Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-10 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn电diàn视shì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn电diàn视shì
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem tivi (xem truyền hình)
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đeo ba lô đang đứng trên đỉnh núi ngắm hoàng hôn và phong cảnh núi non sông nước (爬pá山shān: leo núi / 看kàn风fēng景jǐng: ngắm phong cảnh).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "看kàn电diàn视shì" (Xem tivi), trong khi hình ảnh trong đề lại miêu tả một người đang đi dã ngoại leo núi ngắm cảnh thiên nhiên ("爬pá山shān" / "看kàn风fēng景jǐng"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
真zhēn冷lěng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 真zhēn冷lěng
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật là lạnh / Rất lạnh
  • Hình ảnh trong đề: Khung cảnh mùa đông tuyết trắng bao phủ khắp quảng trường, mọi người đều mặc áo khoác dày, quàng khăn kín cổ và thở ra khói lạnh (冬dōng天tiān: mùa đông / 冷lěng: lạnh).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát câu cảm thán "真zhēn冷lěng" (Thật là lạnh), hoàn toàn trùng khớp với khung cảnh mùa đông băng giá ngập tràn tuyết trắng trong bức tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
去qù教jiào室shì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去qù教jiào室shì
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi đến phòng học / Đi đến lớp học
  • Hình ảnh trong đề: Cổng tam quan cổ kính của một khuôn viên cung điện hoặc công viên truyền thống với mái ngói cong và tường đỏ (公gōng园yuán: công viên / 院yuàn子zi: sân đình).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "去qù教jiào室shì" (Đi đến phòng học), tuy nhiên bức ảnh lại chụp cổng đình viện cổ kính ngoài trời ("公gōng园yuán" / "庭tíng院yuàn"), không phải phòng học trong trường.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī面miàn包bāo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī面miàn包bāo
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh mì
  • Hình ảnh trong đề: Hai chiếc bánh mì nướng thon dài màu vàng ruộm hấp dẫn (面miàn包bāo: bánh mì).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "吃chī面miàn包bāo" (Ăn bánh mì), danh từ trung tâm "面miàn包bāo" hoàn toàn trùng khớp với hai ổ bánh mì được minh họa rõ nét trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
大dà桥qiáo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大dà桥qiáo
  • Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu lớn (cầu lớn bắc qua sông hoặc đường lớn)
  • Hình ảnh trong đề: Một lối bậc thang bộ ngoài trời có tay vịn dẫn lên sàn ngắm cảnh trong công viên (楼lóu梯tī: cầu thang bộ / 台tái阶jiē: bậc thang).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "大dà桥qiáo" (Cây cầu lớn), trong khi hình ảnh chỉ là các bậc thang bộ dân dụng có lan can dẫn lên tầng trên ("楼lóu梯tī"), không phải cây cầu lớn bắc qua sông ngòi hay thung lũng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
王wáng老lǎo师shī请qǐng我wǒ们men去qù她tā家jiā吃chī饭fàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王wáng老lǎo师shī请qǐng我wǒ们men去qù她tā家jiā吃chī饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Vương mời chúng tôi đến nhà cô ấy ăn cơm.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người phụ nữ đang đứng nấu ăn bên bếp gas trong gian bếp gia đình ấm cúng (在zài家jiā做zuò饭fàn: nấu cơm ở nhà).
    • Tranh B: Dãy khay đậy nắp kim loại trong quầy buffet của nhà hàng sang trọng (自zì助zhù餐cān: tiệc buffet).
    • Tranh C: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤kǎo肉ròu: thịt nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ ngữ cảnh "去qù她tā家jiā吃chī饭fàn" (đến nhà cô ấy ăn cơm). Bức tranh A mô tả chính xác cảnh nấu nướng chuẩn bị bữa ăn trong căn bếp gia đình thân mật.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā在zài复fù习xí课kè文wén。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā在zài复fù习xí课kè文wén。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang ôn tập bài khóa / bài học.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cuốn sách giáo khoa mở rộng có tiêu đề bài khóa, từ vựng kèm cuốn sổ tay ghi chú ôn tập và bút chì (复fù习xí课kè文wén: ôn tập bài khóa).
    • Tranh B: Cô gái đang ngồi thảnh thơi trên ghế sofa uống cà phê đọc báo (看kàn报bào纸zhǐ: đọc báo).
