Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11006

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11006 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11006: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11006

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11006
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起" (duì bù qǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi). Trong khi đó hình ảnh lại là cử chỉ tay ra dấu OK biểu thị sự đồng ý hoặc tán thành, không hề mang hàm ý xin lỗi (xin lỗi ≠ đồng ý/OK).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很热" (hěn rè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nóng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nói về cảm giác "很热" (Rất nóng). Nhưng hình ảnh minh họa lại là người đang run rẩy chịu rét trong mùa đông ("很冷"). Hai trạng thái nhiệt độ hoàn toàn trái ngược nhau (nóng ≠ lạnh).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个杯子" (yí gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc / Một chiếc tách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一个杯子" (Một chiếc cốc), hoàn toàn trùng khớp cả về đối tượng đồ vật lẫn số lượng với chiếc tách trà trong tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm trắng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra hành động "吃米饭" (Ăn cơm). Nhưng hình ảnh minh họa lại thể hiện hành động ăn một quả táo ("吃苹果"). Món ăn hoàn toàn khác biệt nhau (cơm trắng ≠ quả táo).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看不见" (kàn bú jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy). Hành động lấy hai tay che kín mắt của nhân vật trong hình hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa không nhìn thấy được.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小狗住在那里面。" (xiǎo gǒu zhù zài nà lǐ miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cún con sống ở bên trong đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngôi nhà nhỏ bằng gỗ dành cho cún cưng có cửa vòm xinh xắn (狗窝 / 狗屋: chuồng chó).
    • Tranh B: Đôi bàn tay nâng niu một tổ chim nhỏ có những quả trứng (鸟窝: tổ chim).
    • Tranh C: Bể cá thủy tinh tròn có hai chú cá vàng bơi lội (鱼缸: bể cá).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả nơi ở của chú cún: "小狗住在那里面" (cún con sống ở bên trong đó). Bức tranh A vẽ ngôi nhà chuồng chó, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喂,十分钟后见。" (wèi, shí fēn zhōng hòu jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A lô, mười phút nữa gặp nhau nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái cầm điều khiển từ xa hướng về tivi (看电视: xem tivi).
    • Tranh B: Cô gái đang ngồi tại bàn viết bài vào trang vở (写字: viết chữ).
    • Tranh C: Người phụ nữ áp điện thoại vào tai mỉm cười trò chuyện (打电话 / 喂: gọi điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại bắt đầu bằng từ chào hỏi quen thuộc qua điện thoại "喂" (a lô) và hẹn gặp "十分钟后见" (10 phút nữa gặp). Bức tranh C vẽ người đang nghe điện thoại, trùng khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女儿爱吃我做的菜。" (nǚ ér ài chī wǒ zuò de cài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái rất thích ăn những món ăn do tôi nấu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đôi tay bẻ một thanh sô-cô-la thành từng ô nhỏ (巧克力: sô-cô-la).
    • Tranh B: Đĩa thức ăn xào thơm ngon nóng hổi vừa nấu xong trên bàn ăn (我做的菜: món ăn tôi nấu).
    • Tranh C: Cậu bé cầm đĩa bánh quy ngọt giòn (吃饼干: ăn bánh quy).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến món ăn gia đình tự nấu "我做的菜" (món ăn tôi làm). Bức tranh B thể hiện đĩa thức ăn vừa được xào nấu thơm ngon trên bàn ăn, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你喜欢哪块儿?" (nǐ xǐ huan nǎ kuài ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích miếng nào / cái nào thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái thích thú giơ một đôi giày cao gót thời trang (一双鞋: một đôi giày).
    • Tranh B: Người cầm chùm chìa khóa kim loại (一串钥匙: một chùm chìa khóa).
    • Tranh C: Cô gái bưng hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, đang hỏi chọn (两块蛋糕: hai miếng bánh kem).
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi sử dụng lượng từ "块儿" (miếng / mẩu) dùng cho đồ ăn dạng miếng như bánh ngọt, sô-cô-la.. Bức tranh C vẽ cô gái cầm hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, hoàn toàn phù hợp với câu hỏi "你喜欢哪块儿?".
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读什么呢?吃点儿东西?" (dú shén me ne? chī diǎn ér dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang đọc gì đấy? Ăn chút đồ gì nhé?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người ngồi bên bàn ăn có nước uống đồ ăn nhẹ và cùng đọc sách báo (读什么.. 吃点儿东西).
    • Tranh B: Người đang đứng ngắm nhìn qua ống nhòm từ xa (看望远镜).
