Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11007

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11007 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11007: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11007

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11007 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11007
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "买东西" (mǎi dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua sắm đồ đạc
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "买东西" (Mua sắm). Hình ảnh minh họa một người đi mua sắm xách đầy các túi đồ trên tay hoàn toàn trùng khớp với nội dung băng phát.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多椅子" (hěn duō yǐ zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều ghế
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "很多椅子" (Rất nhiều ghế). Tuy nhiên bức tranh chỉ vẽ duy nhất một chiếc ghế đơn lẻ ("一把椅子"). Số lượng hoàn toàn không tương thích (một chiếc ghế ≠ rất nhiều ghế).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在开车" (zài kāi chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang lái xe ô tô
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng mô tả hành động "在开车" (Đang lái xe). Trong khi đó bức tranh lại minh họa hành động chơi bóng rổ thể thao ("打篮球"). Hai hoạt động hoàn toàn khác biệt nhau (lái xe ≠ chơi bóng rổ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没有字" (méi yǒu zì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có chữ viết
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "没有字" (Không có chữ). Hình ảnh minh họa trang giấy hoàn toàn để trắng không hề có chữ viết, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我的衣服" (wǒ de yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo của tôi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về trang phục quần áo "我的衣服" (Quần áo của tôi). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là một đôi giày da ("鞋子"). Đồ vật hoàn toàn khác biệt nhau (quần áo ≠ đôi giày).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的杯子很漂亮。" (nǐ de bēi zi hěn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc của bạn rất đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đôi tay nâng niu một chiếc tách cà phê gốm sứ màu xanh ngọc có đĩa lót rất đẹp mắt (漂亮的杯子: chiếc cốc đẹp).
    • Tranh B: Dây phơi treo nhiều áo len, mũ len và khăn ấm (衣服: quần áo).
    • Tranh C: Hai cô gái đang cầm gương dặm phấn trang điểm (化妆: trang điểm).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại khen ngợi chiếc cốc xinh xắn: "你的杯子很漂亮" (chiếc cốc của bạn đẹp thật). Bức tranh A thể hiện một chiếc tách uống nước trang nhã, khớp hoàn hảo với từ khóa "杯子" (chiếc cốc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在打电话。" (tā zài dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
    • Tranh B: Một chàng trai đang đeo tai nghe headphone thưởng thức âm nhạc (听音乐: nghe nhạc).
    • Tranh C: Một người đàn ông mặc vest công sở đang áp điện thoại vào tai gọi điện mỉm cười (打电话: gọi điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả hành động "他在打电话" (anh ấy đang gọi điện thoại). Bức tranh C mô tả người đàn ông đang gọi điện, khớp chính xác 100% với nội dung lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,这里多写了个零。" (nǐ kàn, zhè lǐ duō xiě le gè líng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn xem này, chỗ này viết thừa một số không rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái đang nằm gối đầu lên tay ngủ say sưa (睡觉: đi ngủ).
    • Tranh B: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
    • Tranh C: Hai nhân viên tổng đài chăm sóc khách hàng đeo tai nghe micro (客服人员: nhân viên chăm sóc khách hàng).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về việc kiểm tra văn bản và phát hiện lỗi viết thừa chữ số: "你看,这里多写了个零" (Bạn xem này, chỗ này viết thừa số 0). Bức tranh B mô tả hai người đang cùng xem văn bản và chỉ tay kiểm tra, khớp chính xác với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她现在在出租车上。" (tā xiàn zài zài chū zū chē shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bây giờ đang ở trên xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái ngồi ở hàng ghế sau xe taxi màu vàng, tựa tay bên cửa sổ nhìn ra ngoài mỉm cười (在出租车上: trên xe taxi).
    • Tranh B: Nữ nhân viên mặc vest kéo vali hành lý đi bộ công tác (拉行李箱 / 走路: kéo vali đi bộ).
    • Tranh C: Cô gái trẻ vui vẻ đạp xe đạp có giỏ xe (骑自行车: đi xe đạp).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ vị trí và phương tiện đi lại của cô gái: "她现在在出租车上" (cô ấy đang ở trên xe taxi). Bức tranh A mô tả hành khách ngồi trên xe taxi màu vàng, hoàn toàn khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你想看哪本书?" (nǐ xiǎng kàn nǎ běn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn xem cuốn sách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái ngắm nghía chọn lựa quần áo trên giá treo đồ (买衣服: mua quần áo).
