luận: Chọn E.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:怎zěn么me了le?不bù舒shū服fú吗ma? 女nǚ:她tā可kě能néng发fā烧shāo了le,今jīn天tiān不bù能néng去qù上shàng课kè了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男nán:怎zěn么me了le?不bù舒shū服fú吗ma? — Sao vậy? Cô ấy thấy không khỏe à?
    • 女nǚ:她tā可kě能néng发fā烧shāo了le,今jīn天tiān不bù能néng去qù上shàng课kè了le。 — Có thể cô ấy bị sốt rồi, hôm nay không thể đi học được.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 发fā烧shāo nghĩa là bị sốt; vì vậy cô ấy không thể đi 上shàng课kè (shàngkè, lên lớp) hôm nay. Bức tranh D phù hợp với tình huống người bị ốm và phải nghỉ học.
  • Kết luận: Chọn D.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ毕bì业yè以yǐ后hòu想xiǎng做zuò什shén么me? 女nǚ:我wǒ想xiǎng当dāng教jiào师shī.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ毕bì业yè以yǐ后hòu想xiǎng做zuò什shén么me?
    • 女nǚ:我wǒ想xiǎng当dāng教jiào师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm nghề gì? Nữ: Mình muốn làm giáo viên.
  • Phân tích đối chiếu tranh: Từ khóa 教jiào师shī nghĩa là giáo viên; hội thoại nói về nghề nghiệp mà cô gái muốn làm sau khi tốt nghiệp. Tranh C phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn C。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā妈ma买mǎi月yuè饼bǐng了le? 女nǚ:是shì啊a,今jīn天tiān是shì中zhōng秋qiū节jié.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:妈mā妈ma买mǎi月yuè饼bǐng了le?
    • 女nǚ:是shì啊a,今jīn天tiān是shì中zhōng秋qiū节jié。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 月yuè饼bǐng là bánh trung thu, còn 中zhōng秋qiū节jié là Tết Trung thu. Tranh A phù hợp với cuộc trò chuyện về bánh trung thu và dịp lễ này.
  • Kết luận: Chọn A。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè双shuāng鞋xié有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,能néng不bu能néng换huàn一yì双shuāng? 女nǚ:没méi问wèn题tí.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:这zhè双shuāng鞋xié有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,能néng不bu能néng换huàn一yì双shuāng?
    • 女nǚ:没méi问wèn题tí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, có thể đổi đôi khác không? Nữ: Được, không vấn đề gì.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 这zhè双shuāng鞋xié là đôi giày này; 有yǒu点diǎn儿er小xiǎo nghĩa là hơi nhỏ; 换huàn一yì双shuāng là đổi một đôi khác. Tranh B phù hợp với tình huống đổi giày vì đôi đang thử hơi nhỏ.
  • Kết luận: Chọn B。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ不bú会huì用yòng筷kuài子zi吃chī饭fàn. 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ教jiào你nǐ.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ不bú会huì用yòng筷kuài子zi吃chī饭fàn。
    • 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ教jiào你nǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình không biết dùng đũa để ăn. Nữ: Không sao, mình sẽ dạy bạn.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 筷kuài子zi là đũa; 不bú会huì用yòng nghĩa là không biết dùng; 教jiào你nǐ là dạy bạn. Tranh E phù hợp với cảnh một người được hướng dẫn cách dùng đũa.
  • Kết luận: Chọn E。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ走zǒu楼lóu梯tī不bú累lèi吗ma? 男nán:是shì啊a,我wǒ也yě觉jué得de很hěn累lèi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:你nǐ走zǒu楼lóu梯tī不bú累lèi吗ma?
    • 男nán:是shì啊a,我wǒ也yě觉jué得de很hěn累lèi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi cầu thang bộ mà không mệt à? Nam: Có chứ, mình cũng thấy rất mệt.
  • Phân tích đối chiếu tranh: 楼lóu梯tī là cầu thang bộ; 累lèi là mệt. Câu hỏi dùng 不bú累lèi吗ma để hỏi kiểu xác nhận, và câu trả lời 是shì啊a xác nhận rằng người nam cũng thấy mệt. Tranh D phù hợp với tình huống đi cầu thang khiến người ta mệt.
