Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11333 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11333
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "五wǔ杯bēi茶chá".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm tách trà / Năm ly trà nóng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 五wǔ杯bēi茶chá
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm tách trà
  • Hình ảnh trong đề: Năm tách trà sứ màu trắng thanh nhã đang bốc khói nghi ngút
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "五wǔ杯bēi茶chá" (Năm tách trà), hoàn toàn trùng khớp cả về số lượng (5 tách) lẫn đồ uống (trà bốc khói) trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请qǐng坐zuò".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 请qǐng坐zuò
  • Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đang đứng thẳng bên cạnh chiếc xe đạp thể thao
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát câu mời lịch sự "请qǐng坐zuò" (Mời ngồi), nhưng chàng trai trong tranh lại đang đứng thẳng cạnh xe đạp (站zhàn着zhe), không hề có hành động ngồi hay ghế ngồi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃chī东dōng西xī".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn / Ăn uống
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī东dōng西xī
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang cầm chiếc cốc sứ đưa lên miệng uống nước (喝hē水shuǐ / 喝hē茶chá)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "吃chī东dōng西xī" (Ăn đồ ăn), trong khi hình ảnh vẽ chàng trai đang thực hiện hành động uống nước từ chiếc cốc (喝hē水shuǐ), hoàn toàn không phải là ăn thức ăn.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈mā妈ma和hé儿ér子zi".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ và con trai
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妈mā妈ma和hé儿ér子zi
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và con trai
  • Hình ảnh trong đề: Hai cô gái trẻ / hai người phụ nữ đang đứng cạnh nhau vui vẻ trò chuyện
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hai mẹ con "妈mā妈ma和hé儿ér子zi" (Mẹ và con trai), nhưng bức tranh lại vẽ hai người phụ nữ / bạn bè đồng trang lứa (两liǎng个gè女nǚ人rén / 朋péng友you), không có sự xuất hiện của bé trai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "十shí点diǎn十shí分fēn".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mười giờ mười phút (10:10)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 十shí点diǎn十shí分fēn
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười giờ mười phút (10:10)
  • Hình ảnh trong đề: Mặt đồng hồ tròn với kim ngắn chỉ số 10 và kim dài chỉ số 2 (đúng vị trí 10 giờ 10 phút)
  • Phân tích đối chiếu: Thời gian được phát ra là "十shí点diǎn十shí分fēn" (10:10), hoàn toàn trùng khớp với giờ hiển thị trên mặt đồng hồ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo猫māo在zài椅yǐ子zi上shàng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con đang ở trên ghế.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小xiǎo猫māo在zài椅yǐ子zi上shàng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con ở trên ghế.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh C vẽ một chú mèo con đáng yêu đang cuộn tròn nằm ngoan ngoãn trên chiếc ghế tựa bằng gỗ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现xiàn在zài下xià大dà雨yǔ了le。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ trời đang mưa to rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 现xiàn在zài下xià大dà雨yǔ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ trời đang mưa to rồi.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh B vẽ cảnh trời mưa tầm tã với những giọt mưa lớn xối xả rơi xuống mặt đất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh A vẽ một người đang vui vẻ nấu nướng, cầm chảo xào nấu các món ăn truyền thống thơm ngon.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ听tīng了le几jǐ分fēn钟zhōng的de汉hàn语yǔ。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghe tiếng Trung được vài phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ听tīng了le几jǐ分fēn钟zhōng的de汉hàn语yǔ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghe tiếng Trung được vài phút rồi.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh C vẽ một bạn học sinh đang đeo tai nghe cẩn thận, chăm chú lắng nghe bài giảng ngôn ngữ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ能néng去qù买mǎi一yì点diǎn儿ér水shuǐ果guǒ吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đi mua một ít hoa quả được không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你nǐ能néng去qù买mǎi一yì点diǎn儿ér水shuǐ果guǒ吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đi mua một ít trái cây được không?
