Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1-091026-MU

Thi Thử & Tải Đề Thi HSK 1 Mã H1_091026_MU Có PDF Đề Thi (Trọn Bộ 90 Câu)

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 1 mã đề H1_091026_MU trọn bộ 90 câu bản PDF chuẩn Hanban 9 trang rõ nét. Trải nghiệm 3 phòng thi trực tuyến chuyên đề và phòng thi tổng hợp miễn phí tại FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
HSK 1 Mock-up 90 Câu Hỏi (100 Điểm)

Chào mừng bạn đến với đề thi mô phỏng HSK 1 mã H1_091026_MU. Đây là bộ đề khảo sát năng lực toàn diện gồm 90 câu hỏi chia thành 5 phần (Trắc nghiệm khách quan, Dịch câu Trung - Việt, Sắp xếp từ ngữ pháp, Sửa lỗi sai câu, và Đọc hiểu đoạn văn). Đề thi được thiết kế chuẩn theo 3 phòng thi trực tuyến của FoxHSK (Phòng THI Thật, Phòng THI Thử, và Phòng THI Thử+ Trộn Câu) — mỗi phòng đều chứa trọn vẹn đầy đủ 90 câu hỏi để bạn thoải mái lựa chọn phương pháp luyện thi tối ưu nhất!

1. Bảng thông số & 3 Phòng thi trực tuyến chuẩn Hanban

Mã đề thi H1_091026_MU
Dạng đề & Cấp độ Đề Mô Phỏng (Mock-up) — HSK Cấp 1
Tổng số câu & Thời gian 90 câu (100 điểm) • Thời gian làm bài: 100 phút / phòng
Cấu trúc 5 phần Phần I: Trắc nghiệm (50 câu) • Phần II: Dịch câu (10 câu) • Phần III: Sắp xếp (10 câu) • Phần IV: Sửa lỗi (10 câu) • Phần V: Đọc hiểu (10 câu)
💻
KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật (90 Câu)

Bấm giờ 100 phút liên tục, thể lệ giống hệt thi máy CTI Khảo thí Bắc Kinh, nộp bài một lần và nhận điểm số đánh giá chuẩn xác.

✓ Bấm giờ chuẩn 100 phút
✓ Thể lệ giống hệt thi máy CTI
✓ Chấm điểm tổng sau khi nộp bài
✓
DÀNH CHO NGƯỜI MỚI

Luyện từng câu

Phòng THI Thử (90 Câu)

Làm bài theo thứ tự 1 - 90, chấm ngay từng câu và xem lời giải chi tiết tức thì cùng FoxTutor.

⚡
LUYỆN PHẢN XẠ

Trộn đề thi

Phòng THI Thử+ (90 Câu)

Xáo trộn ngẫu nhiên thứ tự 90 câu hỏi và phương án, chấm ngay từng câu giúp rèn phản xạ chống học vẹt.

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với Phòng THI Thử để làm quen và tích lũy kiến thức từng câu trước nhé.

