Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-08 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
刮guā风fēng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刮guā风fēng
  • Nghĩa tiếng Việt: Gió thổi / Trời nổi gió
  • Hình ảnh trong đề: Khung cảnh mùa đông tuyết trắng xóa phủ kín mái ngói và khoảng sân của ngôi nhà tứ hợp viện cổ kính (下xià雪xuě: tuyết rơi / 冬dōng天tiān: mùa đông).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát âm là "刮guā风fēng" (gió thổi), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả cảnh tuyết rơi phủ trắng xóa sân nhà ("下xià雪xuě"). Hai hiện tượng thời tiết hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
买mǎi衣yī服fu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 买mǎi衣yī服fu
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo
  • Hình ảnh trong đề: Các dãy kệ kính trưng bày nhiều mẫu giày da nam cao cấp trong cửa hàng (皮pí鞋xié / 鞋xié子zǐ: giày dép).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát âm cụm từ "买mǎi衣yī服fu" (mua quần áo), tuy nhiên hình ảnh trong đề lại chụp các mẫu giày da được trưng bày trên kệ trong cửa hàng giày dép ("买mǎi鞋xié"). Quần áo và giày dép là hai loại vật dụng khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
十shí号hào
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 十shí号hào
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng mười / Số mười
  • Hình ảnh trong đề: Khối đá lớn được khắc nổi rõ ràng chữ số 4 (四sì / 四sì号hào: số 4 / ngày mùng 4).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát âm là "十shí号hào" (số 10), nhưng con số khắc trên tảng đá trong hình ảnh là chữ số 4 ("四sì号hào"). Con số hoàn toàn không khớp nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
听tīng音yīn乐yuè
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 听tīng音yīn乐yuè
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe nhạc / Thưởng thức âm nhạc
  • Hình ảnh trong đề: Một bạn nam sinh đeo cà vạt, mang cặp sách, tay cầm thiết bị phát nhạc và đang chăm chú nghe nhạc (听tīng音yīn乐yuè).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát âm cụm từ "听tīng音yīn乐yuè" (nghe nhạc), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bạn nam đang thưởng thức âm nhạc.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
干gān净jìng的de房fáng间jiān
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 干gān净jìng的de房fáng间jiān
  • Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng sạch sẽ / Gian phòng ngăn nắp
  • Hình ảnh trong đề: Một phòng khách rộng rãi với bộ ghế sofa, bàn trà và sàn nhà đều được dọn dẹp gọn gàng, tinh tươm, không hề có đồ đạc bừa bộn (干gān净jìng的de房fáng间jiān).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ trong băng là "干gān净jìng的de房fáng间jiān" (căn phòng sạch sẽ), ăn khớp hoàn hảo với hình ảnh phòng khách ngăn nắp, thoáng đãng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
葡pú萄táo五wǔ元yuán钱qián一yì斤jīn,太tài贵guì了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 葡pú萄táo五wǔ元yuán钱qián一yì斤jīn,太tài贵guì了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nho năm tệ một cân, đắt quá.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Những chùm nho tươi căng mọng xếp cạnh nhau (葡pú萄táo: quả nho).
    • Tranh B: Quả dứa / quả thơm nguyên trái có mắt dứa rõ nét (菠bō萝luó: quả dứa).
    • Tranh C: Những quả cà chua chín mọng nước .
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ hoa quả được nhắc đến trong câu là "葡pú萄táo" (nho). Bức tranh A chụp rõ chùm nho, hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià午wǔ我wǒ去qù图tú书shū馆guǎn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià午wǔ我wǒ去qù图tú书shū馆guǎn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều tôi đi thư viện.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Khuôn viên công viên ngoài trời có vòi nước công cộng (公gōng园yuán).
    • Tranh B: Sân vận động quốc gia Tổ Chim tại Bắc Kinh (鸟niǎo巢cháo / 体tǐ育yù馆guǎn).
    • Tranh C: Không gian yên tĩnh với các dãy kệ sách lớn san sát trong thư viện (图tú书shū馆guǎn: thư viện).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt chỉ địa điểm trong câu là "图tú书shū馆guǎn" (thư viện). Bức tranh C mô tả chính xác các dãy giá sách đặc trưng của phòng đọc thư viện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
丽lì丽lì在zài七qī楼lóu住zhù。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 丽lì丽lì在zài七qī楼lóu住zhù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lệ Lệ sống ở tầng bảy.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Tảng đá khắc chữ số 1 (一yī / 1).
