Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-04 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
学xué汉hàn语yǔ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 学xué汉hàn语yǔ
  • Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Trung (học tiếng Hán)
  • Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang ngồi chăm chú đọc một tờ báo (看kàn报bào纸zhǐ).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "学xué汉hàn语yǔ" (Học tiếng Trung), trong khi hình ảnh trong đề lại miêu tả một cậu bé đang cầm tờ báo đọc chăm chú ("看kàn报bào纸zhǐ"). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī鱼yú
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī鱼yú
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn cá
  • Hình ảnh trong đề: Một đĩa cá rán/nấu chín nguyên con thơm ngon đặt trên đĩa .
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃chī鱼yú" , khớp hoàn toàn với hình ảnh đĩa cá đã được chế biến sẵn sàng trên bàn ăn.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐zuò火huǒ车chē
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐zuò火huǒ车chē
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi tàu hỏa (ngồi xe lửa)
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe buýt công cộng đang dừng ở trạm đón trả khách (公gōng共gòng汽qì车chē: xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "坐zuò火huǒ车chē" (Đi tàu hỏa), tuy nhiên bức ảnh lại chụp xe buýt công cộng đón trả khách tại trạm ("坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē"). Đây là hai loại phương tiện giao thông khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
谢xiè谢xie
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 谢xiè谢xie
  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn
  • Hình ảnh trong đề: Bàn tay giơ ngón tay cái biểu thị khen ngợi, tán thưởng (很hěn棒bàng: rất cừ / rất giỏi / 点diǎn赞zàn).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "谢xiè谢xie" (Cảm ơn), nhưng cử chỉ giơ ngón tay cái trong hình ảnh là biểu tượng khen ngợi người khác hoặc đánh giá rất tốt ("很hěn棒bàng" / "很hěn好hǎo"), không phải cử chỉ cảm ơn.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
去qù邮yóu局jú
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去qù邮yóu局jú
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi bưu điện
  • Hình ảnh trong đề: Biển hiệu chính thức của Bưu điện Trung Quốc có dòng chữ "中zhōng国guó邮yóu政zhèng CHINA POST" (邮yóu局jú: bưu điện).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "去qù邮yóu局jú" (Đi bưu điện), khớp chuẩn xác với biểu tượng và logo nhận diện của ngành bưu điện ("中zhōng国guó邮yóu政zhèng").
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā们men在zài买mǎi衣yī服fu。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā们men在zài买mǎi衣yī服fu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang mua quần áo.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Nhóm người đang đứng xem mô hình sa bàn bất động sản / nhà đất (看kàn房fáng子zi).
    • Tranh B: Hai cô gái đang xem tài liệu giấy tờ trong siêu thị.
    • Tranh C: Dãy móc treo đầy quần áo thời trang trong cửa hàng (衣yī服fu: quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả hành động "买mǎi衣yī服fu" (mua quần áo). Bức tranh C mô tả rõ ràng cửa hàng thời trang với hàng loạt móc quần áo được treo ngay ngắn, khớp hoàn hảo với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de电diàn脑nǎo很hěn新xīn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ的de电diàn脑nǎo很hěn新xīn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi rất mới.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Bộ máy vi tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và thân máy cây (电diàn脑nǎo: máy tính).
    • Tranh B: Máy nghe nhạc MP3 kèm tai nghe (MP3 / 耳ěr机jī).
    • Tranh C: Máy chụp ảnh cơ cổ điển (照zhào相xiàng机jī).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ trung tâm của câu là "电diàn脑nǎo" (máy tính). Bức tranh A vẽ trọn bộ máy vi tính để bàn hiện đại, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā不bù想xiǎng吃chī药yào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā不bù想xiǎng吃chī药yào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không muốn uống thuốc.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Đĩa hoa quả gồm dứa và táo (水shuǐ果guǒ: trái cây).
