Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11008

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11008 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11008: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11008

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11008 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11008
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不客气" (bú kè qì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu / Đừng khách sáo
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra lời đáp lịch sự "不客气" (Đừng khách sáo). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là cử chỉ lấy hai tay che mắt đùa nghịch, hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa đáp lại lời cảm ơn (đừng khách sáo ≠ lấy tay che mắt).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大叫" (dà jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hét lớn / La to
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "大叫" (Hét lớn). Hình ảnh minh họa cảnh dùng loa hét to và đối đáp ồn ào hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của từ "大叫".
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃菜" (chī cài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn thức ăn / Ăn rau
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "吃菜" (Ăn món ăn / ăn rau). Trong khi đó hình ảnh lại là một người chuẩn bị ăn quả táo ("吃苹果"). Loại thực phẩm hoàn toàn khác biệt nhau (ăn món ăn/rau ≠ ăn quả táo).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在上面" (zài shàng miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở phía trên
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại chỉ phương hướng "在上面" (Ở phía trên). Hành động giơ ngón tay chỉ lên hướng trên của cô gái trong hình hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不喜欢" (bù xǐ huan).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không thích
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra thái độ cảm xúc "不喜欢" (Không thích). Biểu cảm nhăn nhó và hành động quay ngoắt đi từ chối đĩa thức ăn của nhân vật hoàn toàn khớp với ý nghĩa "不喜欢".
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她们在睡觉。" (tā men zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai cô gái nằm gối đầu lên cánh tay ngủ say sưa trên thảm (她们在睡觉: họ đang ngủ).
    • Tranh B: Hai cô gái dắt tay nhau đi dạo vui vẻ ngoài trời (走路 / 散步: đi bộ).
    • Tranh C: Hai cô gái nằm chống cằm nhìn về phía trước mỉm cười (聊天 / 看: nằm trò chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "她们在睡觉" (Họ đang ngủ). Bức tranh A thể hiện hai người bạn đang ngủ say, khớp chính xác 100% với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "听见他说话了吗?" (tīng jiàn tā shuō huà le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy bé nói chuyện không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Người đàn ông nhìn qua ống nhòm từ xa (看望远镜: nhìn ống nhòm).
    • Tranh B: Cô gái lấy bàn tay che một bên mắt (一只眼: che một mắt).
    • Tranh C: Cô gái ghé sát tai vào bụng bầu của người phụ nữ mang thai để lắng nghe chuyển động của thai nhi (听 / 听见他说话了吗: ghé tai lắng nghe bụng bầu).
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "听见他说话了吗?" (Đã nghe thấy tiếng em bé nói chưa?). Bức tranh C mô tả cảnh người bạn ghé tai lắng nghe bụng mẹ bầu với nụ cười hạnh phúc, khớp trọn vẹn ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那儿有五个人。" (nà ér yǒu wǔ gè rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có năm người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ba bạn trẻ giơ tay nhảy múa reo hò (三个人: 3 người).
    • Tranh B: Bốn bạn trẻ đứng cạnh nhau chụp ảnh kỷ niệm (四个人: 4 người).
    • Tranh C: Đúng năm bạn trẻ đứng thành hàng giơ các tấm bảng trắng (五个人: 5 người).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo số lượng người rõ ràng: "那儿有五个人" (Ở đó có 5 người). Đếm số lượng trong bức tranh C có chính xác 5 người, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太少了,多来一些。" (tài shǎo le, duō lái yì xiē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ít quá, rót thêm một chút nữa đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Rượu vang đang được rót từ miệng chai vào chiếc ly thủy tinh để thêm đầy (倒酒 / 多来一些: rót thêm rượu vào ly).
    • Tranh B: Bàn tay cầm chìa khóa xe ô tô bấm mở khóa (车钥匙: chìa khóa xe).
    • Tranh C: Người quỳ đè lên chiếc vali quá tải đầy ắp quần áo (行李箱: vali quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói yêu cầu tăng thêm số lượng đồ uống: "太少了,多来一些" (Ít quá, rót thêm chút nữa). Bức tranh A mô tả hành động rót thêm đồ uống vào ly, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没关系,医生说没关系。" (méi guān xì, yī shēng shuō méi guān xì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, bác sĩ bảo không sao cả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
    • Tranh B: Người phụ nữ áp điện thoại vào tai gọi điện với nét mặt nhẹ nhõm, vui vẻ (打电话 / 医生说没关系: gọi điện thông báo tin mừng từ bác sĩ).
