Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11003: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11003
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太热了" (tài rè le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời quá nóng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "太热了" (Trời quá nóng). Trong khi đó hình ảnh minh họa lại là cô gái đang mặc trang phục mùa đông giữ ấm vì trời lạnh. Hai trạng thái thời tiết nóng và lạnh hoàn toàn trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三个杯子" (sān gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba chiếc cốc
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "三个杯子" (Ba chiếc cốc), hoàn toàn trùng khớp cả về đối tượng lẫn số lượng 3 chiếc cốc trong hình minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读书" (dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "读书" (Đọc sách), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh hai bố con đang say sưa đọc sách.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃菜" (chī cài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn thức ăn / Ăn món ăn
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "吃菜" (Ăn thức ăn), nhưng hình ảnh minh họa lại là hành động uống nước từ chai ("喝水"). Hai hành động ăn và uống hoàn toàn khác biệt nhau (ăn ≠ uống).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在医院" (zài yī yuàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở bệnh viện
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ chỉ địa điểm "在医院" (Ở bệnh viện). Trong khi đó hình vẽ trong đề là khung cảnh học sinh đang ngồi học trong trường học / lớp học ("在学校"). Địa điểm hoàn toàn không trùng khớp (bệnh viện ≠ trường học).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我会做饭。" (wǒ huì zuò fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nấu ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người đang gọi điện thoại (打电话 - dǎ diànhuà).
    • Tranh B: Chiếc đồng hồ báo thức (钟表 - zhōngbiǎo).
    • Tranh C: Người đầu bếp đội mũ bếp đang đứng nấu ăn bên chảo (做饭 - zuòfàn: nấu ăn).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả khả năng "我会做饭" (Tôi biết nấu ăn). Bức tranh C vẽ hình ảnh người đang nấu nướng trong bếp, trùng khớp hoàn toàn với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,这个电视多少钱?" (nǐ hǎo, zhè ge diàn shì duō shǎo qián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chiếc tivi này bao nhiêu tiền vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chiếc tivi màn hình lớn (电视 - diànshì: tivi).
    • Tranh B: Chiếc ghế tựa (椅子 - yǐzi).
    • Tranh C: Quả táo (苹果 - píngguǒ).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu hỏi giá là "电视" (diànshì - tivi). Bức tranh A vẽ chiếc tivi, hoàn toàn trùng khớp với đồ vật được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他妈妈是医生。" (tā mā ma shì yī shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ của cậu ấy là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Giáo viên đứng trên bục giảng (老师 - lǎoshī).
    • Tranh B: Người phục vụ bàn (服务员 - fúwùyuán).
    • Tranh C: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng mang ống nghe y tế (医生 - yīshēng: bác sĩ).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói giới thiệu nghề nghiệp "医生" (bác sĩ). Bức tranh C vẽ nữ bác sĩ áo trắng mang ống nghe khám bệnh, trùng khớp hoàn hảo với câu trong băng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我今天开车回家。" (wǒ jīn tiān kāi chē huí jiā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi lái xe ô tô về nhà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Máy bay đang bay (飞机 - fēijī).
    • Tranh B: Người đang lái xe ô tô (开车 - kāichē: lái xe).
    • Tranh C: Người đi xe lửa / tàu hỏa (火车 - huǒchē).
  • Phân tích đối chiếu: Hành động trong câu là "开车" (lái xe hơi). Bức tranh B minh họa tài xế đang cầm vô lăng lái ô tô, khớp chính xác với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个衣服太小了。" (zhè ge yī fu tài xiǎo le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Đôi giày thể thao (鞋 - xié).
    • Tranh B: Chiếc mũ lưỡi trai (帽子 - màozi).
    • Tranh C: Người mặc chiếc áo quá chật và ngắn (衣服太小 - yīfu tài xiǎo: áo quá nhỏ).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về trang phục "衣服太小" (quần áo quá chật/nhỏ). Bức tranh C vẽ người thử áo bị kích chật ních, hoàn toàn phù hợp với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这儿怎么了? (zhè ér zěn me le) — Ở đây làm sao thế?
    • Nữ (女): 这里很多年没下雨了。 (zhè lǐ hěn duō nián méi xià yǔ le) — Nơi này rất nhiều năm rồi không có mưa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这儿怎么了? (Zhèr zěnme le?)
