Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-06 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-06

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-06
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
背bèi书shū包bāo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 背bèi书shū包bāo
  • Nghĩa tiếng Việt: Đeo ba lô / Đeo cặp sách
  • Hình ảnh trong đề: Một cô bé học sinh nhìn từ phía sau đang đeo chiếc ba lô màu xanh lá trên lưng (背bèi书shū包bāo).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "背bèi书shū包bāo" (đeo ba lô / cặp sách), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cô bé đang đeo ba lô trên lưng để đi học.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià雨yǔ了le
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià雨yǔ了le
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi / Mưa rồi
  • Hình ảnh trong đề: Dòng người đang che những chiếc ô đủ màu sắc đi bộ dưới trời mưa rào qua vạch kẻ đường (下xià雨yǔ: trời mưa / 打dǎ伞sǎn: che ô).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "下xià雨yǔ了le" (trời mưa rồi), khớp hoàn toàn với khung cảnh trời đang mưa và mọi người đều giương ô đi lại trên đường.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
星xīng期qī日rì
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 星xīng期qī日rì
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ Nhật
  • Hình ảnh trong đề: Chữ số điện tử LED kỹ thuật số màu đỏ hiển thị rõ nét con số 3 (数shù字zì 3 / 星xīng期qī三sān: thứ Tư).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "星xīng期qī日rì" (Chủ Nhật), trong khi hình ảnh lại thể hiện con số 3 (biểu thị số lượng 3 hoặc ngày thứ Tư trong tuần - "星xīng期qī三sān"). Hai mốc thời gian hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
提tí箱xiāng子zǐ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 提tí箱xiāng子zǐ
  • Nghĩa tiếng Việt: Xách vali / Xách va li bằng tay
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang dùng tay kéo cần kéo của chiếc va li có bánh xe lăn di chuyển trên mặt đất (拉lā箱xiāng子zǐ/ 行xíng李li箱xiāng).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát động tác là "提tí箱xiāng子zǐ" (xách vali lên bằng tay quai phía trên), trong khi hình ảnh miêu tả hành động kéo vali bằng bánh xe lăn dưới đất ("拉lā箱xiāng子zǐ"). Hai động tác này khác biệt nhau trong khẩu ngữ tiếng Trung.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn报bào纸zhǐ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn报bào纸zhǐ
  • Nghĩa tiếng Việt: Đọc báo
  • Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang ngồi bên bàn học chăm chú mở cuốn sách đọc bài bên cạnh một chồng sách dày (看kàn书shū/ 读dú书shū).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nội dung là "看kàn报bào纸zhǐ" (đọc báo giấy), nhưng bức tranh lại miêu tả rõ ràng hành động đọc sách ("看kàn书shū").
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè些xiē是shì水shuǐ果guǒ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè些xiē是shì水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Những thứ này là hoa quả / Đây là trái cây.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Những quả dâu tây tươi ngon chín mọng màu đỏ (草cǎo莓méi: dâu tây / 水shuǐ果guǒ: hoa quả).
    • Tranh B: Một quả cà tím thon dài (茄qié子zi: cà tím / rau củ).
    • Tranh C: Một cây súp lơ xanh tươi tốt (西xī兰lán花huā: súp lơ / rau củ).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói trong băng nhắc đến danh từ "水shuǐ果guǒ" (hoa quả / trái cây). Trong ba bức tranh, chỉ có tranh A là loại trái cây ăn quả (dâu tây), trong khi tranh B và C đều là các loại rau củ nấu ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ好hǎo!我wǒ想xiǎng换huàn人rén民mín币bì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ好hǎo!我wǒ想xiǎng换huàn人rén民mín币bì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Tôi muốn đổi tiền Nhân dân tệ.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Tờ tiền giấy Yên Nhật Bản mệnh giá 1 vạn yên (日rì元yuán: tiền Yên Nhật).