    • Tranh C: Người phụ nữ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tulip vàng (浇花: tưới hoa).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là lời an ủi thông báo qua điện thoại: "没关系,医生说没关系" (Không sao, bác sĩ bảo ổn rồi). Bức tranh B mô tả người phụ nữ đang gọi điện thoại nói chuyện với nét mặt tươi cười nhẹ nhõm, khớp chính xác ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在这儿,你看。 (zài zhè ér, nǐ kàn) — Ở đây này, bạn xem đi.
    • Nữ (女): 看见了,我电脑里怎么没有呢。 (kàn jiàn le, wǒ diàn nǎo lǐ zěn me méi yǒu ne) — Thấy rồi, sao trong máy tính của tôi lại không có nhỉ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nam: 在这儿,你看。 (Ở đây này, bạn xem đi.)
    • Nữ: 看见了,我电脑里怎么没有呢。 (Thấy rồi, sao trong máy tính của tôi lại không có nhỉ.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
    • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
    • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
    • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại xoay quanh việc tìm kiếm và xem tập tin trên máy vi tính ("电脑"). Bức tranh F minh họa hai đồng nghiệp nam nữ đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay và cùng kiểm tra dữ liệu, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你说什么?下雨了? (nǐ shuō shén me? xià yǔ le) — Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à?
    • Nam (男): 不,我说,我喜欢你。 (bù, wǒ shuō, wǒ xǐ huan nǐ) — Không, anh bảo là, anh thích em.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nữ: 你说什么?下雨了? (Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à?)
    • Nam: 不,我说,我喜欢你。 (Không, anh bảo là, anh thích em.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Cảnh trời đang đổ cơn mưa.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
    • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
    • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ không nghe rõ lời tỏ tình nên phải đặt tay kề sát tai hỏi lại: "你说什么?". Bức tranh E minh họa một cô gái đang đưa bàn tay lên kề sát vành tai để chăm chú lắng nghe cho rõ hơn, khớp chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有几个? (nǐ yǒu jǐ gè) — Bạn có mấy quả?
    • Nữ (女): 三个,不,是四个。 (sān gè, bù, shì sì gè) — Ba quả, à không, là bốn quả tất cả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nam: 你有几个? (Bạn có mấy cái/quả?)
    • Nữ: 三个,不,是四个。 (Ba quả, không, là bốn quả.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
    • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
    • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại hỏi và đính chính số lượng đồ vật hoa quả: "三个,不,是四个" (3 quả, không, là 4 quả). Bức tranh D chụp đúng 4 quả quả có múi (1 quả chanh xanh, 1 chanh vàng, 2 quả cam), khớp hoàn hảo với số lượng 4 quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你想喝什么?茶怎么样? (nǐ xiǎng hē shén me? chá zěn me yàng) — Anh muốn uống gì nào? Uống trà nhé?
    • Nam (男): 天气太热,我喝冷水好了。 (tiān qì tài rè, wǒ hē lěng shuǐ hǎo le) — Trời nóng quá, anh uống nước lạnh là được rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nữ: 你想喝什么?茶怎么样? (Anh muốn uống gì? Uống trà nhé?)
    • Nam: 天气太热,我喝冷水好了。 (Trời nóng quá, anh uống nước mát là được rồi.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
    • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
    • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
  • Phân tích đối chiếu: Người nam chọn uống nước lọc mát vì thời tiết quá oi bức: "我喝冷水好了". Bức tranh B chụp cảnh chàng trai đang cầm một cốc nước lọc trong suốt đưa lên miệng uống, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 几点回家? (jǐ diǎn huí jiā) — Mấy giờ em về nhà?
    • Nữ (女): 四十分钟后好吗? (sì shí fēn zhōng hòu hǎo ma) — Bốn mươi phút nữa được không anh?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nam: 几点回家? (Mấy giờ về nhà?)
