Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-01 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-01
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de坏huài了le.星xīng期qī日rì我wǒ们men去qù
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ的de坏huài了le。星xīng期qī日rì我wǒ们men去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồ của tôi bị hỏng rồi. Chủ nhật chúng ta đi.
  • Phân tích đối chiếu: Bản ghi chỉ có hai mệnh đề rời, chưa nêu rõ món đồ nào bị hỏng hoặc chủ nhật sẽ đi đâu. Vì nhận định trong đề không có nội dung để đối chiếu, chưa thể xác định chính xác căn cứ của đáp án từ phần lời thoại được cung cấp.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正zhèng确què (Đúng).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
游yóu泳yǒng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 游yóu泳yǒng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội.
  • Phân tích đối chiếu: Bản ghi chỉ có từ “bơi lội”, không kèm câu nhận định cần đánh giá. Vì vậy, không đủ dữ liệu để giải thích cụ thể điểm sai; có thể kết luận theo đáp án chính thức.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 错cuò误wù (Sai).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā明míng天tiān坐zuò飞fēi机jī去qù上shàng海hǎi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 她tā明míng天tiān坐zuò飞fēi机jī去qù上shàng海hǎi。 (Tā míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nêu rõ ba thông tin: người đi là cô ấy, thời gian là ngày mai, phương tiện là máy bay và điểm đến là Thượng Hải. Bản ghi không cung cấp câu nhận định riêng, nên chưa thể đối chiếu từng chi tiết với nhận định đó.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正zhèng确què (Đúng).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā很hěn早zǎo就jiù起qǐ床chuáng开kāi始shǐ学xué习xí了le.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 她tā很hěn早zǎo就jiù起qǐ床chuáng开kāi始shǐ学xué习xí了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã dậy từ rất sớm và bắt đầu học.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết cô ấy thức dậy sớm rồi bắt đầu học. Cụm 很hěn早zǎo就jiù nhấn mạnh việc bắt đầu từ sớm. Bản ghi không có câu nhận định riêng để xác định cụ thể nội dung được đem ra so sánh.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正zhèng确què (Đúng).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张zhāng先xiān生shēng您nín好hǎo,见jiàn到dào您nín很hěn高gāo兴xìng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 张zhāng先xiān生shēng您nín好hǎo,见jiàn到dào您nín很hěn高gāo兴xìng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào ông Trương, rất vui được gặp ông.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói chào ông Trương bằng cách xưng hô lịch sự 您nín và bày tỏ niềm vui khi gặp ông. Bản ghi không cung cấp câu nhận định riêng, nên chưa thể đối chiếu chính xác nhận định với lời thoại.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正zhèng确què (Đúng).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ女nǚ朋péng友yǒu喜xǐ欢huan玫méi瑰guī花huā.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我wǒ女nǚ朋péng友yǒu喜xǐ欢huan玫méi瑰guī花huā。
  • Nghĩa: Bạn gái tôi thích hoa hồng.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ người được nhắc đến là bạn gái của người nói, và sở thích của cô ấy là hoa hồng. Nội dung này khớp với nhận định trong câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
请qǐng大dà家jiā明míng天tiān下xià午wǔ一yì点diǎn来lái教jiào室shì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 请qǐng大dà家jiā明míng天tiān下xià午wǔ一yì点diǎn来lái教jiào室shì。
  • Nghĩa: Mời mọi người ngày mai lúc một giờ chiều đến lớp học.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe đưa ra lời nhắc mọi người đến lớp vào ngày mai, lúc một giờ chiều. Tuy nhiên, nhận định của câu hỏi không khớp với thông tin trong băng.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān是shì我wǒ妻qī子zǐ的de生shēng日rì,这zhè是shì我wǒ送sòng给gěi她tā的de生shēng日rì礼lǐ物wù.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 今jīn天tiān是shì我wǒ妻qī子zǐ的de生shēng日rì,这zhè是shì我wǒ送sòng给gěi她tā的de生shēng日rì礼lǐ物wù。
  • Nghĩa: Hôm nay là sinh nhật vợ tôi; đây là món quà sinh nhật tôi tặng cô ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói xác nhận hôm nay là sinh nhật vợ mình và món đồ đang nhắc đến là quà sinh nhật anh ấy tặng vợ. Hai thông tin ăn khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明míng天tiān我wǒ们men想xiǎng去qù商shāng店diàn买mǎi一yí件jiàn大dà衣yī.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 明míng天tiān我wǒ们men想xiǎng去qù商shāng店diàn买mǎi一yí件jiàn大dà衣yī。
  • Nghĩa: Ngày mai chúng tôi muốn đến cửa hàng mua một chiếc áo khoác.
