Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11009

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã đề H11009 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11009 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11009

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11009 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11009
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在用筷子。" (tā zài yòng kuài zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang dùng đũa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng mô tả hành động "他在用筷子" (Anh ấy đang dùng đũa). Bức tranh minh họa bàn tay cầm đôi đũa gắp thức ăn, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是苹果。" (zhè shì píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là quả táo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại giới thiệu đồ vật "这是苹果" (Đây là quả táo). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là một chồng sách dày ("书本"). Đồ vật hoàn toàn khác biệt nhau (sách vở ≠ quả táo).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她有一只小狗。" (tā yǒu yì zhī xiǎo gǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có một chú cún con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu "她有一只小狗" (Cô ấy có một chú cún con). Bức tranh thể hiện cô gái đang ôm chú cún cưng trong tay, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在睡觉。" (tā zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "他在睡觉" (Anh ấy đang ngủ). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là người đang ngồi làm việc tính toán bằng bàn tính ("算账"). Hai hành động hoàn toàn khác nhau (đi ngủ ≠ tính toán làm việc).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他喜欢中国。" (tā xǐ huan zhōng guó).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu "他喜欢中国" (Anh ấy thích Trung Quốc). Hình ảnh nhân vật cầm cờ và quấn khăn cờ Trung Quốc thể hiện tình yêu nồng nhiệt với đất nước Trung Quốc, khớp hoàn toàn với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是三个杯子。" (zhè shì sān gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là ba chiếc cốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đúng ba chiếc cốc giấy có nắp đậy đặt trong khay đựng đồ uống (三个杯子: 3 chiếc cốc).
    • Tranh B: Xửng hấp tre đựng há cảo dimsum thơm phức (蒸饺 / 包子: há cảo).
    • Tranh C: Đĩa sứ đựng ba chiếc bánh nướng đặt trên lá chuối xanh (月饼: bánh nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại giới thiệu số lượng và đồ vật chính xác: "这是三个杯子" (Đây là ba chiếc cốc). Bức tranh A thể hiện đúng 3 chiếc cốc uống nước, hoàn toàn khớp với từ khóa "杯子" (chiếc cốc) và số lượng 3.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在喝水。" (tā zài hē shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang uống nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Người phụ nữ bưng nửa quả dưa hấu đỏ và cầm thìa múc ăn (吃西瓜: ăn dưa hấu).
    • Tranh B: Cô gái cầm chai nước khoáng trong suốt mỉm cười chuẩn bị uống (喝水: uống nước).
    • Tranh C: Cặp đôi nâng ly rượu vang cụng ly chúc mừng (喝葡萄酒: uống rượu vang cụng ly).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả hành động "她在喝水" (Cô ấy đang uống nước). Bức tranh B mô tả người phụ nữ cầm chai nước uống, khớp chính xác 100% với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她很冷。" (tā hěn lěng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất lạnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái đội mũ len mùa đông, đeo găng tay, quấn khăn len hồng kín cổ và miệng để tránh rét buốt (冷 / 她很冷: trời rất lạnh).
    • Tranh B: Hai bạn học sinh mặc đồng phục ôm sách vở cùng nhìn về phía trước (同学: bạn học).
    • Tranh C: Nữ sinh đeo ba lô ôm tập sách giáo khoa (女学生: nữ sinh).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả cảm giác rét buốt: "她很冷" (Cô ấy rất lạnh). Bức tranh A mô tả cô gái quấn kín khăn len, mũ len mùa đông tránh rét, khớp chính xác với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们在握手。" (tā men zài wò shǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang bắt tay nhau.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô dâu chú rể mỉm cười hạnh phúc trong ngày cưới (结婚: kết hôn).
    • Tranh B: Hai cô gái đứng cạnh nhau cầm tách cà phê trò chuyện (喝茶 / 聊天: uống trà nói chuyện).
