Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H10902

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H10902 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H10902: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H10902

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H10902 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H10902
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她的猫。" (tā de māo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo của cô ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "她的猫" (Con mèo của cô ấy), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là chú chó con lông vàng ("小狗"). Hai loài động vật hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃东西。" (chī dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát hành động là "吃东西" (Ăn đồ ăn), trong khi hình ảnh trong đề là chiếc cốc nước uống sạch sẽ ("水杯" / "水"). Hành động ăn đồ ăn và hình ảnh cốc nước không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在商店里。" (zài shāng diàn lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở trong cửa hàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát địa điểm là "在商店里" (Ở trong cửa hàng), trong khi hình ảnh lại là bối cảnh lớp học trường học ("学校" / "教室"). Địa điểm hoàn toàn không khớp nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见。" (zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời chào "再见" (Tạm biệt), hoàn toàn trùng khớp với hành động vẫy tay chào tạm biệt của các nhân vật trong bức tranh đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请喝茶。" (qǐng hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mời uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là câu mời lịch sự "请喝茶" (Mời uống trà), khớp chính xác với hình ảnh bộ ấm chén trà thơm nghi ngút khói mời khách.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "儿子爱吃米饭。" (ér zi ài chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Những quả táo đỏ tươi trên đĩa (苹果 - píngguǒ: quả táo).
    • Tranh B: Bát cơm trắng thơm ngon cắm đôi đũa đỏ (米饭 - mǐfàn: cơm trắng).
    • Tranh C: Bát mì sợi nóng hổi (面条 - miàntiáo: mì sợi).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu là "米饭" (mǐfàn - cơm trắng). Tranh B vẽ bát cơm trắng nóng hổi, khớp chính xác với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我喜欢这个电脑。" (wǒ xǐ huan zhè ge diàn nǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chiếc máy tính này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Người đang ôm và sử dụng chiếc máy tính xách tay (电脑 - diànnǎo: máy vi tính).
    • Tranh B: Chiếc tivi màn hình phẳng trong phòng khách (电视 - diànshì: vô tuyến / tivi).
    • Tranh C: Chiếc điện thoại di động thông minh (电话 / 手机 - diànhuà / shǒujī: điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ then chốt là "电脑" (diànnǎo - máy tính). Hình ảnh A vẽ chiếc máy tính xách tay, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我看见她买衣服了。" (wǒ kàn jiàn tā mǎi yī fu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi nhìn thấy cô ấy mua quần áo rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chồng sách vở học tập (书 - shū: sách).
    • Tranh B: Bàn đầy ắp đồ ăn thức uống (菜 / 东西 - cài / dōngxi: đồ ăn).
    • Tranh C: Người phụ nữ xách các túi mua sắm quần áo thời trang (买衣服 - mǎi yīfu: mua quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ then chốt trong câu là "买衣服" (mǎi yīfu - mua quần áo). Hình ảnh C vẽ người phụ nữ vui vẻ xách túi đồ quần áo vừa mua, khớp chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "苹果在桌子上。" (píng guǒ zài zhuō zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những quả táo ở trên bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Những quả táo đỏ đặt trong đĩa trên mặt bàn (桌子上的苹果 - zhuōzi shang de píngguǒ).
    • Tranh B: Quả táo đặt trên ghế ngồi (椅子上的苹果 - yǐzi shang de píngguǒ).
    • Tranh C: Tách cà phê đặt trên kệ sách (架子上的咖啡 - jiàzi shang de kāfēi).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ vị trí "苹果在桌子上" (Quả táo ở trên bàn). Tranh A vẽ đĩa táo đỏ đặt ngay ngắn trên mặt bàn, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "北京一年中有几个月很冷。" (běi jīng yì nián zhōng yǒu jǐ gè yuè hěn lěng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh trong một năm có vài tháng rất lạnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ánh nắng mặt trời chói chang mùa hè nóng bức (热 - rè: nóng).
    • Tranh B: Em bé mặc áo phao ấm áp, quàng khăn len giữa trời đông tuyết rơi lạnh giá (冷 - lěng: lạnh).
    • Tranh C: Cảnh sắc mùa thu mát mẻ cây lá vàng (秋天 - qiūtiān: mùa thu).
  • Phân tích đối chiếu: Tính từ trọng tâm trong câu là "冷" (lěng - lạnh) mô tả thời tiết mùa đông Bắc Kinh. Hình ảnh B vẽ cảnh tuyết rơi người mặc đồ đông ấm áp biểu thị thời tiết giá lạnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午去医院看同学的时候,你没买些水果? (xià wǔ qù yī yuàn kàn tóng xué de shí hòu, nǐ méi mǎi xiē shuǐ guǒ) — Chiều nay đi bệnh viện thăm bạn học, bạn không mua ít hoa quả sao?
    • Nữ (女): 我买了不少。 (wǒ mǎi le bù shǎo) — Tôi mua khá nhiều đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
    • Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
    • Tranh C: Hai người bắt tay chào hỏi
    • Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
    • Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
    • Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你是哪年来中国的? (nǐ shì nǎ nián lái zhōng guó de) — Bạn đến Trung Quốc năm nào?