  • Phân tích đối chiếu: Băng nghe nói đến dự định đi cửa hàng mua áo khoác vào ngày mai. Dù vậy, thông tin này không khớp với nhận định trong câu hỏi.
  • Kết luận: Chọn 错cuò误wù.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià班bān以yǐ前qián,我wǒ们men做zuò完wán这zhè些xiē工gōng作zuò
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 下xià班bān以yǐ前qián,我wǒ们men做zuò完wán这zhè些xiē工gōng作zuò。
  • Nghĩa: Trước khi tan làm, chúng tôi hoàn thành những công việc này.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói những công việc sẽ được làm xong trước giờ tan làm. Đoạn thoại tiếp theo trong dữ liệu là câu hỏi về môn thể thao yêu thích, không liên quan đến câu 10; phần giải thích cần dựa trên câu nghe của chính câu này.
  • Kết luận: Chọn 正zhèng确què.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:要yào喝hē水shuǐ吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xie.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:要yào喝hē水shuǐ吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xie。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn uống nước không? Nữ: Được, cảm ơn nhé.
  • Phân tích đối chiếu: 要yào喝hē水shuǐ吗ma? là lời mời uống nước; 好hǎo的de,谢xiè谢xie thể hiện người nữ đồng ý và cảm ơn. Nội dung phù hợp với tranh D.
  • Kết luận: Chọn D.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? 女nǚ:外wài面miàn下xià雨yǔ了le,出chū去qù要yào带dài伞sǎn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? 女nǚ:外wài面miàn下xià雨yǔ了le,出chū去qù要yào带dài伞sǎn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.
  • Phân tích đối chiếu: 下xià雨yǔ了le nghĩa là trời đã mưa; 带dài伞sǎn là mang ô. Hãy chọn tranh A thể hiện trời mưa hoặc có người mang ô.
  • Kết luận: Chọn A.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān晚wǎn上shàng几jǐ点diǎn睡shuì觉jiào?十shí点diǎn 女nǚ:我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng睡shuì觉jiào.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ每měi天tiān晚wǎn上shàng几jǐ点diǎn睡shuì觉jiào?十shí点diǎn。 女nǚ:我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng十shí点diǎn睡shuì觉jiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nào bạn cũng đi ngủ lúc mấy giờ? Mười giờ. Nữ: Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc mười giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nhắm vào thời điểm đi ngủ; 十shí点diǎn nghĩa là mười giờ. Nội dung khớp với tranh F.
  • Kết luận: Chọn F.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ们men现xiàn在zài去qù哪nǎ儿ér?现xiàn在zài去qù我wǒ们men天tiān坛tán.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:我wǒ们men现xiàn在zài去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:现xiàn在zài去qù天tiān坛tán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chúng ta đi đâu? Nữ: Bây giờ chúng ta đi Đàn Thiên Đường.
  • Phân tích đối chiếu: 去qù哪nǎ儿ér hỏi địa điểm sẽ đến; 去qù天tiān坛tán cho biết điểm đến là Thiên Đàn. Hội thoại phù hợp với tranh E.
  • Kết luận: Chọn E.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān跟gēn他tā一yì起qǐ走zǒu的de那nà个ge女nǚ孩hái儿ér是shì谁shuí? 女nǚ:那nà是shì他tā的de女nǚ朋péng友yǒu.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:昨zuó天tiān跟gēn他tā一yì起qǐ走zǒu的de那nà个ge女nǚ孩hái儿ér是shì谁shuí? 女nǚ:那nà是shì他tā的de女nǚ朋péng友yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái đi cùng anh ấy hôm qua là ai? Nữ: Đó là bạn gái của anh ấy.
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ朋péng友yǒu nghĩa là bạn gái. Hội thoại hỏi về cô gái đi cùng người nam và xác nhận đó là bạn gái của anh ấy; nội dung khớp với tranh C.
  • Kết luận: Chọn C.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:她tā在zài那nà儿ér做zuò什shén么me 女nǚ:她tā看kàn电diàn视shì呢ne.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:她tā在zài那nà儿ér做zuò什shén么me?
