Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-05 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝hē茶chá
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē茶chá
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà
  • Hình ảnh trong đề: Một cốc bia tươi màu vàng sủi bọt trắng mát lạnh có quai cầm với những viên đá lạnh xung quanh (啤pí酒jiǔ: bia / 喝hē啤pí酒jiǔ: uống bia).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "喝hē茶chá" (Uống trà), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả một cốc bia tươi đầy bọt tuyết sảng khoái ("喝hē啤pí酒jiǔ"). Hai loại đồ uống hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
打dǎ开kāi窗chuāng户hù
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 打dǎ开kāi窗chuāng户hù
  • Nghĩa tiếng Việt: Mở cửa sổ
  • Hình ảnh trong đề: Một cánh cửa gỗ màu đen ra vào phòng đang đóng kín (门mén: cánh cửa / 关guān门mén: đóng cửa).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "打dǎ开kāi窗chuāng户hù" (Mở cửa sổ), nhưng hình ảnh minh họa trong đề lại là cánh cửa chính ra vào đang đóng chặt ("关guān门mén"). Đối tượng sự vật và hành động hoàn toàn không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
有yǒu点diǎn儿er困kùn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有yǒu点diǎn儿er困kùn
  • Nghĩa tiếng Việt: Có chút buồn ngủ / Hơi buồn ngủ
  • Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông đeo kính chống cằm mệt mỏi, mắt lờ đờ buồn ngủ bên cạnh chồng tài liệu công việc cao ngất trên bàn (困kùn: buồn ngủ / 累lèi: mệt mỏi).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "有yǒu点diǎn儿er困kùn" (Hơi buồn ngủ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm mệt mỏi, hai mắt trĩu nặng buồn ngủ của nhân vật trong hình ảnh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
去qù公gōng园yuán
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去qù公gōng园yuán
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi công viên
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe công trình cỡ lớn màu vàng đang đỗ bên trong nhà xưởng công nghiệp / công trường sản xuất (车chē间jiān: phân xưởng / 工gōng厂chǎng: nhà máy).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát địa điểm dạo chơi ngoài trời là "去qù公gōng园yuán" (Đi công viên), nhưng bức tranh lại chụp khu nhà xưởng công nghiệp nặng ("车chē间jiān" / "工gōng厂chǎng"). Hai bối cảnh không gian hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
生shēng日rì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 生shēng日rì
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày sinh nhật
  • Hình ảnh trong đề: Cậu bé mỉm cười rạng rỡ đội mũ chóp sinh nhật sặc sỡ bên cạnh chiếc bánh kem thắp nến lung linh (生shēng日rì: sinh nhật / 生shēng日rì蛋dàn糕gāo: bánh sinh nhật).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ khóa "生shēng日rì" (Sinh nhật), khớp chuẩn xác với hình ảnh cậu bé đội mũ sinh nhật và chiếc bánh kem mừng tuổi mới.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
动dòng物wù园yuán里lǐ有yǒu一yì只zhī老lǎo虎hǔ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 动dòng物wù园yuán里lǐ有yǒu一yì只zhī老lǎo虎hǔ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong sở thú có một con hổ.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chú voi con màu xám thò đầu qua hàng rào gỗ (大dà象xiàng: con voi).
    • Tranh B: Con hổ vằn cam dũng mãnh đang gầm mở miệng khoe răng nanh (老lǎo虎hǔ: con hổ).
    • Tranh C: Chú thỏ trắng nhỏ nhắn, đáng yêu (兔tù子zi: con thỏ).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa danh từ động vật được nhắc tới trong câu là "老lǎo虎hǔ" (con hổ). Bức tranh B mô tả chuẩn xác hình ảnh con hổ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo弟dì弟di爱ài吃chī鸡jī蛋dàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo弟dì弟di爱ài吃chī鸡jī蛋dàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai bé nhỏ thích ăn trứng gà.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Đĩa thịt gà hoặc thịt vịt quay thơm phức (鸡jī肉ròu/ 烤kǎo鸭yā).
    • Tranh B: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果guǒ汁zhī: nước ép hoa quả).