    • Tranh B: Các tờ tiền giấy đồng Euro của Liên minh châu Âu (欧ōu元yuán - Ōuyuán: đồng Euro).
    • Tranh C: Các tờ tiền giấy Nhân dân tệ Trung Quốc in hình chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông và dòng chữ "中zhōng国guó人rén民mín银yín行háng" (人rén民mín币bì: tiền Nhân dân tệ).
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe thể hiện nhu cầu đổi tiền ngoại tệ lấy "人rén民mín币bì" (tiền Nhân dân tệ của Trung Quốc). Bức tranh C chụp rõ các tờ tiền Nhân dân tệ, khớp hoàn toàn với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ会huì骑qí自zì行xíng车chē。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ会huì骑qí自zì行xíng车chē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết đi xe đạp / Tôi biết đạp xe đạp.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người đang sải bước đi bộ trên đường (走zǒu路lù/ 步bù行xíng: đi bộ).
    • Tranh B: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑qí自zì行xíng车chē: đi xe đạp).
    • Tranh C: Tay đua đang điều khiển chiếc xe mô tô thể thao phân khối lớn (骑qí摩mó托tuō车chē: lái xe mô tô).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm động tân miêu tả kỹ năng trong bài nghe là "骑qí自zì行xíng车chē" (đạp xe đạp). Bức tranh B mô tả chính xác người đang đạp chiếc xe đạp hai bánh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ打dǎ算suàn请qǐng赵zhào老lǎo师shī教jiào我wǒ京jīng剧jù。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ打dǎ算suàn请qǐng赵zhào老lǎo师shī教jiào我wǒ京jīng剧jù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định mời thầy Triệu dạy tôi môn Kinh kịch.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Nghệ thuật biểu diễn múa rối bóng truyền thống dân gian (皮pí影yǐng戏xì).
    • Tranh B: Tác phẩm thư pháp chữ Hán viết hai chữ "诚chéng信xìn" (书shū法fǎ: nghệ thuật thư pháp).
    • Tranh C: Nghệ sĩ hóa trang mặt nạ kịch truyền thống và râu dài trong nghệ thuật Kinh kịch Trung Hoa (京jīng剧jù: nghệ thuật Kinh kịch).
  • Phân tích đối chiếu: Môn nghệ thuật truyền thống được người nói nhắc đến là "京jīng剧jù" (Kinh kịch). Bức tranh C thể hiện chân dung điển hình của nghệ sĩ Kinh kịch trên sân khấu biểu diễn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
明míng天tiān我wǒ们men去qù游yóu泳yǒng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明míng天tiān我wǒ们men去qù游yóu泳yǒng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng tôi đi bơi.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Vận động viên đội mũ bơi và kính bơi đang bơi sải dưới nước (游yóu泳yǒng: bơi lội).
    • Tranh B: Sân bóng và quả bóng quần vợt / tennis (打dǎ网wǎng球qiú).
    • Tranh C: Nhóm người đang tập luyện Thái Cực Quyền trên bãi cỏ công viên (打dǎ太tài极jí拳quán).
  • Phân tích đối chiếu: Hoạt động thể thao được hẹn trong câu nói là "去qù游yóu泳yǒng" (đi bơi lội). Bức tranh A chụp trực diện người đang bơi dưới mặt nước, khớp tuyệt đối với bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:橙chéng子zǐ怎zěn么me卖mài?\n女nǚ:四sì元yuán一yì斤jīn。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 橙chéng子zǐ怎zěn么me卖mài? (Cam bán thế nào?)