    • 女nǚ:她tā看kàn电diàn视shì呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy đang làm gì ở đó; cô ấy đang xem tivi.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 看kàn电diàn视shì nghĩa là xem tivi. Chọn bức tranh có người đang xem tivi.
  • Kết luận: Chọn C。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:医yī生shēng怎zěn么me 男nán:说shuō? 女nǚ:医yī生shēng说shuō我wǒ应yīng该gāi吃chī药yào,多duō休xiū息xi.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:医yī生shēng怎zěn么me说shuō?
    • 女nǚ:医yī生shēng说shuō我wǒ应yīng该gāi吃chī药yào,多duō休xiū息xi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi bác sĩ nói thế nào; cô ấy trả lời bác sĩ dặn nên uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
  • Phân tích đối chiếu: Các từ khóa 吃chī药yào (uống thuốc) và 多duō休xiū息xi (nghỉ ngơi nhiều) cho biết người nói đang kể lại lời dặn khi đi khám. Chọn tranh A phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn A。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan吃chī哪nǎ道dào菜cài? 女nǚ:我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī•宫gōng保bǎo鸡jī丁dīng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:你nǐ最zuì喜xǐ欢huan吃chī哪nǎ道dào菜cài?
    • 女nǚ:我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī宫gōng保bǎo鸡jī丁dīng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy thích ăn món nào nhất; cô ấy đáp món mình thích nhất là gà xào Kung Pao.
  • Phân tích đối chiếu: Câu trả lời nêu rõ tên món 宫gōng保bǎo鸡jī丁dīng. Chọn tranh B có món ăn này.
  • Kết luận: Chọn B。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū很hěn好hǎo看kàn,我wǒ非fēi常cháng喜xǐ欢huan. 女nǚ:那nà我wǒ就jiù把bǎ它tā送sòng给gěi你nǐ吧ba.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:这zhè本běn书shū很hěn好hǎo看kàn,我wǒ非fēi常cháng喜xǐ欢huan。
    • 女nǚ:那nà我wǒ就jiù把bǎ它tā送sòng给gěi你nǐ吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói cuốn sách này rất hay và mình rất thích; cô ấy liền đề nghị tặng cuốn sách cho anh ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 书shū (sách) và 送sòng给gěi你nǐ (tặng cho bạn) cho thấy bức tranh cần có cuốn sách được đem tặng. Tranh phù hợp là E.
  • Kết luận: Chọn E。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè种zhǒng苹píng果guǒ很hěn甜tián. 女nǚ:是shì吗ma?我wǒ买mǎi几jǐ个gè
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男nán:这zhè种zhǒng苹píng果guǒ很hěn甜tián。
    • 女nǚ:是shì吗ma?我wǒ买mǎi几jǐ个gè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói loại táo này rất ngọt; cô ấy hỏi thật vậy sao rồi nói sẽ mua vài quả.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 苹píng果guǒ và 买mǎi几jǐ个gè (mua vài quả) cho biết hội thoại nói về việc mua táo. Chọn bức tranh D có hình ảnh táo.
  • Kết luận: Chọn D。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 打dǎ电diàn话huà
B B. 开kāi会huì
C C. 上shàng课kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī在zài吗ma? 女nǚ:他tā正zhèng在zài开kāi会huì,您nín半bàn个gè小xiǎo时shí以yǐ后hòu再zài打dǎ,好hǎo吗ma? 问wèn:老lǎo师shī在zài做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:喂wèi,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī在zài吗ma? Dịch: Nam: Alo, xin hỏi thầy Vương có ở đó không?
  • 女nǚ:他tā正zhèng在zài开kāi会huì,您nín半bàn个gè小xiǎo时shí以yǐ后hòu再zài打dǎ,好hǎo吗ma? Dịch: Nữ: Thầy ấy đang họp, nửa tiếng nữa ông gọi lại nhé?
  • 问wèn:老lǎo师shī在zài做zuò什shén么me? Dịch: Hỏi: Thầy giáo đang làm gì?
  • Phân tích: Cụm 正zhèng在zài开kāi会huì nghĩa là “đang họp”. Câu hỏi muốn biết hoạt động hiện tại của thầy Vương. Việc gọi lại sau nửa tiếng chỉ là lời đề nghị, không phải việc thầy đang làm.
