Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11328

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11328 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11328

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11328
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一岁" (yí suì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một tuổi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一岁” (Một tuổi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh một em bé trai kháu khỉnh chập chững biết đi khoảng một tuổi đang mỉm cười đáng yêu được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我的电脑" (wǒ de diàn nǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的电脑” (Máy tính của tôi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một chiếc điện thoại thông minh màn hình cảm ứng viền đen) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在飞机上" (zài fēi jī shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在飞机上” (Ở trên máy bay) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một cậu bé đội mũ bảo hiểm đang vui vẻ đạp xe đạp trên đường) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃东西" (chī dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn / Ăn thứ gì đó
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃东西” (Ăn đồ ăn / Ăn thứ gì đó) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một chàng trai đang ngửa cổ tu chai nước khoáng để uống nước) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子和椅子" (zhuō zi hé yǐ zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “桌子和椅子” (Bàn và ghế) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh một chiếc bàn ăn hình chữ nhật bằng gỗ cùng 6 chiếc ghế tựa xếp xung quanh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看见了吗?在下面呢。" (kàn jiàn le ma? zài xià miàn ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy chưa? Ở phía dưới kìa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Chú mèo ở trên mặt bàn.
    • Hình B: Chú mèo ở trong hộp.
    • Hình C: Chú mèo con đang trốn ở phía dưới gầm bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Chú mèo con đang trốn ở phía dưới gầm bàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李医生,那个人怎么样了?" (lǐ yī shēng, nà ge rén zěn me yàng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý ơi, người đó thế nào rồi ạ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một giáo viên trên bục giảng.
    • Hình B: Bác sĩ Lý mặc áo blouse trắng đang trao đổi về tình hình bệnh nhân.
    • Hình C: Một đầu bếp trong nhà bếp.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Bác sĩ Lý mặc áo blouse trắng đang trao đổi về tình hình bệnh nhân).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈妈,再见。" (mā ma, zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con chào mẹ ạ / Tạm biệt mẹ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Đứa con vẫy tay chào tạm biệt mẹ trước khi đi học.
    • Hình B: Hai người bạn đang chơi thể thao.
    • Hình C: Một người đang ngủ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Đứa con vẫy tay chào tạm biệt mẹ trước khi đi học).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是昨天买的电视。" (zhè shì zuó tiān mǎi de diàn shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi mua hôm qua đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc tủ lạnh.
    • Hình B: Một chiếc máy giặt.
    • Hình C: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua ngày hôm qua.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua ngày hôm qua).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小狗,多吃点儿。" (xiǎo gǒu, duō chī diǎn ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chó con ơi, ăn nhiều một chút nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chú chim nhỏ.
    • Hình B: Chú chó con đang cúi đầu ăn thức ăn ngon lành trong bát.
    • Hình C: Một con cá vàng trong bể.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Chú chó con đang cúi đầu ăn thức ăn ngon lành trong bát).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个杯子怎么样? (zhè ge bēi zi zěn me yàng) — Chiếc cốc này thế nào?
    • Nữ (女): 太大了,有小点儿的杯子吗? (tài dà le, yǒu xiǎo diǎn ér de bēi zi ma) — To quá, có chiếc cốc nào nhỏ hơn chút không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn.
    • Hình B: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc báo.
    • Hình D: Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe.
    • Hình F: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你在做什么? (wèi, nǐ zài zuò shén me) — Alo, bạn đang làm gì đấy?
    • Nam (男): 我在睡觉呢。 (wǒ zài shuì jiào ne) — Tôi đang ngủ đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn.
    • Hình B: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc báo.
    • Hình D: Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe.
    • Hình F: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你会开车吗? (nǐ huì kāi chē ma) — Bạn biết lái xe ô tô không?
    • Nữ (女): 不会,我想明年学。 (bú huì, wǒ xiǎng míng nián xué) — Không biết, tôi muốn sang năm học.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn.
    • Hình B: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc báo.
    • Hình D: Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe.
    • Hình F: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 衣服很漂亮,谢谢。 (yī fu hěn piào liang, xiè xiè) — Quần áo đẹp quá, cảm ơn bạn nhé.
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì) — Không có chi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn.
    • Hình B: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc báo.
    • Hình D: Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe.
    • Hình F: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 什么时候去医院? (shén me shí hòu qù yī yuàn) — Khi nào đi bệnh viện thế?
    • Nữ (女): 现在三点,二十分钟后去。 (xiàn zài sān diǎn, èr shí fēn zhōng hòu qù) — Bây giờ 3 giờ, hai mươi phút nữa đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chiếc cốc kích thước lớn đặt trên bàn khiến người mua muốn tìm chiếc nhỏ hơn.
    • Hình B: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc báo.
    • Hình D: Cô gái vui vẻ nhận bộ quần áo mới rất đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Hai người đang đứng cạnh chiếc xe ô tô trò chuyện về việc học lái xe.
    • Hình F: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi có điện thoại gọi tới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều và hai người chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
同学 tóng xué
B
老师 lǎo shī
C
妈妈 mā ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我中午和同学吃,不回家了。 (wǒ zhōng wǔ hé tóng xué chī, bù huí jiā le)
    • Câu hỏi (问): 他中午和谁吃饭? (tā zhōng wǔ hé shuí chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa tôi ăn cơm cùng bạn học, không về nhà nữa. Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm cùng ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他中午和谁吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nêu rõ “他中午和同学在学校吃饭” (ăn cơm cùng bạn học), trùng khớp hoàn toàn với phương án A (同学).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很冷 hěn lěng
B
很热 hěn rè
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天太冷了,我想喝杯热水。 (jīn tiān tài lěng le, wǒ xiǎng hē bēi rè shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 天气怎么样? (tiān qì zěn me yàng) — "天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết “今天太冷了” (hôm nay lạnh quá), tương ứng chính xác với phương án A (很冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
学校前面 xué xiào qián miàn
B
医院里面 yī yuàn lǐ miàn
C
学校后面 xué xiào hòu miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 那家商店在我们学校后面。 (nà jiā shāng diàn zài wǒ men xué xiào hòu miàn)
    • Câu hỏi (问): 商店在哪儿? (shāng diàn zài nǎ ér) — "商店" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("商店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói rõ “那个商店在学校后面” (ở phía sau trường học), khớp với phương án C (学校后面).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
喝茶 hē chá
B
吃东西 chī dōng xī
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你好,先生,这里不能打电话。 (nǐ hǎo, xiān shēng, zhè lǐ bù néng dǎ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 这里不能做什么? (zhè lǐ bù néng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào anh, ở đây không được gọi điện thoại ạ. Hỏi: Ở đây không được làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这里不能做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu nhắc nhở nêu rõ “这儿不能打电话” (ở đây không được gọi điện thoại), khớp với phương án C (打电话).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 9:00
B 10:00
C 11:00
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 电影是上午十点的。 (diàn yǐng shì shàng wǔ shí diǎn de)
    • Câu hỏi (问): 电影是几点的? (diàn yǐng shì jǐ diǎn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim chiếu lúc mười giờ sáng. Hỏi: Bộ phim chiếu lúc mấy giờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影是几点的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 9:00 (9 giờ)
    • B. 10:00 (10 giờ)
    • C. 11:00 (11 giờ)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói rủ đi xem “十点的电影” (suất phim 10 giờ), khớp hoàn toàn với phương án B (10:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!