Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11001 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11001
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第一部分:听录音,判断对错。

dì yī bù tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "苹果" (píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "苹果" (Quả táo), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh quả táo đỏ nên đáp án là đúng (√ 对) được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

听录音,判断对错。

tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在喝茶。" (tā zài hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "他在喝茶。" (Anh ấy đang uống trà), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh tách trà nóng nên đáp án là đúng (√ 对) được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

听录音,判断对错。

tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看书" (kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "看书" (Đọc sách), trong khi nhân vật trong hình đang nghe nhạc và dùng điện thoại. Hai hành động không hề tương thích.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

听录音,判断对错。

tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "打电话" (Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh cô gái đang nghe điện thoại nên đáp án là đúng (√ 对) được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

听录音,判断对错。

tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "飞机" (fēi jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "飞机" (Máy bay - phương tiện đường hàng không), trong khi hình ảnh là chiếc xe taxi chạy trên đường bộ (出租车 chūzūchē). Hai phương tiện giao thông khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第二部分:听句子,选择正确选项。

dì èr bù tīng jù xuǎn zé zhèng què xuǎn xiàng
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
买衣服 mǎi yī
B
去医院 qù yī yuàn
C
看电影 kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想去商店买衣服。" (wǒ xiǎng qù shāng diàn mǎi yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi cửa hàng mua quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "我想去商店买衣服。" (Tôi muốn đi cửa hàng mua quần áo). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

听句子,选择正确选项。

tīng jù xuǎn zé zhèng què xuǎn xiàng
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
天气很好 tiān qì hěn hǎo
B
太冷了 tài lěng le
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天天气很好,不冷也不热。" (jīn tiān tiān qì hěn hǎo, bù lěng yě bú rè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất tốt, chúng ta đi công viên dạo mát nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cảnh đi dạo công viên ngày thời tiết đẹp, mát mẻ (今天天气很好,不冷也不热)
    • Tranh B: Cảnh trời mưa
    • Tranh C: Cảnh trời tuyết lạnh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Cảnh trời mưa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

听句子,选择正确选项。

tīng jù xuǎn zé zhèng què xuǎn xiàng
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
医生 yī shēng
B
司机 sī jī
C
老师 lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他是我们的汉语老师。" (tā shì wǒ men de hàn yǔ lǎo shī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Lý là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bác sĩ trong bệnh viện
    • Tranh B: Nhân viên văn phòng
    • Tranh C: Thầy giáo dạy tiếng Trung trên bục giảng (他是我们的汉语老师)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Thầy giáo dạy tiếng Trung trên bục giảng (他是我们的汉语老师).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

听句子,选择正确选项。

tīng jù xuǎn zé zhèng què xuǎn xiàng
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 2:30
B 8:20
C 5:15
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在 8 点 20 分。" (xiàn zài 8 diǎn 2 0 fēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 2 giờ 30 phút chiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 8 giờ 20 phút (现在 8 点 20 分)
    • Tranh B: Đồng hồ chỉ 6 giờ
    • Tranh C: Đồng hồ chỉ 10 giờ
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Đồng hồ chỉ 8 giờ 20 phút (现在 8 点 20 分).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

听句子,选择正确选项。

tīng jù xuǎn zé zhèng què xuǎn xiàng
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
椅子 yǐ
B
杯子 bēi
C
电脑 diàn nǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子上有一个杯子。" (zhuō zi shàng yǒu yí gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một chiếc cốc nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chiếc ghế gỗ
    • Tranh B: Trên bàn có một chiếc cốc nước (桌子上有一个杯子)
    • Tranh C: Quyển sách trên bàn
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Trên bàn có một chiếc cốc nước (桌子上有一个杯子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢吃中国菜吗? (nǐ xǐ huan chī zhōng guó cài ma) — Cơm ngon lắm, bạn ăn thêm một chút đi.
    • Nữ (女): 我很喜欢,中国菜很好吃。 (wǒ hěn xǐ huan, zhōng guó cài hěn hǎo chī) — Vâng, cảm ơn bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃)
    • Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京)
    • Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤)
    • Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了)
    • Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐)
    • Tranh F: Đôi bạn học cùng nhau đọc sách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你什么时候去北京? (nǐ shén me shí hòu qù běi jīng) — Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì?
    • Nữ (女): 我明天坐飞机去。 (wǒ míng tiān zuò fēi jī qù) — Tôi đi máy bay, máy bay rất nhanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃)
    • Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京)
    • Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤)
    • Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了)
    • Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐)
    • Tranh F: Đôi bạn học cùng nhau đọc sách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问苹果多少钱一斤? (qǐng wèn píng guǒ duō shǎo qián yì jīn) — Xin hỏi quả táo này bao nhiêu tiền?
    • Nữ (女): 三块钱一斤。 (sān kuài qián yì jīn) — 3 tệ một quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃)
    • Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京)
    • Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤)
    • Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了)
    • Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐)
    • Tranh F: Đôi bạn học cùng nhau đọc sách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王先生在家吗? (wáng xiān shēng zài jiā ma) — Ông Vương có ở nhà không?
    • Nữ (女): 他不在家,去学校了。 (tā bú zài jiā, qù xué xiào le) — Ông ấy không ở nhà, đi viện thăm bạn rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃)
    • Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京)
    • Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤)
    • Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了)
    • Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐)
    • Tranh F: Đôi bạn học cùng nhau đọc sách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,我来晚了。 (duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le) — Xin lỗi, tôi đến muộn.
    • Nữ (女): 没关系,请坐。 (méi guān xì, qǐng zuò) — Không sao đâu, mời ngồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bữa ăn với món ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜很好吃)
    • Tranh B: Máy bay chở khách trên bầu trời (明天坐飞机去北京)
    • Tranh C: Những quả táo đỏ tươi (苹果三块钱一斤)
    • Tranh D: Ngôi trường học khang trang (去学校了)
    • Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐)
    • Tranh F: Đôi bạn học cùng nhau đọc sách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Mời khách ngồi ghế lịch sự (没关系,请坐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第四部分:听短句,选择正确答案。