    • Nữ: 四十分钟后好吗? (Bốn mươi phút nữa được không?)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
    • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
    • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
    • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc gọi điện thoại hẹn giờ giấc về nhà: người nữ vừa nói chuyện vừa căn thời gian theo đồng hồ đeo tay. Bức tranh A chụp cảnh người phụ nữ đang áp điện thoại vào tai và cúi đầu nhìn đồng hồ trên cổ tay, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很高 hěn gāo
B
很漂亮 hěn piào
C
喜欢看书 xǐ kàn shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。 (wǒ de hàn yǔ lǎo shī jīn nián èr shí liù suì, hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 他的老师怎么样? (tā de lǎo shī zěn me yàng) — "他的老师" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他的老师怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。 (Cô giáo tiếng Trung của tôi năm nay hai mươi sáu tuổi, rất xinh đẹp.)
  • Câu hỏi: 他的老师怎么样? (Cô giáo của anh ấy thế nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp dùng tính từ "很漂亮" để khen ngợi cô giáo của mình. Phương án B trùng khớp hoàn toàn với câu nói trong băng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
买东西 mǎi dōng
B
看电视 kàn diàn shì
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 喂,你好,是李小姐吗? (wèi, nǐ hǎo, shì lǐ xiǎo jiě ma)
    • Câu hỏi (问): 他在做什么? (tā zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A lô, xin chào, có phải cô Lý đó không ạ? Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 喂,你好,是李小姐吗? (A lô, xin chào, có phải cô Lý đó không?)
  • Câu hỏi: 他在做什么? (Anh ấy đang làm gì?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mở đầu bằng từ "喂" (a lô) và hỏi danh tính của người nghe ở đầu dây bên kia. Đây là tình huống đàm thoại qua điện thoại điển hình ("打电话"). Phương án C là đáp án chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
今天 jīn tiān
B
明天 míng tiān
C
上星期 shàng xīng qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 张先生明天上午坐飞机去北京。 (zhāng xiān shēng míng tiān shàng wǔ zuò fēi jī qù běi jīng)
    • Câu hỏi (问): 张先生哪天去北京? (zhāng xiān shēng nǎ tiān qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. Hỏi: Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张先生哪天去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 张先生明天上午坐飞机去北京。 (Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh.)
  • Câu hỏi: 张先生哪天去北京? (Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian ông Trương lên đường là "明天上午" (sáng ngày mai). Do đó phương án B (明天) là đáp án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
5块 5 kuài
B
6块 6 kuài
C
10块 10 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大杯子七块钱,小杯子五块钱。 (dà bēi zi qī kuài qián, xiǎo bēi zi wǔ kuài qián)
    • Câu hỏi (问): 小杯子多少钱一个? (xiǎo bēi zi duō shǎo qián yí gè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc to giá bảy tệ, chiếc cốc nhỏ giá năm tệ. Hỏi: Chiếc cốc nhỏ giá bao nhiêu tiền một chiếc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小杯子多少钱一个?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 大杯子七块钱,小杯子五块钱。 (Chiếc cốc to 7 tệ, chiếc cốc nhỏ 5 tệ.)
  • Câu hỏi: 小杯子多少钱一个? (Chiếc cốc nhỏ giá bao nhiêu tiền một chiếc?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rất rõ ràng: "小杯子五块钱" (cốc nhỏ năm tệ). Phương án A (5块) hoàn toàn khớp với câu trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
中国 zhōng guó
B
老师家 lǎo shī jiā
C
饭馆儿 fàn guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 那个饭馆儿是在前面吗? (nà ge fàn guǎn ér shì zài qián miàn ma)
    • Câu hỏi (问): 他想去哪儿? (tā xiǎng qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng kia có phải ở phía trước không nhỉ? Hỏi: Anh ấy muốn đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 那个饭馆儿是在前面吗? (Nhà hàng kia có phải ở phía trước không?)
  • Câu hỏi: 他想去哪儿? (Anh ấy muốn đi đâu?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói đang hỏi đường tìm đến quán ăn: "那个饭馆儿是在前面吗?". Nơi anh ấy muốn đến chính là nhà hàng ("饭馆儿"). Vì vậy phương án C là đáp án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!