  • Đối chiếu: A. 打dǎ电diàn话huà (gọi điện) không đúng; B. 开kāi会huì (họp) khớp với lời thoại; C. 上shàng课kè (lên lớp) không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 开kāi会huì.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 邮yóu局jú
B B. 商shāng店diàn
C C. 银yín行háng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:听tīng说shuō邮yóu局jú就jiù在zài附fù近jìn,为wèi什shén么me没méi看kàn见jiàn呢ne? 男nán:别bié着zhe急jí,我wǒ们men再zài看kàn看kàn地de图tú. 问wèn:他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • 女nǚ:听tīng说shuō邮yóu局jú就jiù在zài附fù近jìn,为wèi什shén么me没méi看kàn见jiàn呢ne? Dịch: Nữ: Nghe nói bưu điện ở ngay gần đây, sao chúng ta chưa thấy nhỉ?
  • 男nán:别bié着zhe急jí,我wǒ们men再zài看kàn看kàn地de图tú。 Dịch: Nam: Đừng vội, chúng ta xem bản đồ thêm lần nữa nhé.
  • 问wèn:他tā们men要yào去qù哪nǎ儿ér? Dịch: Hỏi: Họ định đi đâu?
  • Phân tích: 邮yóu局jú nghĩa là “bưu điện”. Hai người đang tìm địa điểm này; việc xem bản đồ là để xác định đường đi.
  • Đối chiếu: A. 邮yóu局jú (bưu điện) khớp với địa điểm họ đang tìm; B. 商shāng店diàn (cửa hàng) và C. 银yín行háng (ngân hàng) không xuất hiện trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn A. 邮yóu局jú.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
B B. 步bù行xíng
C C. 骑qí自zì行xíng车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān都dōu骑qí自zì行xíng车chē上shàng下xià班bān? 女nǚ:是shì啊a,很hěn方fāng便biàn,还hái可kě以yǐ锻duàn炼liàn身shēn体tǐ.怎zěn么me 问wèn:女nǚ的de每měi天tiān上shàng下xià班bān?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:你nǐ每měi天tiān都dōu骑qí自zì行xíng车chē上shàng下xià班bān? Dịch: Nam: Ngày nào bạn cũng đi xe đạp đi làm và tan làm à?
  • 女nǚ:是shì啊a,很hěn方fāng便biàn,还hái可kě以yǐ锻duàn炼liàn身shēn体tǐ。 Dịch: Nữ: Đúng vậy, vừa tiện lợi lại còn có thể rèn luyện sức khỏe.
  • 问wèn:女nǚ的de每měi天tiān上shàng下xià班bān? Dịch: Hỏi: Người phụ nữ đi làm và tan làm bằng cách nào mỗi ngày?
  • Phân tích: Cụm 骑qí自zì行xíng车chē上shàng下xià班bān nghĩa là “đi xe đạp đi làm và tan làm”. Người phụ nữ xác nhận bằng 是shì啊a, nên cách đi lại được hỏi chính là đi xe đạp.
  • Đối chiếu: A. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē (đi xe buýt) không khớp; B. 步bù行xíng (đi bộ) không khớp; C. 骑qí自zì行xíng车chē (đi xe đạp) khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 骑qí自zì行xíng车chē.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 复fù习xí
B B. 看kàn书shū
C C. 考kǎo试shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo李lǐ,你nǐ的de朋péng友yǒu昨zuó天tiān怎zěn么me没méi来lái? 女nǚ:他tā今jīn天tiān有yǒu考kǎo试shì,昨zuó天tiān一yì直zhí在zài复fù习xí. 问wèn:小xiǎo李lǐ的de朋péng友yǒu今jīn天tiān要yào做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:小xiǎo李lǐ,你nǐ的de朋péng友yǒu昨zuó天tiān怎zěn么me没méi来lái? Dịch: Nam: Tiểu Lý, sao hôm qua bạn của cậu không đến?
  • 女nǚ:他tā今jīn天tiān有yǒu考kǎo试shì,昨zuó天tiān一yì直zhí在zài复fù习xí。 Dịch: Nữ: Hôm nay bạn ấy có bài thi, hôm qua cứ ôn bài suốt.
  • 问wèn:小xiǎo李lǐ的de朋péng友yǒu今jīn天tiān要yào做zuò什shén么me? Dịch: Hỏi: Hôm nay bạn của Tiểu Lý phải làm gì?
