Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-09 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo男nán孩hái儿ér
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo男nán孩hái儿ér
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé trai / Bé trai
  • Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông trưởng thành mặc áo vest xanh thắt cà vạt lịch lãm, tay cầm bút mỉm cười phong độ (男nán人rén: người đàn ông).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小xiǎo男nán孩hái儿ér" (cậu bé trai / trẻ em nam), trong khi hình ảnh trong đề lại là một người đàn ông thành đạt đứng tuổi ("男nán人rén"). Độ tuổi và đối tượng hoàn toàn không tương thích.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
早zǎo上shàng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早zǎo上shàng
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng
  • Hình ảnh trong đề: Màn đêm buông xuống trên thành phố bên sông với những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu bừng sáng trên nền trời đêm (晚wǎn上shàng: buổi tối / 夜yè晚wǎn: ban đêm).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ thời gian trong ngày là "早zǎo上shàng" (buổi sáng), nhưng hình ảnh minh họa lại là khung cảnh bầu trời đêm lung linh pháo hoa ("晚wǎn上shàng"). Hai buổi trong ngày hoàn toàn trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
真zhēn整zhěng齐qí
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 真zhēn整zhěng齐qí
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật ngay ngắn / Rất ngăn nắp, trật tự
  • Hình ảnh trong đề: Tòa nhà tháp trung tâm cùng các khối nhà học tập, bồn cây xanh và đường giao thông bao quanh được quy hoạch vô cùng đối xứng, vuông vức và trật tự (整zhěng齐qí: ngay ngắn, ngăn nắp).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tính từ "真zhēn整zhěng齐qí" (thật ngay ngắn / ngăn nắp), hoàn toàn trùng khớp với bố cục quy hoạch kiến trúc đối xứng, trật tự và thẳng hàng của khu phức hợp trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
接jiē电diàn话huà
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 接jiē电diàn话huà
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe điện thoại / Bắt máy nhận cuộc gọi
  • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đang cúi đầu chăm chú nhìn vào màn hình chiếc điện thoại di động cầm trên tay để lướt web hoặc đọc tin nhắn (看kàn手shǒu机jī/ 发fā短duǎn信xìn).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm động tân "接jiē电diàn话huà" (nghe điện thoại / áp ống nghe vào tai đàm thoại), trong khi nhân vật trong tranh chỉ đang cầm điện thoại trước mặt để đọc nhìn màn hình ("看kàn手shǒu机jī"), không hề có hành động nghe gọi thoại.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
拍pāi照zhào片piàn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 拍pāi照zhào片piàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Chụp ảnh / Chụp hình
  • Hình ảnh trong đề: Đôi bàn tay đang cầm chắc chiếc máy ảnh kỹ thuật số và ngón tay trỏ đang nhấn nút chụp để ghi lại khoảnh khắc (照zhào相xiàng机jī: máy ảnh / 拍pāi照zhào: chụp ảnh).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "拍pāi照zhào片piàn" (chụp ảnh), khớp hoàn hảo với hình ảnh đôi bàn tay cầm máy ảnh và bấm nút trập chụp hình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì我wǒ妹mèi妹mei的de杂zá志zhì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì我wǒ妹mèi妹mei的de杂zá志zhì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là cuốn tạp chí của em gái tôi.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái trẻ ngồi thư thái trên ghế bành lật đọc một cuốn tạp chí thời trang có ảnh bìa người mẫu (杂zá志zhì: tạp chí / 看kàn杂zá志zhì).
    • Tranh B: Các loại thẻ ngân hàng và thẻ thanh toán quốc tế Visa (银yín行háng卡kǎ: thẻ ngân hàng).
    • Tranh C: Bìa sách cổ phong in chữ Hán lớn "古gǔ代dài汉hàn语yǔ" (书shū/ 汉hàn语yǔ书shū).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ trọng tâm trong câu nói là "杂zá志zhì" (tạp chí). Tranh A mô tả cô gái đang ngồi đọc một cuốn tạp chí thời trang nhiều hình ảnh, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā喜xǐ欢huan看kàn邮yóu票piào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā喜xǐ欢huan看kàn邮yóu票piào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích ngắm tem thư / Anh ấy thích xem tem.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Tranh giấy cắt truyền thống Trung Hoa hình con thú hoa văn uốn lượn (剪jiǎn纸zhǐ: nghệ thuật cắt giấy).
    • Tranh B: Ba sợi dây bện kết cát tường màu đỏ may mắn (中zhōng国guó结jié: nút thắt Trung Hoa).
