Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11332

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11332 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11332: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11332

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11332 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11332
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ的de猫māo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo của tôi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ的de猫māo
  • Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của tôi
  • Hình ảnh trong đề: Một chú mèo con đáng yêu màu lông vàng kem đang ngoan ngoãn ngồi, đeo vòng cổ có lục lạc tròn xinh xắn
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "我wǒ的de猫māo" (Con mèo của tôi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn大dà".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất to / Rất lớn
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn大dà
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất to / Rất lớn
  • Hình ảnh trong đề: Một quả táo to tròn mọng nước màu đỏ tươi có cuống và chiếc lá xanh ngắt
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát từ "很hěn大dà" (Rất to, rất lớn), hoàn toàn phù hợp để miêu tả hình ảnh quả táo to tròn nổi bật trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "四sì个gè人rén".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn người
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 四sì个gè人rén
  • Nghĩa tiếng Việt: Bốn người
  • Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn trẻ gồm đúng 3 người (1 bạn nữ mặc áo len vàng khoanh tay và 2 bạn nam mặc áo hoodie xanh lá, xanh dương)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát số lượng là "四sì个gè人rén" (4 người), nhưng bức tranh thực tế trong đề chỉ có đúng 3 người (三sān个gè人rén). Số lượng không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没méi关guān系xi".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu / Không có gì
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没méi关guān系xi
  • Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu / Không có gì (lời đáp lịch sự khi ai đó xin lỗi)
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh trong suốt đựng đầy nước lọc
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát khẩu ngữ giao tiếp "没méi关guān系xi" (Không sao đâu), trong khi hình ảnh trong đề là chiếc cốc nước lọc (水shuǐ / 杯bēi子zi), hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh đối thoại.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "买mǎi衣yī服fu".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo / Đi mua sắm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 买mǎi衣yī服fu
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo / Đi mua sắm trang phục
  • Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang đi mua sắm trong shop thời trang, tay cầm móc treo chiếc váy màu vàng ướm thử cạnh giá treo quần áo
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "买mǎi衣yī服fu" (Mua quần áo), hoàn toàn trùng khớp với hành động chọn mua trang phục của cô gái trong hình vẽ.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ爸bà爸ba会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ爸bà爸ba会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến người bố đang nấu nướng món ăn Trung Hoa (做zuò中zhōng国guó菜cài). Đối chiếu với 3 bức tranh A, B, C, tranh C mô tả người đàn ông đeo tạp dề đang đứng bên bếp lửa nấu ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ的de小xiǎo飞fēi机jī能néng飞fēi吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy bay nhỏ của bạn có bay được không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ的de小xiǎo飞fēi机jī能néng飞fēi吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy bay nhỏ của bạn có bay được không?
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa trọng tâm trong câu là "小xiǎo飞fēi机jī" (chiếc máy bay nhỏ / đồ chơi máy bay). Bức tranh A mô tả cậu bé đang cầm chiếc mô hình máy bay nhỏ chuẩn bị phóng bay.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ去qù睡shuì觉jiào了le。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ngủ đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ去qù睡shuì觉jiào了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ngủ đây.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "睡shuì觉jiào" (đi ngủ). Tranh B vẽ một người đang nằm ngủ say sưa trên giường đắp chăn ấm áp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā们men在zài说shuō什shén么me?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang nói chuyện gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men在zài说shuō什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang nói chuyện gì thế?
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập đến nhóm người đang trò chuyện ("他tā们men在zài说shuō"). Tranh C thể hiện nhóm người đang quây quần trò chuyện sôi nổi cùng nhau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè是shì你nǐ爱ài吃chī的de苹píng果guǒ。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là quả táo mà bạn thích ăn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì你nǐ爱ài吃chī的de苹píng果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là quả táo mà bạn thích ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính trong câu là quả táo ("苹píng果guǒ" - píngguǒ). Tranh B vẽ những quả táo đỏ tươi ngon lành đặt trên bàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谁shuí会huì读dú? — Ai biết đọc nào?