  • Phân tích: Câu 今jīn天tiān有yǒu考kǎo试shì cho biết hôm nay bạn ấy có bài thi. 复fù习xí là việc đã làm hôm qua để chuẩn bị cho bài thi, không phải hoạt động được hỏi cho hôm nay.
  • Đối chiếu: A. 复fù习xí (ôn bài) là việc hôm qua; B. 看kàn书shū (đọc sách) không được nhắc đến; C. 考kǎo试shì (thi) đúng với 今jīn天tiān有yǒu考kǎo试shì.
  • Kết luận: Chọn C. 考kǎo试shì.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 203
B B. 204
C C. 207
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ去qù203房fáng间jiān找zhǎo你nǐ,你nǐ不bú在zài. 女nǚ:我wǒ不bú住zhù203,我wǒ住zhù在zài204房fáng间jiān. 问wèn:女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:我wǒ去qù203房fáng间jiān找zhǎo你nǐ,你nǐ不bú在zài。 Dịch: Nam: Tôi đến phòng 203 tìm bạn nhưng bạn không có ở đó.
  • 女nǚ:我wǒ不bú住zhù203,我wǒ住zhù在zài204房fáng间jiān。 Dịch: Nữ: Tôi không ở phòng 203, tôi ở phòng 204.
  • 问wèn:女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān? Dịch: Hỏi: Người phụ nữ ở phòng nào?
  • Phân tích: Người phụ nữ phủ định mình ở phòng 203 rồi nói rõ mình住zhù在zài204房fáng间jiān, nghĩa là “ở phòng 204”.
  • Đối chiếu: A. 203 bị phủ định trong lời thoại; B. 204 là số phòng người phụ nữ xác nhận; C. 207 không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 204.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 10点diǎn10分fēn
B B. 10点diǎn
C C. 9点diǎn50分fēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:已yǐ经jīng十shí点diǎn了le,车chē怎zěn么me还hái不bù来lái? 女nǚ:别bié着zhe急jí,还hái有yǒu十shí分fēn钟zhōng呢ne. 问wèn:车chē几jǐ点diǎn到dào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nam: 已yǐ经jīng十shí点diǎn了le,车chē怎zěn么me还hái不bù来lái?
    • Nữ: 别bié着zhe急jí,还hái有yǒu十shí分fēn钟zhōng呢ne。
    • Hỏi: 车chē几jǐ点diǎn到dào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Đã mười giờ rồi, sao xe vẫn chưa đến?” Nữ đáp: “Đừng sốt ruột, vẫn còn mười phút nữa.” Câu hỏi là: “Mấy giờ xe đến?”
  • Phân tích đối chiếu: Hiện tại đã là 10 giờ, xe còn 10 phút nữa mới đến, nên thời điểm xe đến là 10 giờ 10 phút. A nêu đúng thời gian này; B là thời điểm hiện tại, còn C là thời điểm trước đó.
  • Kết luận: Chọn A — 10点diǎn10分fēn (10 giờ 10 phút).
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 商shāng城chéng
B B. 长cháng城chéng
C C. 市shì场chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:昨zuó天tiān我wǒ们men在zài长cháng城chéng看kàn到dào很hěn多duō人rén. 女nǚ:这zhè个ge季jì节jié那nà儿ér的de人rén很hěn多duō. 问wèn:男nán的de昨zuó天tiān去qù哪nǎ儿ér了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nam: 昨zuó天tiān我wǒ们men在zài长cháng城chéng看kàn到dào很hěn多duō人rén。
    • Nữ: 这zhè个ge季jì节jié那nà儿ér的de人rén很hěn多duō。
    • Hỏi: 男nán的de昨zuó天tiān去qù哪nǎ儿ér了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Hôm qua chúng tôi thấy rất nhiều người ở Vạn Lý Trường Thành.” Nữ nhận xét: “Mùa này ở đó có rất đông người.” Câu hỏi là: “Hôm qua người nam đã đi đâu?”
  • Phân tích đối chiếu: Địa điểm được nhắc trực tiếp trong lời nam là 长cháng城chéng (Chángchéng, Vạn Lý Trường Thành). 商shāng城chéng là trung tâm thương mại, 市shì场chǎng là chợ; hai địa điểm này không xuất hiện trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B — 长cháng城chéng (Vạn Lý Trường Thành).
