Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11334

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11334 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11334: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11334

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11334 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11334
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "做饭" (zuò fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nấu cơm / Nấu ăn
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "做饭" (Nấu ăn), hoàn toàn trùng khớp với hành động nấu nướng trong gian bếp của chàng trai.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三个小猫" (sān gè xiǎo māo).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 三 (sān — ba); 小猫 (xiǎo māo — mèo con, chú mèo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "三个小猫" (Ba chú mèo con), khớp chính xác cả về số lượng (3 con) lẫn đối tượng loài vật (mèo con) được vẽ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读书" (dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách / Học tập
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "读书" (Đọc sách), trong khi bức tranh lại vẽ chiếc cốc đựng nước (杯子 / 水), hoàn toàn không liên quan đến hành động đọc sách.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没有人" (méi yǒu rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có người / Vắng tanh
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "没有人" (Không có người), nhưng hình ảnh trong đề rõ ràng có một cậu bé đang đạp xe (有一个男孩子在骑自行车). Ý nghĩa trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在飞机上" (zài fēi jī shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về vị trí không gian "在飞机上" (Ở trên máy bay), trong khi bức tranh minh họa một quả táo đỏ (苹果). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太少了,多来点儿。" (tài shǎo le, duō lái diǎn ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ít quá, cho thêm một chút nữa đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một đống táo rất nhiều.
    • Hình B: Cậu bé thắc mắc nhìn đĩa chỉ có hai quả táo.
    • Hình C: Chiếc đĩa trống.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói yêu cầu lấy thêm thức ăn/cơm vì số lượng hiện tại quá ít ("太少了,多来点儿"). Bức tranh B mô tả người đang xới thêm cơm/thức ăn vào bát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你后面是什么东西?" (nǐ hòu miàn shì shén me dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía sau bạn là thứ gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé đứng sau chiếc hộp gỗ.
    • Hình B: Chú mèo nằm dưới gầm bàn.
    • Hình C: Cậu bé đứng nhìn vào thùng các-tông.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi chú ý đến phương vị "后面" (phía sau). Tranh C mô tả người quay đầu lại nhìn vật thể hoặc chú mèo/chó ở phía sau lưng mình.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女儿在家学习呢。" (nǚ ér zài jiā xué xí ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái đang ở nhà học bài đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Bé gái ngồi bàn viết bài.
    • Hình B: Cô bé dẫn bóng rổ ngoài sân.
    • Hình C: Bé gái ngủ trên giường.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính là "女儿" (con gái) và "学习" (học tập). Bức tranh A mô tả một bé gái chăm chú ngồi đọc sách và làm bài tập tại bàn học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他很喜欢小狗。" (tā hěn xǐ huan xiǎo gǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy rất thích chó con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái ngồi ôm chú mèo.
    • Hình B: Cậu bé cưỡi ngựa.
    • Hình C: Cậu bé ôm chú chó cười vui.
  • Phân tích đối chiếu: Đối tượng yêu thích trong câu là "小狗" (chó con). Tranh C mô tả bạn nhỏ đang vui vẻ âu yếm vuốt ve chú cún cưng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这件衣服多少钱?" (zhè jiàn yī fu duō shǎo qián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Quyển sách gắn nhãn giá 12,99 đô.
    • Hình B: Máy tính để bàn.
    • Hình C: Chiếc áo sơ mi gắn nhãn giá có dấu hỏi.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về giá cả quần áo ("衣服" - quần áo, "多少钱" - bao nhiêu tiền). Bức tranh C mô tả cảnh khách hàng đang xem mác giá và hỏi giá một chiếc áo trong cửa hàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我去学校了,再见。 (mā, wǒ qù xué xiào le, zài jiàn) — Mẹ ơi, con đi học đây, chào mẹ ạ.
    • Nữ (女): 好,再见。 (hǎo, zài jiàn) — Ừ, chào con nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
    • Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
    • Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
    • Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
    • Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
    • Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh D mô tả cậu học sinh vẫy tay chào mẹ để bước đến trường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个电脑是什么时候买的? (zhè ge diàn nǎo shì shén me shí hòu mǎi de) — Chiếc máy tính này mua khi nào thế?
