Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11005: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11005
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一块儿苹果" (yí kuài ér píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một miếng táo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一块儿苹果" (Một miếng táo). Hình ảnh minh họa nửa quả táo đã cắt lát, hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写字" (xiě zì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "写字" (Viết chữ). Bức tranh vẽ người đang dùng bút viết trên trang sổ, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "开出租车" (kāi chū zū chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lái xe taxi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "开出租车" (Lái xe taxi). Trong khi đó bức tranh lại minh họa người đang lái xe máy hai bánh trên đường. Hai phương tiện và hành động hoàn toàn khác biệt (taxi ≠ xe máy).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "做饭" (zuò fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nấu ăn / Nấu cơm
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "做饭" (Nấu ăn). Trong khi đó, hình ảnh minh họa trong đề lại là người phụ nữ đang giặt giũ đồ áo. Hai công việc nội trợ hoàn toàn khác nhau (nấu ăn ≠ giặt quần áo).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没关系" (méi guān xì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu / Không có gì
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ "没关系" dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc an ủi người khác. Trong khi đó, hình ảnh trong đề thể hiện cử chỉ tán dương ngón tay cái ("hài lòng, tuyệt vời"), không biểu thị ý nghĩa xin lỗi hay không sao.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她喜欢上午喝杯茶。" (tā xǐ huan shàng wǔ hē bēi chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích uống một tách trà vào buổi sáng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái đang nâng tách trà nóng lên miệng thưởng thức (喝茶 - hē chá: uống trà).
    • Tranh B: Cô gái đang ngồi tập thể dục vươn vai thư giãn.
    • Tranh C: Cô gái cầm chiếc bánh hamburger chuẩn bị ăn (吃汉堡 / 吃东西).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "喝杯茶" (uống tách trà). Bức tranh A mô tả chính xác cô gái đang thưởng thức tách trà, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "狗狗,你看电脑里是什么?" (gǒu gǒu, nǐ kàn diàn nǎo lǐ shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, em xem trong máy tính có gì này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cô bé ôm chú cún con cùng chăm chú nhìn vào màn hình máy tính xách tay (看电脑 - kàn diànnǎo).
    • Tranh B: Cô gái đang dắt chú chó con đi dạo trên đường.
    • Tranh C: Chú chó đang ngồi thò đầu bên cửa sổ xe ô tô màu đỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là câu trò chuyện thân mật "你看电脑里是什么?" (em xem trong máy tính có gì này). Bức tranh A minh họa cô bé ôm cún cưng xem màn hình laptop, khớp chính xác từng chi tiết.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我今年十六岁了。" (wǒ jīn nián shí liù suì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi mười sáu tuổi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Một bé trai nhỏ tuổi (khoảng 5 - 6 tuổi).
    • Tranh B: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
    • Tranh C: Cụ ông cao tuổi tóc bạc đội mũ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về độ tuổi thanh thiếu niên "十六岁" (16 tuổi). Bức tranh B vẽ hình ảnh nữ sinh tuổi 16 mang cặp sách, hoàn toàn phù hợp với độ tuổi được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是小猫爱吃的东西。" (zhè shì xiǎo māo ài chī de dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là món đồ mà mèo con thích ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Bát cơm trắng kèm đôi đũa (米饭 - mǐfàn).
    • Tranh B: Những con cá tươi ngon (鱼 - yú: cá).
    • Tranh C: Giỏ đựng nhiều loại hoa quả (水果 / 苹果).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nhắc đến món ăn khoái khẩu của loài mèo ("小猫爱吃的东西"). Mèo vốn yêu thích ăn cá ("猫爱吃鱼"). Tranh B vẽ những con cá tươi, hoàn toàn trùng khớp với đáp án.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这些书你都读了吗?" (zhè xiē shū nǐ dōu dú le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những cuốn sách này bạn đều đọc hết rồi à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người đàn ông mặc vest cầm điện thoại di động (手机 / 打电话).
    • Tranh B: Bàn tay trao hộp quà thắt nơ đỏ (礼物).
    • Tranh C: Cô gái đang ôm một chồng nhiều cuốn sách trên tay (这些书 - zhèxiē shū: những cuốn sách này).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi về nhiều cuốn sách: "这些书" (những cuốn sách này). Bức tranh C vẽ hình ảnh ôm chồng sách, khớp chính xác tuyệt đối với câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 能看见儿子在哪儿吗? (néng kàn jiàn ér zi zài nǎ ér ma) — Có nhìn thấy con trai đang ở đâu không?