    • Nam (男): 我?今年,2009年。 (wǒ? jīn nián, 2 0 0 9 nián) — Tôi ư? Năm nay, năm 2009.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
    • Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
    • Tranh C: Hai người bắt tay chào hỏi
    • Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
    • Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
    • Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的大狗叫什么名字? (nǐ de dà gǒu jiào shén me míng zì) — Chú chó lớn của bạn tên là gì?
    • Nữ (女): 叫多多。多多是我的好朋友。 (jiào duō duō. duō duō shì wǒ de hǎo péng yǒu) — Tên là Đa Đa. Đa Đa là người bạn tốt của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
    • Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
    • Tranh C: Hai người bắt tay chào hỏi
    • Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
    • Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
    • Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李老师的女儿今年二十岁了? (lǐ lǎo shī de nǚ ér jīn nián èr shí suì le) — Con gái cô giáo Lý năm nay 20 tuổi rồi à?
    • Nam (男): 是。她很漂亮。 (shì. tā hěn piào liang) — Vâng, cô ấy rất xinh đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
    • Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
    • Tranh C: Hai người bắt tay chào hỏi
    • Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
    • Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
    • Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nữ (女): 十点十分。 (shí diǎn shí fēn) — Mười giờ mười phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
    • Tranh B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
    • Tranh C: Hai người bắt tay chào hỏi
    • Tranh D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
    • Tranh E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
    • Tranh F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
7块 kuài
B
8块 kuài
C
18块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你好,这个杯子十八块钱。 (nǐ hǎo, zhè ge bēi zi shí bā kuài qián)
    • Câu hỏi (问): 那个杯子多少钱? (nà ge bēi zi duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个杯子多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个杯子多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ge bēizi shíbā kuài qián. Wèn: Nà ge bēizi duōshao qián?)
  • Dịch nghĩa đối thoại: Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia giá bao nhiêu tiền?
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
饭店 fàn diàn
B
家里 jiā lǐ
C
朋友家 péng yǒu jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中午我不回家吃饭了,和朋友在饭店吃。 (zhōng wǔ wǒ bù huí jiā chī fàn le, hé péng yǒu zài fàn diàn chī)
    • Câu hỏi (问): 我在哪儿吃午饭? (wǒ zài nǎ ér chī wǔ fàn) — "我" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("我在哪儿吃午饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:我在哪儿吃午饭? (Zhōngwǔ wǒ bù huí jiā chīfàn le, hé péngyou zài fàndiàn chī. Wèn: Wǒ zài nǎr chī wǔfàn?)
  • Dịch nghĩa đối thoại: Buổi trưa tôi không về nhà ăn cơm nữa, ăn cùng bạn bè ở nhà hàng. - Hỏi: Tôi ăn cơm trưa ở đâu? Nhân vật nói rõ "和朋友在饭店吃" (ăn ở nhà hàng cùng bạn bè), do đó địa điểm ăn cơm trưa là nhà hàng (饭店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
写字 xiě zì
B
看电视 kàn diàn shì
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 喂?是王先生吗? (wèi? shì wáng xiān shēng ma)
    • Câu hỏi (问): 他在做什么? (tā zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo? Có phải ngài Vương không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他在做什么? (Wèi? Shì Wáng xiānsheng ma? Wèn: Tā zài zuò shénme?)
  • Dịch nghĩa đối thoại: Alo? Có phải ông Vương đấy không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì? Từ "喂" (wèi - alo) là thán từ đặc trưng dùng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại, kết hợp câu hỏi xác nhận danh tính "是王先生吗", cho thấy nhân vật đang gọi điện thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期五 xīng qī wǔ
B
星期六 xīng qī liù
C
星期日 xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明天星期一,我去学校。 (míng tiān xīng qī yī, wǒ qù xué xiào)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai Thứ Hai, tôi đi đến trường. - Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:今天星期几? (Míngtiān xīngqīyī, wǒ qù xuéxiào. Wèn: Jīntiān xīngqījǐ?)
  • Dịch nghĩa đối thoại: Ngày mai là Thứ Hai, tôi đi đến trường. - Hỏi: Hôm nay là thứ mấy? Lời thoại cho biết "明天星期一" (Ngày mai là Thứ Hai). Theo quy luật thời gian, ngày đứng trước Thứ Hai là Chủ Nhật (今天星期日).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐火车 zuò huǒ chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他不想坐火车,我们坐飞机去。 (tā bù xiǎng zuò huǒ chē, wǒ men zuò fēi jī qù)
    • Câu hỏi (问): 他们怎么去? (tā men zěn me qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không muốn đi xe lửa, chúng tôi đi máy bay. - Hỏi: Họ đi bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们怎么去? (Tā bù xiǎng zuò huǒchē, wǒmen zuò fēijī qù. Wèn: Tāmen zěnme qù?)
  • Dịch nghĩa đối thoại: Anh ấy không muốn đi tàu hỏa, chúng tôi đi máy bay. - Hỏi: Họ đi bằng phương tiện gì? Nhân vật nói rõ quyết định di chuyển: "我们坐飞机去" (chúng tôi đi máy bay), đồng thời từ chối đi tàu hỏa ("不想坐火车").
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!