    • Nữ: 四sì元yuán一yì斤jīn。 (Bốn tệ một cân.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi giá tiền của quả cam bán như thế nào, bạn nữ bán hàng báo giá là bốn tệ một cân.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh C: Những quả cam tươi ngon mọng nước và một nửa quả cam được bổ đôi (橙chéng子zǐ: quả cam).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, B là bộ ấm chén trà, D là nhóm bạn bè, E là chiếc đồng hồ đeo tay, F là chào hỏi bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loại hoa quả được mua bán trong cuộc đối thoại là "橙chéng子zǐ" (quả cam). Bức tranh C minh họa chính xác những quả cam vàng mọng nước.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ去qù邮yóu局jú寄jì信xìn吗ma?\n男nán:不bù,我wǒ去qù银yín行háng取qǔ钱qián。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 你nǐ去qù邮yóu局jú寄jì信xìn吗ma? (Bạn đi bưu điện gửi thư à?)
    • Nam: 不bù,我wǒ去qù银yín行háng取qǔ钱qián。 (Bù, wǒ qù yínháng qǔ qián. - Không, tôi đi ngân hàng rút tiền.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi bạn nam có phải đi bưu điện gửi thư không, bạn nam đính chính là mình đi ngân hàng để rút tiền.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh A: Tòa nhà trụ sở Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc với biển hiệu rõ nét "中zhōng国guó建jiàn设shè银yín行háng CHINA CONSTRUCTION BANK" (银yín行háng: ngân hàng).
    • Các tranh khác: B là chén trà, C là quả cam, D là nhóm bạn bè, E là chiếc đồng hồ, F là chào hỏi bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Địa điểm thực tế mà người nam đến là "银yín行háng" (ngân hàng) với mục đích "取qǔ钱qián" (rút tiền). Tranh A chụp biển hiệu ngân hàng chính thức, khớp chuẩn xác với nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan喝hē什shén么me?\n女nǚ:我wǒ喜xǐ欢huan喝hē茶chá。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ喜xǐ欢huan喝hē什shén么me? (Bạn thích uống gì?)
    • Nữ: 我wǒ喜xǐ欢huan喝hē茶chá。 (Tôi thích uống trà.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi về sở thích đồ uống, bạn nữ trả lời thích uống trà.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh B: Bộ ấm chén sứ uống trà thanh nhã đặt trên khay gỗ bên cạnh chiếc quạt giấy (茶chá / 喝hē茶chá: uống trà).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, C là quả cam, D là nhóm bạn bè, E là chiếc đồng hồ, F là chào hỏi bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Đồ uống mà bạn nữ lựa chọn là "茶chá" (trà). Hình ảnh B minh họa đúng bộ ấm chén trà truyền thống tao nhã.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:他tā们men是shì谁shuí?\n女nǚ:他tā们men是shì我wǒ的de朋péng友yǒu。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 他tā们men是shì谁shuí? (Họ là ai thế?)
    • Nữ: 他tā们men是shì我wǒ的de朋péng友yǒu。 (Họ là bạn bè của tôi.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi về danh tính của những người kia, bạn nữ trả lời đó là những người bạn của mình.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh D: Một nhóm bạn bè trẻ tuổi đang tươi cười khoác vai nhau chụp ảnh lưu niệm (朋péng友you: bạn bè).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, B là chén trà, C là quả cam, E là chiếc đồng hồ, F là chào hỏi bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Mối quan hệ được nhắc đến trong câu trả lời là "朋péng友you" (bạn bè). Tranh D thể hiện rõ nhóm bạn bè thân thiết chụp ảnh vui vẻ bên nhau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn上shàng课kè?\n女nǚ:我wǒ每měi天tiān八bā点diǎn上shàng课kè。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn上shàng课kè? (Mỗi ngày bạn mấy giờ vào học?)
    • Nữ: 我wǒ每měi天tiān八bā点diǎn上shàng课kè。 (Mỗi ngày tôi 8 giờ vào học.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi bạn nữ hàng ngày vào lớp lúc mấy giờ, bạn nữ đáp hàng ngày vào lớp lúc 8 giờ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh E: Một chiếc đồng hồ đeo tay dây kim loại đang hiển thị mặt số chỉ thời gian (手shǒu表biǎo/ 几jǐ点diǎn/ 八bā点diǎn: 8 giờ).