  • Kết luận: Chọn D。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 一yī月yuè
B B. 七qī月yuè
C C. 三sān月yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn学xué校xiào什shén么me时shí候hòu放fàng假jià? 女nǚ:一yī月yuè放fàng寒hán假jià,七qī月yuè放fàng暑shǔ假jià。 问wèn:学xué校xiào什shén么me时shí候hòu放fàng暑shǔ假jià?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:请qǐng问wèn学xué校xiào什shén么me时shí候hòu放fàng假jià? — Xin hỏi trường nghỉ vào lúc nào?
    • 女nǚ:一yī月yuè放fàng寒hán假jià,七qī月yuè放fàng暑shǔ假jià。 — Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè.
    • 问wèn:学xué校xiào什shén么me时shí候hòu放fàng暑shǔ假jià? — Hỏi: Trường nghỉ hè vào lúc nào?
  • Phân tích: Câu hỏi nhắm đến thời gian nghỉ hè. Người nữ nói rõ tháng Bảy nghỉ hè; tháng Một là thời gian nghỉ đông.
  • Kết luận: Chọn B. 七qī月yuè (tháng Bảy).
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 天tiān气qì预yù报bào
B B. 电diàn影yǐng
C C. 话huà剧jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:别bié看kàn电diàn视shì了le,快kuài来lái吃chī饭fàn吧ba. 男nán:知zhī道dào了le,我wǒ看kàn看kàn天tiān气qì怎zěn么me样yàng. 问wèn:男nán的de想xiǎng看kàn什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:别bié看kàn电diàn视shì了le,快kuài来lái吃chī饭fàn吧ba。 — Đừng xem ti vi nữa, mau đến ăn cơm đi.
    • 男nán:知zhī道dào了le,我wǒ看kàn看kàn天tiān气qì怎zěn么me样yàng。 — Biết rồi, để anh xem thời tiết thế nào.
    • 问wèn:男nán的de想xiǎng看kàn什shén么me? — Hỏi: Người đàn ông muốn xem gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 天tiān气qì预yù报bào — Dự báo thời tiết. Anh ấy muốn xem thời tiết thế nào, nên đây là lựa chọn phù hợp.
    • B. 电diàn影yǐng — Phim. Hội thoại không nhắc đến phim.
    • C. 话huà剧jù — Kịch nói. Hội thoại không nhắc đến kịch.
  • Kết luận: Chọn A. 天tiān气qì预yù报bào (dự báo thời tiết).
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 游yóu泳yǒng
B B. 散sàn步bù
C C. 跑pǎo步bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu跑pǎo步bù. 女nǚ:我wǒ更gèng喜xǐ欢huan散sàn步bù,跑pǎo步bù太tài累lèi了le. 问wèn:男nán的de每měi天tiān都dōu做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu跑pǎo步bù。 — Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
    • 女nǚ:我wǒ更gèng喜xǐ欢huan散sàn步bù,跑pǎo步bù太tài累lèi了le。 — Tôi thích đi dạo hơn, chạy bộ mệt quá.
    • 问wèn:男nán的de每měi天tiān都dōu做zuò什shén么me? — Hỏi: Người đàn ông ngày nào cũng làm gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 游yóu泳yǒng — Bơi. Hội thoại không nói người đàn ông đi bơi.
    • B. 散sàn步bù — Đi dạo. Đây là hoạt động người nữ thích; cô ấy còn nói chạy bộ mệt.
    • C. 跑pǎo步bù — Chạy bộ. Người đàn ông nói sáng nào mình cũng chạy bộ, khớp trực tiếp với câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn C. 跑pǎo步bù (chạy bộ).
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn不bù好hǎo
B B. 一yì般bān
C C. 很hěn好hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:王wáng老lǎo板bǎn,最zuì近jìn生shēng意yì怎zěn么me样yàng? 女nǚ:客kè人rén很hěn少shǎo,你nǐ那nà儿ér呢ne? 问wèn:女nǚ的de最zuì近jìn生shēng意yì怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:王wáng老lǎo板bǎn,最zuì近jìn生shēng意yì怎zěn么me样yàng? — Chủ tiệm Vương, dạo này việc làm ăn thế nào?
    • 女nǚ:客kè人rén很hěn少shǎo,你nǐ那nà儿ér呢ne? — Khách rất ít, còn chỗ anh thì sao?
    • 问wèn:女nǚ的de最zuì近jìn生shēng意yì怎zěn么me样yàng? — Hỏi: Dạo này việc làm ăn của người phụ nữ thế nào?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 很hěn不bù好hǎo — Rất không tốt. Khách rất ít cho thấy việc làm ăn đang kém.
