Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H10000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H10000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H10000: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H10000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H10000 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H10000
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐出租车" (zuò chū zū chē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại vẽ một người đang đạp xe đạp ("骑自行车"). Hai phương tiện và hành động hoàn toàn trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明天见" (míng tiān jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai gặp lại
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói "明天见" là câu chào tạm biệt quen thuộc hàng ngày. Hình ảnh trong đề là hai người đang vẫy tay chào nhau, hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh chào tạm biệt của lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "十二点" (shí èr diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 12 giờ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát mốc thời gian "十二点" (12 giờ), đúng với thời gian hiển thị trên mặt đồng hồ trong hình ảnh đề thi. Hai thông tin hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喝水" (hē shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Uống nước
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "喝水" (Uống nước), nhưng hình ảnh lại vẽ người đang ăn dưa hấu (động từ 吃 - ăn, không phải 喝 - uống). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng nói "打电话" (Gọi điện thoại), trong khi hình ảnh là hai người đang trò chuyện trực tiếp ngoài đời, không hề sử dụng máy điện thoại. Hai hành động không khớp nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
衣服 yī
B
鞋子 xié zǐ
C
花 huā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的衣服很漂亮。" (nǐ de yī fu hěn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo của bạn thật là đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cô gái mặc chiếc áo len dệt kim màu hồng xinh xắn (衣服 - yīfu: quần áo / áo len).
    • Tranh B: Đôi giày cao gót màu đỏ (鞋子 - xiézi: giày dép).
    • Tranh C: Một bông hoa hồng đỏ (花 - huā: hoa).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu là "衣服" (yīfu - quần áo) và tính từ "漂亮" (piàoliang - đẹp). Hình ảnh A vẽ cô gái mặc chiếc áo len hồng tôn dáng, khớp chính xác với nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
跳舞 tiào wǔ
B
说话 shuō huà
C
工作 gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们在工作。" (tā men zài gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm việc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Cặp đôi đang cùng nhau khiêu vũ (跳舞 - tiàowǔ).
    • Tranh B: Hai cô gái đang đứng trò chuyện, tán gẫu (说话 / 聊天 - shuōhuà / liáotiān).
    • Tranh C: Hai nhân viên văn phòng đang ngồi tập trung làm việc bên máy tính (工作 - gōngzuò).
  • Phân tích đối chiếu: Đại từ số nhiều "他们" (họ) kết hợp với động từ "工作" (gōngzuò - làm việc) chỉ bối cảnh công sở, khớp hoàn toàn với hình ảnh hai nhân viên văn phòng đang chăm chú làm việc ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
服务员 fú wù yuán
B
老师 lǎo shī
C
拍照 pāi zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我朋友是老师。" (wǒ péng yǒu shì lǎo shī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi là giáo viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên phục vụ nhà hàng (服务员 - fúwùyuán).
    • Tranh B: Cô giáo đang đứng trên bục giảng dạy bài trước bảng đen (老师 - lǎoshī).
    • Tranh C: Người cầm máy ảnh chụp hình (拍照 / 摄影师 - pāizhào / shèyǐngshī).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp then chốt trong câu là "老师" (lǎoshī - giáo viên). Hình ảnh B vẽ cô giáo đứng lớp giảng bài, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
打电话 dǎ diàn huà
B
握手 wò shǒu
C
坐 zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李小姐,请坐。" (lǐ xiǎo jiě, qǐng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Lý, xin mời ngồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chàng trai đang đứng nghe điện thoại, không có ghế (打电话 - dǎ diànhuà).
    • Tranh B: Hai người đàn ông đứng bắt tay giao tiếp (握手 - wòshǒu).
    • Tranh C: Chiếc ghế tựa văn phòng dùng để ngồi (椅子 / 坐 - yǐzi / zuò).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại có lời mời lịch sự "请坐" (qǐng zuò - xin mời ngồi). Từ khóa hành động quan trọng nhất là "坐" (ngồi). Trong các tranh, tranh C là chiếc ghế tựa - vật dụng chuyên dùng để ngồi, gắn liền trực tiếp với câu mời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
帽子 mào
B
大学 dà xué
C
写字 xiě zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我儿子在大学读书。" (wǒ ér zi zài dà xué dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi học ở trường đại học.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Thiếu nữ đội chiếc mũ rộng vành đỏ (帽子 - màozi).
    • Tranh B: Nam sinh viên đại học ôm sách vở học tập (大学 / 读书 / 儿子 - dàxué / dú shū / érzi).
    • Tranh C: Bé gái tiểu học ngồi nắn nót viết bài (写字 / 女儿 - xiězì / nǚ'ér).
  • Phân tích đối chiếu: Hai từ khóa then chốt là "儿子" (érzi - con trai, giới tính nam) và "大学读书" (dàxué dú shū - học đại học). Hình ảnh B mô tả chàng trai sinh viên đại học trẻ trung, hoàn toàn phù hợp với cả giới tính lẫn độ tuổi học đại học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个椅子多少钱? (zhè ge yǐ zi duō shǎo qián) — Chiếc ghế này bao nhiêu tiền?
    • Nữ (女): 七十块。 (qī shí kuài) — 70 tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
  • Phân tích đối chiếu: 女:七十块。 (Nán: Zhège yǐzi duōshao qián? Nǚ: Qīshí kuài.)
    • Nam: 这个椅子多少钱? (Zhège yǐzi duōshao qián? - Chiếc ghế này bao nhiêu tiền?)
    • Nữ: 七十块。 (Qīshí kuài. - 70 tệ.)
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Các tranh khác: A là món ăn Trung Quốc, B là mua sắm túi đồ, C là bắt tay, E là xe ô tô, F là ba bạn học sinh. Từ khóa danh từ trung tâm của cuộc trò chuyện là "椅子" (yǐzi - chiếc ghế). Bức tranh D mô tả chính xác chiếc ghế tựa văn phòng xoay.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他会开车吗? (tā huì kāi chē ma) — Anh ấy biết lái xe không?
    • Nam (男): 会。他开车三年多了。 (huì. tā kāi chē sān nián duō le) — Biết, anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
  • Phân tích đối chiếu: 男:会。他开车三年多了。 (Nǚ: Tā huì kāi chē ma? Nán: Huì. Tā kāi chē sān nián duō le.)
    • Nữ: 他会开车吗? (Tā huì kāi chē ma? - Anh ấy biết lái xe không?)
    • Nam: 会。他开车三年多了。 (Huì. Tā kāi chē sān nián duō le. - Biết chứ. Anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.)
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Các tranh khác: A món ăn, B túi mua sắm, C bắt tay, D chiếc ghế, F ba học sinh. Từ khóa trọng tâm là hành động "开车" (kāi chē - lái xe) và phương tiện "车" (chē - xe hơi / ô tô). Bức tranh E vẽ chiếc xe ô tô con, khớp hoàn toàn với nội dung đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
13

