Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H1-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK Standard Course)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 1 mã đề H1-STD-01 (Đề thi mô phỏng cuối sách Bài tập Giáo trình Chuẩn HSK 1 — BLCUP) bản PDF in chuẩn, kèm file nghe Audio MP3 câu lẻ, phiên âm Ruby Pinyin và đáp án giải thích chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1-STD-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1-STD-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H1-STD-01
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
说shuō话huà
Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说shuō话huà
  • Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc (听tīng音yīn乐yuè)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "说shuō话huà" (Nói chuyện), không khớp với hình ảnh minh họa (Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc (听tīng音yīn乐yuè)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī饭fàn
Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī饭fàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang cầm quả táo ăn (吃chī苹píng果guǒ)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃chī饭fàn" (Ăn cơm), không khớp với hình ảnh minh họa (Cô gái đang cầm quả táo ăn (吃chī苹píng果guǒ)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
学xué习xí汉hàn语yǔ
Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Trung
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 学xué习xí汉hàn语yǔ
  • Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Trung
  • Hình ảnh trong đề: Giáo viên giảng bài và học sinh học tiếng Trung trên lớp (学xué习xí汉hàn语yǔ)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "学xué习xí汉hàn语yǔ" (Học tiếng Trung), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Giáo viên giảng bài và học sinh học tiếng Trung trên lớp (学xué习xí汉hàn语yǔ)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
椅yǐ子zi下xià面miàn
Nghĩa tiếng Việt: Phía dưới chiếc ghế
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 椅yǐ子zi下xià面miàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Phía dưới chiếc ghế
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc cặp sách đặt ở phía trên mặt ghế (椅yǐ子zi上shàng面miàn)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "椅yǐ子zi下xià面miàn" (Phía dưới chiếc ghế), không khớp với hình ảnh minh họa (Chiếc cặp sách đặt ở phía trên mặt ghế (椅yǐ子zi上shàng面miàn)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
太tài热rè了le
Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 太tài热rè了le
  • Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá rồi
  • Hình ảnh trong đề: Chàng trai nóng bức đổ mồ hôi dưới trời nắng mùa hè (太tài热rè了le)
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "太tài热rè了le" (Nóng quá rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Chàng trai nóng bức đổ mồ hôi dưới trời nắng mùa hè (太tài热rè了le)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men一yí共gòng三sān个gè人rén。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi tổng cộng có ba người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ们men一yí共gòng三sān个gè人rén。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi tổng cộng có ba người.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Bốn người đứng trò chuyện
    • Hình B: Hai người ngồi uống trà
    • Hình C: Ba người bạn đứng cùng nhau (我wǒ们men一yí共gòng三sān个gè人rén)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Ba người bạn đứng cùng nhau (我wǒ们men一yí共gòng三sān个gè人rén).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā在zài做zuò菜cài呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang nấu món ăn đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā在zài做zuò菜cài呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang nấu món ăn đấy.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她tā在zài做zuò菜cài呢ne)
    • Hình B: Đầu bếp nam đang bưng đĩa thức ăn
    • Hình C: Cô gái đang chọn mua rau củ ở siêu thị
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她tā在zài做zuò菜cài呢ne).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨zuó天tiān五wǔ月yuè十shí八bā号hào。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày 18 tháng 5.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨zuó天tiān五wǔ月yuè十shí八bā号hào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày 18 tháng 5.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Tờ lịch ngày 16 tháng 5
    • Hình B: Tờ lịch hôm qua ngày 18 tháng 5 (昨zuó天tiān五wǔ月yuè十shí八bā号hào)
    • Hình C: Tờ lịch ngày 15 tháng 6