    • Tranh C: Con tem bưu chính hình chiếc quạt vẽ hoa mẫu đơn có viền răng cưa và ghi mệnh giá 80 (邮yóu票piào: con tem thư).
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ được nói đến trong câu là "邮yóu票piào" (tem thư). Bức tranh C vẽ đặc trưng một con tem bưu điện viền răng cưa sắc nét, khớp hoàn toàn với sở thích "看kàn邮yóu票piào".
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā来lái中zhōng国guó工gōng作zuò。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā来lái中zhōng国guó工gōng作zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đến Trung Quốc làm việc.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Quốc kỳ Đại Hàn Dân Quốc với biểu tượng thái cực âm dương và bốn quẻ bát quái (韩hán国guó国guó旗qí).
    • Tranh B: Quốc kỳ Canada với dải trắng đỏ và biểu tượng chiếc lá phong ở giữa (加jiā拿ná大dà国guó旗qí).
    • Tranh C: Quảng trường và cổng thành Thiên An Môn sơn tường đỏ ngói vàng - công trình kiến trúc biểu tượng nổi tiếng của Trung Quốc .
  • Phân tích đối chiếu: Địa danh quốc gia trong câu nói là "中zhōng国guó" (Trung Quốc). Tranh C khắc họa rõ nét công trình biểu tượng quốc gia Thiên An Môn của Trung Quốc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ爸bà爸ba和hé妈mā妈ma都dōu是shì大dài夫fu。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ爸bà爸ba和hé妈mā妈ma都dōu是shì大dài夫fu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Ba người chiến sĩ bộ đội mặc quân phục diễu hành bồng cờ đỏ (军jūn人rén / 士shì兵bīng: bộ đội, quân nhân).
    • Tranh B: Một nam và một nữ bác sĩ khoác áo blouse trắng mỉm cười thân thiện, cổ đeo ống nghe y tế (大dài夫fu/ 医yī生shēng: bác sĩ).
    • Tranh C: Hai người nông dân đội nón lá đang cần mẫn làm việc trên luống rau xanh (农nóng民mín: nông dân).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp trong câu là "大dài夫fu" (bác sĩ) với số lượng cả bố và mẹ ("爸bà爸ba和hé妈mā妈ma都dōu是shì..."). Tranh B vẽ hai vị bác sĩ nam nữ trong trang phục blouse y tế, khớp hoàn hảo với nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē去qù商shāng场chǎng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē去qù商shāng场chǎng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đi xe buýt đến trung tâm thương mại / siêu thị.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chiếc xe ô tô con bốn chỗ màu bạc (出chū租zū车chē / 小xiǎo轿jiào车chē).
    • Tranh B: Đoàn tàu đường sắt đô thị / tàu điện dừng tại ke ga (地de铁tiě / 火huǒ车chē).
    • Tranh C: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公gōng共gòng汽qì车chē: xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Phương tiện giao thông được đề cập chính xác trong câu là "公gōng共gòng汽qì车chē" (xe buýt công cộng). Tranh C vẽ chiếc xe buýt màu đỏ, khớp hoàn toàn với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài做zuò什shén么me?\n女nǚ:我wǒ正zhèng在zài写xiě作zuò业yè。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ在zài做zuò什shén么me? (Bạn đang làm gì thế?)
    • Nữ: 我wǒ正zhèng在zài写xiě作zuò业yè。 (Tôi đang làm bài tập.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi bạn nữ đang làm gì, bạn nữ trả lời là mình đang làm bài tập về nhà.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh A: Một bạn nữ đang ngồi ngay ngắn bên bàn học, tay cầm bút chì nắn nót viết bài vào cuốn vở (写xiě作zuò业yè: làm bài tập).
    • Các tranh khác: B là cảnh tuyết rơi mùa đông, C là đồng hồ 8 giờ, D là hai người bắt tay, E là bản đồ Trung Quốc, F là xe ô tô đỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Hành động "写xiě作zuò业yè" (làm bài tập) của bạn nữ được thể hiện trọn vẹn và sinh động ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ有yǒu没méi有yǒu中zhōng国guó地de图tú?\n男nán:有yǒu,给gěi你nǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 你nǐ有yǒu没méi有yǒu中zhōng国guó地de图tú? (Bạn có bản đồ Trung Quốc không?)
    • Nam: 有yǒu,给gěi你nǐ。 (Có chứ, cho bạn này.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi mượn tấm bản đồ Trung Quốc, bạn nam đáp là có và đưa tấm bản đồ cho bạn nữ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh E: Tấm bản đồ vẽ hình thể đất nước Trung Quốc với các đường ranh giới tỉnh thành rõ nét (中zhōng国guó地de图tú: bản đồ Trung Quốc).