    • Nữ: 这里很多年没下雨了。 (Zhèlǐ hěn duō nián méi xiàyǔ le.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Ở đây làm sao thế?
    • Nữ: Nơi này rất nhiều năm rồi không có mưa.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
    • Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
    • Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
    • Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói của người nữ nhắc đến hiện tượng thời tiết hạn hán kéo dài "很多年没下雨" (nhiều năm không mưa). Tranh E vẽ khung cảnh đất đai nứt nẻ và cây cối khô hạn trơ trụi vì thiếu nước, hoàn toàn trùng khớp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 再见。 (zài jiàn) — Tạm biệt nhé.
    • Nam (男): 好,星期日火车站见。 (hǎo, xīng qī rì huǒ chē zhàn jiàn) — Được rồi, hẹn chủ nhật gặp nhau ở ga tàu hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 再见。 (Zàijiàn.)
    • Nam: 好,星期日火车站见。 (Hǎo, xīngqīrì huǒchēzhàn jiàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Tạm biệt nhé.
    • Nam: Được rồi, hẹn chủ nhật gặp nhau ở ga tàu hỏa.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
    • Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
    • Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
    • Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
    • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Hai người chào tạm biệt và hẹn gặp nhau: "再见" và "火车站见". Bức tranh F minh họa cảnh hai người đang vẫy tay chào tạm biệt nhau trước sảnh ga tàu, khớp chính xác với ngữ cảnh hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些字是你写的?很漂亮! (zhè xiē zì shì nǐ xiě de? hěn piào liang) — Những chữ này là do bạn viết đấy à? Đẹp quá!
    • Nữ (女): 谢谢你! (xiè xiè nǐ) — Cảm ơn bạn nhé!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这些字是你写的?很漂亮! (Zhèxiē zì shì nǐ xiě de? Hěn piàoliang!)
    • Nữ: 谢谢你! (Xièxie nǐ!)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Những chữ này là do bạn viết đấy à? Đẹp quá!
    • Nữ: Cảm ơn bạn nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
    • Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
    • Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
    • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại khen ngợi nét chữ viết tay: "这些字是你写的" (những chữ này là bạn viết). Tranh A vẽ cảnh người đang cầm bút viết chữ Hán trên trang giấy, trùng khớp hoàn hảo với chủ đề cuộc trò chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不能在这儿睡觉,去里面睡。 (bù néng zài zhè ér shuì jiào, qù lǐ miàn shuì) — Không được ngủ ở đây, vào bên trong mà ngủ.
    • Nam (男): 五分钟,我睡五分钟。 (wǔ fēn zhōng, wǒ shuì wǔ fēn zhōng) — Năm phút thôi, cho tôi ngủ năm phút thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 不能在这儿睡觉,去里面睡。 (Bù néng zài zhèr shuìjiào, qù lǐmiàn shuì.)
    • Nam: 五分钟,我睡五分钟。 (Wǔ fēnzhōng, wǒ shuì wǔ fēnzhōng.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Không được ngủ ở đây, vào bên trong mà ngủ.
    • Nam: Năm phút thôi, cho tôi ngủ năm phút thôi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
    • Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
    • Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
    • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là hành động ngủ "睡觉" (shuìjiào). Tranh B vẽ một người đang mệt mỏi gục đầu xuống bàn ngủ say sưa, hoàn toàn trùng khớp với lời nhắc nhở trong đoạn hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这一块钱不是你的吗?对不起。 (zhè yí kuài qián bú shì nǐ de ma? duì bù qǐ) — Đồng một tệ này không phải của bạn sao? Xin lỗi nhé.
    • Nữ (女): 没关系。 (méi guān xì) — Không sao đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这一块钱不是你的吗?对不起。 (Zhè yí kuài qián bú shì nǐ de ma? Duìbuqǐ.)
    • Nữ: 没关系。 (Méi guānxi.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Đồng một tệ này không phải của bạn sao? Xin lỗi nhé.
    • Nữ: Không sao đâu.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ).
