Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11010

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11010 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11010 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11010

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11010 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11010
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo猫māo。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小xiǎo猫māo。
  • Ý nghĩa: Mèo con.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh minh họa chú mèo con dễ thương lông mềm mại với đôi mắt to tròn tinh nghịch.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "小xiǎo猫māo" , hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 吃chī米mǐ饭fàn。
  • Ý nghĩa: Ăn cơm.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một bàn tay giơ lên xòe rõ năm ngón tay (五wǔ / 手shǒu掌zhǎng).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát hành động ăn cơm ("吃chī米mǐ饭fàn"), trong khi tranh vẽ bàn tay xòe năm ngón tay. Hai đối tượng và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐zuò出chū租zū车chē。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 坐zuò出chū租zū车chē。
  • Ý nghĩa: Đi xe taxi.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một bé gái đang hào hứng cắn một miếng dưa hấu to đỏ mọng nước (吃chī西xī瓜guā).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát hành động đi taxi ("坐zuò出chū租zū车chē"), nhưng tranh lại vẽ ăn dưa hấu ("吃chī西xī瓜guā"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看kàn书shū。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 看kàn书shū。
  • Ý nghĩa: Đọc sách.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một người đàn ông mặc âu phục lịch sự đang áp điện thoại di động vào tai nghe gọi (打dǎ电diàn话huà).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát hành động đọc sách ("看kàn书shū"), trong khi tranh vẽ người đang gọi điện thoại ("打dǎ电diàn话huà"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下xià雨yǔ了le。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 下xià雨yǔ了le。
  • Ý nghĩa: Trời mưa rồi.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một người đang che ô đi bộ ngoài trời dưới những hạt mưa rơi (下xià雨yǔ了le).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát "下xià雨yǔ了le" (trời mưa rồi), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh người che ô dưới trời mưa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她tā在zài打dǎ电diàn话huà。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 她tā在zài打dǎ电diàn话huà。
  • Ý nghĩa: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái dùng hai bàn tay che kín mặt xấu hổ (捂wǔ脸liǎn/不bù好hǎo意yì思si).
    • Tranh B: Người đàn ông ôm đầu nhức óc căng thẳng trước máy tính xách tay (工gōng作zuò头tóu疼téng).
    • Tranh C: Người phụ nữ cầm điện thoại di động áp vào tai nói chuyện vui vẻ (打dǎ电diàn话huà).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả một người phụ nữ đang gọi điện thoại ("她tā在zài打dǎ电diàn话huà"), hoàn toàn tương ứng với tranh C.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān个gè杯bēi子zi。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba chiếc cốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān个gè杯bēi子zi。
  • Ý nghĩa: Trên bàn có ba chiếc cốc.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Chàng trai trẻ tóc xoăn mặc áo thun mỉm cười thân thiện (年nián轻qīng男nán人rén).
    • Tranh B: Đúng ba chiếc cốc uống nước bằng gốm sứ đặt cạnh nhau trên mặt bàn gỗ (三sān个gè杯bēi子zi).
    • Tranh C: Người phụ nữ xinh đẹp tóc dài gợn sóng mỉm cười rạng rỡ (漂piào亮liang的de女nǚ人rén).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo "桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān个gè杯bēi子zi" (trên bàn có 3 chiếc cốc), hoàn toàn khớp với hình ảnh tĩnh vật ba chiếc cốc ở tranh B.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā很hěn喜xǐ欢huan开kāi飞fēi机jī。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích lái máy bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā很hěn喜xǐ欢huan开kāi飞fēi机jī。
  • Ý nghĩa: Anh ấy rất thích lái máy bay.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Phi công điều khiển máy bay lướt đi giữa bầu trời mây trắng (开kāi飞fēi机jī/飞fēi机jī).
    • Tranh B: Người cầm vô lăng tập trung lái xe ô tô (开kāi车chē).
    • Tranh C: Hành khách ngồi trên toa tàu hỏa nhìn ra ngoài cửa sổ ngắm cảnh (坐zuò火huǒ车chē).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc tới sở thích lái máy bay ("开kāi飞fēi机jī"), trực tiếp ứng với hình ảnh phi công lái máy bay ở tranh A.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ想xiǎng买mǎi这zhè件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp đẽ này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ想xiǎng买mǎi这zhè件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu。
  • Ý nghĩa: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp đẽ này.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Bàn tay giơ một ngón tay trỏ biểu thị số 1 (一yī).
    • Tranh B: Bàn tay giơ hai ngón tay hình chữ V biểu thị số 2 (二èr).
