Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1100826

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H1100826 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 1 mã đề H1100826 độc bản (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban kèm file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1100826

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1100826 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H1100826
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝hē热rè茶chá
Nghĩa tiếng Việt: Uống trà nóng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē热rè茶chá
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà nóng
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng
Nghĩa tiếng Việt: Ngồi trên ghế
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngồi trên ghế
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài桌zhuō子zi上shàng
Nghĩa tiếng Việt: Ở trên bàn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài桌zhuō子zi上shàng
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở trên bàn
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī中zhōng国guó菜cài
Nghĩa tiếng Việt: Ăn món Trung Quốc
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī中zhōng国guó菜cài
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn món Trung Quốc
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
买mǎi苹píng果guǒ
Nghĩa tiếng Việt: Mua táo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 买mǎi苹píng果guǒ
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua táo
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men在zài学xué校xiào里lǐ学xué习xí。
Nghĩa tiếng Việt: Họ đang học bài trong trường học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men在zài学xué校xiào里lǐ学xué习xí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang học bài trong trường học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
现xiàn在zài两liǎng点diǎn半bàn。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là hai giờ rưỡi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现xiàn在zài两liǎng点diǎn半bàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là hai giờ rưỡi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān本běn书shū。
Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba quyển sách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān本běn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba quyển sách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
外wài面miàn下xià大dà雨yǔ了le。
Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa to rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 外wài面miàn下xià大dà雨yǔ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa to rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā想xiǎng吃chī一yì碗wǎn米mǐ饭fàn。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn ăn một bát cơm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā想xiǎng吃chī一yì碗wǎn米mǐ饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn ăn một bát cơm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ? 女nǚ:今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thứ mấy? Nữ: Hôm nay là thứ Sáu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ? / 女nǚ:今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thứ mấy? Nữ: Hôm nay là thứ Sáu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
    • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
    • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
    • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
    • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè只zhī小xiǎo狗gǒu真zhēn漂piào亮liang! 女nǚ:是shì我wǒ朋péng友yǒu的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ này xinh quá! Nữ: Là của bạn tôi đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè只zhī小xiǎo狗gǒu真zhēn漂piào亮liang! / 女nǚ:是shì我wǒ朋péng友yǒu的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ này xinh quá! Nữ: Là của bạn tôi đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
    • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
    • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
    • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
    • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma? 男nán:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô giáo Lý có ở đó không? Nam: Cô ấy đang gọi điện thoại đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma? / 男nán:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。 (Lǐ lǎoshī zài ma? Nán: Tā zài dǎ diànhuà ne.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô giáo Lý có ở đó không? Nam: Cô ấy đang gọi điện thoại đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
    • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
    • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
    • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
    • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ要yào喝hē水shuǐ吗ma? 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn uống nước không? Nam: Được, cảm ơn bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ要yào喝hē水shuǐ吗ma? / 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn uống nước không? Nam: Được, cảm ơn bạn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
    • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
    • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
    • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
    • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ爸bà爸ba在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? 女nǚ:他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bố bạn làm việc ở đâu? Nữ: Bố mình làm việc ở bệnh viện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ爸bà爸ba在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? / 女nǚ:他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bố bạn làm việc ở đâu? Nữ: Bố mình làm việc ở bệnh viện.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
    • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
    • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
    • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
    • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 医yī生shēng
B 老lǎo师shī
C 同tóng学xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ认rèn识shi张zhāng小xiǎo姐jiě吗ma? 女nǚ:认rèn识shi,她tā是shì我wǒ的de同tóng学xué。 问wèn:张zhāng小xiǎo姐jiě是shì谁shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có quen cô Trương không? Nữ: Quen chứ, cô ấy là bạn học của tôi. Hỏi: Cô Trương là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ认rèn识shi张zhāng小xiǎo姐jiě吗ma? 女nǚ:认rèn识shi,她tā是shì我wǒ的de同tóng学xué。 问wèn:张zhāng小xiǎo姐jiě是shì谁shuí?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có quen cô Trương không? Nữ: Quen chứ, cô ấy là bạn học của tôi. Hỏi: Cô Trương là ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医yī生shēng
    • B. 老lǎo师shī
    • C. 同tóng学xué
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:认rèn识shi,她tā是shì我wǒ的de同tóng学xué。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 商shāng店diàn
B 学xué校xiào
C 饭fàn馆guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:明míng天tiān下xià午wǔ你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér? 男nán:我wǒ想xiǎng去qù商shāng店diàn买mǎi衣yī服fu。 问wèn:男nán的de想xiǎng去qù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều mai bạn muốn đi đâu? Nam: Tôi muốn đến cửa hàng mua quần áo. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:明míng天tiān下xià午wǔ你nǐ想xiǎng去qù哪nǎ儿ér? 男nán:我wǒ想xiǎng去qù商shāng店diàn买mǎi衣yī服fu。 问wèn:男nán的de想xiǎng去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều mai bạn muốn đi đâu? Nam: Tôi muốn đến cửa hàng mua quần áo. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商shāng店diàn
    • B. 学xué校xiào
    • C. 饭fàn馆guǎn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ想xiǎng去qù商shāng店diàn买mǎi衣yī服fu。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 看kàn电diàn视shì
B 睡shuì觉jiào
C 工gōng作zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,王wáng先xiān生shēng在zài吗ma? 女nǚ:他tā在zài睡shuì觉jiào呢ne,下xià午wǔ再zài打dǎ吧ba。 问wèn:王wáng先xiān生shēng在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, ông Vương có ở đó không? Nữ: Ông ấy đang ngủ, chiều bạn hãy gọi lại nhé. Hỏi: Ông Vương đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:喂wèi,王wáng先xiān生shēng在zài吗ma? 女nǚ:他tā在zài睡shuì觉jiào呢ne,下xià午wǔ再zài打dǎ吧ba。 问wèn:王wáng先xiān生shēng在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, ông Vương có ở đó không? Nữ: Ông ấy đang ngủ, chiều bạn hãy gọi lại nhé. Hỏi: Ông Vương đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看kàn电diàn视shì
    • B. 睡shuì觉jiào
    • C. 工gōng作zuò
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:他tā在zài睡shuì觉jiào呢ne,下xià午wǔ再zài打dǎ吧ba。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn好hǎo吃chī
B 太tài少shǎo
C 不bù好hǎo吃chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè里lǐ的de菜cài怎zěn么me样yàng? 男nán:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。 问wèn:男nán的de觉jué得de菜cài怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món ăn ở đây thế nào? Nam: Rất ngon, tôi rất thích. Hỏi: Người nam cảm thấy món ăn thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè里lǐ的de菜cài怎zěn么me样yàng? 男nán:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。 问wèn:男nán的de觉jué得de菜cài怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món ăn ở đây thế nào? Nam: Rất ngon, tôi rất thích. Hỏi: Người nam cảm thấy món ăn thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn好hǎo吃chī
    • B. 太tài少shǎo
    • C. 不bù好hǎo吃chī
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 8 块kuài
B 18 块kuài
C 80 块kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:十shí八bā块kuài钱qián。 问wèn:杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái cốc này bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Mười tám tệ. Hỏi: Cái cốc giá bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:十shí八bā块kuài钱qián。 问wèn:杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái cốc này bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Mười tám tệ. Hỏi: Cái cốc giá bao nhiêu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8 块kuài
    • B. 18 块kuài
    • C. 80 块kuài
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:十shí八bā块kuài钱qián。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!