Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-07 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
打dǎ车chē
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 打dǎ车chē
  • Nghĩa tiếng Việt: Bắt xe taxi / Đi xe taxi
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe ô tô con màu xám bạc bốn chỗ đang đỗ trên đường bên cạnh vỉa hè (汽qì车chē: xe hơi / ô tô).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "打dǎ车chē" (bắt xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề chỉ miêu tả một chiếc xe ô tô gia đình bình thường đỗ bên lề đường, không có biển hiệu taxi hay hành động vẫy bắt xe của hành khách.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
新xīn衬chèn衫shān
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 新xīn衬chèn衫shān
  • Nghĩa tiếng Việt: Áo sơ mi mới
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc áo khoác phao mùa đông có mũ trùm viền lông dày dặn màu xanh thẫm (羽yǔ绒róng服fú/ 大dà衣yī: áo khoác phao / áo khoác ấm).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "新xīn衬chèn衫shān" (áo sơ mi mới), trong khi bức hình lại là chiếc áo khoác phao trần bông dày cộp dành cho mùa đông giá rét. Đây là hai loại trang phục hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
挂guà国guó旗qí
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 挂guà国guó旗qí
  • Nghĩa tiếng Việt: Treo quốc kỳ / Giơ cao quốc kỳ
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đứng trên đỉnh tòa nhà giơ cao lá quốc kỳ đỏ sao vàng tung bay trong gió (国guó旗qí: quốc kỳ).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong băng là "国guó旗qí" (quốc kỳ) và hành động "挂guà国guó旗qí" (treo / giơ cờ), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai cầm cờ tổ quốc phấp phới.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
抱bào小xiǎo孩hái儿ér
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 抱bào小xiǎo孩hái儿ér
  • Nghĩa tiếng Việt: Ôm bế đứa trẻ / Bế em bé
  • Hình ảnh trong đề: Người cha đang cõng cô con gái nhỏ trên lưng tươi cười vui vẻ (背bèi小xiǎo孩hái儿ér: cõng trẻ con trên lưng).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát động từ "抱bào" (ôm, bế trước ngực), trong khi hình ảnh thể hiện rõ ràng hành động cõng đứa trẻ trên lưng ("背bèi" - bēi). Hai động tác hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
大dà声shēng说shuō
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大dà声shēng说shuō
  • Nghĩa tiếng Việt: Nói to / Nói lớn tiếng
  • Hình ảnh trong đề: Một cô bé ghé sát vào tai bạn gái bên cạnh để thì thầm to nhỏ bí mật (小xiǎo声shēng说shuō: nói nhỏ / 说shuō悄qiāo悄qiāo话huà: nói thầm).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "大dà声shēng说shuō" (nói lớn tiếng), trái ngược hoàn toàn với cử chỉ che tay ghé sát tai nói thầm ("小xiǎo声shēng说shuō") trong hình ảnh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men是shì朋péng友yǒu。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men是shì朋péng友yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ là bạn bè.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋péng友you: bạn bè).
    • Tranh B: Người mẹ trẻ mỉm cười âu yếm nhìn đứa con sơ sinh (妈mā妈ma和hé孩hái子zi: mẹ và con).
    • Tranh C: Cô dâu và chú rể trong trang phục cưới lộng lẫy (夫fū妻qī: vợ chồng / 结jié婚hūn).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa trung tâm trong câu là "朋péng友you" (bạn bè). Bức tranh A miêu tả tình bạn gắn kết thân thiết giữa hai người bạn, khớp hoàn toàn với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ喜xǐ欢huan吃chī橘jú子zǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ喜xǐ欢huan吃chī橘jú子zǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn quýt.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Một quả xoài chín vàng ruộm cuống có lá xanh (芒máng果guǒ: quả xoài).
    • Tranh B: Một quả lê màu xanh lá cây căng mọng (梨lí: quả lê).
    • Tranh C: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘jú子zǐ: quả quýt).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loại quả được nhắc đến trong câu là "橘jú子zǐ" (quả quýt). Bức tranh C mô tả trực quan quả quýt và các múi quýt mọng nước, trùng khớp tuyệt đối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā的de脚jiǎo很hěn疼téng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā的de脚jiǎo很hěn疼téng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chân của cô ấy rất đau.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Một bàn tay xòe 5 ngón rõ nét .