dì sì bù tīng duǎn jù xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
15 岁 suì
B
50 岁 suì
C
5 岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我有一个女儿,她今年五岁了。 (wǒ yǒu yí gè nǚ ér, tā jīn nián wǔ suì le)
    • Câu hỏi (问): 女儿几岁了? (nǚ ér jǐ suì le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một cô con gái, năm nay bé 5 tuổi, rất hay cười. Hỏi: Con gái mấy tuổi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿几岁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:女儿几岁了? (Wǒ yǒu yí ge nǚ'ér, tā jīnnián wǔ suì le, hěn xǐhuan xiào. Wèn: Tā de nǚ'ér jǐ suì?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (5 岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

听短句,选择正确答案。

tīng duǎn jù xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
听音乐 tīng yīn yuè
B
看电视 kàn diàn shì
C
做饭 zuò fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我妈妈不喜欢看电视,她喜欢听音乐。 (wǒ mā ma bù xǐ huan kàn diàn shì, tā xǐ huan tīng yīn yuè)
    • Câu hỏi (问): 妈妈喜欢做什么? (mā ma xǐ huan zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh quá, bên ngoài trời mưa, tôi muốn ở nhà nghe nhạc. Hỏi: Hôm nay anh ấy muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妈妈喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:妈妈喜欢做什么? (Jīntiān tài lěng le, wàimiàn xiàyǔ, wǒ xiǎng zài jiā lǐ tīng yīnyuè. Wèn: Tā jīntiān xiǎng zuò shénme?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (听音乐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

听短句,选择正确答案。

tīng duǎn jù xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
天气很冷 tiān qì hěn lěng
C
晴天 qíng tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下雨了,天气很冷,你多穿点儿衣服吧。 (xià yǔ le, tiān qì hěn lěng, nǐ duō chuān diǎn ér yī fu ba)
    • Câu hỏi (问): 天气怎么样? (tiān qì zěn me yàng) — "天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:天气怎么样? (Zhāng Liàng zuótiān mǎi le yì tái xīn diànnǎo, tā hěn gāoxìng. Wèn: Zhāng Liàng zuótiān mǎi le shénme?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (天气很冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

听短句,选择正确答案。

tīng duǎn jù xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
打电话 dǎ diàn huà
B
看书 kàn shū
C
喝茶 hē chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我和朋友在茶馆喝茶呢。 (wǒ hé péng yǒu zài chá guǎn hē chá ne)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông uống trà phía trước là bạn học đại học của tôi. Hỏi: Người đàn ông đó đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们在做什么? (Qiánmiàn nà ge hē chá de xiānsheng shì wǒ de dàxué tóngxué. Wèn: Nà ge xiānsheng zài zuò shénme?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (喝茶).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

听短句,选择正确答案。

tīng duǎn jù xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
请坐 qǐng zuò
B
再见 zài jiàn
C
对不起 duì qǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 请喝茶,请坐吧。 (qǐng hē chá, qǐng zuò ba)
    • Câu hỏi (问): 说话人是什么意思? (shuō huà rén shì shén me yì sī) — Người nói muốn truyền đạt quan điểm / thông điệp chính gì qua đoạn băng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人是什么意思? (Xiǎo Wáng zài yì jiā dà yīyuàn gōngzuò, tā shì yì míng yīshēng. Wèn: Xiǎo Wáng zài nǎr gōngzuò?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (请坐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!