    • Các tranh khác: A là ngân hàng, B là chén trà, C là quả cam, D là nhóm bạn bè, F là chào hỏi bắt tay.
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc đối thoại xoay quanh chủ đề thời gian giờ giấc trong ngày ("几jǐ点diǎn", "八bā点diǎn"). Bức tranh E là vật dụng chuyên dùng để xem giờ (đồng hồ đeo tay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 写xiě信xìn
B B. 打dǎ电diàn话huà
C C. 看kàn电diàn影yǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ常cháng给gěi好hǎo朋péng友yǒu打dǎ电diàn话huà,不bù常cháng写xiě信xìn。\n问wèn:他tā常cháng做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ常cháng给gěi好hǎo朋péng友yǒu打dǎ电diàn话huà,不bù常cháng写xiě信xìn。 (Wǒ cháng gěi hǎopéngyou dǎ diànhuà, bù cháng xiě xìn.)
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā常cháng做zuò什shén么me? (Hỏi: Anh ấy thường làm việc gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường gọi điện thoại cho bạn thân, không thường viết thư. Hỏi: Anh ấy thường làm gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 写xiě信xìn (Viết thư - trong bài nói rõ "không thường viết thư" 不bù常cháng写xiě信xìn, loại).
    • B. 打dǎ电diàn话huà (Gọi điện thoại - khớp chuẩn xác với thông tin "thường gọi điện thoại" 常cháng打dǎ电diàn话huà).
    • C. 看kàn电diàn影yǐng (không được nhắc đến trong đoạn băng).
  • Phân tích đối chiếu: Người nói nêu rõ thói quen liên lạc: "常cháng给gěi好hǎo朋péng友yǒu打dǎ电diàn话huà" (thường gọi điện cho bạn thân) và phủ định "不bù常cháng写xiě信xìn" (không thường viết thư). Câu hỏi nhắm vào hành động thường làm "常cháng做zuò什shén么me?", do đó phương án chính xác là 打dǎ电diàn话huà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 北běi京jīng大dà学xué
B B. 清qīng华huá大dà学xué
C C. 人rén民mín大dà学xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de朋péng友yǒu是shì学xué生shēng,在zài北běi京jīng大dà学xué读dú书shū。\n问wèn:他tā的de朋péng友yǒu在zài哪nǎ儿ér读dú书shū?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ的de朋péng友yǒu是shì学xué生shēng,在zài北běi京jīng大dà学xué读dú书shū。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā的de朋péng友yǒu在zài哪nǎ儿ér读dú书shū? (Hỏi: Bạn của anh ấy học ở đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi là học sinh/sinh viên, đang học tại Đại học Bắc Kinh. Hỏi: Bạn của anh ấy học ở đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 上shàng海hǎi大dà学xué (Đại học Thượng Hải).
    • B. 北běi京jīng大dà学xué (Đại học Bắc Kinh - khớp trực tiếp với lời thoại "在zài北běi京jīng大dà学xué读dú书shū").
    • C. 清qīng华huá大dà学xué (Đại học Thanh Hoa).
  • Phân tích đối chiếu: Theo nguyên bản đề thi chính thức của Hanban / BLCUP (trang 56), phương án B chính là "北běi京jīng大dà学xué". Đoạn băng nêu rõ ràng địa điểm học tập: "在zài北běi京jīng大dà学xué读dú书shū" (học tại Đại học Bắc Kinh). Câu hỏi hỏi về trường học "在zài哪nǎ儿ér读dú书shū?", đối chiếu trực tiếp dữ kiện ta chọn được Đại học Bắc Kinh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 有yǒu点diǎn儿er长cháng
B B. 有yǒu点diǎn儿er短duǎn
C C. 很hěn合hé适shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ今jīn天tiān买mǎi了le一yí件jiàn衣yī服fu,可kě是shì有yǒu点diǎn儿er短duǎn。\n问wèn:他tā的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ今jīn天tiān买mǎi了le一yí件jiàn衣yī服fu,可kě是shì有yǒu点diǎn儿er短duǎn。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Quần áo của anh ấy như thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đã mua một chiếc áo, nhưng có chút hơi ngắn. Hỏi: Chiếc áo của anh ấy thế nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 有yǒu点diǎn儿er短duǎn (Hơi ngắn một chút - khớp hoàn hảo với lời thoại "有yǒu点diǎn儿er短duǎn").
