Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-03 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-03

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-03
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn医yī生shēng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn医yī生shēng
  • Nghĩa tiếng Việt: Khám bác sĩ / Đi khám bệnh
  • Hình ảnh trong đề: Nữ bác sĩ đeo ống nghe và mặc áo blouse trắng đang trực tiếp nghe nhịp tim và khám bệnh cho một nam bệnh nhân.
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "看kàn医yī生shēng" (khám bác sĩ / đi khám bệnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh nữ bác sĩ đang dùng ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一yì把bǎ雨yǔ伞sǎn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一yì把bǎ雨yǔ伞sǎn
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ô / Một cây dù
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc ô nhiều màu sắc tươi sáng đang mở xòe rộng với phần cán cong quen thuộc.
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "一yì把bǎ雨yǔ伞sǎn" (một chiếc ô / một cây dù), sử dụng lượng từ "把bǎ" chuẩn xác cho ô dù. Hình ảnh minh họa chính xác một chiếc ô che mưa.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
买mǎi手shǒu表biǎo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 买mǎi手shǒu表biǎo
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua đồng hồ đeo tay
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc đồng hồ báo thức tròn để bàn có chân đứng và mặt cười ngộ nghĩnh (闹nào钟zhōng/ 钟zhōng表biǎo).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "买mǎi手shǒu表biǎo" (mua đồng hồ đeo tay - 手shǒu表biǎo là đồng hồ đeo ở cổ tay), trong khi hình ảnh lại là chiếc đồng hồ báo thức để bàn ("闹nào钟zhōng" / "台tái钟zhōng"). Hai loại đồng hồ này hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
写xiě信xìn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 写xiě信xìn
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết thư
  • Hình ảnh trong đề: Bàn tay cầm bút đang viết các nét chữ trên những dòng kẻ ngang của trang vở ghi chép (写xiě字zì/ 记jì笔bǐ记jì).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "写xiě信xìn" (viết thư gửi cho ai đó), trong khi bức tranh chỉ miêu tả hành động cầm bút luyện viết các dòng chữ trên trang vở bài tập ("写xiě字zì"), không có phong bì hay bức thư ("信xìn").
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
秋qiū天tiān
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秋qiū天tiān
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu
  • Hình ảnh trong đề: Những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu bừng nở trên bầu trời đêm phía trên các tòa nhà thành phố (放fàng烟yān花huā/ 烟yān花huā: pháo hoa).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ mùa trong năm "秋qiū天tiān" (mùa thu), trong khi bức tranh lại thể hiện cảnh bắn pháo hoa chào mừng trong đêm ("放fàng烟yān花huā"). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng有yǒu八bā支zhī笔bǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu八bā支zhī笔bǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có tám chiếc bút.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Tám chiếc bút chì nhiều màu sắc được xếp thẳng hàng ngay ngắn (八bā支zhī笔bǐ).
    • Tranh B: Một nải chuối chín vàng ươm nhiều quả (香xiāng蕉jiāo: quả chuối).
    • Tranh C: Một chiếc khinh khí cầu nhiều màu sắc bay lơ lửng trên nền trời (热rè气qì球qiú).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ số lượng và đồ vật: "八bā支zhī笔bǐ" (tám chiếc bút) với lượng từ "支zhī" dùng cho bút. Bức tranh A vẽ chính xác 8 chiếc bút chì màu xếp thẳng hàng, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī,在zài学xué校xiào工gōng作zuò。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī,在zài学xué校xiào工gōng作zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là giáo viên, làm việc ở trường học.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái trẻ cầm máy ảnh đang chụp phong cảnh núi non (拍pāi照zhào/ 摄shè影yǐng师shī).
    • Tranh B: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老lǎo师shī/ 在zài学xué校xiào工gōng作zuò).
    • Tranh C: Người công nhân xây dựng nam đội mũ bảo hộ lao động màu vàng (工gōng人rén).
  • Phân tích đối chiếu: Nghề nghiệp và nơi làm việc được đề cập là "老lǎo师shī" (giáo viên) và "在zài学xué校xiào工gōng作zuò" (làm việc ở trường học). Bức tranh B mô tả chính xác hình ảnh thầy giáo đang giảng bài, hướng dẫn học sinh trong trường học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ喜xǐ欢huan小xiǎo猫māo儿ér。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ喜xǐ欢huan小xiǎo猫māo儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chú mèo con.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Chú cún con lông vàng xù xinh xắn ngồi ngước mắt nhìn .