    • Các tranh khác: A là làm bài tập, B là cảnh tuyết mùa đông, C là mặt đồng hồ, D là bắt tay chào hỏi, F là ô tô đỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Đồ vật được hỏi và trao đổi trong cuộc thoại là "中zhōng国guó地de图tú" (bản đồ Trung Quốc). Tranh E mô tả chính xác bản đồ nước Trung Quốc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ的de车chē是shì蓝lán色sè的de,你nǐ的de呢ne?\n女nǚ:红hóng色sè的de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 我wǒ的de车chē是shì蓝lán色sè的de,你nǐ的de呢ne? (Xe của tôi màu xanh da trời, còn của bạn?)
    • Nữ: 红hóng色sè的de。 (Màu đỏ.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi về màu sắc của chiếc xe, bạn nữ cho biết chiếc xe của mình có màu đỏ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh F: Chiếc xe ô tô con kiểu dáng hiện đại được sơn màu đỏ rực rỡ (红hóng色sè的de车chē: xe màu đỏ).
    • Các tranh khác: A là bé gái làm bài tập, B là cảnh mùa đông lạnh giá, C là mặt đồng hồ 8 giờ, D là bắt tay, E là bản đồ.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa miêu tả màu sắc chiếc xe của bạn nữ là "红hóng色sè的de" (màu đỏ). Tranh F thể hiện chiếc xe ô tô màu đỏ nổi bật.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:北běi京jīng冬dōng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?\n女nǚ:很hěn冷lěng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 北běi京jīng冬dōng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Thời tiết mùa đông ở Bắc Kinh thế nào?)
    • Nữ: 很hěn冷lěng。 (Rất lạnh.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi thăm tình hình thời tiết mùa đông tại Bắc Kinh, bạn nữ chia sẻ rằng trời rất lạnh.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh B: Khung cảnh đường phố mùa đông với tuyết trắng xóa phủ đầy trên những cành cây trơ lá và mái nhà (冬dōng天tiān / 很hěn冷lěng/ hěn lěng: mùa đông / rất lạnh).
    • Các tranh khác: A là học sinh viết bài, C là đồng hồ chỉ 8 giờ, D là quan hệ công việc bắt tay, E là bản đồ, F là xe hơi đỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Khái niệm "冬dōng天tiān" (mùa đông) và "很hěn冷lěng" (rất lạnh) tương ứng hoàn hảo với bức tranh phong cảnh mùa đông tuyết phủ giá rét B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?\n女nǚ:快kuài到dào八bā点diǎn了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
    • Nữ: 快kuài到dào八bā点diǎn了le。 (Sắp đến 8 giờ rồi.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi giờ hiện tại, bạn nữ nhìn giờ và báo sắp sửa điểm 8 giờ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh C: Mặt chiếc đồng hồ treo tường tròn có kim ngắn chỉ số 8 và kim dài chỉ thẳng số 12 (八bā点diǎn / 钟zhōng表biǎo/ zhōngbiǎo: 8 giờ / đồng hồ).
    • Các tranh khác: A là làm bài tập, B là tuyết mùa đông, D là hai người bắt tay, E là bản đồ, F là ô tô đỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Chủ đề hỏi giờ giấc "几jǐ点diǎn" và mốc giờ "八bā点diǎn" (8 giờ) khớp tuyệt đối với hình ảnh mặt đồng hồ ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 手shǒu机jī
B B. 照zhào相xiàng机jī
C C. 电diàn脑nǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ想xiǎng去qù商shāng场chǎng买mǎi一yí个gè照zhào相xiàng机jī。\n问wèn:他tā想xiǎng买mǎi什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ想xiǎng去qù商shāng场chǎng买mǎi一yí个gè照zhào相xiàng机jī。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā想xiǎng买mǎi什shén么me? (Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đến trung tâm thương mại mua một chiếc máy ảnh. Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 手shǒu机jī (Điện thoại di động)
    • B: 照zhào相xiàng机jī (Máy chụp ảnh)
    • C: 电diàn脑nǎo (Máy vi tính)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói bày tỏ ý định mua sắm đồ công nghệ tại thương xá. Căn cứ theo đáp án chính thức của bộ đề thi BLCUP, phương án được xác định là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 8个gè