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Tờ lịch hôm qua ngày 18 tháng 5 (昨zuó天tiān五wǔ月yuè十shí八bā号hào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶chá杯bēi在zài桌zhuō子zi上shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Tách trà ở trên mặt bàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶chá杯bēi在zài桌zhuō子zi上shàng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tách trà ở trên mặt bàn.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Máy tính xách tay đặt trên bàn
    • Hình B: Những chiếc cốc treo trên giá
    • Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶chá杯bēi在zài桌zhuō子zi上shàng)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶chá杯bēi在zài桌zhuō子zi上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái北běi京jīng的de。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái北běi京jīng的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Xe taxi màu vàng trên đường phố
    • Hình B: Máy bay đang bay trên bầu trời (我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái北běi京jīng的de)
    • Hình C: Tàu hỏa đang chạy trên đường ray
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Máy bay đang bay trên bầu trời (我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái北běi京jīng的de).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ女nǚ儿ér在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? 男nán:她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái bạn làm việc ở đâu? - Nam: Con bé làm việc ở bệnh viện, là bác sĩ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ女nǚ儿ér在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò? 男nán:她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái bạn làm việc ở đâu? - Nam: Con bé làm việc ở bệnh viện, là bác sĩ.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài吗ma? 男nán:我wǒ不bú会huì,我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không? - Nam: Tôi không biết, mẹ tôi biết nấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài吗ma? 男nán:我wǒ不bú会huì,我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không? - Nam: Tôi không biết, mẹ tôi biết nấu.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài北běi京jīng住zhù哪nǎ儿ér? 女nǚ:北běi京jīng饭fàn店diàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ở đâu tại Bắc Kinh? - Nữ: Khách sạn Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ在zài北běi京jīng住zhù哪nǎ儿ér? 女nǚ:北běi京jīng饭fàn店diàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ở đâu tại Bắc Kinh? - Nữ: Khách sạn Bắc Kinh.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:大dà卫wèi去qù哪nǎ儿ér了le? 男nán:他tā去qù学xué车chē了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: David đi đâu rồi? - Nam: Anh ấy đi học lái xe rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:大dà卫wèi去qù哪nǎ儿ér了le? 男nán:他tā去qù学xué车chē了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: David đi đâu rồi? - Nam: Anh ấy đi học lái xe rồi.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn! 男nán:再zài见jiàn!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy, cảm ơn thầy ạ, tạm biệt thầy! - Nam: Tạm biệt!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn! 男nán:再zài见jiàn!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy, cảm ơn thầy ạ, tạm biệt thầy! - Nam: Tạm biệt!
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我wǒ妈mā妈ma会huì做zuò中zhōng国guó菜cài)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,她tā是shì大dài夫fu)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他tā去qù学xué车chē了le)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老lǎo师shī,谢xiè谢xiè您nín,再zài见jiàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第dì16题tí:听tīng句jù子zi和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 坐zuò车chē
B B. 开kāi车chē
C C. 打dǎ车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
张zhāng先xiān生shēng是shì打dǎ车chē去qù饭fàn店diàn的de。 问wèn:张zhāng先xiān生shēng是shì怎zěn么me去qù饭fàn店diàn的de?
Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương bắt taxi đến nhà hàng. Hỏi: Ông Trương đến nhà hàng bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张zhāng先xiān生shēng是shì打dǎ车chē去qù饭fàn店diàn的de。 问wèn:张zhāng先xiān生shēng是shì怎zěn么me去qù饭fàn店diàn的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương bắt taxi đến nhà hàng. Hỏi: Ông Trương đến nhà hàng bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐zuò车chē
    • B. 开kāi车chē
    • C. 打dǎ车chē
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "张zhāng先xiān生shēng是shì打dǎ车chē去qù饭fàn店diàn的de" (Ông Trương bắt taxi đi nhà hàng), khớp trực tiếp với phương án C (打dǎ车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第dì17题tí:听tīng句jù子zi和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 看kàn电diàn视shì
B B. 看kàn电diàn影yǐng
C C. 看kàn书shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
大dà卫wèi没méi看kàn电diàn视shì,他tā在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng呢ne。 问wèn:大dà卫wèi现xiàn在zài做zuò什shén么me呢ne?