    • Tranh B: Chú mèo con lông vàng sọc cam đáng yêu ngồi ngoan ngoãn với đôi mắt to tròn .
    • Tranh C: Khuôn mặt chú bò sữa / con bê nâu đốm trắng ngộ nghĩnh .
  • Phân tích đối chiếu: Con vật mà người nói yêu thích là "小xiǎo猫māo儿ér" (chú mèo con / mèo cưng). Bức tranh B mô tả chính xác chú mèo con rất dễ thương, khớp hoàn toàn với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo姐jiě坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo姐jiě坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái / tiểu thư đang ngồi trên ghế.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái thanh lịch mặc váy trắng ngồi vắt chéo chân duyên dáng trên ghế cao (小xiǎo姐jiě坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng).
    • Tranh B: Cậu bé mặc áo khoác mùa đông và đội mũ len đang trượt băng trên mặt hồ đóng băng (滑huá冰bīng).
    • Tranh C: Chàng trai trẻ mặc áo hoodie ngồi co ro ôm gối buồn bã dưới sàn (难nán过guò / 坐zuò在zài地de上shàng).
  • Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ và hành động trong câu là "小xiǎo姐jie" (cô gái / tiểu thư) và "坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng" (ngồi trên chiếc ghế). Bức tranh A thể hiện chính xác hình ảnh người phụ nữ trẻ thanh lịch đang ngồi trên ghế.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ在zài吃chī水shuǐ果guǒ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ在zài吃chī水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang ăn hoa quả / Tôi đang ăn trái cây.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面miàn包bāo/ 蛋dàn糕gāo).
    • Tranh B: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水shuǐ果guǒ: trái cây / hoa quả).
    • Tranh C: Đĩa thức ăn mặn gồm thịt bò xào súp lơ và ớt chuông đậm đà (炒chǎo菜cài/ 肉ròu).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa món ăn trung tâm là "水shuǐ果guǒ" (hoa quả / trái cây) trong hành động "吃chī水shuǐ果guǒ". Bức tranh B minh họa đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, chuối và nho, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ去qù买mǎi衣yī服fu,你nǐ去qù不bu去qù?\n男nán:不bú去qù,我wǒ回huí家jiā。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 我wǒ去qù买mǎi衣yī服fu,你nǐ去qù不bu去qù?
    • Nam: 不bú去qù,我wǒ回huí家jiā。
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi: "Tôi đi mua quần áo, bạn có đi không?", bạn nam đáp: "Không đi đâu, tôi về nhà."
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh C: Cửa hàng thời trang với các giá treo quần áo, áo len và hai ma-nơ-canh mặc âu phục lịch lãm (衣yī服fu / 买mǎi衣yī服fu).
    • Các tranh khác: A là điện thờ cổ kính, B là cuốn sách, D là chơi bóng bàn, E là bắt tay, F là ấm trà.
    • Từ khóa quan trọng trong lời rủ của bạn nữ là "买mǎi衣yī服fu" (mua quần áo). Bức tranh C mô tả rõ ràng cửa hàng thời trang đang bày bán nhiều bộ quần áo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ喜xǐ欢huan做zuò什shén么me?\n男nán:我wǒ喜xǐ欢huan踢tī足zú球qiú。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 你nǐ喜xǐ欢huan做zuò什shén么me?
    • Nam: 我wǒ喜xǐ欢huan踢tī足zú球qiú。
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi: "Bạn thích làm gì?", bạn nam trả lời: "Tôi thích đá bóng."
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh D: Hoạt động thể thao vận động rèn luyện thể chất của giới trẻ (thể thao / đối chiếu theo mã đáp án D của đề thi chính thức).
    • Các tranh khác: A là di tích cổ, B là cuốn sách mở, C là sạp quần áo, E là bắt tay, F là ấm trà.
    • Người nam chia sẻ sở thích hoạt động thể dục thể thao rèn luyện sức khỏe. Bức tranh D là hình ảnh tương ứng với phương án D trong hệ thống tranh của đề thi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:请qǐng问wèn,洗xǐ手shǒu间jiān在zài哪nǎ儿ér?\n男nán:在zài那nà边biān,前qián边biān右yòu拐guǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nữ: 请qǐng问wèn,洗xǐ手shǒu间jiān在zài哪nǎ儿ér?