第13题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你去哪儿了? (nǐ qù nǎ ér le) — Bạn đã đi đâu thế?
    • Nữ (女): 我去买了些东西。 (wǒ qù mǎi le xiē dōng xī) — Tôi đi mua một ít đồ đạc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去买了些东西。 (Nán: Nǐ qù nǎr le? Nǚ: Wǒ qù mǎile xiē dōngxi.)
    • Nam: 你去哪儿了? (Nǐ qù nǎr le? - Bạn đã đi đâu thế?)
    • Nữ: 我去买了些东西。 (Wǒ qù mǎile xiē dōngxi. - Tôi đi mua một ít đồ đạc.)
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Các tranh khác: A món ăn, C bắt tay, D ghế, E xe ô tô, F ba học sinh. Cụm từ hành động cốt lõi là "买东西" (mǎi dōngxi - mua sắm đồ đạc). Bức tranh B mô tả người phụ nữ xách các túi đồ sau khi đi mua sắm, khớp tuyệt đối với lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我请你吃饭。 (jīn tiān wǒ qǐng nǐ chī fàn) — Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.
    • Nam (男): 太好了,我想吃中国菜。 (tài hǎo le, wǒ xiǎng chī zhōng guó cài) — Tuyệt quá, tôi muốn ăn món Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
  • Phân tích đối chiếu: 男:太好了,我想吃中国菜。 (Nǚ: Jīntiān wǒ qǐng nǐ chī fàn. Nán: Tài hǎo le, wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.)
    • Nữ: 今天我请你吃饭。 (Jīntiān wǒ qǐng nǐ chī fàn. - Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm nhé.)
    • Nam: 太好了,我想吃中国菜。 (Tài hǎo le, wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài. - Tuyệt quá, tôi muốn ăn món Trung Quốc.)
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Các tranh khác: B túi mua sắm, C bắt tay, D ghế, E ô tô, F ba học sinh. Từ khóa then chốt là "吃饭" (chī fàn - ăn cơm) và "中国菜" (Zhōngguó cài - món ăn Trung Quốc). Bức tranh A thể hiện đĩa món ăn Trung Quốc thơm ngon hấp dẫn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择对应的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 他们是谁? (tā men shì shuí) — Họ là ai vậy?
    • Nữ (女): 他们三个都是我的学生。 (tā men sān gè dōu shì wǒ de xué shēng) — Cả ba người họ đều là học sinh của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
  • Phân tích đối chiếu: 女:他们三个都是我的学生。 (Nán: Tāmen shì shéi? Nǚ: Tāmen sān ge dōu shì wǒ de xuésheng.)
    • Nam: 他们是谁? (Tāmen shì shéi? - Họ là ai vậy?)
    • Nữ: 他们三个都是我的学生。 (Tāmen sān ge dōu shì wǒ de xuésheng. - Cả ba người họ đều là học sinh của tôi.)
  • Đối chiếu hình ảnh:
    • Các tranh khác: A món ăn, B túi mua sắm, C bắt tay, D ghế, E ô tô. Hai chi tiết then chốt là số lượng "三个" (3 người) và danh từ "学生" (xuésheng - học sinh). Bức tranh F thể hiện đúng 3 bạn học sinh trẻ tuổi đeo cặp sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
16