Chi tiết từng câu

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN (CÂU 1 - 50)
Câu 1
Phần 1
Từ nào sau đây mang ý nghĩa là "Xin chào"?
A再见 (zàijiàn)
B谢谢 (xièxie)
C你好 (nǐ hǎo)
D对不起 (duìbuqǐ)
Dịch nghĩa: Xin chào
Lời giải chi tiết: Trong tiếng Trung, “你好” (nǐ hǎo) mang nghĩa là "Xin chào". Các từ còn lại: “再见” (tạm biệt), “谢谢” (cảm ơn), “对不起” (xin lỗi). Đáp án đúng là C.
Câu 2
Phần 1
Từ "爸爸" (bàba) tương ứng với nghĩa nào dưới đây?
AMẹ
BBố
CAnh trai
DÔng nội
Dịch nghĩa: Bố
Lời giải chi tiết: Từ “爸爸” (bàba) âm Hán Việt là BÃ BA, nghĩa là "Bố / Ba / Cha". Đáp án đúng là B.
Câu 3
Phần 1
Điền vào chỗ trống thích hợp: 我 _____ 越南人。
A是 (shì)
B有 (yǒu)
C去 (qù)
D在 (zài)
Dịch nghĩa: Tôi là người Việt Nam.
Lời giải chi tiết: Cấu trúc câu khẳng định danh tính: Chủ ngữ + 是 + Danh từ. Câu hoàn chỉnh: “我是越南人” (Tôi là người Việt Nam). Đáp án đúng là A: 是.
Câu 4
Phần 1
Phiên âm chuẩn xác của chữ Hán "苹果" là gì?
Apíngguǒ
Bpìnggǔ
Cbǐngguǒ
Dpīngguō
Dịch nghĩa: Quả táo
Lời giải chi tiết: Chữ Hán “苹果” (quả táo) có phiên âm pinyin chuẩn thanh điệu là píngguǒ (thanh 2 + thanh 3). Đáp án đúng là A.
Câu 5
Phần 1
Từ "学校" (xuéxiào) dịch ra tiếng Việt nghĩa là:
ABệnh viện
BNhà ở
CTrường học
DCông ty
Dịch nghĩa: Trường học
Lời giải chi tiết: Từ “学校” (xuéxiào) âm Hán Việt là HỌC HIỆU, có nghĩa là "Trường học". Đáp án đúng là C.
Câu 6
Phần 1
Điền đại từ thích hợp vào khoảng trống: 你叫 _____ 名字?
A谁 (shéi)
B什么 (shénme)
C哪儿 (nǎr)
D几 (jǐ)
Dịch nghĩa: Bạn tên là gì?
Lời giải chi tiết: Cụm từ hỏi tên cố định: “叫什么名字” (tên là gì). Câu hoàn chỉnh: “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?). Đáp án đúng là B: 什么.
Câu 7
Phần 1
Từ phiên âm "yìdiǎnr" tương ứng với chữ Hán nào?
A一下儿
B一点儿
C一些
D一共
Dịch nghĩa: Một chút, một ít
Lời giải chi tiết: Phiên âm “yìdiǎnr” viết bằng chữ Hán là “一点儿” (một chút, một ít). Đáp án đúng là B.
Câu 8
Phần 1
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều "Họ, bọn họ" trong tiếng Trung là:
A我们 (wǒmen)
B你们 (nǐmen)
C他们 (tāmen)
D咱们 (zánmen)
Dịch nghĩa: Họ, bọn họ
Lời giải chi tiết: Đại từ ngôi thứ ba số nhiều chỉ "Họ, bọn họ" là “他们” (tāmen). “我们” (chúng tôi), “你们” (các bạn). Đáp án đúng là C.
Câu 9
Phần 1
Số "10" trong tiếng Hán được viết là:
A一 (yī)
B五 (wǔ)
C八 (bā)
D十 (shí)
Dịch nghĩa: Mười (10)
Lời giải chi tiết: Số 10 trong tiếng Hán viết là chữ “十” (shí). Chữ 一 là 1, 五 là 5, 八 là 8. Đáp án đúng là D.
Câu 10
Phần 1
Nghĩa của từ "医生" (yīshēng) là gì?
AGiáo viên
BHọc sinh
CBác sĩ
DĐầu bếp
Dịch nghĩa: Bác sĩ
Lời giải chi tiết: Từ “医生” (yīshēng) âm Hán Việt là Y SINH, mang nghĩa "Bác sĩ". Đáp án đúng là C.
Câu 11
Phần 1
Từ nào sau đây chỉ phương hướng "Phía trên"?
A上 (shàng)
B下 (xià)
C前 (qián)
D后 (hòu)
Dịch nghĩa: Phía trên
Lời giải chi tiết: Phương vị từ chỉ phía trên là “上” (shàng). “下” (dưới), “前” (trước), “后” (sau). Đáp án đúng là A.
Câu 12
Phần 1
Điền lượng từ thích hợp: 一 _____ 学生。
A只 (zhī)
B个 (gè)
C本 (běn)
D张 (zhāng)
Dịch nghĩa: Một học sinh
Lời giải chi tiết: Lượng từ phổ biến đi kèm với danh từ chỉ người “学生” (học sinh) là “个” (gè). Đáp án đúng là B.
Câu 13
Phần 1
Từ "不客气" (bú kèqi) dùng trong ngữ cảnh nào?
AKhi xin lỗi
BKhi đáp lại lời cảm ơn
CKhi tạm biệt
DKhi chào hỏi
Dịch nghĩa: Đừng khách sáo / Không có gì
Lời giải chi tiết: Khi người khác nói “谢谢” (cảm ơn), câu đáp lễ lịch sự là “不客气” (bú kèqi - Đừng khách sáo / Không có gì). Đáp án đúng là B.
Câu 14
Phần 1
Chữ Hán nào có nghĩa là "Nước"?
A火 (huǒ)
B水 (shuǐ)
C山 (shān)
D木 (mù)
Dịch nghĩa: Nước
Lời giải chi tiết: Chữ “水” (shuǐ) âm Hán Việt là THỦY, có nghĩa là "Nước". “火” (hỏa - lửa), “山” (sơn - núi), “木” (mộc - cây). Đáp án đúng là B.
Câu 15
Phần 1
Hôm nay là thứ hai. Từ "Hôm nay" trong tiếng Trung là:
A昨天 (zuótiān)
B今天 (jīntiān)
C明天 (míngtiān)
D后天 (hòutiān)
Dịch nghĩa: Hôm nay
Lời giải chi tiết: Từ chỉ "Hôm nay" là “今天” (jīntiān). “昨天” (hôm qua), “明天” (ngày mai), “后天” (ngày kia). Đáp án đúng là B.
Câu 16
Phần 1
Điền vào chỗ trống: 现在 _____ 点了?
A几 (jǐ)
B多少 (duōshao)
C怎么 (zěnme)
D哪 (nǎ)
Dịch nghĩa: Bây giờ mấy giờ rồi?
Lời giải chi tiết: Cấu trúc chuẩn hỏi giờ trong tiếng Trung: “现在几点了?” (Bây giờ mấy giờ rồi?). Đại từ “几” dùng hỏi số lượng dưới 10 và thời khắc. Đáp án đúng là A: 几.
Câu 17
Phần 1
Chọn từ có phiên âm là "shāngdiàn":
A饭馆
B车站
C商店
D医院
Dịch nghĩa: Cửa hàng
Lời giải chi tiết: Chữ Hán “商店” (shāngdiàn) nghĩa là "Cửa hàng". “饭馆” (fànguǎn), “车站” (chēzhàn), “医院” (yīyuàn). Đáp án đúng là C.
Câu 18
Phần 1
Dịch câu sau: "Tôi đang xem phim."
A我喜欢看电影。
B我在看电影。
C我看电影了。
D我去看电影。
Dịch nghĩa: Tôi đang xem phim.
Lời giải chi tiết: Phó từ “在” đứng trước động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn: “我在看电影” (Tôi đang xem phim). Đáp án đúng là B.
Câu 19
Phần 1
