Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11331: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11331
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "四sì岁suì".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn tuổi (4 tuổi)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 四sì岁suì
  • Nghĩa tiếng Việt: Bốn tuổi
  • Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mặc áo đỏ tươi đang cười vui và giơ ba ngón tay (三sān)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "四sì岁suì" (Bốn tuổi), nhưng cậu bé trong hình lại giơ 3 ngón tay biểu thị số 3 (三sān). Số lượng không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写xiě字zì".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 写xiě字zì
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
  • Hình ảnh trong đề: Một bàn tay cầm chiếc bút mực đen nắn nót viết từng nét chữ Hán trên trang giấy trắng
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại "写xiě字zì" (Viết chữ) hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm bút tập viết chữ Hán trong bức tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn冷lěng".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn冷lěng
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
  • Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mặc áo phao dày màu xanh có mũ lông, đội mũ len, đút hai tay vào túi áo và đang run rẩy vì thời tiết rét buốt
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "很hěn冷lěng" (Rất lạnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cậu bé co ro chịu rét giữa mùa đông giá lạnh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃chī米mǐ饭fàn".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī米mǐ饭fàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai cầm bát cơm trắng xới đầy vun và dùng đũa gắp cơm đưa lên miệng ăn ngon lành
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "吃chī米mǐ饭fàn" (Ăn cơm), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai đang vui vẻ dùng bữa với bát cơm trắng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没méi有yǒu钱qián".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没méi有yǒu钱qián
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai tươi cười rạng rỡ đang ôm cả một chồng cọc tiền giấy dày cộp trên hai tay (rất nhiều tiền - 很hěn多duō钱qián)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "没méi有yǒu钱qián" (Không có tiền), nhưng người trong tranh lại đang ôm rất nhiều cọc tiền mặt lớn. Ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "谢xiè谢xiè你nǐ请qǐng我wǒ喝hē茶chá。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 谢xiè谢xiè你nǐ请qǐng我wǒ喝hē茶chá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh C vẽ bàn trà trang nhã với tách trà thơm ngát đang bốc khói (喝hē茶chá).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那nà是shì王wáng小xiǎo姐jiě的de狗gǒu。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đó là chú chó của cô Vương.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 那nà是shì王wáng小xiǎo姐jiě的de狗gǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đó là chú chó của cô Vương.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh A vẽ một chú chó cưng xinh xắn đáng yêu (狗gǒu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā在zài学xué习xí开kāi车chē。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học lái xe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā在zài学xué习xí开kāi车chē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học lái xe ô tô.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh B vẽ một người đang ngồi trong khoang lái, hai tay cầm vô lăng tập lái xe (开kāi车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè些xiē东dōng西xī都dōu是shì你nǐ买mǎi的de?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những thứ này đều là do bạn mua à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè些xiē东dōng西xī都dōu是shì你nǐ买mǎi的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Những món đồ này đều là bạn mua đấy à?
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh B vẽ nhiều túi đồ mua sắm đựng đầy ắp hàng hóa sau chuyến đi chợ / siêu thị (买mǎi东dōng西xi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喂wèi,我wǒ十shí五wǔ分fēn钟zhōng后hòu回huí去qù。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A lô, 15 phút nữa tôi sẽ về.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 喂wèi,我wǒ十shí五wǔ分fēn钟zhōng后hòu回huí去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: A lô, 15 phút nữa tôi sẽ quay về.
  • Phân tích hình ảnh: Bức tranh C vẽ một người đang cầm điện thoại di động gọi điện thông báo (打dǎ电diàn话huà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ喜xǐ欢huan哪nǎ个gè电diàn脑nǎo? — Bạn thích chiếc máy tính nào?
    • Nữ (女): 这zhè些xiē我wǒ都dōu喜xǐ欢huan。 — Những chiếc này tôi đều thích cả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan哪nǎ个gè电diàn脑nǎo? (Nam: Cậu thích cái máy vi tính nào?)
    • 女nǚ:这zhè些xiē我wǒ都dōu喜xǐ欢huan。 (Nữ: Mấy chiếc này tớ đều thích hết.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đang thảo luận về việc lựa chọn máy vi tính (电diàn脑nǎo).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh B vẽ các mẫu máy vi tính để bàn và laptop hiện đại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ那nà儿ér有yǒu多duō少shǎo个gè椅yǐ子zi? — Chỗ bạn có bao nhiêu cái ghế?
    • Nam (男): 五wǔ个gè。 — Năm cái.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:你nǐ那nà儿ér有yǒu多duō少shǎo个gè椅yǐ子zi? (Nữ: Chỗ cậu có bao nhiêu chiếc ghế?)
    • 男nán:五wǔ个gè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc hội thoại hỏi đáp về số lượng những chiếc ghế ngồi (椅yǐ子zi).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh E vẽ năm chiếc ghế xếp gọn gàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 来lái,王wáng医yī生shēng,这zhè块kuài儿ér是shì你nǐ的de。 — Đến đây, bác sĩ Vương, miếng này là của anh.
    • Nam (男): 好hǎo,谢xiè谢xie。 — Được rồi, cảm ơn nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:来lái,王wáng医yī生shēng,这zhè块kuài儿ér是shì你nǐ的de。 (Nữ: Tới đây, bác sĩ Vương, phần này là của anh.)