第16题:

dì tí
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期二 xīng qī èr
B
星期三 xīng qī sān
C
星期五 xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听短文回答问题。 录音:明天是二月二十五日,星期三。 (tīng duǎn wén huí dá wèn tí. lù yīn: míng tiān shì èr yuè èr shí wǔ rì, xīng qī sān)
    • Câu hỏi (问): 明天是星期几? (míng tiān shì xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 25 tháng 2, thứ tư. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天是星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 录音:明天是二月二十五日,星期三。 Băng đọc rõ mốc thời gian ngày mai: "明天是..星期三" (Ngày mai là.. thứ tư). Câu hỏi hỏi thẳng về thứ trong tuần "明天是星期几?". Do đó đối chiếu trực tiếp thông tin, đáp án chính xác là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:

dì tí
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
做饭 zuò fàn
C
说汉语 shuō hàn yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听短文回答问题。 录音:我会说汉语,我能写一些汉字。 (tīng duǎn wén huí dá wèn tí. lù yīn: wǒ huì shuō hàn yǔ, wǒ néng xiě yì xiē hàn zì)
    • Câu hỏi (问): 他会什么? (tā huì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Trung, tôi có thể viết một ít chữ Hán. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他会什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 录音:我会说汉语,我能写一些汉字。 Đoạn văn nêu rõ năng lực của người nói: "我会说汉语" (Tôi biết nói tiếng Trung). Câu hỏi hỏi "他会什么?" (Anh ấy biết làm gì?). Chỉ có phương án C "说汉语" khớp 100% với lời thoại. Hai kỹ năng lái xe (A) và nấu ăn (B) không hề xuất hiện trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:

dì tí
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
老师 lǎo shī
B
妈妈 mā ma
C
朋友 péng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听短文回答问题。 录音:下个月,我和王老师去北京。 (tīng duǎn wén huí dá wèn tí. lù yīn: xià gè yuè, wǒ hé wáng lǎo shī qù běi jīng)
    • Câu hỏi (问): 他和谁去北京? (tā hé shuí qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng sau, tôi và thầy giáo Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Anh ấy đi Bắc Kinh cùng ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他和谁去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 录音:下个月,我和王老师去北京。
    • D/E/F: Không có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:

dì tí
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
4 岁 suì
B
7 岁 suì
C
10 岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听短文回答问题。 录音:我有一个女儿,今年四岁了。 (tīng duǎn wén huí dá wèn tí. lù yīn: wǒ yǒu yí gè nǚ ér, jīn nián sì suì le)
    • Câu hỏi (问): 女儿几岁了? (nǚ ér jǐ suì le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một cô con gái, năm nay 4 tuổi rồi. Hỏi: Con gái mấy tuổi rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿几岁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 录音:我有一个女儿,今年四岁了。 Đoạn băng phát âm rõ ràng số tuổi của con gái: "今年四岁了" (Năm nay 4 tuổi rồi). Từ vựng chỉ số đếm là "四" (sì - số 4). Câu hỏi hỏi về độ tuổi của người con gái "女儿几岁了?". Đối chiếu số liệu nghe được, phương án chuẩn xác là A (4 岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:

dì tí
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很好 hěn hǎo
B
很热 hěn rè
C
很冷 hěn lěng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听短文回答问题。 录音:昨天天下雨了,很冷。 (tīng duǎn wén huí dá wèn tí. lù yīn: zuó tiān tiān xià yǔ le, hěn lěng)
    • Câu hỏi (问): 昨天天气怎么样? (zuó tiān tiān qì zěn me yàng) — "昨天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 录音:昨天天下雨了,很冷。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!