    • Nữ (女): 在那儿,我看见他了。 (zài nà ér, wǒ kàn jiàn tā le) — Ở đằng kia kìa, em nhìn thấy con rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 能看见儿子在哪儿吗? (Néng kànjiàn érzi zài nǎr ma?)
    • Nữ: 在那儿,我看见他了。 (Zài nàr, wǒ kànjiàn tā le.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Có nhìn thấy con trai đang ở đâu không?
    • Nữ: Ở đằng kia kìa, em nhìn thấy con rồi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ
    • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
    • Hình F: Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại nói về việc tìm kiếm và nhìn thấy con từ đằng xa: "看见" (nhìn thấy). Bức tranh A minh họa người phụ nữ đang cầm ống nhòm ngắm nhìn từ xa, hoàn toàn trùng khớp với hành động tìm kiếm trong hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 太漂亮了!谢谢你! (tài piào liang le! xiè xiè nǐ) — Đẹp quá! Cảm ơn anh nhé!
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì) — Đừng khách sáo.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 太漂亮了!谢谢你! (Tài piàoliang le! Xièxie nǐ!)
    • Nam: 不客气。 (Bú kèqi.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Đẹp quá! Cảm ơn anh nhé!
    • Nam: Đừng khách sáo.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
    • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ
    • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
    • Hình F: Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ vui mừng khen ngợi món quà xinh đẹp: "太漂亮了!" (Đẹp quá!). Bức tranh B minh họa chàng trai đang tặng một bó hoa tươi rực rỡ khiến cô gái vô cùng hạnh phúc, khớp chính xác với ngữ cảnh đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nữ (女): 现在六点三十五。 (xiàn zài liù diǎn sān shí wǔ) — Bây giờ là sáu giờ ba mươi lăm phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 现在几点了? (Xiànzài jǐ diǎn le?)
    • Nữ: 现在六点三十五。 (Xiànzài liù diǎn sānshíwǔ.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nữ: Bây giờ là sáu giờ ba mươi lăm phút.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
    • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
    • Hình F: Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc đối thoại hỏi và trả lời về thời gian: "现在几点了?". Bức tranh D minh họa cô gái đang giơ cổ tay lên xem giờ trên chiếc đồng hồ đeo tay, hoàn toàn khớp với câu hỏi thời gian.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你好,是小李吗? (wèi, nǐ hǎo, shì xiǎo lǐ ma) — A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ?
    • Nam (男): 小李?对不起,我不是小李。 (xiǎo lǐ? duì bù qǐ, wǒ bú shì xiǎo lǐ) — Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nữ: 喂,你好,是小李吗? (Wéi, nǐ hǎo, shì Xiǎo Lǐ ma?)
    • Nam: 小李?对不起,我不是小李。 (Xiǎo Lǐ? Duìbuqǐ, wǒ bú shì Xiǎo Lǐ.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ?
    • Nam: Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
    • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ
    • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn đàm thoại qua điện thoại gọi nhầm người ("喂.. 对不起,我不是小李"). Bức tranh E vẽ người đàn ông đang nghe ống nghe điện thoại với vẻ mặt ngơ ngác bối rối khi bị gọi nhầm máy, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这上面没有我的名字。 (zhè shàng miàn méi yǒu wǒ de míng zì) — Trên này không có tên của tôi.
    • Nữ (女): 有,在这儿呢,下面。 (yǒu, zài zhè ér ne, xià miàn) — Có chứ, ở đây này, phía dưới.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại đối thoại:
    • Nam: 这上面没有我的名字。 (Zhè shàngmiàn méiyǒu wǒ de míngzi.)
    • Nữ: 有,在这儿呢,下面。 (Yǒu, zài zhèr ne, xiàmiàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Trên này không có tên của tôi.