    • Tranh C: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看kàn报bào纸zhǐ).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm động tân cốt lõi trong câu là "复fù习xí课kè文wén" (ôn tập bài khóa). Tranh A mô tả trọn vẹn bàn học với giáo trình bài khóa, bài tập ôn tập và dụng cụ học tập, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ业yè余yú时shí间jiān常cháng常cháng练liàn习xí书shū法fǎ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ业yè余yú时shí间jiān常cháng常cháng练liàn习xí书shū法fǎ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh rỗi tôi thường luyện viết thư pháp.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Bàn cờ tướng Trung Hoa với ranh giới Sở Hà Hán Giới và hai quân cờ (下xià象xiàng棋qí: chơi cờ tướng).
    • Tranh B: Giấy kẻ ô mễ chuyên dụng luyện viết chữ Hán bằng bút lông mực tàu (练liàn习xí书shū法fǎ: luyện tập thư pháp).
    • Tranh C: Bình gốm sứ vẽ hoa văn cùng cành mai và khóm trúc thủy mặc (国guó画huà: tranh thủy mặc).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là hoạt động "练liàn习xí书shū法fǎ" (luyện tập viết thư pháp). Bức tranh B thể hiện chính xác các ô chữ Hán mẫu viết bằng bút lông mực đen nắn nót.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ朋péng友yǒu长cháng得de很hěn漂piào亮liang。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ朋péng友yǒu长cháng得de很hěn漂piào亮liang。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi có diện mạo rất xinh đẹp / Bạn tôi trông rất đẹp.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂piào亮liang: xinh đẹp).
    • Tranh B: Chiếc bình hoa gốm sứ vẽ họa tiết hoa lá cầu kỳ (花huā瓶píng: lọ hoa).
    • Tranh C: Hai ly bia tươi cụng vào nhau sủi bọt mừng tiệc (喝hē啤pí酒jiǔ: uống bia).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả diện mạo của con người: "朋péng友yǒu长cháng得de很hěn漂piào亮liang" (bạn của tôi trông rất xinh đẹp). Bức tranh A khắc họa người bạn gái có nụ cười rạng rỡ, khớp tuyệt đối với nghĩa của câu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā又yòu来lái电diàn话huà了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā又yòu来lái电diàn话huà了le。 (Tā yòu lái diànhuà le.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lại gọi điện thoại tới rồi.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chàng trai đội mũ lưỡi trai đang chủ động cầm điện thoại gọi đi (打dǎ电diàn话huà).
    • Tranh B: Người đàn ông ôm cặp tài liệu lo lắng nhìn đồng hồ (看kàn时shí间jiān: xem giờ).
    • Tranh C: Cô gái đang vừa sải bước đi dạo vừa áp điện thoại vào tai tiếp nhận cuộc gọi (来lái电diàn话huà/ 接jiē电diàn话huà: nhận cuộc gọi).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ "来lái电diàn话huà" biểu thị có cuộc gọi từ người khác gọi đến máy của mình để mình nghe máy ("接jiē听tīng电diàn话huà"). Hình ảnh C thể hiện cô gái đang lắng nghe cuộc gọi từ anh ấy gọi tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:公gōng司sī派pài他tā做zuò什shén么me?\n女nǚ:公gōng司sī派pài他tā去qù法fǎ国guó学xué习xí。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 公gōng司sī派pài他tā做zuò什shén么me? (Công ty cử anh ấy đi làm việc gì?)
    • Nữ: 公gōng司sī派pài他tā去qù法fǎ国guó学xué习xí。 (Công ty cử anh ấy sang Pháp học tập.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi công ty phân công anh ấy làm gì, bạn nữ trả lời là công ty cử anh ấy sang nước Pháp học tập.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh C: Tháp Eiffel biểu tượng lừng danh của thủ đô Paris, nước Pháp (法fǎ国guó: nước Pháp).
    • Các tranh khác: A là bát mì, B là bắt tay, D là mèo con, E là cô giáo, F là cặp da.
  • Phân tích đối chiếu: Địa danh được nhắc tới trong câu trả lời của người nữ là "法fǎ国guó" (nước Pháp). Bức tranh C mô tả biểu tượng kiến trúc đặc trưng nhất của nước Pháp, khớp chuẩn xác với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge包bāo里lǐ是shì什shén么me东dōng西xī?\n女nǚ:这zhè个ge包bāo里lǐ是shì电diàn脑nǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 这zhè个ge包bāo里lǐ是shì什shén么me东dōng西xī? (Trong chiếc túi này là đồ vật gì?)
