Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H105102026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H105102026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 1 mã đề H105102026 độc bản (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban kèm file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H105102026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H105102026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H105102026
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ Đúng
× × Sai
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā在zài看kàn书shū。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc sách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā在zài看kàn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ Đúng
× × Sai
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā在zài做zuò饭fàn。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nấu cơm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā在zài做zuò饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nấu cơm.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ Đúng
× × Sai
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā很hěn喜xǐ欢huan听tīng音yīn乐yuè。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất thích nghe nhạc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā很hěn喜xǐ欢huan听tīng音yīn乐yuè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất thích nghe nhạc.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ Đúng
× × Sai
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì一yì只zhī小xiǎo狗gǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là một chú chó con.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì一yì只zhī小xiǎo狗gǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là một chú chó con.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ Đúng
× × Sai
Lời thoại trong băng (Transcript):
现xiàn在zài十shí点diǎn了le。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 10 giờ rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现xiàn在zài十shí点diǎn了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 10 giờ rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ想xiǎng喝hē点diǎn儿ér什shén么me? 男nán:我wǒ想xiǎng喝hē牛niú奶nǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn uống chút gì? Nam: Tôi muốn uống sữa bò.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ想xiǎng喝hē点diǎn儿ér什shén么me? 男nán:我wǒ想xiǎng喝hē牛niú奶nǎi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn uống chút gì? Nam: Tôi muốn uống sữa bò.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ想xiǎng喝hē牛niú奶nǎi。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:星xīng期qī六liù你nǐ想xiǎng去qù看kàn电diàn影yǐng吗ma? 女nǚ:太tài好hǎo了le,我wǒ很hěn想xiǎng去qù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Bảy bạn muốn đi xem phim không? Nữ: Tuyệt quá, mình rất muốn đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:星xīng期qī六liù你nǐ想xiǎng去qù看kàn电diàn影yǐng吗ma? 女nǚ:太tài好hǎo了le,我wǒ很hěn想xiǎng去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Bảy bạn muốn đi xem phim không? Nữ: Tuyệt quá, mình rất muốn đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:太tài好hǎo了le,我wǒ很hěn想xiǎng去qù。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:那nà个ge男nán孩hái儿ér是shì谁shuí? 男nán:他tā是shì我wǒ儿ér子zi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu bé đó là ai thế? Nam: Đó là con trai tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:那nà个ge男nán孩hái儿ér是shì谁shuí? 男nán:他tā是shì我wǒ儿ér子zi。 (Nàge nánháir shì shéi? / Tā shì wǒ érzi)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu bé đó là ai thế? Nam: Đó là con trai tôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:他tā是shì我wǒ儿ér子zi。 (Nàge nánháir shì shéi? / Tā shì wǒ érzi) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng? 女nǚ:我wǒ开kāi车chē去qù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào? Nữ: Tôi lái xe đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng? 女nǚ:我wǒ开kāi车chē去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào? Nữ: Tôi lái xe đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ开kāi车chē去qù。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge钱qián包bāo多duō少shǎo钱qián? 男nán:二èr十shí五wǔ块kuài钱qián。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc ví này bao nhiêu tiền? Nam: Hai mươi lăm đồng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge钱qián包bāo多duō少shǎo钱qián? 