    • Tranh C: Người đang cầm cọ trang điểm má hồng trước gương (化妆).
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi rủ rê trò chuyện thân mật "读什么呢?吃点儿东西?" (Đang đọc gì thế? Ăn chút gì nhé?). Bức tranh A mô tả cảnh hai người ngồi bên bàn ăn có nước uống và đang mở sách báo đọc cùng nhau, khớp chính xác ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些衣服怎么样? (zhè xiē yī fu zěn me yàng) — Mấy bộ quần áo này thế nào?
    • Nữ (女): 都太大了,我不喜欢。 (dōu tài dà le, wǒ bù xǐ huan) — Đều quá rộng rồi, em không thích.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这些衣服怎么样? (Zhèxiē yīfu zěnmeyàng?)
    • Nữ: 都太大了,我不喜欢。 (Dōu tài dà le, wǒ bù xǐhuan.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Mấy bộ quần áo này thế nào?
    • Nữ: Đều quá rộng rồi, em không thích.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
    • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
    • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện tại cửa hàng thời trang chọn mua quần áo: "这些衣服" (những bộ quần áo này). Bức tranh E minh họa người phụ nữ đang đứng lựa chọn các mẫu áo treo trên móc treo quần áo, khớp chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看见我的书了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de shū le ma) — Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không?
    • Nam (男): 在电脑那儿。 (zài diàn nǎo nà ér) — Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 你看见我的书了吗? (Nǐ kànjiàn wǒ de shū le ma?)
    • Nam: 在电脑那儿。 (Zài diànnǎo nàr.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không?
    • Nam: Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
    • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
    • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ hỏi tìm cuốn sách và được chỉ vị trí ở cạnh máy tính: "在电脑那儿". Bức tranh D vẽ góc bàn học có chiếc máy tính xách tay đặt cạnh cuốn sách và tách cà phê, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,没有茶了。 (duì bù qǐ, méi yǒu chá le) — Xin lỗi nhé, hết trà mất rồi.
    • Nữ (女): 没关系,我喝水。 (méi guān xì, wǒ hē shuǐ) — Không sao đâu, tôi uống nước lọc cũng được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 对不起,没有茶了。 (Duìbuqǐ, méiyǒu chá le.)
    • Nữ: 没关系,我喝水。 (Méi guānxi, wǒ hē shuǐ.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Xin lỗi nhé, hết trà mất rồi.
    • Nữ: Không sao đâu, tôi uống nước lọc cũng được.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
    • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
    • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ chọn uống nước lọc khi hết trà: "我喝水" (tôi uống nước). Bức tranh A vẽ một cô gái đang cầm cốc nước lọc trong suốt mát lành trên tay, khớp hoàn hảo với câu đáp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 坐车时,我爱坐前面。 (zuò chē shí, wǒ ài zuò qián miàn) — Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước.
    • Nam (男): 我爱坐后面。 (wǒ ài zuò hòu miàn) — Còn tôi lại thích ngồi phía sau.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 坐车时,我爱坐前面。 (Zuò chē shí, wǒ ài zuò qiánmiàn.)
    • Nam: 我爱坐后面。 (Wǒ ài zuò hòumiàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước.
    • Nam: Còn tôi lại thích ngồi phía sau.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau).
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
    • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
    • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
    • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau) ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện nói về vị trí ngồi trong xe ô tô: "坐车.. 坐前面.. 坐后面". Bức tranh F minh họa những người đang ngồi trên xe ô tô, người ngồi ghế trước và người ngồi ghế sau, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那个饭馆儿人很少。 (nà ge fàn guǎn ér rén hěn shǎo) — Nhà hàng đằng kia khá vắng người đấy.
    • Nữ (女): 好,那我们去那儿吃。 (hǎo, nà wǒ men qù nà ér chī) — Được, thế chúng ta đến đó ăn đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 那个饭馆儿人很少。 (Nà ge fànguǎnr rén hěn shǎo.)
    • Nữ: 好,那我们去那儿吃。 (Hǎo, nà wǒmen qù nàr chī.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Nhà hàng đằng kia khá vắng người đấy.