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh B minh họa quầy hoa quả tươi với nhiều loại trái cây ngon miệng và người đang chọn mua đồ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中zhōng午wǔ女nǚ儿ér回huí家jiā了le吗ma? — Buổi trưa con gái có về nhà không?
    • Nam (男): 没méi有yǒu,她tā和hé同tóng学xué去qù饭fàn店diàn吃chī饭fàn了le。 — Không, con bé cùng bạn học đi quán ăn cơm rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:中zhōng午wǔ女nǚ儿ér回huí家jiā了le吗ma? (Nữ: Trưa nay con gái có về nhà không?)
    • 男nán:没méi有yǒu,她tā和hé同tóng学xué去qù饭fàn店diàn吃chī饭fàn了le。 (Nam: Không có, con bé đi ăn ở quán cơm với bạn học rồi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người cha cho biết con gái đi ăn cơm tại nhà hàng/quán ăn (饭fàn店diàn吃chī饭fàn).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh A thể hiện hai bạn trẻ đang vui vẻ ngồi ăn cơm trò chuyện tại quán ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè本běn书shū谁shuí看kàn了le? — Quyển sách này ai đã xem rồi?
    • Nữ (女): 老lǎo师shī,我wǒ看kàn了le。 — Thưa thầy, em đã xem rồi ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:这zhè本běn书shū谁shuí看kàn了le? (Nam: Quyển sách này ai đã xem rồi?)
    • 女nǚ:老lǎo师shī,我wǒ看kàn了le。 (Nữ: Thưa thầy/cô, em đã xem rồi ạ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô bé học sinh giơ tay thưa với thầy giáo rằng mình đã đọc quyển sách đó (看kàn书shū).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh F vẽ bạn học sinh nữ đang giơ tay phát biểu ý kiến trong giờ học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de杯bēi子zi了le吗ma? — Bạn có nhìn thấy cốc của tôi ở đâu không?
    • Nam (男): 在zài电diàn脑nǎo前qián面miàn。 — Ở đằng trước máy tính ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de杯bēi子zi了le吗ma? (Nữ: Cậu thấy cái cốc của tớ ở đâu không?)
    • 男nán:在zài电diàn脑nǎo前qián面miàn。 (Nam: Ở ngay phía trước máy vi tính đấy.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Vị trí của chiếc cốc uống nước (杯bēi子zi) được chỉ rõ là đặt ngay trước màn hình máy tính (电diàn脑nǎo前qián面miàn).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh E thể hiện một chiếc bàn làm việc có máy tính và chiếc cốc đặt phía trước.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè几jǐ天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — Mấy ngày nay thời tiết thế nào?
    • Nữ (女): 很hěn冷lěng。 — Rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:这zhè几jǐ天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Nam: Mấy hôm nay thời tiết thế nào?)
    • 女nǚ:很hěn冷lěng。 (Nữ: Lạnh lắm.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ miêu tả thời tiết đợt này rất lạnh giá (很hěn冷lěng).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh D vẽ một người mặc áo ấm dày, quàng khăn len kín cổ và xuýt xoa vì trời giá rét.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看kàn看kàn电diàn视shì,怎zěn么me样yàng? — Xem ti vi một chút nhé, thấy sao?
    • Nam (男): 对duì不bu起qǐ,我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。 — Xin lỗi nhé, tôi buồn ngủ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:看kàn看kàn电diàn视shì,怎zěn么me样yàng? (Nữ: Xem tivi một lát đi, được không?)
    • 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。 (Nam: Xin lỗi nhé, tớ muốn đi ngủ rồi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam từ chối xem tivi vì đã thấm mệt và muốn đi ngủ (睡shuì觉jiào).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh B vẽ một chàng trai đang nằm trên giường kéo chăn ngủ say.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 星xīng期qī四sì
B 星xīng期qī五wǔ
C 星xīng期qī六liù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今jīn天tiān是shì三sān月yuè二èr号hào,星xīng期qī六liù。
    • Câu hỏi (问): 今jīn天tiān是shì星xīng期qī几jǐ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 2 tháng 3, thứ Bảy. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天是星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今jīn天tiān是shì三sān月yuè二èr号hào,星xīng期qī六liù。 (Hôm nay là ngày 2 tháng 3, thứ Bảy.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:今jīn天tiān是shì星xīng期qī几jǐ? (Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?)