Nghĩa tiếng Việt: David không xem tivi, anh ấy đang xem phim ở rạp chiếu phim. Hỏi: Bây giờ David đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大dà卫wèi没méi看kàn电diàn视shì,他tā在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng呢ne。 问wèn:大dà卫wèi现xiàn在zài做zuò什shén么me呢ne?
  • Nghĩa tiếng Việt: David không xem tivi, anh ấy đang xem phim ở rạp chiếu phim. Hỏi: Bây giờ David đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看kàn电diàn视shì
    • B. 看kàn电diàn影yǐng
    • C. 看kàn书shū
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "他tā在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng呢ne" (Anh ấy đang xem phim ở rạp chiếu phim), khớp trực tiếp với phương án B (看kàn电diàn影yǐng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng句jù子zi和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 一yì天tiān前qián
B B. 两liǎng天tiān前qián
C C. 两liǎng天tiān后hòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ,王wáng老lǎo师shī星xīng期qī日rì去qù北běi京jīng。 问wèn:王wáng老lǎo师shī什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ sáu, Chủ nhật thầy Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Khi nào thầy Vương đi Bắc Kinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ,王wáng老lǎo师shī星xīng期qī日rì去qù北běi京jīng。 问wèn:王wáng老lǎo师shī什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ sáu, Chủ nhật thầy Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Khi nào thầy Vương đi Bắc Kinh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yì天tiān前qián
    • B. 两liǎng天tiān前qián
    • C. 两liǎng天tiān后hòu
  • Phân tích đối chiếu: Hôm nay là thứ sáu (星xīng期qī五wǔ), Chủ nhật (星xīng期qī日rì) là 2 ngày sau (两liǎng天tiān后hòu), khớp trực tiếp với phương án C (两liǎng天tiān后hòu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第dì19题tí:听tīng句jù子zi和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 书shū店diàn
B B. 学xué校xiào
C C. 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
谢xiè小xiǎo姐jiě昨zuó天tiān买mǎi了le两liǎng本běn汉hàn语yǔ书shū。 问wèn:谢xiè小xiǎo姐jiě昨zuó天tiān去qù哪nǎ儿ér了le?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cô Tạ đã mua hai cuốn sách tiếng Trung. Hỏi: Hôm qua cô Tạ đã đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 谢xiè小xiǎo姐jiě昨zuó天tiān买mǎi了le两liǎng本běn汉hàn语yǔ书shū。 问wèn:谢xiè小xiǎo姐jiě昨zuó天tiān去qù哪nǎ儿ér了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cô Tạ đã mua hai cuốn sách tiếng Trung. Hỏi: Hôm qua cô Tạ đã đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书shū店diàn
    • B. 学xué校xiào
    • C. 医yī院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: Cô Tạ đi mua hai cuốn sách tiếng Trung (买mǎi了le两liǎng本běn汉hàn语yǔ书shū), địa điểm mua sách là hiệu sách (书shū店diàn), khớp với phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第dì20题tí:听tīng句jù子zi和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 21
B B. 23
C C. 27
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men学xué校xiào有yǒu27个gè汉hàn语yǔ老lǎo师shī。 问wèn:他tā们men学xué校xiào有yǒu多duō少shǎo汉hàn语yǔ老lǎo师shī?
Nghĩa tiếng Việt: Trường của họ có 27 giáo viên tiếng Trung. Hỏi: Trường của họ có bao nhiêu giáo viên tiếng Trung?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men学xué校xiào有yǒu27个gè汉hàn语yǔ老lǎo师shī。 问wèn:他tā们men学xué校xiào有yǒu多duō少shǎo汉hàn语yǔ老lǎo师shī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường của họ có 27 giáo viên tiếng Trung. Hỏi: Trường của họ có bao nhiêu giáo viên tiếng Trung?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 21
    • B. 23
    • C. 27
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "他tā们men学xué校xiào有yǒu27个gè汉hàn语yǔ老lǎo师shī" (27 giáo viên tiếng Trung), khớp trực tiếp với phương án C (27).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!