Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11002: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút361lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11002
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第一部分:听录音,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小猫" (xiǎo māo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con mèo con.
  • Hình ảnh trong đề: Chú mèo con đang ngồi
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "小猫" (Con mèo con), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh chú mèo con đang ngồi được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

听录音,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
  • Hình ảnh trong đề: Vài quả táo
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "吃米饭" (Ăn cơm), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là vài quả táo. Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

听录音,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐出租车" (zuò chū zū chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi.
  • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đi xe đạp
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là người đàn ông đi xe đạp. Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

听录音,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看书" (kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ăn dưa hấu
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "看书" (Đọc sách), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là cô gái đang ăn dưa hấu. Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

听录音,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下雨了" (xià yǔ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi.
  • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ cầm ô
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh người phụ nữ cầm ô được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第二部分:听句子,选择与录音内容一致的图片。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在打电话。" (tā zài dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "她在打电话。" (Cô ấy đang gọi điện thoại). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (B cô gái cầm điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

听句子,选择与录音内容一致的图片。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子上有三个杯子。" (zhuō zi shàng yǒu sān gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba chiếc cốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba chiếc cốc.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "桌子上有三个杯子。" (Trên bàn có ba chiếc cốc). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (A ba chiếc cốc trên bàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

听句子,选择与录音内容一致的图片。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他很喜欢开飞机。" (tā hěn xǐ huan kāi fēi jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích lái máy bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích lái máy bay.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "他很喜欢开飞机。" (Anh ấy rất thích lái máy bay). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (C máy bay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

听句子,选择与录音内容一致的图片。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想买这件漂亮的衣服。" (wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn piào liang de yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "我想买这件漂亮的衣服。" (Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (B cô gái cầm váy).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

听句子,选择与录音内容一致的图片。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们在学校里看书。" (tā men zài xué xiào lǐ kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang đọc sách ở trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang đọc sách ở trường.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "他们在学校里看书。" (Họ đang đọc sách ở trường). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (A hai người đang đọc sách (他们)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第三部分:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢吃中国菜吗? (nǐ xǐ huan chī zhōng guó cài ma) — Bạn thích ăn món Trung Quốc không?
    • Nữ (女): 喜欢,我很喜欢吃米饭。 (xǐ huan, wǒ hěn xǐ huan chī mǐ fàn) — Thích chứ, tôi rất thích ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你喜欢吃中国菜吗? 女:喜欢,我很喜欢吃米饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích ăn món Trung Quốc không? Nữ: Thích chứ, tôi rất thích ăn cơm.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李先生在哪儿工作? (lǐ xiān shēng zài nǎ ér gōng zuò) — Ông Lý làm việc ở đâu?
    • Nam (男): 他在大医院工作,是一名医生。 (tā zài dà yī yuàn gōng zuò, shì yì míng yī shēng) — Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王小姐,明天火车站见! (wáng xiǎo jiě, míng tiān huǒ chē zhàn jiàn) — Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé!
    • Nữ (女): 好的,明天上午八点见。 (hǎo de, míng tiān shàng wǔ bā diǎn jiàn) — Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:王小姐,明天火车站见! 女:好的,明天上午八点见。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé! Nữ: Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在做什么呢? (nǐ zài zuò shén me ne) — Bạn đang làm gì đấy?
    • Nam (男): 我在写汉字呢,你看漂亮吗? (wǒ zài xiě hàn zì ne, nǐ kàn piào liang ma) — Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你的女儿吗?真可爱! (zhè shì nǐ de nǚ ér ma? zhēn kě ài) — Đây là con gái của bạn à? Bé đáng yêu quá!
    • Nữ (女): 是,我和我先生都很爱她。 (shì, wǒ hé wǒ xiān shēng dōu hěn ài tā) — Vâng, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是你的女儿吗?真可爱! 女:是,我和我先生都很爱她。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con gái của bạn à? Bé đáng yêu quá! Nữ: Vâng, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第四部分:听短句,选择正确答案。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:今天星期几?
wèn: jīn tiān xīng qī jǐ?
wèn jīn tiān xīng qī jǐ
A
星期四 xīng qī sì
B
星期五 xīng qī wǔ
C
星期六 xīng qī liù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天是五月十号,星期五。 (jīn tiān shì wǔ yuè shí hào, xīng qī wǔ)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今天是五月十号,星期五。
  • Câu hỏi trong băng: 问:今天星期几?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (星期五).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

听短句,选择正确答案。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:杯子多少钱?
wèn: bēi zi duō shǎo qián?
wèn bēi duō shǎo qián
A
5 块 kuài
B
15 块 kuài
C
50 块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个杯子多少钱? (zhè gè bēi zi duō shǎo qián) — Chiếc cốc này bao nhiêu tiền?
    • Nữ (女): 十五块钱一个。 (shí wǔ kuài qián yí gè) — 15 đồng một chiếc.
    • Câu hỏi (问): 杯子多少钱? (bēi zi duō shǎo qián) — Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "杯子多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:这个杯子多少钱? 女:十五块钱一个。
  • Câu hỏi trong băng: 问:杯子多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cốc này bao nhiêu tiền? Nữ: 15 đồng một chiếc. Hỏi: Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (15 块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

听短句,选择正确答案。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:男的怎么去北京?
wèn: nán de zěn me qù běi jīng?
wèn nán de zěn qù běi jīng
A
坐飞机 zuò fēi jī
B
坐出租车 zuò chū zū chē
C
坐火车 zuò huǒ chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天你怎么去北京? (míng tiān nǐ zěn me qù běi jīng) — Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì?
    • Nam (男): 我坐飞机去,坐飞机很快。 (wǒ zuò fēi jī qù, zuò fēi jī hěn kuài) — Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么去北京? (nán de zěn me qù běi jīng) — Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:明天你怎么去北京? 男:我坐飞机去,坐飞机很快。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么去北京?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nam: Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (坐飞机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

听短句,选择正确答案。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:张老师多少岁?
wèn: zhāng lǎo shī duō shǎo suì?
wèn zhāng lǎo shī duō shǎo suì
A
13 岁 suì
B
23 岁 suì
C
30 岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 张老师是我们的汉语老师,她今年三十岁。 (zhāng lǎo shī shì wǒ men de hàn yǔ lǎo shī, tā jīn nián sān shí suì)
    • Câu hỏi (问): 张老师多少岁? (zhāng lǎo shī duō shǎo suì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Hán của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张老师多少岁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 张老师是我们的汉语老师,她今年三十岁。
  • Câu hỏi trong băng: 问:张老师多少岁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Hán của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (30 岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

听短句,选择正确答案。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
问:今天天气怎么样?
wèn: jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
wèn jīn tiān tiān qì zěn yàng
A
太冷了 tài lěng le
B
下雨了 xià yǔ le
C
太热了 tài rè le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天天气太冷了,我想在家里喝热茶。 (jīn tiān tiān qì tài lěng le, wǒ xiǎng zài jiā lǐ hē rè chá)
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — "今天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今天天气太冷了,我想在家里喝热茶。
  • Câu hỏi trong băng: 问:今天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (太冷了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!