    • Tranh B: Vỉ thuốc viên con nhộng màu bạc (药yào: thuốc).
    • Tranh C: Cây kem ốc quế mát lạnh (冰bīng淇qí淋lín).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là "药yào" (thuốc) trong cụm "吃chī药yào" (uống thuốc). Hình ảnh B minh họa chính xác một vỉ thuốc tây dạng con nhộng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo狗gǒu很hěn可kě爱ài。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo狗gǒu很hěn可kě爱ài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con rất đáng yêu.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc (大dà熊xióng猫māo).
    • Tranh B: Chú cún con xinh xắn thò đầu ra ngơ ngác .
    • Tranh C: Hai chú gà con lông vàng óng (小xiǎo鸡jī).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ chủ ngữ trong câu là "小xiǎo狗gǒu" . Bức tranh B chụp chú cún con rất dễ thương, khớp hoàn toàn với tính từ "可kě爱ài".
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
请qǐng读dú课kè文wén。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 请qǐng读dú课kè文wén。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin mời đọc bài khóa / Mời bạn đọc bài khóa.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Vận động viên mặc đồ ấm đang trượt tuyết trên núi (滑huá雪xuě).
    • Tranh B: Cô bé đang mở cuốn sách giáo khoa chăm chú đọc bài (读dú课kè文wén/ 读dú书shū).
    • Tranh C: Các nhân viên văn phòng đeo tai nghe làm việc bên máy tính (打dǎ电diàn话huà / 工gōng作zuò).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm động tân trong câu là "读dú课kè文wén" (đọc bài khóa / đọc sách giáo khoa). Hình ảnh B mô tả rõ ràng học sinh đang cầm sách mở rộng và đọc bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ吃chī什shén么me?\n女nǚ:我wǒ吃chī馒mán头tou。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ吃chī什shén么me? (Bạn ăn gì?)
    • Nữ: 我wǒ吃chī馒mán头tou。 (Tôi ăn màn thầu / bánh bao không nhân.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi người nữ ăn món gì, người nữ đáp là ăn bánh màn thầu.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh D: Một đĩa bánh màn thầu truyền thống được xếp ngay ngắn xung quanh (馒mán头tou).
    • Các tranh khác: A là cuốn sách, B là sạp táo, C là bắt tay chào hỏi, E là số 9, F là cô gái gọi điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa món ăn mà bạn nữ lựa chọn là "馒mán头tou" (màn thầu). Hình ảnh D minh họa chính xác đĩa bánh màn thầu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:那nà是shì谁shuí的de书shū?\n女nǚ:那nà是shì小xiǎo亮liàng的de书shū。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 那nà是shì谁shuí的de书shū? (Kia là sách của ai?)
    • Nữ: 那nà是shì小xiǎo亮liàng的de书shū。 (Đó là sách của Tiểu Lượng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi cuốn sách kia của ai, bạn nữ trả lời là sách của Tiểu Lượng.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh A: Cuốn sách đang mở rộng có chiếc bút kẹp ở giữa (书shū: cuốn sách).
    • Các tranh khác: B là táo, C là bắt tay, D là màn thầu, E là số 9, F là gọi điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ được hỏi trong hội thoại là "书shū" (cuốn sách). Bức tranh A mô tả rõ ràng một cuốn sách dày đang mở.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne?\n女nǚ:我wǒ正zhèng在zài给gěi爸bà爸ba打dǎ电diàn话huà。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne? (Bạn đang làm gì thế?)
    • Nữ: 我wǒ正zhèng在zài给gěi爸bà爸ba打dǎ电diàn话huà。 (Wǒ zhèngzài gěi bàba dǎ diànhuà. - Tôi đang gọi điện thoại cho bố.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi bạn nữ đang làm gì, bạn nữ trả lời đang gọi điện thoại cho bố.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh F: Cô gái trẻ đang cầm chiếc điện thoại di động để liên lạc (打dǎ电diàn话huà).