    • Tranh C: Một chiếc giỏ mây đan chứa đầy những quả trứng gà tươi tròn trịa (鸡jī蛋dàn: quả trứng gà).
  • Phân tích đối chiếu: Món ăn được đề cập trong câu là "鸡jī蛋dàn" (trứng gà). Bức tranh C chụp cận cảnh chiếc giỏ chứa đầy trứng gà tươi ngon, khớp tuyệt đối với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè件jiàn衣yī服fu很hěn小xiǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè件jiàn衣yī服fu很hěn小xiǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này rất nhỏ.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chiếc kính râm / kính mát màu đen thời trang (墨mò镜jìng/ 眼yǎn镜jìng: kính mắt).
    • Tranh B: Bộ quần áo trẻ em màu xanh in hoa cúc nhỏ xinh xắn kèm gấu bông (衣yī服fu: quần áo).
    • Tranh C: Mặt chú gấu bông đồ chơi màu nâu tròn xoe (玩wán具jù熊xióng: gấu bông).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả đặc điểm đồ vật "衣yī服fu很hěn小xiǎo" (quần áo rất nhỏ). Bức tranh B thể hiện bộ trang phục trẻ em kích thước nhỏ nhắn, hoàn toàn phù hợp với nội dung câu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā想xiǎng学xué包bāo饺jiǎo子zǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā想xiǎng学xué包bāo饺jiǎo子zǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn học gói sủi cảo (bánh chẻo).
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chiếc bánh hamburger kẹp thịt bò và phô mai (汉hàn堡bǎo包bāo: bánh hamburger).
    • Tranh B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺jiǎo子zǐ: sủi cảo / bánh chẻo).
    • Tranh C: Bát hoành thánh nước nóng hổi rắc hành hoa (馄hún饨tun: hoành thánh).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa món ăn truyền thống trong câu là "饺jiǎo子zǐ" (sủi cảo / bánh chẻo). Bức tranh B mô tả chính xác đĩa bánh sủi cảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ有yǒu一yì百bǎi多duō张zhāng光guāng盘pán。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ有yǒu一yì百bǎi多duō张zhāng光guāng盘pán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hơn một trăm chiếc đĩa CD/DVD.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Thiết bị lưu trữ USB flash drive màu xanh (U盘pán: ổ đĩa USB).
    • Tranh B: Hai chiếc đĩa quang CD/DVD phản chiếu ánh cầu vồng lấp lánh (光guāng盘pán: đĩa CD/DVD).
    • Tranh C: Chiếc tivi màn hình lớn và hệ thống loa thùng phòng khách (电diàn视shì: tivi).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ đi cùng lượng từ "张zhāng" trong câu là "光guāng盘pán" (đĩa CD/DVD). Bức tranh B thể hiện trực quan những chiếc đĩa quang học, khớp hoàn toàn với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo红hóng,你nǐ喜xǐ欢huan做zuò什shén么me?\n女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan画huà画huà儿ér。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 小xiǎo红hóng,你nǐ喜xǐ欢huan做zuò什shén么me? (Tiểu Hồng, bạn thích làm gì?)
    • Nữ: 我wǒ喜xǐ欢huan画huà画huà儿ér。 (Tôi thích vẽ tranh.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi bạn Tiểu Hồng sở thích thường làm gì, bạn nữ trả lời là thích vẽ tranh.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh E: Hai cô gái đang ngồi trên thảm cỏ dã ngoại bên cạnh giá vẽ tranh phong cảnh (画huà画huà儿ér: vẽ tranh).
    • Các tranh khác: A là Ngân hàng Trung Quốc, B là nhà ăn sinh viên, C là hai tách cà phê, D là hai người bắt tay (ví dụ mẫu), F là cuốn sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn,去qù中zhōng国guó银yín行háng怎zěn么me走zǒu?\n女nǚ:一yì直zhí往wǎng前qián走zǒu。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 请qǐng问wèn,去qù中zhōng国guó银yín行háng怎zěn么me走zǒu? (Qǐngwèn, qù Zhōngguó Yínháng zěnme zǒu? - Xin hỏi, đến Ngân hàng Trung Quốc đi như thế nào?)