    • Tranh B: Tảng đá khắc rõ nét chữ số 7 màu trắng (七qī / 7).
    • Tranh C: Tảng đá khắc chữ số 8 (八bā / 8).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin số tầng trong câu nói là "七qī楼lóu" (tầng 7). Bức tranh B thể hiện chính xác chữ số 7 tương ứng với số tầng mà Lệ Lệ đang sinh sống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā的de手shǒu表biǎo坏huài了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā的de手shǒu表biǎo坏huài了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ đeo tay của anh ấy bị hỏng rồi.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chiếc đài radio bán dẫn cổ điển có ăng-ten (收shōu音yīn机jī: đài radio).
    • Tranh B: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn dây da (手shǒu表biǎo: đồng hồ đeo tay).
    • Tranh C: Mặt bàn phím của chiếc máy tính bỏ túi (计jì算suàn器qì: máy tính cầm tay).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ trung tâm của câu là "手shǒu表biǎo" (đồng hồ đeo tay). Bức tranh B chụp trực diện chiếc đồng hồ đeo tay, khớp tuyệt đối với từ ngữ bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè座zuò楼lóu很hěn高gāo。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè座zuò楼lóu很hěn高gāo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này rất cao.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Ngôi nhà thấp tầng kiểu trang trại nông thôn (小xiǎo房fáng子zi / 平píng房fáng).
    • Tranh B: Nhà hát Opera Sydney bên bờ vịnh (悉xī尼ní歌gē剧jù院yuàn).
    • Tranh C: Tòa nhà chọc trời cao vút sừng sững giữa các khối nhà hiện đại (高gāo楼lóu/ 这zhè座zuò楼lóu很hěn高gāo).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ miêu tả trong câu là "这zhè座zuò楼lóu很hěn高gāo" (tòa nhà này rất cao). Bức tranh C chụp cận cảnh tòa cao ốc chọc trời vượt trội về chiều cao, hoàn toàn phù hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo红hóng,咱zán们men什shén么me时shí候hòu见jiàn面miàn?\n女nǚ:下xià午wǔ两liǎng点diǎn半bàn吧ba。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 喂wèi,小xiǎo红hóng,咱zán们men什shén么me时shí候hòu见jiàn面miàn? (A-lô, Tiểu Hồng, chúng mình khi nào gặp nhau?)
    • Nữ: 下xià午wǔ两liǎng点diǎn半bàn吧ba。 (Khoảng hai giờ rưỡi chiều nhé.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam gọi điện hẹn gặp Tiểu Hồng, bạn nữ đề xuất thời gian hẹn là hai giờ rưỡi chiều.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh B: Chiếc đồng hồ báo thức mặt tròn chỉ đúng 2 giờ 30 phút (两liǎng点diǎn半bàn: hai rưỡi).
    • Các tranh khác: A là ga xe lửa, C là bắt tay chào hỏi, D là đèn giao thông, E là nhóm học sinh, F là hộp quà sinh nhật.
  • Phân tích đối chiếu: Mốc thời gian được hẹn trong cuộc hội thoại là "下xià午wǔ两liǎng点diǎn半bàn" (2 giờ 30 phút chiều). Hình ảnh chiếc đồng hồ B chỉ chính xác thời điểm này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:北běi京jīng大dà学xué怎zěn么me走zǒu?\n男nán:往wǎng前qián走zǒu,到dào红hóng绿lǜ灯dēng那nà儿ér往wǎng右yòu拐guǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 北běi京jīng大dà学xué怎zěn么me走zǒu? (Đi đến Đại học Bắc Kinh đi như thế nào?)
    • Nam: 往wǎng前qián走zǒu,到dào红hóng绿lǜ灯dēng那nà儿ér往wǎng右yòu拐guǎi。 (Đi thẳng về phía trước, đến chỗ đèn giao thông thì rẽ phải.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nữ hỏi đường đến Đại học Bắc Kinh, bạn nam chỉ đường đi thẳng rồi đến cột đèn giao thông thì rẽ phải.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh D: Cột đèn tín hiệu giao thông (红hóng绿lǜ灯dēng: đèn xanh đèn đỏ).