    • Nam (男): 老lǎo师shī,我wǒ会huì。 — Thưa cô, em biết ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:谁shuí会huì读dú? (Nữ: Ai biết đọc nào?)
    • 男nán:老lǎo师shī,我wǒ会huì。 (Nam: Thưa cô giáo, em biết ạ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại diễn ra trong lớp học giữa cô giáo và học sinh, học sinh lễ phép giơ tay xung phong đọc bài.
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh A mô tả cảnh trong lớp học, một bạn học sinh đang giơ tay phát biểu trước giáo viên đứng trên bục giảng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天tiān气qì冷lěng,来lái,喝hē杯bēi热rè茶chá。 — Trời lạnh, lại đây uống chén trà nóng nhé.
    • Nữ (女): 好hǎo的de,谢xiè谢xiè你nǐ。 — Vâng, cảm ơn bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:天tiān气qì冷lěng,来lái,喝hē杯bēi热rè茶chá。 (Nam: Trời lạnh, lại đây uống chén trà nóng nhé.)
    • 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xiè你nǐ。 (Nữ: Được ạ, cảm ơn bạn.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam mời người nữ uống chén trà nóng vì thời tiết bên ngoài đang rất lạnh.
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh F thể hiện tách trà bốc hơi ấm áp giữa ngày đông giá rét.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ去qù商shāng店diàn了le? — Bạn đi cửa hàng à?
    • Nam (男): 是shì,我wǒ买mǎi了le很hěn多duō东dōng西xī。 — Phải, tôi đã mua rất nhiều đồ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:你nǐ去qù商shāng店diàn了le? (Nữ: Bạn đã đi cửa hàng à?)
    • 男nán:是shì,我wǒ买mǎi了le很hěn多duō东dōng西xī。 (Nam: Đúng vậy, tôi đã mua rất nhiều đồ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người nói về việc đi mua sắm nhiều hàng hóa từ cửa hàng (商shāng店diàn / 很hěn多duō东dōng西xī).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh D mô tả người đang xách nhiều túi đồ mua sắm sau khi đi siêu thị/cửa hàng về.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ儿ér子zi今jīn年nián几jǐ岁suì了le? — Con trai bạn năm nay mấy tuổi rồi?
    • Nữ (女): 七qī岁suì了le。 — Bảy tuổi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ儿ér子zi今jīn年nián几jǐ岁suì了le? (Nam: Con trai bạn năm nay mấy tuổi rồi?)
    • 女nǚ:七qī岁suì了le。 (Nữ: Cháu 7 tuổi rồi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi thăm về tuổi của con trai bạn mình, người mẹ trả lời con trai được 7 tuổi.
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh E vẽ hình ảnh một cậu bé khoảng 7 tuổi trông rất thông minh và hoạt bát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ在zài上shàng面miàn看kàn见jiàn北běi京jīng了le吗ma? — Bạn ở trên đó đã nhìn thấy Bắc Kinh chưa?
    • Nam (男): 看kàn见jiàn了le,在zài这zhè儿ér。 — Thấy rồi, ở chỗ này này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:你nǐ在zài上shàng面miàn看kàn见jiàn北běi京jīng了le吗ma? (Nữ: Bạn ở trên đó đã nhìn thấy Bắc Kinh chưa?)