    • B. 一yì般bān — Bình thường. Cách nói này không phù hợp với chi tiết khách rất ít.
    • C. 很hěn好hǎo — Rất tốt. Trái với thông tin khách rất ít.
  • Kết luận: Chọn A. 很hěn不bù好hǎo (rất không tốt).
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 哲zhé学xué
B B. 文wén学xué
C C. 医yī学xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō你nǐ是shì哲zhé学xué系xì的de新xīn生shēng? 女nǚ:我wǒ很hěn喜xǐ欢huan哲zhé学xué,不bú过guò我wǒ是shì文wén学xué系xì的de学xué生shēng. 问wèn:女nǚ的de的de专zhuān业yè是shì什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:听tīng说shuō你nǐ是shì哲zhé学xué系xì的de新xīn生shēng? — Nghe nói bạn là sinh viên mới của khoa Triết học à?
    • 女nǚ:我wǒ很hěn喜xǐ欢huan哲zhé学xué,不bú过guò我wǒ是shì文wén学xué系xì的de学xué生shēng。 — Tôi rất thích triết học, nhưng tôi là sinh viên khoa Văn học.
    • 问wèn:女nǚ的de的de专zhuān业yè是shì什shén么me? — Hỏi: Chuyên ngành của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 哲zhé学xué — Triết học. Cô ấy nói mình thích triết học, nhưng không học khoa này.
    • B. 文wén学xué — Văn học. Cô ấy xác nhận mình là sinh viên khoa Văn học.
    • C. 医yī学xué — Y học. Hội thoại không nhắc đến ngành này.
  • Kết luận: Chọn B. 文wén学xué (Văn học).
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 北běi京jīng
B B. 深shēn圳zhèn
C C. 沈shěn阳yáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:北běi京jīng冬dōng天tiān真zhēn冷lěng啊a! 女nǚ:沈shěn阳yáng的de冬dōng天tiān比bǐ北běi京jīng冷lěng. 问wèn:哪nǎ里lǐ冬dōng天tiān更gèng冷lěng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:北běi京jīng冬dōng天tiān真zhēn冷lěng啊a! — Mùa đông ở Bắc Kinh lạnh thật đấy!
    • 女nǚ:沈shěn阳yáng的de冬dōng天tiān比bǐ北běi京jīng冷lěng。 — Mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn Bắc Kinh.
    • 问wèn:哪nǎ里lǐ冬dōng天tiān更gèng冷lěng? — Hỏi: Mùa đông ở đâu lạnh hơn?
  • Phân tích: Cấu trúc “A 比bǐ B + tính từ” dùng để so sánh, cho biết A có đặc điểm ấy hơn B. Câu nói nêu rõ mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn mùa đông ở Bắc Kinh.
  • Đối chiếu phương án: A. 北běi京jīng (Běijīng — Bắc Kinh) là nơi được đem ra so sánh; B. 深shēn圳zhèn (Shēnzhèn — Thâm Quyến) không được nhắc đến; C. 沈shěn阳yáng (Shěnyáng — Thẩm Dương) là nơi có mùa đông lạnh hơn.
  • Kết luận: Chọn C. 沈shěn阳yáng。
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 60岁suì
B B. 61岁suì
C C. 67岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín今jīn年nián多duō大dà了le? 女nǚ:我wǒ今jīn年nián都dōu67了le。 问wèn:女nǚ的de多duō大dà年nián纪jì了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:您nín今jīn年nián多duō大dà了le? — Ông/bà năm nay bao nhiêu tuổi?
    • 女nǚ:我wǒ今jīn年nián都dōu67了le。 — Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi.
    • 问wèn:女nǚ的de多duō大dà年nián纪jì了le? — Hỏi: Người phụ nữ bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích: Người phụ nữ trả lời trực tiếp tuổi của mình là 67. Từ 都dōu ở đây nhấn mạnh cảm giác “đã đến 67 tuổi rồi”, còn con số 67 mới là thông tin cần chọn.