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
    • Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
    • Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ) ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
    • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
  • Phân tích đối chiếu: Đồ vật được nhắc đến trong câu là đồng tiền xu "这一块钱" (đồng 1 tệ này). Tranh D minh họa bàn tay đang cầm đồng tiền xu kim loại, khớp chính xác với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
狗 gǒu
B
猫 māo
C
猫和狗 māo hé gǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我喜欢狗,不太喜欢猫。 (wǒ xǐ huan gǒu, bú tài xǐ huan māo)
    • Câu hỏi (问): 他喜欢什么? (tā xǐ huan shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi thích chó, không thích mèo lắm. Câu hỏi: Anh ấy thích con vật gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他喜欢什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 我喜欢狗,不太喜欢猫。 (Wǒ xǐhuan gǒu, bú tài xǐhuan māo.)
    • Câu hỏi: 他喜欢什么? (Tā xǐhuan shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi thích chó, không thích mèo lắm.
    • Câu hỏi: Anh ấy thích con vật gì?
  • Phân tích đối chiếu: Người nói khẳng định rõ ràng sở thích: "我喜欢狗" (tôi thích chó), và nói thêm "不太喜欢猫" (không thích mèo lắm). Do đó con vật mà người nói thích là "狗" (chó).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 0
B
6年 6 nián
C
7年 7 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小赵在那儿工作了七年,认识很多朋友。 (xiǎo zhào zài nà ér gōng zuò le qī nián, rèn shi hěn duō péng yǒu)
    • Câu hỏi (问): 小赵在那儿工作了几年? (xiǎo zhào zài nà ér gōng zuò le jǐ nián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm rồi, quen biết rất nhiều bạn bè. Câu hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小赵在那儿工作了几年?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 小赵在那儿工作了七年,认识很多朋友。 (Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le qī nián, rènshi hěn duō péngyou.)
    • Câu hỏi: 小赵在那儿工作了几年? (Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le jǐ nián?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm rồi, quen biết rất nhiều bạn bè.
    • Câu hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian làm việc: "工作了七年" (đã làm việc được 7 năm). Số từ "七" tương ứng với số 7.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
桌子上 zhuō shàng
B
椅子上 yǐ shàng
C
电脑后面 diàn nǎo hòu miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你的那本书?在桌子上。 (nǐ de nà běn shū? zài zhuō zi shàng)
    • Câu hỏi (问): 那本书在哪儿? (nà běn shū zài nǎ ér) — "那本书" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那本书在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 你的那本书?在桌子上。 (Nǐ de nà běn shū? Zài zhuōzi shang.)
    • Câu hỏi: 那本书在哪儿? (Nà běn shū zài nǎr?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Cuốn sách đó của bạn á? Ở trên bàn đấy.
    • Câu hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trả lời trực tiếp vị trí của quyển sách: "在桌子上" (ở trên bàn). Phương án A trùng khớp hoàn toàn từng từ ngữ với câu trả lời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
上午 shàng wǔ
B
明天 míng tiān
C
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下午我不在家,你明天来好吗? (xià wǔ wǒ bú zài jiā, nǐ míng tiān lái hǎo ma)
    • Câu hỏi (问): 他什么时候在家? (tā shén me shí hòu zài jiā) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候在家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 下午我不在家,你明天来好吗? (Xiàwǔ wǒ bú zài jiā, nǐ míngtiān lái hǎo ma?)
    • Câu hỏi: 他什么时候在家? (Tā shénme shíhou zài jiā?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Chiều nay tôi không có ở nhà, ngày mai bạn đến được không?
    • Câu hỏi: Khi nào anh ấy có ở nhà?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại giải thích chiều nay không có nhà ("下午不在家") và đề nghị người bạn hãy tới vào ngày mai ("你明天来好吗"). Điều này đồng nghĩa với việc ngày mai anh ấy sẽ có ở nhà để tiếp đón.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
8岁 8 suì
B
20岁 20 suì
C
40岁 40 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他儿子今年二十岁,是个大学生。 (tā ér zi jīn nián èr shí suì, shì gè dà xué shēng)
    • Câu hỏi (问): 他儿子多大了? (tā ér zi duō dà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Con trai của ông ấy năm nay hai mươi tuổi, là sinh viên đại học. Câu hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他儿子多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 他儿子今年二十岁,是个大学生。 (Tā érzi jīnnián èrshí suì, shì ge dàxuéshēng.)
    • Câu hỏi: 他儿子多大了? (Tā érzi duō dà le?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Con trai của ông ấy năm nay hai mươi tuổi, là sinh viên đại học.
    • Câu hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo số tuổi cụ thể của con trai: "今年二十岁" (năm nay 20 tuổi). Số từ "二十" tương ứng với 20.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!