    • 男nán:看kàn见jiàn了le,在zài这zhè儿ér。 (Nam: Nhìn thấy rồi, ở ngay đây này.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đang cùng nhau quan sát bản đồ hoặc màn hình định vị để tìm vị trí thủ đô Bắc Kinh (北běi京jīng).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh B mô tả hai người đang chăm chú chỉ tay tìm kiếm địa điểm trên bản đồ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 明míng天tiān
B 8天tiān后hòu 8
C 下xià星xīng期qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ明míng天tiān去qù中zhōng国guó,下xià个gè月yuè六liù号hào回huí来lái。
    • Câu hỏi (问): 他tā什shén么me时shí候hòu回huí来lái? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi ngày mai đi Trung Quốc, ngày 6 tháng sau sẽ về. Hỏi: Khi nào anh ấy về?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候回来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ明míng天tiān去qù中zhōng国guó,下xià个gè月yuè六liù号hào回huí来lái。 (Ngày mai tôi đi Trung Quốc, mùng 6 tháng sau về.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu回huí来lái? (Hỏi: Anh ấy khi nào trở về?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết thời điểm trở về là "下xià个gè月yuè六liù号hào" (ngày 6 tháng sau). Trong các phương án, A đại diện cho mốc thời gian chuẩn xác này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 李lǐ先xiān生shēng
B 李lǐ医yī生shēng
C 李lǐ老lǎo师shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè些xiē东dōng西xī都dōu是shì李lǐ先xiān生shēng的de。
    • Câu hỏi (问): 那nà些xiē东dōng西xī是shì谁shuí的de?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những đồ này đều là của ông Lý. Hỏi: Những đồ kia là của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那些东西是谁的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè些xiē东dōng西xī都dōu是shì李lǐ先xiān生shēng的de。 (Những thứ này đều là của ông Lý.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:那nà些xiē东dōng西xī是shì谁shuí的de? (Hỏi: Những đồ đó là của ai?)
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định rõ chủ sở hữu của đồ vật là "李lǐ先xiān生shēng" (Ông Lý). Trùng khớp hoàn toàn với phương án A .
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 没méi电diàn脑nǎo
B 很hěn漂piào亮liang
C 学xué生shēng多duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小xiǎo高gāo,你nǐ们men学xué校xiào太tài漂piào亮liang了le。
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo高gāo的de学xué校xiào怎zěn么me样yàng? — "小高的学校" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, trường học của các bạn đẹp quá. Hỏi: Trường học của Tiểu Cao thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("小高的学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小xiǎo高gāo,你nǐ们men学xué校xiào太tài漂piào亮liang了le。 (Tiểu Cao ơi, trường học của các bạn đẹp quá.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:小xiǎo高gāo的de学xué校xiào怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Trường học của Tiểu Cao như thế nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói khen trường học của Tiểu Cao là "太tài漂piào亮liang了le" (quá đẹp). Phương án B nêu "很hěn漂piào亮liang" (rất đẹp) đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 饭fàn店diàn
B 朋péng友yǒu家jiā
C 书shū店diàn后hòu面miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ住zhù在zài这zhè个ge书shū店diàn的de后hòu面miàn。
    • Câu hỏi (问): 他tā住zhù在zài哪nǎ儿ér? — "他住" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở phía sau hiệu sách này. Hỏi: Anh ấy sống ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他住在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ住zhù在zài这zhè个ge书shū店diàn的de后hòu面miàn。 (Tôi sống ở phía sau hiệu sách này.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā住zhù在zài哪nǎ儿ér? (Hỏi: Anh ấy sống ở đâu?)
  • Phân tích đối chiếu: Vị trí nơi ở được người nói nêu rõ là "书shū店diàn的de后hòu面miàn" (phía sau hiệu sách). Khớp chính xác với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 做zuò米mǐ饭fàn
B 不bú爱ài吃chī
C 回huí家jiā吃chī饭fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 女nǚ儿ér打dǎ电diàn话huà说shuō,她tā中zhōng午wǔ回huí家jiā吃chī饭fàn。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ儿ér说shuō什shén么me?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái gọi điện thoại nói rằng, buổi trưa con sẽ về nhà ăn cơm. Hỏi: Con gái nói gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ儿ér打dǎ电diàn话huà说shuō,她tā中zhōng午wǔ回huí家jiā吃chī饭fàn。 (Con gái gọi điện bảo buổi trưa con sẽ về nhà ăn cơm.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:女nǚ儿ér说shuō什shén么me? (Hỏi: Người con gái đã nói điều gì?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc gọi của con gái là "回huí家jiā吃chī饭fàn" (về nhà ăn cơm), hoàn toàn trùng khớp với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!