    • Các tranh khác: A là ga xe lửa, B là đồng hồ, C là bắt tay, E là nhóm học sinh, F là hộp quà sinh nhật.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa chỉ mốc đường quan trọng trong lời thoại là "红hóng绿lǜ灯dēng" (đèn giao thông). Bức tranh D minh họa trực quan cột đèn tín hiệu giao thông.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ收shōu到dào生shēng日rì礼lǐ物wù没méi有yǒu?\n女nǚ:收shōu到dào了le,谢xiè谢xiè你nǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ收shōu到dào生shēng日rì礼lǐ物wù没méi有yǒu? (Bạn đã nhận được quà sinh nhật chưa?)
    • Nữ: 收shōu到dào了le,谢xiè谢xiè你nǐ。 (Nhận được rồi, cảm ơn bạn nhé.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi bạn nữ đã nhận được món quà sinh nhật chưa, bạn nữ đáp đã nhận được và gửi lời cảm ơn.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh F: Hộp quà xinh xắn thắt nơ hình trái tim bên cạnh cành hoa hồng (生shēng日rì礼lǐ物wù: quà sinh nhật).
    • Các tranh khác: A là ga xe lửa, B là đồng hồ, C là bắt tay, D là đèn giao thông, E là nhóm học sinh.
  • Phân tích đối chiếu: Chủ đề chính của cuộc đối thoại là "生shēng日rì礼lǐ物wù" (quà sinh nhật). Hình ảnh hộp quà F gắn liền mật thiết với nội dung trao quà này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:星xīng期qī天tiān你nǐ做zuò什shén么me?\n女nǚ:我wǒ去qù火huǒ车chē站zhàn买mǎi车chē票piào。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 星xīng期qī天tiān你nǐ做zuò什shén么me? (Chủ nhật bạn làm gì?)
    • Nữ: 我wǒ去qù火huǒ车chē站zhàn买mǎi车chē票piào。 (Tôi đi ga tàu hỏa mua vé tàu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi kế hoạch ngày chủ nhật, bạn nữ cho biết sẽ đến ga tàu hỏa để mua vé xe lửa.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh A: Nhà ga tàu hỏa lớn có bảng giờ tàu chạy và hành khách đi lại (火huǒ车chē站zhàn: ga tàu hỏa).
    • Các tranh khác: B là đồng hồ, C là bắt tay, D là đèn giao thông, E là nhóm học sinh, F là quà tặng.
  • Phân tích đối chiếu: Địa điểm bạn nữ đến là "火huǒ车chē站zhàn" (ga tàu hỏa) để "买mǎi车chē票piào" . Bức tranh A chụp quang cảnh nhà ga xe lửa Bắc Kinh, trùng khớp tuyệt đối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men班bān有yǒu多duō少shǎo个gè学xué生shēng?\n女nǚ:我wǒ们men班bān有yǒu十shí来lái个gè学xué生shēng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ们men班bān有yǒu多duō少shǎo个gè学xué生shēng? (Lớp của các bạn có bao nhiêu học sinh?)
    • Nữ: 我wǒ们men班bān有yǒu十shí来lái个gè学xué生shēng。 (Lớp chúng tôi có khoảng mười học sinh.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam hỏi quy mô sĩ số lớp học, bạn nữ trả lời lớp có khoảng hơn mười học sinh.
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Tranh E: Nhóm học sinh, sinh viên quây quần ngồi thảo luận học tập trong lớp (学xué生sheng / 班bān: học sinh).
    • Các tranh khác: A là ga xe lửa, B là đồng hồ, C là bắt tay, D là đèn giao thông, F là quà tặng.
