Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H10901

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H10901 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H10901: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H10901

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H10901 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H10901
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "打电话" (Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh người đàn ông đang nghe điện thoại bàn được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我和儿子" (wǒ hé ér zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và con trai
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "我和儿子" (Tôi và con trai), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là người mẹ và con gái (女儿). Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "开车" (kāi chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lái xe ô tô
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "开车" (Lái xe ô tô), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là cô gái đang đi xe đạp (骑自行车). Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "吃米饭" (Ăn cơm), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là cô gái đang uống sữa (喝牛奶). Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下雨了" (xià yǔ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh hai bạn đang che ô đi dưới trời mưa được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天天气很冷。" (jīn tiān tiān qì hěn lěng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Người mặc áo ấm dày mùa đông dưới trời tuyết lạnh (今天天气很冷)
    • Tranh B: Trời nắng nóng mùa hè
    • Tranh C: Trời nắng đẹp ấm áp
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Người mặc áo ấm dày mùa đông dưới trời tuyết lạnh (今天天气很冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 10:10 (Hình A)
B 2:45 (Hình B)
C 1:35 (Hình C)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在是十点十分。" (xiàn zài shì shí diǎn shí fēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 10 giờ 10 phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10)
    • Tranh B: Đồng hồ chỉ 2 giờ 45 phút (2:45)
    • Tranh C: Đồng hồ chỉ 1 giờ 35 phút (1:35)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她后面有几个人。" (tā hòu miàn yǒu jǐ gè rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía sau cô ấy có vài người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai chàng trai đứng trò chuyện
    • Tranh B: Phía sau cô gái chỉ có 1 người
    • Tranh C: Phía sau cô gái có một nhóm vài người (她后面有几个人)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Phía sau cô gái có một nhóm vài người (她后面有几个人).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我今年12岁了。" (wǒ jīn nián 1 2 suì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi 12 tuổi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了)
    • Tranh B: Em bé nhỏ tuổi đang chơi
    • Tranh C: Cụ già tóc bạc
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他下个月去中国。" (tā xià gè yuè qù zhōng guó).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng sau anh ấy đi Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhà thờ phương Tây
    • Tranh B: Nhà hát Opera Sydney (Úc)
    • Tranh C: Vạn Lý Trường Thành - Trung Quốc (他下个月去中国)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Vạn Lý Trường Thành - Trung Quốc (他下个月去中国).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看见我的小猫了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de xiǎo māo le ma) — Bạn thấy mèo con của tôi không?
    • Nữ (女): 在那儿,在椅子上。 (zài nà ér, zài yǐ zi shàng) — Ở đằng kia, trên chiếc ghế ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
    • Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
    • Tranh C: Hai người bắt tay lịch sự
    • Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
    • Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
    • Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们中午去买,好吗? (wǒ men zhōng wǔ qù mǎi, hǎo ma) — Trưa nay chúng mình đi mua được không?
    • Nam (男): 你看,我没钱了。 (nǐ kàn, wǒ méi qián le) — Bạn nhìn này, tôi hết tiền rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
    • Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
    • Tranh C: Hai người bắt tay lịch sự
    • Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
    • Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
    • Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你住在哪儿? (nǐ zhù zài nǎ ér) — Bạn sống ở đâu?
    • Nữ (女): 我和妈妈都住在一零二。 (wǒ hé mā ma dōu zhù zài yī líng èr) — Tôi và mẹ đều sống ở phòng 102.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
    • Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
    • Tranh C: Hai người bắt tay lịch sự
    • Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
    • Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
    • Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个汉字怎么读? (zhè ge hàn zì zěn me dú) — Chữ Hán này đọc như thế nào?
    • Nam (男): 对不起,我不会。 (duì bù qǐ, wǒ bú huì) — Xin lỗi, tôi không biết đọc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
    • Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
    • Tranh C: Hai người bắt tay lịch sự
    • Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
    • Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
    • Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谢谢你们! (xiè xiè nǐ men) — Cảm ơn các bạn!
    • Nữ (女): 不客气。再见。 (bú kè qì. zài jiàn) — Không có gì đâu. Tạm biệt nhé!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
    • Tranh B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
    • Tranh C: Hai người bắt tay lịch sự
    • Tranh D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
    • Tranh E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
    • Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
他的 tā de
B
我的 wǒ de
C
同学的 tóng xué de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我的电脑在他的桌子上。 (wǒ de diàn nǎo zài tā de zhuō zi shàng)
    • Câu hỏi (问): 那是谁的电脑? (nà shì shuí de diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi ở trên bàn của anh ấy. Hỏi: Đó là máy tính của ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那是谁的电脑?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那是谁的电脑? (Wǒ de diànnǎo zài tā de zhuōzi shang. Wèn: Nà shì shéi de diànnǎo?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (我的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期三 xīng qī sān
B
星期五 xīng qī wǔ
C
星期六 xīng qī liù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天星期四,我们明天去看电影。 (jīn tiān xīng qī sì, wǒ men míng tiān qù kàn diàn yǐng)
    • Câu hỏi (问): 我们什么时候去看电影? (wǒ men shén me shí hòu qù kàn diàn yǐng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "我们什么时候去看电影?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:我们什么时候去看电影? (Jīntiān xīngqīsì, wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng. Wèn: Wǒmen shénme shíhou qù kàn diànyǐng?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (星期五).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 5
B 15
C 50
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是老师,他有 50 个学生。 (tā shì lǎo shī, tā yǒu 5 0 gè xué shēng)
    • Câu hỏi (问): 他有多少个学生? (tā yǒu duō shǎo gè xué shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy ấy là giáo viên, thầy có 50 học sinh. Hỏi: Thầy có bao nhiêu học sinh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他有多少个学生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 5
    • B. 15
    • C. 50
  • Phân tích đối chiếu: 问:他有多少个学生? (Tā shì lǎoshī, tā yǒu 50 ge xuésheng. Wèn: Tā yǒu duōshao ge xuésheng?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (50).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
茶 chá
B
苹果 píng guǒ
C
杯子 bēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小姐,你好,你这儿有杯子吗? (xiǎo jiě, nǐ hǎo, nǐ zhè ér yǒu bēi zi ma)
    • Câu hỏi (问): 他想买什么? (tā xiǎng mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chào cô, ở đây cô có cốc không ạ? Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他想买什么? (Xiǎojiě, nǐ hǎo, nǐ zhèr yǒu bēizi ma? Wèn: Tā xiǎng mǎi shénme?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (杯子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
爱学习 ài xué xí
B
很漂亮 hěn piào
C
想回家 xiǎng huí jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这是你的朋友吗?很漂亮。 (zhè shì nǐ de péng yǒu ma? hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 朋友怎么样? (péng yǒu zěn me yàng) — "朋友" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("朋友怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友怎么样? (Zhè shì nǐ de péngyou ma? Hěn piàoliang. Wèn: Péngyou zěnmeyàng?) Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (很漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!