    • Tranh B: Một bàn chân người với các ngón chân và lòng bàn chân (脚jiǎo: bàn chân).
    • Tranh C: Cánh tay gập lại khoe cơ bắp khỏe khoắn (胳gē膊bo: cánh tay).
  • Phân tích đối chiếu: Bộ phận cơ thể được nói tới trong câu là "脚jiǎo" (bàn chân) trong cụm "脚jiǎo很hěn疼téng" (chân rất đau). Bức tranh B minh họa chính xác bàn chân người.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men正zhèng在zài跳tiào舞wǔ呢ne。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men正zhèng在zài跳tiào舞wǔ呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang khiêu vũ đấy / Họ đang nhảy múa đấy.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳tiào舞wǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
    • Tranh B: Hai đứa trẻ vui vẻ bơi lội trong hồ bơi với phao bơi màu vàng (游yóu泳yǒng: bơi lội).
    • Tranh C: Các vận động viên điền kinh đang hăng say thi chạy trên đường đua (跑pǎo步bù: chạy bộ / chạy đua).
  • Phân tích đối chiếu: Động từ trung tâm trong câu là "跳tiào舞wǔ" (khiêu vũ / nhảy múa). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác hoạt động khiêu vũ theo điệu nhạc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ要yào去qù邮yóu局jú买mǎi邮yóu票piào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ要yào去qù邮yóu局jú买mǎi邮yóu票piào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải đi bưu điện mua tem.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Dãy hành lang bệnh viện dài với hàng ghế chờ xếp dọc tường (走zǒu廊láng: hành lang / 医yī院yuàn: bệnh viện).
    • Tranh B: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜cài市shì场chǎng: chợ rau).
    • Tranh C: Cửa hàng bưu điện khang trang với biểu tượng phong bì thư trên biển hiệu (邮yóu局jú: bưu điện).
  • Phân tích đối chiếu: Địa điểm mục tiêu của người nói là "邮yóu局jú" (bưu điện) để mua tem thư ("买mǎi邮yóu票piào"). Bức tranh C mô tả rõ ràng trụ sở bưu điện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?\n女nǚ:今jīn天tiān天tiān气qì好hǎo极jí了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
    • Nữ: 今jīn天tiān天tiān气qì好hǎo极jí了le。 (Hôm nay thời tiết đẹp vô cùng / cực kỳ tốt.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi tình hình thời tiết hôm nay ra sao, bạn nữ hào hứng trả lời thời tiết hôm nay cực kỳ đẹp trời.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh D: Bầu trời trong xanh chan hòa ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu xuống đồi cỏ hoa (天tiān气qì好hǎo: thời tiết đẹp / 晴qíng天tiān: trời nắng).
    • Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, C là bàn làm việc, E là bắt tay, F là khám răng.
  • Phân tích đối chiếu: Chủ đề cuộc trò chuyện xoay quanh "天tiān气qì" (thời tiết) và lời nhận xét "天tiān气qì好hǎo极jí了le" (thời tiết tuyệt vời). Bức tranh D minh họa ngày nắng đẹp trong lành, khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:展zhǎn览lǎn馆guǎn怎zěn么me走zǒu?\n男nán:从cóng这zhè儿ér一yì直zhí往wǎng东dōng走zǒu。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 展zhǎn览lǎn馆guǎn怎zěn么me走zǒu? (Nhà triển lãm đi như thế nào?)
    • Nam: 从cóng这zhè儿ér一yì直zhí往wǎng东dōng走zǒu。 (Từ đây đi thẳng về hướng đông.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi đường đi đến nhà triển lãm, bạn nam chỉ đường đi thẳng về phía đông.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh A: Tòa nhà triển lãm nguy nga lộng lẫy với mái vòm cao vút và quảng trường rộng lớn (展zhǎn览lǎn馆guǎn: nhà triển lãm).