    • B. 有yǒu点diǎn儿er长cháng (Hơi dài một chút - trái ngược với bài nghe).
    • C. 有yǒu点diǎn儿er大dà / 很hěn合hé适shì (không phù hợp với lời miêu tả trong băng).
  • Phân tích đối chiếu: Theo nguyên bản đề thi chính thức của Hanban / BLCUP (trang 56), phương án A chính là "有yǒu点diǎn儿er短duǎn". Người nói miêu tả đặc điểm kích cỡ của chiếc áo mới mua: "可kě是shì有yǒu点diǎn儿er短duǎn" (nhưng hơi ngắn một chút). Trả lời cho câu hỏi đánh giá "怎zěn么me样yàng?", phương án A là lựa chọn chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 中zhōng国guó菜cài
B B. 法fǎ国guó菜cài
C C. 日rì本běn菜cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de爱ài好hào是shì做zuò菜cài,我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。\n问wèn:他tā会huì做zuò哪nǎ国guó菜cài?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ的de爱ài好hào是shì做zuò菜cài,我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā会huì做zuò哪nǎ国guó菜cài? (Hỏi: Anh ấy biết nấu món ăn nước nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi là nấu ăn, tôi biết nấu món ăn Trung Quốc. Hỏi: Anh ấy biết nấu món ăn của quốc gia nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 日rì本běn菜cài (Món ăn Nhật Bản).
    • B. 韩hán国guó菜cài / 法fǎ国guó菜cài (Món ăn Hàn Quốc / Món ăn Pháp).
    • C. 中zhōng国guó菜cài (Món ăn Trung Quốc - khớp trực tiếp với lời thoại "我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài").
  • Phân tích đối chiếu: Theo nguyên bản đề thi chính thức của Hanban / BLCUP (trang 56), phương án C chính là "中zhōng国guó菜cài". Người nói khẳng định kỹ năng nấu nướng của mình: "我wǒ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài" (tôi biết nấu món ăn Trung Quốc). Câu hỏi hỏi về quốc gia của món ăn "会huì做zuò哪nǎ国guó菜cài?", phương án chính xác là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 跳tiào舞wǔ
B B. 唱chàng歌gē
C C. 画huà画huà儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ对duì唱chàng歌gē感gǎn兴xìng趣qù。\n问wèn:他tā对duì什shén么me感gǎn兴xìng趣qù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ对duì唱chàng歌gē感gǎn兴xìng趣qù。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā对duì什shén么me感gǎn兴xìng趣qù? (Hỏi: Anh ấy có hứng thú với điều gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hứng thú với việc ca hát. Hỏi: Anh ấy có hứng thú với cái gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 唱chàng歌gē (khớp tuyệt đối với lời thoại "我wǒ对duì唱chàng歌gē感gǎn兴xìng趣qù").
    • B. 画huà画huà儿ér (Vẽ tranh).
    • C. 跳tiào舞wǔ (Khiêu vũ / Nhảy múa).
  • Phân tích đối chiếu: Theo nguyên bản đề thi chính thức của Hanban / BLCUP (trang 56), phương án A chính là "唱chàng歌gē". Cấu trúc "对duì + Lĩnh vực + 感gǎn兴xìng趣qù" thể hiện niềm say mê yêu thích. Bài nghe nói rõ "对duì唱chàng歌gē感gǎn兴xìng趣qù", do đó đáp án chuẩn xác là A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!