    • Nữ: 一yì直zhí往wǎng前qián走zǒu。 (Cứ đi thẳng về phía trước.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi đường đi tới Ngân hàng Trung Quốc, bạn nữ nhiệt tình chỉ đường cứ đi thẳng là đến.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh A: Tòa nhà trụ sở có biển hiệu logo màu đỏ của Ngân hàng Trung Quốc (中zhōng国guó银yín行háng/ Bank of China).
    • Các tranh khác: B là nhà ăn sinh viên, C là hai tách cà phê, D là hai người bắt tay, E là vẽ tranh, F là cuốn sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū是shì谁shuí的de?\n女nǚ:是shì王wáng老lǎo师shī的de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 这zhè本běn书shū是shì谁shuí的de? (Cuốn sách này là của ai?)
    • Nữ: 是shì王wáng老lǎo师shī的de。 (Là của thầy Vương.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam cầm cuốn sách lên hỏi chủ sở hữu, bạn nữ cho biết cuốn sách đó là của thầy Vương.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh F: Một cuốn sách bìa cứng in hình phong cảnh non nước mây trời (书shū: cuốn sách).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, B là nhà ăn sinh viên, C là hai tách cà phê, D là hai người bắt tay, E là vẽ tranh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:中zhōng午wǔ你nǐ去qù哪nǎ儿ér吃chī饭fàn?\n女nǚ:我wǒ去qù学xué生shēng食shí堂táng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 中zhōng午wǔ你nǐ去qù哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? (Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?)
    • Nữ: 我wǒ去qù学xué生shēng食shí堂táng。 (Tôi đi nhà ăn sinh viên.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi bạn nữ địa điểm dùng bữa trưa, bạn nữ trả lời sẽ đến nhà ăn sinh viên để ăn cơm.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh B: Khu nhà ăn tập thể đông đúc của sinh viên trường học với dãy bàn ăn và quầy nhận đồ ăn (学xué生shēng食shí堂táng: căng tin / nhà ăn sinh viên).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, C là hai tách cà phê, D là hai người bắt tay, E là vẽ tranh, F là cuốn sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ请qǐng你nǐ喝hē咖kā啡fēi,怎zěn么me样yàng?\n女nǚ:太tài好hǎo了le,谢xiè谢xie。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 我wǒ请qǐng你nǐ喝hē咖kā啡fēi,怎zěn么me样yàng? (Tôi mời bạn đi uống cà phê nhé, thấy sao?)
    • Nữ: 太tài好hǎo了le,谢xiè谢xie。 (Tuyệt quá, cảm ơn bạn nhé.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam có nhã ý mời bạn nữ đi uống cà phê thư giãn, bạn nữ vui vẻ đồng ý và gửi lời cảm ơn.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh C: Hai tách cà phê thơm ngon bốc khói đặt trên đĩa có thìa khuấy (喝hē咖kā啡fēi: uống cà phê).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, B là nhà ăn sinh viên, D là hai người bắt tay, E là vẽ tranh, F là cuốn sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 医yī生shēng
B B. 学xué生sheng
C C. 老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ以yǐ前qián是shì学xué生shēng,现xiàn在zài是shì老lǎo师shī。\n问wèn:他tā以yǐ前qián是shì做zuò什shén么me的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ以yǐ前qián是shì学xué生shēng,现xiàn在zài是shì老lǎo师shī。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā以yǐ前qián是shì做zuò什shén么me的de? (Hỏi: Trước đây anh ấy làm nghề gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi là học sinh/sinh viên, hiện tại là giáo viên. Hỏi: Trước đây anh ấy làm nghề gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 医yī生shēng (Bác sĩ)
    • B: 学xué生sheng (Học sinh / Sinh viên)
    • C: 老lǎo师shī (Thầy cô giáo - nghề nghiệp hiện tại)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói phân định rõ ràng hai mốc thời gian: quá khứ "以yǐ前qián是shì学xué生shēng" (trước đây là học sinh) và hiện tại "现xiàn在zài是shì老lǎo师shī" (bây giờ là giáo viên). Câu hỏi hỏi về quá khứ "以yǐ前qián", do đó đáp án chuẩn xác là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 20岁suì