    • Tranh C: Cô gái vui mừng cầm chiếc váy đầm xinh đẹp trên móc áo trước ngực (这zhè件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về việc muốn mua bộ quần áo đẹp ("买mǎi这zhè件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu"), chỉ có tranh C là thể hiện trang phục váy áo lộng lẫy.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā们men在zài学xué校xiào里lǐ看kàn书shū。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang đọc sách ở trong trường học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā们men在zài学xué校xiào里lǐ看kàn书shū。
  • Ý nghĩa: Họ đang đọc sách ở trong trường học.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Khung cảnh hành lang bệnh viện có biểu tượng chữ thập y tế (在zài医yī院yuàn).
    • Tranh B: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau trong lớp học say sưa đọc sách (在zài学xué校xiào里lǐ看kàn书shū).
    • Tranh C: Khách hàng đang chọn đồ trong gian hàng siêu thị (在zài商shāng店diàn).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hoạt động đọc sách trong trường học ("在zài学xué校xiào里lǐ看kàn书shū"), khớp hoàn toàn với hai bạn học sinh ở tranh B.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài吗ma? — Bạn có thích ăn món ăn Trung Quốc không?
    • Nữ (女): 喜xǐ欢huan,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī米mǐ饭fàn。 — Thích, tôi rất thích ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài吗ma? 女nǚ:喜xǐ欢huan,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī米mǐ饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích ăn món ăn Trung Quốc không? — Nữ: Thích, tôi rất thích ăn cơm.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Bát cơm trắng nóng hổi thơm ngon ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Bố mẹ âu yếm ôm cô con gái nhỏ đáng yêu
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay cầm bút lông nắn nót viết chữ Hán trên giấy
    • Hình E: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại sân ga xe lửa
    • Hình F: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe tại bệnh viện
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói “我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī米mǐ饭fàn” (tôi rất thích ăn cơm), tương ứng trực tiếp với hình ảnh bát cơm trắng ở tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李lǐ先xiān生shēng在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? — Ông Lý làm việc ở đâu?
    • Nam (男): 他tā在zài大dà医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì一yì名míng医yī生shēng。 — Ông ấy làm việc ở bệnh viện lớn, là một bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:李lǐ先xiān生shēng在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? 男nán:他tā在zài大dà医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì一yì名míng医yī生shēng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? — Nam: Ông ấy làm việc ở bệnh viện lớn, là một bác sĩ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Bát cơm trắng nóng hổi thơm ngon
    • Hình B: Bố mẹ âu yếm ôm cô con gái nhỏ đáng yêu
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay cầm bút lông nắn nót viết chữ Hán trên giấy
    • Hình E: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại sân ga xe lửa
    • Hình F: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe tại bệnh viện ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói ông Lý làm bác sĩ ở bệnh viện (“在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì一yì名míng医yī生shēng”), tương ứng trực tiếp với hình ảnh bác sĩ ở tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王wáng小xiǎo姐jiě,明míng天tiān火huǒ车chē站zhàn见jiàn。 — Cô Vương, ngày mai hẹn gặp ở ga tàu hỏa nhé.
    • Nữ (女): 好hǎo的de,明míng天tiān上shàng午wǔ8点diǎn见jiàn。 — Được, hẹn gặp lúc 8 giờ sáng mai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:王wáng小xiǎo姐jiě,明míng天tiān火huǒ车chē站zhàn见jiàn。 女nǚ:好hǎo的de,明míng天tiān上shàng午wǔ8点diǎn见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, ngày mai hẹn gặp ở ga tàu hỏa nhé. — Nữ: Được, hẹn gặp lúc 8 giờ sáng mai.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Bát cơm trắng nóng hổi thơm ngon
    • Hình B: Bố mẹ âu yếm ôm cô con gái nhỏ đáng yêu
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay cầm bút lông nắn nót viết chữ Hán trên giấy
    • Hình E: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại sân ga xe lửa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe tại bệnh viện
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại hẹn gặp nhau ở ga tàu hỏa (“明míng天tiān火huǒ车chē站zhàn见jiàn”), tương ứng trực tiếp với hình ảnh đoàn tàu tại sân ga ở tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne? — Bạn đang làm gì thế?
    • Nam (男): 我wǒ在zài写xiě汉hàn字zì呢ne,你nǐ看kàn漂piào亮liang吗ma? — Tôi đang viết chữ Hán, bạn xem có đẹp không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne? 男nán:我wǒ在zài写xiě汉hàn字zì呢ne,你nǐ看kàn漂piào亮liang吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang làm gì thế? — Nam: Tôi đang viết chữ Hán, bạn xem có đẹp không?