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu nói rõ hôm nay là "星xīng期qī六liù" (thứ Bảy). Khớp hoàn toàn với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 开kāi车chē
B 坐zuò飞fēi机jī
C 坐zuò出chū租zū车chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē去qù学xué校xiào。
    • Câu hỏi (问): 他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi xe taxi đến trường. Hỏi: Họ đến trường bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē去qù学xué校xiào。 (Chúng tôi đi xe taxi đến trường học.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? (Hỏi: Họ đến trường bằng cách nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Phương tiện di chuyển được người nói khẳng định là "坐zuò出chū租zū车chē" (đi xe taxi). Trùng khớp với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 王wáng先xiān生shēng的de
B 他tā爸bà爸ba的de
C 他tā朋péng友yǒu的de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè些xiē都dōu是shì我wǒ朋péng友yǒu的de衣yī服fu。
    • Câu hỏi (问): 这zhè些xiē衣yī服fu是shì谁shuí的de?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những bộ quần áo này đều là của bạn tôi. Hỏi: Những bộ quần áo này là của ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("这些衣服是谁的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè些xiē都dōu是shì我wǒ朋péng友yǒu的de衣yī服fu。 (Những bộ quần áo này đều là của bạn tôi.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:这zhè些xiē衣yī服fu是shì谁shuí的de? (Hỏi: Những bộ đồ này là của ai?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết chủ sở hữu của số quần áo này là "我wǒ朋péng友yǒu" (bạn tôi), tức là bạn của người nói (他tā朋péng友yǒu的de). Khớp chính xác với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 北běi京jīng
B 家jiā里lǐ
C 饭fàn店diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 王wáng老lǎo师shī和hé几jǐ个gè学xué生shēng去qù北běi京jīng了le,下xià星xīng期qī回huí来lái。
    • Câu hỏi (问): 王wáng老lǎo师shī现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? — "王老师现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương cùng mấy học sinh đã đi Bắc Kinh rồi, tuần sau mới về. Hỏi: Thầy Vương hiện đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("王老师现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 王wáng老lǎo师shī和hé几jǐ个gè学xué生shēng去qù北běi京jīng了le,下xià星xīng期qī回huí来lái。 (Thầy Vương và mấy bạn học sinh đã đi Bắc Kinh rồi, tuần sau mới quay về.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:王wáng老lǎo师shī现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? (Hỏi: Hiện tại thầy Vương đang ở đâu?)
  • Phân tích đối chiếu: Vì thầy Vương đã đi Bắc Kinh và tuần sau mới về nên hiện tại thầy đang ở Bắc Kinh (北běi京jīng). Khớp với phương án A .
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 今jīn天tiān下xià午wǔ
B 明míng天tiān上shàng午wǔ
C 明míng天tiān下xià午wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 李lǐ小xiǎo姐jiě明míng天tiān上shàng午wǔ九jiǔ点diǎn多duō来lái。
    • Câu hỏi (问): 李lǐ小xiǎo姐jiě什shén么me时shí候hòu来lái? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Lý sáng mai hơn chín giờ sẽ đến. Hỏi: Khi nào cô Lý đến?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李小姐什么时候来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 李lǐ小xiǎo姐jiě明míng天tiān上shàng午wǔ九jiǔ点diǎn多duō来lái。 (Cô Lý sáng mai hơn 9 giờ sẽ đến.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě什shén么me时shí候hòu来lái? (Hỏi: Cô Lý khi nào sẽ tới?)
  • Phân tích đối chiếu: Thời điểm cô Lý đến được nêu rõ là "明míng天tiān上shàng午wǔ" . Trùng khớp với phương án B .
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!