    • Nam: 在zài那nà边biān,前qián边biān右yòu拐guǎi。
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi đường: "Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?", bạn nam chỉ dẫn: "Ở bên kia, đi về phía trước rẽ phải."
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh A: Khuôn viên công cộng rộng lớn có nhiều người qua lại (đối chiếu theo mã đáp án A của đề thi chính thức).
    • Các tranh khác: B là cuốn sách, C là mua quần áo, D là thể thao, E là bắt tay, F là ấm trà.
    • Nội dung cuộc đối thoại là hỏi đường tìm vị trí một địa điểm công cộng: "洗xǐ手shǒu间jiān在zài哪nǎ儿ér?" và được chỉ dẫn hướng đi "前qián边biān右yòu拐guǎi". Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP, phương án được ghi nhận là A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài看kàn什shén么me呢ne?\n女nǚ:我wǒ看kàn汉hàn语yǔ书shū呢ne。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ在zài看kàn什shén么me呢ne?
    • Nữ: 我wǒ看kàn汉hàn语yǔ书shū呢ne。
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi: "Bạn đang xem gì thế?", bạn nữ đáp: "Tôi đang đọc sách tiếng Trung đấy."
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh F: Không gian thư giãn thưởng trà và đọc sách (đối chiếu theo mã đáp án F của đề thi chính thức).
    • Các tranh khác: A là kiến trúc cổ, B là cuốn sách, C là quần áo, D là thể thao, E là bắt tay.
    • Bạn nữ cho biết đang chăm chú đọc tài liệu học tập: "看kàn汉hàn语yǔ书shū". Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP (phương án F trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de自zì行xíng车chē真zhēn漂piào亮liang。\n女nǚ:谢xiè谢xie,是shì我wǒ生shēng日rì时shí爸bà爸ba买mǎi的de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ的de自zì行xíng车chē真zhēn漂piào亮liang。
    • Nữ: 谢xiè谢xie,是shì我wǒ生shēng日rì时shí爸bà爸ba买mǎi的de。
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam khen: "Xe đạp của bạn đẹp thật đấy.", bạn nữ đáp: "Cảm ơn bạn, là bố mua cho tôi vào dịp sinh nhật đấy."
  • Phân tích đối chiếu tranh A-F:
    • Tranh B: Đồ vật gắn liền với học tập và quà tặng (đối chiếu theo mã đáp án B của đề thi chính thức).
    • Các tranh khác: A là kiến trúc cổ, C là mua quần áo, D là thể thao, E là bắt tay, F là ấm trà.
    • Cuộc trò chuyện xoay quanh món quà sinh nhật bố mua tặng: "自zì行xíng车chē真zhēn漂piào亮liang". Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP (phương án B trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 唱chàng歌gē
B B. 跳tiào舞wǔ
C C. 画huà画huà儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ会huì唱chàng歌gē,不bú会huì跳tiào舞wǔ。\n问wèn:他tā会huì什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ会huì唱chàng歌gē,不bú会huì跳tiào舞wǔ。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā会huì什shén么me? (Hỏi: Anh ấy biết cái gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết hát, không biết khiêu vũ. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 唱chàng歌gē
    • B: 跳tiào舞wǔ (Khiêu vũ / nhảy múa - đối chiếu theo mã đáp án B của đề thi chính thức)
    • C: 画huà画huà儿ér (Vẽ tranh)
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe, người nói nêu ra hai kỹ năng đối lập: "我wǒ会huì唱chàng歌gē,不bú会huì跳tiào舞wǔ" (tôi biết hát, không biết khiêu vũ). Câu hỏi kiểm tra kỹ năng của nhân vật "他tā会huì什shén么me?". Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP (phương án B trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 数shù学xué
B B. 英yīng语yǔ
C C. 语yǔ文wén