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 太tài远yuǎn了le
B B. 很hěn小xiǎo
C C. 很hěn大dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:到dào了le,这zhè就jiù是shì我wǒ家jiā,请qǐng进jìn. 男nán:你nǐ家jiā可kě真zhēn大dà. 问wèn:男nán的de觉jué得de女nǚ的de的de家jiā怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nữ: 到dào了le,这zhè就jiù是shì我wǒ家jiā,请qǐng进jìn。
    • Nam: 你nǐ家jiā可kě真zhēn大dà。
    • Hỏi: 男nán的de觉jué得de女nǚ的de的de家jiā怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Đến nơi rồi, đây là nhà tôi, mời vào.” Nam đáp: “Nhà bạn thật rộng.” Câu hỏi là: “Người nam thấy nhà của người nữ thế nào?”
  • Phân tích đối chiếu: Cụm 你nǐ家jiā可kě真zhēn大dà nghĩa là “nhà bạn thật rộng/lớn”, thể hiện nhận xét của người nam. 太tài远yuǎn了le nghĩa là quá xa, còn 很hěn小xiǎo nghĩa là rất nhỏ; cả hai đều không khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C — 很hěn大dà (rất rộng/lớn).
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 上shàng班bān
B B. 换huàn衣yī服fu
C C. 买mǎi衬chèn衫shān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān我wǒ穿chuān这zhè件jiàn衬chèn衫shān上shàng班bān怎zěn么me样yàng? 女nǚ:这zhè件jiàn颜yán色sè不bú太tài好hǎo,还hái是shì穿chuān那nà件jiàn吧ba. 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de干gàn什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nam: 今jīn天tiān我wǒ穿chuān这zhè件jiàn衬chèn衫shān上shàng班bān怎zěn么me样yàng?
    • Nữ: 这zhè件jiàn颜yán色sè不bú太tài好hǎo,还hái是shì穿chuān那nà件jiàn吧ba。
    • Hỏi: 女nǚ的de让ràng男nán的de干gàn什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi này đi làm thì thế nào?” Nữ đáp: “Màu chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc kia đi.” Câu hỏi là: “Người nữ bảo người nam làm gì?”
  • Phân tích đối chiếu: Nữ khuyên nam đổi sang chiếc áo khác: 还hái是shì穿chuān那nà件jiàn吧ba nghĩa là “hay là mặc chiếc kia đi”. Vì vậy, ý cần chọn là thay quần áo. A chỉ nhắc việc đi làm, không phải điều nữ bảo nam làm; C là mua áo sơ mi, điều không được đề cập.
  • Kết luận: Chọn B — 换huàn衣yī服fu (đổi quần áo).
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 住zhù院yuàn了le
B B. 生shēng气qì了le
C C. 出chū院yuàn了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:医yī生shēng说shuō你nǐ再zài住zhù几jǐ天tiān就jiù能néng出chū院yuàn了le. 男nán:真zhēn希xī望wàng快kuài点diǎn儿ér出chū院yuàn. 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nữ: 医yī生shēng说shuō你nǐ再zài住zhù几jǐ天tiān就jiù能néng出chū院yuàn了le。
    • Nam: 真zhēn希xī望wàng快kuài点diǎn儿ér出chū院yuàn。
    • Hỏi: 男nán的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Bác sĩ bảo anh ở lại thêm vài ngày nữa là có thể xuất viện.” Nam đáp: “Thật mong được xuất viện sớm.” Câu hỏi là: “Người nam đang trong tình trạng thế nào?”
  • Phân tích đối chiếu: Anh ấy vẫn đang nằm viện, vì bác sĩ nói cần ở thêm vài ngày mới xuất viện được. Câu 真zhēn希xī望wàng快kuài点diǎn儿ér出chū院yuàn cho thấy anh mong sớm được về, chứ chưa xuất viện. Hội thoại cũng không cho thấy anh đang tức giận. Phần hội thoại dư trong dữ liệu sau câu hỏi không liên quan đến câu 30 và không làm thay đổi đáp án.
  • Kết luận: Chọn A — 住zhù院yuàn了le (đang nằm viện).
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 张zhāng 老lǎo师shī
B B. 张zhāng 老lǎo师shī的de女nǚ儿ér
C C. 不bú认rèn识shi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:张zhāng老lǎo师shī,照zhào片piàn上shàng的de人rén是shì您nín吗ma? 女nǚ:不bú是shì,那nà是shì我wǒ女nǚ儿ér. 男nán:您nín的de女nǚ儿ér跟gēn您nín很hěn像xiàng. 女nǚ:她tā比bǐ我wǒ漂piào亮liang.照zhào片piàn上shàng的de人rén是shì谁shuí? 问wèn:?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:张zhāng老lǎo师shī,照zhào片piàn上shàng的de人rén是shì您nín吗ma? Nghĩa: Thầy/Cô Trương, người trong ảnh là thầy/cô phải không ạ?