    • Nữ: Được, thế chúng ta đến đó ăn đi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
    • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
    • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
    • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
  • Phân tích đối chiếu: Hai người rủ nhau đi đến nhà hàng ăn uống: "那个饭馆儿.. 去那儿吃". Bức tranh B vẽ người đàn ông đang giơ tay chỉ về phía tòa nhà quán ăn đằng xa cho bạn mình xem, hoàn toàn phù hợp với nội dung đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期三 xīng qī sān
B
星期五 xīng qī wǔ
C
星期六 xīng qī liù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天是二零一零年八月七日,星期六。 (jīn tiān shì èr líng yī líng nián bā yuè qī rì, xīng qī liù)
    • Câu hỏi (问): 昨天星期几? (zuó tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010. Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昨天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 今天是二零一零年八月七日,星期六。 (Jīntiān shì èr líng yī líng nián bā yuè qī rì, xīngqīliù.)
    • Câu hỏi: 昨天星期几? (Zuótiān xīngqījǐ?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010.
    • Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói hôm nay là thứ bảy ("今天星期六"). Câu hỏi hỏi về thứ của ngày hôm qua ("昨天"). Ngày trước thứ bảy chắc chắn là thứ sáu ("星期五"). Phương án B là đáp án chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
桌子上 zhuō shàng
B
桌子下 zhuō xià
C
椅子上 yǐ shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 桌子上的钱是你的吗? (zhuō zi shàng de qián shì nǐ de ma)
    • Câu hỏi (问): 钱在哪儿呢? (qián zài nǎ ér ne) — "钱" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钱在哪儿呢?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 桌子上的钱是你的吗? (Zhuōzi shang de qián shì nǐ de ma?)
    • Câu hỏi: 钱在哪儿呢? (Qián zài nǎr ne?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Số tiền ở trên bàn là của bạn à?
    • Câu hỏi: Tiền đang ở đâu thế?
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại nêu rõ vị trí của tiền: "桌子上的钱" (tiền ở trên bàn). Phương án A trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
上午 shàng wǔ
B
中午 zhōng wǔ
C
下午 xià wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中午的时候,北京下小雨了。 (zhōng wǔ de shí hòu, běi jīng xià xiǎo yǔ le)
    • Câu hỏi (问): 北京什么时候下雨了? (běi jīng shén me shí hòu xià yǔ le) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "北京什么时候下雨了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 中午的时候,北京下小雨了。 (Zhōngwǔ de shíhou, Běijīng xià xiǎoyǔ le.)
    • Câu hỏi: 北京什么时候下雨了? (Běijīng shénme shíhou xiàyǔ le?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Vào lúc buổi trưa, ở Bắc Kinh có mưa nhỏ.
    • Câu hỏi: Bắc Kinh đổ mưa vào lúc nào?
  • Phân tích đối chiếu: Mốc thời gian đổ mưa được thông báo rõ ràng là "中午的时候" (vào lúc buổi trưa). Phương án B (中午) là đáp án hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
儿子的老师 ér de lǎo shī
B
儿子的学生 ér de xué shēng
C
儿子的同学 ér de tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我和儿子在饭店看见了他的同学。 (wǒ hé ér zi zài fàn diàn kàn jiàn le tā de tóng xué)
    • Câu hỏi (问): 他们看见谁了? (tā men kàn jiàn shuí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi và con trai đã nhìn thấy bạn học của nó ở trong nhà hàng. Câu hỏi: Họ đã nhìn thấy ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们看见谁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 我和儿子在饭店看见了他的同学。 (Wǒ hé érzi zài fàndiàn kànjiàn le tā de tóngxué.)
    • Câu hỏi: 他们看见谁了? (Tāmen kànjiàn shéi le?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi và con trai đã nhìn thấy bạn học của nó ở trong nhà hàng.
    • Câu hỏi: Họ đã nhìn thấy ai?
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết người họ nhìn thấy là "他的同学" (bạn học của con trai). Do đó đáp án chính xác là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
学习 xué xí
B
开车 kāi chē
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对不起,先生,这里不能打电话。 (duì bù qǐ, xiān shēng, zhè lǐ bù néng dǎ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 这儿不能做什么? (zhè ér bù néng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Xin lỗi ngài, ở đây không được phép gọi điện thoại. Câu hỏi: Ở đây không được làm điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这儿不能做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 对不起,先生,这里不能打电话。 (Duìbuqǐ, xiānsheng, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà.)
    • Câu hỏi: 这儿不能做什么? (Zhèr bù néng zuò shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Xin lỗi ngài, ở đây không được phép gọi điện thoại.
    • Câu hỏi: Ở đây không được làm điều gì?
  • Phân tích đối chiếu: Lời nhắc nhở cấm hành động gọi điện: "不能打电话" (không được gọi điện thoại). Phương án C trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!