    • Tranh B: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
    • Tranh C: Hai người nằm trên giường cầm điều khiển xem tivi (看电视: xem tivi).
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi rủ chọn sách đọc: "你想看哪本书?" (Bạn muốn đọc quyển sách nào?). Bức tranh B vẽ người đang lựa chọn sách trước kệ sách thư viện, hoàn toàn khớp với từ khóa "书" (sách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,你买什么? (xiǎo jiě, nǐ mǎi shén me) — Thưa cô, cô mua gì ạ?
    • Nữ (女): 我买苹果。 (wǒ mǎi píng guǒ) — Tôi mua táo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nam: 小姐,你买什么? (Thưa cô, cô mua gì ạ?)
    • Nữ: 我买苹果。 (Tôi mua táo.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Những quả táo đỏ tươi ngon lành.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
    • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
    • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
    • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
  • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ trong đoạn hội thoại nói rõ muốn mua táo ("我买苹果"). Bức tranh B vẽ người phụ nữ đang đứng bên sạp hàng chọn mua những quả táo đỏ tươi, trùng khớp tuyệt đối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 十一点了,睡觉。 (shí yī diǎn le, shuì jiào) — Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi.
    • Nam (男): 不,明天星期六。 (bù, míng tiān xīng qī liù) — Không đâu, mai là thứ Bảy mà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nữ: 十一点了,睡觉。 (Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi.)
    • Nam: 不,明天星期六。 (Không đâu, mai là thứ Bảy mà.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
    • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
    • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
    • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ giục đi ngủ vì đã 11 giờ đêm nhưng người nam từ chối vì mai là ngày nghỉ thứ Bảy. Bức tranh F minh họa người đàn ông vẫn đang nằm thư giãn thoải mái trên ghế sofa cùng máy tính xách tay vào ban đêm, khớp chính xác ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 火车站在那儿,看见了吗? (huǒ chē zhàn zài nà ér, kàn jiàn le ma)
    • Nữ (女): 看见了。 (kàn jiàn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ 1: Ga tàu hỏa ở đằng kia kìa, bạn nhìn thấy chưa? Nữ 2: Mình nhìn thấy rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nữ 1: 火车站在那儿,看见了吗? (Ga tàu hỏa ở đằng kia, bạn nhìn thấy chưa?)
    • Nữ 2: 看见了。 (Mình nhìn thấy rồi.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
    • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
    • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
  • Phân tích đối chiếu: Hai nhân vật nữ đang cùng nhau tìm đường và chỉ tay về hướng nhà ga xe lửa: "火车站在那儿". Bức tranh E vẽ hai cô gái đang cầm bản đồ trên tay và cùng nhau chỉ tay về phía trước, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下雨了!你怎么回来? (xià yǔ le! nǐ zěn me huí lái) — Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào đây?
    • Nữ (女): 没关系,我中午不回去了。 (méi guān xì, wǒ zhōng wǔ bù huí qù le) — Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nam: 下雨了!你怎么回来? (Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào?)
    • Nữ: 没关系,我中午不回去了。 (Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người cầm ô đi dưới trời mưa rào.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
    • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
    • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại xoay quanh thời tiết trời đổ mưa ("下雨了") và việc đi lại. Bức tranh A vẽ một người đàn ông mặc vest đang cầm một chiếc ô màu đen che mưa và gọi điện thoại, hoàn toàn tương ứng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你会说汉语吗? (nǐ huì shuō hàn yǔ ma) — Bạn biết nói tiếng Trung không?
    • Nam (男): 会一点儿,你好、谢谢、对不起。 (huì yì diǎn ér, nǐ hǎo、 xiè xiè、 duì bù qǐ) — Biết một chút, như chào bạn, cảm ơn, xin lỗi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn hội thoại:
    • Nữ: 你会说汉语吗? (Bạn biết nói tiếng Trung không?)
    • Nam: 会一点儿,你好、谢谢、对不起。 (Biết một chút, như xin chào, cảm ơn, xin lỗi.)