  • Đối chiếu phương án: A. 60岁suì (liùshí suì — 60 tuổi) và B. 61岁suì (liùshíyī suì — 61 tuổi) đều không khớp con số trong lời thoại; C. 67岁suì (liùshíqī suì — 67 tuổi) khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Chọn C. 67岁suì。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 八bā点diǎn
B B. 八bā点diǎn半bàn
C C. 七qī点diǎn半bàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:已yǐ经jīng八bā点diǎn了le,比bǐ赛sài怎zěn么me还hái不bù开kāi始shǐ? 女nǚ:还hái有yǒu半bàn个gè小xiǎo时shí呢ne。 问wèn:比bǐ赛sài什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:已yǐ经jīng八bā点diǎn了le,比bǐ赛sài怎zěn么me还hái不bù开kāi始shǐ? — Đã 8 giờ rồi, sao trận đấu vẫn chưa bắt đầu?
    • 女nǚ:还hái有yǒu半bàn个gè小xiǎo时shí呢ne。 — Còn nửa tiếng nữa cơ.
    • 问wèn:比bǐ赛sài什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ? — Hỏi: Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích: Hiện tại là 8 giờ. Cụm 还hái有yǒu半bàn个gè小xiǎo时shí nghĩa là còn nửa tiếng nữa, nên cộng thêm 30 phút: 8 giờ + 30 phút = 8 giờ rưỡi.
  • Đối chiếu phương án: A. 八bā点diǎn (bā diǎn — 8 giờ) là thời điểm hiện tại; B. 八bā点diǎn半bàn (bā diǎn bàn — 8 giờ rưỡi) là thời điểm bắt đầu sau nửa tiếng; C. 七qī点diǎn半bàn (qī diǎn bàn — 7 giờ rưỡi) đã qua.
  • Kết luận: Chọn B. 八bā点diǎn半bàn。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 颜yán色sè
B B. 价jià格gé
C C. 样yàng子zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín穿chuān这zhè件jiàn大dà衣yī很hěn好hǎo看kàn. 女nǚ:我wǒ觉jué得de样yàng子zi还hái行xíng,可kě是shì颜yán色sè不bú太tài好hǎo. 问wèn:女nǚ的de对duì什shén么me不bù满mǎn意yì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:您nín穿chuān这zhè件jiàn大dà衣yī很hěn好hǎo看kàn。 — Bà mặc chiếc áo khoác này rất đẹp.
    • 女nǚ:我wǒ觉jué得de样yàng子zi还hái行xíng,可kě是shì颜yán色sè不bú太tài好hǎo。 — Tôi thấy kiểu dáng cũng được, nhưng màu sắc không được đẹp lắm.
    • 问wèn:女nǚ的de对duì什shén么me不bù满mǎn意yì? — Hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì?
  • Phân tích: Người phụ nữ nói 样yàng子zi还hái行xíng, nghĩa là kiểu dáng cũng ổn; sau đó dùng 可kě是shì để nêu điều chưa ưng: 颜yán色sè不bú太tài好hǎo, tức màu sắc không được đẹp lắm. Vì vậy điều bà không hài lòng là màu sắc.
  • Đối chiếu phương án: A. 颜yán色sè (yánsè — màu sắc) khớp với điều bà chê; B. 价jià格gé (jiàgé — giá cả) không được đề cập; C. 样yàng子zi (yàngzi — kiểu dáng) được nhận xét là ổn.
  • Kết luận: Chọn A. 颜yán色sè。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 图tú书shū馆guǎn
B B. 宿sù舍shè
C C. 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ哪nǎ儿ér不bù舒shū服fú? 女nǚ:刚gāng才cái一yì直zhí头tóu疼téng,正zhèng要yào去qù医yī院yuàn呢ne。 问wèn:女nǚ的de现xiàn在zài要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:你nǐ哪nǎ儿ér不bù舒shū服fú? — Bạn thấy không khỏe ở đâu?
    • 女nǚ:刚gāng才cái一yì直zhí头tóu疼téng,正zhèng要yào去qù医yī院yuàn呢ne。 — Lúc nãy tôi cứ đau đầu mãi, đang định đi bệnh viện đây.
    • 问wèn:女nǚ的de现xiàn在zài要yào去qù哪nǎ儿ér? — Hỏi: Bây giờ người phụ nữ định đi đâu?
  • Phân tích: Người phụ nữ nói 正zhèng要yào去qù医yī院yuàn, nghĩa là đang định đi bệnh viện. Câu hỏi hỏi nơi cô ấy sắp đến, không hỏi nơi cô ấy vừa ở hay triệu chứng của cô ấy.
