Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11004: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11004
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三本书" (sān běn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba quyển sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát số lượng là "三本书" (Ba quyển sách), trong khi hình ảnh minh họa trong đề lại là một chồng gồm 5 quyển sách ("五本书"). Số lượng hoàn toàn không trùng khớp (3 ≠ 5).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起" (duì bù qǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra câu "对不起" dùng để nói lời xin lỗi khi làm phiền hoặc có lỗi với ai đó. Trong khi đó, hình ảnh trong đề lại thể hiện một người đang vô cùng phấn khởi, vui sướng ăn mừng. Cử chỉ và tâm trạng xin lỗi hoàn toàn trái ngược với thái độ vui mừng trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很漂亮" (hěn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất xinh đẹp
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "很漂亮" (Rất xinh đẹp). Hình ảnh minh họa một cô gái trẻ trung, thanh tú với nụ cười rạng rỡ, hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của từ "漂亮".
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "买衣服" (mǎi yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra hành động "买衣服" (Mua quần áo). Hình ảnh trong đề vẽ người đang chọn lựa áo trong cửa tiệm, hoàn toàn trùng khớp với nội dung lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "二零零八年" (èr líng líng bā nián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm 2008
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra mốc thời gian "二零零八年" (Năm 2008). Hình ảnh trong đề hiển thị rõ ràng con số 2008 trên cuốn lịch, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:看图,听录音选出相符的图片。

dì tí kàn tú tīng lù yīn xuǎn chū xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在睡觉呢。" (tā zài shuì jiào ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang ngủ đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Một em bé đang ngủ say sưa trên giường gối êm (睡觉 - shuìjiào: ngủ).
    • Tranh B: Chiếc điện thoại để bàn (电话 - diànhuà: điện thoại).
    • Tranh C: Ba quả táo đỏ tươi (苹果 - píngguǒ: quả táo).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu là hành động "睡觉" (shuìjiào - ngủ). Bức tranh A vẽ em bé đang ngủ ngon giấc, khớp chính xác với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:看图,听录音选出相符的图片。

dì tí kàn tú tīng lù yīn xuǎn chū xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你怎么了,不高兴了?" (nǐ zěn me le, bù gāo xìng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu sao thế, không vui à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Hai người đang ôm nhau vui vẻ gặp lại.
    • Tranh B: Chàng trai đang ngồi nghe điện thoại với vẻ mặt ủ rũ, buồn bã, không vui (不高兴 - bù gāoxìng).
    • Tranh C: Hai người cùng xem màn hình điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi thăm trạng thái cảm xúc "不高兴" (bù gāoxìng - không vui, buồn bã). Bức tranh B thể hiện nét mặt buồn rầu, ủ rũ của nhân vật, hoàn toàn khớp với câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:看图,听录音选出相符的图片。

dì tí kàn tú tīng lù yīn xuǎn chū xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太热了,有水吗?我想喝水。" (tài rè le, yǒu shuǐ ma? wǒ xiǎng hē shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, có nước không? Tôi muốn uống nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người mặc áo khoác len, quàng khăn ấm vì trời lạnh.
    • Tranh B: Người đang mở miệng khám bệnh.
    • Tranh C: Một cốc nước lọc trong suốt mát lạnh đặt trên bàn gỗ (水 - shuǐ: nước / 喝水 - hē shuǐ: uống nước).
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu xuất hiện hai từ khóa quan trọng là "水" (nước) và hành động "喝水" (uống nước). Bức tranh C minh họa cốc nước lọc, hoàn toàn đáp ứng nhu cầu uống nước được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:看图,听录音选出相符的图片。

dì tí kàn tú tīng lù yīn xuǎn chū xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在是下午一点十分。" (xiàn zài shì xià wǔ yì diǎn shí fēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 1 giờ 10 phút chiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Mặt đồng hồ chỉ 8 giờ 20 phút.
    • Tranh B: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 1 giờ 10 phút (一点十分 - yì diǎn shí fēn).
    • Tranh C: Mặt đồng hồ chỉ 2 giờ 45 phút.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo mốc thời gian chính xác "一点十分" (1 giờ 10 phút). Hình ảnh B hiển thị kim ngắn chỉ số 1 và kim dài chỉ số 2 (10 phút), hoàn toàn trùng khớp với thông tin bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:看图,听录音选出相符的图片。