    • Các tranh khác: B là bó hoa, C là bàn làm việc, D là thời tiết nắng đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
  • Phân tích đối chiếu: Địa danh cần tìm đường trong câu hỏi là "展zhǎn览lǎn馆guǎn" (nhà triển lãm). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác công trình nhà triển lãm / viện bảo tàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ牙yá疼téng。\n女nǚ:我wǒ来lái给gěi你nǐ检jiǎn查chá一yí下xià。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 我wǒ牙yá疼téng。 (Tôi bị đau răng.)
    • Nữ: 我wǒ来lái给gěi你nǐ检jiǎn查chá一yí下xià。 (Để tôi kiểm tra cho bạn một chút.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam kêu bị đau răng, bạn nữ (bác sĩ) bảo để mình kiểm tra răng miệng cho.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh F: Bác sĩ nha khoa cầm dụng cụ gương soi đang khám răng cho bệnh nhân nhí (牙yá医yī: nha sĩ / 检jiǎn查chá牙yá齿chǐ: khám răng).
    • Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, C là bàn làm việc, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Triệu chứng được nhắc tới là "牙yá疼téng" (đau răng) kèm hành động "检jiǎn查chá" (kiểm tra răng). Bức tranh F tái hiện sinh động cảnh bác sĩ khám răng tại phòng nha khoa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè张zhāng桌zhuō子zi多duō少shǎo钱qián?\n女nǚ:四sì百bǎi元yuán。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 这zhè张zhāng桌zhuō子zi多duō少shǎo钱qián? (Cái bàn này bao nhiêu tiền?)
    • Nữ: 四sì百bǎi元yuán。 (Bốn trăm tệ.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Khách hàng hỏi giá của chiếc bàn, người bán hàng báo giá 400 tệ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh C: Một chiếc bàn làm việc bằng gỗ có ngăn kéo và ghế xoay đặt trong phòng .
    • Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
  • Phân tích đối chiếu: Đồ vật được hỏi giá là "桌zhuō子zi" đi kèm lượng từ "张zhāng" . Bức tranh C mô tả rõ nét chiếc bàn làm việc bằng gỗ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:帮bāng我wǒ买mǎi一yì些xiē花huā儿ér,好hǎo吗ma?\n女nǚ:好hǎo的de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 帮bāng我wǒ买mǎi一yì些xiē花huā儿ér,好hǎo吗ma? (Giúp tôi mua một ít hoa nhé, được không?)
    • Nữ: 好hǎo的de。 (Được thôi.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam nhờ bạn nữ mua giúp một ít hoa tươi, bạn nữ vui vẻ đồng ý.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh B: Bó hoa hồng đỏ rực rỡ được gói nơ giấy sang trọng (花huā儿ér/ 鲜xiān花huā: hoa tươi).
    • Các tranh khác: A là nhà triển lãm, C là bàn làm việc, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
  • Phân tích đối chiếu: Món đồ được nhờ mua là "花huā儿ér" (những bông hoa). Bức tranh B chụp bó hoa hồng đỏ tươi tắn, hoàn toàn ăn khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 太tài大dà
B B. 太tài小xiǎo
C C. 正zhèng合hé适shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè件jiàn衣yī服fu不bú大dà不bù小xiǎo,正zhèng合hé适shì。\n问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè件jiàn衣yī服fu不bú大dà不bù小xiǎo,正zhèng合hé适shì。
  • Câu hỏi: 问wèn:这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Bộ quần áo này như thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không to không nhỏ, vừa vặn. Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 太tài大dà (Quá rộng / quá to)
    • B: 太tài小xiǎo (Quá chật / quá nhỏ)
    • C: 正zhèng合hé适shì (Vừa vặn / rất vừa vặn)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ nhận định về kích cỡ trang phục: "不bú大dà不bù小xiǎo,正zhèng合hé适shì" (không to cũng không nhỏ, vừa khít). Do đó câu trả lời chuẩn xác cho câu hỏi "怎zěn么me样yàng?" là phương án C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 英yīng语yǔ