男nán:二èr十shí五wǔ块kuài钱qián。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc ví này bao nhiêu tiền? Nam: Hai mươi lăm đồng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:二èr十shí五wǔ块kuài钱qián。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?冷lěng不bu冷lěng? 男nán:明míng天tiān不bù冷lěng,下xià周zhōu我wǒ们men要yào去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết ngày mai thế nào? Có lạnh không? Nam: Ngày mai không lạnh, tuần sau chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?冷lěng不bu冷lěng? 男nán:明míng天tiān不bù冷lěng,下xià周zhōu我wǒ们men要yào去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết ngày mai thế nào? Có lạnh không? Nam: Ngày mai không lạnh, tuần sau chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh du lịch.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:明míng天tiān不bù冷lěng,下xià周zhōu我wǒ们men要yào去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān考kǎo试shì考kǎo得de怎zěn么me样yàng? 女nǚ:非fēi常cháng好hǎo!我wǒ今jīn天tiān太tài高gāo兴xìng了le!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thi cử thế nào? Nữ: Cực kỳ tốt! Hôm nay mình vui mừng khôn xiết!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān考kǎo试shì考kǎo得de怎zěn么me样yàng? 女nǚ:非fēi常cháng好hǎo!我wǒ今jīn天tiān太tài高gāo兴xìng了le!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thi cử thế nào? Nữ: Cực kỳ tốt! Hôm nay mình vui mừng khôn xiết!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:非fēi常cháng好hǎo!我wǒ今jīn天tiān太tài高gāo兴xìng了le! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:家jiā里lǐ的de小xiǎo猫māo去qù哪nǎ儿ér了le? 男nán:它tā在zài椅yǐ子zi下xià面miàn玩wán儿ér呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mèo con trong nhà chạy đi đâu rồi? Nam: Nó đang chơi ở dưới gầm ghế đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:家jiā里lǐ的de小xiǎo猫māo去qù哪nǎ儿ér了le? 男nán:它tā在zài椅yǐ子zi下xià面miàn玩wán儿ér呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mèo con trong nhà chạy đi đâu rồi? Nam: Nó đang chơi ở dưới gầm ghế đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:它tā在zài椅yǐ子zi下xià面miàn玩wán儿ér呢ne。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān晚wǎn上shàng谁shuí做zuò饭fàn? 女nǚ:爸bà爸ba做zuò饭fàn,他tā做zuò的de中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ai nấu cơm thế? Nữ: Bố nấu cơm, món Trung Quốc bố nấu ngon lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān晚wǎn上shàng谁shuí做zuò饭fàn? 女nǚ:爸bà爸ba做zuò饭fàn,他tā做zuò的de中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ai nấu cơm thế? Nữ: Bố nấu cơm, món Trung Quốc bố nấu ngon lắm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:爸bà爸ba做zuò饭fàn,他tā做zuò的de中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū符fú合hé内nèi容róng的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ跑pǎo得de太tài快kuài了le,喝hē点diǎn儿ér水shuǐ吧ba。 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xiè你nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn chạy nhanh quá rồi, uống chút nước đi nhé. Nam: Được rồi, cảm ơn bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ跑pǎo得de太tài快kuài了le,喝hē点diǎn儿ér水shuǐ吧ba。 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xiè你nǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn chạy nhanh quá rồi, uống chút nước đi nhé. Nam: Được rồi, cảm ơn bạn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xiè你nǐ。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 学xué校xiào
B B. 家jiā里lǐ
C C. 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:李lǐ老lǎo师shī在zài学xué校xiào吗ma? 女nǚ:不bú在zài,她tā回huí家jiā了le。 问wèn:李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô giáo Lý có ở trường không? Nữ: Không có, cô ấy về nhà rồi. Hỏi: Cô giáo Lý đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:李lǐ老lǎo师shī在zài学xué校xiào吗ma? 女nǚ:不bú在zài,她tā回huí家jiā了le。 问wèn:李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô giáo Lý có ở trường không? Nữ: Không có, cô ấy về nhà rồi. Hỏi: Cô giáo Lý đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 学xué校xiào
    • B. B. 家jiā里lǐ
    • C. C. 医yī院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bú在zài,她tā回huí家jiā了le。 Trong đối thoại, người nữ nói cô Lý “回huí家jiā了le” (đã về nhà rồi). Câu hỏi hỏi cô Lý đang ở đâu, đáp án đúng là B (家jiā里lǐ - ở nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 同tóng学xué
B B. 朋péng友you