dì tí kàn tú tīng lù yīn xuǎn chū xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他去火车站了。" (tā qù huǒ chē zhàn le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi đến ga tàu hỏa rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người phụ nữ đẩy xe hàng rau củ trong siêu thị mua sắm.
    • Tranh B: Chàng trai đang ngồi ở sân ga xe lửa nghe điện thoại, phía sau là đoàn tàu hỏa (火车站 - huǒchēzhàn / 火车 - huǒchē).
    • Tranh C: Người phụ nữ xách các túi đồ thời trang.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là địa điểm "火车站" (huǒchēzhàn - ga tàu hỏa, ga xe lửa). Hình ảnh B vẽ chàng trai ngồi tại sân ga với đoàn tàu phía sau, khớp hoàn toàn với câu thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 前面那个医生叫什么名字? (qián miàn nà ge yī shēng jiào shén me míng zì) — Vị bác sĩ phía trước kia tên là gì thế?
    • Nữ (女): 他?他叫李明。 (tā? tā jiào lǐ míng) — Anh ấy á? Anh ấy tên là Lý Minh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 前面那个医生叫什么名字? (Qiánmiàn nà ge yīshēng jiào shénme míngzi?)
    • Nữ: 他?他叫李明。 (Tā? Tā jiào Lǐ Míng.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Vị bác sĩ phía trước kia tên là gì thế?
    • Nữ: Anh ấy á? Anh ấy tên là Lý Minh.
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại hỏi về người làm nghề "医生" (yīshēng - bác sĩ). Tranh A minh họa hình ảnh vị bác sĩ mặc áo blouse trắng mang ống nghe y tế, khớp chính xác với đối tượng được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你回家了? (wèi, nǐ huí jiā le) — Alo, bạn về đến nhà chưa?
    • Nam (男): 没,我在出租车上,我去学校。 (méi, wǒ zài chū zū chē shàng, wǒ qù xué xiào) — Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 喂,你回家了? (Wèi, nǐ huí jiā le?)
    • Nam: 没,我在出租车上,我去学校。 (Méi, wǒ zài chūzūchē shàng, wǒ qù xuéxiào.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Alo, bạn về đến nhà chưa?
    • Nam: Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.
  • Phân tích đối chiếu: Nhân vật nam trả lời rõ vị trí hiện tại của mình là "在出租车上" (đang ở trên xe taxi). Bức tranh D minh họa chiếc xe taxi màu vàng đang lưu thông trên đường, hoàn toàn trùng khớp với phương tiện được nhắc đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你坐几点的飞机? (nǐ zuò jǐ diǎn de fēi jī) — Bạn đi chuyến máy bay lúc mấy giờ?
    • Nữ (女): 上午九点。 (shàng wǔ jiǔ diǎn) — 9 giờ sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 你坐几点的飞机? (Nǐ zuò jǐ diǎn de fēijī?)
    • Nữ: 上午九点。 (Shàngwǔ jiǔ diǎn.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Bạn đi chuyến máy bay lúc mấy giờ?
    • Nữ: 9 giờ sáng.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập trực tiếp đến phương tiện di chuyển hàng không "飞机" (fēijī - máy bay). Bức tranh B vẽ chiếc máy bay đang bay lượn trên bầu trời, hoàn toàn ăn khớp với nội dung cuộc trò chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你的水果。 (xiè xiè nǐ de shuǐ guǒ) — Cảm ơn hoa quả của bạn nhé.
    • Nam (男): 不客气。你多吃苹果。 (bú kè qì. nǐ duō chī píng guǒ) — Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 谢谢你的水果。 (Xièxie nǐ de shuǐguǒ.)
    • Nam: 不客气。你多吃苹果。 (Bú kèqi. Nǐ duō chī píngguǒ.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Cảm ơn hoa quả của bạn nhé.
    • Nam: Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại xoay quanh chủ đề "水果" (shuǐguǒ - hoa quả) và lời khuyên ăn táo "苹果" (píngguǒ). Bức tranh F minh họa những quả táo đỏ tươi trên đĩa bên bậu cửa sổ, khớp tuyệt đối với lời dặn của người nam.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些人是谁? (zhè xiē rén shì shuí) — Những người này là ai thế?
    • Nữ (女): 他们都是我在中国认识的朋友。 (tā men dōu shì wǒ zài zhōng guó rèn shi de péng yǒu) — Họ đều là những người bạn mà mình quen biết ở Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这些人是谁? (Zhèxiē rén shì shuí?)
    • Nữ: 他们都是我在中国认识的朋友。 (Tāmen dōu shì wǒ zài Zhōngguó rènshi de péngyou.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Những người này là ai thế?
    • Nữ: Họ đều là những người bạn mà mình quen biết ở Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ giải thích nhóm người trong ảnh là "朋友" (péngyou - bạn bè) quen biết ở Trung Quốc. Bức tranh E vẽ nhóm bạn trẻ gồm cả nam và nữ đang vui vẻ sum họp, phản ánh chính xác nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
后天 hòu tiān
B
下个星期 xià gè xīng qī
C