  • 女nǚ:不bú是shì,那nà是shì我wǒ女nǚ儿ér。男nán:您nín的de女nǚ儿ér跟gēn您nín很hěn像xiàng。女nǚ:她tā比bǐ我wǒ漂piào亮liang。 Nghĩa: Không phải, đó là con gái tôi. Con gái của thầy/cô rất giống thầy/cô. Cô bé còn xinh hơn tôi.
  • Câu hỏi: 照zhào片piàn上shàng的de人rén是shì谁shuí? — Người trong ảnh là ai?
  • Phân tích đối chiếu: Cô giáo nói rõ người trong ảnh là con gái mình: 那nà是shì我wǒ女nǚ儿ér. Vì vậy, người trong ảnh không phải cô giáo Trương.
    • A. 张zhāng老lǎo师shī — Thầy/Cô Trương: Không đúng, cô giáo đã phủ nhận.
    • B. 张zhāng老lǎo师shī的de女nǚ儿ér — Con gái thầy/cô Trương: Khớp với lời thoại.
    • C. 不bú认rèn识shi — Không quen biết: Không có căn cứ; cô giáo biết người trong ảnh là con gái mình.
  • Kết luận: Chọn B — 张zhāng老lǎo师shī的de女nǚ儿ér。
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 银yín行háng
B B. 书shū店diàn
C C. 学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn 男nán:你nǐ好hǎo,银yín行háng怎zěn么me走zǒu? 女nǚ:沿yán着zhe这zhè条tiáo路lù一yì直zhí走zǒu就jiù到dào了le. 男nán:谢xiè谢xie,大dà概gài需xū要yào多duō长cháng时shí间jiān? 女nǚ:十shí分fēn钟zhōng. 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:你nǐ好hǎo,银yín行háng怎zěn么me走zǒu? Nghĩa: Xin chào, đi đến ngân hàng như thế nào?
  • 女nǚ:沿yán着zhe这zhè条tiáo路lù一yì直zhí走zǒu就jiù到dào了le。男nán:谢xiè谢xie,大dà概gài需xū要yào多duō长cháng时shí间jiān?女nǚ:十shí分fēn钟zhōng。 Nghĩa: Cứ đi thẳng theo con đường này là đến. Cảm ơn, khoảng bao lâu thì tới? Mười phút.
  • Câu hỏi: 男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér? — Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 银yín行háng — Ngân hàng: Anh ấy hỏi đường đến ngân hàng; câu trả lời chỉ đường xác nhận nơi cần đến.
    • B. 书shū店diàn — Hiệu sách: Không được nhắc đến trong hội thoại.
    • C. 学xué校xiào — Trường học: Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn A — 银yín行háng。
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 看kàn 电diàn影yǐng
B B. 睡shuì觉jiào
C C. 吃chī饭fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ们men一yì起qǐ晚wǎn上shàng电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng? 女nǚ:好hǎo啊a,我wǒ很hěn久jiǔ没méi看kàn电diàn影yǐng了le. 男nán:那nà晚wǎn饭fàn后hòu我wǒ来lái找zhǎo你nǐ. 女nǚ:好hǎo的de,一yí会huì儿er见jiàn.他tā们men今jīn晚wǎn要yào做zuò 问wèn:什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:我wǒ们men一yì起qǐ晚wǎn上shàng电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng? Nghĩa: Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé?
    • Câu thoại trong dữ liệu có vẻ thiếu chữ 看kàn; cách hiểu phù hợp với phần tiếp theo là lời rủ cùng đi xem phim.
  • 女nǚ:好hǎo啊a,我wǒ很hěn久jiǔ没méi看kàn电diàn影yǐng了le。男nán:那nà晚wǎn饭fàn后hòu我wǒ来lái找zhǎo你nǐ。女nǚ:好hǎo的de,一yí会huì儿er见jiàn。 Nghĩa: Được đấy, lâu rồi tôi chưa xem phim. Vậy sau bữa tối tôi sẽ đến tìm bạn. Được, lát gặp nhé.