Lượng từ "本" (běn) thường đi kèm với danh từ nào?
A衣服 (yīfu)
B书 (shū)
C杯子 (bēizi)
D猫 (māo)
Dịch nghĩa: Cuốn / quyển
Lời giải chi tiết: Lượng từ “本” (bản / cuốn / quyển) chuyên dùng cho sách vở, tạp chí: “一本书” (một cuốn sách). Đáp án đúng là B.
Câu 20
Phần 1
Điền từ phù hợp: 我家 _____ 一只小猫。
A是 (shì)
B在 (zài)
C有 (yǒu)
D去 (qù)
Dịch nghĩa: Nhà tôi có một chú mèo con.
Lời giải chi tiết: Động từ biểu thị sở hữu hoặc tồn tại: “有” (có). Câu hoàn chỉnh: “我家有一只小猫” (Nhà tôi có một con mèo con). Đáp án đúng là C: 有.
Câu 21
Phần 1
Từ trái nghĩa với "大" (dà) là gì?
A小 (xiǎo)
B多 (duō)
C少 (shǎo)
D高 (gāo)
Dịch nghĩa: Nhỏ, bé
Lời giải chi tiết: Từ “大” (dà - to, lớn) trái nghĩa với “小” (xiǎo - nhỏ, bé). Cặp từ: “多” (nhiều) trái nghĩa với “少” (ít). Đáp án đúng là A.
Câu 22
Phần 1
Điền phó từ phủ định thích hợp: 我 _____ 喜欢喝茶。
A没 (méi)
B不 (bù)
C别 (bié)
D无 (wú)
Dịch nghĩa: Tôi không thích uống trà.
Lời giải chi tiết: Phủ định thói quen, tâm lý, sở thích ta dùng phó từ “不” (bù): “我不喜欢” (tôi không thích). Không dùng “没喜欢”. Đáp án đúng là B: 不.
Câu 23
Phần 1
Từ "高兴" (gāoxìng) có nghĩa là:
AĐau lòng
BTức giận
CVui vẻ
DLo lắng
Dịch nghĩa: Vui vẻ
Lời giải chi tiết: Tính từ “高兴” (gāoxìng) âm Hán Việt là CAO HỨNG, mang nghĩa là "Vui vẻ / Phấn khởi". Đáp án đúng là C.
Câu 24
Phần 1
Khi muốn hỏi giá cả, ta dùng cụm từ nào?
A怎么样 (zěnmeyàng)
B多少钱 (duōshao qián)
C为什么 (wèishénme)
D什么名字 (shénme míngzi)
Dịch nghĩa: Bao nhiêu tiền
Lời giải chi tiết: Cụm từ chuẩn dùng để hỏi giá tiền là “多少钱” (duōshao qián - Bao nhiêu tiền). Đáp án đúng là B.
Câu 25
Phần 1
Điền vào chỗ trống: 昨天 _____ 下雨。
A会 (huì)
B没有 (méiyǒu)
C太 (tài)
D很 (hěn)
Dịch nghĩa: Hôm qua trời không mưa.
Lời giải chi tiết: Phủ định sự việc đã xảy ra trong quá khứ (hôm qua) ta dùng “没有” (méiyǒu): “昨天没有下雨” (Hôm qua trời không mưa). Đáp án đúng là B: 没有.
Câu 26
Phần 1
Nghĩa của câu "你会开车吗?" là:
ABạn thích xe không?
BBạn biết lái xe không?
CBạn có xe không?
DXe của bạn đâu rồi?
Dịch nghĩa: Bạn biết lái xe không?
Lời giải chi tiết: Năng nguyện động từ “会” (biết làm qua học hỏi) + “开车” (lái xe): “你会开车吗?” dịch là "Bạn biết lái xe không?". Đáp án đúng là B.
Câu 27
Phần 1
Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm "tiānqì":
A天气
B天地
C天空
D天气儿
Dịch nghĩa: Thời tiết
Lời giải chi tiết: Phiên âm “tiānqì” (thời tiết) viết chữ Hán chuẩn xác là “天气”. Đáp án đúng là A.
Câu 28
Phần 1
Cấu trúc "太...了" biểu thị ý nghĩa gì?
APhủ định hoàn toàn
BMức độ cao (quá, lắm)
CNghi vấn
DSo sánh hơn
Dịch nghĩa: Quá... rồi / Lắm
Lời giải chi tiết: Cấu trúc cảm thán “太 + Tính từ + 了” dùng để biểu thị mức độ cao (quá, lắm, cực kỳ), ví dụ “太好了” (tốt quá). Đáp án đúng là B.
Câu 29
Phần 1
"Ăn cơm" trong tiếng Hán là:
A喝水 (hē shuǐ)
B睡觉 (shuìjiào)
C吃饭 (chī fàn)
D说话 (shuō huà)
Dịch nghĩa: Ăn cơm
Lời giải chi tiết: Cụm từ "Ăn cơm" là “吃饭” (chī fàn). “喝水” (uống nước), “睡觉” (đi ngủ), “说话” (nói chuyện). Đáp án đúng là C.
Câu 30
Phần 1
Điền từ thích hợp: 那个杯子 _____ 块钱。
A怎么 (zěnme)
B多 (duō)
C十 (shí)
D些 (xiē)
Dịch nghĩa: Chiếc cốc đó mười đồng.
Lời giải chi tiết: Trước lượng từ tiền tệ “块钱” cần một số từ chỉ số lượng cụ thể: “十块钱” (mười đồng). Câu hoàn chỉnh: “那个杯子十块钱” (Chiếc cốc kia mười đồng). Đáp án đúng là C: 十.
Câu 31
Phần 1
Từ nào chỉ phương vị "Bên trong"?
A里 (lǐ)
B外 (wài)
C旁 (páng)
D间 (jiān)
Dịch nghĩa: Bên trong
Lời giải chi tiết: Phương vị từ chỉ bên trong là “里” (lǐ) hoặc “里面” (lǐmian). “外” (ngoài), “旁” (bên cạnh). Đáp án đúng là A.
Câu 32
Phần 1
Chữ Hán "冷" (lěng) mang ý nghĩa:
ANóng
BẤm áp
CLạnh
DMát mẻ
Dịch nghĩa: Lạnh
Lời giải chi tiết: Chữ “冷” (lěng) âm Hán Việt là LÃNH, mang nghĩa là "Lạnh". Trái nghĩa với “热” (rè - nóng). Đáp án đúng là C.
Câu 33
Phần 1
Điền liên từ thích hợp: 我 _____ 他都是汉语老师。
A和 (hé)
B也 (yě)
C都 (dōu)
D还 (hái)
Dịch nghĩa: Tôi và anh ấy đều là giáo viên tiếng Trung.
Lời giải chi tiết: Liên từ nối hai danh từ/đại từ đẳng lập làm chủ ngữ là “和” (hé - và, cùng): “我和他” (tôi và anh ấy). Đáp án đúng là A: 和.
Câu 34
Phần 1
Từ "飞机" (fēijī) là phương tiện gì?
ATàu hỏa
BMáy bay
CXe buýt
DXe đạp
Dịch nghĩa: Máy bay
Lời giải chi tiết: Từ “飞机” (fēijī) âm Hán Việt là PHI CƠ, có nghĩa là "Máy bay". Đáp án đúng là B.
Câu 35
Phần 1
Từ viết tắt của cụm từ chỉ "Kỳ thi năng lực Hán ngữ" là:
A汉字
B汉语
C中文
DHSK
Dịch nghĩa: HSK
Lời giải chi tiết: Kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế viết tắt theo chữ cái Pinyin (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là HSK. Đáp án đúng là D.
Câu 36
Phần 1
Điền cấu trúc thích hợp: Trưa nay tôi đi ăn cơm ở nhà hàng. -> 我中午 _____ 饭馆吃饭。
A在 (zài)
B去 (qù)
C是 (shì)
D到 (dào)
Dịch nghĩa: Trưa nay tôi ăn cơm ở nhà hàng.
Lời giải chi tiết: Cấu trúc ngữ pháp chỉ nơi chốn diễn ra hành động: “在 + Địa điểm + Động từ”. Do đó “在饭馆吃饭” (ăn cơm ở nhà hàng). Đáp án đúng là A: 在.