    • Nữ: Có chứ, ở đây này, phía dưới.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
    • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế cạnh chiếc đồng hồ treo tường chỉ giờ
    • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
    • Hình F: Người đàn ông đang cầm tờ giấy kiểm tra danh sách tên ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp cùng cúi đầu tìm tên trên văn bản giấy tờ: "名字.. 在这儿呢,下面". Bức tranh F minh họa hai người đang cùng chăm chú nhìn vào tập tài liệu đặt trên bàn, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
学生 xué
B
医生 yī shēng
C
爸爸 bà ba
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在飞机上,爸爸听见后面有人叫他。 (zài fēi jī shàng, bà ba tīng jiàn hòu miàn yǒu rén jiào tā)
    • Câu hỏi (问): 谁在飞机上? (shuí zài fēi jī shàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình. Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁在飞机上?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 在飞机上,爸爸听见后面有人叫他。 (Zài fēijī shang, bàba tīngjiàn hòumiàn yǒu rén jiào tā.)
    • Câu hỏi: 谁在飞机上? (Shéi zài fēijī shang?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình.
    • Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rõ nhân vật đang ở trên máy bay là "爸爸" (người bố: 在飞机上,爸爸听见.). Do đó đáp án chính xác là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 9270
B 2790
C 7290
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我的电话是二七九零。 (wǒ de diàn huà shì èr qī jiǔ líng)
    • Câu hỏi (问): 他的电话是多少? (tā de diàn huà shì duō shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Số điện thoại của tôi là 2790. Câu hỏi: Số điện thoại của anh ấy là bao nhiêu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他的电话是多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 我的电话是二七九零。 (Wǒ de diànhuà shì èr qī jiǔ líng.)
    • Câu hỏi: 他的电话是多少? (Tā de diànhuà shì duōshao?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Số điện thoại của tôi là 2790.
    • Câu hỏi: Số điện thoại của anh ấy là bao nhiêu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 9270
    • B. 2790
    • C. 7290
  • Phân tích đối chiếu: Các chữ số đọc trong băng là: "二" (2), "七" (7), "九" (9), "零" (0) ghép lại thành số 2790. Phương án B trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
书 shū
B
苹果 píng guǒ
C
杯子 bēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我要这几本书,多少钱? (wǒ yào zhè jǐ běn shū, duō shǎo qián)
    • Câu hỏi (问): 他在买什么? (tā zài mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế? Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他在买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 我要这几本书,多少钱? (Wǒ yào zhè jǐ běn shū, duōshao qián?)
    • Câu hỏi: 他在买什么? (Tā zài mǎi shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế?
    • Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về món đồ cần mua: "我要这几本书" (tôi muốn lấy mấy cuốn sách này). Đồ vật được hỏi mua là "书" (sách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
北京 běi jīng
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下午我们去火车站,有个朋友来北京住几天。 (xià wǔ wǒ men qù huǒ chē zhàn, yǒu gè péng yǒu lái běi jīng zhù jǐ tiān)
    • Câu hỏi (问): 他们下午去哪儿? (tā men xià wǔ qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Chiều nay chúng tôi đi ga xe lửa, có một người bạn đến Bắc Kinh ở vài hôm. Câu hỏi: Chiều nay họ đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 下午我们去火车站,有个朋友来北京住几天。 (Xiàwǔ wǒmen qù huǒchēzhàn, yǒu ge péngyou lái Běijīng zhù jǐ tiān.)
    • Câu hỏi: 他们下午去哪儿? (Tāmen xiàwǔ qù nǎr?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Chiều nay chúng tôi đi ga xe lửa, có một người bạn đến Bắc Kinh ở vài hôm.
    • Câu hỏi: Chiều nay họ đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ địa điểm họ sẽ đến vào buổi chiều: "下午我们去火车站" (chiều nay chúng tôi đi ga tàu hỏa). Phương án C trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
1点 1 diǎn
B
7点 7 diǎn
C
11点 11 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在是十一月十一日十一点十一分。 (xiàn zài shì shí yī yuè shí yī rì shí yī diǎn shí yī fēn)
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Bây giờ là 11 giờ 11 phút ngày 11 tháng 11. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại & Câu hỏi:
    • Lời thoại: 现在是十一月十一日十一点十一分。 (Xiànzài shì shíyī yuè shíyī rì shíyī diǎn shíyī fēn.)
    • Câu hỏi: 现在几点了? (Xiànzài jǐ diǎn le?)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Bây giờ là 11 giờ 11 phút ngày 11 tháng 11.
    • Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về mốc giờ hiện tại: "几点了?". Trong câu có thông tin "十一点" (11 giờ). Phương án C (11点) là câu trả lời chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!