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện xoay quanh đối tượng "学xué生sheng" (học sinh) trong "班bān" (lớp học). Bức tranh E thể hiện rõ cảnh một lớp học gồm các bạn học sinh đang ngồi học cùng nhau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 一yī年nián级jí
B B. 二èr年nián级jí
C C. 三sān年nián级jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ朋péng友yǒu在zài大dà学xué读dú书shū,今jīn年nián一yī年nián级jí。\n问wèn:他tā的de朋péng友yǒu几jǐ年nián级jí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ朋péng友yǒu在zài大dà学xué读dú书shū,今jīn年nián一yī年nián级jí。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā的de朋péng友yǒu几jǐ年nián级jí? (Hỏi: Bạn của anh ấy học năm thứ mấy?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi đang học đại học, năm nay học năm thứ nhất. Hỏi: Bạn của anh ấy học năm mấy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yī年nián级jí (Năm thứ nhất / Năm nhất)
    • B. 二èr年nián级jí (Năm thứ hai / Năm hai)
    • C. 三sān年nián级jí (Năm thứ ba / Năm ba)
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài phát, người nói nói rõ: "今jīn年nián一yī年nián级jí" (năm nay học năm nhất). Đối chiếu trực tiếp với câu hỏi, phương án A hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 200元yuán
B B. 300元yuán
C C. 400元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè件jiàn衣yī服fu三sān百bǎi元yuán,很hěn便pián宜yi。\n问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu多duō少shǎo钱qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè件jiàn衣yī服fu三sān百bǎi元yuán,很hěn便pián宜yi。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu多duō少shǎo钱qián? (Hỏi: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này giá 300 tệ, rất rẻ. Hỏi: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 200元yuán (200 tệ)
    • B. 300元yuán (300 tệ)
    • C. 400元yuán (400 tệ)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát rõ giá tiền của bộ trang phục: "这zhè件jiàn衣yī服fu三sān百bǎi元yuán" (chiếc áo này 300 tệ). Câu hỏi về giá tiền ("多duō少shǎo钱qián"), do đó đáp án khớp tuyệt đối là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 洗xǐ澡zǎo
B B. 吃chī饭fàn
C C. 睡shuì觉jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn洗xǐ澡zǎo,十shí点diǎn睡shuì觉jiào。\n问wèn:他tā每měi天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn洗xǐ澡zǎo,十shí点diǎn睡shuì觉jiào。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā每měi天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn做zuò什shén么me? (Hỏi: Mỗi buổi tối lúc 9 giờ anh ấy làm gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi mỗi tối lúc chín giờ thì đi tắm, mười giờ thì đi ngủ. Hỏi: Mỗi tối lúc 9 giờ anh ấy làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗xǐ澡zǎo (Tắm rửa)
    • B. 吃chī饭fàn (Ăn cơm)
    • C. 睡shuì觉jiào (Đi ngủ)
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu nói có 2 mốc thời gian: "九jiǔ点diǎn洗xǐ澡zǎo" (9 giờ tắm) và "十shí点diǎn睡shuì觉jiào" (10 giờ ngủ). Câu hỏi hỏi về hành động lúc 9 giờ ("九jiǔ点diǎn做zuò什shén么me?"), vì vậy hành động chuẩn xác là "洗xǐ澡zǎo" (tắm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 京jīng剧jù
B B. 篮lán球qiú
C C. 太tài极jí拳quán
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ对duì太tài极jí拳quán很hěn感gǎn兴xìng趣qù。\n问wèn:他tā对duì什shén么me感gǎn兴xìng趣qù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ对duì太tài极jí拳quán很hěn感gǎn兴xìng趣qù。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā对duì什shén么me感gǎn兴xìng趣qù? (Hỏi: Anh ấy hứng thú với môn gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất có hứng thú với Thái Cực Quyền. Hỏi: Anh ấy hứng thú với môn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 京jīng剧jù (Kinh kịch)
    • B. 篮lán球qiú (Bóng rổ)
    • C. 太tài极jí拳quán (Thái Cực Quyền)
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu bật sở thích: "我wǒ对duì太tài极jí拳quán很hěn感gǎn兴xìng趣qù" (Tôi rất hứng thú với Thái Cực Quyền). Đối tượng được hỏi chính là môn võ thuật cổ truyền "太tài极jí拳quán", tương ứng với phương án C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 很hěn热rè
B B. 很hěn冷lěng
C C. 不bú热rè也yě不bù冷lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨zuó天tiān下xià雪xuě了le,天tiān气qì很hěn冷lěng。\n问wèn:昨zuó天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨zuó天tiān下xià雪xuě了le,天tiān气qì很hěn冷lěng。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:昨zuó天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Thời tiết hôm qua như thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tuyết rơi rồi, thời tiết rất lạnh. Hỏi: Thời tiết hôm qua như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很hěn热rè (Rất nóng)
    • B. 很hěn冷lěng (Rất lạnh)
    • C. 不bú热rè也yě不bù冷lěng (Không nóng cũng không lạnh)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng miêu tả rõ ràng đặc điểm thời tiết ngày hôm qua: "天tiān气qì很hěn冷lěng" (thời tiết rất lạnh). Câu hỏi hỏi về tình hình thời tiết ("天tiān气qì怎zěn么me样yàng?"), do đó đáp án chính xác là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!