C C. 老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ认rèn识shi王wáng先xiān生shēng吗ma? 男nán:认rèn识shi,我wǒ们men是shì大dà学xué同tóng学xué。 问wèn:他tā们men是shì什shén么me关guān系xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen ông Vương không? Nam: Quen chứ, chúng tôi là bạn học đại học. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ认rèn识shi王wáng先xiān生shēng吗ma? 男nán:认rèn识shi,我wǒ们men是shì大dà学xué同tóng学xué。 问wèn:他tā们men是shì什shén么me关guān系xì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen ông Vương không? Nam: Quen chứ, chúng tôi là bạn học đại học. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 同tóng学xué
    • B. B. 朋péng友you
    • C. C. 老lǎo师shī
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:认rèn识shi,我wǒ们men是shì大dà学xué同tóng学xué。 Người nam trả lời: “我wǒ们men是shì大dà学xué同tóng学xué” (Chúng tôi là bạn học đại học). Câu hỏi về mối quan hệ giữa họ, đáp án đúng là A (同tóng学xué - bạn học).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 星xīng期qī一yī
B B. 星xīng期qī二èr
C C. 星xīng期qī三sān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu去qù上shàng海hǎi? 女nǚ:下xià个gè星xīng期qī三sān上shàng午wǔ。 问wèn:她tā什shén么me时shí候hòu去qù上shàng海hǎi?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào bạn đi Thượng Hải? Nữ: Sáng thứ Tư tuần sau. Hỏi: Khi nào cô ấy đi Thượng Hải?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu去qù上shàng海hǎi? 女nǚ:下xià个gè星xīng期qī三sān上shàng午wǔ。 问wèn:她tā什shén么me时shí候hòu去qù上shàng海hǎi? (Nǐ shénme shíhou qù Shànghǎi? / Xià gè xīngqīsān shàngwǔ / Wèn: Tā shénme shíhou qù Shànghǎi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào bạn đi Thượng Hải? Nữ: Sáng thứ Tư tuần sau. Hỏi: Khi nào cô ấy đi Thượng Hải?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 星xīng期qī一yī
    • B. B. 星xīng期qī二èr
    • C. C. 星xīng期qī三sān
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:下xià个gè星xīng期qī三sān上shàng午wǔ。 Người nữ trả lời: “下xià个gè星xīng期qī三sān上shàng午wǔ” (Sáng thứ Tư tuần sau). Câu hỏi hỏi khi nào cô ấy đi Thượng Hải, đáp án đúng là C (星xīng期qī三sān - thứ Tư).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 太tài贵guì
B B. 太tài小xiǎo
C C. 很hěn大dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu太tài小xiǎo了le,有yǒu大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma? 男nán:有yǒu的de,请qǐng您nín看kàn这zhè件jiàn。 问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này chật quá, có cái lớn hơn một chút không? Nam: Có chứ ạ, mời quý khách xem bộ này. Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu太tài小xiǎo了le,有yǒu大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma? 男nán:有yǒu的de,请qǐng您nín看kàn这zhè件jiàn。 问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này chật quá, có cái lớn hơn một chút không? Nam: Có chứ ạ, mời quý khách xem bộ này. Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 太tài贵guì
    • B. B. 太tài小xiǎo
    • C. C. 很hěn大dà
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:有yǒu的de,请qǐng您nín看kàn这zhè件jiàn。 Khách hàng nữ nhận xét: “这zhè件jiàn衣yī服fu太tài小xiǎo了le” (Bộ quần áo này bé quá). Câu hỏi hỏi bộ đồ này như thế nào, đáp án đúng là B (太tài小xiǎo - quá nhỏ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 坐zuò出chū租zū车chē
B B. 开kāi车chē
C C. 坐zuò飞fēi机jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér呢ne? 女nǚ:我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù火huǒ车chē站zhàn呢ne。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù火huǒ车chē站zhàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, hiện tại bạn đang ở đâu thế? Nữ: Tôi đang ngồi taxi đến ga tàu hỏa đây. Hỏi: Người phụ nữ đi đến ga tàu bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:喂wèi,你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér呢ne? 女nǚ:我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù火huǒ车chē站zhàn呢ne。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù火huǒ车chē站zhàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, hiện tại bạn đang ở đâu thế? Nữ: Tôi đang ngồi taxi đến ga tàu hỏa đây. Hỏi: Người phụ nữ đi đến ga tàu bằng cách nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 坐zuò出chū租zū车chē
    • B. B. 开kāi车chē
    • C. C. 坐zuò飞fēi机jī
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù火huǒ车chē站zhàn呢ne。 Người nữ trả lời: “我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù火huǒ车chē站zhàn呢ne” (Tôi đang đi taxi đến ga xe lửa). Câu hỏi hỏi người nữ đi đến ga xe lửa bằng phương tiện gì, đáp án đúng là A (坐zuò出chū租zū车chē - đi taxi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!