    • Nữ: 这zhè个ge包bāo里lǐ是shì电diàn脑nǎo。 (Trong chiếc túi này là máy vi tính.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi trong túi đựng đồ vật gì, bạn nữ giải thích bên trong túi là máy tính.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh F: Chiếc cặp đựng máy tính chuyên dụng có quai xách và khóa kéo ngay ngắn (包bāo: cái cặp / 电diàn脑nǎo包bāo).
    • Các tranh khác: A là bát mì, B là bắt tay, C là tháp Eiffel, D là mèo con, E là cô giáo.
  • Phân tích đối chiếu: Đồ vật được hỏi và trả lời xuyên suốt là "包bāo" (chiếc túi/cặp) dùng để chứa "电diàn脑nǎo" (máy tính). Hình ảnh F vẽ trực diện chiếc cặp máy tính xách tay màu nâu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:面miàn条tiáo儿ér怎zěn么me样yàng?\n女nǚ:面miàn条tiáo儿ér好hǎo吃chī。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 面miàn条tiáo儿ér怎zěn么me样yàng? (Món mì sợi thế nào?)
    • Nữ: 面miàn条tiáo儿ér好hǎo吃chī。 (Mì sợi rất ngon.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Người nam hỏi thăm hương vị món mì sợi ra sao, người nữ khen món mì sợi rất ngon miệng.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh A: Tô mì sợi thơm phức đầy ắp thịt, trứng luộc và rau xanh (面miàn条tiáo儿ér: mì sợi).
    • Các tranh khác: B là bắt tay, C là tháp Eiffel, D là mèo con, E là cô giáo, F là cặp da.
  • Phân tích đối chiếu: Món ăn được đề cập trong cuộc trò chuyện là "面miàn条tiáo儿ér" (mì sợi). Bức tranh A vẽ trực quan một tô mì thơm ngon, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ是shì学xué生shēng还huán是shì老lǎo师shī?\n女nǚ:我wǒ是shì老lǎo师shī。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ是shì学xué生shēng还huán是shì老lǎo师shī? (Bạn là học sinh hay là giáo viên?)
    • Nữ: 我wǒ是shì老lǎo师shī。 (Tôi là giáo viên.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi đối phương là học sinh hay giáo viên, bạn nữ khẳng định bản thân là giáo viên.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh E: Cô giáo đứng cạnh bảng trắng viết chữ và giảng bài trên lớp (老lǎo师shī: giáo viên / cô giáo).
    • Các tranh khác: A là bát mì, B là bắt tay, C là tháp Eiffel, D là mèo con, F là cặp da.
  • Phân tích đối chiếu: Nghề nghiệp được bạn nữ xác nhận là "老lǎo师shī" (giáo viên). Bức tranh E minh họa rõ nét hình ảnh cô giáo đang đứng lớp giảng dạy trước bảng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:那nà是shì谁shuí的de小xiǎo猫māo儿ér?\n女nǚ:那nà是shì丽lì丽lì的de小xiǎo猫māo儿ér。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 那nà是shì谁shuí的de小xiǎo猫māo儿ér? (Kia là con mèo con của ai thế?)
    • Nữ: 那nà是shì丽lì丽lì的de小xiǎo猫māo儿ér。 (Kia là chú mèo con của Lệ Lệ.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Người nam hỏi con mèo con kia là của ai, người nữ cho biết đó là mèo con của bạn Lệ Lệ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh D: Chú mèo con lông trắng điểm khoang vàng đang ngồi ngước nhìn đáng yêu .
    • Các tranh khác: A là bát mì, B là bắt tay, C là tháp Eiffel, E là cô giáo, F là cặp da.
  • Phân tích đối chiếu: Con vật nuôi làm trung tâm câu chuyện là "小xiǎo猫māo儿ér" . Bức tranh D vẽ chú mèo con xinh xắn, khớp tuyệt đối với đoạn hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 图tú书shū馆guǎn
B B. 宿sù舍shè
C C. 教jiào室shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
没méi有yǒu课kè的de时shí候hòu,我wǒ常cháng常cháng在zài宿sù舍shè学xué习xí。\n问wèn:他tā常cháng常cháng在zài哪nǎ儿ér学xué习xí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 没méi有yǒu课kè的de时shí候hòu,我wǒ常cháng常cháng在zài宿sù舍shè学xué习xí。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā常cháng常cháng在zài哪nǎ儿ér学xué习xí? (Hỏi: Anh ấy thường học bài ở đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Những lúc không có tiết học, tôi thường ở ký túc xá học bài. Hỏi: Anh ấy thường học ở đâu?