Câu 37
Phần 1
Câu nào sau đây sử dụng sai từ "了"?
A我吃饭了。
B他去学校了。
C我不去了。
D我不系统了。
Dịch nghĩa: Câu sai: 我不系统了
Lời giải chi tiết: Phương án D “我不系统了” câu vô nghĩa sai ngữ pháp. Các câu A, B, C đều sử dụng trợ từ “了” chuẩn mực. Đáp án đúng là D.
Câu 38
Phần 1
Điền từ thích hợp để hoàn thành câu hỏi về sức khỏe: 你身体 _____?
A什么 (shénme)
B怎么样 (zěnmeyàng)
C谁 (shéi)
D多少 (duōshao)
Dịch nghĩa: Sức khỏe của bạn thế nào?
Lời giải chi tiết: Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe cố định trong tiếng Trung: “你身体怎么样?” (Sức khỏe của bạn thế nào?). Đáp án đúng là B: 怎么样.
Câu 39
Phần 1
Từ "认识" (rènshi) nghĩa là gì?
ANhìn thấy
BQuen biết
CYêu thích
DNghe nói
Dịch nghĩa: Quen biết
Lời giải chi tiết: Động từ “认识” (rènshi) âm Hán Việt là NHẬN THỨC, mang nghĩa là "Quen biết / Nhận biết". Đáp án đúng là B.
Câu 40
Phần 1
Tìm trợ từ kết cấu thích hợp: 这是我 _____ 书。
A的 (de)
B得 (de)
C地 (de)
D了 (le)
Dịch nghĩa: Đây là sách của tôi.
Lời giải chi tiết: Trợ từ kết cấu chỉ quan hệ sở hữu đứng trước danh từ là “的” (de): “我的书” (sách của tôi). Đáp án đúng là A: 的.
Câu 41
Phần 1
Cách diễn đạt ngày tháng đúng trong tiếng Trung là:
A2026年5月19日
B19日5月2026年
C5月19日2026年
D2026年19日5月
Dịch nghĩa: Ngày 19 tháng 5 năm 2026
Lời giải chi tiết: Quy tắc thời gian trong tiếng Trung luôn đi từ lớn đến nhỏ: Năm -> Tháng -> Ngày (年 -> 月 -> 日). Vì vậy “2026年5月19日” là đúng. Đáp án đúng là A.
Câu 42
Phần 1
Điền giới từ đúng: 我 _____ 他打电话。
A喂 (wèi)
B给 (gěi)
C在 (zài)
D和 (hé)
Dịch nghĩa: Tôi gọi điện thoại cho anh ấy.
Lời giải chi tiết: Cấu trúc gọi điện thoại cho ai trong tiếng Trung: “给 + Người + 打电话”: “我给他打电话” (Tôi gọi điện thoại cho anh ấy). Đáp án đúng là B: 给.
Câu 43
Phần 1
"Học sinh học tập ở trường học." dịch sang tiếng Trung là:
A学生在学校学习。
B学生学习在学校。
C学校学生在学习。
D在学校学习学生。
Dịch nghĩa: Học sinh học tập ở trường học.
Lời giải chi tiết: Quy tắc trật tự ngữ pháp tiếng Trung: “Chủ ngữ + 在 Địa điểm + Động từ”. Do đó câu đúng là “学生在学校学习”. Đáp án đúng là A.
Câu 44
Phần 1
Điền từ chỉ nguyện vọng "Tôi muốn mua một ít hoa quả.": 我 _____ 买一些水果。
A想 (xiǎng)
B很 (hěn)
C太 (tài)
D都 (dōu)
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một ít hoa quả.
Lời giải chi tiết: Năng nguyện động từ biểu thị mong muốn, nguyện vọng là “想” (xiǎng - muốn): “我想买一些水果”. Đáp án đúng là A: 想.
Câu 45
Phần 1
Đâu là cách trả lời đúng cho câu hỏi: "你家有几口人?"
A我家有三口人。
B我家有三个学生。
C我家有三岁。
D我家没有。
Dịch nghĩa: Nhà tôi có ba người.
Lời giải chi tiết: Câu hỏi dùng lượng từ “口” để hỏi nhân khẩu gia đình “几口人”, nên câu trả lời chuẩn phải dùng “三口人”: “我家有三口人”. Đáp án đúng là A.
Câu 46
Phần 1
Phiên âm chuẩn xác của từ "星期日" (Chủ nhật) là:
Axīngqī’èr
Bxīngqīsān
Cxīngqīrì
Dxīngqīliù
Dịch nghĩa: Chủ nhật
Lời giải chi tiết: Từ “星期日” (Chủ nhật) có phiên âm pinyin chính xác là xīngqīrì. Đáp án đúng là C.
Câu 47
Phần 1
Điền phó từ biểu thị sự tiếp diễn hoặc lặp lại trong tương lai gần: 明天我会 _____ 来。
A再 (zài)
B也 (yě)
C还 (hái)
D就 (jiù)
Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ lại đến.
Lời giải chi tiết: Phó từ “再” (zài) đứng trước động từ biểu thị hành động sẽ lặp lại trong tương lai: “明天我会再来” (Ngày mai tôi sẽ lại đến). Đáp án đúng là A: 再.
Câu 48
Phần 1
Từ "后面" (hòumiàn) chỉ vị trí nào?
APhía trước
BPhía sau
CPhía bên trái
DPhía bên phải
Dịch nghĩa: Phía sau
Lời giải chi tiết: Phương vị từ “后面” (hòumiàn) có nghĩa là "Phía sau". Trái nghĩa với “前面” (qiánmiàn - phía trước). Đáp án đúng là B.
Câu 49
Phần 1
Chọn câu thể hiện tính chất đúng ngữ pháp HSK 1:
A她的眼睛很大。
B她的眼睛大很。
C很她的眼睛大。
D她的很眼睛大。
Dịch nghĩa: Mắt của cô ấy rất to.
Lời giải chi tiết: Cấu trúc câu vị ngữ hình dung từ: “Chủ ngữ + 很 + Tính từ”. Câu chuẩn xác là “她的眼睛很大” (Mắt của cô ấy rất to). Đáp án đúng là A.
Câu 50
Phần 1
Từ "回来" (huílái) mang ý nghĩa:
AĐi ra
BTrở về
CĐi vào
DĐi lên
Dịch nghĩa: Trở về
Lời giải chi tiết: Động từ xu hướng “回来” (huílái) mang nghĩa là "Trở về / Về đây". Đáp án đúng là B.
PHẦN II: DỊCH CÂU TRUNG - VIỆT (CÂU 51 - 60)
Câu 51
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn tên là gì?"
A你是谁?
B你叫什么名字?
C你的名字好吗?
D你在哪里?
Dịch nghĩa: Bạn tên là gì?
Lời giải chi tiết: Câu giao tiếp chào hỏi làm quen: “你叫什么名字?” (Nǐ jiào shénme míngzi? - Bạn tên là gì?). Đáp án đúng là B.
Câu 52
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Cảm ơn bạn rất nhiều! / Vô cùng cảm ơn!"
A对不起!
B没关系!
C太谢谢你了!
D再见!
Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn rất nhiều!
Lời giải chi tiết: Lời cảm ơn nồng nhiệt trong tiếng Trung: “太谢谢你了!” (Tài xièxie nǐ le!) hoặc “非常感谢!”. Đáp án đúng là C.
Câu 53
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi là học sinh, không phải là giáo viên."
A学生不是我的老师。
B我是老师,不是学生。
C我喜欢学生和老师。