  • Đối chiếu phương án: A. 图tú书shū馆guǎn (túshūguǎn — thư viện) và B. 宿sù舍shè không được nhắc đến; C. 医yī院yuàn (yīyuàn — bệnh viện) khớp trực tiếp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 医yī院yuàn。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A 200元yuán
B B 120元yuán
C C 180元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu真zhēn漂piào亮liang,请qǐng问wèn多duō少shǎo钱qián? 男nán:200元yuán. 女nǚ:有yǒu点diǎn儿er贵guì,能néng不bu能néng便pián宜yi一yì些xiē? 男nán:您nín给gěi180吧ba. 女nǚ:好hǎo,给gěi我wǒ一yí件jiàn小xiǎo号hào的de. 问wèn:女nǚ的de买mǎi这zhè件jiàn衣yī服fu花huā了le多duō少shǎo钱qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu真zhēn漂piào亮liang,请qǐng问wèn多duō少shǎo钱qián?(Nǚ: Zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang, qǐngwèn duōshao qián?)— Nữ: Chiếc áo này đẹp quá, cho hỏi bao nhiêu tiền?
    • 男nán:200元yuán。(Nán: Èrbǎi yuán.)— Nam: 200 tệ.
    • 女nǚ:有yǒu点diǎn儿er贵guì,能néng不bu能néng便pián宜yi一yì些xiē?(Nǚ: Yǒudiǎnr guì, néng bu néng piányi yìxiē?)— Nữ: Hơi đắt, có thể bớt một chút không?
    • 男nán:您nín给gěi180吧ba。(Nán: Nín gěi yìbǎi bāshí ba.)— Nam: Vậy cô trả 180 nhé.
    • 女nǚ:好hǎo,给gěi我wǒ一yí件jiàn小xiǎo号hào的de。(Nǚ: Hǎo, gěi wǒ yí jiàn xiǎohào de.)— Nữ: Được, lấy cho tôi một chiếc cỡ nhỏ.
    • 问wèn:女nǚ的de买mǎi这zhè件jiàn衣yī服fu花huā了le多duō少shǎo钱qián?(Wèn: Nǚ de mǎi zhè jiàn yīfu huā le duōshao qián?)— Hỏi: Người phụ nữ mua chiếc áo này hết bao nhiêu tiền?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu chiếc áo giá 200 tệ. Người phụ nữ thấy hơi đắt nên mặc cả; người bán đồng ý bán với giá 180 tệ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 200元yuán: Đây là giá ban đầu người bán đưa ra, trước khi mặc cả.
    • B. 120元yuán: Không được nhắc đến trong cuộc hội thoại.
    • C. 180元yuán: Đây là mức giá người bán đưa ra sau khi người phụ nữ xin giảm giá.
  • Kết luận: Chọn C(180元yuán).
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A 烤kǎo鸭yā
B B 饺jiǎo子zǐ
C C 别bié的de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō这zhè家jiā饭fàn店diàn的de烤kǎo鸭yā很hěn有yǒu名míng。 女nǚ:烤kǎo鸭yā太tài贵guì了le,吃chī点diǎn儿ér别bié的de吧ba。 男nán:那nà去qù吃chī饺jiǎo子zǐ怎zěn么me样yàng? 女nǚ:好hǎo,咱zán们men走zǒu吧ba。 问wèn:他tā们men去qù吃chī什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:听tīng说shuō这zhè家jiā饭fàn店diàn的de烤kǎo鸭yā很hěn有yǒu名míng。(Nán: Tīngshuō zhè jiā fàndiàn de kǎoyā hěn yǒumíng.)— Nam: Nghe nói vịt quay ở nhà hàng này nổi tiếng lắm.
    • 女nǚ:烤kǎo鸭yā太tài贵guì了le,吃chī点diǎn儿ér别bié的de吧ba。(Nǚ: Kǎoyā tài guì le, chī diǎnr bié de ba.)— Nữ: Vịt quay đắt quá, mình ăn món khác nhé.
    • 男nán:那nà去qù吃chī饺jiǎo子zǐ怎zěn么me样yàng?(Nán: Nà qù chī jiǎozi zěnmeyàng?)— Nam: Vậy đi ăn sủi cảo thì sao?
    • 女nǚ:好hǎo,咱zán们men走zǒu吧ba。(Nǚ: Hǎo, zánmen zǒu ba.)— Nữ: Được, chúng ta đi thôi.
