Đề H11002

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11002)

Đề thi mã H11002 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11002
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11002

Đáp Án H11002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11002 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11002 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:E
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:F
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:F
Câu 31:E
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:F
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第一部分:听录音,判断对错。

小猫
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mèo con, chú mèo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 小猫 (Xiǎomāo) • Nghĩa tiếng Việt: Mèo con, chú mèo. • Hình ảnh trong đề: Chú mèo con đang ngồi • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小猫" (Con mèo con), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con đang ngồi trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错。

坐出租车
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đi xe taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车 (Zuò chūzūchē) • Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi. • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đi xe đạp • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là người đàn ông đi xe đạp. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

听录音,判断对错。

下雨了
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Trời mưa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了 (Xià yǔ le) • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi. • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ cầm ô • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người phụ nữ cầm ô trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听句子,选择与录音内容一致的图片。

桌子上有三个杯子。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Trên bàn có ba chiếc cốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有三个杯子。 (Zhuōzi shang yǒu sān ge bēizi) • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba chiếc cốc. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Ba cái cốc trên bàn. - Hình B: Một cái cốc trên khay gỗ. - Hình C: Hai quyển sách chồng lên nhau. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến "桌子上有三个杯子。" (Trên bàn có ba chiếc cốc). Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình A minh họa chính xác nội dung này. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听句子,选择与录音内容一致的图片。

我想买这件漂亮的衣服。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 我想买这件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn piàoliang de yīfu) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Đôi giày thể thao màu trắng. - Hình B: Bé gái ngắm chiếc váy hồng trong cửa hàng. - Hình C: Chiếc mũ phớt. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến "我想买这件漂亮的衣服。" (Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này). Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình B minh họa chính xác nội dung này. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。 (Nǚ: Lǐ xiānsheng zài nǎr gōngzuò? Nán: Tā zài dà yīyuàn gōngzuò, shì yì míng yīshēng) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy. - Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự. - Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn. - Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng. - Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc. - Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗? (Nǚ: Nǐ zài zuò shénme ne? Nán: Wǒ zài xiě Hànzì ne, nǐ kàn piàoliang ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy. - Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự. - Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn. - Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng. - Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc. - Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第四部分:听短句,选择正确答案。 问:今天星期几?

今天是五月十号,星期五。 问:今天星期几?
  • A. 星期四
  • B. 星期五
  • C. 星期六

Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 今天是五月十号,星期五。 问:今天星期几? (Jīntiān shì wǔ yuè shí hào, xīngqīwǔ. Wèn: Jīntiān xīngqī jǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期四 - B. 星期五 - C. 星期六 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án B — 星期五 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听短句,选择正确答案。 问:男的怎么去北京?

女:明天你怎么去北京? 男:我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京?
  • A. 坐飞机
  • B. 坐出租车
  • C. 坐火车

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nam: Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天你怎么去北京? 男:我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nam: Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 坐飞机 - B. 坐出租车 - C. 坐火车 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么去北京?” với nội dung bài, phương án A — 坐飞机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看汉字与拼音判断是否匹配。 苹果 —— píngguǒ

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quả táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 苹果 —— píngguǒ (píngguǒ) • Nghĩa tiếng Việt: Quả táo • Hình ảnh trong đề: Quả táo • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “苹果 —— píngguǒ” (Quả táo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh quả táo được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看汉字与拼音判断是否匹配。 车 —— chē

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xe cộ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
• Câu đề bài: 车 —— chē (chē) • Nghĩa tiếng Việt: Xe cộ • Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “车 —— chē” (Xe cộ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (chiếc cốc) trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看汉字与拼音判断是否匹配。 狗 —— gǒu

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Con chó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
• Câu đề bài: 狗 —— gǒu (gǒu) • Nghĩa tiếng Việt: Con chó. • Hình ảnh trong đề: Mèo con • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “狗 —— gǒu” (Con chó) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (mèo con) trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

读句子,选择与句子内容一致的图片。 喂,妈妈,我想你了。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: A lô, mẹ ơi, con nhớ mẹ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 喂,妈妈,我想你了。 (Wèi, māma, wǒ xiǎng nǐ le) • Nghĩa tiếng Việt: A lô, mẹ ơi, con nhớ mẹ rồi. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại. - Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện. - Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp. - Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười. - Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi. - Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình B (Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

读句子,选择与句子内容一致的图片。 妈妈做的中国菜真好吃。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Món Trung Quốc mẹ nấu ngon thật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 妈妈做的中国菜真好吃。 (Māma zuò de Zhōngguó cài zhēn hǎochī) • Nghĩa tiếng Việt: Món Trung Quốc mẹ nấu ngon thật. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại. - Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện. - Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp. - Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười. - Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi. - Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình C (Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

问答配对: 你是哪国人? 答:______

  • A. 在桌子上面。
  • B. 我是中国人。
  • C. 是我的大学同学。
  • D. 我会说一点儿汉语。
  • E. 下午两点半。

Dịch nghĩa: Bạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Câu đề bài: 你是哪国人? 答:______ (Nǐ shì nǎ guó rén? Dá: ______) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn) - B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc) - C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi) - D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung) - E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc). Câu hoàn chỉnh: “你是哪国人? 答:我是中国人。” (Bạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

问答配对: 前面那个人是谁? 答:______

  • A. 在桌子上面。
  • B. 我是中国人。
  • C. 是我的大学同学。
  • D. 我会说一点儿汉语。
  • E. 下午两点半。

Dịch nghĩa: Người phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 前面那个人是谁? 答:______ (Qiánmiàn nà ge rén shì shéi? Dá: ______) • Nghĩa tiếng Việt: Người phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn) - B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc) - C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi) - D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung) - E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi). Câu hoàn chỉnh: “前面那个人是谁? 答:是我的大学同学。” (Người phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第四部分:选词填空。 对不起,我来晚了。 —— ( ______ ),请坐吧。

  • A. 喜欢
  • B. 不
  • C. 多少
  • D. 谢谢
  • E. 苹果
  • F. 没关系

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
• Câu đề bài: 对不起,我来晚了。 —— ( ______ ),请坐吧。 (Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. —— ( ______ ), qǐng zuò ba) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 喜欢 (xǐ huan: thích) - B. 不 (bù: Không) - C. 多少 (duō shao: bao nhiêu) - D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn) - E. 苹果 (píng guǒ: quả táo) - F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì). Câu hoàn chỉnh: “对不起,我来晚了。 —— 没关系,请坐吧。” (Xin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

选词填空: 请问,这个大( ______ )多少钱一斤?

  • A. 喜欢
  • B. 不
  • C. 多少
  • D. 谢谢
  • E. 苹果
  • F. 没关系

Dịch nghĩa: Xin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (E)
• Câu đề bài: 请问,这个大( ______ )多少钱一斤? (Qǐngwèn, zhè ge dà ( ______ ) duōshao qián yì jīn?) • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 喜欢 (xǐ huan: thích) - B. 不 (bù: Không) - C. 多少 (duō shao: bao nhiêu) - D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn) - E. 苹果 (píng guǒ: quả táo) - F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 苹果 (píng guǒ: quả táo). Câu hoàn chỉnh: “请问,这个大苹果多少钱一斤?” (Xin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân?). • Kết luận: Đáp án đúng là E.