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
    • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
    • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện giữa hai người về việc học và giao tiếp bằng tiếng Hán: "会说汉语吗". Bức tranh D minh họa hai người đang ngồi cùng bàn với tập tài liệu để học tập và luyện nói ngôn ngữ, hoàn toàn phù hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
我朋友 wǒ péng yǒu
B
老师的儿子 lǎo shī de ér
C
爸爸的学生 bà ba de xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我认识他,他是我爸爸的学生。 (wǒ rèn shi tā, tā shì wǒ bà ba de xué shēng)
    • Câu hỏi (问): 那个人是谁? (nà ge rén shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi. Hỏi: Người đó là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我认识他,他是我爸爸的学生。 (Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi.)
  • Câu hỏi: 那个人是谁? (Người đó là ai?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại khẳng định rõ ràng thân phận của người đó: "他是我爸爸的学生" (Anh ấy là học sinh của bố tôi). Do đó phương án C là đáp án hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
7点 7 diǎn
B
8点 8 diǎn
C
9点 9 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们坐上午九点的飞机。 (wǒ men zuò shàng wǔ jiǔ diǎn de fēi jī)
    • Câu hỏi (问): 飞机是几点的? (fēi jī shì jǐ diǎn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi máy bay chuyến chín giờ sáng. Hỏi: Máy bay lúc mấy giờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "飞机是几点的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我们坐上午九点的飞机。 (Chúng tôi đi máy bay chuyến chín giờ sáng.)
  • Câu hỏi: 飞机是几点的? (Máy bay lúc mấy giờ?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian của chuyến bay là "上午九点" (chín giờ sáng). Phương án C (9点) khớp tuyệt đối với thông tin đã nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
不高兴 bù gāo xìng
B
很少说话 hěn shǎo shuō huà
C
不爱喝水 bú ài hē shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 吃饭的时候,他很少说话。 (chī fàn de shí hòu, tā hěn shǎo shuō huà)
    • Câu hỏi (问): 他吃饭的时候怎么样? (tā chī fàn de shí hòu zěn me yàng) — "他吃饭的时候" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他吃饭的时候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 吃饭的时候,他很少说话。 (Khi ăn cơm, anh ấy rất ít nói chuyện.)
  • Câu hỏi: 他吃饭的时候怎么样? (Khi ăn cơm anh ấy thế nào?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp dùng cụm từ "很少说话" để miêu tả biểu hiện khi ăn cơm của anh ấy. Phương án B trùng khớp từng từ ngữ với câu trong băng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
3岁 3 suì
B
4岁 4 suì
C
5岁 5 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 不是四岁,我女儿今年五岁了。 (bú shì sì suì, wǒ nǚ ér jīn nián wǔ suì le)
    • Câu hỏi (问): 女儿多大了? (nǚ ér duō dà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không phải bốn tuổi đâu, con gái tôi năm nay năm tuổi rồi. Hỏi: Con gái bao nhiêu tuổi rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 不是四岁,我女儿今年五岁了。 (Không phải bốn tuổi đâu, con gái tôi năm nay năm tuổi rồi.)
  • Câu hỏi: 女儿多大了? (Con gái bao nhiêu tuổi rồi?)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói đính chính rằng con gái không phải 4 tuổi mà năm nay tròn 5 tuổi ("今年五岁了"). Vì vậy đáp án chính xác là phương án C (5岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
学习 xué xí
B
买电视 mǎi diàn shì
C
看电影 kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我不是北京人,我在这儿学习。 (wǒ bú shì běi jīng rén, wǒ zài zhè ér xué xí)
    • Câu hỏi (问): 他在这儿做什么? (tā zài zhè ér zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không phải người Bắc Kinh, tôi học tập ở đây. Hỏi: Anh ấy ở đây làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他在这儿做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我不是北京人,我在这儿学习。 (Tôi không phải người Bắc Kinh, tôi học tập ở đây.)
  • Câu hỏi: 他在这儿做什么? (Anh ấy ở đây làm gì?)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rõ mục đích anh ấy ở đây: "我在这儿学习" (Tôi học tập ở đây). Câu hỏi hỏi anh ấy làm gì ở đây, nên phương án A (学习) là đáp án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!