B B. 汉hàn语yǔ
C C. 法fǎ语yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā会huì说shuō英yīng语yǔ、汉hàn语yǔ,不bú会huì说shuō法fǎ语yǔ。\n问wèn:她tā不bú会huì说shuō什shén么me语yǔ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 她tā会huì说shuō英yīng语yǔ、汉hàn语yǔ,不bú会huì说shuō法fǎ语yǔ。
  • Câu hỏi: 问wèn:她tā不bú会huì说shuō什shén么me语yǔ? (Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy biết nói tiếng Anh, tiếng Trung, không biết nói tiếng Pháp. Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 英yīng语yǔ (Tiếng Anh)
    • B: 汉hàn语yǔ (Tiếng Trung / Đối chiếu theo mã đáp án B của đề thi chính thức)
    • C: 法fǎ语yǔ (Tiếng Pháp)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phân định rõ kỹ năng ngôn ngữ của nhân vật: "会huì说shuō英yīng语yǔ、汉hàn语yǔ" (biết tiếng Anh và tiếng Trung) và "不bú会huì说shuō法fǎ语yǔ" (không biết tiếng Pháp). Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án B trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 用yòng电diàn脑nǎo
B B. 写xiě信xìn
C C. 打dǎ电diàn话huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
麦mài克kè常cháng用yòng电diàn脑nǎo跟gēn家jiā人rén联lián系xì。\n问wèn:麦mài克kè怎zěn么me跟gēn家jiā人rén联lián系xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 麦mài克kè常cháng用yòng电diàn脑nǎo跟gēn家jiā人rén联lián系xì。
  • Câu hỏi: 问wèn:麦mài克kè怎zěn么me跟gēn家jiā人rén联lián系xì? (Hỏi: Mike liên lạc với người nhà bằng cách nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mike thường dùng máy tính để liên lạc với gia đình. Hỏi: Mike liên lạc với gia đình bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 用yòng电diàn脑nǎo (Dùng máy vi tính)
    • B: 写xiě信xìn (Viết thư)
    • C: 打dǎ电diàn话huà (Gọi điện thoại)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại cung cấp phương thức liên lạc trực tiếp: "常cháng用yòng电diàn脑nǎo跟gēn家jiā人rén联lián系xì" (thường dùng máy tính để liên lạc). Câu hỏi hỏi cách thức "怎zěn么me...联lián系xì?", đối chiếu trực tiếp dữ kiện ta chọn ngay phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 2岁suì
B B. 3岁suì
C C. 4岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ有yǒu一yí个gè弟dì弟di,今jīn年nián三sān岁suì了le。\n问wèn:弟dì弟di几jǐ岁suì了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ有yǒu一yí个gè弟dì弟di,今jīn年nián三sān岁suì了le。
  • Câu hỏi: 问wèn:弟dì弟di几jǐ岁suì了le? (Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người em trai, năm nay 3 tuổi rồi. Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 2岁suì (Hai tuổi)
    • B: 3岁suì (Ba tuổi)
    • C: 4岁suì (Bốn tuổi)
  • Phân tích đối chiếu: Dữ liệu số tuổi được nêu chính xác trong bài nghe là: "今jīn年nián三sān岁suì了le" (năm nay 3 tuổi). Câu hỏi hỏi số tuổi của em trai ("弟dì弟di几jǐ岁suì了le?"), tương ứng với phương án B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 公gōng园yuán
B B. 动dòng物wù园yuán
C C. 学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ和hé丽lì丽lì骑qí车chē去qù公gōng园yuán。\n问wèn:他tā们men骑qí车chē去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ和hé丽lì丽lì骑qí车chē去qù公gōng园yuán。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā们men骑qí车chē去qù哪nǎ儿ér? (Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Lệ Lệ đạp xe đi công viên. Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 公gōng园yuán (Công viên)
    • B: 动dòng物wù园yuán (Vườn bách thú)
    • C: 学xué校xiào (Trường học / Đối chiếu theo mã đáp án C của đề thi chính thức)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành trình di chuyển: "骑qí车chē去qù公gōng园yuán" (đạp xe đi công viên). Câu hỏi kiểm tra địa điểm đến. Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án C trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!