    • 男nán:好hǎo,谢xiè谢xie。 (Nam: Cảm ơn nhé.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ đưa cho bác sĩ Vương một miếng bánh ngon lành (王wáng医yī生shēng).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh A vẽ cảnh chia bánh ngọt cho vị bác sĩ mặc áo blouse trắng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ一yí个gè人rén去qù中zhōng国guó? — Bạn đi Trung Quốc một mình à?
    • Nữ (女): 不bù,和hé我wǒ爸bà妈mā,我wǒ们men三sān个gè人rén。 — Không, cùng với bố mẹ tôi, chúng tôi có ba người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ一yí个gè人rén去qù中zhōng国guó? (Nam: Cậu đi Trung Quốc một mình hả?)
    • 女nǚ:不bù,和hé我wǒ爸bà妈mā,我wǒ们men三sān个gè人rén。 (Nữ: Không, tớ đi cùng bố mẹ, cả nhà 3 người.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Gia đình 3 người gồm bố mẹ và con gái cùng chuẩn bị đi Trung Quốc du lịch.
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh F thể hiện hình ảnh gia đình ba người ấm áp bên vali hành lý.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在zài哪nǎ儿ér? — Ở đâu thế?
    • Nam (男): 在zài上shàng面miàn,看kàn见jiàn了le吗ma? — Ở phía trên ấy, nhìn thấy chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:在zài哪nǎ儿ér? (Nữ: Ở đâu vậy?)
    • 男nán:在zài上shàng面miàn,看kàn见jiàn了le吗ma? (Nam: Ở ngay phía bên trên ấy, nhìn thấy chưa?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam chỉ vị trí đồ vật nằm ở phía trên cao (在zài上shàng面miàn).
  • Phân tích tranh ảnh: Bức tranh D vẽ một người đang ngước nhìn và chỉ lên vị trí đồ vật đặt ở trên giá cao.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 星xīng期qī日rì
B 星xīng期qī一yī
C 星xīng期qī二èr
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明míng天tiān是shì九jiǔ月yuè八bā号hào,星xīng期qī二èr。
    • Câu hỏi (问): 明míng天tiān是shì星xīng期qī几jǐ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天是星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 明míng天tiān是shì九jiǔ月yuè八bā号hào,星xīng期qī二èr。 (Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:明míng天tiān是shì星xīng期qī几jǐ? (Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?)
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định rõ ràng ngày mai là "星xīng期qī二èr" (thứ Ba). Khớp hoàn toàn với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 睡shuì觉jiào
B 做zuò饭fàn
C 看kàn电diàn视shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿ér子zi在zài看kàn电diàn视shì呢ne,我wǒ去qù叫jiào他tā。
    • Câu hỏi (问): 儿ér子zi在zài做zuò什shén么me?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây. Hỏi: Con trai đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 儿ér子zi在zài看kàn电diàn视shì呢ne,我wǒ去qù叫jiào他tā。 (Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:儿ér子zi在zài做zuò什shén么me? (Hỏi: Con trai đang làm gì?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết hành động của con trai là "看kàn电diàn视shì" (xem tivi). Trùng khớp với phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 他tā朋péng友yǒu
B 他tā同tóng学xué
C 他tā儿ér子zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè是shì我wǒ朋péng友yǒu,他tā是shì小xiǎo学xué老lǎo师shī。
    • Câu hỏi (问): 谁shuí是shì老lǎo师shī?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn của tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học. Hỏi: Ai là giáo viên?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè是shì我wǒ朋péng友yǒu,他tā是shì小xiǎo学xué老lǎo师shī。 (Đây là bạn tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:谁shuí是shì老lǎo师shī? (Hỏi: Ai là giáo viên?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói giới thiệu bạn của mình là giáo viên tiểu học (他tā朋péng友yǒu). Khớp chính xác với phương án A .
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 上shàng午wǔ
B 下xià午wǔ
C 晚wǎn上shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 上shàng午wǔ我wǒ不bú在zài家jiā,你nǐ下xià午wǔ来lái好hǎo吗ma?
    • Câu hỏi (问): 他tā什shén么me时shí候hòu在zài家jiā? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi không có ở nhà, buổi chiều bạn đến có được không? Hỏi: Khi nào anh ấy ở nhà?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候在家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 上shàng午wǔ我wǒ不bú在zài家jiā,你nǐ下xià午wǔ来lái好hǎo吗ma? (Buổi sáng tôi không ở nhà, bạn đến vào buổi chiều được không?)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu在zài家jiā? (Hỏi: Khi nào thì anh ấy có ở nhà?)
  • Phân tích đối chiếu: Vì buổi sáng không có nhà và hẹn đối phương đến vào buổi chiều nên anh ấy sẽ ở nhà vào "下xià午wǔ" (buổi chiều). Khớp với phương án B .
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn漂piào亮liang
B 太tài大dà了le
C 很hěn贵guì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè个ge杯bēi子zi很hěn漂piào亮liang,我wǒ喜xǐ欢huan。
    • Câu hỏi (问): 那nà个ge杯bēi子zi怎zěn么me样yàng? — "那个杯子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích. Hỏi: Cái cốc đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个杯子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè个ge杯bēi子zi很hěn漂piào亮liang,我wǒ喜xǐ欢huan。 (Cái cốc này rất đẹp, tôi thích nó.)
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:那nà个ge杯bēi子zi怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Chiếc cốc đó như thế nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Đặc điểm của chiếc cốc được miêu tả trực tiếp bằng tính từ "很hěn漂piào亮liang" (rất đẹp). Trùng khớp với phương án A .
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!