    • Tranh C: Hai doanh nhân mặc vest đen mỉm cười bắt tay nhau hợp tác (握手: bắt tay).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "他们在握手" (Họ đang bắt tay nhau). Bức tranh C mô tả hai người đang bắt tay chào hỏi đối tác, khớp chính xác 100% với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在看书。" (tā zài kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai hai tay tạo khung hình ống kính chụp ảnh (拍照: chụp ảnh).
    • Tranh B: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách).
    • Tranh C: Hai bạn nữ ngồi trước máy tính xách tay thì thầm cười đùa (电脑 / 说悄悄话: dùng máy tính).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "他在看书" (Anh ấy đang đọc sách). Bức tranh B mô tả người đang chăm chú đọc cuốn sách mở ra trên bàn, hoàn toàn khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你吃什么? (nǐ chī shén me)
    • Nam (男): 我吃菜。 (wǒ chī cài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你吃什么?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ
    • Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ
    • Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện
  • Phân tích đối chiếu: 男:我吃菜。
    • 女:你吃什么? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点? (xiàn zài jǐ diǎn)
    • Nữ (女): 三点。 (sān diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:现在几点?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn
    • Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ
    • Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện
  • Phân tích đối chiếu: 女:三点。
    • 男:现在几点? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是谁? (zhè shì shuí)
    • Nam (男): 这是我妈妈。 (zhè shì wǒ mā ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:这是谁?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn
    • Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ
    • Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ
    • Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是我妈妈。
    • 女:这是谁? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在做什么? (nǐ zài zuò shén me)
    • Nữ (女): 我在打电话。 (wǒ zài dǎ diàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你在做什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn
    • Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ
    • Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ
    • Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在打电话。
    • 男:你在做什么? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看这个。 (nǐ kàn zhè ge)
    • Nam (男): 太小了。 (tài xiǎo le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你看这个。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn
    • Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ
    • Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện
  • Phân tích đối chiếu: 男:太小了。
    • 女:你看这个。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:他是谁?
wèn: tā shì shuí?
wèn tā shì shuí
A
学生 xué
B
老师 lǎo shī
C
医生 yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他是谁? (tā shì shuí)
    • Nam (男): 他是老师。 (tā shì lǎo shī)
    • Câu hỏi (问): 他是谁? (tā shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:他是谁?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:他是老师。 Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (老师).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:他怎么去北京?
wèn: tā zěn me qù běi jīng?
wèn tā zěn qù běi jīng
A
开车 kāi chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么去北京? (nǐ zěn me qù běi jīng)
    • Nam (男): 我坐飞机。 (wǒ zuò fēi jī)
    • Câu hỏi (问): 他怎么去北京? (tā zěn me qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么去北京?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他怎么去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我坐飞机。 Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (坐飞机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:他有几个杯子?
wèn: tā yǒu jǐ gè bēi zi?
wèn tā yǒu jǐ gè bēi
A
4个 gè
B
6个 gè
C
7分钟 fēn zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有几个杯子? (nǐ yǒu jǐ gè bēi zi)
    • Nam (男): 四个。 (sì gè)
    • Câu hỏi (问): 他有几个杯子? (tā yǒu jǐ gè bēi zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你有几个杯子?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他有几个杯子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:四个。 Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (4个).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:她怎么样?
wèn: tā zěn me yàng?
wèn tā zěn yàng
A
很高兴 hěn gāo xìng
B
很漂亮 hěn piào
C
爱说话 ài shuō huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 她漂亮吗? (tā piào liang ma)
    • Nữ (女): 她很漂亮。 (tā hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 她怎么样? (tā zěn me yàng) — "她" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("她怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:她很漂亮。 Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (很漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:他们去哪儿?
wèn: tā men qù nǎ ér?
wèn tā qù nǎ ér
A
饭馆儿 fàn guǎn ér
B
茶馆儿 chá guǎn ér
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们去哪儿吃饭? (wǒ men qù nǎ ér chī fàn)
    • Nam (男): 去饭馆儿吧。 (qù fàn guǎn ér ba)
    • Câu hỏi (问): 他们去哪儿? (tā men qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我们去哪儿吃饭?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:去饭馆儿吧。 Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (饭馆儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!