D我是学生,不是老师。
Dịch nghĩa: Tôi là học sinh, không phải giáo viên.
Lời giải chi tiết: Mẫu câu khẳng định và phủ định song hành: “我是学生,不是老师” (Wǒ shì xuésheng, bú shì lǎoshī). Đáp án đúng là D.
Câu 54
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Hôm nay thời tiết rất nóng."
A今天天气很热。
B今天天气很冷。
C昨天天气不热。
D明天天气很好。
Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết rất nóng.
Lời giải chi tiết: Câu miêu tả thời tiết: “今天天气很热” (Jīntiān tiānqì hěn rè - Hôm nay thời tiết rất nóng). Đáp án đúng là A.
Câu 55
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Quyển sách này bao nhiêu tiền?"
A这本书太大了。
B那个本子多少钱?
C这本书多少钱?
D你想买什么书?
Dịch nghĩa: Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
Lời giải chi tiết: Cấu trúc hỏi giá sách: “这本书多少钱?” (Zhè běn shū duōshao qián? - Cuốn sách này bao nhiêu tiền?). Đáp án đúng là C.
Câu 56
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Con mèo của tôi ở trên ghế."
A我的狗在椅子下。
B我的猫在椅子上。
C猫在桌子里面。
D我有一只小猫。
Dịch nghĩa: Con mèo của tôi ở trên ghế.
Lời giải chi tiết: Vị trí nơi chốn: “我的猫在椅子上” (Wǒ de māo zài yǐzi shàng - Con mèo của tôi ở trên ghế). Đáp án đúng là B.
Câu 57
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Ngày mai bạn đi đến trường học không?"
A明天你去学校吗?
B昨天你去学校了吗?
C今天你在学校吗?
D明天谁去学校?
Dịch nghĩa: Ngày mai bạn có đi đến trường không?
Lời giải chi tiết: Câu nghi vấn thời gian tương lai: “明天你去学校吗?” (Míngtiān nǐ qù xuéxiào ma?). Đáp án đúng là A.
Câu 58
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bây giờ là bốn giờ chiều rồi."
A明天下午四点见。
B现在是上午四点。
C昨天下午四点。
D现在是下午四点了。
Dịch nghĩa: Bây giờ là bốn giờ chiều rồi.
Lời giải chi tiết: Thời gian buổi chiều: “下午” (xiàwǔ) + bốn giờ: “四点” (sì diǎn). Câu chuẩn: “现在是下午四点了”. Đáp án đúng là D.
Câu 59
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi biết nói một chút tiếng Trung."
A我喜欢学汉语。
B我不会说汉语。
C我会说一点儿汉语。
D汉语一点儿也不难。
Dịch nghĩa: Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
Lời giải chi tiết: Biểu thị năng lực học tập: “我会说一点儿汉语” (Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ - Tôi biết nói một chút tiếng Hán). Đáp án đúng là C.
Câu 60
Phần 2
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Xin lỗi, tôi không biết anh ấy là ai."
A没关系,他是我的老师。
B对不起,我不知道他是谁。
C请问,他是谁?
D我认识他是谁。
Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi không biết anh ấy là ai.
Lời giải chi tiết: Câu phủ định nhận biết: “对不起,我不知道他是谁” (Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào tā shì shéi). Đáp án đúng là B.
PHẦN III: SẮP XẾP TỪ THÀNH CÂU (CÂU 61 - 70)
Câu 61
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 越南人 / 是 / 我 / 。
A越南我是人。
B越南人是我。
C是我越南人。
D我是越南人。
Dịch nghĩa: Tôi là người Việt Nam.
Lời giải chi tiết: Trật tự câu chữ “是”: Chủ ngữ (我) + 是 + Tân ngữ (越南人). Câu hoàn chỉnh: “我是越南人” (Tôi là người Việt Nam). Đáp án đúng là D.
Câu 62
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 喝 / 喜欢 / 妈妈 / 茶 / 。
A妈妈喜欢喝茶。
B喜欢喝茶妈妈。
C妈妈喝茶喜欢。
D茶喜欢喝妈妈。
Dịch nghĩa: Mẹ thích uống trà.
Lời giải chi tiết: Trật tự câu: Chủ ngữ (妈妈) + Động từ tâm lý (喜欢) + Cụm động tân (喝茶). Câu hoàn chỉnh: “妈妈喜欢喝茶” (Mẹ thích uống trà). Đáp án đúng là A.
Câu 63
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 名字 / 叫 / 你 / 什么 / ?
A什么名字叫你?
B你叫什么名字?
C叫你名字什么?
D你什么名字叫?
Dịch nghĩa: Bạn tên là gì?
Lời giải chi tiết: Mẫu câu hỏi tên kinh điển: “你叫什么名字?” (Nǐ jiào shénme míngzi?). Đáp án đúng là B.
Câu 64
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 去 / 商店 / 我们 / 买 / 东西 / 。
A商店去我们买东西。
B我们买东西去商店。
C我们去商店买东西。
D去商店买东西我们。
Dịch nghĩa: Chúng tôi đến cửa hàng mua đồ.
Lời giải chi tiết: Câu liên động (hành động 1 đi đến nơi nào để làm hành động 2): “我们去商店买东西” (Chúng tôi đến cửa hàng mua đồ). Đáp án đúng là C.
Câu 65
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 三个 / 有 / 儿子 / 他 / 。
A他有三个儿子。
B他儿子有三个。
C三个儿子有他。
D有三个儿子他。
Dịch nghĩa: Ông ấy có ba người con trai.
Lời giải chi tiết: Câu chữ “有”: Chủ ngữ (他) + 有 + Số lượng từ & Tân ngữ (三个儿子). Câu chuẩn: “他有三个儿子” (Ông ấy có ba người con trai). Đáp án đúng là A.
Câu 66
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 电影 / 看 / 我 / 喜欢 / 。
A电影我喜欢看。
B我看电影喜欢。
C喜欢看电影我。
D我喜欢看电影。
Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim.
Lời giải chi tiết: Trật tự câu: Chủ ngữ (我) + 喜欢 + 看电影. Câu hoàn chỉnh: “我喜欢看电影” (Tôi thích xem phim). Đáp án đúng là D.
Câu 67
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 天气 / 北京 / 怎么样 / 的 / ?
A天气北京的怎么样?
B北京的天气怎么样?
C怎么样的北京天气?
D北京怎么样天气?
Dịch nghĩa: Thời tiết Bắc Kinh như thế nào?
Lời giải chi tiết: Cụm danh từ định tâm: “北京的天气” (Thời tiết Bắc Kinh) + đại từ nghi vấn “怎么样?”. Câu chuẩn: “北京的天气怎么样?”. Đáp án đúng là B.
Câu 68
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 在 / 学校 / 学习 / 弟弟 / 。
A学校在弟弟学习。