    • Nam (男): 一个星期前。 (yí gè xīng qī qián) — Một tuần trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
    • Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
    • Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
    • Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
    • Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
    • Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh F mô tả chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,你的电话。 (xiǎo wáng, nǐ de diàn huà) — Tiểu Vương, có điện thoại tìm bạn này.
    • Nữ (女): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè) — Vâng, cảm ơn anh nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
    • Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
    • Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
    • Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
    • Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
    • Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh B mô tả người đang cầm ống nghe điện thoại đưa cho đồng nghiệp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸睡了吗? (bà ba shuì le ma) — Bố đã ngủ chưa ạ?
    • Nam (男): 没有,他在看电视。 (méi yǒu, tā zài kàn diàn shì) — Chưa, bố đang xem tivi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
    • Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
    • Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
    • Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
    • Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
    • Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh E thể hiện một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi thư giãn xem tivi trong phòng khách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 十点多了,你怎么回去? (shí diǎn duō le, nǐ zěn me huí qù) — Hơn mười giờ rồi, bạn về bằng cách nào?
    • Nữ (女): 我坐出租车。 (wǒ zuò chū zū chē) — Tôi đi xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
    • Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
    • Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
    • Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
    • Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
    • Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh A vẽ một chiếc xe taxi đang chờ đón khách ven đường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
不冷 bù lěng
B
很热 hěn rè
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天天气很好,不冷。 (zuó tiān tiān qì hěn hǎo, bù lěng)
    • Câu hỏi (问): 昨天天气怎么样? (zuó tiān tiān qì zěn me yàng) — "昨天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định thời tiết hôm qua là "不冷" (không lạnh). Khớp chính xác với phương án A (不冷 bù lěng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
她先生 tā xiān shēng
B
她女儿 tā nǚ ér
C
她的学生 tā de xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我先生是医生,他在这儿工作八年了。 (wǒ xiān shēng shì yī shēng, tā zài zhè ér gōng zuò bā nián le)
    • Câu hỏi (问): 谁是医生? (shuí shì yī shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi là bác sĩ, anh ấy làm việc ở đây tám năm rồi. Hỏi: Ai là bác sĩ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是医生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ nói rõ "我先生是医生" (chồng tôi là bác sĩ). Đối tượng được hỏi là chồng cô ấy, tương ứng phương án A (她先生 tā xiānsheng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
朋友家 péng yǒu jiā
B
椅子下 yǐ xià
C
桌子上 zhuō shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对不起,桌子上的东西是我的。 (duì bù qǐ, zhuō zi shàng de dōng xī shì wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 他的东西在哪儿? (tā de dōng xī zài nǎ ér) — "他的东西" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他的东西在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Vị trí của đồ đạc được người nói xác nhận là "桌子上" (trên bàn). Trùng khớp hoàn toàn với phương án C (桌子上 zhuōzi shang).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
米饭 mǐ fàn
B
苹果 píng guǒ
C
中国菜 zhōng guó cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿子爱吃苹果,多买几个。 (ér zi ài chī píng guǒ, duō mǎi jǐ gè)
    • Câu hỏi (问): 儿子爱吃什么? (ér zi ài chī shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn táo, mua nhiều thêm mấy quả nhé. Hỏi: Con trai thích ăn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子爱吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết món con trai thích ăn là "苹果" (táo). Khớp chính xác với phương án B (苹果 píngguǒ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
上午 shàng wǔ
B 16:00
C
9分钟后 9 fēn zhōng hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明天下午四点学校见。 (míng tiān xià wǔ sì diǎn xué xiào jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们什么时候见? (tā men shén me shí hòu jiàn) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们什么时候见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Mốc thời gian hẹn gặp được nêu cụ thể là "明天下午四点" (chiều mai 4 giờ). Phương án B nêu "下午四点" (buổi chiều 4 giờ) là câu trả lời đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!