    • Các tranh khác: A là sách, B là táo, C là bắt tay, D là màn thầu, E là số 9.
  • Phân tích đối chiếu: Hành động cốt lõi của bạn nữ là "给gěi爸bà爸ba打dǎ电diàn话huà" (gọi điện thoại cho bố). Bức tranh F thể hiện đúng hành động cầm điện thoại gọi điện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn?\n女nǚ:三sān元yuán一yì斤jīn。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn? (Táo bao nhiêu tiền một cân?)
    • Nữ: 三sān元yuán一yì斤jīn。 (Ba tệ một cân.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi giá táo bao nhiêu tiền một cân, bạn nữ bán hàng báo giá 3 tệ một cân.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh B: Sạp hoa quả đầy ắp những quả táo tươi xếp theo hàng (苹píng果guǒ: quả táo).
    • Các tranh khác: A là sách, C là bắt tay, D là màn thầu, E là số 9, F là gọi điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ hoa quả được mua bán trong hội thoại là "苹píng果guǒ" (quả táo). Bức tranh B chụp sạp hoa quả bán rất nhiều quả táo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān几jǐ号hào?\n女nǚ:今jīn天tiān九jiǔ号hào。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 今jīn天tiān几jǐ号hào? (Hôm nay là ngày mùng mấy?)
    • Nữ: 今jīn天tiān九jiǔ号hào。 (Hôm nay ngày mùng chín.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi ngày hôm nay là ngày mấy, bạn nữ đáp hôm nay là ngày mùng 9.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh E: Khối đá lớn được khắc nổi con số 9 màu trắng rõ nét (九jiǔ / 9号hào).
    • Các tranh khác: A là sách, B là táo, C là bắt tay, D là màn thầu, F là gọi điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ngày tháng bạn nữ đưa ra là "九jiǔ号hào" (ngày 9 / số 9). Bức tranh E thể hiện chính xác chữ số 9 khắc trên đá.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 中zhōng国guó人rén
B B. 美měi国guó人rén
C C. 英yīng国guó人rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ叫jiào杰jié克kè,我wǒ是shì美měi国guó人rén。\n问wèn:他tā是shì哪nǎ国guó人rén?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ叫jiào杰jié克kè,我wǒ是shì美měi国guó人rén。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā是shì哪nǎ国guó人rén? (Hỏi: Anh ấy là người nước nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là Jack, tôi là người Mỹ. Hỏi: Anh ấy là người nước nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 美měi国guó人rén (Người Mỹ)
    • B. 中zhōng国guó人rén (Người Trung Quốc)
    • C. 英yīng国guó人rén (Người Anh)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát thanh giới thiệu rõ ràng quốc tịch: "我wǒ是shì美měi国guó人rén" (Tôi là người Mỹ). Câu hỏi hỏi về quốc tịch "他tā是shì哪nǎ国guó人rén?", do đó đối chiếu trực tiếp dữ kiện, đáp án chính xác là A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 一yí件jiàn
B B. 两liǎng件jiàn
C C. 三sān件jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng件jiàn衣yī服fu,还hái有yǒu一yì本běn词cí典diǎn。\n问wèn:桌zhuō子zi上shàng有yǒu几jǐ件jiàn衣yī服fu?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng件jiàn衣yī服fu,还hái有yǒu一yì本běn词cí典diǎn。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:桌zhuō子zi上shàng有yǒu几jǐ件jiàn衣yī服fu? (Hỏi: Trên bàn có mấy chiếc quần áo?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai chiếc quần áo, còn có một cuốn từ điển nữa. Hỏi: Trên bàn có mấy chiếc quần áo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yí件jiàn (Một chiếc / một cái)
    • B. 两liǎng件jiàn (Hai chiếc / hai cái)
    • C. 三sān件jiàn (Ba chiếc / ba cái)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ số lượng quần áo: "有yǒu两liǎng件jiàn衣yī服fu" (có 2 chiếc quần áo). Câu hỏi hỏi thẳng về số lượng quần áo "几jǐ件jiàn衣yī服fu?", phương án B nêu đúng số từ "两liǎng件jiàn".