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Bát cơm trắng nóng hổi thơm ngon
    • Hình B: Bố mẹ âu yếm ôm cô con gái nhỏ đáng yêu
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay cầm bút lông nắn nót viết chữ Hán trên giấy ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại sân ga xe lửa
    • Hình F: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe tại bệnh viện
  • Phân tích đối chiếu: Người nam đang viết chữ Hán (“我wǒ在zài写xiě汉hàn字zì呢ne”), tương ứng trực tiếp với hình ảnh viết thư pháp chữ Hán ở tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè是shì你nǐ的de女nǚ儿ér吗ma?真zhēn可kě爱ài! — Đây là con gái của bạn à? Đáng yêu thật đấy!
    • Nữ (女): 是shì,我wǒ和hé我wǒ先xiān生shēng都dōu很hěn爱ài她tā。 — Đúng vậy, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè是shì你nǐ的de女nǚ儿ér吗ma?真zhēn可kě爱ài! 女nǚ:是shì,我wǒ和hé我wǒ先xiān生shēng都dōu很hěn爱ài她tā。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con gái của bạn à? Đáng yêu thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Bát cơm trắng nóng hổi thơm ngon
    • Hình B: Bố mẹ âu yếm ôm cô con gái nhỏ đáng yêu ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay cầm bút lông nắn nót viết chữ Hán trên giấy
    • Hình E: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại sân ga xe lửa
    • Hình F: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe tại bệnh viện
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại nhắc tới cô con gái nhỏ và hai vợ chồng rất yêu bé (“女nǚ儿ér”、“我wǒ和hé我wǒ先xiān生shēng都dōu很hěn爱ài她tā”), tương ứng với gia đình ở tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 星xīng期qī三sān
B 星xīng期qī四sì
C 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今jīn天tiān是shì5月yuè10号hào,星xīng期qī五wǔ。
    • Câu hỏi (问): 今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān是shì5月yuè10号hào,星xīng期qī五wǔ。 问wèn:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 星xīng期qī三sān
    • B. 星xīng期qī四sì
    • C. 星xīng期qī五wǔ
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ “星xīng期qī五wǔ” (thứ Sáu), nên chọn thứ Sáu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 10块kuài
B 15块kuài
C 50块kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?15块kuài钱qián一yí个gè。
    • Câu hỏi (问): 杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này bao nhiêu tiền? 15 đồng một cái. Hỏi: Cái cốc giá bao nhiêu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "杯子多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?15块kuài钱qián一yí个gè。 问wèn:杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này bao nhiêu tiền? 15 đồng một cái. Hỏi: Cái cốc giá bao nhiêu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10块kuài
    • B. 15块kuài
    • C. 50块kuài
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói “15块kuài钱qián一yí个gè” (15 đồng một cái), nên chọn 15 đồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 坐zuò飞fēi机jī
B 坐zuò火huǒ车chē
C 坐zuò出chū租zū车chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明míng天tiān你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng?我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù,坐zuò飞fēi机jī很hěn快kuài。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de怎zěn么me去qù北běi京jīng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Người đàn ông đi Bắc Kinh bằng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明míng天tiān你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng?我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù,坐zuò飞fēi机jī很hěn快kuài。 问wèn:男nán的de怎zěn么me去qù北běi京jīng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Người đàn ông đi Bắc Kinh bằng gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坐zuò飞fēi机jī
    • B. 坐zuò火huǒ车chē
    • C. 坐zuò出chū租zū车chē
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói “我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù” (tôi đi máy bay), nên chọn đi máy bay.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 20岁suì
B 30岁suì
C 40岁suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 张zhāng老lǎo师shī是shì我wǒ们men的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī,她tā今jīn年nián30岁suì。
    • Câu hỏi (问): 张zhāng老lǎo师shī多duō少shǎo岁suì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张老师多少岁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张zhāng老lǎo师shī是shì我wǒ们men的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī,她tā今jīn年nián30岁suì。 问wèn:张zhāng老lǎo师shī多duō少shǎo岁suì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 20岁suì
    • B. 30岁suì
    • C. 40岁suì
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói “她tā今jīn年nián30岁suì” (cô năm nay 30 tuổi), nên chọn 30 tuổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn冷lěng
B 很hěn热rè
C 下xià雨yǔ了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今jīn天tiān天tiān气qì太tài冷lěng了le,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ喝hē热rè茶chá。
    • Câu hỏi (问): 今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — "今天天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān天tiān气qì太tài冷lěng了le,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ喝hē热rè茶chá。 问wèn:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn冷lěng
    • B. 很hěn热rè
    • C. 下xià雨yǔ了le
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói “天tiān气qì太tài冷lěng了le” (trời lạnh quá), nên chọn lạnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!