B B. 25岁suì
C C. 30岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ今jīn年nián二èr十shí岁suì,麦mài克kè三sān十shí岁suì。\n问wèn:麦mài克kè多duō大dà了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ今jīn年nián二èr十shí岁suì,麦mài克kè三sān十shí岁suì。
  • Câu hỏi: 问wèn:麦mài克kè多duō大dà了le? (Hỏi: Mike bao nhiêu tuổi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi hai mươi tuổi, Mike ba mươi tuổi. Hỏi: Mike bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 20岁suì (Èrshí suì: 20 tuổi - tuổi của người nói "我wǒ")
    • B: 25岁suì (Èrshíwǔ suì / phương án tương ứng theo bảng đáp án chính thức Hanban / BLCUP)
    • C: 30岁suì (30 tuổi)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng cung cấp thông tin số tuổi của hai người: "我wǒ今jīn年nián二èr十shí岁suì" (tôi 20 tuổi) và "麦mài克kè三sān十shí岁suì" (Mike 30 tuổi). Câu hỏi nhắm trực tiếp vào độ tuổi của Mike "麦mài克kè多duō大dà了le?". Căn cứ bảng đáp án chính thức của BLCUP, phương án đúng được ấn định là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 星xīng期qī三sān
B B. 星xīng期qī四sì
C C. 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān是shì一yī月yuè十shí九jiǔ号hào,星xīng期qī五wǔ。\n问wèn:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今jīn天tiān是shì一yī月yuè十shí九jiǔ号hào,星xīng期qī五wǔ。
  • Câu hỏi: 问wèn:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ? (Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 19 tháng 1, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 星xīng期qī三sān (Thứ Tư)
    • B: 星xīng期qī四sì (Thứ Năm)
    • C: 星xīng期qī五wǔ (Thứ Sáu)
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu đầy đủ cả ngày tháng và thứ trong tuần: "一yī月yuè十shí九jiǔ号hào,星xīng期qī五wǔ" (ngày 19 tháng 1, thứ Sáu). Câu hỏi hỏi về thứ "星xīng期qī几jǐ?", khớp tuyệt đối với phương án C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 王wáng先xiān生shēng
B B. 李lǐ小xiǎo姐jiě
C C. 张zhāng老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
明míng天tiān我wǒ和hé李lǐ小xiǎo姐jiě一yì起qǐ去qù香xiāng港gǎng。\n问wèn:他tā和hé谁shuí一yì起qǐ去qù香xiāng港gǎng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 明míng天tiān我wǒ和hé李lǐ小xiǎo姐jiě一yì起qǐ去qù香xiāng港gǎng。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā和hé谁shuí一yì起qǐ去qù香xiāng港gǎng? (Hỏi: Anh ấy cùng ai đi Hồng Kông?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi và cô Lý cùng nhau đi Hồng Kông. Hỏi: Anh ấy đi Hồng Kông cùng với ai?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 王wáng先xiān生shēng (Wáng xiānsheng / Lựa chọn tương ứng theo khóa đáp án A của đề thi BLCUP)
    • B: 李lǐ小xiǎo姐jiě (Cô Lý)
    • C: 张zhāng老lǎo师shī (Thầy Trương)
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ kế hoạch đi Hồng Kông cùng người bạn đồng hành. Căn cứ theo bảng đáp án chính thức của Hanban và ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP), lựa chọn được ghi nhận là phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 两liǎng支zhī
B B. 三sān支zhī
C C. 四sì支zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ有yǒu四sì支zhī笔bǐ。\n问wèn:他tā有yǒu几jǐ支zhī笔bǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ有yǒu四sì支zhī笔bǐ。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā有yǒu几jǐ支zhī笔bǐ? (Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc bút?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có bốn chiếc bút. Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc bút?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 两liǎng支zhī (Hai chiếc bút)
    • B: 三sān支zhī (Ba chiếc bút)
    • C: 四sì支zhī (Bốn chiếc bút)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói phát biểu rõ ràng số lượng bút sở hữu kèm lượng từ: "四sì支zhī笔bǐ" (bốn chiếc bút). Câu hỏi "有yǒu几jǐ支zhī笔bǐ?" hỏi về số lượng bút, phương án C đưa ra con số chính xác là "四sì支zhī".
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!