    • 问wèn:他tā们men去qù吃chī什shén么me?(Wèn: Tāmen qù chī shénme?)— Hỏi: Họ đi ăn món gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người không chọn vịt quay vì món đó quá đắt. Người phụ nữ đồng ý với đề nghị đi ăn sủi cảo.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 烤kǎo鸭yā(kǎoyā)— vịt quay: Được nhắc đến là món nổi tiếng nhưng bị cho là quá đắt, nên họ không chọn món này.
    • B. 饺jiǎo子zǐ(jiǎozi)— sủi cảo: Người nam đề nghị món này và người nữ đồng ý.
    • C. 别bié的de(bié de)— món khác: Đây chỉ là cách nói chung; món cụ thể được chọn là sủi cảo.
  • Kết luận: Chọn B(饺jiǎo子zǐ).
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A 教jiào室shì
B B 说shuō话huà的de地de方fāng
C C 宿sù舍shè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ把bǎ电diàn脑nǎo落luò在zài宿sù舍shè里lǐ了le. 女nǚ:你nǐ去qù拿ná吧ba,我wǒ在zài这zhè儿ér等děng你nǐ. 男nán:不bú用yòng了le,你nǐ先xiān去qù教jiào室shì吧ba. 女nǚ:那nà好hǎo吧ba,一yí会huì儿er见jiàn. 男nán:一yí会huì儿er见jiàn. 问wèn:男nán的de的de电diàn脑nǎo在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ把bǎ电diàn脑nǎo落luò在zài宿sù舍shè里lǐ了le。(Nán: Wǒ bǎ diànnǎo là zài sùshè lǐ le.)— Nam: Tôi để quên máy tính ở ký túc xá rồi.
    • 女nǚ:你nǐ去qù拿ná吧ba,我wǒ在zài这zhè儿ér等děng你nǐ。(Nǚ: Nǐ qù ná ba, wǒ zài zhèr děng nǐ.)— Nữ: Anh đi lấy đi, tôi đợi anh ở đây.
    • 男nán:不bú用yòng了le,你nǐ先xiān去qù教jiào室shì吧ba。(Nán: Bú yòng le, nǐ xiān qù jiàoshì ba.)— Nam: Không cần đâu, em cứ đến lớp trước đi.
    • 女nǚ:那nà好hǎo吧ba,一yí会huì儿er见jiàn。(Nǚ: Nà hǎo ba, yíhuìr jiàn.)— Nữ: Vậy được, lát gặp nhé.
    • 男nán:一yí会huì儿er见jiàn。(Nán: Yíhuìr jiàn.)— Nam: Lát gặp nhé.
    • 问wèn:男nán的de的de电diàn脑nǎo在zài哪nǎ儿ér?(Wèn: Nán de diànnǎo zài nǎr?)— Hỏi: Máy tính của người nam ở đâu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói mình để quên máy tính ở ký túc xá. Người nữ bảo anh quay lại lấy, nhưng anh bảo cô cứ đến lớp trước.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 教jiào室shì(jiàoshì)— lớp học: Người nam bảo người nữ đến lớp trước; đây không phải nơi anh để máy tính.
    • B. 说shuō话huà的de地de方fāng(shuōhuà de dìfang)— chỗ hai người đang nói chuyện: Hội thoại không nói máy tính ở đó.
    • C. 宿sù舍shè(sùshè)— ký túc xá: Người nam nói rõ máy tính bị để quên ở ký túc xá.
  • Kết luận: Chọn C(宿sù舍shè).
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A 汉hàn语yǔ书shū
B B 书shū包bāo
C C 钱qián包bāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ刚gāng才cái放fàng在zài这zhè儿ér的de书shū包bāo呢ne?你nǐ看kàn见jiàn了le吗ma? 女nǚ:没méi看kàn见jiàn,什shén么me颜yán色sè的de? 男nán:黑hēi色sè的de,里lǐ面miàn有yǒu我wǒ新xīn买mǎi的de汉hàn语yǔ书shū. 女nǚ:我wǒ帮bāng你nǐ找zhǎo找zhǎo吧ba. 问wèn:男nán的de在zài找zhǎo什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:我wǒ刚gāng才cái放fàng在zài这zhè儿ér的de书shū包bāo呢ne?你nǐ看kàn见jiàn了le吗ma?(Nán: Wǒ gāngcái fàng zài zhèr de shūbāo ne? Nǐ kànjiàn le ma?)— Nam: Cái cặp tôi vừa để ở đây đâu rồi? Bạn có nhìn thấy không?
