Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11330 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11330
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在睡觉。" (tā zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra là "他在睡觉。" (Anh ấy đang ngủ), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả chàng trai đứng khoanh tay mỉm cười. Hai nội dung không tương đồng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在写字。" (tā zài xiě zì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang viết chữ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "他在写字。" (Anh ấy đang viết chữ), khớp hoàn toàn với bức tranh bàn tay cầm bút viết vào trang giấy trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她戴着帽子。" (tā dài zhe mào zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang đội mũ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "她戴着帽子。" (Cô ấy đang đội mũ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cô gái đội mũ len mùa đông.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是苹果。" (zhè shì píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là quả táo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "这是苹果。" (Đây là quả táo), trong khi bức tranh thực tế lại vẽ nải chuối vàng (香蕉). Hai hình ảnh hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在看书。" (tā zài kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát ra "他在看书。" (Anh ấy đang đọc sách), khớp chính xác với hình ảnh chàng trai chăm chú đọc sách trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在喝水。" (tā zài hē shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang uống nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Cô gái cầm cốc nước uống.
    • B. Chú mèo con cuộn tròn ngủ.
    • C. Nải chuối chín vàng.
  • Phân tích đối chiếu: Trọng tâm câu ghi âm là hành động "喝水" (uống nước). Đối chiếu 3 bức tranh A, B, C, tranh A mô tả chính xác cô gái đang uống cốc nước.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是小狗。" (zhè shì xiǎo gǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chú chó con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chú chó con vẫy đuôi đáng yêu.
    • B. Tách cà phê nóng bốc khói.
    • C. Máy tính xách tay mở trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "小狗" (chú chó nhỏ). Bức tranh A thể hiện đúng chú chó con lông vàng đáng yêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在开车。" (tā zài kāi chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang lái xe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Bát mì thơm ngon và đôi đũa.
    • B. Chàng trai hai tay cầm vô lăng lái ô tô.
    • C. Chồng sách giáo khoa trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "他在开车。" (Anh ấy đang lái xe). Bức tranh B mô tả chàng trai đang cầm lái ô tô, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她买了很多东西。" (tā mǎi le hěn duō dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mua rất nhiều đồ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Bát cơm trắng và thìa.
    • B. Người đang ngủ trên giường.
    • C. Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "买了很多东西" (mua rất nhiều đồ). Bức tranh C mô tả người phụ nữ xách nhiều túi đồ mua sắm, phản ánh đúng nhất tình huống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在打电话。" (tā zài dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chú mèo con chơi cuộn len.
    • B. Cốc nước cam có ống hút.
    • C. Cô gái áp điện thoại vào tai nói chuyện.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có nội dung "打电话" (gọi điện thoại). Bức tranh C mô tả cô gái đang nghe gọi điện thoại di động, hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在用电脑吗? (nǐ zài yòng diàn nǎo ma)
    • Nam (男): 是的,我在这儿工作。 (shì de, wǒ zài zhè ér gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你在用电脑吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon
    • Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh
    • Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước
    • Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,我在这儿工作。 (nǚ : nǐ zài yòng diàn nǎo ma ?
    • 女:你在用电脑吗? 男:是的,我在这儿工作。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这儿有几把椅子? (zhè ér yǒu jǐ bǎ yǐ zi)
    • Nữ (女): 五把。 (wǔ bǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这儿有几把椅子?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon
    • Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh
    • Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước
    • Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay
  • Phân tích đối chiếu: 女:五把。 (nán : zhè ér yǒu jǐ bǎ yǐ zi ?
    • 男:这儿有几把椅子? 女:五把。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你想吃蛋糕吗? (nǐ xiǎng chī dàn gāo ma)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你想吃蛋糕吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh
    • Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước
    • Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,谢谢。 (nǚ : nǐ xiǎng chī dàn gāo ma ?
    • 女:你想吃蛋糕吗? 男:好的,谢谢。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的包在哪儿? (nǐ de bāo zài nǎ ér)
    • Nam (男): 在我旁边。 (zài wǒ páng biān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你的包在哪儿?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon
    • Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước
    • Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay
  • Phân tích đối chiếu: 男:在我旁边。 (nǚ : nǐ de bāo zài nǎ ér ?
    • 女:你的包在哪儿? 男:在我旁边。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看前面那两个人。 (nǐ kàn qián miàn nà liǎng gè rén)
    • Nam (男): 他们在看什么呢? (tā men zài kàn shén me ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你看前面那两个人。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Hai người đang đứng nhìn về phía trước.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon
    • Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh
    • Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay
  • Phân tích đối chiếu: 男:他们在看什么呢? (nǚ : nǐ kàn qián miàn nà liǎng gè rén 。
    • 女:你看前面那两个人。 男:他们在看什么呢? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期二 xīng qī èr
B
星期四 xīng qī sì
C
星期六 xīng qī liù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天是星期二。 (jīn tiān shì xīng qī èr)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 今天是星期二。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:今天星期几? (jīn tiān shì xīng qī èr 。 问:今天星期几? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (星期二).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
读书 dú shū
B
打电话 dǎ diàn huà
C
看电视 kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他现在在看电视。 (tā xiàn zài zài kàn diàn shì)
    • Câu hỏi (问): 他在做什么? (tā zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 他现在在看电视。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他在做什么? (tā xiàn zài zài kàn diàn shì 。 问:他在做什么? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (看电视).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
他同学 tā tóng xué
B
他朋友 tā péng yǒu
C
他的学生 tā de xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个人是我的朋友。 (zhè ge rén shì wǒ de péng yǒu)
    • Câu hỏi (问): 他是谁? (tā shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 这个人是我的朋友。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他是谁? (zhè ge rén shì wǒ de péng yǒu 。 问:他是谁? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (他朋友).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
昨天 zuó tiān
B
中午 zhōng wǔ
C
下午 xià wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们下午去商店。 (wǒ men xià wǔ qù shāng diàn)
    • Câu hỏi (问): 什么时候去? (shén me shí hòu qù) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么时候去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:什么时候去? (wǒ men xià wǔ qù shāng diàn 。 问:什么时候去? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (下午).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很小 hěn xiǎo
B
很漂亮 hěn piào
C
太大了 tài dà le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这件衣服很漂亮。 (zhè jiàn yī fu hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 这件衣服怎么样? (zhè jiàn yī fu zěn me yàng) — "这件衣服" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这件衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这件衣服怎么样? (zhè jiàn yī fu hěn piào liang 。 问:这件衣服怎么样? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (很漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!