  • Câu hỏi: 他tā们men今jīn晚wǎn要yào做zuò什shén么me? — Tối nay họ định làm gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 看kàn电diàn影yǐng — Xem phim: Cô gái nói lâu rồi chưa xem phim, và hai người hẹn gặp sau bữa tối.
    • B. 睡shuì觉jiào — Đi ngủ: Không được nhắc đến.
    • C. 吃chī饭fàn — Ăn cơm: Bữa tối chỉ là mốc thời gian; họ hẹn gặp sau khi ăn.
  • Kết luận: Chọn A — 看kàn电diàn影yǐng。
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 小xiǎo 号hào
B B. 中zhōng 号hào
C C. 大dà 号hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu不bú错cuò,我wǒ能néng试shì试shì吗ma? 女nǚ:可kě以yǐ,这zhè是shì中zhōng号hào的de,您nín试shì试shì吧ba. 男nán:这zhè件jiàn有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,有yǒu大dà号hào的de吗ma? 女nǚ:大dà号hào的de是shì黑hēi色sè的de,可kě以yǐ吗ma? 男nán:可kě以yǐ. 问wèn:男nán的de穿chuān衣yī服fu的de号hào码mǎ是shì:?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu不bú错cuò,我wǒ能néng试shì试shì吗ma? Nghĩa: Chiếc áo này đẹp đấy, tôi thử được không?
  • 女nǚ:可kě以yǐ,这zhè是shì中zhōng号hào的de,您nín试shì试shì吧ba。男nán:这zhè件jiàn有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,有yǒu大dà号hào的de吗ma?女nǚ:大dà号hào的de是shì黑hēi色sè的de,可kě以yǐ吗ma?男nán:可kě以yǐ。 Nghĩa: Được, chiếc này cỡ vừa, anh thử xem. Chiếc này hơi nhỏ, có cỡ lớn không? Cỡ lớn màu đen, được chứ? Được.
  • Câu hỏi: 男nán的de穿chuān衣yī服fu的de号hào码mǎ是shì? — Người đàn ông mặc cỡ nào?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 小xiǎo号hào — Cỡ nhỏ: Không đúng; anh ấy không chọn cỡ nhỏ.
    • B. 中zhōng号hào — Cỡ vừa: Chiếc cỡ vừa được thử nhưng anh ấy thấy hơi nhỏ.
    • C. 大dà号hào — Cỡ lớn: Anh ấy hỏi cỡ lớn và đồng ý chọn chiếc cỡ lớn màu đen.
  • Kết luận: Chọn C — 大dà号hào。
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 看kàn书shū
B B. 去qù 公gōng园yuán
C C. 上shàng网wǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:周zhōu末mò你nǐ一yì般bān做zuò什shén么me? 女nǚ:在zài家jiā休xiū息xi,看kàn看kàn书shū,上shàng上shàng网wǎng,有yǒu时shí候hòu也yě出chū去qù走zǒu走zǒu. 男nán:这zhè个ge周zhōu六liù你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn? 女nǚ:跟gēn朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù公gōng园yuán.周zhōu六liù做zuò 问wèn:女nǚ的de这zhè个ge什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • 男nán:周zhōu末mò你nǐ一yì般bān做zuò什shén么me? Nghĩa: Cuối tuần bạn thường làm gì?
  • 女nǚ:在zài家jiā休xiū息xi,看kàn看kàn书shū,上shàng上shàng网wǎng,有yǒu时shí候hòu也yě出chū去qù走zǒu走zǒu。男nán:这zhè个ge周zhōu六liù你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn?女nǚ:跟gēn朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù公gōng园yuán。 Nghĩa: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lên mạng; đôi khi cũng ra ngoài đi dạo. Thứ Bảy này bạn dự định làm gì? Đi công viên cùng bạn bè.
  • Câu hỏi: 女nǚ的de这zhè个ge周zhōu六liù做zuò什shén么me? — Thứ Bảy này người phụ nữ sẽ làm gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 看kàn书shū — Đọc sách: Đây là việc cô ấy thường làm vào cuối tuần, không phải dự định riêng cho thứ Bảy này.
    • B. 去qù公gōng园yuán — Đi công viên: Cô ấy nói sẽ đi cùng bạn bè.
    • C. 上shàng网wǎng — Lên mạng: Cũng là thói quen cuối tuần, không phải kế hoạch được hỏi.
  • Kết luận: Chọn B — 去qù公gōng园yuán。

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!