    • 女nǚ:没méi看kàn见jiàn,什shén么me颜yán色sè的de?(Nǚ: Méi kànjiàn, shénme yánsè de?)— Nữ: Tôi không thấy. Nó màu gì?
    • 男nán:黑hēi色sè的de,里lǐ面miàn有yǒu我wǒ新xīn买mǎi的de汉hàn语yǔ书shū。(Nán: Hēisè de, lǐmiàn yǒu wǒ xīn mǎi de Hànyǔ shū.)— Nam: Màu đen, bên trong có quyển sách tiếng Trung tôi mới mua.
    • 女nǚ:我wǒ帮bāng你nǐ找zhǎo找zhǎo吧ba。(Nǚ: Wǒ bāng nǐ zhǎozhao ba.)— Nữ: Để tôi giúp bạn tìm nhé.
    • 问wèn:男nán的de在zài找zhǎo什shén么me?(Wèn: Nán de zài zhǎo shénme?)— Hỏi: Người nam đang tìm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi về chiếc cặp màu đen mình vừa để ở đó. Quyển sách tiếng Trung mới mua chỉ là đồ vật ở bên trong cặp.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 汉hàn语yǔ书shū(Hànyǔ shū)— sách tiếng Trung: Đây là thứ nằm trong cặp, không phải thứ anh đang tìm.
    • B. 书shū包bāo(shūbāo)— cặp sách: Câu hỏi đầu tiên của người nam là “书shū包bāo呢ne?” (Cái cặp đâu rồi?), nên đây là đồ vật anh muốn tìm.
    • C. 钱qián包bāo(qiánbāo)— ví tiền: Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B(书shū包bāo).
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A 演yǎn出chū很hěn好hǎo
B B 想xiǎng去qù买mǎi票piào
C C 请qǐng女nǚ的de一yì起qǐ去qù看kàn演yǎn出chū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō你nǐ很hěn想xiǎng看kàn这zhè个ge演yǎn出chū,买mǎi到dào票piào了le吗ma? 女nǚ:还hái没méi去qù买mǎi呢ne. 男nán:我wǒ多duō买mǎi了le一yì张zhāng票piào,咱zán们men一yì起qǐ去qù吧ba. 女nǚ:太tài好hǎo了le,谢xiè谢xiè你nǐ. 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男nán:听tīng说shuō你nǐ很hěn想xiǎng看kàn这zhè个ge演yǎn出chū,买mǎi到dào票piào了le吗ma?(Nán: Tīngshuō nǐ hěn xiǎng kàn zhège yǎnchū, mǎidào piào le ma?)— Nam: Nghe nói em rất muốn xem buổi biểu diễn này. Em mua được vé chưa?
    • 女nǚ:还hái没méi去qù买mǎi呢ne。(Nǚ: Hái méi qù mǎi ne.)— Nữ: Em còn chưa đi mua nữa.
    • 男nán:我wǒ多duō买mǎi了le一yì张zhāng票piào,咱zán们men一yì起qǐ去qù吧ba。(Nán: Wǒ duō mǎi le yì zhāng piào, zánmen yìqǐ qù ba.)— Nam: Anh mua dư một vé, chúng ta cùng đi nhé.
    • 女nǚ:太tài好hǎo了le,谢xiè谢xiè你nǐ。(Nǚ: Tài hǎo le, xièxie nǐ.)— Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh.
    • 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?(Wèn: Nán de shì shénme yìsi?)— Hỏi: Ý của người nam là gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ chưa mua vé. Người nam nói mình có một vé dư và mời cô cùng đi xem buổi biểu diễn.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 演yǎn出chū很hěn好hǎo(yǎnchū hěn hǎo)— buổi biểu diễn rất hay: Người nam không nhận xét chất lượng buổi diễn.
    • B. 想xiǎng去qù买mǎi票piào(xiǎng qù mǎi piào)— muốn đi mua vé: Anh không nói muốn đi mua vé; anh đã có sẵn một vé dư.
    • C. 请qǐng女nǚ的de一yì起qǐ去qù看kàn演yǎn出chū(qǐng nǚ de yìqǐ qù kàn yǎnchū)— mời người nữ cùng đi xem biểu diễn: Câu “咱zán们men一yì起qǐ去qù吧ba” thể hiện lời mời này.
  • Kết luận: Chọn C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!