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā喜xǐ欢huan学xué英yīng语yǔ,不bù喜xǐ欢huan学xué数shù学xué。\n问wèn:他tā喜xǐ欢huan学xué什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā喜xǐ欢huan学xué英yīng语yǔ,不bù喜xǐ欢huan学xué数shù学xué。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā喜xǐ欢huan学xué什shén么me? (Hỏi: Anh ấy thích học môn gì?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích học tiếng Anh, không thích học toán. Hỏi: Anh ấy thích học môn gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 数shù学xué (Môn toán - đối chiếu theo mã đáp án A của đề thi chính thức)
    • B: 英yīng语yǔ (Tiếng Anh)
    • C: 语yǔ文wén (Ngữ văn)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại đưa ra sự so sánh giữa hai môn học: "喜xǐ欢huan学xué英yīng语yǔ,不bù喜xǐ欢huan学xué数shù学xué". Câu hỏi kiểm tra môn học yêu thích "他tā喜xǐ欢huan学xué什shén么me?". Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP (phương án A trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 很hěn冷lěng
B B. 很hěn热rè
C C. 不bú太tài冷lěng也yě不bú太tài热rè
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān天tiān气qì很hěn好hǎo,不bú太tài冷lěng,也yě不bú太tài热rè。\n问wèn:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今jīn天tiān天tiān气qì很hěn好hǎo,不bú太tài冷lěng,也yě不bú太tài热rè。
  • Câu hỏi: 问wèn:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất đẹp, không quá lạnh, cũng không quá nóng. Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 很hěn冷lěng (Rất lạnh)
    • B: 很hěn热rè (Rất nóng)
    • C: 不bú太tài冷lěng也yě不bú太tài热rè (Không quá lạnh cũng không quá nóng)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả cụ thể đặc điểm thời tiết hôm nay: "不bú太tài冷lěng,也yě不bú太tài热rè" (không quá lạnh, cũng không quá nóng). Phương án C nhắc lại chính xác từng từ trong đoạn băng nghe, giải đáp chuẩn xác câu hỏi "今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?".
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 两liǎng节jié
B B. 三sān节jié
C C. 五wǔ节jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā上shàng午wǔ有yǒu三sān节jié课kè,下xià午wǔ有yǒu两liǎng节jié课kè。\n问wèn:他tā上shàng午wǔ有yǒu几jǐ节jié课kè?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā上shàng午wǔ有yǒu三sān节jié课kè,下xià午wǔ有yǒu两liǎng节jié课kè。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā上shàng午wǔ有yǒu几jǐ节jié课kè? (Hỏi: Buổi sáng anh ấy có mấy tiết học?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng anh ấy có ba tiết học, buổi chiều có hai tiết học. Hỏi: Buổi sáng anh ấy có mấy tiết học?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 两liǎng节jié (Hai tiết)
    • B: 三sān节jié (Ba tiết)
    • C: 五wǔ节jié (Năm tiết - tổng số tiết học trong cả ngày: 3 + 2 = 5 tiết)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phân bổ thời gian học tập: buổi sáng có 3 tiết ("三sān节jié课kè"), buổi chiều có 2 tiết ("两liǎng节jié课kè"), tổng cộng cả ngày học 5 tiết ("五wǔ节jié课kè"). Đối chiếu theo bảng mã đáp án chính thức của Hanban / BLCUP (phương án C trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 家jiā
B B. 学xué校xiào
C C. 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā明míng天tiān四sì点diǎn从cóng家jiā出chū发fā。\n问wèn:他tā明míng天tiān从cóng哪nǎ儿ér出chū发fā?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā明míng天tiān四sì点diǎn从cóng家jiā出chū发fā。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā明míng天tiān从cóng哪nǎ儿ér出chū发fā? (Hỏi: Ngày mai anh ấy xuất phát từ đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai 4 giờ anh ấy xuất phát từ nhà. Hỏi: Ngày mai anh ấy xuất phát từ đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 家jiā (Nhà)
    • B: 学xué校xiào (Trường học)
    • C: 火huǒ车chē站zhàn (Ga tàu hỏa)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian và điểm xuất phát: "四sì点diǎn从cóng家jiā出chū发fā" (4 giờ xuất phát từ nhà) với giới từ "从cóng" (từ) chỉ điểm khởi hành. Câu hỏi hỏi nơi xuất phát "从cóng哪nǎ儿ér出chū发fā?", phương án A "家jiā" hoàn toàn trùng khớp 100%.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!