B B. 2个gè
C C. 1个gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men班bān有yǒu八bā个gè韩hán国guó学xué生shēng,两liǎng个gè日rì本běn学xué生shēng,一yí个gè美měi国guó学xué生shēng。\n问wèn:他tā们men班bān有yǒu几jǐ个gè日rì本běn学xué生shēng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ们men班bān有yǒu八bā个gè韩hán国guó学xué生shēng,两liǎng个gè日rì本běn学xué生shēng,一yí个gè美měi国guó学xué生shēng。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā们men班bān有yǒu几jǐ个gè日rì本běn学xué生shēng? (Hỏi: Lớp họ có mấy học sinh Nhật Bản?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Lớp chúng tôi có tám học sinh Hàn Quốc, hai học sinh Nhật Bản, một học sinh Mỹ. Hỏi: Lớp của họ có mấy học sinh Nhật Bản?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 8个gè (8 người / 8 học sinh)
    • B: 2个gè (2 người / 2 học sinh)
    • C: 1个gè (1 người / 1 học sinh)
  • Phân tích đối chiếu: Trong lời tự thuật, số lượng học sinh từng quốc tịch được liệt kê rất rành mạch: "八bā个gè韩hán国guó学xué生shēng" (8 học sinh Hàn Quốc), "两liǎng个gè日rì本běn学xué生shēng" (2 học sinh Nhật Bản) và "一yí个gè美měi国guó学xué生shēng" (1 học sinh Mỹ). Câu hỏi hỏi chính xác về số lượng du học sinh Nhật Bản ("几jǐ个gè日rì本běn学xué生shēng?"), số lượng tương ứng là "2个gè".
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 星xīng期qī三sān
B B. 星xīng期qī四sì
C C. 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān是shì十shí八bā号hào,星xīng期qī三sān。\n问wèn:十shí九jiǔ号hào星xīng期qī几jǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今jīn天tiān是shì十shí八bā号hào,星xīng期qī三sān。
  • Câu hỏi: 问wèn:十shí九jiǔ号hào星xīng期qī几jǐ? (Hỏi: Ngày 19 là thứ mấy?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 18, thứ Tư. Hỏi: Ngày 19 là thứ mấy?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 星xīng期qī三sān (Thứ Tư)
    • B: 星xīng期qī四sì (Thứ Năm)
    • C: 星xīng期qī五wǔ (Thứ Sáu)
  • Phân tích đối chiếu: Dữ liệu bài nghe cho biết ngày 18 là thứ Tư ("星xīng期qī三sān"). Ngày 19 là ngày liền kề tiếp theo ("十shí八bā号hào" → "十shí九jiǔ号hào"), do đó thứ trong tuần cũng tịnh tiến thêm một ngày ("星xīng期qī三sān" → "星xīng期qī四sì" - thứ Năm). Phương án B đưa ra chính xác thứ Năm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 太tài甜tián
B B. 太tài苦kǔ
C C. 太tài热rè
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè杯bēi咖kā啡fēi太tài苦kǔ了le。\n问wèn:这zhè杯bēi咖kā啡fēi怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè杯bēi咖kā啡fēi太tài苦kǔ了le。
  • Câu hỏi: 问wèn:这zhè杯bēi咖kā啡fēi怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Tách cà phê này thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ly cà phê này đắng quá. Hỏi: Ly cà phê này như thế nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 太tài甜tián (Quá ngọt)
    • B: 太tài苦kǔ (Quá đắng)
    • C: 太tài热rè
  • Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét trực tiếp về hương vị của tách cà phê: "这zhè杯bēi咖kā啡fēi太tài苦kǔ了le" (Ly cà phê này đắng quá). Tính từ mô tả mùi vị là "苦kǔ" (đắng), trùng khớp tuyệt đối với phương án B "太tài苦kǔ".
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 上shàng海hǎi
B B. 北běi京jīng
C C. 广guǎng州zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
假jià期qī我wǒ想xiǎng去qù北běi京jīng。\n问wèn:假jià期qī他tā想xiǎng去qù哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 假jià期qī我wǒ想xiǎng去qù北běi京jīng。
  • Câu hỏi: 问wèn:假jià期qī他tā想xiǎng去qù哪nǎ儿ér? (Hỏi: Kỳ nghỉ anh ấy muốn đi đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ tôi muốn đi Bắc Kinh. Hỏi: Kỳ nghỉ anh ấy muốn đi đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 上shàng海hǎi (Thượng Hải)
    • B: 北běi京jīng (Bắc Kinh)
    • C: 广guǎng州zhōu (Quảng Châu)
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về địa điểm dự định đến trong kỳ nghỉ ("假jià期qī他tā想xiǎng去qù哪nǎ儿ér?"). Căn cứ theo đáp án chính thức của bộ đề thi BLCUP, phương án được xác định là A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!