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下个月,我去北京。 (xià gè yuè, wǒ qù běi jīng)
    • Câu hỏi (问): 他什么时候去北京? (tā shén me shí hòu qù běi jīng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 下个月,我去北京。 (Xià gè yuè, wǒ qù Běijīng.)
    • Câu hỏi: 他什么时候去北京? (Tā shénme shíhou qù Běijīng?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tháng sau, tôi đi Bắc Kinh.
    • Câu hỏi: Khi nào anh ấy đi Bắc Kinh?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian là "下个月" (tháng sau). Đối chiếu với 3 phương án lựa chọn, chỉ có phương án C trùng khớp hoàn toàn với thông tin bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
小学 xiǎo xué
B
中学 zhōng xué
C
大学 dà xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是小学老师,他有很多学生。 (tā shì xiǎo xué lǎo shī, tā yǒu hěn duō xué shēng)
    • Câu hỏi (问): 他是哪儿的老师? (tā shì nǎ ér de lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Anh ấy là giáo viên tiểu học, anh ấy có rất nhiều học sinh. Câu hỏi: Anh ấy là giáo viên ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他是哪儿的老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 他是小学老师,他有很多学生。 (Tā shì xiǎoxué lǎoshī, tā yǒu hěn duō xuésheng.)
    • Câu hỏi: 他是哪儿的老师? (Tā shì nǎr de lǎoshī?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Anh ấy là giáo viên tiểu học, anh ấy có rất nhiều học sinh.
    • Câu hỏi: Anh ấy là giáo viên ở đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại giới thiệu cụ thể "他是小学老师" (anh ấy là giáo viên tiểu học). Do đó, nơi anh ấy giảng dạy là "小学" (tiểu học), tương ứng chính xác với phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
我 wǒ
B
儿子 ér
C
儿子的同学 ér de tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是我儿子的同学,听儿子说,他在医院工作。 (tā shì wǒ ér zi de tóng xué, tīng ér zi shuō, tā zài yī yuàn gōng zuò)
    • Câu hỏi (问): 谁在医院工作? (shuí zài yī yuàn gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện. Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁在医院工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 他是我儿子的同学,听儿子说,他在医院工作。 (Tā shì wǒ érzi de tóngxué, tīng érzi shuō, tā zài yīyuàn gōngzuò.)
    • Câu hỏi: 谁在医院工作? (Shuí zài yīyuàn gōngzuò?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện.
    • Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết đại từ "他" (cậu ấy) ở đây chính là "我儿子的同学" (bạn học của con trai tôi), và người làm việc ở bệnh viện chính là người bạn học này chứ không phải người con trai ("听儿子说"). Phương án C hoàn toàn chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期三 xīng qī sān
B
星期四 xīng qī sì
C
星期日 xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我在那儿住三天,星期天回来,再见。 (wǒ zài nà ér zhù sān tiān, xīng qī tiān huí lái, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他哪天回来? (tā nǎ tiān huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi ở đó ba ngày, chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé. Câu hỏi: Ngày nào anh ấy sẽ về?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他哪天回来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 我在那儿住三天,星期天回来,再见。 (Wǒ zài nàr zhù sān tiān, xīngqītiān huílái, zàijiàn.)
    • Câu hỏi: 他哪天回来? (Tā nǎ tiān huílái?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi ở đó ba ngày, chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé.
    • Câu hỏi: Ngày nào anh ấy sẽ về?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói "星期天回来" (chủ nhật về). Trong tiếng Trung, "星期天" và "星期日" đều dùng để chỉ ngày Chủ nhật. Do đó phương án C là đáp án chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很好 hěn hǎo
B
不好 bù hǎo
C
会听不会写 huì tīng bú huì xiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他的汉语很好,他会写不少汉字。 (tā de hàn yǔ hěn hǎo, tā huì xiě bù shǎo hàn zì)
    • Câu hỏi (问): 他的汉语怎么样? (tā de hàn yǔ zěn me yàng) — "他的汉语" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他的汉语怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 他的汉语很好,他会写不少汉字。 (Tā de Hànyǔ hěn hǎo, tā huì xiě bù shǎo Hànzì.)
    • Câu hỏi: 他的汉语怎么样? (Tā de Hànyǔ zěnmeyàng?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, anh ấy biết viết khá nhiều chữ Hán.
    • Câu hỏi: Tiếng Trung của anh ấy như thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại khẳng định trực tiếp: "他的汉语很好" (tiếng Trung của anh ấy rất tốt). Phương án A trùng khớp hoàn toàn từng từ ngữ với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!