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 汉hàn字zì
B B. 语yǔ法fǎ
C C. 听tīng力lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ觉jué得de汉hàn字zì很hěn难nán,语yǔ法fǎ不bú太tài难nán。\n问wèn:他tā觉jué得de什shén么me很hěn难nán?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ觉jué得de汉hàn字zì很hěn难nán,语yǔ法fǎ不bú太tài难nán。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā觉jué得de什shén么me很hěn难nán? (Hỏi: Anh ấy cảm thấy cái gì rất khó?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy chữ Hán rất khó, ngữ pháp thì không khó lắm. Hỏi: Anh ấy cảm thấy cái gì rất khó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 语yǔ法fǎ (Ngữ pháp)
    • B. 听tīng力lì (Nghe hiểu)
    • C. 汉hàn字zì (Chữ Hán)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói đánh giá: "汉hàn字zì很hěn难nán" (chữ Hán rất khó) và "语yǔ法fǎ不bú太tài难nán" (ngữ pháp không khó lắm). Câu hỏi nhắm vào đối tượng bị coi là "很hěn难nán", đó chính là chữ Hán ("汉hàn字zì").
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 红hóng色sè
B B. 黄huáng色sè
C C. 绿lǜ色sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
苹píng果guǒ是shì红hóng色sè的de,香xiāng蕉jiāo是shì黄huáng色sè的de。\n问wèn:香xiāng蕉jiāo是shì什shén么me颜yán色sè的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 苹píng果guǒ是shì红hóng色sè的de,香xiāng蕉jiāo是shì黄huáng色sè的de。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:香xiāng蕉jiāo是shì什shén么me颜yán色sè的de? (Hỏi: Quả chuối có màu gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Quả táo có màu đỏ, quả chuối có màu vàng. Hỏi: Quả chuối có màu gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 红hóng色sè (Màu đỏ)
    • B. 黄huáng色sè
    • C. 蓝lán色sè
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe cung cấp màu sắc của hai loại quả: "苹píng果guǒ是shì红hóng色sè的de" (táo màu đỏ) và "香xiāng蕉jiāo是shì黄huáng色sè的de" (chuối màu vàng). Câu hỏi hỏi về màu của chuối "香xiāng蕉jiāo是shì什shén么me颜yán色sè的de?", đáp án chính xác là màu vàng ("黄huáng色sè").
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 哥gē哥ge
B B. 弟dì弟di
C C. 两liǎng个gè姐jiě姐jie
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā没méi有yǒu哥gē哥ge和hé弟dì弟di,也yě没méi有yǒu妹mèi妹mei,只zhǐ有yǒu两liǎng个gè姐jiě姐jie。\n问wèn:他tā有yǒu什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā没méi有yǒu哥gē哥ge和hé弟dì弟di,也yě没méi有yǒu妹mèi妹mei,只zhǐ有yǒu两liǎng个gè姐jiě姐jie。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā有yǒu什shén么me? (Hỏi: Anh ấy có ai?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không có anh trai và em trai, cũng không có em gái, chỉ có hai người chị gái. Hỏi: Anh ấy có ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 姐jiě姐jie (Chị gái)
    • B. 妹mèi妹mei
    • C. 哥gē哥ge (Anh trai)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói dùng liên từ phủ định "没méi有yǒu哥gē哥ge和hé弟dì弟di,也yě没méi有yǒu妹mèi妹mei" để loại trừ anh trai, em trai và em gái. Vế khẳng định duy nhất là "只zhǐ有yǒu两liǎng个gè姐jiě姐jie" (chỉ có hai chị gái). Câu hỏi "他tā有yǒu什shén么me?" tương ứng trực tiếp với phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!