Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11110

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11110 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11110

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11110 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11110
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn喜xǐ欢huan".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '很hěn喜xǐ欢huan' . Hình ảnh minh họa hoàn toàn trùng khớp với nội dung ghi âm, nhận định là ĐÚNG (√).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "六liù块kuài钱qián".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '六liù块kuài钱qián' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喝hē茶chá".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '喝hē茶chá' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写xiě字zì".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '写xiě字zì' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在zài前qián面miàn".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '在zài前qián面miàn' . Hình ảnh minh họa hoàn toàn trùng khớp với nội dung ghi âm, nhận định là ĐÚNG (√).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎zěn么me样yàng?漂piào亮liang吗ma?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '怎zěn么me样yàng?漂piào亮liang吗ma?' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā怎zěn么me不bú太tài高gāo兴xìng?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '他tā怎zěn么me不bú太tài高gāo兴xìng?' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她tā爱ài学xué习xí,爱ài读dú书shū。"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '她tā爱ài学xué习xí,爱ài读dú书shū。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án A phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "多duō少shao?四sì个gè?太tài少shǎo了le!"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '多duō少shao?四sì个gè?太tài少shǎo了le!' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ看kàn见jiàn了le,小xiǎo狗gǒu在zài下xià面miàn。"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '我wǒ看kàn见jiàn了le,小xiǎo狗gǒu在zài下xià面miàn。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 苹píng果guǒ是shì什shén么me时shí候hòu买mǎi的de?
    • Nữ (女): 昨zuó天tiān上shàng午wǔ。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '男nán:苹píng果guǒ是shì什shén么me时shí候hòu买mǎi的de? 女nǚ:昨zuó天tiān上shàng午wǔ。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án A phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?
    • Nam (男): 七qī点diǎn零líng八bā。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '女nǚ:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le? 男nán:七qī点diǎn零líng八bā。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án F phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 认rèn识shi这zhè个ge字zì吗ma?
    • Nữ (女): 认rèn识shi,这zhè是shì“米mǐ饭fàn”的de“米mǐ”。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '男nán:认rèn识shi这zhè个ge字zì吗ma? 女nǚ:认rèn识shi,这zhè是shì“米mǐ饭fàn”的de“米mǐ”。' . Dịch nghĩa: '男nán:认rèn识shi这zhè个ge字zì吗ma? 女nǚ:认rèn识shi,这zhè是shì“米mǐ饭fàn”的de“米mǐ”。'. Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án E phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那nà个ge人rén是shì你nǐ的de同tóng学xué?
    • Nam (男): 是shì,她tā今jīn天tiān去qù中zhōng国guó,九jiǔ点diǎn的de飞fēi机jī。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '女nǚ:那nà个ge人rén是shì你nǐ的de同tóng学xué? 男nán:是shì,她tā今jīn天tiān去qù中zhōng国guó,九jiǔ点diǎn的de飞fēi机jī。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án D phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下xià雨yǔ了le?
    • Nữ (女): 没méi关guān系xi,雨yǔ不bú大dà。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát băng ghi âm: '男nán:下xià雨yǔ了le? 女nǚ:没méi关guān系xi,雨yǔ不bú大dà。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 星xīng期qī一yī
B 星xīng期qī三sān
C 星xīng期qī四sì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今jīn天tiān是shì二èr零líng一yī二èr年nián二èr月yuè二èr日rì,星xīng期qī四sì。
    • Câu hỏi (问): 今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát hội thoại ghi âm: '今jīn天tiān是shì二èr零líng一yī二èr年nián二èr月yuè二èr日rì,星xīng期qī四sì。 问wèn:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 朋péng友you
B 汉hàn语yǔ书shū
C 那nà个ge电diàn影yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ和hé我wǒ先xiān生shēng都dōu喜xǐ欢huan看kàn这zhè个ge电diàn影yǐng。
    • Câu hỏi (问): 他tā们men喜xǐ欢huan看kàn什shén么me?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们喜欢看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát hội thoại ghi âm: '我wǒ和hé我wǒ先xiān生shēng都dōu喜xǐ欢huan看kàn这zhè个ge电diàn影yǐng。 问wèn:他tā们men喜xǐ欢huan看kàn什shén么me?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 家jiā里lǐ
B 饭fàn馆guǎn儿ér
C 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他tā中zhōng午wǔ回huí家jiā吃chī饭fàn。
    • Câu hỏi (问): 他tā中zhōng午wǔ在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? — "他中午" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他中午" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他中午在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát hội thoại ghi âm: '他tā中zhōng午wǔ回huí家jiā吃chī饭fàn。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 女nǚ儿ér
B 爸bà爸ba
C 妈mā妈ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ女nǚ儿ér是shì医yī生shēng,她tā在zài这zhè个ge医yī院yuàn工gōng作zuò。
    • Câu hỏi (问): 谁shuí是shì医yī生shēng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是医生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát hội thoại ghi âm: '我wǒ女nǚ儿ér是shì医yī生shēng,她tā在zài这zhè个ge医yī院yuàn工gōng作zuò。 问wèn:谁shuí是shì医yī生shēng?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn冷lěng
B 很hěn热rè
C 下xià雨yǔ了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 北běi京jīng这zhè几jǐ天tiān很hěn热rè。
    • Câu hỏi (问): 北běi京jīng这zhè几jǐ天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — "北京这几天天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "北京这几天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("北京这几天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Khảo sát hội thoại ghi âm: '北běi京jīng这zhè几jǐ天tiān很hěn热rè。 问wèn:北běi京jīng这zhè几jǐ天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!