B弟弟学习在学校。
C弟弟在学校学习。
D学习在学校弟弟。
Dịch nghĩa: Em trai học tập ở trường học.
Lời giải chi tiết: Trật tự câu chỉ địa điểm: Chủ ngữ (弟弟) + 在学校 + Động từ (学习). Câu chuẩn: “弟弟在学校学习” (Em trai học tập ở trường học). Đáp án đúng là C.
Câu 69
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 苹果 / 多少 / 一斤 / 钱 / ?
A一斤苹果多少钱?
B多少钱一斤苹果?
C苹果一斤多少钱?
D苹果多少钱一斤?
Dịch nghĩa: Táo bao nhiêu tiền một cân?
Lời giải chi tiết: Mẫu câu hỏi giá hoa quả kinh điển ở chợ Trung Quốc: “苹果多少钱一斤?” (Táo bao nhiêu tiền một cân?). Đáp án đúng là D.
Câu 70
Phần 3
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 汉语 / 会 / 老师 / 说 / 吗 / ?
A老师会说汉语吗?
B会说汉语老师吗?
C老师说汉语会吗?
D汉语会说老师吗?
Dịch nghĩa: Thầy giáo biết nói tiếng Trung không?
Lời giải chi tiết: Câu nghi vấn có trợ động từ: Chủ ngữ (老师) + 会 + Động tân (说汉语) + 吗. Câu hoàn chỉnh: “老师会说汉语吗?”. Đáp án đúng là A.
PHẦN IV: SỬA LỖI SAI NGỮ PHÁP (CÂU 71 - 80)
Câu 71
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "我很喜欢不喝咖啡。"
A我喜欢不喝咖啡。
B我不喜欢喝咖啡。
C我喝咖啡不喜欢。
D我不很喜欢喝咖啡。
Dịch nghĩa: Tôi không thích uống cà phê.
Lời giải chi tiết: Phủ định của động từ tâm lý “喜欢” phải dùng “不喜欢”, không được đặt “不” sau “喜欢”. Câu sửa đúng: “我不喜欢喝咖啡” (Tôi không thích uống cà phê). Đáp án đúng là B.
Câu 72
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "他是中国人吗不?"
A他不中国人吗?
B他是中国人不?
C他是中国人吗?
D他是中国人吧不?
Dịch nghĩa: Anh ấy là người Trung Quốc phải không?
Lời giải chi tiết: Cuối câu hỏi đã có trợ từ nghi vấn “吗” thì không được thêm “不”. Bỏ “不” ở cuối câu. Câu sửa đúng: “他是中国人吗?” (Anh ấy là người Trung Quốc phải không?). Đáp án đúng là C.
Câu 73
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "我有一只个小猫。"
A我有一只小猫。
B我有一个小猫。
C我一只个小猫有。
D小猫我有一只个。
Dịch nghĩa: Tôi có một chú mèo con.
Lời giải chi tiết: Không được dùng chồng chéo hai lượng từ “只” và “个”. Với động vật nhỏ như mèo, lượng từ chuẩn xác là “只”. Câu sửa đúng: “我有一只小猫” (Tôi có một con mèo nhỏ). Đáp án đúng là A.
Câu 74
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "昨天我很去学校了。"
A很昨天我去学校了。
B昨天我很有去学校。
C昨天我很去了学校。
D昨天我去学校了。
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã đến trường.
Lời giải chi tiết: Phó từ chỉ mức độ “很” chỉ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ tâm lý, không được đặt trước động từ hành động như “去”. Bỏ “很”. Câu sửa đúng: “昨天我去学校了” (Hôm qua tôi đã đến trường). Đáp án đúng là D.
Câu 75
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "她的汉语说很好。"
A她的汉语很说好。
B她的汉语说得很好。
C她的大汉语说好。
D说她的汉语很好。
Dịch nghĩa: Tiếng Trung của cô ấy nói rất tốt.
Lời giải chi tiết: Bổ ngữ trạng thái bắt buộc phải có trợ từ kết cấu “得”: “Động từ + 得 + Tính từ” -> “说得很好”. Câu sửa đúng: “她的汉语说得很好” (Tiếng Trung của cô ấy nói rất tốt). Đáp án đúng là B.
Câu 76
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "桌子上有三本的杂志。"
A桌子上有三本杂志。
B桌子上有三本杂志的。
C桌子的上有三本杂志。
D桌子上有三本是杂志。
Dịch nghĩa: Trên bàn có ba cuốn tạp chí.
Lời giải chi tiết: Giữa số lượng từ (三本) và danh từ (杂志) không dùng trợ từ “的”. Câu sửa đúng: “桌子上有三本杂志” (Trên bàn có ba cuốn tạp chí). Đáp án đúng là A.
Câu 77
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "衣服是太漂亮了!"
A衣服很太漂亮了!
B是衣服太漂亮了!
C衣服太漂亮了!
D衣服太是漂亮了!
Dịch nghĩa: Quần áo đẹp quá!
Lời giải chi tiết: Trong cấu trúc cảm thán “太...了”, không dùng động từ “是” trước “太”. Bỏ “是”. Câu sửa đúng: “衣服太漂亮了!” (Quần áo đẹp quá!). Đáp án đúng là C.
Câu 78
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "我想买一些的苹果。"
A买我想一些的苹果。
B我想买一些的苹果了。
C我想买苹果的一些。
D我想买一些苹果。
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một ít táo.
Lời giải chi tiết: Sau từ chỉ số lượng phiếm chỉ “一些” (một ít / một vài) bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, không dùng “的”. Câu sửa đúng: “我想买一些苹果” (Tôi muốn mua một ít táo). Đáp án đúng là D.
Câu 79
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "我们都去了北京在昨天。"
A我们都去了在昨天北京。
B我们昨天都去了北京。
C我们都去北京在昨天。
D我们去了北京昨天在。
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi đều đã đi Bắc Kinh.
Lời giải chi tiết: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian (昨天) bắt buộc phải đứng trước động từ vị ngữ, không được đặt ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt. Câu sửa đúng: “我们昨天都去了北京” (Hôm qua chúng tôi đều đã đi Bắc Kinh). Đáp án đúng là B.
Câu 80
Phần 4
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "你多大岁了?"
A你几大了?
B你多大岁?
C你多大了?
D你大岁了?
Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Lời giải chi tiết: Cấu trúc hỏi tuổi: “多大 + 了” (dùng cho thanh niên/người lớn) hoặc “几岁 + 了” (dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi). Không kết hợp “多大岁”. Câu sửa đúng: “你多大了?” (Bạn bao nhiêu tuổi rồi?). Đáp án đúng là C.
PHẦN V: ĐỌC HIỂU ĐOẠN VĂN (CÂU 81 - 90)
【Đoạn văn 1】Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi 81 - 85:

我叫王兰,我是中国人。我今年二十岁,我不是老师,我是学校的学生。我喜欢吃苹果,喝茶。我家有三口人:爸爸、妈妈和我。

Phiên âm: Wǒ jiào Wáng Lán, wǒ shì Zhōngguórén. Wǒ jīnnian èrshí suì, wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuéxiào de xuésheng. Wǒ xǐhuan chī píngguǒ, hē chá. Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén: bàba, māma hé wǒ.

Dịch nghĩa: Tôi tên là Vương Lan, tôi là người Trung Quốc. Năm nay tôi 20 tuổi, tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh của trường. Tôi thích ăn táo, uống trà. Nhà tôi có 3 người: bố, mẹ và tôi.

Câu 81
Phần 5
【Đoạn văn 1】王兰是谁?(Vương Lan là ai?)
A老师 (Thầy giáo)
B医生 (Bác sĩ)
C学生 (Học sinh)
D爸爸 (Bố)
Dịch nghĩa: Vương Lan là ai?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “我不是老师,我是学校的学生” (Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh của trường). Vậy Vương Lan là học sinh. Đáp án đúng là C: 学生.
Câu 82
Phần 5
【Đoạn văn 1】王兰今年多大了?(Vương Lan năm nay bao nhiêu tuổi?)
A十岁 (10 tuổi)
B二十岁 (20 tuổi)
C三十岁 (30 tuổi)
D五岁 (5 tuổi)
Dịch nghĩa: Vương Lan năm nay bao nhiêu tuổi?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “我今年二十岁” (Năm nay tôi hai mươi tuổi). Đáp án đúng là B: 二十岁.
Câu 83
Phần 5
【Đoạn văn 1】王兰喜欢喝什么?(Vương Lan thích uống cái gì?)
A水 (Nước)
B咖啡 (Cà phê)
C茶 (Trà)
D牛奶 (Sữa bò)
Dịch nghĩa: Vương Lan thích uống gì?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “我喜欢吃苹果,喝茶” (Tôi thích ăn táo, uống trà). Đáp án đúng là C: 茶.
Câu 84
Phần 5
【Đoạn văn 1】王兰家有几口人?(Gia đình Vương Lan có mấy người?)
A四口人 (4 người)
B三口人 (3 người)
C两口人 (2 người)
D五口人 (5 người)
Dịch nghĩa: Gia đình Vương Lan có mấy người?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “我家有三口人:爸爸、妈妈和我” (Nhà tôi có ba người: bố, mẹ và tôi). Đáp án đúng là B: 三口人.
Câu 85
Phần 5
【Đoạn văn 1】王兰是哪国人?(Vương Lan là người nước nào?)
A越南人 (Người Việt Nam)
B中国人 (Người Trung Quốc)
C美国人 (Người Mỹ)
D英国人 (Người Anh)
Dịch nghĩa: Vương Lan là người nước nào?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn câu đầu tiên: “我是中国人” (Tôi là người Trung Quốc). Đáp án đúng là B: 中国人.
【Đoạn văn 2】Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi 86 - 90:

今天是星期六,北京的天气很好,不冷也不热。中午十二点,我和朋友去一家中国饭馆吃饭。我们买了一些米饭、中国菜,一共花了五十块钱。下午我们去看电影。

Phiên âm: Jīntiān shì xīngqīliù, Běijīng de tiānqì hěn hǎo, bù lěng yě bú rè. Zhōngwǔ shí'èr diǎn, wǒ hé péngyou qù yì jiā Zhōngguó fànguǎn chī fàn. Wǒmen mǎi le yìxiē mǐfàn, Zhōngguócài, yígòng huā le wǔshí kuài qián. Xiàwǔ wǒmen qù kàn diànyǐng.

Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ bảy, thời tiết Bắc Kinh rất đẹp, không lạnh cũng không nóng. 12 giờ trưa, tôi và bạn đi một nhà hàng Trung Quốc ăn cơm. Chúng tôi đã mua một ít cơm, món ăn Trung Quốc, tổng cộng tiêu hết 50 tệ. Buổi chiều chúng tôi đi xem phim.

Câu 86
Phần 5
【Đoạn văn 2】今天是星期几?(Hôm nay là thứ mấy?)
A星期五 (Thứ Sáu)
B星期六 (Thứ Bảy)
C星期日 (Chủ Nhật)
D星期一 (Thứ Hai)
Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ mấy?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn câu đầu tiên: “今天是星期六” (Hôm nay là thứ bảy). Đáp án đúng là B: 星期六.
Câu 87
Phần 5
【Đoạn văn 2】北京的天气怎么样?(Thời tiết Bắc Kinh thế nào?)
A很冷 (Rất lạnh)
B很热 (Rất nóng)
C很好 (Rất đẹp / rất tốt)
D下雨了 (Trời mưa rồi)
Dịch nghĩa: Thời tiết Bắc Kinh như thế nào?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “北京的天气很好,不冷也不热” (Thời tiết Bắc Kinh rất đẹp, không lạnh cũng không nóng). Đáp án đúng là C: 很好.
Câu 88
Phần 5
【Đoạn văn 2】他们几点去饭馆吃饭?(Họ đi nhà hàng ăn cơm lúc mấy giờ?)
A上午十点 (10 giờ sáng)
B中午十二点 (12 giờ trưa)
C下午三点 (3 giờ chiều)
D晚上七点 (7 giờ tối)
Dịch nghĩa: Họ đi nhà hàng ăn cơm lúc mấy giờ?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “中午十二点,我和朋友去一家中国饭馆吃饭” (Mười hai giờ trưa, tôi và bạn đi một quán cơm Trung Quốc ăn cơm). Đáp án đúng là B: 中午十二点.
Câu 89
Phần 5
【Đoạn văn 2】他们一共花了多少钱?(Họ đã tiêu tổng cộng bao nhiêu tiền?)
A十块钱 (10 tệ)
B二十块钱 (20 tệ)
C五十块钱 (50 tệ)
D一百块钱 (100 tệ)
Dịch nghĩa: Họ đã tiêu tổng cộng bao nhiêu tiền?
Lời giải chi tiết: Căn cứ đoạn văn: “我们买了一些米饭、中国菜,一共花了五十块钱” (Chúng tôi mua một ít cơm, món ăn Trung Quốc, tổng cộng tiêu hết năm mươi tệ). Đáp án đúng là C: 五十块钱.
Câu 90
Phần 5
【Đoạn văn 2】下午他们去做什么?(Buổi chiều họ đi làm gì?)
A买苹果 (Mua táo)
B看电影 (Xem phim)
C去学校 (Đến trường)
D睡觉 (Đi ngủ)
Dịch nghĩa: Buổi chiều họ đi làm gì?
Lời giải chi tiết: Căn cứ câu cuối của đoạn văn: “下午我们去看电影” (Buổi chiều chúng tôi đi xem phim). Đáp án đúng là B: 看电影.

4. Bảng đáp án chính thức 90 câu — Mã đề H1_091026_MU

Câu 1: C
Câu 2: B
Câu 3: A
Câu 4: A
Câu 5: C
Câu 6: B
Câu 7: B
Câu 8: C
Câu 9: D
Câu 10: C
Câu 11: A
Câu 12: B
Câu 13: B
Câu 14: B
Câu 15: B
Câu 16: A
Câu 17: C
Câu 18: B
Câu 19: B
Câu 20: C
Câu 21: A
Câu 22: B
Câu 23: C
Câu 24: B
Câu 25: B
Câu 26: B
Câu 27: A
Câu 28: B
Câu 29: C
Câu 30: C
Câu 31: A
Câu 32: C
Câu 33: A
Câu 34: B
Câu 35: D
Câu 36: A
Câu 37: D
Câu 38: B
Câu 39: B
Câu 40: A
Câu 41: A
Câu 42: B
Câu 43: A
Câu 44: A
Câu 45: A
Câu 46: C
Câu 47: A
Câu 48: B
Câu 49: A
Câu 50: B
Câu 51: B
Câu 52: C
Câu 53: D
Câu 54: A
Câu 55: C
Câu 56: B
Câu 57: A
Câu 58: D
Câu 59: C
Câu 60: B
Câu 61: D
Câu 62: A
Câu 63: B
Câu 64: C
Câu 65: A
Câu 66: D
Câu 67: B
Câu 68: C
Câu 69: D
Câu 70: A
Câu 71: B
Câu 72: C
Câu 73: A
Câu 74: D
Câu 75: B
Câu 76: A
Câu 77: C
Câu 78: D
Câu 79: B
Câu 80: C
Câu 81: C
Câu 82: B
Câu 83: C
Câu 84: B
Câu 85: B
Câu 86: B
Câu 87: C
Câu 88: B
Câu 89: C
Câu 90: B

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!