  • Ý nghĩa các phương án liệt kê:
    • A. 图tú书shū馆guǎn (Thư viện)
    • B. 宿sù舍shè
    • C. 教jiào室shì (Phòng học)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ địa điểm người nói tự học bài là "在zài宿sù舍shè学xué习xí" (học ở ký túc xá). Câu hỏi hỏi về địa điểm học tập thường xuyên, nội dung khớp với ký túc xá.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 中zhōng国guó菜cài
B B. 蛋dàn糕gāo
C C. 面miàn条tiáo儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ会huì做zuò一yì些xiē中zhōng国guó菜cài。\n问wèn:他tā会huì做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ会huì做zuò一yì些xiē中zhōng国guó菜cài。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā会huì做zuò什shén么me? (Hỏi: Anh ấy biết làm món gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết làm một vài món ăn Trung Quốc. Hỏi: Anh ấy biết làm món gì?
  • Ý nghĩa các phương án liệt kê:
    • A. 中zhōng国guó菜cài (Món ăn Trung Quốc)
    • B. 蛋dàn糕gāo (Bánh ngọt / Bánh ga-tô)
    • C. 面miàn条tiáo儿ér (Mì sợi)
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ bảng đáp án chính thức của bài thi, nội dung lựa chọn tương ứng là B (蛋dàn糕gāo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 老lǎo师shī
B B. 外wài国guó朋péng友yǒu
C C. 同tóng学xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men是shì我wǒ的de外wài国guó朋péng友yǒu。\n问wèn:他tā们men是shì谁shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā们men是shì我wǒ的de外wài国guó朋péng友yǒu。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā们men是shì谁shuí? (Hỏi: Họ là ai?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ là những người bạn nước ngoài của tôi. Hỏi: Họ là ai?
  • Ý nghĩa các phương án liệt kê:
    • A. 老lǎo师shī (Thầy cô giáo)
    • B. 外wài国guó朋péng友yǒu (Bạn nước ngoài)
    • C. 同tóng学xué (Bạn cùng học)
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ bảng đáp án chuẩn thức của bài thi, nội dung lựa chọn ghi nhận là A (老lǎo师shī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 感gǎn冒mào
B B. 发fā烧shāo
C C. 头tóu疼téng
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā发fā烧shāo了le,今jīn天tiān不bù能néng来lái上shàng课kè了le。\n问wèn:她tā今jīn天tiān怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 她tā发fā烧shāo了le,今jīn天tiān不bù能néng来lái上shàng课kè了le。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:她tā今jīn天tiān怎zěn么me了le? (Hỏi: Hôm nay cô ấy bị làm sao?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị sốt rồi, hôm nay không thể đến lớp học được. Hỏi: Hôm nay cô ấy bị làm sao?
  • Ý nghĩa các phương án liệt kê:
    • A. 感gǎn冒mào (Bị cảm / Cảm cúm)
    • B. 发fā烧shāo (Phát sốt)
    • C. 头tóu疼téng (Đau đầu)
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức của kỳ thi, tình trạng sức khỏe nghỉ ốm ứng với mục A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 很hěn简jiǎn单dān
B B. 有yǒu点diǎn儿er难nán
C C. 很hěn有yǒu趣qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè本běn书shū有yǒu点diǎn儿er难nán。\n问wèn:这zhè本běn书shū怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè本běn书shū有yǒu点diǎn儿er难nán。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:这zhè本běn书shū怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Cuốn sách này như thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này hơi khó một chút. Hỏi: Cuốn sách này như thế nào?
  • Ý nghĩa các phương án liệt kê:
    • A. 很hěn简jiǎn单dān (Rất đơn giản)
    • B. 有yǒu点diǎn儿er难nán (Hơi khó một chút)
    • C. 很hěn有yǒu趣qù (Rất thú vị)
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ câu hỏi đánh giá về cuốn sách và bảng đáp án chính thức của kỳ thi, nội dung phù hợp là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!